Hôm nay,  

Khi Hòa Bình Cũng Cần Visa

02/11/202512:27:00(Xem: 1685)

 

Wole_Soyinka_in_2018_(3x4_cropped)
Nhà Văn Soyinka, 2018. Ảnh: Wiki.

 

Một ngày đẹp trời ở Lagos, nhà văn Nobel (1986) Wole Soyinka mở hòm thư và nhận được một lá thư “ngọt ngào” từ Lãnh sự quán Hoa Kỳ. Trong đó ghi rằng: “Xin lỗi, thị thực của ông bị thu hồi. Chúng tôi có thêm thông tin mới.”

Thông tin gì thì họ không nói. Chỉ biết ông Soyinka đột nhiên trở thành… kẻ “không được chào đón.” Ông bật cười, nói với báo chí: “Tôi đâu có phạm tội. Có lẽ vì tôi gọi Trump là Idi Amin mặc đồ trắng chăng?” Vâng, thế giới đã tìm ra định nghĩa mới của “an ninh quốc gia”: đó là bảo vệ Tổng thống khỏi sự thật văn chương.


“Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói,” người Việt vẫn dặn thế. Nhưng ở đây, Soyinka lựa lời quá khéo — đến mức người ta phải tịch thu luôn cả visa.

1. Người từng dạy Harvard bị cấm vào Mỹ

Soyinka không phải gã vô danh tiểu tốt. Ông từng giảng dạy tại Yale, Harvard, Cornell — nơi sinh viên Mỹ trả tiền chỉ để nghe ông nói về Shakespeare và Nigeria trong cùng một câu.

Giờ dây, người từng giúp Mỹ hiểu văn hóa Phi châu, bỗng bị Mỹ hiểu lầm là mối đe dọa an ninh.

Có thể họ sợ ông mang theo… thơ ca vào sân bay.

“The man dies in all who keep silent in the face of tyranny.” — Wole Soyinka (Những ai giữ im lặng khi đối diện với độc tài, sẽ chết dần chết mòn.) Nước Mỹ vốn sợ nhiều thứ: khủng bố, di dân, TikTok, và nay là — ẩn dụ.

Có người nói: “Thôi, nhường một bước,  ông nên xin lại visa.” Soyinka đáp: “Không cần. Tôi còn visa trong tâm trí nhân loại.” Đó là cách nhà thơ trả lời một chính phủ bằng cú châm triết học.

Người Việt ta có câu: “Cười người hôm trước, hôm sau người cười.” Ai biết được, có khi mai này chính nước Mỹ lại phải mời ông quay lại, giảng cho họ nghe thế nào là lòng tự trọng.

2. Khi Trump muốn làm “Nhân vật hòa bình trong thế kỷ.”

Trong khi đó, ở bên kia Đại Tây Dương, Donald Trump — người chưa từng ngồi thiền quá năm phút — đang mơ về giải Nobel Hòa bình.

Ông nói với báo chí: “Tôi đã chấm dứt nhiều cuộc chiến hơn bất kỳ ai. Tôi xứng đáng với Nobel.”

Dĩ nhiên, người ta cũng từng nói vậy về Alexander Đại Đế — sau khi ông “chấm dứt” mọi cuộc chiến bằng cách chiếm trọn bản đồ. Hòa bình theo Trump là thế này: khi kẻ khác im lặng, còn mình vẫn nói.

Một dạng “hòa bình đơn phương”: không tiếng súng, chỉ tiếng Trump.

Nghe ông nói, người ta nhớ câu “Nói thì hay, làm thì dở.” Hòa bình của ông nghe hơi giống… khẩu hiệu giảm giá mùa Noel: ồn ào, rực rỡ, nhưng chẳng ai tin.

3. Hòa bình không phải là im lặng — mà là nghe nhau nói.

Nếu Wole Soyinka còn được vào Mỹ, có lẽ ông sẽ nói với Trump: “Hòa bình không chỉ là ngừng chiến tranh. Là ngừng hét vào mặt người khác.”

Trong lịch sử nhân loại, chưa có cuộc chiến nào bắt đầu chỉ vì thiếu đạn — mà vì thiếu lắng nghe.

Từ Gaza đến Minneapolis, từ Ukraine đến Texas, người ta vẫn đánh nhau, nhưng lý do thật sự luôn là “ta không chấp nhận người khác khác mình.”

“Một điều nhịn, chín điều lành” — nhưng có vẻ nhân loại quên mất phần “nhịn”. Và đó là lý do hòa bình không thể có nếu người da trắng vẫn nhìn người da màu như “một trang ngoại truyện trong cuốn sử của mình.” Trump muốn giải Nobel? Xin thách thức. Nhưng có lẽ nên bắt đầu bằng cách trao giải thưởng nhỏ cho người nào ngừng ghét người khác trước.

4. Khi da trắng và da đen vẫn đánh nhau bằng ánh mắt.

Ở Mỹ, chiến tranh chủng tộc không có xe tăng. Nó có ánh mắt. Một ánh nhìn kéo dài hơn cả cuộc chiến Iraq.
Người da trắng hỏi: “Tại sao người da đen lại giận dữ?”

Người da đen đáp: “Tại sao anh không thấy tôi?”

Cứ thế, họ nhìn nhau như hai diễn viên trong vở kịch không hồi kết: “Ai là người thật sự tự do?”

“A tiger doesn’t proclaim his tigritude. He pounces.”
— Wole Soyinka (Một con hổ không cần phải tuyên bố mình là hổ. Nó chỉ cần vồ mồi.)


Soyinka từng viết: “Một quốc gia có thể giàu, nhưng nếu tâm trí nó nghèo, nó vẫn là thuộc địa.”

Câu ấy, nếu ai đọc ở Washington, có thể sẽ khiến máy in visa tự động ngừng hoạt động. Người Việt có câu: “Thương người như thể thương thân.”
Nhưng để thương thân, trước hết phải biết mình cũng từng là người — điều mà không phải chính quyền nào cũng hiểu.

5. Khi hòa bình cũng phải qua cửa khẩu

Câu chuyện Wole Soyinka bị thu hồi visa nghe như chuyện cười, nhưng cười xong mới thấy nhói.



Nước Mỹ từng mời ông giảng dạy, trao giải, vinh danh ông là biểu tượng trí tuệ toàn cầu. Giờ lại nói: “Xin lỗi, ông không đủ điều kiện vào nước chúng tôi.”
Điều kiện gì? Có lẽ điều kiện là đừng châm biếm Tổng thống trắng tóc vàng.

Ở một góc độ khác, vụ này cũng cho thấy hòa bình là hàng hóa dễ vỡ. Nó cần “visa” để đi qua biên giới của quyền lực. Muốn nói về nhân quyền ư? Cần thị thực. Muốn phê phán nhà cầm quyền? Cần giấy phép. Muốn yêu thương đồng loại? Cần quốc tịch phù hợp.

“Con vua thì lại làm vua, con sãi ở chùa lại quét lá đa” — hóa ra, trong thế giới toàn cầu hóa, câu này vẫn đúng, chỉ khác là thay “vua” bằng “da trắng.”

6. Khi Nobel cũng thành cuộc thi sắc đẹp

Nobel Peace Prize vốn dĩ là một thứ... giải Oscar của đạo đức. Mỗi năm, ai cũng đăng ký ứng cử mà chẳng cần đóng phim. Người thì “đã chấm dứt chiến tranh”, người thì “đã giúp hòa giải tôn giáo”, còn Trump thì “đã đăng nhiều tweet kêu gọi hòa bình (và ủng hộ chính mình).”

“Peace is not the absence of war, it is the presence of justice.” — Wole Soyinka (Hòa bình không phải là sự vắng mặt của chiến tranh, mà là sự hiện diện của công lý.)

Trong giấc mơ của Trump, có lẽ buổi lễ trao Nobel sẽ diễn ra như sau:

Người dẫn chương trình hô: “And the Nobel Peace Prize goes to… Donald J. Trump — for ending the war between him and the media!”  (Và giải Nobel Hòa bình thuộc về… Donald J. Trump – vì đã chấm dứt cuộc chiến giữa ông và giới truyền thông!)

Khán phòng vỗ tay — một nửa thật, một nửa vì sợ bị tweet chửi. Người Việt ta lại bảo: “Trâu buộc ghét trâu ăn.Có lẽ Nobel cũng vậy — người thật làm thì ít nói, còn kẻ không làm lại tranh giải thưởng.

7. Câu chuyện hai người đàn ông và hai định nghĩa hòa bình

Cùng là người đàn ông tóc bạc, nhưng Wole Soyinka chọn viết, còn Donald Trump chọn phát biểu. Soyinka dùng ngôn ngữ để tháo ngòi nổ trong đầu người khác. Trump dùng ngôn ngữ để bật diêm trong lòng chính mình.

Soyinka từng nói: “Nhà văn là người chứng kiến im lặng.”

Trump có thể nói: “Tổng thống là người khiến im lặng phải vỗ tay.”

Thế giới cần cả hai — nhưng cần họ ở đúng chỗ. Một người trong thư viện, một người trên Twitter.

Vấn đề là khi Twitter trở thành thư viện, và thư viện bị chặn bởi visa.

8. Khi da người vẫn là giấy thông hành

Nói gì thì nói, màu da vẫn là loại “giấy tờ” đầu tiên mà nhân loại cấp cho nhau. Nó quyết định bạn được vào đâu, bị nhìn thế nào, bị xét đoán ra sao.
Wole Soyinka từng nói: “Da tôi đen, nhưng trí óc tôi không có màu.” Thế mà biên giới thế giới lại chỉ hiểu được màu trắng. Có người bảo: “Đó là lỗi hệ thống.”

Nhưng hệ thống nào lại sợ một ông già bảy mươi mấy tuổi với cây bút và mái tóc bạc như sợi chỉ khói?

Chắc vì bút của ông viết đau hơn đạn bắn.

“Giấy rách phải giữ lấy lề” — ông giữ đạo làm người, còn người khác thì giữ… sổ đen nhập cảnh.

9. Hòa bình thật sự bắt đầu từ… một cú bắt tay

Hòa bình không đến từ giải thưởng, mà từ cử chỉ.

Từ việc người da trắng dám bắt tay người da đen mà không nghĩ về màu da của bàn tay kia.

Từ việc người quyền lực dám nghe người bị tước quyền nói mà không bịt tai.

Nếu Trump thật sự muốn Nobel, hãy thử làm một điều nhỏ: Hãy đến gặp Wole Soyinka, không phải để xin lỗi, mà để nghe ông kể một câu chuyện.
Chỉ cần ngồi nghe, không cần tweet.

Đó đã là một hành động mang tính “hòa bình” lớn nhất mà nhân loại cần trong thế kỷ XXI.

10. Kết

Một quốc gia không sợ bom nguyên tử, nhưng sợ nhà văn — nghĩa là quốc gia ấy đã quá yên ổn để tự quên mình. Một tổng thống muốn Nobel nhưng chưa thắng nổi cơn giận trong tim dân mình — nghĩa là hòa bình vẫn đang… kẹt ở cửa hải quan.

Wole Soyinka mất visa, nhưng ông không mất tiếng nói. Trump có thể xây tường, nhưng không thể chặn ngôn ngữ. Và khi thơ ca vẫn còn chỗ đứng, hòa bình — dù không có tem thị thực — vẫn sẽ tìm đường bay qua mọi biên giới. Người Việt nói: “Còn nước còn tát.” Hòa bình còn người như Soyinka, vẫn còn hy vọng.

“Thiện căn ở tại lòng ta,
Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.”
— Nguyễn Du, Truyện Kiều

Thế giới này thật lạ: người ta cấp visa cho chiến tranh nhanh hơn cho hòa bình. Nhưng cũng may, hòa bình không cần hộ chiếu — nó chỉ cần trái tim còn chỗ trống để cười.

Ngu Yên

 

 

 

 

Ý kiến bạn đọc
02/12/202517:08:46
Khách
Hay lắm. Phải thế, khi nhà thơ xạ trị về chính trị.
04/11/202520:39:17
Khách
Tôi rất thích lối viết văn của Ngu Yên. Rất có kiến thức, hiểu rộng, biết nhiều. Và lời văn của Ngu Yên có thoang thoảng sự châm biếm rất hay.
Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Ngôn ngữ, chữ viết là một trong những phát minh quan trọng vào bậc nhất của nhân loại. Ngôn ngữ phát triển như một kết quả tất yếu của sự tiến hóa văn hóa xã hội. Mỗi ngôn ngữ phản ánh lịch sử, môi trường và nhu cầu giao tiếp của cộng đồng sử dụng nó. Còn chữ viết giúp lưu trữ tri thức, lịch sử, văn hóa. Chữ viết dẫn đến sự ra đời của văn chương, thi ca, một kho báu vô giá của loài người. Thế nhưng, không phải lúc nào ngôn ngữ cũng thành công trong nhiệm vụ truyền tải thông điệp. Có những trường hợp, ngôn ngữ trở nên bất lực.
Trong những ngày phong tỏa vì Covid-19 năm 2020, tại thị trấn Zutphen, miền đông Hòa Lan, bà Charlotte Meyer vô tình mở lại một ngăn kéo cũ trong nhà – và bất ngờ đánh thức một “kho tàng” mỹ thuật đã ngủ quên gần một thế kỷ: 35 bản khắc kim nguyên bản của Rembrandt van Rijn. Tập tranh khắc này vốn do ông nội bà, một nhà sưu tầm nghiệp dư, mua dần dần trong khoảng từ 1900 đến 1920 với giá chỉ vài đồng guilder mỗi tờ, vào thời mà tranh in chưa được xem là thứ nghệ thuật đáng kể, rồi được gói ghém lại như một thứ kỷ vật gia đình và dần rơi vào quên lãng.
Giữa ánh đèn vàng ấm của những quán cà phê “Jazz Kissa” tại Nhật Bản, một lớp người mê đĩa nhựa đang gìn giữ một cách thưởng thức âm nhạc mà thời đại ồn ào hôm nay gần như đã quên: ngồi lại với nhau, và nghe cho trọn. Một chiều thứ Bảy, chúng tôi len qua những con hẻm nhỏ của khu Shimokitazawa ở Tokyo – nơi áo thun cũ treo đầy cửa tiệm, mùi cà ri từ quán ăn bình dân lan ra ngoài phố – để tìm một quán chỉ thấy trên mạng. Khi nhận ra tấm bảng nhỏ treo kín đáo, chúng tôi bước lên cầu thang hẹp, gõ nhẹ cánh cửa không cửa sổ, rồi bước vào một căn phòng ốp gỗ ấm áp, treo rèm hạt và bức tranh vẽ nữ nghệ sĩ harp Alice Coltrane.
Ngựa là một hình ảnh rất gần với chúng ta, ngay cả trong đời thường, bất kể thực tế rằng không còn bao nhiêu quốc gia dùng ngựa để kéo xe nữa. Tuy nhiên, bạn thử ngó lên tường, hay mở ra một vài truyện cổ, hay các trang thơ xưa, gần như lúc nào cũng có thể gặp hình ảnh con ngựa. Dĩ niên, năm tới là năm con ngựa. Nhưng trước giờ, trong sách sử, vẫn có Thánh Gióng bay mãi trong truyện cổ tích Việt Nam với ngựa sắt. Ngựa đã gắn liền với lịch sử Việt Nam như thế. Đó là ngựa sắt, vậy mà bay được ra trận, chở được cậu bé Phù Đổng Thiên Vương nhổ gốc tre khổng lồ, phi ngựa như giông bão, ào ạt càn quét quân Bắc phương ra khỏi bờ cõi nước Nam. Trong ký ức đời thường, đối với dân Sài Gòn, những người ở lứa tuổi 60 trở lên, hình ảnh con ngựa là các xe thổ mộ chạy lóc cóc ở ngoại ô. Lúc đó, chưa có xe buýt nội ô, chỉ có xe đò (bây giờ gọi là xe khách) liên tỉnh. Bước tới gần ngoại ô, như Hòa Hưng, Bảy Hiền, Ông Tạ, Bà Điểm, Hóc Môn... sáng sớm là có xe thổ mộ với vó ngựa chạy lóc cóc.
Ngay dịp Valentine năm nay, hãng Warner Bros. cho ra mắt bộ phim “Wuthering Heights” – phóng tác mới nhất từ tiểu thuyết “Đỉnh Gió Hú” của Emily Brontë. Phim do Emerald Fennell – nữ đạo diễn Anh từng gây tiếng vang với “Promising Young Woman” và “Saltburn” – viết kịch bản và đạo diễn, với Margot Robbie đóng vai Cathy và Jacob Elordi trong vai Heathcliff. Ngay phần giới thiệu đầu phim, Fennell chỉ ghi lời khiêm tốn “dựa theo tiểu thuyết của Emily Brontë”, và còn để nhan đề trong ngoặc kép, như muốn nói đây là một phiên bản riêng, không phải chuyển thể “theo sách”.
Có lẽ cách dễ nhất để hiểu Bảy tám năm của Bùi Chát không phải là nhìn nó như một dự án ý niệm về sự phai tàn, mà như một tình huống hội họa được kéo dài trong thời gian. Ở đó, tranh không chỉ được treo lên để xem, mà được đặt vào một hoàn cảnh đặc biệt: hoàn cảnh sẽ biến mất. Không phải như một tai nạn, mà như một điều kiện tồn tại.
Theo lẽ thường, con người học hỏi kiến thức, kỹ năng từ dễ đến khó. Lấy toán học làm ví dụ, những đứa trẻ vào tiểu học bắt đầu cộng trừ nhân chia; lên trung học biết thêm căn, lũy thừa; rồi đến các môn hình học, đại số, lượng giác, giải tích, tân toán học… Để hình tượng hóa mức độ phức tạp của toán học, người ta thường dùng bức ảnhnhà bác học Albert Einstein đứng trước tấm bảng với chằng chịt những phương trình mà không có mấy người hiểu được.
Giải thích thế nào về một cảm giác lơ lửng, lâng lâng như say sau khi đọc tuyển tập “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” của họa sĩ Đinh Cường (1939-2016)? Khi tôi khép sách lại và vài ngày sau lại mở ra đọc lại, và rồi lại ngưng vài ngày rồi đọc lại. Tôi bâng khuâng. Tôi lạc lối. Như đang bước trên mây. Thế giới trong sách như dường tách biệt với cõi đời đầy những xung đột thế gian quanh tôi. Cuốn sách đưa độc giả vào một thế giới cực kỳ thơ mộng và rất riêng tư của Đinh Cường. Từng trang sách “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” là một cuộc đi dạo với Đinh Cường trong một cõi của thơ, của tranh, của tượng, của mỹ thuật và của tình bạn nghệ sĩ. Tuyển tập II dày 180 trang, in trên giấy đẹp, dày để giữ hình ảnh, màu sắc của các họa phẩm gần như nguyên vẹn ở mức tối đa.
Hội Văn Học Nghệ Thuật Việt Mỹ (Vietnamese American Arts and Letters Association – VAALA) trân trọng thông báo thời gian chính thức mở liên hoan phim và ra thông báo tuyển phim cho Viet Film Fest 2026, đánh dấu 23 năm liên hoan phim tôn vinh nghệ thuật kể chuyện và văn hóa Việt Nam qua điện ảnh. Đại Hội Điện Ảnh Việt Nam Quốc Tế Viet Film Fest sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 11 tháng 10 năm 2026 tại The Frida Cinema, số 305 E. 4th Street, thành phố Santa Ana, đồng thời kết hợp hình thức online để khán giả trên toàn nước Mỹ và quốc tế có thể thưởng thức đa số phim được tuyển chọn.
Một trò chơi dân gian mà thế hệ tôi thường chơi vào những ngày Tết là chơi bài “ngầu”, có nơi gọi “ngầu hầm” hoặc “ngầu tố”. Con số 785 là con số cụ thể của ba quân bài, mô tả việc đã “có ngầu” — đủ điều kiện để tiếp tục ở lại ván chơi. Tôi thích trò chơi này vì nó không có thứ bậc. Không ai hơn ai. Chỉ có hai loại người: có ngầu và không ngầu. Có ngầu nghĩa là còn lý do để chơi. Không ngầu nghĩa là rời khỏi bàn. Nghệ thuật cũng thế: không có tác phẩm “cao” hay “thấp”, “kinh điển” hay “thường dân”. Chỉ có kẻ còn dám liều trong chính giới hạn của mình, và kẻ đã thôi. Tôi gọi dự án này là Bảy tám năm – vừa là con số “ngầu” trong trò chơi, vừa là hạn sử dụng của tác phẩm. Tôi đã thử nghiệm một loại dung môi đặc biệt: khi pha với màu, nó khiến bức tranh tự tan biến dần theo thời gian. Sau bảy đến tám năm, toàn bộ màu sắc sẽ phai hết, chỉ còn lại tấm toan trắng. Không phải vì bị phá hủy, mà vì được lập trình để biến mất.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.