Hôm nay,  

Lịch sử tàn khốc của chế độ nô lệ trước Nội Chiến đang bị chính quyền Trump tìm cách bôi xóa

28/11/202500:00:00(Xem: 826)
 
The scourged back
The Scourged Back của McPherson & Oliver, chụp năm 1863, ghi lại tấm lưng chi chít vết roi của một người từng bị bắt làm nô lệ. Ảnh: National Gallery of Art, Washington.
  
LTS: Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng.

Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.

***

Đầu thế kỷ XIX, trước cả tiếng súng ở Fort Sumter, nước Mỹ đã chìm trong một cuộc chiến khác — cuộc chiến về ý nghĩa của nhân phẩm.

Miền Nam gọi xiềng xích là “trật tự tự nhiên”, “ơn trời ban”. Họ viết thư, xuất bản sách, giảng giải rằng những ‘con người’ này bị bắt làm việc khổ sai “được che chở” và “hài lòng”. Những lời tuyên truyền ấy vang xa, được lặp lại từ bàn ăn đến giảng đường.

Miền Bắc có những người không chấp nhận điều đó. Họ mô tả chế độ nô lệ đúng như bản chất: một hệ thống dựng trên bạo lực, tước đoạt và sự giả dối.
Nhưng chỉ nói không đủ. Họ muốn chứng minh.

Một tấm lưng bị đánh nát — và điều nó buộc người ta phải thấy

Trong số những tài liệu mà chính quyền Trump muốn gỡ khỏi viện bảo tàng và các khu di tích liên bang có bức ảnh “The Scourged Back”. Chụp năm 1863, bức ảnh cho thấy lưng của một người đàn ông nô lệ với chi chít những vết roi hằn sâu đến mức nhìn một lần là nhớ mãi.

Đó không chỉ là một tấm ảnh. Đó là bằng chứng.

Nhưng trong mắt tổng thống Trump, những chứng tích ấy là “xuyên tạc”, “bị ý thức hệ chi phối”, là “woke”. Sắc lệnh “Restoring Truth and Sanity to American History” (Khôi Phục Sự Thật Và Sự Tỉnh Táo Trong Lịch Sử Hoa Kỳ) chỉ thị cho các cơ quan chính quyền rằng tài liệu công cộng phải “tập trung vào thành tựu và tiến bộ của người Mỹ”.

Và với sắc lệnh này, tổng thống Trump muốn lịch sử phải được sắp xếp lại, cố ý không biết đến những những trang đen tối.

Miền Bắc trước Nội Chiến: không biết vì không được thấy

Sự không biết ấy từng tồn tại rất sâu trong thập niên 1830. Sau một chuyến đi Massachusetts năm 1830, William Lloyd Garrison viết rằng miền Bắc thờ ơ vì “quá không biết về mức độ khủng khiếp của chế độ nô lệ”.

Điều đó có lý. Đường sá cách trở, tin tức chậm, người miền Bắc hầu như chưa từng chứng kiến đời sống miền Nam. Những ai ghé thăm thường được đưa đi xem những căn nhà sáng sủa, những bữa ăn chu đáo — chưa bao giờ nhìn thấy kho đánh đòn, chưa bao giờ nghe tiếng xiềng.


Trong khi đó, giới chủ đồn điền mở một chiến dịch tuyên truyền quy củ: thư, sách, bài báo. Tất cả phủ nhận bạo lực, gán cho người nô lệ hình ảnh “ngoan”, “hài lòng”, và gọi những người bãi nô là phần tử “xấu xa”.

Lydia Maria Child ghi năm 1838 rằng bất cứ ai mô tả sự thật đều bị buộc tội “vu khống”.

Buộc nước Mỹ phải mở mắt

Không có máy ảnh, giới bãi nô dùng những gì họ có: lời kể nhân chứng, báo cáo chính quyền, hồi ký của người đào thoát, và cả những quảng cáo truy bắt in ngay trong báo miền Nam.

Angelina Grimké viết năm 1836: “Cho tới khi những hình ảnh về nỗi đau của người nô lệ được đưa ra trước công chúng, người miền Bắc không thể hiểu nổi mức độ tàn độc của hệ thống ấy”.

Trong số báo đầu tiên năm 1835, tờ Human Rights đăng hàng loạt quảng cáo bán người, treo thưởng bắt người, với hàng tựa duy nhất: “LOOK AT THIS!!” (HÃY NHÌN ĐI!!)

Một lời nhắc không thể dịu hơn, cũng không thể rõ hơn.

Những chứng cứ không thể chối bỏ

Tài liệu đầy sức mạnh nhất là American Slavery As It Is (Chế Độ Nô Lệ Tại Mỹ Như Nó Vẫn Thế), xuất bản năm 1839. Tập hồ sơ dày 233 trang này do Theodore Dwight Weld cùng hai chị em Angelina và Sarah Grimké biên soạn, tập hợp lời khai, hồ sơ tòa án, quảng cáo báo chí, và những bản tường trình chính thức.

Trong đó có câu chuyện về một chủ cơ sở thuốc lá đánh một thiếu nữ 15 tuổi đến chết; vợ ông ta nung bàn ủi đặt lên thân thể cô bé. Bản giảo nghiệm ghi: “Chết vì bị đánh quá mức.” Ra tòa ở Richmond, hung thủ được trắng án.

Những dữ liệu ấy khiến nhiều tờ báo miền Bắc phải thừa nhận rằng trước đó họ “không có ý niệm nào” về mức độ tàn độc. Harriet Beecher Stowe dựa vào chính những hồ sơ đó để viết Uncle Tom’s Cabin (Túp Lều Bác Tom), cuốn sách làm rung động cả quốc gia.

Lịch sử không thẳng

Phong trào bãi nô lan rộng trong thập niên 1830, mạnh mẽ trong sách, báo, diễn thuyết. Nhưng phải đến ly khai và chiến tranh, chế độ nô lệ mới chấm dứt. Và sau đó là một thời kỳ dài phân biệt đối xử, công khai lẫn ngấm ngầm, ở cả Bắc và Nam.

Lịch sử không đi theo đường thẳng. Nó ngoằn ngoèo, lùi lại, đổ vỡ, rồi lại gượng dậy.

Bởi vậy, những chứng tích như “The Scourged Back” không chỉ để trưng bày. Chúng giữ vai trò nhắc quốc gia rằng ký ức đau đớn, nếu bị che đi, sẽ trở thành vết sẹo lồi trong trí nhớ tập thể.

Một lời nhắc từ sách Ezekiel

Trên trang đầu American Slavery As It Is, Weld và chị em Grimké trích lời từ sách Ezekiel:

“Hãy nhìn những điều ghê tởm mà họ đã làm.”
Đó là lời nhắc dành cho một nước Mỹ đang tranh luận về quá khứ.
Và cũng là lời nhắc dành cho bất kỳ dân tộc nào muốn trưởng thành:
Muốn hàn gắn, phải nhìn thẳng.
Muốn tự hào, phải can đảm giữ lại cả phần khiến mình xấu hổ.

Hoa Trang tổng hợp
Nguồn: Theo Gerry Lanosga, Đại học Indiana, đăng ngày 17/11/2025.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong giới báo chí Việt ngữ hải ngoại, có hai khuynh hướng rõ rệt khi viết về quốc gia Trung Đông nằm giữa Ai Cập và Jordan. Một số, có vẻ là đa số, gọi quốc gia đó là Do Thái, trong khi số khác, trong đó có tôi, gọi là Israel. Có nhiều lý do để gọi quốc gia đó là Do Thái, trong đó lịch sử là một. Quốc gia này được lập ra như một quốc gia của người theo đạo Do Thái. Bản tuyên bố Balfour của Anh năm 1947 chấp nhận việc thành lập một quốc gia của người Do Thái trên đất Palestine khi đó đang do Anh nắm giữ. Nghị quyết Liên Hiệp Quốc năm 1947 thông qua một kế hoạch phân chia vùng đất làm hai, một cho người Do Thái và một cho người Ả Rập.
Tháng Lịch Sử Phụ Nữ tại Hoa Kỳ phát sinh từ phong trào đòi phục hồi vai trò phụ nữ trong lịch sử quốc gia, hình thành vào thập niên 1970 dưới ảnh hưởng của làn sóng phản kháng xã hội. Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ hiện diện trong mọi sinh hoạt của cộng đồng, nhưng lại vắng bóng trong các bộ sử chính thống; những tập sử đầu tiên chỉ ghi chép tên tuổi vài nữ hoàng hoặc phụ nữ quyền quý, còn đại đa số bị loại khỏi dòng niên biểu của quốc gia.
Ở phương diện đạo đức và văn hóa, Philip Taubman và William Taubman đã phân tích những mâu thuẫn nội tâm của McNamara: tiếng nói của lương tâm và quyền lợi quốc gia. Theo họ, trong thâm tâm, ông từng nhận định rằng Hoa Kỳ đã phạm sai lầm nghiêm trọng và không thể giành chiến thắng trong cuộc chiến. Tuy nhiên, trước công chúng và trong các tuyên bố chính thức, ông vẫn duy trì lập trường cứng rắn, tiếp tục biện minh cho chính sách leo thang quân sự. Sự đối lập giữa nhận thức riêng tư và lập trường công khai ấy tạo nên một nghịch lý phản ánh bi kịch cá nhân của McNamara, đồng thời cũng là bi kịch của cả một thời kỳ lịch sử...
Hiệp định Mekong năm 1995 là nền tảng của sự hợp tác cho Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam – qua đó các quốc gia thành viên long trọng hứa hẹn sẽ tôn trọng công bằng, không gây tổn hại cho nhau và cùng chung quản lý sông Mekong. Ủy hội sông Mekong, MRC là cơ quan được lập ra với nhiệm vụ quản lý, quan trắc kiểm soát dòng nước, chia sẻ dữ liệu, điều hợp tham vấn các dự án trên sông và bảo vệ sự lành mạnh cho lưu vực. Nhân dịp Lễ Kỷ Niệm 30 Năm ngày thành lập, tháng 11 năm 2025, MRC mô tả cho lưu vực một thành tích vẻ vang là đạt được: "Thịnh vượng chung“. Các quan chức MRC nhấn mạnh khả năng cảnh báo lũ lụt, nghiên cứu môi trường, lập quy hoạch phát triển, và cả những nhượng bộ (bất đắc dĩ) của Đối Tác Trung Quốc về việc chia sẻ dữ liệu dòng chảy của Lạn Thương giang, thượng nguồn sông Mekong trên Vân Nam.
Năm Bính Ngọ 2026 – năm Con Ngựa Lửa – đang phi nước đại tới với bao hứa hẹn đổi thay, may mắn và khám phá mới quanh một loài vật từng cùng nhân loại viết lại bản đồ thế giới. Các nhà cổ sinh học cho biết tổ tiên xa xưa của ngựa là một sinh vật cỡ… con cáo, sống trên đất Bắc Mỹ khoảng 55 triệu năm trước; nhiều triệu năm sau, dòng họ ấy mới tiến hóa thành giống Equus – họ hàng trực tiếp của những chú ngựa ngày nay. Đàn Equus lần theo dải đất Bering băng qua sang Á, Âu, Phi, để rồi gặp tổ tiên chúng ta – lúc ấy vẫn xem ngựa là mồi săn, để lại xương và dấu mũi giáo trong những dấu tích khảo cổ có niên đại hàng trăm ngàn năm.
Theo cuộc thăm dò mới của NBC News Decision Desk Poll do SurveyMonkey thực hiện, sự ủng hộ dành cho chương trình nhập cư của Tổng thống Donald Trump đang giảm mạnh vào đầu năm 2026 sau khi các nhân viên nhập cư liên bang bắn chết hai người Mỹ vào tháng trước. Cuộc thăm dò cho thấy rằng các chiến thuật hung hăng và chỉ tiêu trục xuất của chính quyền đã thay đổi quan điểm của người Mỹ về Trump đối với chính những vấn đề đã giúp ông đắc cử. Vấn đề nhập cư và an ninh biên giới từ lâu đã nổi bật như một điểm mạnh của Trump trong các cuộc thăm dò, cả khi ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2024 và trong năm đầu tiên của chính quyền mới. Giờ đây, tỷ lệ ủng hộ Trump về vấn đề này đã giảm xuống ngang bằng với tỷ lệ ủng hộ công việc tổng thể của ông.
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.