Theo bài khảo luận của nhà triết học Matthew C. Haug, chuyện giữ hay bỏ các quyết tâm đầu năm – từ bớt ăn ngọt, tiết kiệm chi tiêu, siêng tập thể dục, đến hạn chế thời gian trên các mạng “xã hội” – không cốt ở chỗ ta có một “ý chí sắt đá” hay không, mà ở chỗ ta tổ chức đời sống thế nào để những dịp cám dỗ ít có điều kiện xuất hiện. Các khảo cứu mà ông trích dẫn cho thấy mỗi năm có hàng triệu người đặt ra quyết tâm, nhưng một tỷ lệ rất lớn sớm bỏ cuộc: có nghiên cứu ghi nhận khoảng 60% người không còn giữ được quyết tâm sau sáu tháng, và khoảng 80% thất bại sau hai năm. Những con số ấy gợi ý rằng, nếu vẫn tiếp tục giải thích thất bại bằng công thức “thiếu ý chí”, ta đã đánh giá sai thực chất của sự việc.
Haug thừa nhận: việc thay đổi nếp sống hằng ngày luôn là một việc khó; người ta có thể đặt ra những mục tiêu quá chung chung, mơ hồ, hoặc quá xa khả năng hiện tại, cũng có khi không chịu chia nhỏ mục tiêu thành những bước cụ thể, nên dễ nản lòng giữa đường. Nhưng ngay cả khi đã tránh được những lỗi sơ đẳng ấy, con người vẫn liên tục gặp các tình huống gợi cám dỗ: ngủ nướng thay vì ra công viên, gọi các món nhiều chất béo thay vì ăn uống chừng mực, mua thêm vật xa xỉ thay vì giữ túi tiền. Trong những lúc như vậy, người ta thường nói đến “tự chủ” như một phẩm chất đạo đức then chốt.
Dựa trên triết học cổ điển, Haug nhắc lại hai phạm trù Hy Lạp thường được dùng để bàn về tự chủ. Thứ nhất là enkrateia, thường hiểu là khả năng kiềm chế: người có nhiều ham muốn trái với phán đoán của mình, nhưng có thể ghìm lại ngay lúc quyết định. Thứ hai là sophrosyne, tức đức điều độ: các ham muốn đã được uốn nắn để hòa hợp với điều người đó cho là đúng, nên ít khi xảy ra cảnh giằng co nội tâm. Nhiều nhà tư tưởng cổ điển xem sophrosyne là phẩm chất cao hơn, vì một đời sống ít xung đột trong tâm trí được coi là đáng mong hơn một đời sống phải luôn gồng mình chống cám dỗ.
Trong tâm lý học đương thời, người ta lâu nay chịu ảnh hưởng của một cách nghĩ gọi là “mô hình sức mạnh”: tự chủ được hình dung như một thứ lực tinh thần, dùng nhiều thì mỏi, nhưng có thể rèn cho mạnh lên, như cơ bắp. Theo đó, người có tự chủ cao là người nhiều nghị lực, thường xuyên đối đầu với ham muốn nhất thời và thường thắng. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy những người đạt điểm rất cao về tự chủ không hẳn là những người phải luôn chiến đấu với cám dỗ; trái lại, họ dường như ít khi bị cám dỗ kéo níu một cách dữ dội.
Từ đó nảy sinh một nhận xét quan trọng: người có nhiều tự chủ giỏi ở chỗ biết xoay xở để ham muốn mạnh khỏi có cơ hội phát sinh. Họ chọn lựa và sửa đổi môi trường sinh hoạt – cách bày biện trong nhà, thời khóa sinh hoạt, những người giao du, những thói quen nhỏ – sao cho những thứ dễ làm mình trật đường ít khi xuất hiện trước mắt. Người muốn bớt thì giờ nhìn màn hình có thể gỡ bỏ những chương trình dễ gây mê mải trên máy cầm tay; người muốn giữ chế độ ăn uống có thể chủ động không đem bánh kẹo về nhà; người muốn dè sẻn chi tiêu có thể tránh những nơi chốn, không gian dễ kích thích mua sắm.
Song song đó, họ còn biết thay đổi cách nhìn đối với các đối tượng cám dỗ. Thay vì xem món ăn nhiều đường như một khoái lạc vô hại, họ hình dung nó như một gánh nặng cho thân thể; thay vì coi việc lướt tin vô tận là thư giãn, họ nghĩ đến nó như sự tiêu hao thời giờ sống. Những cách nhìn lại như vậy làm cho ham muốn bớt lấp lánh, và nhờ đó việc cưỡng lại – nếu có – cũng nhẹ nhàng hơn. Thay vì trông cậy vào một ý chí thép, họ lo sửa soạn mặt bằng để khỏi phải thường xuyên dùng đến ý chí ấy.
Từ các nhận xét đó, Haug cho rằng hai phạm trù enkrateia và sophrosyne không còn đủ để mô tả đúng tình trạng của người tự chủ trong đời sống ngày nay. Người thực sự có tự chủ thường ở vào vị trí trung gian: không phải là kẻ gần như không biết đến cám dỗ, mà cũng không phải người suốt ngày vật lộn với ham muốn. Để gọi tên vị trí ấy, ông đề nghị khái niệm “hài hòa gián tiếp”: một trạng thái hài hòa giữa ham muốn và phán đoán giá trị, đạt được nhờ những biện pháp vòng vo – can thiệp vào môi trường, thói quen, cách nhìn – hơn là đối đầu trực diện.
Theo cách hiểu này, “hài hòa gián tiếp” chia sẻ mục tiêu chung với cả enkrateia lẫn sophrosyne: làm sao để hành động của ta phần lớn phù hợp với điều ta cho là đúng. Nhưng khác với enkrateia, nó không đòi hỏi đời sống phải biến thành chuỗi trận chiến với chính mình; và khác với sophrosyne, nó không giả định rằng ham muốn đã sẵn được rèn giũa hoàn hảo. Đây là một đức tính vừa mang tính tính toán, vừa mang tính thực dụng, hợp với một thế giới nơi cơ hội hưởng thụ hiện diện khắp nơi.
Xét về mặt thực hành, gợi ý của Haug dành cho những người thường thua trước cám dỗ rất giản dị: thay vì chỉ trách mình yếu đuối, hãy tự hỏi mình đã chuẩn bị môi trường sống ra sao cho ăn khớp với mục tiêu đã đặt. Điều thiết yếu có lẽ không phải là thêm một lớp kỷ luật, mà là nhìn lại toàn bộ nếp sinh hoạt: những con đường thường đi, những người thường gặp, những hình ảnh thường thấy, những nghi thức nhỏ lặp lại mỗi ngày. Chỉnh sửa những thứ ấy, dù chỉ từng chút, đôi khi có tác dụng sâu xa hơn là tự nhủ phải “mạnh mẽ” thêm lần nữa.
Ngay cả khi vẫn giữ hình ảnh cổ điển về một tâm hồn điều độ, Haug cũng gợi ý rằng con đường khả dĩ hơn đối với con người thời nay là nghệ thuật đi đường vòng: biết lùi lại một bước, làm yếu cám dỗ trước khi nó kịp thành hình, thay vì lần nào cũng phải dốc toàn lực chặn đứng. Từ đó, tự chủ không chỉ là sức chịu đựng, mà là cách sống khôn ngoan trong việc sắp đặt thế giới nhỏ quanh mình sao cho phù hợp với điều mình cho là phải.
Hoa Trang tóm lược
Gửi ý kiến của bạn



