Hôm nay,  

Người Việt - nghệ thuật nghe nhạc

23/01/202600:00:00(Xem: 1396)

Nghe-nhạc-Music-iStock-1384397918
“Nghe đúng nghĩa là tự tắt mình đi trong vài phút để thế giới khác vang lên.” Ảnh: istockphoto.
Nói về “nghe” ở Việt Nam là nói về một trong những hoạt động phổ biến nhất và ít được suy nghĩ nhất. Người Việt nghe mọi thứ: nghe nhạc, nghe người khác nói, nghe hàng xóm cãi nhau, nghe loa phường, nghe lòng mình, nghe cả những thứ không cần nghe. Nhưng nghe âm nhạc — đó mới là một môn nghệ thuật, hay đúng hơn, một môn thể dục tinh thần được tổ chức rầm rộ, từ phố thị đến thôn quê, từ quán cà phê đến sân khấu và truyền hình. Người Việt không chỉ nghe âm nhạc: họ trưng bày việc nghe như một phần bản sắc.
 
Bạn thử đến một quán cà phê acoustic ở Sài Gòn: sẽ thấy một người hát, mười người quay clip, ba người nhắm mắt “feel” sâu, năm người “check-in” “tận hưởng từng nốt nhạc.” Ai cũng tin rằng mình đang nghe. Nhưng thực ra, phần lớn là đang diễn cảnh nghe. Cái nhìn trở thành bằng chứng cho cái nghe. Người ta không nghe bằng tai, mà bằng camera, bằng story Facebook, bằng status “đang chill”. Còn bài hát? Chỉ là phông nền cho cảm xúc giả vờ — thứ cảm xúc đã được lập trình sẵn để “cộng hưởng với bạn bè.”

Nghe là một hành vi xã hội.

Ở Việt Nam, nghe nhạc hiếm khi là hành vi riêng tư. Nó là nghi lễ xã hội. Khi một bài nhạc “hit” ra đời, cộng đồng nghe không phải để cảm, mà để không bị bỏ lại phía sau. Ai không biết “thả tim vì ai” sẽ bị xem là lỗi nhịp thời đại.

Ở phòng trà, người ta đi nghe ca sĩ, nhưng thực chất là đi được thấy mình đang nghe ca sĩ. Mỗi ly rượu, mỗi tiếng jazz đều là đạo cụ cho vai diễn “người có gu.” Gu ấy không đo bằng nốt nhạc, mà bằng cách gật đầu mơ màng. Một cái gật đủ chậm chứng minh rằng bạn hiểu, dù không ai hỏi bạn hiểu gì.

Ở quán nhậu, quán cà phê, nhạc không còn là thứ để thưởng thức mà là đệm nền cho sự sống. Giống mùi nước hoa trong thang máy — ai cũng ngửi, chẳng ai biết của ai. Người ta thích “nhạc nhẹ” vì sợ im lặng. Im lặng ở Việt Nam là âm thanh đáng sợ nhất.

Nghe - Việc khó nhất trong nghệ thuật.

Nghe thật ra rất khó. Người nghe thật sự cần ba điều kiện: thời gian, tĩnh tâm, và khả năng quên mình. Ba điều ấy lại là thứ người Việt thiếu nhất. Chúng ta sống trong xã hội âm thanh chen chúc: xe máy, quảng cáo, karaoke, hàng xóm mở loa Bluetooth. Ai cũng muốn phát ra âm thanh, rất ít người muốn nghe.

Nghe một bài hát trọn vẹn là việc hiếm như một buổi chiều không kẹt xe. Người ta nghe 10 giây đầu, quyết định “hợp gu” hay “không hợp gu”, rồi bật qua bài khác. Gu trở thành nhãn mác của bản ngã. Còn bài hát — thứ được gọi là nghệ thuật — chỉ là phương tiện khẳng định bản thân.

Nghe đúng nghĩa là tự tắt mình đi trong vài phút để thế giới khác vang lên. Nhưng thời đại này lại dạy ta “bày tỏ chính kiến.” Nhiều người nghe nhạc như nghe tranh luận chính trị: chờ đến đoạn họ đồng ý để vỗ tay. Âm nhạc bị biến thành cuộc bỏ phiếu cảm xúc.

Nghe nhạc - Thấy nhạc.

Người Việt có năng khiếu đặc biệt: thấy được âm nhạc. Trong gameshow, khán giả vỗ tay không phải vì nghe thấy nốt cao, mà vì thấy ca sĩ giơ tay lên cao. Mỗi cú nhấn, mỗi tiếng gào — đều là phần nhìn. Cái nghe bị thay thế bởi cái nhìn.

Ca sĩ đứng yên sẽ bị chê “thiếu cảm xúc”. Nhưng nếu quằn quại, nhắm mắt, cười nửa miệng, sẽ được khen “hát bằng cả trái tim”. Người Việt yêu biểu cảm – bằng chứng của cảm xúc. Càng “cháy”, càng “phiêu”, càng “đỉnh”. Thực ra, họ đang nghe cảm xúc của chính mình qua ánh đèn sân khấu.

Karaoke – nghe mình chăm chú, say sưa.

Không nơi nào phản ánh nghệ thuật nghe rõ như karaoke. Ở đó, ranh giới giữa ca sĩ và khán giả tan biến. Ai cũng có quyền phát âm thanh, không ai bị yêu cầu im lặng. Karaoke là biểu tượng dân chủ âm thanh, nhưng cũng là nơi nghe bị hạ cấp thành phát thanh cá nhân.

Người ta say mê giọng mình đến mức không cần biết người khác chịu đựng. Nghe không còn là cảm thông, mà là tự khẳng định sự tồn tại bằng decibel. Karaoke là nơi người Việt xả nén cảm xúc. Trong xã hội mà tiếng nói thật bị nuốt vào bụng, đây là chỗ duy nhất người ta được hét to mà không sợ.

Thưởng thức – tiêu thụ.

Nghe nhạc từng là thưởng thức: chọn đĩa than, ngồi im, đắm mình. Nay là tiêu thụ — lướt, chọn, bỏ, nhảy sang bài khác, “share”. Cảm xúc tức thì, ngắn ngủi. Chưa kịp chán đã có bài mới. “Nghe hoài không chán” trở thành tiêu chí, nhưng chưa ai đủ kiên nhẫn để nghe “hoài.”

Thưởng thức đòi hỏi kiên nhẫn; tiêu thụ đòi hỏi tốc độ. Người Việt yêu tốc độ. Bài càng dễ nghe càng được xem là hay. Nhưng “dễ nghe” chỉ là “dễ nuốt”. Nghệ thuật nghe còn ở chỗ biết dừng lại. Nhưng dừng lại là điều hiếm trong xã hội sống bằng cuộn lăn màn hình.

Nghe bằng ký ức.

Người Việt không chỉ nghe bằng tai, mà bằng ký ức tập thể. Ông nghe Trịnh mà phiêu diêu, con nghe Sơn Tùng mà phấn khích, cháu nghe BlackPink mà nhún nhảy. Mỗi người tin nhạc thời mình là “thật”.

Khi ai đó than “nhạc bây giờ tệ quá”, thực ra họ đang nói “tôi đã già”. Âm nhạc phản chiếu thời. Nghe trở thành cách giữ tuổi xuân. Người Việt nghe lại nhạc cũ không vì nó hay hơn, mà vì nó an toàn. Trong thế giới đổi thay, bài hát quen là chỗ trú cảm xúc.

Nghe nhạc thực sự là một cách con người tự đánh giá chính mình.

Không chỉ để biết bản nhạc có hay hoặc không, mà để biết mình có đủ sâu, đủ mở, đủ tinh tế để cảm được hay không. Mỗi khi ta thấy một ca khúc “chạm” vào lòng, thật ra ta đang chạm vào giới hạn cảm thụ của chính mình. Nghe nhạc, ở mức sâu nhất, là tự cảm thấy giá trị bản thân trong nghệ thuật, phẩm chất sống, và trình độ thưởng ngoạn.

Và trên hết, nghe là cách biết mình hòa hợp vào xã hội và thời đại như thế nào. Âm nhạc là tấm gương phản chiếu thời đại, mà người nghe chính là bóng trong gương. Ai không còn nghe thấy âm thanh của thời mình, có thể đã lạc mất nhịp sống chung. Ngược lại, kẻ biết lắng nghe – không chỉ nghe tiếng nhạc mà nghe tiếng người, tiếng thành phố, tiếng thế giới – là kẻ đang thật sự sống trong hiện tại.

Nghe – Tâm.

Người Việt nói “nghe bằng tâm”. Nhưng “tâm” không phải là dễ xúc động. Nghe bằng tâm không phải khóc khi nghe bài buồn, mà là hiểu vì sao nó buồn. Nghe thật là để âm thanh làm việc mà ngôn ngữ không làm được. Khi ta nghe đúng, ta không phân tích, ta sống cùng nó.

Nhưng xã hội dạy ta nghe để đánh giá, không để trải nghiệm. Chúng ta được huấn luyện để chấm điểm, bình luận, chọn phe. Cái nghe bị ép thành phán xét. Và một khi đã phán xét, ta không còn nghe nữa.

Nhạc - Thấy được.

Truyền hình biến âm nhạc thành thể thao. Người ta xem giọng hát như xem bóng đá. Ai hụt hơi, ai quên lời — cả nước biết. Giám khảo là trọng tài, khán giả là cổ động viên. Âm nhạc thành cuộc thi. Thưởng thức biến thành bình luận.

Nhưng người nghe đâu cần giám khảo. Cảm xúc thật nằm ở họ. Khi họ khóc vì một câu hát, họ không nghe ca sĩ — họ nghe chính mình qua người khác.

Thế nào là nhạc hay.

Một bản nhạc hay không phải bản phức tạp hay dễ nghe. Nó là bản mà nghe xong, ta thấy im lặng trở nên có nghĩa. Nhạc hay khiến ta dừng lại một chút, vì vừa chạm vào điều không gọi tên được.

Nhạc hay không cần chứng minh. Nó không cần trend. Nó chỉ cần người thật đang lắng nghe. Vì âm nhạc chỉ tồn tại khi có người nghe đúng. Nếu không, bài hát hay nhất cũng chỉ là sóng âm vô chủ.

Người Việt thường hỏi “nghe nhạc gì cho hay?” Nhưng câu hỏi đúng là “nghe như thế nào cho hay?”

Tại sao không nghe thấy mình?

Âm nhạc là cách con người trò chuyện với chính mình. Nhưng phần lớn nghe để quên, không để nhớ. Nghe để tránh im lặng, vì trong im lặng, ta đối diện với sự thật.

Nhạc hay khiến ta bất an, mở ra khoảng trống. Nhưng chính khoảng trống ấy nuôi dưỡng con người. Im lặng giữa hai nốt nhạc là nơi cư trú của ý nghĩa. Người biết nghe là người dám chịu đựng im lặng.

Khi nghe nhạc trở thành nghệ thuật.

Một ngày nào đó, có thể người Việt sẽ mở lớp “thưởng thức âm nhạc căn bản”. Ở đó, học viên không học hợp âm, mà học ngồi yên, không nói, nghe trọn một bản nhạc. Nghe bằng tai, tim, và sự khiêm tốn.

Nghe là nghệ thuật của khiêm nhường. Nghe là để biết âm nhạc không cần ta đồng ý, chỉ cần ta có mặt.

Nghe là cách văn minh nhất để nói với đời: “Tôi đang ở đây.” Và khi ta biết nghe một bản nhạc, có lẽ ta cũng bắt đầu biết nghe một con người, một thành phố, một nỗi buồn.

Thế giới này không thiếu tiếng hát — nó chỉ thiếu những người biết nghe.
 
Ngu Yên 
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Giải thích thế nào về một cảm giác lơ lửng, lâng lâng như say sau khi đọc tuyển tập “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” của họa sĩ Đinh Cường (1939-2016)? Khi tôi khép sách lại và vài ngày sau lại mở ra đọc lại, và rồi lại ngưng vài ngày rồi đọc lại. Tôi bâng khuâng. Tôi lạc lối. Như đang bước trên mây. Thế giới trong sách như dường tách biệt với cõi đời đầy những xung đột thế gian quanh tôi. Cuốn sách đưa độc giả vào một thế giới cực kỳ thơ mộng và rất riêng tư của Đinh Cường. Từng trang sách “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” là một cuộc đi dạo với Đinh Cường trong một cõi của thơ, của tranh, của tượng, của mỹ thuật và của tình bạn nghệ sĩ. Tuyển tập II dày 180 trang, in trên giấy đẹp, dày để giữ hình ảnh, màu sắc của các họa phẩm gần như nguyên vẹn ở mức tối đa.
Hội Văn Học Nghệ Thuật Việt Mỹ (Vietnamese American Arts and Letters Association – VAALA) trân trọng thông báo thời gian chính thức mở liên hoan phim và ra thông báo tuyển phim cho Viet Film Fest 2026, đánh dấu 23 năm liên hoan phim tôn vinh nghệ thuật kể chuyện và văn hóa Việt Nam qua điện ảnh. Đại Hội Điện Ảnh Việt Nam Quốc Tế Viet Film Fest sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 11 tháng 10 năm 2026 tại The Frida Cinema, số 305 E. 4th Street, thành phố Santa Ana, đồng thời kết hợp hình thức online để khán giả trên toàn nước Mỹ và quốc tế có thể thưởng thức đa số phim được tuyển chọn.
Một trò chơi dân gian mà thế hệ tôi thường chơi vào những ngày Tết là chơi bài “ngầu”, có nơi gọi “ngầu hầm” hoặc “ngầu tố”. Con số 785 là con số cụ thể của ba quân bài, mô tả việc đã “có ngầu” — đủ điều kiện để tiếp tục ở lại ván chơi. Tôi thích trò chơi này vì nó không có thứ bậc. Không ai hơn ai. Chỉ có hai loại người: có ngầu và không ngầu. Có ngầu nghĩa là còn lý do để chơi. Không ngầu nghĩa là rời khỏi bàn. Nghệ thuật cũng thế: không có tác phẩm “cao” hay “thấp”, “kinh điển” hay “thường dân”. Chỉ có kẻ còn dám liều trong chính giới hạn của mình, và kẻ đã thôi. Tôi gọi dự án này là Bảy tám năm – vừa là con số “ngầu” trong trò chơi, vừa là hạn sử dụng của tác phẩm. Tôi đã thử nghiệm một loại dung môi đặc biệt: khi pha với màu, nó khiến bức tranh tự tan biến dần theo thời gian. Sau bảy đến tám năm, toàn bộ màu sắc sẽ phai hết, chỉ còn lại tấm toan trắng. Không phải vì bị phá hủy, mà vì được lập trình để biến mất.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Sân khấu từng là nơi người Mỹ cùng nhau mơ mộng. Ngày nay, ngay cả chỗ ấy cũng bị chính trị chia cắt. Trước cửa Trung tâm Nghệ thuật Kennedy — nay mang danh mới Donald J. Trump và John F. Kennedy — người ta giương bảng phản đối, ca sĩ hủy buổi diễn, và nền văn hoá từng tôn vinh tự do phản biện dường như đang co rút lại trong những vòng tin tưởng hẹp hòi của mỗi phe. Cuộc tranh chấp này nghe quen thuộc. Ba bốn mươi năm trước, khi hình ảnh cảnh sát Nam Phi đánh đập người da đen tràn ngập truyền hình, giới nghệ sĩ bên Mỹ hưởng ứng lời kêu gọi lương tâm: “Tôi không hát ở Sun City.”
Mùa xuân năm nay, trên công viên trên không High Line của thành phố New York sẽ xuất hiện một tác phẩm điêu khắc quy mô lớn: pho tượng Phật bằng sa thạch cao 27 bộ Anh, mang tựa The Light That Shines Through the Universe (Ánh Sáng Soi Thấu Vũ Trụ), do nghệ sĩ Việt–Mỹ Tuan Andrew Nguyen thực hiện. Tác phẩm sẽ được đặt tại Plinth, không gian dành cho các dự án điêu khắc luân phiên của High Line, thay thế cho pho tượng chim bồ câu khổng lồ Dinosaur của nghệ sĩ Iván Argote, đang trưng bày từ tháng 10 năm 2024.
Trên trang mạng Psychology Today có bài viết về lợi ích của việc bắt đầu học nhạc ở tuổi già. Người cao niên thường phải đối diện với nhiều thách thức như suy giảm nhận thức, cô lập xã hội, trầm cảm. Suy giảm trí nhớ, đặc biệt là suy giảm trí nhớ theo từng giai đoạn và trí nhớ làm việc, là một dấu hiệu của tiến trình lão hóa bình thường, những cũng có thể là dấu hiệu sớm của lão hóa bệnh lý. Tập thể dục, các hoạt động kích thích não bộ có thể giúp duy trì trí nhớ của người lớn tuổi.
Mùa xuân sang có hoa anh đào... Chúng ta thường nghe câu hát này. Hoa sẽ rơi và mùa xuân sẽ trôi qua. Đó là những gì rất đẹp, rất mong manh và rất vô thường. Mùa xuân không chỉ là sự chuyển giao của thời tiết, mà còn là biểu tượng của sự tái sinh và hy vọng. Từ những cánh hoa anh đào mỏng manh của phương Đông đến khu vườn tràn ngập nắng ấm của phương Tây, mùa xuân là yêu thương, cũng là thân phận mong manh của đời người. Hoa anh đào, và mùa xuân là hiển lộ của vô thường, những gì rất đẹp đang trôi qua.
Nhạc sến và nhạc vàng đều hay. Mỗi bên có chất hay riêng, có vẻ đẹp khác nhau, như những thiếu nữ hoa hậu của các trường trên tỉnh so với những cô thôn nữ dưới quê trong hội trăng rằm. Một điểm thường thấy nhất là gái quê thành thật hơn gái tỉnh. Nhạc sến gây xúc động hơn nhạc vàng. Tháng Sáu ấy, ở trong trại Fort Chaffee chờ người bảo trợ, đêm đêm nằm trong căn phòng san sát nhau, cách một vách mỏng. Nghe đủ thứ chuyện trên đời. Nghe cả đủ thứ loại nhạc bởi những giọng ca cảm hứng. Nhạc vàng thường làm tôi lâng lâng lắng nghe rồi băn khoăn buồn buồn, dù người hát thường không đủ tiêu chuẩn. Rồi một lần, giữa đêm hè nóng nực, một anh lính Biệt Động Quân, người trấn đồn biên giới, cất giọng ca sai cả nốt cao lẫn nốt thấp. Anh hát, “Con biết bây giờ mẹ chờ tin con / khi thấy mai đào nở vàng bên nương…”(1) tự nhiên nước mắt tôi ứa ra, rồi chảy thành dòng, không thể nào ngưng được. Đó là chất sôi nổi của nhạc sến.
Sức hút của phim nghe qua tưởng hiển nhiên: ba cô gái ngầu trong y phục cầu kỳ, hát những bản tuyên ngôn tự khẳng định dễ thuộc, đi kèm hình ảnh rực rỡ, dàn dựng sáng tạo. Tất cả lại trôi đi trên làn sóng Hàn lưu đang bành trướng khắp thế giới, từ BTS, Blackpink đến Parasite hay Squid Game. Vậy nhưng, thành công đó không hề “đương nhiên”: đây là câu chuyện hoàn toàn mới trong thời buổi hãng phim chỉ thích bấu víu vào thương hiệu quen thuộc; là phim hoạt hình không dựa vào loạt phim sẵn có, lại mang nặng chi tiết văn hóa Hàn và không có siêu sao phòng vé, trong khi kinh phí ở khoảng một trăm triệu đô-la.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.