Tổng thống Donald Trump đang tìm cách mở rộng quyền lực của hành pháp trên một trong những nền tảng tưởng như vững chắc nhất của hệ thống pháp lý Hoa Kỳ: quyền công dân. Trở lại Tòa Bạch Ốc với chương trình siết chặt di dân, ông không chỉ đẩy mạnh trục xuất và hạn chế nhập cư mới, mà còn nhắm thẳng vào những người đã là công dân Mỹ bằng con đường nhập tịch, đặt lại câu hỏi: ai mới thật sự được coi là “người Mỹ”.
Trong những phát biểu gần đây, ông Trump nhiều lần nêu đích danh cộng đồng người Somalia tại Minnesota, gắn họ với các vụ gian lận những chương trình trợ cấp thực phẩm và phúc lợi do chính quyền tài trợ. Thay vì nói về trách nhiệm cá nhân của những bị cáo bị kết tội, ông dùng những vụ án này để quy kết cả một cộng đồng đang sinh sống hợp pháp, mô tả họ là những người “hủy hoại” tiểu bang. Trong một cuộc phỏng vấn, khi được hỏi về khả năng tước quốc tịch người nhập tịch, ông trả lời rằng sẽ “làm ngay, không do dự” với những ai “gian dối”, đồng thời khẳng định “nhiều người đến từ Somalia ghét đất nước này”, tạo cảm giác rằng tư cách công dân của họ là một đặc ân có thể bị rút lại bất cứ lúc nào.
Dù chưa nêu rõ sẽ nhắm vào nhóm di dân nào, Trump tuyên bố sẵn sàng tước quốc tịch bất kỳ ai mà ông cho là “xứng đáng bị tước”, nhưng không giải thích tiêu chí “xứng đáng” ở đây có phải bám theo khung pháp luật hiện hành hay không. Việc cố ý giữ mơ hồ như vậy làm dấy lên lo ngại trong giới luật sư và các tổ chức bảo vệ quyền di dân rằng khái niệm denaturalization có thể bị vũ khí hóa, sử dụng như một đòn chính trị nhắm vào cộng đồng thiểu số, hơn là một công cụ hiếm hoi để xử lý gian lận nghiêm trọng.
Thực tế, đây không phải lần đầu ông Trump và ê-kíp nhắc đến chuyện tước quốc tịch như một phần trong chiến dịch chống di dân. Từ nhiệm kỳ trước, các phát biểu trên truyền hình và mạng xã hội của ông đã nhiều lần đề cập đến việc xem xét lại quốc tịch của người gốc Somalia nếu họ bị kết án trong các vụ gian lận, kèm theo những khẩu hiệu như “hãy gửi họ về nơi họ đã đến”, được đám đông ủng hộ lặp lại trong các buổi mít-tinh. Song song với đó, ông cũng dùng đe dọa tước quốc tịch để nhắm vào một số cá nhân là đối thủ chính trị hoặc văn hóa, như trường hợp diễn viên hài Rosie O’Donnell – sinh ra tại New York – dù về mặt pháp lý không có căn cứ để tước quốc tịch những người sinh đẻ trên đất Mỹ chỉ vì mâu thuẫn quan điểm.
Tuy nhiên, trọng tâm chính sách của chính quyền Trump hiện nay vẫn là những công dân Mỹ sinh ở nước ngoài và được nhập tịch sau khi định cư tại Hoa Kỳ. Ông từng nêu trường hợp Thị trưởng New York Zohran Mamdani – sinh tại Uganda, nhập tịch Mỹ năm 2018 – và Dân biểu Ilhan Omar – sinh tại Somalia, thành công dân Mỹ năm 17 tuổi – như những ví dụ mà ông muốn “xem xét lại” tư cách công dân. Trong một bài diễn văn tại Pennsylvania, Trump nói trước đám đông rằng “chúng ta phải tống cổ bà ta (Omar) ra khỏi đây”, rồi đứng im lắng nghe đám đông đồng thanh hô “send her back”, gợi nhớ khẩu khí của những phong trào dân túy bài ngoại trong lịch sử.
Nếu lời đe dọa ấy được chuyển thành chính sách cụ thể, theo các chuyên gia, đó sẽ là bước leo thang rất lớn trong chiến dịch trấn áp di dân vốn đã căng thẳng. Chính quyền Trump đã tuyên bố chấm dứt Chương trình Tình trạng Bảo vệ Tạm thời (TPS) cho người Somalia tại Minnesota, đồng thời sau một vụ nổ súng ở Washington D.C. mà nghi phạm là công dân gốc Afghanistan, ông ra lệnh xem lại toàn bộ hồ sơ thẻ xanh của người đến từ 19 quốc gia, bao gồm Somalia, rồi dần mở rộng danh sách các nước bị hạn chế nhập cảnh lên 39.
Ở tầng chính sách, những tín hiệu báo động khác cũng xuất hiện. Các tài liệu nội bộ gửi đến các văn phòng Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) được cho là đã đặt ra chỉ tiêu mới về số hồ sơ denaturalization gửi lên cho Bộ Tư pháp, với mức 100–200 vụ mỗi tháng, tức cao hơn rất nhiều so với bình quân chỉ khoảng 11 hồ sơ/năm trong giai đoạn 1990–2017 trước khi ông Trump nắm quyền. Trong nhiệm kỳ đầu của ông, số vụ khởi tố tước quốc tịch đã tăng lên trung bình hơn 40 vụ mỗi năm, cho thấy một sự thay đổi rõ rệt về cách sử dụng công cụ pháp lý này.
Smita Dazzo, phó trưởng bộ phận pháp lý của tổ chức HIAS chuyên hỗ trợ pháp lý cho người tị nạn và người xin tị nạn, cho rằng chỉ tiêu như vậy là gần như bất khả thi nếu vẫn tôn trọng quy trình pháp lý hiện hành. Bà nhắc rằng mọi vụ denaturalization đều phải đưa ra tòa liên bang, với gánh nặng chứng minh thuộc về chính phủ, và bất kỳ động thái mở rộng quá mức nào chắc chắn sẽ bị thách thức trước tòa. Dù vậy, Dazzo lo rằng chính quyền có thể cố “vặn” luật, bằng cách soi từng chi tiết nhỏ trong hồ sơ nhập tịch cũ – thậm chí chỉ là một lỗi ghi sai ngày sinh hoặc khai thiếu một sự kiện không quan trọng – rồi diễn giải đó là “gian dối trọng yếu” để đủ cớ mở hồ sơ tước quốc tịch.
Về mặt pháp lý, khung hiện tại khá rõ ràng. Theo hướng dẫn của USCIS, một công dân Mỹ nhập tịch chỉ có thể bị tước quốc tịch nếu có bằng chứng cho thấy họ cố ý gian dối hay che giấu một sự thật trọng yếu trong hồ sơ và buổi phỏng vấn nhập tịch – chẳng hạn kết hôn giả, dùng danh tính giả, che giấu án trọng tội – hoặc nếu việc nhập tịch được thực hiện trái pháp luật ngay từ đầu. Ngoài ra, luật cũng cho phép xem xét thu hồi quốc tịch nếu người đó gia nhập hoặc liên kết với đảng cộng sản, một đảng toàn trị hay tổ chức khủng bố trong vòng 5 năm kể từ khi nhập tịch; nhưng ngay cả những trường hợp này cũng cần chứng cứ và phán quyết của tòa.
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ từ năm 2020 đã thiết lập một bộ phận chuyên trách denaturalization (bỏ quốc tịch) trong nhiệm kỳ Trump đầu tiên, nhằm tập trung xử lý những vụ gian lận nghiêm trọng liên quan đến an ninh quốc gia và tội ác chiến tranh. Tuy nhiên, việc mở rộng denaturalization ra những trường hợp sai sót nhỏ hoặc gắn liền với các chiến dịch chính trị chống một nhóm sắc tộc cụ thể sẽ là bước đi khác hẳn so với tinh thần ban đầu của luật. Dazzo nhấn mạnh rằng denaturalization không phải là hình phạt bổ sung cho các tội danh hình sự; một người phạm tội sau khi đã nhập tịch vẫn là công dân Mỹ, chịu trách nhiệm trước tòa như mọi công dân khác, chứ không vì thế mà mất quốc tịch.
Các luật sư di trú như Eryn Hanlon lưu ý thêm: nếu có gian dối xảy ra, nó phải liên quan trực tiếp đến việc xin quốc tịch – nghĩa là nếu sự thật được khai đúng từ đầu thì người đó đã không được nhập tịch – thì mới có thể là căn cứ thu hồi quốc tịch. Tội phạm xảy ra sau đó, dù nghiêm trọng, phải được xử lý bằng hệ thống án tù và các biện pháp hình sự khác, không thể biến thành cớ để “quay ngược thời gian” và xóa tư cách công dân. Việc cố trộn lẫn hai phạm trù này – tội phạm và nhập tịch – là dấu hiệu đáng lo về một nỗ lực chính trị hóa khái niệm quốc tịch.
Giữa lúc chính quyền Trump siết chặt chính sách, một số chính khách đối lập đã lên tiếng. Thượng nghị sĩ Dân chủ Ed Markey gọi đây là “cuộc tấn công mới nhắm vào di dân và quyền công dân”, lên án việc tước quốc tịch như một hành vi “xenophobia đội lốt chính sách”. Ông nhấn mạnh rằng mọi công dân Mỹ – bất kể sinh ở đâu – đều phải được hưởng đầy đủ quyền hiến định như nhau, và việc rút lại quốc tịch của những người đã sống, làm việc và đóng góp cho xã hội trong nhiều năm là “một hành vi tàn nhẫn và đáng ghê tởm”.
Nỗi lo cuối cùng của các chuyên gia là hệ quả dây chuyền sau khi một người bị tước quốc tịch. Khi quốc tịch bị hủy, người đó quay trở lại tình trạng thường trú nhân có thẻ xanh, và từ vị thế ấy, bất kỳ tiền án hay vi phạm nào cũng có thể thành căn cứ trục xuất khỏi Hoa Kỳ. Điều này khiến denaturalization trở thành một ngòi nổ trực tiếp dẫn đến lưu đày, chứ không chỉ là một thủ tục hành chính khô khan, và làm lung lay niềm tin của hàng triệu công dân gốc nhập cư rằng tờ giấy nhập tịch trong tay họ là một lời cam kết không thể tùy tiện rút lại.
Cung Mi biên dịch
Nguồn: Callum Sutherland, “Trump Threatens to Denaturalize U.S. Citizens If They ‘Deserve’ It. Experts Raise Grave Concerns About Future”, Time, 8/1/2026.
Gửi ý kiến của bạn



