LTS: Một thế kỷ trước, giữa Thế chiến thứ nhất, chính phủ liên bang từng trực tiếp xây những khu nhà ở đàng hoàng cho công nhân – có đường sá, công viên, trường học – rồi cho thuê, bán trả góp mà không kèm bất cứ điều kiện tố giác nào.
Hôm nay, khi Bộ Nội An nói đến “nhà ở vừa túi tiền” nhưng gắn nó với yêu cầu chỉ điểm di dân chưa đủ giấy tờ, người ta khó tránh cảm giác lạnh xương sống: từ chỗ lo chỗ ăn ở cho người lao động, thành chuyện dùng mái nhà làm mồi nhử, đổi lấy việc người dân phải nhìn hàng xóm bằng con mắt “nằm vùng”.


*
Trong cơn thiếu nhà ở thời Thế chiến thứ nhất, chính phủ Liên bang Mỹ đã làm một việc nghe như chuyện “tin hay không tùy bạn”: âm thầm trở thành nhà xây dựng khu phố lớn nhất nước, tự đứng ra quy hoạch và xây nhà cho công nhân, thợ thuyền. Chỉ trong khoảng hai năm, cơ quan United States Housing Corporation (USHC) thiết kế hơn 80 khu nhà ở tại 26 tiểu bang, có đường sá, công viên, trường học, hệ thống cống rãnh đầy đủ, cung cấp chỗ ở cho gần 100.000 người; nhiều dãy nhà trong số đó ngày nay vẫn còn người ở.
Bối cảnh khi ấy: sau khi Mỹ tuyên chiến với Đức tháng 4 năm 1917, chính quyền hiểu rằng muốn đóng tàu, rèn súng, sản xuất đạn dược cho đủ nhu cầu chiến trường thì phải lo chỗ ở gần nhà máy cho công nhân. Quốc hội cho Tổng thống Woodrow Wilson quyền lo nhà ở và hạ tầng cho công nhân trong các ngành thiết yếu, rồi chuẩn chi khoảng 100 triệu đô-la thời giá bấy giờ (tức hơn hai tỉ đô-la ngày nay) để Bộ Lao động lập ra USHC, lo từ chuyện mua đất, mở đường cho đến dựng từng dãy nhà. Có nơi chỉ là một cụm vài chục căn; có nơi như Cradock gần Norfolk, Virginia, được quy hoạch trên hơn 300 mẫu Anh, với hơn 800 căn nhà độc lập, gần như một thị trấn mới.
Điều đáng chú ý là USHC không xem các khu này như dãy doanh trại tạm bợ, mà cố gắng dựng nên những “khu phố kiểu mẫu”: đường đi theo địa thế, nhà cách nhau vừa phải cho có nắng gió, sân vườn có cây xanh, cư dân bước vài phút là gặp công viên. Thay vì chỉ xây nhà tập thể nhiều tầng, USHC chủ trương nhà một gia đình hoặc nhà nhỏ nhiều hộ, với chủ ý để công nhân dần dần có thể mua lại căn nhà của mình, từ đó gắn bó với xóm giềng và có ý thức giữ gìn hơn. Trong thời chiến, nhà nước cho thuê với mức giá được kiểm soát, vừa sức người lãnh lương, đồng thời đủ chi phí bảo trì; sau chiến tranh, chính phủ bán trả góp cho người đang thuê, mở ra một con đường sở hữu nhà cửa mà bình thường họ khó tự lo được.
Mỗi vùng lại mang một dáng dấp riêng, dựa trên khí hậu và kiểu nhà địa phương. Ở Quincy, Massachusetts, gần xưởng đóng tàu Fore River, USHC lập một khu rộng 22 mẫu Anh với khoảng 236 căn nhà kiểu Colonial Revival, vừa giữ mật độ tương đối dày, vừa mở được nhiều khoảng nhìn ra sông và mảng xanh. Ở Mare Island, California, thay vì ủi phẳng đồi dốc gần căn cứ hải quân, người ta dùng luôn địa hình tự nhiên, vạch đường ngoằn ngoèo, chia lô theo bậc thang, dựng hơn 200 căn nhà kiểu Craftsman, kèm trường học, cửa tiệm, nhà sinh hoạt cộng đồng. Những dãy nhà do USHC xây ở Davenport (Iowa), Bremerton (Washington) hay Rock Island (Illinois) cũng theo nguyên tắc ấy: đường phố “ăn” theo cảnh quan, không ai phải ở quá xa một khoảng cây xanh.
Song song với việc xây nhà, USHC còn là chỗ thử nghiệm cho hạ tầng và cách ở mới. Các kỹ sư lắp đặt hàng trăm ngàn thước ống cống và ống nước hiện đại, nâng tiêu chuẩn vệ sinh cho cả những thành phố vốn đã có sẵn. Kiến trúc sư thử nhiều kiểu mặt bằng tiết kiệm diện tích, giường và bàn xếp gọn, bếp nhỏ gắn liền tường; có hãng còn giới thiệu bộ đồ đạc có thể xoay, xếp để một căn phòng ban ngày làm phòng khách, tối tới biến thành phòng ngủ, lúc khác lại là nơi ăn uống. Để điều hành chương trình quy mô như vậy, USHC biên soạn những sổ tay tiêu chuẩn đầu tiên về quy hoạch và thiết kế khu nhà ở tại Hoa Kỳ, quy định từ bề ngang đường, cách chia lô, đặt đèn, cho đến việc trồng cây theo tuyến phố. Nhiều nguyên tắc quy hoạch nay đã thành thói quen trong đô thị Mỹ — như phân cấp đường lớn, đường nhỏ, khoảng lùi của nhà so với đường, khu vừa ở vừa buôn bán — đều từng được đem ra thử lần đầu ở các khu phố thời chiến này.
Khi Thế chiến thứ nhất kết thúc, khí thế chính trị ủng hộ nhà ở công cộng nhanh chóng suy giảm; Quốc hội giải tán USHC, nhiều dự án còn dang dở, số hoàn tất thì sáp nhập vào các thị trấn, thành phố chung quanh. Thế nhưng, di sản của nó vẫn nằm trong đời sống hiện nay: cư dân ở Aberdeen (Maryland), Bremerton (Washington), Bethlehem (Pennsylvania), Watertown (New York) hay vài khu phố tại New Orleans nhiều khi không biết căn nhà mình đang ở vốn là sản phẩm của một “cuộc thí nghiệm nhà ở quốc gia” cách đây hơn trăm năm. Trong giới quy hoạch, người ta vẫn nhận ra dấu tay của các kiến trúc sư, kỹ sư từng làm việc với USHC, rồi sau đó tham gia những cộng đồng kiểu mẫu thời New Deal như Greenbelt, Maryland.
Trong lúc nước Mỹ hiện nay lại đối diện một cuộc khủng hoảng nhà ở mới, câu chuyện USHC được nhắc lại như một bằng chứng: đã có lúc chính phủ liên bang không chỉ dựng vài dãy nhà tạm, mà thật sự đứng ra xây những khu xóm đàng hoàng cho người làm công ăn lương, với suy nghĩ rõ ràng về vẻ đẹp, sức khỏe và đời sống cộng đồng. Khoảng thời gian ấy không dài, nhưng đủ cho thấy nếu có ý chí và một bộ máy thích hợp, chính quyền hoàn toàn có thể giữ vai trò chủ động trong việc dựng nên những khu ở tử tế — những nơi không chỉ đáp ứng cái “nóc che đầu” trước mắt, mà còn có thể trở thành khung xương cho đô thị trong nhiều chục năm về sau.
Gửi ý kiến của bạn


