Hình nền: người dân khắp Minnesota tham gia chiến dịch “đình công kinh tế” hôm thứ Sáu để phản đối chiến dịch trấn áp di trú liên bang tại một số khu vực trong tiểu bang. 2. Hình trong ô: các giáo sĩ quỳ gối trong một cuộc tập hợp phản đối quyết định của Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump triển khai hàng ngàn nhân viên thực thi luật di trú đến vùng đô thị Twin Cities ở Minnesota.
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân.
Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Lời kêu gọi đó được nhiều giáo sĩ hưởng ứng, nhưng cũng khiến không ít người bối rối. Có linh mục thẳng thắn nói ông “không ký tên để làm tử đạo”, vì còn cả gia đình lẫn giáo xứ trông cậy vào mình. Thế nhưng, nhiều người khác lại sẵn sàng bước ra tuyến đầu.
Rủi ro như một phần nghề nghiệp
Trong thực tế, rủi ro vốn đã là “phần việc” quen thuộc của nhiều giáo sĩ trong môi trường thể chế – nhất là bệnh viện và nhà tù. Các nghiên cứu về tuyên úy bệnh viện cho thấy họ thường chấp nhận nguy cơ lây nhiễm như một phần trách nhiệm nghề nghiệp, giống cách nhân viên y tế chấp nhận tiếp xúc với bệnh nhân truyền nhiễm.
Những năm đầu khủng hoảng HIV/AIDS là một thử thách đạo đức điển hình. Khi khoa học còn chưa rõ đường lây, nhiều người phục vụ bệnh nhân AIDS bị ám ảnh bởi nỗi sợ nhiễm bệnh. Tại New York, nhà thờ Riverside vẫn tổ chức tang lễ, mục vụ và nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân HIV/AIDS, bất chấp nỗi “kinh hoàng” trong cộng đồng. Một nữ tuyên úy viết hồi ký kể câu chuyện “mở rộng lòng hết mức” đó đã giúp bà gạt bỏ nỗi sợ riêng để đứng bên giường những người đang bệnh nặng và hấp hối.
Trong Giáo hội Công giáo, không ít linh mục, nữ tu âm thầm chăm sóc bệnh nhân AIDS trong thập niên 1980. Họ không chỉ đối mặt nguy cơ lây nhiễm, mà còn chịu ánh mắt khó chịu, không tán thành từ một số giám mục và cộng đồng, bởi nhiều bệnh nhân là nam giới đồng tính. Dù vậy, có nữ tu nói đơn giản rằng đó là “bổn phận đạo đức” của chị – “đi đến nơi mình được cần đến”, cho dù ở đó đầy rẫy rủi ro và hiểu lầm.
Đại dịch COVID-19 lại một lần nữa đặt câu hỏi về “đạo đức của rủi ro”. Nhiều linh mục, mục sư, tuyên úy bệnh viện cho rằng họ có nghĩa vụ tiếp tục thăm bệnh nhân, cầu nguyện và hiện diện về mặt thiêng liêng, ngay cả khi khẩu trang và đồ bảo hộ không đủ. Một mục sư phục vụ tại Hennepin Healthcare (Minneapolis) kể, các tuyên úy vừa thấy mình được “đặc ân” sử dụng ơn gọi trong giai đoạn khủng hoảng, vừa ý thức rõ nguy cơ cho chính sức khỏe bản thân.
Rủi ro trong nhà thờ thì không đến mức sống chết, nhưng lại là rủi ro mất ghế, mất giáo dân. Bất cứ linh mục, mục sư nào lựa chọn giảng về đề tài gây tranh cãi – từ người đồng tính, nhà tù, đến súng đạn – đều hiểu họ có thể khiến một bộ phận tín hữu bỏ nhà thờ. Mục sư Teri McDowell Ott từng viết về những “cái giá” phải trả khi bà giảng về bao gồm người LGBTQ+ và khởi xướng mục vụ nhà tù trong hội thánh.
Khi tòa giảng bước ra đường phố
Tuy nhiên, với nhiều giáo sĩ, nghĩa vụ tôn giáo không dừng lại ở bệnh viện hay tòa giảng. Họ tin mình phải xuất hiện trong đời sống công cộng, lên tiếng về các vấn đề đạo đức mà xã hội đang tranh cãi.
Ở phía bảo thủ, việc nhiều mục sư rao giảng chống phá thai đã trở thành hình ảnh quen thuộc. Trước bầu cử tổng thống 2024, Tom Ascol, thuộc Center for Baptist Leadership, còn công khai kêu gọi các mục sư Baptist mạnh mẽ hơn trong việc giảng về phá thai từ bục giảng.
Ở các giáo hội dòng chính (mainline), những năm gần đây lại nổi lên khuynh hướng ngược: nhiều mục sư nói nhiều hơn về phân biệt chủng tộc, công lý môi trường, bạo lực súng đạn. Một mục sư – học giả Luther Giáo, Leah Schade, cho rằng từ năm 2017, nhiều người trong số họ cảm thấy “phải nói thẳng hơn”, vì chính sách và bất công đang đe dọa đời sống của những cộng đồng yếu thế.
Với một số giáo sĩ, giảng trong nhà thờ là chưa đủ. Họ bước ra đường phố, tham gia biểu tình, đứng chắn giữa cảnh sát và người biểu tình, chấp nhận bị xô đẩy, bị bắt giữ. Trong một bài viết về nhóm giáo sĩ liên tôn ở Portland (Oregon) ủng hộ phong trào đấu tranh cho công lý chủng tộc năm 2017, mục sư Brandy Daniels phân tích: các giáo sĩ này biết rõ mình có nguy cơ đối diện bạo lực cảnh sát, nhưng xem đó là cách “làm chứng đạo đức” – một điều mà, theo họ, ơn gọi tôn giáo vừa trao quyền, vừa buộc họ phải làm.
Từ tử đạo thời Oscar Romero đến các cuộc bắt bớ vì ICE
Lịch sử Kitô giáo đã ghi lại không ít cái chết của các giáo sĩ dám thách thức quyền lực. Tên tuổi Tổng giám mục Oscar Romero tại El Salvador là một ví dụ. Ông bị ám sát năm 1980 sau khi liên tục lên tiếng chống vi phạm nhân quyền đối với người nghèo và cộng đồng bản địa. Năm 2018, Giáo hội Công giáo đã phong thánh tử đạo cho ông. Romero từng tự nhận mình, trong tư cách linh mục, là người “phải lên tiếng cho những người không có tiếng nói”.
Trong hiện tại, các cuộc phản đối ICE tại Minneapolis, Chicago và nhiều nơi khác cho thấy sợi dây liên tục giữa truyền thống tử đạo ấy với dấn thân xã hội hôm nay. Nhiều giáo sĩ bị bắt, bị trấn áp, bị đe dọa ngay trên đường phố Mỹ.
Tại Minneapolis, mục sư Kenny Callaghan thuộc Metropolitan Community Church kể, ông từng bị nhân viên ICE chĩa súng vào mặt và còng tay khi cố can thiệp cho một phụ nữ bị họ chặn hỏi. Ông nói đơn giản: “Nó đã ở trong DNA của tôi; tôi phải lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề”.
Ngày 23.1.2026, hơn 100 giáo sĩ đã bị bắt ở sân bay Minneapolis–St. Paul khi họ vừa cầu nguyện, vừa phản đối các chiến dịch truy quét di dân. Một nữ mục sư, Mariah Furness Tollgaard, cho biết họ chấp nhận bị bắt như một cách bày tỏ công khai rằng người di dân không hề cô độc, trong bối cảnh nhiều gia đình sợ đến mức không dám đưa con đi học hay đi làm.
Ở Chicago, các mục sư tham gia phản đối ICE bị bắn đạn hơi cay, bị bắt giữ thô bạo. Mục sư Trưởng Lão David Black bị bắn trúng đầu bằng một viên đạn chứa hơi cay khi biểu tình trước một trung tâm giam giữ di dân tháng 10.2025. Nhiều giáo sĩ nói với báo chí rằng họ cảm nhận “lời gọi riêng” phải có mặt nơi công cộng, che chở và đồng hành với người láng giềng dễ bị tổn thương, trong khi ngay cả công dân Mỹ cũng bị cuốn vào các chiến dịch truy quét và bắt giữ nhầm.
Khi ơn gọi gắn liền với rủi ro
Từ góc nhìn đạo đức tôn giáo, điều nổi bật trong tất cả những câu chuyện trên là một ý tưởng chung: đối với nhiều giáo sĩ Kitô giáo, ơn gọi không chỉ là cử hành nghi thức hay chăm sóc mục vụ trong an toàn, mà là sẵn sàng chấp nhận rủi ro cá nhân – từ bệnh viện, nhà thờ, đến đường phố.
Trong mắt họ, đó không phải là tinh thần liều lĩnh vô trách nhiệm, mà là cách cụ thể hóa những giá trị căn bản của đức tin: chăm sóc người yếu thế, “lên tiếng cho những người không có tiếng nói”, đứng bên phía những ai đang bị chính sách hoặc bạo lực chèn ép. Việc chấp nhận bị hiểu lầm, bị mất mát, thậm chí bị bạo lực nhắm tới, được xem là cái giá phải trả cho sự trung thành với ơn gọi đó.
Nói cách khác, với nhiều giáo sĩ hôm nay, rủi ro không chỉ là hệ quả đáng tiếc phải gánh chịu, mà đã trở thành một phần không thể tách rời của sứ mạng đạo đức mà họ tin mình được gọi để sống trọn.
Nguyên Hòa biên dịch
Theo bài của Laura E. Alexander, Phó giáo sư Nghiên cứu Tôn giáo, Đại học Nebraska Omaha, nguyên đăng trên The Conversation (Mỹ) ngày 10.2.2026, dịch và biên tập theo giấy phép Creative Commons (CC BY).
Gửi ý kiến của bạn


