Hôm nay,  

Vì sao nhiều giáo sĩ Kitô giáo chấp nhận dấn thân, đối mặt rủi ro?

13/02/202600:00:00(Xem: 675)

Kito Giao

Hình nền: người dân khắp Minnesota tham gia chiến dịch “đình công kinh tế” hôm thứ Sáu để phản đối chiến dịch trấn áp di trú liên bang tại một số khu vực trong tiểu bang.  2. Hình trong ô: các giáo sĩ quỳ gối trong một cuộc tập hợp phản đối quyết định của Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump triển khai hàng ngàn nhân viên thực thi luật di trú đến vùng đô thị Twin Cities ở Minnesota.

 
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân.

Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.

Lời kêu gọi đó được nhiều giáo sĩ hưởng ứng, nhưng cũng khiến không ít người bối rối. Có linh mục thẳng thắn nói ông “không ký tên để làm tử đạo”, vì còn cả gia đình lẫn giáo xứ trông cậy vào mình. Thế nhưng, nhiều người khác lại sẵn sàng bước ra tuyến đầu.

Rủi ro như một phần nghề nghiệp

Trong thực tế, rủi ro vốn đã là “phần việc” quen thuộc của nhiều giáo sĩ trong môi trường thể chế – nhất là bệnh viện và nhà tù. Các nghiên cứu về tuyên úy bệnh viện cho thấy họ thường chấp nhận nguy cơ lây nhiễm như một phần trách nhiệm nghề nghiệp, giống cách nhân viên y tế chấp nhận tiếp xúc với bệnh nhân truyền nhiễm.

Những năm đầu khủng hoảng HIV/AIDS là một thử thách đạo đức điển hình. Khi khoa học còn chưa rõ đường lây, nhiều người phục vụ bệnh nhân AIDS bị ám ảnh bởi nỗi sợ nhiễm bệnh. Tại New York, nhà thờ Riverside vẫn tổ chức tang lễ, mục vụ và nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân HIV/AIDS, bất chấp nỗi “kinh hoàng” trong cộng đồng. Một nữ tuyên úy viết hồi ký kể câu chuyện “mở rộng lòng hết mức” đó đã giúp bà gạt bỏ nỗi sợ riêng để đứng bên giường những người đang bệnh nặng và hấp hối.

Trong Giáo hội Công giáo, không ít linh mục, nữ tu âm thầm chăm sóc bệnh nhân AIDS trong thập niên 1980. Họ không chỉ đối mặt nguy cơ lây nhiễm, mà còn chịu ánh mắt khó chịu, không tán thành từ một số giám mục và cộng đồng, bởi nhiều bệnh nhân là nam giới đồng tính. Dù vậy, có nữ tu nói đơn giản rằng đó là “bổn phận đạo đức” của chị – “đi đến nơi mình được cần đến”, cho dù ở đó đầy rẫy rủi ro và hiểu lầm.

Đại dịch COVID-19 lại một lần nữa đặt câu hỏi về “đạo đức của rủi ro”. Nhiều linh mục, mục sư, tuyên úy bệnh viện cho rằng họ có nghĩa vụ tiếp tục thăm bệnh nhân, cầu nguyện và hiện diện về mặt thiêng liêng, ngay cả khi khẩu trang và đồ bảo hộ không đủ. Một mục sư phục vụ tại Hennepin Healthcare (Minneapolis) kể, các tuyên úy vừa thấy mình được “đặc ân” sử dụng ơn gọi trong giai đoạn khủng hoảng, vừa ý thức rõ nguy cơ cho chính sức khỏe bản thân.

Rủi ro trong nhà thờ thì không đến mức sống chết, nhưng lại là rủi ro mất ghế, mất giáo dân. Bất cứ linh mục, mục sư nào lựa chọn giảng về đề tài gây tranh cãi – từ người đồng tính, nhà tù, đến súng đạn – đều hiểu họ có thể khiến một bộ phận tín hữu bỏ nhà thờ. Mục sư Teri McDowell Ott từng viết về những “cái giá” phải trả khi bà giảng về bao gồm người LGBTQ+ và khởi xướng mục vụ nhà tù trong hội thánh.

Khi tòa giảng bước ra đường phố

Tuy nhiên, với nhiều giáo sĩ, nghĩa vụ tôn giáo không dừng lại ở bệnh viện hay tòa giảng. Họ tin mình phải xuất hiện trong đời sống công cộng, lên tiếng về các vấn đề đạo đức mà xã hội đang tranh cãi.

Ở phía bảo thủ, việc nhiều mục sư rao giảng chống phá thai đã trở thành hình ảnh quen thuộc. Trước bầu cử tổng thống 2024, Tom Ascol, thuộc Center for Baptist Leadership, còn công khai kêu gọi các mục sư Baptist mạnh mẽ hơn trong việc giảng về phá thai từ bục giảng.


Ở các giáo hội dòng chính (mainline), những năm gần đây lại nổi lên khuynh hướng ngược: nhiều mục sư nói nhiều hơn về phân biệt chủng tộc, công lý môi trường, bạo lực súng đạn. Một mục sư – học giả Luther Giáo, Leah Schade, cho rằng từ năm 2017, nhiều người trong số họ cảm thấy “phải nói thẳng hơn”, vì chính sách và bất công đang đe dọa đời sống của những cộng đồng yếu thế.

Với một số giáo sĩ, giảng trong nhà thờ là chưa đủ. Họ bước ra đường phố, tham gia biểu tình, đứng chắn giữa cảnh sát và người biểu tình, chấp nhận bị xô đẩy, bị bắt giữ. Trong một bài viết về nhóm giáo sĩ liên tôn ở Portland (Oregon) ủng hộ phong trào đấu tranh cho công lý chủng tộc năm 2017, mục sư Brandy Daniels phân tích: các giáo sĩ này biết rõ mình có nguy cơ đối diện bạo lực cảnh sát, nhưng xem đó là cách “làm chứng đạo đức” – một điều mà, theo họ, ơn gọi tôn giáo vừa trao quyền, vừa buộc họ phải làm.

Từ tử đạo thời Oscar Romero đến các cuộc bắt bớ vì ICE

Lịch sử Kitô giáo đã ghi lại không ít cái chết của các giáo sĩ dám thách thức quyền lực. Tên tuổi Tổng giám mục Oscar Romero tại El Salvador là một ví dụ. Ông bị ám sát năm 1980 sau khi liên tục lên tiếng chống vi phạm nhân quyền đối với người nghèo và cộng đồng bản địa. Năm 2018, Giáo hội Công giáo đã phong thánh tử đạo cho ông. Romero từng tự nhận mình, trong tư cách linh mục, là người “phải lên tiếng cho những người không có tiếng nói”.

Trong hiện tại, các cuộc phản đối ICE tại Minneapolis, Chicago và nhiều nơi khác cho thấy sợi dây liên tục giữa truyền thống tử đạo ấy với dấn thân xã hội hôm nay. Nhiều giáo sĩ bị bắt, bị trấn áp, bị đe dọa ngay trên đường phố Mỹ.

Tại Minneapolis, mục sư Kenny Callaghan thuộc Metropolitan Community Church kể, ông từng bị nhân viên ICE chĩa súng vào mặt và còng tay khi cố can thiệp cho một phụ nữ bị họ chặn hỏi. Ông nói đơn giản: “Nó đã ở trong DNA của tôi; tôi phải lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề”.

Ngày 23.1.2026, hơn 100 giáo sĩ đã bị bắt ở sân bay Minneapolis–St. Paul khi họ vừa cầu nguyện, vừa phản đối các chiến dịch truy quét di dân. Một nữ mục sư, Mariah Furness Tollgaard, cho biết họ chấp nhận bị bắt như một cách bày tỏ công khai rằng người di dân không hề cô độc, trong bối cảnh nhiều gia đình sợ đến mức không dám đưa con đi học hay đi làm.

Ở Chicago, các mục sư tham gia phản đối ICE bị bắn đạn hơi cay, bị bắt giữ thô bạo. Mục sư Trưởng Lão David Black bị bắn trúng đầu bằng một viên đạn chứa hơi cay khi biểu tình trước một trung tâm giam giữ di dân tháng 10.2025. Nhiều giáo sĩ nói với báo chí rằng họ cảm nhận “lời gọi riêng” phải có mặt nơi công cộng, che chở và đồng hành với người láng giềng dễ bị tổn thương, trong khi ngay cả công dân Mỹ cũng bị cuốn vào các chiến dịch truy quét và bắt giữ nhầm.

Khi ơn gọi gắn liền với rủi ro

Từ góc nhìn đạo đức tôn giáo, điều nổi bật trong tất cả những câu chuyện trên là một ý tưởng chung: đối với nhiều giáo sĩ Kitô giáo, ơn gọi không chỉ là cử hành nghi thức hay chăm sóc mục vụ trong an toàn, mà là sẵn sàng chấp nhận rủi ro cá nhân – từ bệnh viện, nhà thờ, đến đường phố.

Trong mắt họ, đó không phải là tinh thần liều lĩnh vô trách nhiệm, mà là cách cụ thể hóa những giá trị căn bản của đức tin: chăm sóc người yếu thế, “lên tiếng cho những người không có tiếng nói”, đứng bên phía những ai đang bị chính sách hoặc bạo lực chèn ép. Việc chấp nhận bị hiểu lầm, bị mất mát, thậm chí bị bạo lực nhắm tới, được xem là cái giá phải trả cho sự trung thành với ơn gọi đó.

Nói cách khác, với nhiều giáo sĩ hôm nay, rủi ro không chỉ là hệ quả đáng tiếc phải gánh chịu, mà đã trở thành một phần không thể tách rời của sứ mạng đạo đức mà họ tin mình được gọi để sống trọn.

Nguyên Hòa biên dịch

Theo bài của Laura E. Alexander, Phó giáo sư Nghiên cứu Tôn giáo, Đại học Nebraska Omaha, nguyên đăng trên The Conversation (Mỹ) ngày 10.2.2026, dịch và biên tập theo giấy phép Creative Commons (CC BY).
 

Tối 5 tháng Hai năm 1930, nhà phê bình văn nghệ Paul Fechter bước lên diễn đàn của Liên Minh Người Do Thái Đức Theo Chủ Nghĩa Quốc Gia tại Berlin. Ông biết đề tài mình sắp nói sẽ khó nghe. Fechter nói rằng người Đức từ lâu đã quá “sợ hãi và dè dặt” khi nói công khai về người Do Thái. Ông đặc biệt công kích Kurt Tucholsky, một nhà văn trào phúng Do Thái nổi tiếng, vì cuốn Deutschland, Deutschland über alles (Nước Đức, Nước Đức Trên Hết), trong đó Tucholsky châm biếm quân đội, cảnh sát, công chức, quốc ca và nhiều biểu tượng chủ nghĩa quốc gia của nước Đức.Nhưng Fechter không dừng ở một nhà văn. Ông nói một phần lớn giới văn chương và nghệ thuật Đức “nằm trong tay người Do Thái”; các nhà hát, nhà xuất bản lớn và giới buôn tranh đều ít nhiều “dưới sự kiểm soát của người Do Thái.” Ông trách các nhà buôn tranh Do Thái chuộng Manet, Monet, Renoir, Gauguin, Picasso và Cézanne — những họa sĩ Pháp và hiện đại — hơn hội họa truyền thống Đức.
Tính đến thời điểm hiện tại của tài khóa 2026 (tháng 10, 2025 – tháng 9, 2026), thiếu hụt ngân sách liên bang Hoa Kỳ đã lên tới khoảng 1.8 nghìn tỷ USD, trong đó mức thiếu hụt của riêng tháng 7 là 432 tỷ USD, cao nhất kể từ tháng 3, 2021. Medicare tăng mạnh đã góp phần đẩy tổng con số lên cao, trong khi chính quyền vay nợ vẫn là một yếu tố đóng góp đáng kể. Tình trạng này đã đẩy tổng nợ quốc gia lần đầu tiên vượt mốc 40 nghìn tỷ USD, chủ yếu do chi phí lãi vay ròng gia tăng, các khoản chi cho chương trình phúc lợi bắt buộc và tác động từ các đạo luật chi tiêu mới được ban hành. Văn Phòng Ngân Sách Quốc Hội (Congressional Budget Office - CBO) dự đoán thâm hụt ngân sách cả tài khóa 2026 sẽ ở mức gần 1.9 nghìn tỷ USD.
Cách tốt nhất để giết một con chim | là thế này: dù nó đang cãi cọ hay cất tiếng kêu, | bạn hãy viết rằng chú chim nhỏ đang hót.
Tư tưởng gia người Mỹ George Santayana (1863-1952) đã từng viết trong tác phẩm “The Life of Reason: Reason in Common Sense” được xuất bản năm 1905 rằng, “Những ai không thể nhớ quá khứ thì bị buộc phải lập lại nó.” Có lẽ ý của ông Santayana là nếu ai không học được những bài học của quá khứ thì sẽ phải tiếp tục dẫm lên vết xe đổ. Một con người đánh mất quá khứ tức là mất đi ký ức thì sẽ không nhận biết mình là ai, do đó cũng sẽ không biết mình phải làm gì để xây dựng tương lai. Tương tự như vậy, một dân tộc đánh mất quá khứ lịch sử thì dân tộc đó sẽ không có tương lai. Quá khứ dù có xấu xa cỡ nào thì cũng là những gì mà chính con người hay một dân tộc đã từng làm. Trên thế gian này không một ai và không một dân tộc nào đã không từng một lần phạm phải sai lầm. Nhưng những sai lầm đó trong một ý nghĩa nào đó chính là những điều quý giá mà một con người hay một dân tộc có thể rút ra được bài học để có thể không tái phạm và làm điều tốt đẹp hơn ở hiện tại và tương lai.
Giữa khoảng không mênh mông của vũ trụ, Trái Đất hiện lên như một phép màu xanh thẳm. Hành tinh ấy có nước trong lành, bầu khí quyển dịu dàng, đất đai màu mỡ, rừng núi, sông hồ, biển cả và muôn loài cùng chung sống. Con người sinh ra, lớn lên trong vòng tay bao dung của thiên nhiên, uống từng giọt nước, hít từng hơi thở, bước đi trên mặt đất và được nuôi dưỡng bằng phù sa, nắng gió. Vậy mà, đáng buồn thay, chính loài người — đứa con được cưu mang nhiều nhất — lại đang từng ngày làm tổn thương người mẹ đã nuôi mình.
Các khoa học gia tại Đại học New York theo dõi hoạt động não của 23 người thông thạo cả Anh ngữ lẫn Tây Ban Nha. Họ nhận thấy những mẫu hoạt động thần kinh gần như giống nhau khi người tham dự biến một danh từ từ số ít sang số nhiều trong cả hai thứ tiếng. Phát hiện này cho thấy não không nhất thiết phải dựng nên một hệ thống ngữ pháp riêng cho từng ngôn ngữ. Thay vào đó, nó có thể dùng chung một cơ chế căn bản, rồi điều chỉnh cơ chế ấy theo quy tắc của mỗi tiếng.
Một cuộc thăm dò mới của CNN do SSRS thực hiện cho thấy tỷ lệ ủng hộ chung đối với Tổng thống Donald Trump đã sụt giảm mạnh xuống còn 34%, ngang bằng mức thấp nhất trong sự nghiệp của ông. Ngoài ra, con số kỷ lục 73% người trưởng thành tại Mỹ cho rằng ông chưa dành đủ sự quan tâm cho những vấn đề quan trọng nhất của đất nước. Cuộc thăm dò, được thực hiện từ ngày 23 đến 27 tháng 7 năm 2026, cho thấy sự bất mãn lan rộng trên nhiều nhóm nhân khẩu học và các vấn đề khác nhau. Cử tri da trắng đóng vai trò then chốt trong thành công chính trị của ông Trump suốt hơn một thập kỷ qua. Theo truyền thống, Trump thường đạt kết quả tốt hơn nhiều trong nhóm cử tri da trắng so với toàn thể cử tri. Mức độ ủng hộ của nhóm này cũng đã giảm đáng kể trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026. Tỷ lệ ủng hộ ròng của ông Trump—được tính bằng cách lấy tỷ lệ ủng hộ trừ đi tỷ lệ không ủng hộ—trong nhóm cử tri da trắng đang ở mức âm 20, mức thấp nhất từng được ghi nhận.
Con người từ thuở hồng hoang đã không chỉ sống bằng điều mình biết. Người mẹ sinh con chưa biết đứa trẻ mai này sẽ ra sao. Người gieo hạt chưa lường được kết quả vụ mùa. Kẻ xuống thuyền vượt biển không thấy được bờ bến. Người ta vẫn cắm cúi đi. Không vì cái biết, mà vì lòng tin. Biết thuộc về ánh sáng, tin thường khởi sự nơi tối tăm. Tin một điều có nghĩa là chấp nhận điều ấy có thật. Tin một người là trao vào tay người ấy một phần sinh mệnh của chính mình. Tin một lý tưởng là lấy đó làm lẽ sống, làm phương hướng.
Vào những năm 1520, 1530, có một người tên Esteban de Dorantes, người đời quen gọi là Estevanico, đã một mình băng qua sa mạc mênh mông của vùng đất nay là Texas, New Mexico và Arizona — trước khi người Anh dựng nên Jamestown năm 1607 gần một thế kỷ, và trước khi đoàn di dân Pilgrim đặt chân lên Plymouth năm 1620 tròn một trăm năm. Ông sinh ra ở Azemmour, một thị trấn ven Đại Tây Dương của Ma Rốc, bị bắt làm nô lệ, đưa sang Tây Ban Nha rồi vượt biển sang Tân Thế Giới. Trong một chuyến viễn chinh bi thảm khiến gần như cả đoàn bỏ mạng, Estevanico là một trong số ít người sống sót. Ông học được nhiều thứ tiếng bản địa và trở thành một trong những người đầu tiên của "Old World" đặt chân xuyên suốt miền nam nội địa của nước Mỹ sau này.
Trung Quốc coi thương mại là một trong những thành tựu nổi bật của Cơ chế Hợp tác Lancang – Mekong (LMC), với tổng kim ngạch giữa Trung Quốc và năm quốc gia hạ nguồn đạt khoảng 500 tỷ USD trong năm 2025. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng đó là một thực tế đáng lo ngại: Lợi ích từ thương mại không được phân bổ đồng đều. Chỉ trong năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận mức thâm hụt thương mại với Trung Quốc lên tới 115,6 tỷ USD, trong khi Campuchia và Thái Lan cũng chịu mức nhập siêu rất lớn.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.