Hôm nay,  

“Si, si, si, si, si”: Khi những tiếng “vâng dạ” lí nhí mở đường cho chủ nghĩa phát xít

20/02/202600:00:00(Xem: 12029)

sisisi

Trên mặt tiền trụ sở của Mussolini ở Rome, từng có một dãy chữ khổng lồ lặp đi lặp lại: “SI SI SI SI SI” – “vâng, vâng, vâng, vâng, vâng” in kín cả mấy tầng lầu. Hình ảnh ấy không phải khẩu hiệu phức tạp, cũng không phải bản cương lĩnh chính trị. Nó giống như bản tóm tắt cô đọng của một chế độ sống nhờ thói quen gật đầu: chủ nghĩa phát xít không chỉ đứng trên những mệnh lệnh, mà đứng trên những tiếng “vâng” người ta nói ra – và cả những tiếng “không” bị nuốt lại.

Trong loạt phim Mussolini: Son of the Century, có một cảnh dễ nhớ: một nhóm thanh niên phát xít ngồi ăn trong quán, mắt liên tục dán vào một đám đông ở bàn bên kia, rồi quay về nhìn người cầm đầu, chờ cái gật đầu rất nhẹ. Khi tín hiệu đến, cả bọn bật dậy, xông vào đánh, đốt phá trụ sở báo cánh tả, coi việc đập người và đốt nhà như một thứ náo nhiệt giữa phố. Điều đáng sợ không chỉ là mức độ bạo lực, mà là sự dễ dàng: người ta lao vào chỉ vì được “cho phép”.

Nhà triết học Judith Butler gọi đó là “những đam mê phát xít”: khoái cảm từ một thứ bạo lực không cần che đậy, không cần biện minh. Thay vì được bọc lại bằng những quan điểm tỏ vẻ khách quan, với ngôn ngữ cố làm ra vẻ “trung lập”, kiểu bạo lực này chẳng thèm giấu giếm mà còn khoe mình giữa ban ngày. Nó không cần phải đội lốt “nhân cách”, “phẩm giá” hay “bảo vệ giá trị truyền thống” gì nữa, mà xuất hiện trần trụi: nhục mạ, sỉ vả, đánh đập, trục xuất – rồi cười ầm lên như đang tham gia một trò giải trí tập thể.

Sức hút của nó ở chỗ: nó nói với người ta rằng “cứ làm đi, anh được quyền”, và bỗng nhiên những điều vốn phải xấu hổ lại trở thành đặc quyền. Người ta không chỉ được phép ác, mà còn được ác trước đám đông, được vỗ tay, được thả “like” và nhận cái gật gù tán thưởng của những kẻ giống mình. 
 
Từ Mussolini đến Pasolini: khi “vâng” trở thành một thói quen

Olivia Laing, trong tiểu thuyết The Silver Book, dời ánh nhìn khỏi kẻ ra lệnh để đặt lên người gật đầu. Nhân vật Nico – một chàng trai trẻ mê điện ảnh – không phải đảng viên, không phải dân tay dao tay gậy. Anh chỉ là người luôn “giúp cho xong”: chở cuộn phim, nhận vài việc lặt vặt, tham gia một thế giới mà anh ngưỡng mộ mà không hỏi kỹ việc đó dẫn đi đâu. Chính sự sẵn sàng “được nhờ là làm”, không muốn gây phiền, khiến anh trở thành mắt xích trong một chuỗi hành động anh không kiểm soát.

Laing đặt câu chuyện bên cạnh Salò của Pasolini – bộ phim dùng bạo lực cực đoan để nói về đồng lõa. Trong thế giới của Salò, nạn nhân không chỉ bị đánh, bị làm nhục; họ như bị đưa vào một trạng thái thôi miên, nơi khả năng nói “không” biến mất. Quyền lực phát xít ở đó không chỉ ra lệnh, mà còn buộc người ta phải tỏ ra “tự nguyện”. Luật lệ không chỉ cấm đoán; nó chặn ngay khả năng từ chối. Mỗi cái gật đầu sau vì thế dễ hơn cái trước.

Điểm quan trọng là Laing kể chuyện ở thì hiện tại. Nhịp văn gấp, cảnh nối cảnh, khiến người đọc có cảm giác mọi thứ đang xảy ra ngay bây giờ. Nico không có thời gian ngồi xuống phân tích; anh chỉ thấy mình đang bị kéo đi, và điều làm anh sợ nhất không phải là đám cực hữu, mà là khoảnh khắc nhận ra: chính mình cũng đang đẩy bánh xe, dù luôn tự nhủ “mình chỉ đứng bên lề”.

Mỹ học phục tùng: im lặng cũng là một tiếng “vâng”

Susan Sontag từng viết về mỹ học phát xít như một thứ nghệ thuật “tôn vinh sự đầu hàng, ca tụng tâm trí tắt tiếng, tô vẽ cái đẹp của sự phục tùng”. Điều được tô hồng trên màn ảnh không chỉ là nhà lãnh tụ hay hàng ngũ diễu hành, mà là khoảnh khắc con người đứng trước quyền lực và ngừng thắc mắc. Đó là lúc tiếng “vâng” cất lên, đôi khi chỉ là tiếng “vâng” trong lòng, khi ta tự nhủ: “đành chịu vậy, có làm gì được đâu”.

Trong một trao đổi về Salò, Laing nhắc rằng đây không phải bộ phim để thử xem ta “chịu đựng” được bao nhiêu khung hình kinh hoàng. Nếu người xem bước ra rạp chỉ để khoe rằng mình “gan”, bộ phim đã thất bại. Pasolini muốn đánh thức phản xạ ngược lại: cảm giác ghê sợ, muốn quay mặt, muốn nói “không”, muốn chỉ thẳng vào màn hình mà bảo: thế này là không được. Bộ phim chỉ có ý nghĩa nếu nó giúp người xem vẫn còn giữ được khả năng đó.


Judith Butler cho rằng chính trị cánh tả, nếu chỉ xuất hiện như danh sách điều cấm, sẽ khó đứng vững trước lời hứa “muốn nói gì thì nói, muốn ác tới đâu thì ác tới đó” mà cực hữu đang bán ra như một món khoái cảm tập thể. Cánh hữu cực đoan đã rất khéo khoác lên mình vai “phe cho phép”: cho phép nói những điều độc ác, cho phép chế giễu người yếu thế, cho phép trút giận lên những nhóm dễ tổn thương. Trong khi cánh tả, ngược lại, bị bôi vẽ như những người chỉ chuyên đi can, đi cản, lúc nào cũng thò đầu ra nói “không được”, khiến người ta khó chịu, mất vui.

Butler muốn nhắc rằng vấn đề không phải ở chỗ “bên này vui, bên kia khó chịu”, mà ở chỗ một phía đang biến sự tàn nhẫn thành trò giải khuây, còn phía kia phải tìm cách bảo vệ những giới hạn tối thiểu cho đời sống chung.  Với bà, sức mạnh của tiếng “không” không nằm ở chỗ nó là phản xạ cằn nhằn, mà ở chỗ nó vạch rõ ranh giới: có những kiểu đời sống không thể chấp nhận được. Người đình công, người tẩy chay, người bất tuân, người từ chối hợp tác… bị cánh hữu tấn công không chỉ vì bất đồng chính kiến, mà vì họ là những người đứng ngay chỗ quyền lực muốn mọi thứ trôi qua cho êm. Họ bẻ gãy quán tính “vâng cho xong”, và vì thế họ bị ghét, bị bôi nhọ – vì họ làm phiền cái yên ổn mà bạo lực đang cần.

Nguy cơ thật sự: không phải số ít kẻ cuồng tín, mà là số đông mệt mỏi

Chủ nghĩa phát xít không cần đa số phải yêu thích nó ngay lập tức. Nó chỉ cần một nhóm đủ nhỏ nhưng hăng máu, và một vòng tròn lớn hơn không chịu làm gì để chặn lại. Những “đam mê phát xít” – hay niềm hả hê khi được phép tàn nhẫn – luôn đi kèm một vùng xám rất rộng của những người tự coi là “đứng ngoài chính trị”, nhưng vẫn tiếp tục gật đầu, tiếp tục nhìn sang chỗ khác, tiếp tục để mọi thứ xảy ra.

Nhìn từ đó, hàng chữ “SI SI SI SI SI” trên tường trụ sở Mussolini không chỉ là một di tích thời xưa. Nó giống với những chuỗi “like”, “share”, “đúng rồi đó”, “kệ đi” mỗi ngày, bên dưới những lời kêu gọi hạn chế bớt quyền của người khác, đổ lỗi, loại trừ. Mỗi tiếng “vâng” nhỏ, tự nó có vẻ vô hại. Cộng lại, chúng có thể lát thành con đường rất bằng phẳng cho những bước chân mà sau này ta sẽ bảo: “tôi không ngờ đi xa như vậy”.

Điểm chung trong những gì Laing, Pasolini, Butler – và cả các phim về Mussolini – muốn nhắc chúng ta khá đơn giản: trước khi hỏi chủ nghĩa phát xít mạnh tới đâu, hãy hỏi mình đã nói “vâng” với những gì, và đã bỏ lỡ cơ hội nói “không” ở những chỗ nào. Câu trả lời thường không nằm ở những khoảnh khắc lớn, mà ở những việc nhỏ, lặp đi lặp lại, đến mức ta không còn nhận ra đó cũng là một lựa chọn.

Nguyên Hòa biên tập

Nguồn: tóm lược từ tiểu luận “SI SI SI SI SI: On Fascist Passions in Mussolini’s Italy” của Tia Glista trên Literary Hub, cùng các trao đổi của Judith Butler và Olivia Laing về “fascist passions” và bộ phim Salò.

Trích dẫn:
Mussolini: Son of the Century là loạt phim truyền hình lịch sử – tiểu sử do Joe Wright đạo diễn, dựa trên tiểu thuyết M: Il figlio del secolo của Antonio Scurati, kể lại con đường Benito Mussolini từ nhà báo xã hội chủ nghĩa đến khi dựng nên chế độ độc tài phát xít ở Ý.

The Silver Book là tiểu thuyết mới của Olivia Laing, lấy bối cảnh những năm 1970 tại Ý, xoay quanh một nghệ sĩ trẻ người Anh bị cuốn vào thế giới điện ảnh của Fellini và Pasolini, nơi nghệ thuật, quyền lực, ham muốn và ảo tưởng chồng lấn lên nhau trong những ngày trước vụ sát hại Pasolini.

Salò, or the 120 Days of Sodom (1975) là bộ phim cuối cùng của Pier Paolo Pasolini, chuyển dịch từ tiểu thuyết của Marquis de Sade sang bối cảnh Cộng hoà Salò thời Mussolini, mô tả nhóm lãnh đạo phát xít tra tấn thể xác và tinh thần các thiếu niên như một ẩn dụ cực đoan về bạo lực, quyền lực và tính hủy diệt của chủ nghĩa phát xít.
 

Michel de Montaigne là một trong những triết gia, văn gia và chính khách tiêu biểu của thời kỳ Phục hưng Pháp, đồng thời được xem là người đặt nền móng cho thể loại tiểu luận (essay) trong nền văn học phương Tây. Ông sinh ngày 28 tháng 2 năm 1533 tại lâu đài Montaigne, vùng Périgord (nay thuộc tỉnh Dordogne, Pháp), trong một gia đình quý tộc giàu có. Dưới sự giáo dục chu đáo của người cha, Montaigne được nuôi dưỡng trong tinh thần nhân văn Phục hưng và sớm tiếp cận nền học vấn cổ điển. Trong những năm đầu đời, ông được giáo dục bằng tiếng Latinh, nhờ đó có điều kiện tiếp xúc trực tiếp với kho tàng triết học và văn học Hy Lạp – La Mã cổ đại.
Ở Hoa Kỳ năm 2026, chính quyền đang cân nhắc đưa cảnh hành quyết một tử tù bằng súng lên màn ảnh cho cả thế giới xem. Gần chín mươi năm sau khi từ bỏ những cuộc hành quyết công khai, nước Mỹ lại tính quay về với cảnh tượng thời trung cổ ấy. Nước Mỹ đã đưa người lên Mặt Trăng, chế tạo trí tuệ nhân tạo, mở ra những chân trời mới cho khoa học và kỹ thuật. Nhưng tiến bộ về kỹ thuật không bảo đảm tiến bộ về đạo đức. Một quốc gia có thể tiến rất xa trên một con đường, rồi quay đầu trên một con đường khác.
Trong một thế giới vẫn còn chìm trong tiếng súng của các cuộc chiến ở Ukraine, Gaza, Iran và nhiều nơi khác, Giải Nobel Hòa bình năm 2026 mang một ý nghĩa vượt xa khuôn khổ của một danh hiệu quốc tế. Bên cạnh ý nghĩa tôn vinh những cá nhân hay tổ chức đã góp sức cho hòa bình, cũng là lời nhắc nhở rằng sinh mạng người, nhân phẩm, lòng từ bi và sự thật vẫn có giá trị ngay cả trong những thời khắc đen tối nhất của nhân loại. Khi chiến tranh thường ca ngợi sức mạnh của vũ khí, Nobel Hòa bình hướng sự chú ý của thế giới đến sức mạnh của lòng từ bi: những bác sĩ cứu chữa bệnh nhân giữa bom đạn, các nhà hoạt động bảo vệ nhân quyền, những người dám lên tiếng cho công lý và những cộng đồng không từ bỏ hy vọng. Giải thưởng có ý nghĩa rằng hòa bình không chỉ là sự chấm dứt chiến tranh, mà còn là sự bảo vệ sự sống, phẩm giá và quyền được tồn tại của mọi con người.
Tối 5/10, tại một cuộc mít tinh ở Grand Island, Nebraska, Donald Trump đã nói một câu mà chưa người tiền nhiệm nào của ông từng nói. Trump biện hộ cho giá năng lượng tăng vì cuộc chiến với Iran, gọi đó là cái giá nhỏ để giữ an toàn cho nước Mỹ và thế giới. Chưa thỏa mãn với lời biện hộ, Trump nói Iran có thể xóa sổ một thành phố, vậy thì “hãy để họ xóa sổ Los Angeles đi; hãy để họ xóa sổ San Diego đi. Đó vẫn là một cái giá rất nhỏ và chiến tranh sẽ sớm kết thúc.” Đám đông ủng hộ vỗ tay kèm những tiếng reo hò. Họ là những người đang mặc áo tô điểm bằng quốc kỳ, đội nón đỏ MAGA.
Người ta thường nói, giữ cơ nghiệp đã khó, giữ gia phong còn khó hơn. Trong chính trị cũng vậy. Một chính đảng có thể thua một cuộc bầu cử rồi thắng lại; có thể theo đuổi một chính sách sai lầm rồi sửa đổi; thậm chí có thể trải qua một thời kỳ suy yếu rồi vẫn có thể phục hồi. Nhưng khi một chính đảng bắt đầu đánh đổi những tiêu chuẩn từng làm nên danh nghĩa và uy tín của mình để đạt lợi ích trước mắt, cái mất đi là danh dự — thứ không thể tính bằng quyền hay bằng tiền.
Theo một cuộc thăm dò mới của Reuters/Ipsos công bố hôm thứ Hai, 21/9, tỷ lệ ủng hộ dành cho Donald Trump đã giảm xuống còn 32%, mức thấp nhất trong sự nghiệp chính trị của ông ta. Trong lúc đó, các thành viên cùng đảng Cộng Hòa tỏ ra bất bình trước cách Trump xử lý vấn đề chi phí sinh hoạt trong bối cảnh cuộc chiến tại Iran vấp phải sự phản đối của công chúng. Tom Nichols của The Atlantic chỉ rõ hơn mức độ ủng hộ dành cho Trump hiện đang dao động quanh “tầng số” của George W. Bush trong nhiệm kỳ hai, và thậm chí có nguy cơ tụt xuống mức thấp kỷ lục như thời kỳ cuối nhiệm kỳ của Richard Nixon. Đất nước và chính quyền của tổng thống thứ 47 thuộc đảng Cộng Hòa đang gặp khó khăn trên mọi phương diện.
Án tử hình là một phần của lịch sử Hoa Kỳ từ thời thuộc địa. Vụ hành quyết đầu tiên xảy ra ở Jamestown, Virginia, năm 1608. Trong thời kỳ đầu, án tử hình áp dụng cho rất nhiều tội danh, không chỉ giết người. Sang thế kỷ XIX, các tiểu bang bắt đầu thu hẹp phạm vi tội danh bị xử tử và chuyển các cuộc hành quyết từ nơi công cộng vào nhà tù.
Trump có thể chi một triệu đô la để van nài "Love Me.” Trump có thể phát nó trong các trận bóng bầu dục ngày Chủ nhật và vào tối thứ Bảy. Ông có thể dùng tiền thuế của dân để trả, nhưng Trump có thể khiến quốc gia “Love Me” hay không, đó là chuyện không nằm trong con số tài chính. Nước Mỹ “mua” nền Dân chủ bằng xương máu của tiền nhân, nó không thể bị rao bán. Tình yêu của những hậu bối cũng thế.
Nhìn chung, hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức về chất lượng, công bằng trong tiếp cận giáo dục, áp lực học tập và thi cử, nguồn lực, quản trị nhà trường, cũng như khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của xã hội và công nghệ...
Một ngày của tháng Chín, khi mùa bầu cử giữa nhiệm kỳ chỉ còn chừng sáu tuần lễ, tờ New York Times công bố bài phỏng vấn độc quyền với Dân biểu Alexandria Ocasio-Cortez (AOC), thuộc đảng Dân Chủ, New York. Cô phát biểu một câu, nghe không giống khẩu hiệu tranh cử, mà giống như kể lại lời người mẹ tâm sự với cô con gái đang bối rối trước một quyết định quan trọng của cuộc đời. “Có ý kiến cho rằng đây là một thời điểm chính trị vô cùng đặc biệt, và trong chính trị, thường thì ta chỉ có duy nhất một cơ hội,” AOC nói. “Và cũng như trong cuộc sống nói chung vậy, cuộc đời sẽ không chờ đợi cho đến khi bạn sẵn sàng mọi thứ thì sự việc mới diễn ra. Đôi khi, chính cuộc đời sẽ tự sắp đặt mọi thứ để kiến tạo sẵn sàng cho bạn.”
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.