Hôm nay,  

Vì Sao Có Người Cảm Nặng, Có Người Chỉ Thoáng Qua

20/03/202600:00:00(Xem: 932)

cam nang
Theo Foxman, thời điểm khởi động phản ứng miễn dịch có ý nghĩa quyết định. Nếu cơ thể nhận biết sớm, vi-rút bị chặn lại khi còn ít. Nếu sự nhận biết đến muộn, vi-rút có thời gian nhân lên nhanh chóng, khiến phản ứng viêm về sau mạnh hơn và triệu chứng rõ rệt hơn. Ảnh: istockphoto.com
 
Khác Biệt Không Ở Vi-Rút, Mà Ở Cách Cơ Thể Đáp Ứng

Giới nghiên cứu hiện đã nhận diện hơn 170 chủng rhinovirus, một loại vi-rút gây phần lớn các cơn cảm thông thường. Vi-rút này lây lan qua đường hô hấp và tiếp xúc gần. Với đa số người khỏe mạnh, nhiễm rhinovirus chỉ gây sổ mũi, hắt hơi, mệt nhẹ trong vài ngày rồi tự khỏi. Có người nhiễm mà hầu như không có triệu chứng.

Nhưng ở một số người, cùng một loại vi-rút ấy lại có thể dẫn đến cơn bệnh nặng.

Trong nhiều năm qua, các nghiên cứu cho thấy rhinovirus là nguyên nhân của nhiều cơn suyễn cấp. Ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đây là một trong những nguyên do thường gặp khiến bệnh bùng phát, gây khó thở, ho nhiều, và có thể nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời.

Điều đáng chú ý là mức độ nặng nhẹ dường như không phụ thuộc vào bản thân vi-rút. Aran Singanayagam, nhà nghiên cứu bệnh hô hấp tại Imperial College London, cho biết khi cùng một liều rhinovirus được đưa vào người mắc suyễn hoặc COPD và vào người khỏe mạnh, phản ứng khác hẳn nhau. Cùng một tác nhân, nhưng cơ thể đáp ứng theo hai cách khác.

Để tìm hiểu nguyên nhân, các nhà khoa học nuôi cấy lớp tế bào lót trong mũi trong phòng thí nghiệm rồi cho nhiễm rhinovirus. Trong một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell Press Blue, họ nhận thấy nếu tuyến phòng thủ ban đầu của tế bào hoạt động đúng lúc, nhiễm trùng sẽ được giới hạn. Nếu phản ứng này chậm, bệnh có thể diễn tiến nặng hơn.

Khi Tuyến Phòng Thủ Ban Đầu Phản Ứng Chậm

Ellen Foxman, giáo sư miễn dịch học tại Yale School of Medicine, cho biết khi lớp tế bào lót trong mũi bị nhiễm rhinovirus, chỉ khoảng 1% tế bào thực sự bị vi-rút xâm nhập. Hình ảnh này tương tự một cơn cảm nhẹ ở người.

Những tế bào bị nhiễm sẽ tiết ra ‘interferon’, một loại chất có vai trò báo động. Tín hiệu này giúp các tế bào chung quanh nhận biết có vi-rút xâm nhập và sớm khởi động cơ chế chống đỡ. Nhờ vậy, vi-rút không lan rộng quá mức.

Nhưng khi nhóm nghiên cứu dùng thuốc để chặn tín hiệu interferon, diễn tiến thay đổi rõ rệt. Lớp tế bào bắt đầu tiết nhiều chất nhầy. Đồng thời, các tế bào phát ra tín hiệu làm tăng phản ứng viêm. Đây là tình trạng thường thấy ở người bị cảm nặng, hoặc bệnh nhân suyễn và COPD trong cơn bộc phát: nhiều đờm và viêm đường hô hấp.

Theo Foxman, thời điểm khởi động phản ứng miễn dịch có ý nghĩa quyết định. Nếu cơ thể nhận biết sớm, vi-rút bị chặn lại khi còn ít. Nếu sự nhận biết đến muộn, vi-rút có thời gian nhân lên nhanh chóng, khiến phản ứng viêm về sau mạnh hơn và triệu chứng rõ rệt hơn.

Nhận định này phù hợp với các nghiên cứu trước đó. Nathan Bartlett, giáo sư tại University of Newcastle và Hunter Medical Research Institute ở Úc, cho biết các tế bào đường hô hấp từng bị viêm kéo dài thường phản ứng chậm hơn trước tín hiệu nhiễm trùng, có thể chậm khoảng 24 giờ.

Đối với rhinovirus, 24 giờ là khoảng thời gian đáng kể. Trong thời gian ấy, số lượng vi-rút có thể tăng nhiều lần. Khi cơ thể bắt đầu phản ứng, lượng vi-rút đã cao hơn, nên phản ứng viêm cũng mạnh hơn và dễ gây tổn thương hơn.

Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Nghiên cứu này được thực hiện trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, chưa bao gồm đầy đủ các thành phần miễn dịch như trong cơ thể người. Tuy vậy, công trình đã làm rõ vai trò của tuyến phòng thủ ban đầu trong việc quyết định mức độ nặng nhẹ của bệnh.

Theo Foxman, việc hiểu rõ cơ chế này có thể giúp tìm ra thuốc nhằm hạn chế phản ứng viêm quá mức do rhinovirus gây ra. Tuy nhiên, thời gian can thiệp rất ngắn. Khi phản ứng viêm đã bùng lên, việc kiểm soát sẽ khó khăn hơn.

Bartlett cho rằng thay vì chỉ tập trung điều trị khi bệnh đã nặng, giới nghiên cứu có thể nghĩ đến biện pháp phòng ngừa rộng hơn, kể cả khả năng phát triển vắc xin có tác dụng bảo vệ trước nhiều loại vi-rút đường hô hấp. Ý tưởng về vắc xin phổ quát đang được bàn luận trong giới chuyên môn.

Rhinovirus từ lâu bị xem là nguyên nhân của những cơn cảm nhẹ. Nhưng với người có bệnh nền hô hấp, nó có thể khởi đầu cho một diễn tiến nguy hiểm. Sự khác biệt không nằm ở vi-rút, mà ở cách mỗi cơ thể nhận biết và đáp ứng ngay từ những giờ đầu tiên.

VB tóm lược
Nguồn: Theo Veronique Greenwood, viết trên TIME ngày 27 tháng 2 năm 2026.
 

Hôm Michael Horrocks đến đón ba đứa con cho kỳ nghỉ xuân, ông biết ngay có chuyện không ổn. Keith, tám tuổi, một mắt sưng húp. Donnie, năm tuổi, cũng bắt đầu chảy nước mắt. Chỉ có Star, bốn tuổi, còn chạy nhảy bình thường. Vài ngày sau, cả ba nằm bẹp. Chúng sốt, bỏ ăn, mệt lả. Trên mặt và mình Donnie xuất hiện những mảng đỏ. Michael đưa hai con trai đến trung tâm cấp cứu. Một nữ y tá nhìn các vết ban rồi nhắc đến một căn bệnh mà nhiều cha mẹ Mỹ ngày nay chỉ còn biết qua sách vở: Sởi.
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.
Hai cư dân Lancaster County, Pennsylvania, đã chết vì bệnh sởi, đánh dấu những ca tử vong đầu tiên do căn bệnh này được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong năm nay. Cả hai đều chưa được chủng ngừa, theo Bộ Y Tế Pennsylvania. Đây cũng là những ca tử vong vì sởi đầu tiên tại tiểu bang này trong 35 năm. Giới chức không tiết lộ tuổi hay các chi tiết khác về hai người qua đời để bảo vệ gia đình. Pennsylvania đã ghi nhận 393 ca sởi tại 28 quận trong năm 2026, với Lancaster County là tâm điểm của đợt bùng phát. Sởi lây cực nhanh qua không khí; siêu vi trùng có thể còn khả năng truyền bệnh đến hai giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Khoảng 20% người mắc bệnh tại Pennsylvania phải vào bệnh viện.
Mỗi năm có hơn 31 triệu người Mỹ bị ve cắn. Phần lớn không gây bệnh, nhưng một số loài ve có thể truyền nhiều chứng bệnh nguy hiểm, trong đó bệnh Lyme là thường gặp nhất. Ước tính khoảng 476,000 người tại Hoa Kỳ được điều trị bệnh Lyme mỗi năm, nhiều nhất ở vùng Đông Bắc, Trung Đại Tây Dương và miền Trung Tây phía bắc.
Số trẻ mẫu giáo tại Hoa Kỳ được miễn ít nhất một mũi chích ngừa theo điều kiện nhập học đã tăng mạnh trong niên khóa vừa qua, giữa lúc bệnh sởi lan rộng tại nhiều nơi và tỷ lệ trẻ được chích ngừa tiếp tục đi xuống.
Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100. Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không. Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.
Có lúc bạn bước vô phòng khách, tay còn cầm ly cà phê, bước đi thiệt dứt khoát như biết rõ mình sắp làm gì. Vậy mà vừa qua khỏi ngưỡng cửa, bạn khựng lại. “Ủa, mình vô đây để làm cái gì vậy ta?” Cái cảm giác lạc quẻ ấy, ở tuổi trung niên, ai có lẽ cũng đã từng trải qua. Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nói dí dỏm đã lên tới đầu lưỡi, vậy mà bỗng dưng… mất tiêu. Bạn đứng đó, bực mình với chính mình, gắng lục lọi trí óc vừa bỏ trốn. Cũng có khi cả ngày trôi qua trong một lớp sương mỏng. Mọi thứ vẫn hiện diện, nhưng trí óc cứ chập chờn, khó gom lại thành ý nghĩ rõ ràng. Cảm giác ấy giống như nhìn đời qua một tấm kiếng mờ hơi nước.
Từ cuối thập niên 1950, khi ngành thực phẩm Hoa Kỳ bắt đầu mở rộng quy mô công nghiệp, một hạng mục nhỏ nhưng quan trọng được đưa vào luật: những chất quen thuộc trong bếp núc — như giấm, bột mì, muối, tiêu — được xếp vào diện “generally recognized as safe”, gọi tắt là GRAS (được công nhận là an toàn). Hạng mục này nhằm miễn trừ cho các thành phần thông dụng, giúp việc sản xuất thực phẩm bớt rườm rà. Theo thời gian, phạm vi của GRAS không còn dừng ở những chất cơ bản. Các nhà sản xuất bắt đầu tự kết luận rằng một số phụ chất mới cũng “an toàn”, rồi đưa chúng vào thực phẩm mà không báo cho FDA. Từng bước một, GRAS trở thành cửa ngõ cho hàng trăm chất phụ gia đi vào chuỗi thực phẩm, đặc biệt là nhóm thực phẩm siêu chế biến — vốn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của người Mỹ hiện nay. Cách làm này cho phép các công ty tự xác định độ an toàn của một số phụ chất mà không cần thông báo
Trong phim tài liệu năm 2014, Henry, một cụ ông 94 tuổi mắc chứng mất trí nhớ, ngồi lặng lẽ trong xe lăn, đầu cúi xuống. Khi một nhân viên xã hội cho ông nghe một bản nhạc Cab Calloway từ thời trẻ, Henry bỗng ngẩng đầu, đung đưa theo nhạc, rồi hát và hào hứng kể lại những kỷ niệm xa xưa. Những phản ứng như vậy từ lâu đã khiến giới khoa học chú ý đến ảnh hưởng của âm nhạc đối với bộ óc. Các cuộc nghiên cứu cho thấy nhạc quen thuộc đôi khi có thể gợi lại ký ức và cảm xúc ở người mắc chứng mất trí nhớ. Nhịp điệu đều đặn cũng có thể giúp một số bệnh nhân Parkinson hoặc người từng bị đột quỵ bước đi vững vàng hơn.
Rượu bia là một trong những chất gây nghiện được dùng phổ biến nhất thế giới. Tại Hoa Kỳ, một cuộc khảo sát toàn quốc năm 2024 cho thấy gần 80% người từ 12 tuổi trở lên đã từng uống rượu bia ít nhất một lần trong đời. Uống một vài ly lúc đầu có thể khiến người ta thấy phấn chấn, dễ trò chuyện và bớt căng thẳng. Rượu kích thích não tiết ra ‘endorphin’, một chất giảm đau tự nhiên, đồng thời tác động đến ‘dopamine’ trong trung tâm tưởng thưởng của não.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.