Hôm nay,  

OSCAR: PHIM “ONE BATTLE AFTER ANOTHER” MANG VỀ 6 GIẢI.

20/03/202600:00:00(Xem: 274)
One Battle After Another
 
Một thiên sử thi Mỹ xoay quanh chủ đề phản kháng chính trị, chống phát-xít.
 
Bước lên bục nhận sáu giải Oscar 2026 – gồm Phim hay nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất, Nam diễn viên phụ cho Sean Penn, Kịch bản chuyển thể, Dựng phim và Tuyển chọn diễn viên – One Battle After Another của Paul Thomas Anderson đã được giải của giới phê bình, mang danh tiếng “bộ phim hay nhất trong nhiều năm gần đây”. Điều đáng nói là cuốn phim được thực hiện trước khi Trump trở lại nắm quyền lần thứ hai, nhưng lại ra mắt và đoạt những giải cao quý nhất đúng lúc không khí chính trị Hoa Kỳ dưới một chính quyền mang màu sắc chuyên chế.

Ra chiếu ở rạp vào cuối tháng 9/2025, One Battle After Another là một cuốn phim về tình hình chính trị ly kỳ, nhiều cảnh dí dỏm, trào lộng, với những cảnh khi quay phim còn được xem như trong trí tưởng tượng, vậy mà đến thời điểm chiếu ra rạp, lại giống y như cảnh cắt từ bản tin thời sự.

Nhân vật phản diện là Đại tá Steven J. Lockjaw, một sĩ quan cuồng bài di dân, mượn cớ “đánh cartel” để vây hãm một “thành phố tị nạn”. Sau lưng ông ta là một nhóm quyền lực da trắng quyền lực, mang cái tên mỉa mai là Christmas Adventurers Club, nói năng hệt như những câu khẩu hiệu mà Trump và phe của ông hiện đang dùng trong thực tại.

“One Battle After Another” được báo chí khen ngợi. Nhiều nhà phê bình cho rằng đây là cuốn phim hay nhất họ xem trong nhiều năm qua. Có lẽ giá trị của phim không dừng ở chuyện “đứng về phía chống phát xít”. Bởi vì trong bối cảnh chính quyền Trump tìm cách tấn công các định chế văn hóa, việc Hollywood còn dám làm –dám tôn vinh tinh thần công khai chống lại xu hướng đó khiến những người bình phim cảm thấy phần nào hy vọng.

Anderson viết kịch bản dựa theo tiểu thuyết Vineland của Thomas Pynchon, câu chuyện về những người từng là hippie, từng là “cách mạng” thập niên 60, trôi dạt sang thời Reagan. Ông khéo léo dời câu chuyện đến những năm đầu thế kỷ 21, chấp nhận vài chỗ chênh lệch niên đại để tập trung vào câu hỏi: khi phong trào đã tan, khi người ta mệt mỏi và vỡ mộng, còn cái gì đáng để xuống đường lần nữa? Lúc đầu người xem có thể thấy hơi trật nhịp thời gian, nhưng càng về sau, cái “trật” ấy lại mở ra ý nghĩa: quá khứ chưa chịu rút lui, nó kéo lê nguyên một thế hệ sang hiện tại.

Giữa phim là nhân vật Perfidia (Teyana Taylor), một nữ chiến binh da màu cầm đầu nhóm vũ trang French 75. Cái tên Perfidia đã gợi sẵn một nốt phản trắc. Người tình của cô, do Leonardo DiCaprio đóng, là tay chuyên về chất nổ. Phim mở màn với cảnh cả nhóm đang thực hiện một cuộc tập kích trại giam di dân do Lockjaw trông coi; Perfidia đã hạ gục và làm nhục viên sĩ quan này, để lại cho hắn một vết thương lòng không bao giờ lành.

Cuốn phim nhảy một bước sang mười sáu năm sau. DiCaprio lúc này sống ẩn dật ở miền Bắc California với cô con gái, dưới cái tên mới là Bob Ferguson và Willa Ferguson. Lockjaw nghi ngờ Willa có thể là con mình, mà nếu đúng như vậy thì là một rủi ro chính trị chết người đối với ông ta, nên bắt đầu săn đuổi cô bé. Từ đó, mạch phim chuyển sang thế truy kích: Bob – một người cha tàn tạ, mang quá khứ cách mạng lỡ dở – vừa chạy trốn, vừa tìm đường cứu con, bấu víu vào những đầu mối còn sót lại của phong trào cách mạng ngầm năm xưa.

Anderson khéo dùng những mô-típ quen của loại phim hành động nhưng luôn tránh cái kết kiểu “anh hùng ra tay cứu tình thế”. Sau 16 năm, Bob bây giờ là một gã đàn ông bệ rạc, hút cần sa nhiều tới mức đầu óc lỗ chỗ, lúc tỉnh lúc mê. Anh không phải kiểu cha già sát thủ mà chỉ là người cha thương con đến mức liều mạng, dù vụng về và thường làm hỏng việc. Một màn vui nổi bật là khi Bob gọi vào một đường dây bí mật của giới hoạt động để xin trợ giúp, bị hỏi một câu gài để kiểm tra thân phận, nhưng lục mãi trong đầu cũng không ra câu trả lời vì ngày xưa… lười học tài liệu “nổi dậy”.

Phim cũng không “thánh hóa” Perfidia. Có một khung hình chắc chắn sẽ còn được nhắc lại lâu dài: Perfidia, bụng bầu lộ ra dưới bộ đồ trận, vừa mang thai vừa siết cò súng máy giữa khói lửa. Hình ảnh đó vừa gợi đến thứ biểu tượng “nữ quyền vũ trang”, vừa phơi bày một nhân vật thật sự nghiện cảm giác bạo lực. Về sau, cô phản bội đồng đội, rồi bỏ cả người tình lẫn đứa con sau lưng, lại còn nói bằng một thứ giọng rất “đúng sách vở tự do cá nhân”: cô đặt mình lên trên hết, và “từ chối sự tầm thường” của Bob. Anderson để nhân vật này phơi bày hết sự ích kỷ mà vẫn cho thấy: ngay cả kẻ phản bội cũng là sản phẩm của một thời kỳ đấu tranh bị nghiền nát.

Dù không cổ vũ bạo lực cách mạng, phim cũng không quay lưng với những mục tiêu mà nhóm phim French 75 từng nhắm tới. Anderson dành cảm tình rõ rệt cho những người tự nguyện ở lại trong bóng tối, lo cho từng thân phận cụ thể. Một trong những nhân vật gây thiện cảm nhất là Sergio St. Carlos (Benicio Del Toro), thầy dạy võ đồng thời điều hành một đường dây đưa người nhập cư vượt khỏi tầm tay nhà chức trách. Ông đi qua hết hỗn loạn trong phim với vẻ điềm tĩnh của người đã quen thấy bạo lực, quen luôn cả thất bại, nhưng không hề nghĩ đến chuyện ngừng tay.

Không lạ khi One Battle After Another chọc giận phe bảo thủ. Nhưng gộp bộ phim này vào dạng “tuyên truyền khủng bố cánh tả” là không hiểu dụng ý của Anderson: ông phê phán cả những kẻ nhân danh cách mạng để thỏa mãn cái tôi, nhưng đồng thời bênh vực những người bình thường vẫn liều mình chống lại một bộ máy ngày càng hà khắc.

Ngay tuần phim ra rạp, chính quyền Trump cho phổ biến một văn kiện về an ninh, lên án những phong trào bị cho là bôi nhọ các nguyên tắc nền tảng - như việc bảo vệ biên giới – để biện minh cho bạo lực cách mạng. Trong tình hình chính trị hiện nay, phim One Battle After Another càng nghịch thời bao nhiêu thì xem ra lại càng “đúng thời điểm” bấy nhiêu: cuốn phim né những điều đang bị cảnh cáo, mà thản nhiên kể câu chuyện của mình như thể nước Mỹ vẫn còn là nơi người ta có quyền kể chuyện thật.

Đến đêm trao giải, One Battle After Another rốt cuộc ôm trọn sáu tượng vàng Oscar, khép lại chuỗi 11 lần đề cử mà Paul Thomas Anderson ra về trắng tay trước đó. Với ông, có lẽ đó đơn giản là món nợ nghề nghiệp mà Viện Hàn lâm trả cho một tay đạo diễn điêu luyện của nền điện ảnh Mỹ. Nhưng với nhiều khán giả khác, chiến thắng này còn có một ý nghĩa sâu rộng hơn, bộ phim không kể lại câu chuyện viễn ảnh, mà vẽ nên thực trạng của một đất nước đang thay đổi những nguyên tắc căn bản, và trong bối cảnh bất lợi, bị đe dọa, Hollywood vẫn giữ vai trò phản ảnh câu chuyện thời thế không nhân nhượng.

Cung Đô tổng hợp

Chi phí đi vay của các chính phủ trên thế giới đang bị kéo về hai phía ngược nhau: một phía là lạm phát vì chiến tranh và giá năng lượng, phía kia là nguy cơ kinh tế chậm lại. Sự giằng co ấy hiện ra rõ nhất trên thị trường trái phiếu. Trong tài chánh quốc tế, mức lời của công khố phiếu Hoa Kỳ kỳ hạn 10 năm là một con số rất quan trọng. Nó ảnh hưởng tới tiền lời vay mua nhà, vay của doanh nghiệp, và rộng hơn nữa là mặt bằng tín dụng của cả nền kinh tế. Mấy tuần qua, con số ấy lên xuống rất mạnh. Ngày 27 tháng 2, ngay trước khi nổ ra cuộc chiến Mỹ-Israel với Iran, mức lời ấy còn dưới 4 phần trăm. Tới ngày 27 tháng 3, nó vượt 4,4 phần trăm, rồi sau đó hạ trở lại. Với thị trường trái phiếu, chênh vài phần mười điểm như vậy không phải chuyện nhỏ. Với người dân Mỹ, đó có thể là khác biệt giữa còn mua nổi một căn nhà hay phải đứng ngoài thị trường địa ốc.
Vụ Watson kiện Ủy Ban Quốc Gia Cộng Hòa nghe qua chỉ là chuyện đếm phiếu, nhưng đằng sau là câu hỏi lớn: một lá phiếu hợp lệ có thể hóa thành vô hiệu chỉ vì thư đến trễ hay không. Mississippi nói rằng cử tri chỉ phải làm đúng phần mình — bỏ phiếu, gửi đúng hạn. Đến nơi trễ vài ngày là việc của đường thư, của xe bưu điện, không phải lỗi của người dân. Phía bên kia đáp: luật đã định có “Ngày Bầu Cử,” đến trễ quá ngày ấy thì thôi, không được tính nữa. Tối Cao Pháp Viện nay phải định đoạt. Mà phán quyết ấy không chỉ cho Mississippi, mà cho cả nhiều tiểu bang khác, và cho cách người Mỹ hiểu thế nào là quyền bỏ phiếu.
Từ năm 1982 đến nay, luật pháp Hoa Kỳ nhìn nhận rằng mọi trẻ em trong tuổi đi học, bất kể quốc tịch hay quy chế di trú, đều có quyền theo học trường công từ mẫu giáo đến hết trung học. Tại Hoa Kỳ, trẻ em di dân không có giấy tờ hợp lệ vẫn được quyền vào học trường công lập bậc K-12 như các học sinh khác. Nhà trường không được hỏi hay thu thập tình trạng di trú của học sinh khi ghi danh. Chuẩn này được xác lập từ năm 1982, khi Tối cao Pháp viện phán quyết trong vụ Plyler kiện Doe rằng Texas không thể dùng quy chế di trú làm lý do để từ chối quyền học hành của trẻ em.
Los Angeles từ lâu đã là sân khấu của những cuộc đối đầu mang tính biểu tượng, nếu không nói là cả định hình, của thời đại. Nơi đây từng chứng kiến các phiên tòa làm rung chuyển ngành điện ảnh, ngành thuốc lá, và các sinh hoạt xã hội khác. Gần đây là một cuộc đối đầu mới còn đang diễn ra, lặng lẽ hơn nhưng có thể mang hậu quả sâu rộng hơn bất kỳ cuộc đối đầu nào trước đó. Lần này, bị cáo không phải là một cá nhân, mà là những hệ thống vô hình hoạt động phía sau màn hình điện thoại trong lòng bàn tay của hàng tỷ người tại Mỹ và trên toàn thế giới. Và nguyên đơn không phải là những đối thủ cạnh tranh nhau, mà là những gia đình có con cái mà họ tin rằng đã bị cuốn vào một vòng xoáy mà chính họ không thể kiểm soát.
Hoa Kỳ đã bước vào chiến tranh với Iran. Trong chiến dịch này, Washington chỉ có một đồng minh công khai là Israel. Các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh tuy e ngại chính quyền Tehran nhưng chưa tham gia tấn công. Lý do được nêu ra là “mối đe dọa cận kề” và nhu cầu “ra tay trước”. Tuy nhiên, không có dấu hiệu cho thấy Iran đang tạo ra một hiểm họa tức thời đối với lãnh thổ Hoa Kỳ. Trong bài diễn văn công bố quyết định tấn công, Trump nhắc lại một chuỗi cáo buộc kéo dài nhiều thập niên: Iran hậu thuẫn lực lượng đã giết binh sĩ Mỹ tại Iraq, tài trợ khủng bố, gây bất ổn Trung Đông. Những điều ấy có cơ sở. Nhưng chúng không tạo thành lý do khẩn cấp cho hành động quân sự ngay lúc này. Bài diễn văn kết thúc bằng lời kêu gọi người dân Iran đứng lên lật đổ chính quyền của họ.
Trong lịch sử chính trị Mỹ suốt 250 năm, hiếm thấy nhân vật nào thể hiện sức mạnh bản thân bất khuất như Donald Trump. Từ những cuộc vận động tranh cử khoa trương đến những đợt tấn công không ngừng nghỉ trên mạng xã hội, Trump xây dựng cho mình một hình tượng bất khả chiến bại. Không sợ hãi. Dám nói dám làm. Luôn sẵn sàng nghiền nát đối thủ. Nhưng bằng cách nào? Không phải bằng những thỏa hiệp khôn khéo đậm mùi chính trị gia; cũng không phải bằng chiến lược khoa học xã hội; càng không phải bằng những mưu kế trận đồ Gia Cát Lượng. Vũ khí của Trump là những lời xúc phạm cá nhân, đe dọa, công khai nhục mạ đối phương. Những lời tấn công nhục mạ người khác ở cường độ ngày càng tăng của Trump không phải là sự tàn nhẫn ngẫu nhiên, mà là chiến thuật đánh lạc hướng có chủ đích.
Chiều hôm đó, cậu bé năm tuổi đội chiếc mũ len xanh có tai thỏ, mang ba lô Spider-Man, vừa bước xuống xe sau giờ học mẫu giáo thì nhân viên di trú đến chặn lại ngay trước nhà, ở một khu ngoại ô Minneapolis. Vài ngày sau, cũng trong vùng này, một toán khác của cơ quan di trú đập bể cửa kính xe hơi của một gia đình để kéo ra một bé gái hai tuổi. Hai em, Liam Conejo Ramos và Chloe Renata Tipan Villacis, cùng cha mình, bị đưa lên máy bay xuống Trung tâm Giam giữ Gia đình Nam Texas, tại thị trấn Dilley, cách San Antonio hơn một giờ chạy xe. Những người từng ở đây kể lại, muốn lấy xà bông, tã giấy, đồ dùng cần thiết phải xếp hàng dài; bệnh hoạn thì chờ rất lâu mới tới lượt khám; chỗ ăn ở chật chội, dơ bẩn, thiếu thốn.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Một năm sau khi Donald Trump trở lại Bạch Ốc, một cuộc thăm dò dư luận quốc tế quy mô lớn cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: khẩu hiệu “Làm Cho Nước Mỹ Vĩ Đại Trở Lại” của ông dường như lại đang góp phần nâng vị thế toàn cầu của Trung Quốc, thay vì củng cố vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ.
Khi Donald Trump tái đăng cử, ông đem lại cho cử tri Hoa Kỳ một câu hứa làm yên lòng quần chúng mỏi mệt: chấm dứt những cuộc chiến tranh vô tận, đã kéo dài qua nhiều thập niên, vắt kiệt ngân khố và làm khô khan niềm tin. Song lời hứa ấy, tự bản chất, không xây trên lý tưởng mà chỉ phản chiếu tâm lý mệt mỏi của một quốc gia đã can dự quá lâu vào những cuộc phiêu lưu quân sự ngoại biên. Nhưng khi quyền lực quay lại tay ông, điều thế giới cần theo dõi không còn là khẩu hiệu “chấm dứt chiến tranh” mà ông lập lại trong các cuộc mít-tinh, mà là cách Hoa Kỳ thực sự sử dụng sức mạnh của mình trong những tình thế cụ thể.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.