Hôm nay,  

Khi hội họa tự đặt mình vào tình huống biến mất

20/02/202600:00:00(Xem: 804)

tinh-huong
Có lẽ cách dễ nhất để hiểu Bảy tám năm của Bùi Chát không phải là nhìn nó như một dự án ý niệm về sự phai tàn, mà như một tình huống hội họa được kéo dài trong thời gian. Ở đó, tranh không chỉ được treo lên để xem, mà được đặt vào một hoàn cảnh đặc biệt: hoàn cảnh sẽ biến mất. Không phải như một tai nạn, mà như một điều kiện tồn tại.

Hội họa, trong cách hiểu quen thuộc, luôn gắn với ý tưởng giữ lại. Giữ hình, giữ màu, giữ khoảnh khắc đã được cố định trên toan. Ngay cả khi nói đến những biến chuyển, những rung động, hay những khoảnh khắc ngắn ngủi, người ta vẫn kỳ vọng bức tranh sẽ ở đó, như một bằng chứng. Nhưng ở Bảy tám năm, Bùi Chát làm một việc khác: anh không yêu cầu hội họa phải chứng minh điều gì. Anh chỉ đặt nó vào một tình huống – và để nó tự diễn ra.

Tình huống ấy rất đơn giản: tranh sẽ phai. Không phải phai vì bị bỏ quên, không phải phai vì điều kiện bảo quản kém, mà phai vì được tạo ra để phai. Ngay từ lúc được vẽ, bức tranh đã mang trong mình khả năng tự xóa. Hội họa, trong trường hợp này, không còn là hành động “làm cho hiện ra”, mà là một tiến trình vừa hiện vừa rút. Vẽ, không còn là kết thúc, mà là khởi đầu của một chuỗi biến đổi không thể đảo ngược.

Nếu gọi đây là hội họa tình huống, thì tình huống ấy không nằm ở không gian, mà nằm ở thời gian. Người xem không đứng trước một bức tranh như đứng trước một vật thể đã hoàn chỉnh, mà như đứng trước một sự việc đang diễn ra. Mỗi lần nhìn là một lần khác. Không phải vì tranh được thay đổi liên tục bằng tay nghệ sĩ, mà vì bản thân nó đang tự trôi đi. Hội họa, ở đây, không cố giữ hình ảnh cho cái nhìn, mà buộc cái nhìn phải đối diện với sự mất mát.

Điều này làm cho trải nghiệm xem tranh trở nên khác lạ. Người xem không thể yên tâm rằng những gì mình thấy hôm nay sẽ còn nguyên vào ngày mai. Cái nhìn vì thế mang theo một cảm giác bất ổn nhẹ, nhưng dai dẳng. Không có khoảnh khắc “nắm được” tác phẩm. Chỉ có cảm giác rằng nếu không nhìn ngay lúc này, có thể sẽ không còn dịp khác. Hội họa, trong tình huống ấy, không còn là nơi trú ẩn cho thị giác, mà là nơi thử thách trí nhớ.

So với nhiều thực hành hội họa khác vốn tìm cách mở rộng biên giới – bằng kích thước, bằng vật liệu, bằng diễn ngôn – Bảy tám năm chọn một hướng rút. Nó không thêm, mà bớt. Không làm cho tranh phức tạp hơn, mà làm cho sự tồn tại của tranh trở nên mong manh hơn. Nhưng chính sự mong manh ấy lại khiến hội họa trở nên căng thẳng: căng thẳng giữa cái đang có và cái sắp mất.

Ở đây, hội họa không còn là nơi tích lũy giá trị, mà là nơi tiêu hao. Mỗi ngày trôi qua, tranh mất đi một chút. Màu sắc nhạt dần không như một bi kịch, mà như một tiến trình tự nhiên. Người xem, nếu quay lại sau vài năm, không thể không nhận ra rằng mình đang đứng trước một tác phẩm khác – dù đó vẫn là cùng một bức tranh. Hội họa không còn đồng nhất với bản thân nó ở một thời điểm cố định.

Cách làm này khiến ta nghĩ lại về mối quan hệ giữa hội họa và ký ức. Khi tranh còn, ký ức có thể dựa vào hình ảnh. Nhưng khi hình ảnh không còn, ký ức buộc phải tự tồn tại. Và ký ức, như ta biết, không bao giờ ổn định. Nó méo mó, nó phai nhạt, nó trộn lẫn những thứ không còn chính xác. Có thể, đến một lúc nào đó, người xem chỉ còn nhớ rằng mình đã từng đứng trước một bức tranh đang phai, chứ không nhớ rõ nó trông như thế nào. Nhưng chính sự không rõ ấy lại trở thành phần kéo dài của tác phẩm.

Trong nghĩa đó, Bảy tám năm không chỉ là một loạt bức tranh, mà là một chuỗi tình huống kéo dài: tình huống của cái nhìn, của trí nhớ, của sự quên. Hội họa không kết thúc khi màu biến mất. Nó chỉ rút khỏi bề mặt vật chất để chuyển sang một dạng tồn tại khác, lỏng hơn, bấp bênh hơn. Và có lẽ, trung thực hơn với đời sống.

Điều đáng nói là Bùi Chát không cố biến sự biến mất này thành một cử chỉ kịch tính. Không có khoảnh khắc cao trào khi tranh “chết”. Không có nghi thức tiễn đưa. Chỉ có sự nhạt dần, đến mức một ngày nào đó, người ta nhận ra rằng bức tranh đã không còn ở đó nữa. Sự biến mất diễn ra âm thầm, như nhiều điều khác trong đời sống vẫn diễn ra.

Ở đây, hội họa không được yêu cầu phải tồn tại lâu dài để chứng minh giá trị của mình. Nó chỉ cần sống trọn trong tình huống đã được đặt ra. Và khi tình huống ấy kết thúc, hội họa cũng kết thúc – không để lại một vật thể thay thế, không đòi hỏi được lưu giữ. Cái còn lại, nếu có, chỉ là cảm giác rằng đã từng có một điều gì đó xảy ra giữa người xem và một bức tranh đang biến mất.

Có lẽ, chính ở điểm này, Bảy tám năm chạm tới một câu hỏi cũ nhưng chưa bao giờ cũ: hội họa cần gì để tồn tại? Một bề mặt? Một hình ảnh? Hay chỉ cần một khoảnh khắc mà trong đó, cái nhìn ý thức được rằng mình đang đối diện với sự trôi qua? Nếu là khả năng sau cùng ấy, thì Bảy tám năm không phải là sự kết thúc của hội họa, mà là một cách đặt lại nó – lặng lẽ, không tuyên ngôn, nhưng chắc cũng đủ để người xem phải nghĩ lại về việc mình đang nhìn cái gì, và nhìn để làm gì.

­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­_______________
Bảy tám năm, triển lãm cá nhân của nghệ sĩ Bùi Chát, diễn ra từ 04/02/2026 đến 28/02/2026 tại Con Art Station, Tháp Hawaii, Đảo Kim Cương, Tp HCM. Bảy tám năm do Con Art Gallery và Artonis tổ chức, curator: Lý Đợi.  
 

Nếu có ai hỏi: “Anh tin vào triết học hiện sinh không?”, tôi sẽ trả lời: “Không, nhưng tôi đã nghe Trăng Tàn Trên Hè Phố và tin rằng con người sống trong chiến tranh, cần hát để tồn tại.” Sartre từng nói: “Existence precedes essence” – tồn tại có trước bản chất. Bolero thì nói: “Trăng tàn trên hè phố,” ai buồn hơn ai? Câu hỏi ấy, kỳ lạ thay, vạch ra, đời không có sẵn bản chất, chỉ có sẵn buồn. Trong quán rượu ở Biên Hòa năm 1972, có thể một người lính vừa hát vừa nghĩ: “Nếu tôi chết đêm nay, trăng vẫn sẽ tàn, nhưng ai sẽ nhớ rằng tôi từng tồn tại?” Đó chính là being-for-itself của Sartre — tồn tại hướng về hư vô. Còn giọng bolero là being-for-tears — tồn tại hướng về… nước mắt.
Theo Ali Watkins và Josephine de La Bruyère, viết trên The New York Times ngày 30 tháng 3 năm 2026, ba bức tranh của Renoir, Cézanne và Matisse đã bị lấy cắp trong một vụ đột nhập chớp nhoáng tại Phòng Tranh của Magnani-Rocca Foundation, một viện bảo tàng tư gần thành phố Parma, miền bắc nước Ý. Nhà chức trách Ý cho biết vụ trộm xảy ra trong đêm 22 tháng 3. Nhóm trộm đột nhập qua cửa chính của viện bảo tàng, rồi lấy đi ba tác phẩm chỉ trong vòng ba phút. Cảnh sát Carabinieri, đang điều tra vụ này, cho rằng đây là một phi vụ được tổ chức kỹ lưỡng và có chuẩn bị từ trước.
Có một lần ngồi nhâm nhi ly rượu vang Ý tại một quán nhỏ bên bờ kênh đào thơ mộng của Venice, nhìn những căn nhà cổ soi bóng nước, nhìn tài tử giai nhân dập dìu qua lại, tôi chợt nghĩ đến nhạc sĩ cổ điển người Ý Antonio Vivaldi. Ông sinh ra ở thành phố tình yêu này. Một xứ sở với thiên nhiên đẹp, con người đẹp, âm nhạc đẹp, thì người ta dễ yêu nhau lắm, mùa nào cũng là mùa của tình yêu! Tác phẩm nổi tiếng nhất của Vivaldi chính là bản Concerto Bốn Mùa soạn cho violin và dàn nhạc. Đây là một bức tranh tuyệt đẹp, vẽ phong cảnh sống động của bốn mùa xuân-hạ-thu-đông, được phát họa bằng những nốt nhạc. Tổ khúc có bốn concerto; mỗi concerto có ba chương ngắn với bốn chủ đề Xuân-Hạ-Thu- Đông. Có lần một người bạn hỏi tôi làm sao để cảm nhận được rằng âm nhạc cổ điển có thể tả cảnh mà không sử dụng đến lời ca? Tôi đề nghị bạn nghe tổ khúc Bốn Mùa. Nghe nhạc cổ điển không lời cần nhiều đến trí tưởng tượng
Ngôn ngữ, chữ viết là một trong những phát minh quan trọng vào bậc nhất của nhân loại. Ngôn ngữ phát triển như một kết quả tất yếu của sự tiến hóa văn hóa xã hội. Mỗi ngôn ngữ phản ánh lịch sử, môi trường và nhu cầu giao tiếp của cộng đồng sử dụng nó. Còn chữ viết giúp lưu trữ tri thức, lịch sử, văn hóa. Chữ viết dẫn đến sự ra đời của văn chương, thi ca, một kho báu vô giá của loài người. Thế nhưng, không phải lúc nào ngôn ngữ cũng thành công trong nhiệm vụ truyền tải thông điệp. Có những trường hợp, ngôn ngữ trở nên bất lực.
Trong những ngày phong tỏa vì Covid-19 năm 2020, tại thị trấn Zutphen, miền đông Hòa Lan, bà Charlotte Meyer vô tình mở lại một ngăn kéo cũ trong nhà – và bất ngờ đánh thức một “kho tàng” mỹ thuật đã ngủ quên gần một thế kỷ: 35 bản khắc kim nguyên bản của Rembrandt van Rijn. Tập tranh khắc này vốn do ông nội bà, một nhà sưu tầm nghiệp dư, mua dần dần trong khoảng từ 1900 đến 1920 với giá chỉ vài đồng guilder mỗi tờ, vào thời mà tranh in chưa được xem là thứ nghệ thuật đáng kể, rồi được gói ghém lại như một thứ kỷ vật gia đình và dần rơi vào quên lãng.
Giữa ánh đèn vàng ấm của những quán cà phê “Jazz Kissa” tại Nhật Bản, một lớp người mê đĩa nhựa đang gìn giữ một cách thưởng thức âm nhạc mà thời đại ồn ào hôm nay gần như đã quên: ngồi lại với nhau, và nghe cho trọn. Một chiều thứ Bảy, chúng tôi len qua những con hẻm nhỏ của khu Shimokitazawa ở Tokyo – nơi áo thun cũ treo đầy cửa tiệm, mùi cà ri từ quán ăn bình dân lan ra ngoài phố – để tìm một quán chỉ thấy trên mạng. Khi nhận ra tấm bảng nhỏ treo kín đáo, chúng tôi bước lên cầu thang hẹp, gõ nhẹ cánh cửa không cửa sổ, rồi bước vào một căn phòng ốp gỗ ấm áp, treo rèm hạt và bức tranh vẽ nữ nghệ sĩ harp Alice Coltrane.
Ngựa là một hình ảnh rất gần với chúng ta, ngay cả trong đời thường, bất kể thực tế rằng không còn bao nhiêu quốc gia dùng ngựa để kéo xe nữa. Tuy nhiên, bạn thử ngó lên tường, hay mở ra một vài truyện cổ, hay các trang thơ xưa, gần như lúc nào cũng có thể gặp hình ảnh con ngựa. Dĩ niên, năm tới là năm con ngựa. Nhưng trước giờ, trong sách sử, vẫn có Thánh Gióng bay mãi trong truyện cổ tích Việt Nam với ngựa sắt. Ngựa đã gắn liền với lịch sử Việt Nam như thế. Đó là ngựa sắt, vậy mà bay được ra trận, chở được cậu bé Phù Đổng Thiên Vương nhổ gốc tre khổng lồ, phi ngựa như giông bão, ào ạt càn quét quân Bắc phương ra khỏi bờ cõi nước Nam. Trong ký ức đời thường, đối với dân Sài Gòn, những người ở lứa tuổi 60 trở lên, hình ảnh con ngựa là các xe thổ mộ chạy lóc cóc ở ngoại ô. Lúc đó, chưa có xe buýt nội ô, chỉ có xe đò (bây giờ gọi là xe khách) liên tỉnh. Bước tới gần ngoại ô, như Hòa Hưng, Bảy Hiền, Ông Tạ, Bà Điểm, Hóc Môn... sáng sớm là có xe thổ mộ với vó ngựa chạy lóc cóc.
Ngay dịp Valentine năm nay, hãng Warner Bros. cho ra mắt bộ phim “Wuthering Heights” – phóng tác mới nhất từ tiểu thuyết “Đỉnh Gió Hú” của Emily Brontë. Phim do Emerald Fennell – nữ đạo diễn Anh từng gây tiếng vang với “Promising Young Woman” và “Saltburn” – viết kịch bản và đạo diễn, với Margot Robbie đóng vai Cathy và Jacob Elordi trong vai Heathcliff. Ngay phần giới thiệu đầu phim, Fennell chỉ ghi lời khiêm tốn “dựa theo tiểu thuyết của Emily Brontë”, và còn để nhan đề trong ngoặc kép, như muốn nói đây là một phiên bản riêng, không phải chuyển thể “theo sách”.
Theo lẽ thường, con người học hỏi kiến thức, kỹ năng từ dễ đến khó. Lấy toán học làm ví dụ, những đứa trẻ vào tiểu học bắt đầu cộng trừ nhân chia; lên trung học biết thêm căn, lũy thừa; rồi đến các môn hình học, đại số, lượng giác, giải tích, tân toán học… Để hình tượng hóa mức độ phức tạp của toán học, người ta thường dùng bức ảnhnhà bác học Albert Einstein đứng trước tấm bảng với chằng chịt những phương trình mà không có mấy người hiểu được.
Giải thích thế nào về một cảm giác lơ lửng, lâng lâng như say sau khi đọc tuyển tập “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” của họa sĩ Đinh Cường (1939-2016)? Khi tôi khép sách lại và vài ngày sau lại mở ra đọc lại, và rồi lại ngưng vài ngày rồi đọc lại. Tôi bâng khuâng. Tôi lạc lối. Như đang bước trên mây. Thế giới trong sách như dường tách biệt với cõi đời đầy những xung đột thế gian quanh tôi. Cuốn sách đưa độc giả vào một thế giới cực kỳ thơ mộng và rất riêng tư của Đinh Cường. Từng trang sách “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” là một cuộc đi dạo với Đinh Cường trong một cõi của thơ, của tranh, của tượng, của mỹ thuật và của tình bạn nghệ sĩ. Tuyển tập II dày 180 trang, in trên giấy đẹp, dày để giữ hình ảnh, màu sắc của các họa phẩm gần như nguyên vẹn ở mức tối đa.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.