Hôm nay,  

Giấc Ngủ Đông Của Con Người: Chìa Khóa Tới Sao Hỏa Và Cách Mạng Y Học

14/11/202500:00:00(Xem: 1843)
 
ngu dong
Từ một giấc mơ viễn tưởng, ‘hibernation’ hay ‘ngủ đông’ đang dần trở thành kỹ thuật y học của tương lai Ảnh: istockphoto.com
 
Từ bao năm nay, giấc ngủ đông chỉ tồn tại trong tiểu thuyết và điện ảnh – từ 2001: A Space Odyssey đến Passengers. Nhưng ở Pittsburgh, các nhà khoa học đang từng bước biến viễn cảnh ấy thành thật.

Trong một căn phòng tối của Phòng Thí Nghiệm Sinh Lý Ứng Dụng, bác sĩ Clifton Callaway – chuyên gia tim mạch và hạ thân nhiệt nhân tạo – đã đưa một người tình nguyện vào trạng thái mà ông gọi là “giấc ngủ chạng vạng.” Sau 18 giờ dùng thuốc an thần đặc biệt dexmedetomidine, thân nhiệt người ấy hạ từ 98,6°F xuống 95°F. Nhịp tim và huyết áp đều giảm, tốc độ trao đổi chất hạ 20%. Nhưng người ấy vẫn đủ tỉnh táo để đứng dậy, đi vệ sinh, gọi ăn – không cần máy thở hay dây truyền dịch.

Năm tình nguyện viên khỏe mạnh, tuổi từ 21 đến 54, đang nằm ngủ trong căn phòng lặng như không gian – mô phỏng chuyến bay chín tháng đến Sao Hỏa. Mục tiêu của NASA: tìm cách làm chậm nhịp sống con người mà vẫn bảo toàn chức năng sinh lý, để phục vụ hành trình giữa các hành tinh.

Theo Callaway, đây không chỉ là thí nghiệm về sức chịu đựng, mà là bước đầu tiên tiến tới một trạng thái “hibernation nhân tạo” – một giấc ngủ sâu, an toàn, có thể đánh thức khi cần. Còn theo các chuyên gia của NASA và Cơ quan Không Gian Âu Châu (ESA), kỹ thuật này có thể giải quyết ba vấn đề lớn của du hành dài ngày: giảm nhu cầu thực phẩm và oxy, tiết kiệm nhiên liệu, và giảm xung đột tâm lý trong không gian hẹp. Quan trọng hơn, các nhà nghiên cứu hy vọng nhịp sinh học chậm lại có thể bảo vệ cơ thể khỏi phóng xạ vũ trụ – vốn mạnh gấp hơn 200 lần so với Trái Đất. “Phóng xạ là rào chắn lớn nhất giữa con người và Sao Hỏa,” nhà khoa học ESA Angelique Van Ombergen nói.

Nhưng “ngủ đông” không chỉ dành cho phi hành gia. Trên Trái Đất, những bí ẩn trong cơ chế ngủ đông của động vật có thể cứu vô số sinh mạng. Ở nhiệt độ thấp, các mô chịu đựng thiếu oxy và máu lâu hơn, giảm nguy cơ tổn thương não và tim. Giả lập trạng thái này có thể giúp bác sĩ kéo dài “khoảng thời gian vàng” khi cứu bệnh nhân đột quỵ hay nhồi máu cơ tim. Hiểu cách gấu duy trì cơ bắp và điều chỉnh insulin có thể mở ra hướng điều trị mới cho tiểu đường, béo phì, hay teo cơ ở người bệnh nằm lâu trong phòng hồi sức.

Tại Đại học Washington State, 11 con gấu xám từng được cứu khỏi Yellowstone đang trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Khi phân tích mô cơ, mô mỡ và gan của chúng trước, trong và sau thời kỳ ngủ đông, các nhà sinh học phát hiện hơn 10.000 gen thay đổi hoạt động theo mùa. Một trong những phát hiện gây kinh ngạc nhất: trong khi chúng ngừng ăn và gần như không cử động, các gen tạo cơ vẫn hoạt động mạnh mẽ, giúp cơ thể không bị teo đi như con người.

Hai nhà nghiên cứu Vadim Fedorov và Anna Goropashnaya ở Đại học Alaska tin rằng bí mật nằm ở hệ vi sinh. Các vi khuẩn đường ruột có thể tái chế nitơ trong cơ thể, biến chúng thành amino acid – vật liệu để xây dựng cơ bắp. Nếu tìm được “gen công tắc” điều khiển quá trình này, họ cho rằng có thể tạo ra một loại thuốc giúp con người giữ nguyên sức mạnh dù phải nằm bất động hàng tháng.

Cùng lúc, các nhóm nghiên cứu khác ở Colorado và UCLA đang lần tìm cơ chế khiến một số loài sóc và chồn có thể gần như “ngưng sống” nhiều tháng mà không tổn hại. Họ hy vọng khám phá ra “trung tâm chỉ huy” trong não – nơi bật tắt đồng thời toàn bộ quá trình biến đổi kỳ diệu của hibernation: giảm thân nhiệt, hạ nhịp tim, bảo vệ tế bào khỏi hủy hoại.

Nếu con người có thể kích hoạt được cơ chế ấy, một bệnh nhân trong xe cứu thương cũng có thể được đưa vào “ngủ đông” tạm thời để giữ tế bào sống sót cho đến bệnh viện. Một phi hành gia có thể ngủ qua những tháng cô độc giữa khoảng không vũ trụ mà không lo mất cơ, mất trí nhớ, hay bị bức xạ phá hủy.

Từ một giấc mơ viễn tưởng, hibernation đang dần trở thành kỹ thuật y học của tương lai – nơi “giấc ngủ” không chỉ cứu người, mà còn mở cánh cửa đưa nhân loại đến Sao Hỏa.

Cung Mi
Nguồn: phỏng dịch theo bài củaTheo Adam Piore, đăng trên National Geographic, ngày 19 tháng 8 năm 2025.
 

Hôm Michael Horrocks đến đón ba đứa con cho kỳ nghỉ xuân, ông biết ngay có chuyện không ổn. Keith, tám tuổi, một mắt sưng húp. Donnie, năm tuổi, cũng bắt đầu chảy nước mắt. Chỉ có Star, bốn tuổi, còn chạy nhảy bình thường. Vài ngày sau, cả ba nằm bẹp. Chúng sốt, bỏ ăn, mệt lả. Trên mặt và mình Donnie xuất hiện những mảng đỏ. Michael đưa hai con trai đến trung tâm cấp cứu. Một nữ y tá nhìn các vết ban rồi nhắc đến một căn bệnh mà nhiều cha mẹ Mỹ ngày nay chỉ còn biết qua sách vở: Sởi.
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.
Hai cư dân Lancaster County, Pennsylvania, đã chết vì bệnh sởi, đánh dấu những ca tử vong đầu tiên do căn bệnh này được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong năm nay. Cả hai đều chưa được chủng ngừa, theo Bộ Y Tế Pennsylvania. Đây cũng là những ca tử vong vì sởi đầu tiên tại tiểu bang này trong 35 năm. Giới chức không tiết lộ tuổi hay các chi tiết khác về hai người qua đời để bảo vệ gia đình. Pennsylvania đã ghi nhận 393 ca sởi tại 28 quận trong năm 2026, với Lancaster County là tâm điểm của đợt bùng phát. Sởi lây cực nhanh qua không khí; siêu vi trùng có thể còn khả năng truyền bệnh đến hai giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Khoảng 20% người mắc bệnh tại Pennsylvania phải vào bệnh viện.
Mỗi năm có hơn 31 triệu người Mỹ bị ve cắn. Phần lớn không gây bệnh, nhưng một số loài ve có thể truyền nhiều chứng bệnh nguy hiểm, trong đó bệnh Lyme là thường gặp nhất. Ước tính khoảng 476,000 người tại Hoa Kỳ được điều trị bệnh Lyme mỗi năm, nhiều nhất ở vùng Đông Bắc, Trung Đại Tây Dương và miền Trung Tây phía bắc.
Số trẻ mẫu giáo tại Hoa Kỳ được miễn ít nhất một mũi chích ngừa theo điều kiện nhập học đã tăng mạnh trong niên khóa vừa qua, giữa lúc bệnh sởi lan rộng tại nhiều nơi và tỷ lệ trẻ được chích ngừa tiếp tục đi xuống.
Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100. Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không. Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.
Có lúc bạn bước vô phòng khách, tay còn cầm ly cà phê, bước đi thiệt dứt khoát như biết rõ mình sắp làm gì. Vậy mà vừa qua khỏi ngưỡng cửa, bạn khựng lại. “Ủa, mình vô đây để làm cái gì vậy ta?” Cái cảm giác lạc quẻ ấy, ở tuổi trung niên, ai có lẽ cũng đã từng trải qua. Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nói dí dỏm đã lên tới đầu lưỡi, vậy mà bỗng dưng… mất tiêu. Bạn đứng đó, bực mình với chính mình, gắng lục lọi trí óc vừa bỏ trốn. Cũng có khi cả ngày trôi qua trong một lớp sương mỏng. Mọi thứ vẫn hiện diện, nhưng trí óc cứ chập chờn, khó gom lại thành ý nghĩ rõ ràng. Cảm giác ấy giống như nhìn đời qua một tấm kiếng mờ hơi nước.
Từ cuối thập niên 1950, khi ngành thực phẩm Hoa Kỳ bắt đầu mở rộng quy mô công nghiệp, một hạng mục nhỏ nhưng quan trọng được đưa vào luật: những chất quen thuộc trong bếp núc — như giấm, bột mì, muối, tiêu — được xếp vào diện “generally recognized as safe”, gọi tắt là GRAS (được công nhận là an toàn). Hạng mục này nhằm miễn trừ cho các thành phần thông dụng, giúp việc sản xuất thực phẩm bớt rườm rà. Theo thời gian, phạm vi của GRAS không còn dừng ở những chất cơ bản. Các nhà sản xuất bắt đầu tự kết luận rằng một số phụ chất mới cũng “an toàn”, rồi đưa chúng vào thực phẩm mà không báo cho FDA. Từng bước một, GRAS trở thành cửa ngõ cho hàng trăm chất phụ gia đi vào chuỗi thực phẩm, đặc biệt là nhóm thực phẩm siêu chế biến — vốn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của người Mỹ hiện nay. Cách làm này cho phép các công ty tự xác định độ an toàn của một số phụ chất mà không cần thông báo
Trong phim tài liệu năm 2014, Henry, một cụ ông 94 tuổi mắc chứng mất trí nhớ, ngồi lặng lẽ trong xe lăn, đầu cúi xuống. Khi một nhân viên xã hội cho ông nghe một bản nhạc Cab Calloway từ thời trẻ, Henry bỗng ngẩng đầu, đung đưa theo nhạc, rồi hát và hào hứng kể lại những kỷ niệm xa xưa. Những phản ứng như vậy từ lâu đã khiến giới khoa học chú ý đến ảnh hưởng của âm nhạc đối với bộ óc. Các cuộc nghiên cứu cho thấy nhạc quen thuộc đôi khi có thể gợi lại ký ức và cảm xúc ở người mắc chứng mất trí nhớ. Nhịp điệu đều đặn cũng có thể giúp một số bệnh nhân Parkinson hoặc người từng bị đột quỵ bước đi vững vàng hơn.
Rượu bia là một trong những chất gây nghiện được dùng phổ biến nhất thế giới. Tại Hoa Kỳ, một cuộc khảo sát toàn quốc năm 2024 cho thấy gần 80% người từ 12 tuổi trở lên đã từng uống rượu bia ít nhất một lần trong đời. Uống một vài ly lúc đầu có thể khiến người ta thấy phấn chấn, dễ trò chuyện và bớt căng thẳng. Rượu kích thích não tiết ra ‘endorphin’, một chất giảm đau tự nhiên, đồng thời tác động đến ‘dopamine’ trong trung tâm tưởng thưởng của não.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.