Hôm nay,  

Có Thể Tin Con Số Calorie Trên Nhãn Thực Phẩm Hay Không?

27/03/202600:00:00(Xem: 914)

Coloride
Câu trả lời ngắn là: tin được để ước lượng, nhưng đừng xem đó là con số tuyệt đối. Bài viết của Kaitlin Sullivan đăng trên NBC News ngày 22 tháng 3 năm 2026 nêu lại một điều giới dinh dưỡng đã biết từ lâu: con số calorie trên nhãn là một chuẩn ước tính cần thiết, nhưng cơ thể mỗi người hấp thu năng lượng khác nhau, và chính cách chế biến thực phẩm cũng làm con số ấy dao động.

Tại Hoa Kỳ, Cơ Quan Kiểm Soát Thực Phẩm và Dược Phẩm Hoa Kỳ (FDA) buộc phần lớn thực phẩm đóng gói phải ghi nhãn dinh dưỡng; đến năm 2016, quy định này được sửa đổi để phần “Calories” hiện rõ hơn, dễ thấy hơn trên bao bì. Mục đích là giúp người tiêu thụ dễ đọc và dễ so sánh hơn khi chọn món ăn hằng ngày.

Nhưng “calorie” trên nhãn không phải là một lời phán quyết cuối cùng. Theo hướng dẫn và tiêu chuẩn ghi nhãn của FDA, giá trị dinh dưỡng khai trên bao bì có một khoảng sai số cho phép; với nhiều trường hợp, mức chênh có thể lên tới 20%. Nói nôm na, một món ăn ghi 500 calorie chưa chắc đúng tròn 500; thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn trong phạm vi luật cho phép.

Cũng vì vậy mà những vụ tranh cãi gần đây quanh các thanh protein bar của hãng David đã gây chú ý. Nhiều bản tin cho biết hãng này đang đối diện một vụ kiện tập thể, nguyên đơn nói kết quả thử nghiệm độc lập cho thấy một số thanh có thể chứa calorie và chất béo cao hơn nhiều so với nhãn. Phía công ty phủ nhận, nói rằng cách thử trong đơn kiện đo “nhiệt lượng toàn phần” chứ không phản ánh đúng phần năng lượng cơ thể thật sự hấp thu.

Sự bất đồng ấy dẫn về câu hỏi căn bản: người ta đo calorie bằng cách nào? Phương pháp cổ điển, và rất chính xác ở mặt hóa học, là dùng “bom nhiệt lượng kế” — đốt cháy hoàn toàn thực phẩm trong một buồng kín rồi đo lượng nhiệt tỏa ra. Cách này cho biết năng lượng toàn phần của món ăn. Nhưng cơ thể người không phải cái lò đốt. Điều đáng kể đối với dinh dưỡng không phải món ăn cháy nóng đến đâu, mà là bao nhiêu năng lượng được tiêu hóa và hấp thu qua ruột.

Bởi vậy, phần lớn nhãn thực phẩm không được tính bằng cách đem từng món đi đốt. Hệ thống thường dùng là công thức Atwater: mỗi gram carbohydrate tính khoảng 4 calorie, protein 4 calorie, chất béo 9 calorie. Đây là lối tính chuẩn, tiện và đủ gần đúng để dùng trong công nghiệp thực phẩm. Nhưng nó vẫn là một công thức bình quân, không phải thước đo riêng cho từng cơ thể, từng món ăn, từng cách nấu.


Vấn đề nằm ở chỗ không phải thực phẩm nào cũng chịu “ngoan ngoãn” theo cùng một công thức. Cấu trúc của món ăn, độ nghiền nhỏ, mức nấu chín, cách chế biến, và cả hệ vi sinh trong ruột đều ảnh hưởng đến lượng năng lượng thật sự được hấp thu. Một món được xay nhuyễn, nấu mềm hay chế biến kỹ thường dễ tiêu hơn, nên cơ thể có thể lấy được nhiều năng lượng hơn món còn nguyên cấu trúc. Đây là lý do bơ hạnh nhân và hạnh nhân nguyên hột không hẳn cho cùng một lượng năng lượng thực hấp thu, dù nhìn trên giấy có vẻ gần nhau.

Các nghiên cứu của Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ (USDA) nhiều năm qua đã cho thấy điều này khá rõ. USDA ghi nhận hạnh nhân nguyên hột có thể cung cấp ít hơn khoảng 32% năng lượng hấp thu so với con số tính theo hệ Atwater. Với quả óc chó, một nghiên cứu của USDA cho thấy năng lượng hấp thu thực tế thấp hơn khoảng 21% so với mức thường dùng trên nhãn. Nói cách khác, có những món ăn mà nhãn không hẳn “sai,” nhưng cơ thể ta nhận được ít năng lượng hơn con số ấy.

Chất xơ cũng là một đầu mối quan trọng. FDA và USDA đều xem carbohydrate là một nhóm lớn, nhưng không phải mọi loại carbohydrate đều được tiêu hóa như nhau. Một phần chất xơ, nhất là loại khó tan, đi qua hệ tiêu hóa mà cơ thể gần như không khai thác được bao nhiêu năng lượng. Thành ra hai món có tổng carbohydrate giống nhau chưa chắc cho lượng calorie hấp thu giống nhau.

Với thực phẩm đóng gói sẵn, con số trên nhãn thường đáng tin hơn thực đơn ở tiệm ăn, vì nhà sản xuất có công thức ổn định hơn. Còn món làm tại quán thì chỉ cần người đầu bếp “mạnh tay” thêm nước sốt, dầu, bơ, hay khẩu phần lớn nhỏ thất thường là calorie đã chênh đi khá xa. Bởi vậy, nhìn một chiếc bánh đông lạnh ghi 350 hay 360 calorie còn có ý nghĩa hơn nhìn một phần ăn ngoài tiệm ghi lẻ đến từng đơn vị như thể đã có thiên sứ đứng trong bếp cầm cân tiểu ly.

Vậy nên có nên tin nhãn calorie không? Có — nhưng nên tin với đầu óc tỉnh táo. Nó hữu ích để so sánh tương đối giữa các món, để biết món nào nặng năng lượng hơn, món nào nhẹ hơn, và để tránh những quảng cáo nghe quá đẹp. Nhưng nếu một món bơ đậu phộng nào đó bỗng “thanh sạch” hơn cả họ hàng của nó, thấp calorie một cách kỳ lạ, thì nên ngờ trước khi nên tin. Trong chuyện ăn uống, con số giúp ta mở mắt; nó không thay thế được sự xét đoán. 

Các bác sĩ ở Hoa Kỳ thường dùng câu vui “flu before boo” — chích ngừa cúm trước khi nghe trẻ con kêu “boo” vào Halloween. Nhưng năm nay có lẽ không nên chờ tới cuối tháng 10. Dữ kiện mới nhất của Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (CDC) cho thấy hoạt động của bệnh cúm trên toàn quốc vẫn còn thấp, nhưng đang tăng. Trong tuần lễ kết thúc ngày 26 tháng 9, 3.4% mẫu bệnh phẩm đường hô hấp được xét nghiệm dương tính với cúm, tăng từ 2.7% một tuần trước đó.
Trong nhiều năm, giới y học vẫn cho rằng phần lớn người trưởng thành cần ngủ tối thiểu bảy giờ mỗi đêm để duy trì sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Những công trình nghiên cứu quy mô lớn cho thấy việc thiếu ngủ kéo dài có liên hệ mật thiết với nguy cơ béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch và suy giảm khả năng nhận thức. Tuy nhiên, bên cạnh quy luật chung ấy, khoa học hiện đại đã phát hiện một số trường hợp ngoại lệ hiếm hoi. Đó là những người chỉ cần ngủ từ bốn đến sáu giờ mỗi đêm nhưng vẫn thức dậy trong trạng thái tỉnh táo hoàn toàn, không cần dùng chất kích thích và không biểu hiện những hậu quả thường thấy của tình trạng thiếu ngủ. Giới nghiên cứu gọi họ là những "người ngủ ngắn tự nhiên" (natural short sleepers).
Một cuộc nghiên cứu mới cho thấy những con số tưởng như rất quen thuộc trong xét nghiệm máu định kỳ có thể chứa manh mối về ung thư đại-trực tràng ở người trẻ tuổi. Các nhà nghiên cứu thuộc Epic Research đã xem xét hồ sơ y tế của hơn 11,000 người Mỹ từ 18 đến 44 tuổi, tất cả đều từng được xét nghiệm AST hoặc ALT — hai loại men thường dùng để theo dõi tình trạng của gan — trong vòng ba năm trước khi được khám tìm ung thư đại-trực tràng. Kết quả cho thấy những người có AST dưới 14 đơn vị/lít có xác suất được chẩn đoán ung thư đại-trực tràng sớm cao hơn 65% so với những người có mức AST từ 14 đến 29. Với ALT dưới 14, mức chênh lệch là 68%. Ngược lại, AST hoặc ALT từ 30 trở lên lại đi cùng với xác suất được chẩn đoán bệnh thấp hơn.
Một cuộc nghiên cứu trên khoảng 1.4 triệu người trưởng thành tại Anh cho thấy hơn một phần ba bị cao huyết áp, nhưng hơn phân nửa trong số đó không hề biết mình mắc bệnh. Nghiên cứu, công bố trên BMJ Public Health, dùng tiêu chuẩn của Tổ Chức Y Tế Thế Giới (World Health Organization, WHO), theo đó cao huyết áp được xác định từ 140/90 mmHg trở lên. Hiệp Hội Tim Hoa Kỳ (American Heart Association, AHA) dùng mức thấp hơn, từ 130/80 mmHg.
Một cơn ngộ độc thực phẩm thường chỉ kéo dài vài ngày. Nhưng với một số người, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón có thể dai dẳng hàng tháng, thậm chí nhiều năm sau khi vi trùng gây bệnh đã biến mất. Giới y khoa gọi tình trạng này là hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng (post-infection irritable bowel syndrome, PI-IBS). Theo những ước tính dè dặt, ít nhất một trong 10 người từng bị nhiễm trùng đường ruột có thể mắc tình trạng này. PI-IBS có thể xuất hiện sau nhiều loại nhiễm trùng tiêu hóa, nhưng thường gặp hơn sau bệnh do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra. Những tác nhân được ghi nhận nhiều gồm Giardia, Campylobacter, Salmonella, E. coli và Shigella.
Các nhà khoa học đang thử nghiệm một thế hệ vaccine mới nhằm ngăn ung thư từ trước khi khối u thành hình, đặc biệt ở những người mang đột biến di truyền khiến nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường. Khác với vaccine ngừa HPV hay viêm gan B — vốn phòng các siêu vi trùng có thể dẫn tới ung thư — các vaccine mới nhắm trực tiếp vào những dấu hiệu đặc biệt của tế bào ung thư. Mục tiêu là “dạy” hệ miễn nhiễm nhận ra và tiêu diệt những tế bào bất thường ngay từ lúc chúng mới xuất hiện.
Trước tuổi dậy thì, con trai mắc bệnh suyễn nhiều hơn con gái và thường có triệu chứng nặng hơn. Nhưng sau tuổi dậy thì, tình thế đổi ngược: phụ nữ mắc suyễn nhiều hơn đàn ông, dễ lên cơn nặng hơn và cũng phải vào phòng cấp cứu hay nằm bệnh viện thường xuyên hơn. Tại Hoa Kỳ, khoảng một trong mười phụ nữ trưởng thành bị suyễn, gần gấp đôi tỷ lệ ở nam giới. Các nhà nghiên cứu ngày càng chú ý tới một nguyên nhân lâu nay chưa được hiểu rõ: kích thích tố nữ. Suyễn không phải chỉ là một bệnh duy nhất mà gồm nhiều dạng bệnh làm đường thở bị viêm và thu hẹp, gây ho, khò khè, nặng ngực và khó thở. Di truyền, môi trường, cân nặng và kích thích tố đều có thể ảnh hưởng tới mức độ nặng nhẹ.
Nhật báo Tampa Bay Times vừa qua có loan tin về một cụ bà qua đời vào ngày 8 Tháng Chín, 2026. Y giới địa phương cho rằng nạn nhân tử vong do chứng sốt xuất huyết (Dengue), tuy nhiên Cơ quan Y tế Tiểu bang Florida hiện vẫn chưa đưa ra xác nhận chính thức. Trường hợp tử vong này có thể nằm trong đợt phát dịch sốt xuất huyết đang gia tăng tại quận Hillsborough, nơi ghi nhận 95 trường hợp mắc bệnh kể từ Tháng Bảy năm 2026. Vào Tháng Tám, Ty Y tế Quận Hillsborough đã phát lời cảnh báo về các căn bệnh do muỗi truyền nhiễm sau khi ghi nhận nhiều ca lây nhiễm nội địa.
Trước tuổi dậy thì, con trai mắc bệnh suyễn nhiều hơn con gái và thường có triệu chứng nặng hơn. Nhưng sau tuổi dậy thì, tình thế đổi ngược: phụ nữ mắc suyễn nhiều hơn đàn ông, dễ lên cơn nặng hơn và cũng phải vào phòng cấp cứu hay nằm bệnh viện thường xuyên hơn. Tại Hoa Kỳ, khoảng một trong mười phụ nữ trưởng thành bị suyễn, gần gấp đôi tỷ lệ ở nam giới. Các nhà nghiên cứu ngày càng chú ý tới một nguyên nhân lâu nay chưa được hiểu rõ: kích thích tố nữ. Suyễn không phải chỉ là một bệnh duy nhất mà gồm nhiều dạng bệnh làm đường thở bị viêm và thu hẹp, gây ho, khò khè, nặng ngực và khó thở. Di truyền, môi trường, cân nặng và kích thích tố đều có thể ảnh hưởng tới mức độ nặng nhẹ.
Một cuộc nghiên cứu mới với hơn 3,000 bà mẹ không tìm thấy bằng chứng cho thấy việc phụ nữ mang thai tiếp xúc với lượng nhỏ thuốc trừ sâu thường gặp trong thực phẩm có liên hệ với những dấu hiệu tự kỷ nơi con cái sau này. Kết quả, đăng ngày 24 tháng 8 trên JAMA Pediatrics, đi ngược lại một trong những hướng giải thích mà Bộ Trưởng Y Tế và Dịch Vụ Nhân Sinh Robert F. Kennedy Jr. cho rằng cần được điều tra trong việc tìm nguyên nhân khiến số trẻ được chẩn đoán tự kỷ tại Hoa Kỳ tăng lên. Các nhà nghiên cứu thuộc Đại Học New York phân tích mẫu nước tiểu lấy từ phụ nữ trong thời kỳ mang thai để đo những chất còn lại sau khi cơ thể tiếp xúc với thuốc trừ sâu organophosphate, một nhóm hóa chất được dùng rộng rãi trong nông nghiệp và có thể để lại lượng rất nhỏ trên rau quả.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.