Hôm nay,  

Về Bài Thơ Hai Mùa Thu Của Masaoka Shiki

20/11/202407:01:00(Xem: 10763)

Trần Việt Long

 

VỀ BÀI THƠ HAI MÙA THU CỦA MASAOKA SHIKI

 

 

blank

  

Sau khi tham dự Tang lễ của một người bạn đồng môn vừa qua đời ở tuổi còn tương đối trẻ, về nhà tôi lại nhớ đến bài thơ hài cú Hai Mùa Thu của Nhà thơ người Nhật Shiki diễn tả bối cảnh cùng một thời gian và cùng một nơi chốn mà có hai mùa thu khác nhau, một mùa thu của người đang nằm dưỡng bệnh ở trong nhà và một mùa thu ở thế giới bên ngoài.  

 

Nhà thơ Yosa Buson (1716-1784) là tác giả sáng tác thơ hài cú nhiều nhất nên người ta thường gán cho ông là tác giả bài thơ Hai Mùa Thu nhưng thật ra tác giả bài thơ hài cú tuyệt tác này là Nhà thơ Masaoka Shiki (1867-1902).  Văn đàn Âu Mỹ ngưỡng mộ lời thơ và ý thơ của bài thơ Hai Mùa Thu này nên có rất nhiều người đã dịch ra tiếng Anh, tiếng Pháp và nhiều ngôn ngữ khác.  Vì thế đôi khi nhiều người tưởng lầm dịch giả là tác giả; chẳng hạn như Nhà thơ người Anh Reginald H. Blyth [i] là một nhà thơ dịch thơ nhưng nhiều người tưởng lầm là tác giả vì có lẽ Blyth là người dịch sát nhất và hay nhất với hình thức hài cú cổ điển.

 

Nói đến Mùa Thu, nhất là Mùa Thu Nhật Bản với sắc thu, hương thu, vị thu, gió thu và sương thu qua hình ảnh lá Phong đỏ, hoa Cúc vàng,[ii] hoa Triêu nhan tím [iii] của đất nước ngàn hoa, nơi ngàn hoa đã mở tung cánh cửa cho ngàn thơ tung bay vào thi đàn và bầu trời văn học sử Nhật cũng như thế giới.

 

Hai Mùa Thu ( 二つの秋 ) của Masaoka Shiki là một bài thơ hài cú sâu sắc phản ánh góc nhìn đặc sắc của ông về thiên nhiên và những kinh nghiệm của ông với bệnh tật. Shiki là một trong những người hiện đại hóa thơ hài cú và đoản ca (tanka) nổi tiếng nhất ở Nhật Bản; tác phẩm của ông thường mang tính trung thực và gần gũi, biểu tả được bản chất tinh tế của cuộc sống và thiên nhiên.  Bài thơ Hai Mùa Thu được sáng tác theo tinh thần thơ hài cú chứ không theo hình thức cổ điển của thơ hài cú.

 

行く我にとゞまる汝に秋二つ [iv]

 

Nếu dịch sát thì nghĩa bị lệch nên chỉ có thể dịch thoát là (khi ly biệt) "Tôi ra đi, em ở lại, và chúng ta có hai mùa thu khác nhau," một mùa thu ở trong nhà và một mùa thu ở thế giới bên ngoài hay cùng một trời thu mà mùa thu trong lòng em và mùa thu trong lòng anh khác nhau; anh lưu luyến thiết tha, em ngậm ngùi sầu khổ.  Bài thơ hài cú này được viết trong những năm cuối đời của Shiki khi ông nằm liệt giường vì bệnh lao, và nó truyền tải cảm giác tách biệt của ông với thế giới sôi động bên ngoài, trái ngược với kinh nghiệm yên tĩnh, hạn hẹp của riêng ông về mùa thu.

 

Về mặt phong cách, hài cú của Shiki thường tránh sự ủy mị lộ liễu và thay vào đó tập trung vào việc mô tả trực tiếp môi trường và cảm xúc của ông.  Cách sáng tác của ông tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản và hình ảnh rõ nét để diễn đạt những cảm xúc sâu sắc, thường để lại nhiều điều để người đọc diễn giải. Hai Mùa Thu đặc biệt ghi lại kinh nghiệm kép của ông về vẻ đẹp và sự cô lập — một là thế giới mùa thu ngoài tầm tay với của ông và một là "mùa thu" trầm lắng hơn trong thế giới của riêng ông.  Sự tương phản sâu sắc này bao hàm cả phong cách của Shiki và chiều sâu chiêm nghiệm mà ông được ca ngợi.

 

Nhiều nhà thơ đã dịch thơ bài hài cú này của Shiki dưới cùng một tiêu đề là Two Autumns.

 

Two Autumns

 

for me going

for you staying

two autumns.

[R. H. Blyth]

 

for me who go                                                            

for you who stay                                            

two autumns.                                                        

[Harold G. Henderson]      

 

I go

You stay

Two autumns.

[Robert Hass]

 

Ở đâu cũng thế, người ra đi và người ở lại bao giờ cũng có cảm quan khác nhau cho dầu trong cùng một thời điểm.

 

Trần Việt Long

San Jose, September 27, 2024

 



[i] Reginald Horace Blyth (1898-1964).

[ii] Hoa Cúc vàng được gọi là Cúc đại đóa (chrysanthemum), và hoa Cúc dại được gọi là hoa Xuyến chi (daisy).

[iii] Hoa Triêu nhan tím (purple morning glory).

[iv] Graceguts. Buson or Shiki: The True Authorship of the “Two Autumns” Poem.

   https://www.graceguts.com/essays/buson-or-shiki-two-autumns.

 

…. o ….

 

 

ENGLISH VERSON:

 

 

TWO AUTUMNS

 

 

After attending the funeral of a fellow alumnus who passed away at a young age, I was reminded of Masaoka Shiki’s poignant haiku, "Two Autumns." This poem beautifully contrasts two distinct autumns occurring simultaneously -- one experienced in solitude at home and the other unfolding in the vibrant world outside.

 

While many attribute this haiku to Yosa Buson, the renowned poet of the Edo period, it is Shiki (1867-1902) who crafted this masterpiece. The literary circles in Europe and America have long admired the depth and imagery of "Two Autumns," leading to numerous translations in English, French, and other languages. This sometimes causes confusion, with translators like Reginald H. Blyth[iv] being mistaken for Shiki himself, given his skillful renditions of classical haiku.

 

Reflecting on autumn, particularly in Japan, evokes a rich tapestry of colors, scents, and experiences. The imagery of red maple leaves, yellow chrysanthemums[iv], and purple morning glories paints a landscape where the beauty of nature inspires countless poems, enriched by the essence of Japanese literature.

 

Masaoka Shiki's "Two Autumns" (二つの秋) encapsulates a profound meditation on nature and the personal struggle of illness. As one of the modernizers of haiku and tanka, his work is characterized by an honest intimacy that reveals life's subtle intricacies. The poem, beyond the limits of its classical form, conveys a deep sense of parting and solitude:

 

行く我にとゞまる汝に秋二つ [iv]

 

While translating this haiku risks losing its depth, it can be loosely interpreted as, "I leave, you stay, and we have two different autumns." This reflects the separation not only of physical spaces but also of emotional landscapes -- the contrasting autumns of one's heart. Written during the final years of Shiki's life as he battled tuberculosis, the poem vividly captures his feeling of detachment from the lively world around him, juxtaposed with his quiet experience of the season.

 

Shiki’s style avoids overt sentimentality, instead relying on clear imagery and straightforward language to evoke deep emotions, leaving much to the reader’s interpretation.  "Two Autumns" poignantly encapsulates his dual experience of beauty and isolation -- one autumn extending just beyond his reach, while the other embodies the quieter reality of his immediate surroundings. This juxtaposition is a hallmark of Shiki’s contemplative style, earning him lasting recognition.

 

Numerous poets have translated this haiku poem by Shiki, all under the title "Two Autumns":

 

Two Autumns

 

For me going  

for you staying  

two autumns.  

[R. H. Blyth]

 

For me who goes  

for you who stays  

two autumns.  

[Harold G. Henderson]

 

I go  

You stay  

Two autumns.  

[Robert Hass]

 

Wherever one goes, the feelings of those who leave and those who stay are always distinct, even in the same moment.

 

Tran Viet Long

San Jose, September 2024

 

 



26/09/202507:47:00
J201. Bandhanagara Jātaka -- Những Xiềng Xích Mạnh Nhất Tóm tắt: Một số nhà sư quan sát tù nhân bị trói chặt trong tù và hỏi Đức Phật về xiềng xích. Đức Phật giải thích rằng đây không phải là những xiềng xích mạnh nhất; sự luyến ái gia đình và dục vọng còn mạnh hơn. Ngài kể thêm rằng, trong quá khứ, một số người đã thành công trong việc phá vỡ những xiềng xích này và chia sẻ một câu chuyện về một kiếp trước của Ngài.
24/09/202517:19:00
J191. Ruhaka Jātaka -- Vị Tăng Không Thể Buông Bỏ Tóm tắt: Một vị sư xuất gia sau khi rời gia đình, dần dần lại rơi vào vòng kiểm soát của vợ cũ. Đức Phật kể câu chuyện về một vị Bà-la-môn bị vợ mình làm trò hề, bắt ông phải ăn mặc và hành xử như một con ngựa. Xấu hổ trước mặt nhà vua, ông đuổi bà đi và cưới một người vợ mới.
22/09/202512:08:00
J181. Asadisa Jātaka -- Câu chuyện về Hoàng tử Vô Song và Cuộc Xuất Gia Vĩ Đại Tóm tắt: Đức Phật nói về việc từ bỏ vương quốc để theo đuổi đời sống tâm linh. Sau đó, Ngài kể lại câu chuyện từ bỏ ngai vàng trong một kiếp trước và mô tả những chiến công vĩ đại mà Ngài đã thực hiện với tư cách là một cung thủ bậc thầy, bao gồm cả việc cứu vương quốc cũ của mình chỉ bằng một mũi tên.
20/09/202506:58:00
J171. Kalyana-Dhamma Jātaka -- Sự Hiểu Lầm Dẫn Đến Giác Ngộ Tóm tắt: Khi một gia chủ đến nghe Đức Phật thuyết pháp, thân quyến của ông hiểu lầm và nghĩ rằng ông đã xuất gia. Họ bắt đầu bàn tán về chuyện này. Trên đường về, ông nghe được cuộc trò chuyện của họ và quyết định sống theo lời đồn. Ông quay lại và xin xuất gia. Đức Phật sau đó kể lại một câu chuyện tương tự trong một kiếp trước.
18/09/202508:23:00
J161. Indasamanagotta Jātaka -- Vị ẩn sĩ bướng bỉnh và con voi Tóm tắt: Một vị sư mới xuất gia không thích thực hiện bổn phận và muốn đi theo con đường riêng của mình. Đức Phật kể câu chuyện về một vị khổ hạnh ngoan cố, bất chấp lời khuyên của thầy mình, đã nuôi một con voi cưng và cuối cùng bị chính con voi giết chết.
16/09/202510:38:00
J151. Rajovada Jātaka -- Những Vị Vua Thông Thái và Con Đường Hẹp Tóm tắt: Vua Kosala ngồi trong triều một cách công chính, xét xử công bằng các vụ án trước khi đến gặp Đức Phật và tường thuật lại hành động của mình. Sau đó, Đức Phật kể một câu chuyện về hai vị vua công chính thời xưa và cách thức phân định thứ bậc khi họ gặp nhau trên một cây cầu vào một ngày nọ.
14/09/202513:14:00
J141. Godha Jātaka -- Kỳ nhông và tắc kè hoa Tóm tắt: Một vị sư được Đức Phật truyền giới nhưng dễ dàng bị thuyết phục dùng đồ ăn ngon của Đề Bà Đạt Đa thay vì đi khất thực. Ông được dẫn đến trước Đức Phật, và Ngài kể câu chuyện về một con kỳ nhông kết bạn với một con tắc kè hoa, dẫn đến cái chết của cả vị này và bạn bè.
11/09/202504:41:00
J131. Asampadana Jātaka -- Người bạn vô ơn Tóm tắt: Các nhà sư bàn luận về việc Đề Bà Đạt Đa thiếu lòng biết ơn. Đức Phật kể lại rằng, trong một kiếp trước, Ngài đã từng là ân nhân của Đề Bà Đạt Đa, nhưng khi Ngài yêu cầu được đền đáp, Đề Bà Đạt Đa lại khinh thường Ngài. Nghe vậy, nhà vua đã hành động để khôi phục tình hình.
09/09/202509:29:00
J121. Kusanali Jātaka -- Người Bạn Trung Thành Tóm tắt: Anāthapiṇḍika có một người bạn mang cái tên không may mắn, mà ông vẫn luôn trung thành, như một người bạn chân thành nên làm. Đức Phật kể lại rằng, trong quá khứ, một vị Thần Cỏ tầm thường đã dùng trí tuệ của mình để giúp bảo vệ nơi trú ẩn của một vị Thần Cây.
07/09/202509:48:00
J111. Gadrabha-Panha -- Bài Kiểm Tra Trí Tuệ Tóm tắt: Trong quá khứ, Mahosadha đã chứng minh trí tuệ của mình bằng cách giải quyết nhiều vấn đề, khiến nhà vua phải triệu ông đến làm cố vấn. Cố vấn trưởng của nhà vua, Senaka, lại đưa ra một vấn đề nữa cho Mahosadha giải quyết, lần này liên quan đến một con lừa.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.