
Pháp nào dạy cho người bệnh cùi?
Nguyên Giác
Phật pháp tuyệt vời, không có lời nào ca tụng cho đủ. Chúng ta đã đọc Kinh và đã vô cùng ngạc nhiên khi thấy Đức Phật dạy pháp cho người mù chữ, cho người học rất ít, cho người đã từng học rất nhiều, cho người đã từng học thuộc sách thế gian và từ các tôn giáo khác; ngắn gọn, rằng Phật pháp thích ứng cho toàn bộ nam nữ già trẻ lớn bé... Thế rồi nhiều người nghe pháp đã chứng đắc được các quả thánh. Bây giờ, chúng ta gặp câu hỏi, rằng có pháp nào dạy cho người bệnh cùi hay không. Xin mời bạn cùng mở kinh ra đọc, và sẽ thấy rằng có, rằng đúng là có pháp dạy cho người bệnh cùi, trong nghĩa bóng (theo kiểu nói văn chương), và cả trong nghĩa đen (theo bệnh lý y khoa). Thực sự là như thế.
Chúng sinh ai cũng ưa thích nhan sắc xinh đẹp, và thân người sạch sẽ. Nhưng bệnh cùi là cái gì trái ngược với những gì chúng ta ưa thích. Bệnh cùi, còn gọi là phong, là hủi, là một trong những căn bệnh khiến người đời khiếp sợ nhất. Người mắc bệnh thường bị lở loét, tổn thương da thịt, biến dạng tay chân và khuôn mặt, tạo nên hình ảnh đau đớn, ám ảnh. Trong nhiều thế kỷ, do chưa hiểu rõ nguyên nhân và cách lây truyền, xã hội thường xa lánh và kỳ thị người bệnh. Vì thế, nỗi sợ không chỉ xuất phát từ căn bệnh thể xác mà còn từ sự cô lập, khổ đau và định kiến mà người mắc bệnh cùi phải gánh chịu.
Trước tiên, chúng ta nói theo nghĩa của ẩn dụ. Trong Kinh MN 75, Đức Phật nói rằng tham ái chính là bệnh cùi của chúng sinh. Bản dịch của Thầy Minh Châu viết, trích Kinh MN 75: "Ví như, này Magandiya, một người bị bệnh cùi thân (đầy) lở lói, thân bị hư thối nứt chảy, bị các loài trùng đục khoét, đang cào rách miệng các vết thương với móng tay, hơ đốt thân mình trên hố than hừng. Này Magandiya, người bị bệnh cùi với thân (đầy) lở lói, thân bị hư thối nứt chảy, bị các loài trùng đục khoét, càng cào rách miệng các vết thương với các móng tay, càng hơ đốt thân mình trên hố than hừng chừng nào thời miệng các vết thương ấy lại càng thêm bất tịnh, càng thêm hôi thối và càng thêm thối nát, và người ấy chỉ có cảm giác dễ chịu, thỏa thích do nhân duyên gãi ngứa miệng các vết thương; cũng vậy, này Magandiya, các chúng sanh, chưa đoạn trừ tham ái đối với các dục, đang bị các dục ái nhai nghiến, đang bị dục nhiệt não thiêu đốt, chạy theo các dục. Này Magandiya các chúng sanh, chưa đoạn trừ tham ái đối với các dục, đang bị các dục ái nhai nghiến, đang bị dục nhiệt não thiêu đốt, càng chạy theo dục chừng nào, thời dục ái các chúng sanh ấy càng tăng trưởng, càng bị dục nhiệt não thiêu đốt, và họ chỉ có cảm giác dễ chịu, thỏa thích do duyên năm dục trưởng dưỡng." (ngưng trích)
Nghĩa là, chúng sinh bệnh cùi (tham ái) mà vẫn ưa thích và chạy theo tham ái, gãi hoài, do vậy đưa thêm gió vào thổi cho tăng ái dục. Trong Kinh Māgaṇḍiya (MN 75) dẫn trên, Đức Phật dùng hình ảnh người bệnh cùi để minh họa tình trạng tâm thức bị tham dục thiêu đốt. Người cùi vì ngứa ngáy, đau đớn nên phải hơ mình trên than lửa, gãi các vết thương, và lầm tưởng đó là khoái lạc. Khi được chữa lành, người ấy không còn thích than hồng nữa, vì biết đó chỉ là nguyên nhân của khổ đau. Cũng vậy, Đức Phật không chỉ chữa bệnh thân mà còn chỉ ra phương thuốc chữa “bệnh tâm” là tham ái. Người phàm vì còn dục vọng nên chấp nhận những vui thú ngắn ngủi giữa vô vàn hệ lụy. Khi chứng ngộ chân lý, tâm được giải thoát khỏi tham dục, con người nhận ra rằng điều mình từng say mê thực chất chỉ là một dạng bệnh khổ, không phải hạnh phúc chân thật.
Truyện Bản Sanh 519 cho thấy lời nói của người sống với chân thật có thể làm rung động các cõi trời, và chữa được bệnh cùi. Truyện Sambula Jātaka (Tiền thân Sambulā) kể về hoàng tử Sotthisena, người mắc bệnh cùi nên đã từ bỏ cung điện, vào rừng sống ẩn dật. Công chúa Sambulā, người vợ hiền đức của chàng, không hề ghê sợ hay ruồng bỏ chồng. Nàng tận tụy chăm sóc, tìm trái cây, nấu ăn và phụng dưỡng chồng với lòng chung thủy tuyệt đối. Một hôm, khi bị một dạ-xoa bắt giữ, Sambulā đã dùng sức mạnh của sự chân thật để thệ nguyện rằng nàng chưa từng phản bội chồng trong ý nghĩ hay hành động. Chính nhờ lời nói chân thật ấy mà nàng được chư thiên che chở và thoát khỏi hiểm nạn. Về sau, khi sự thật và đức hạnh của Sambulā được chứng minh, hoàng tử cũng được phục hồi sức khỏe và trở lại vương quốc.
Câu chuyện nêu bật một chủ đề quen thuộc trong văn học Phật giáo: sức mạnh của chân ngữ hay lời nói xuất phát từ sự thật tuyệt đối. Trong niềm tin Phật giáo cổ điển, người sống chân thật, giữ giới hạnh trong sạch và không dối mình dối người sẽ tích lũy một năng lực đạo đức đặc biệt. Khi phát nguyện trên nền tảng sự thật ấy, lời nói có khả năng đem lại những kết quả phi thường. Vì vậy, trong truyện này, bệnh cùi của hoàng tử không chỉ được chữa lành bằng thuốc men, mà còn tượng trưng cho sự chuyển hóa nhờ công đức, đức hạnh và chân thật. Truyện Bản Sanh này muốn khẳng định rằng sự chân thật không những chữa lành những vết thương của tâm hồn mà, theo quan niệm nghiệp báo trong văn học Phật giáo, còn có thể trở thành duyên lành giúp hóa giải cả những khổ đau nơi thân xác.
Tới đây, chúng ta sẽ kể một truyện khác. Truyện Bản Sanh 516 cho thấy, người gây ra quá nhiều duyên độc ác sẽ có thể hiện đời rơi vào bệnh cùi. Trong truyện Mahākapi Jātaka (Tiền thân Đại Hầu Vương), Bồ Tát sinh làm chúa khỉ, lãnh đạo một đàn khỉ đông đảo sống bên bờ sông. Với lòng từ bi và trí tuệ, Ngài luôn chăm sóc bầy đàn, bảo vệ mọi người khỏi hiểm nguy. Tuy nhiên, trong câu chuyện liên hệ, người ta nhắc đến trường hợp một kẻ gây nhiều hành vi độc ác, nuôi dưỡng tâm ganh ghét, phản bội ân nghĩa và tạo khổ đau cho người khác. Nghiệp bất thiện ấy không chỉ tích lũy cho tương lai mà còn có thể trổ quả rất nhanh ngay trong hiện đời. Theo quan niệm đạo đức của văn học Phật giáo, có những người vì nghiệp ác quá nặng nên thân thể tức thời phát sinh các bệnh tật ghê sợ, trong đó bệnh cùi thường được dùng như một biểu tượng của quả báo đau đớn và sự suy hoại của thân xác.
Điều quan trọng của câu chuyện không phải là xem bệnh cùi như một sự trừng phạt tuyệt đối, mà là lời cảnh tỉnh về sức mạnh của nghiệp. Khi một người liên tục tạo các duyên ác độc bằng hành động tàn nhẫn, lừa dối và vô ơn, họ đang gieo những hạt giống khổ đau cho chính mình. Trái lại, người sống với lòng biết ơn, từ bi và chân thật sẽ tạo nên những duyên lành đưa đến an ổn và hạnh phúc. Vì thế, truyện Mahākapi Jātaka nhắc nhở rằng mọi hành vi đều có hậu quả; một niệm ác có thể dẫn đến đau khổ lớn lao, trong khi một niệm thiện có thể mở ra con đường giải thoát.
Bây giờ, chúng ta hãy hình dung một người nghèo, bệnh cùi khi gặp Đức Phật. Toàn thân đau đớn (và có lẽ vị này mù chữ hay ít học), người cùi này mọng đợi nghe pháp gì, và nghe như thế nào? Và Đức Phật đã dạy thế nào? Nếu trong thời của thế kỷ 21 hiện nay, các vị sư hẳn là sẽ khuyên người cùi nên tới bệnh viện chuyên ngành về da, và chớ nên vào chánh điện (điều rất hợp lý, chúng ta phải thông cảm, vì các bác sĩ cũng sẽ khuyên như thế). Truyện Pháp Cú 66 kể lại câu chuyện đầy gay cấn khi Đức Phật hội ngộ một người bệnh cùi.
Trong phần chú giải Pháp Cú kệ 66, Đức Phật gặp một người cùi tên Suppabuddha, một người thuộc tầng lớp thấp kém, nghèo khổ, thân mang bệnh tật và bị xã hội khinh miệt. Hôm ấy, khi nghe tin Đức Phật đang thuyết pháp, ông cụ này chống gậy đến đứng ở rìa hội chúng. Ban đầu, ông chỉ mong nhận được chút thức ăn hay sự giúp đỡ, nhưng rồi tâm ông dần lắng lại trước lời dạy của bậc Đạo Sư. Đức Phật thuyết giảng tuần tự về bố thí, trì giới, công đức và cuối cùng chỉ rõ bản chất vô thường, khổ và vô ngã của mọi hiện hữu.
Ngay trong lúc lắng nghe Chánh pháp, tâm Suppabuddha bừng sáng. Ông cụ bệnh nhân tuyệt vời này thấy rõ chân lý, đoạn trừ nhiều trói buộc của tâm và chứng đắc Thánh quả Dự Lưu. Điều đáng chú ý là Đức Phật không tức khắc chữa lành bệnh cùi nơi thân xác ông. Những vết thương, đau đớn và sự nghèo khổ vẫn còn đó. Nhưng Ngài đã chữa lành căn bệnh sâu kín hơn nhiều: bệnh vô minh, tham ái và chấp ngã. Một người bị xã hội ruồng bỏ đã trở thành một bậc Thánh ngay giữa cuộc đời đầy khổ nạn của mình.
Câu chuyện này mang một ý nghĩa rất đẹp trong Phật giáo. Giải thoát không tùy thuộc vào địa vị, học vấn, giàu nghèo hay ngoại hình. Ngay cả một người cùi sống bên lề xã hội cũng có thể chứng ngộ khi tâm mở ra với Chánh pháp. Bệnh tật có thể làm thân thể đau đớn, nhưng không thể ngăn cản trí tuệ giác ngộ. Trước Đức Phật, không có ai bị loại trừ khỏi con đường giải thoát. Chỉ cần thấy rõ sự thật về khổ đau và buông bỏ tham sân si, người ấy có thể bước vào dòng Thánh, chuyển hóa đời mình ngay trong khoảnh khắc nghe pháp. Đây là một trong những minh chứng cảm động nhất rằng Phật tánh và khả năng giác ngộ hiện hữu nơi mọi con người, kể cả những người đang sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Truyện kể rằng ông cụ Suppabuddha, một người mắc bệnh phong cùi, khi đang ngồi ở phía sau đám đông và chăm chú lắng nghe bài thuyết pháp của Đức Phật, đã chứng đắc quả Dự lưu (Sotapatti). Sau khi đám đông giải tán, ông cụ đi theo Đức Phật về tịnh xá vì muốn thưa với Ngài về việc mình đã chứng đắc quả Dự lưu. Sakka, vua của các vị chư thiên, muốn thử thách đức tin của người bệnh phong này đối với Đức Phật, Giáo pháp và Tăng đoàn, nên đã hiện ra trước mặt ông cụ bệnh nhân và nói: "Ngươi chỉ là một kẻ nghèo khổ, sống nhờ vào việc đi khất thực và chẳng có ai để nương tựa. Ta có thể ban cho ngươi sự giàu sang tột bậc nếu ngươi từ bỏ Đức Phật, Giáo pháp và Tăng đoàn, đồng thời tuyên bố rằng ngươi không còn cần đến họ nữa."
Trước lời đề nghị đó, ông cụ bệnh nhân (và bấy giờ mới chứng đắc sơ quả) Suppabuddha đã đáp lại: "Tôi chắc chắn không phải là một người khốn cùng, không có nơi nương tựa. Tôi là một người giàu có; tôi sở hữu bảy phẩm hạnh mà các bậc thánh nhân đều có: đó là lòng tin, giới hạnh, sự hổ thẹn khi làm điều ác, sự ghê sợ khi làm điều ác, sự học hỏi, lòng quảng đại (tâm bố thí, độ lượng -- generosity) và trí tuệ."
Sau đó, Vua cõi trời Sakka đến gặp Đức Phật trước cả ông cụ Suppabuddha và thuật lại cuộc đối thoại giữa ngài với Suppabuddha. Đức Phật đáp rằng, dù có một trăm hay một nghìn vị vua trời Sakka đi chăng nữa, cũng không thể nào dụ dỗ Suppabuddha rời xa Đức Phật, Giáo pháp và Tăng đoàn (Tam Bảo: Phật, Pháp, Tăng). Không lâu sau đó, Suppabuddha đến tịnh xá và thưa với Đức Phật rằng ông đã chứng đắc quả vị Dự lưu (Sotapatti). Trên đường trở về từ tịnh xá Jetavana, Suppabuddha bị một con bò hung dữ húc chết; thực chất, đó là một nữ dạ xoa (ogress) hóa thân thành bò. Nữ dạ xoa này chính là người kỹ nữ từng bị Suppabuddha sát hại trong một kiếp quá khứ, và bà ta đã thề sẽ trả thù ông.
Khi tin về cái chết của Suppabuddha truyền đến tịnh xá Jetavana, các vị tỳ-kheo đã hỏi Đức Phật rằng Suppabuddha tái sinh ở đâu. Đức Phật trả lời rằng ông cụ đã tái sinh vào cõi trời Đao Lợi (Tavatimsa). Ngài cũng giải thích thêm rằng, sở dĩ Suppabuddha phải chịu kiếp sống của một người mắc bệnh phong là vì trong một tiền kiếp, ông từng nhổ nước bọt vào một vị Độc giác Phật (paccekabuddha).
Và bây giờ là một chuyện chỉ có bậc Thánh mới có tâm từ bi để kham nhẫn: nhìn thấy ngón tay người cùi rơi vào bình bát của mình khi đi khất thực. Trong Trưởng Lão Tăng Kệ Theragāthā 18.1, nhân vật trung tâm là Tôn giả Mahā Kassapa, một vị đại đệ tử nổi tiếng về hạnh đầu đà. Chuyện kể rằng một hôm ngài đi khất thực và dừng trước căn nhà của một người mắc bệnh cùi nghèo khổ. Người bệnh thấy vị thánh tăng liền khởi tâm hoan hỷ, muốn cúng dường chút thức ăn ít ỏi của mình. Khi đang lấy thức ăn đặt vào bát của ngài, một ngón tay đã bị bệnh cùi ăn mòn bỗng rơi ra và lẫn vào trong thực phẩm. Người bệnh vô cùng bối rối và đau khổ trước sự việc ấy.
Thế nhưng Tôn giả Mahā Kassapa không hề ghê sợ, cũng không từ chối sự cúng dường. Với tâm từ bi và bình đẳng, ngài nhận món ăn ấy như nhận một lễ vật quý giá. Sau đó, ngài còn dùng chính phần thức ăn được cúng ấy. Hành động này biểu lộ phẩm chất của một bậc A-la-hán đã vượt lên mọi phân biệt về sạch và dơ, sang và hèn, khỏe mạnh và bệnh tật. Ngài nhìn thấy nơi người cùi không phải một thân thể đáng ghê sợ, mà là một chúng sinh có tâm kính tín và khả năng tạo công đức.
Nhờ lòng tin thanh tịnh và sự cúng dường đến một bậc Thánh, người bệnh cùi này đã tích lũy một thiện nghiệp vô cùng lớn lao. Câu chuyện được kể để tán dương hạnh khất thực vô úy của Tôn giả Mahā Kassapa và đồng thời khẳng định rằng giá trị của một hành động không nằm ở vật phẩm cúng dường nhiều hay ít, sạch hay dơ, mà nằm ở tâm chân thành của người bố thí. Một ngón tay cùi rơi vào bát là hình ảnh gây xúc động mạnh, nhưng cũng chính chi tiết ấy làm nổi bật lòng từ bi vô điều kiện và sự bình đẳng tuyệt đối của một vị A-la-hán đối với mọi chúng sinh.
Qua những câu chuyện về người bệnh cùi trong kinh điển Phật giáo, ta thấy rằng Đức Phật không nhìn con người qua dáng vẻ bên ngoài hay hoàn cảnh xã hội, mà qua khả năng giác ngộ đang tiềm ẩn trong mỗi người. Có người vì nghiệp ác mà phải chịu thân bệnh khổ đau; có người nhờ lòng chân thật, đức tin và thiện nghiệp mà chuyển hóa số phận; có người tuy mang thân cùi lở nhưng vẫn chứng đắc Thánh quả ngay khi nghe Chánh pháp. Những câu chuyện ấy nhắc rằng bệnh lớn nhất không phải là thân xác tàn tạ, mà là tâm ngụp lặn trong tham, sân, si.
Các tích truyện vửa kể đã làm sáng tỏ thông điệp từ bi, bình đẳng và giải thoát của Đức Phật: rằng giữa những thân phận bị xã hội xa lánh nhất vẫn có thể nở hoa trí tuệ, đức tin và thánh quả. Con đường giác ngộ chưa bao giờ khép lại đối với bất kỳ ai. Con đường giác ngộ là ngay ở đây, và bây giờ. Trước mắt, và bên tai của tất cả mọi người.


Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình