
Thần Chú Để Hộ Thân
Nguyên Giác
Nếu bạn đã từng đọc nhiều truyện, xem nhiều phim trên các mạng truyền hình hay YouTube, bạn sẽ nhận ra rằng, cho dù ở bất kỳ quốc độ nào, cả người lớn và trẻ em đều luôn luôn có các thần chú để hộ thân. Một em bé mới bước vào lớp một trường làng cũng được mẹ dặn dò, rằng có chuyện gì thì la lớn, gọi cảnh sát, hay gọi thầy cô. Các em sẽ được nhắc phải học thuộc số điện thoại gọi cấp cứu. Và nếu các em quên hết, thì bỗng nhiên sẽ gọi âm thanh như từ tiềm thức vọng ra, "Mẹ ơi." Tiếng gọi cảnh sát hay gọi thầy cô, hay gọi mẹ, và số điện thoại khẩn cấp đó -- chính là các câu thần chú hộ thân.
Phật giáo cũng tương tự như thế. Nếu bạn nhớ tới nhiều truyện cổ tích, ngay khi tiếng gọi "Mô Phật" vang lên, truyện kể rằng lúc đó màn sương tan biến, và vị Bụt hiện ra hiền lành, tới đứng trước người gặp nạn. Bài Bát Nhã Tâm Kinh theo truyền thuyết cũng xuất hiện như thần chú hộ thân. Trên đường sang Ấn Độ thỉnh kinh, Ngài Huyền Trang từng gặp nhiều cảnh nguy ngập. Bạn hẳn là biết nhiều chuyện hiểm nạn đó, nếu bạn từng đọc Tây Du Ký hay xem phim về chuyến đi Tây Du. Dĩ nhiên, tiểu thuyết là phải gay cấn, thậm chí còn phải cho thêm (hư cấu) hình ảnh các nàng má phấn môi hồng cho đúng luật thị trường.
Thực tế, thời xa xưa không hề có phi cơ, không có xe lửa, cho nên chuyện dễ hiểu là khi ngài Huyền Trang đi lạc vào sa mạc Gobi suốt 4 ngày 5 đêm không một giọt nước và kiệt sức đến mức ngã gục. Truyền thuyết kể rằng, đối diện với ảo ảnh ma quỷ hiện lên và cái chết cận kề, ngài đã chí thành trì tụng Bát Nhã Tâm Kinh bằng tiếng Phạn mà một vị tăng cao niên từng truyền dạy. Thế rồi nhờ uy lực của bài kinh, mọi sợ hãi và chướng ngại dần tan biến. Đến đêm thứ năm, một luồng gió mát xuất hiện và con tuấn mã đã dẫn ngài tìm thấy nguồn nước mầu nhiệm để vượt qua kiếp nạn.
Chúng ta đã quen với câu thần chú "Gate Gate Pāragate Pārasaṃgate Bodhi Svāhā" trong bài Tâm Kinh, nhưng khi học tới đây, luôn luôn được các vị thầy giải thích rằng câu này có nghĩa là "Qua đi, qua đi, hãy qua bên bờ trí tuệ bên kia, đó là bờ giải thoát," nhằm nhấn mạnh trí tuệ là chiếc cầu giải thoát. Không có gì bí mật hết. Thần chú tuyệt vời như thế, đại minh chú hy hữu như thế.
Nhìn lại, trong các kinh sơ kỳ -- các kinh trong Tạng Pali và các kinh A Hàm của Hán Tạng -- hình như không có thần chú hiểu theo nghĩa các nhóm chữ, hay nhóm âm thanh khó hiểu hay không có nghĩa, và nếu có thì rất ít. Có thể vì đó là ngôn ngữ thời xưa, mà chúng ta chưa học tới. Nghĩa là, không có “thần chú” (Mantra/Dharani) theo nghĩa huyền bí, mật ngôn trong Kinh tạng Pali (Nikaya) và Hán tạng A-hàm (Agama). Tuy nhiên, cũng y hệt như Bát Nhã Tâm Kinh mà nhiều người chúng ta dùng để hộ thân, hai tạng kinh sơ thời kia vẫn có một số kinh dùng như Kinh Hộ Trì (Paritta).
Cần cảnh giác, Đức Phật thường dặn dò chư Tăng không được thực hành bùa chú, pháp thuật hay các trò phương thuật huyền bí (Kinh Phạm Võng - Trường Bộ). Nghĩa là, có chuyện bùa chú, pháp thuật huyền bí như thế. Trong khi đó, các hộ kinh có năng lực bảo hộ nhờ vào Sức mạnh của Sự thật. Thí dụ, trường hợp ngài Angulimala giúp một bà bầu gặp ca khó sinh đẻ, gặp nguy, bằng cách ngài tuyên thuyết rằng: "Này hiền tỷ, kể từ khi sinh ra trong dòng dõi cao quý [xuất gia], tôi không hề cố ý sát hại bất kỳ sinh linh nào. Với sự thật này, nguyện cầu cho chị được bình an và cho thai nhi trong bụng chị cũng được bình an." Thế là mẹ tròn con vuông tức khắc. Nghĩa là, lời nói của sự thật đó có sức mạnh như câu thần chú cho các bà bầu. Cũng nghĩa là, nhà Phật có phương cách hồi hướng phước đức. Cho nên, chúng ta chớ nên nói kiểu thường nghe rằng "ai ăn nấy no," và hãy luôn luôn giữ giới để khi hữu sự, lấy sức mạnh sự thật để hộ thân.
Truyền thống Theravada (Phật giáo Nam Truyền) thường tụng Kinh Châu Báu (Ratana Sutta) như một pháp hộ thân và cầu an. Kinh Châu Báu thuộc nhóm Tiểu Bộ "Sutta Nipāta" (Kinh Tập) trong Tạng Kinh Pali (Snp 2.1). Các bạn hãy còn nhớ rằng bài kinh này thường được tụng đọc hàng ngày tại các chùa Phật giáo Nam truyền thời đại dịch coronavirus, và cũng thường tụng để giúp những ai đang đối mặt với các tai ương, điều tiêu cực, bệnh tật hay nỗi sợ hãi cái chết.
Bối cảnh ra đời của bài kinh này như sau. Thành phố Vesāli từng lâm vào cảnh đói kém, nhiều cái chết xảy ra. Do các xác chết nằm trên đường phố phân hủy, các ác quỷ bắt đầu quấy nhiễu thành phố, kéo theo đó là dịch bệnh hoành hành. Bị đe dọa bởi ba tai ương: nạn đói, ác quỷ và dịch bệnh, các nhà lãnh đạo thành phố Vesāli đã tìm đến sự giúp đỡ của Đức Phật – lúc bấy giờ đang cư trú tại thành Rājagaha.
Cùng với năm trăm vị tỳ-kheo, trong đó có Tôn giả Ananda – vị đệ tử thị giả của Ngài, Đức Phật đã đến thành Vesāli. Ngay khi Đức Phật đặt chân vào thành phố, một trận mưa như trút nước đã đổ xuống, cuốn trôi những thi thể đang phân hủy và gột rửa mọi sự ô uế trong thành.
Sau đó, Đức Phật đã thuyết giảng bài kinh này Ratana Sutta (Kinh Châu Báu) và chỉ dạy Tôn giả Ananda đi khắp thành phố, tụng bài kinh để hộ trì cho người dân Vesāli. Ngài Ananda đã thực hiện theo lời dạy và rưới nước đã được gia trì từ chính bình bát của Đức Phật.
Thế rồi thành phố đã thoát khỏi sự quấy nhiễu của ác quỷ; dịch bệnh lắng xuống và nạn đói cũng chấm dứt. Sau đó, Tôn giả Ananda cùng người dân Vesāli trở lại giảng đường công cộng, nơi Đức Phật và các đệ tử đang tập trung. Tại đây, Đức Phật đã thuyết lại bài Kinh Châu Báu cho đại chúng nghe, và nhờ đó, tám mươi tư ngàn người dân đã chứng đắc các quả vị giác ngộ. Kinh Ratana Sutta (Kinh Châu Báu) và cá hộ kinh trong này này có thể tìm qua Google dễ dàng.
Một hộ kinh nổi tiếng khác trong Tạng Pali là Atanatiya Sutta (Kinh Vũ Trụ Bảo Hộ), phiên bản đơn giản là DN 32, có bản dịch của Thầy Minh Châu. Đây là bài kinh do Tứ Đại Thiên Vương dâng lên Đức Phật để chư Tăng đọc nhằm ngăn chặn các chúng sinh vô hình (dạ xoa, ma quỷ) khỏi quấy nhiễu. Đức Phật lúc đó đang ở gần thành Vương Xá (Rājagaha), trên núi Linh Thứu (Gijjhakūṭa). Bốn vị Đại Vương, mỗi vị chỉ huy các đạo quân gồm dạ-xoa (yakkha), càn-thát-bà (gandhabba), kumbhaṇḍa và long vương (nāga), trấn giữ bốn phương quanh ngọn núi. Các vị này đến gần, đảnh lễ Đức Thế Tôn và cung kính ngồi xuống.
Đại Vương Vessavaṇa giải thích rằng phần lớn dạ-xoa không hài lòng với Đức Thế Tôn vì Ngài thuyết giảng về sự tiết độ trong đạo đức (không sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối hay dùng chất say), những điều mà loài dạ-xoa không tuân theo. Một số đệ tử của Đức Thế Tôn sống ở những nơi hẻo lánh, yên tĩnh, vốn là nơi cư ngụ của các vị dạ-xoa cấp cao có ác ý. Để bảo vệ các tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ, Đức Thế Tôn được thỉnh cầu tiếp nhận bài hộ trì Āṭānāṭiya.
Đức Thế Tôn im lặng chấp thuận, và Đại Vương Vessavaṇa đã tụng bài hộ trì Āṭānāṭiya, bày tỏ lòng tôn kính đối với Bảy vị Phật và Đức Phật Gotama. Bài hộ trì mô tả cảnh Bốn vị Đại Vương trấn giữ bốn phương chính:
- Phương Đông: Vua Dhataraṭṭha, chúa tể loài càn-thát-bà.
- Phương Nam: Vua Virūḷha, chúa tể loài kumbhaṇḍa.
- Phương Tây: Vua Virūpakkha, chúa tể loài long vương (nāga).
- Phương Bắc: Vua Kuvera (Vessavaṇa), chúa tể loài dạ-xoa.
Mỗi vị vua trời cùng các thân quyến của họ đều tôn kính Đức Phật và khuyến khích những người khác cũng làm như vậy. Bài hộ trì Āṭānāṭiya hứa hẹn rằng bất kỳ ai học và thông thạo nó sẽ được bảo vệ khỏi sự hãm hại của các phi nhân có tâm địa ác độc. Những phi nhân ác độc nào đến gần hoặc quấy nhiễu người được bảo vệ sẽ bị các dạ-xoa quyền năng khác cùng các tướng lĩnh của họ xua đuổi, khinh rẻ và trừng phạt. Một danh sách các dạ-xoa, càn-thát-bà và các vị vua quyền năng được đưa ra để người tu tập có thể cầu cứu khi bị tấn công.
Bốn vị Đại Vương cùng các dạ-xoa khác biến mất sau khi truyền dạy bài hộ trì. Sau đó, Đức Thế Tôn đã giảng giải sự kiện này cho các tỳ-kheo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học, thông thuộc và ghi nhớ bài hộ trì Āṭānāṭiya để được an toàn và an lạc. Các tỳ-kheo cảm thấy phấn chấn và hoan hỷ khi nghe bài pháp này.
Tuy nhiên, trong các kinh hộ thân, văn phong và ý nghĩa thơ mộng nhất là Karaṇīya Mettā Sutta (Khp 9 / Sn 1.8), thường gọi tắt là Metta Sutta, tiếng Việt là Từ Bi Kinh. Truyền thuyết (nằm trong chú giải, không ở trong kinh văn) kể về bối cảnh rằng, vào thời Đức Phật, có khoảng năm trăm vị Tỳ-kheo nhận sự hướng dẫn thiền tập từ Ngài tại Sāvatthī (Xá-vệ). Các vị muốn dành trọn mùa mưa—tức kỳ an cư kiết hạ (Vassa) kéo dài ba tháng—tại một khu rừng yên tĩnh để hành thiền. Họ lên đường đến một khu rừng tuyệt đẹp ở vùng Himalaya. Các vị Tỳ-kheo tìm được những chỗ thích hợp dưới các gốc cây và bắt đầu hành thiền.
Tuy nhiên, khu rừng này vốn đã có các vị thần cây (chư thiên) cư ngụ. Ban đầu, chư thiên còn chấp nhận sự hiện diện của các vị Tỳ-kheo, nhưng họ mong rằng các vị này sẽ sớm rời đi. Sau đó, chư thiên biết được ý định của các vị Tỳ-kheo là sẽ ở lại khu rừng suốt cả mùa an cư. Chư thiên cảm thấy không hài lòng vì họ phải rời bỏ nơi cư ngụ trên cây khi các vị Tỳ-kheo chiếm giữ khoảng không gian bên dưới. Vì vậy, theo câu chuyện truyền thống, họ đã tìm cách hù dọa để các vị Tỳ-kheo phải bỏ đi.
Vào ban đêm, các vị Tỳ-kheo nghe thấy những âm thanh kinh hoàng và nhìn thấy những hình ảnh đáng sợ. Những sự quấy nhiễu trở nên nghiêm trọng đến mức các vị Tỳ-kheo vừa hoảng sợ vừa bị suy giảm sức khỏe. Họ không còn có thể hành thiền một cách trọn vẹn được nữa.
Cuối cùng, các vị Tỳ-kheo quyết định rằng họ không thể tiếp tục ở lại đó. Họ quay về gặp Đức Phật và kể lại những gì đã xảy ra. Đức Phật xem xét tình hình và nhận thấy không có nơi nào tốt hơn để các vị Tỳ-kheo này thực hiện kỳ an cư. Thay vì bảo họ rời bỏ khu rừng, Ngài chỉ cho họ một phương cách khác để đối phó với tình huống này. Ngài dạy họ bài kinh Karaṇīya Mettā Sutta và bảo họ hãy quay lại khu rừng. Các vị Tỳ-kheo được hướng dẫn sử dụng bài kinh này vừa như một phương pháp hành thiền, vừa như một sự bảo hộ.
Các vị Tỳ-kheo quay trở lại. Thay vì đáp lại chư thiên bằng sự giận dữ hay sợ hãi, họ thực hành mettā—tức tâm từ, lòng an hòa thân thiện. Họ lan tỏa những ý niệm thiện lành về mọi phương hướng: “Nguyện cho tất cả chúng sinh đều được hạnh phúc. Nguyện cho tất cả chúng sinh đều được an ổn. Nguyện cho tâm trí tất cả chúng sinh đều an vui.”
Các vị chư thiên đã cảm nhận được lòng từ ái của các nhà sư. Sự thù địch trong họ tan biến, thay vào đó là thái độ thân thiện đối với các nhà sư; họ không còn quấy nhiễu mà chuyển sang giúp bảo vệ các vị. Nhờ vậy, các nhà sư có thể an yên tu tập thiền định trong suốt thời gian còn lại của mùa an cư kiết hạ. Một tài liệu truyền thống ghi lại rằng, cuối cùng tất cả 500 vị sư đều chứng đắc quả A-la-hán.
Sau đây, chúng ta dịch bản Kinh Metta Sutta, dựa theo trang Access to Insight.
"Người ước muốn đạt đến trạng thái an tịnh cần phải có năng lực và chính trực, trung thực và thẳng thắn, hiền hòa, dễ dạy và không kiêu ngạo.
Người ấy nên biết tri túc, dễ nuôi dưỡng, ít bận rộn và sống giản dị; các căn phải được an định; sáng suốt và cung kính, không tham cầu sự thân cận hay sự hỗ trợ từ các gia đình ngoài .
Người ấy không nên làm bất cứ điều gì dù là nhỏ nhặt mà các bậc hiền trí có thể chê trách.
Hãy để người ấy suy niệm: ‘Nguyện cho tất cả chúng sinh được hạnh phúc và an ổn. Nguyện cho tất cả chúng sinh có tâm an tịnh và hạnh phúc.’
Bất kể chúng sinh nào—yếu hay mạnh, không ngoại lệ; dài, lớn, cỡ trung, ngắn, nhỏ hay to lớn—dù được nhìn thấy hay không được nhìn thấy, sống xa hay gần, đã sinh ra hay đang tìm kiếm sự tái sinh—hãy nguyện cho tất cả chúng sinh đó đều hạnh phúc và có tâm an tịnh.
Đừng ai lừa dối người khác. Đừng ai khinh miệt người khác ở bất cứ đâu. Đừng vì giận dữ hay ác ý mà mong cầu sự đau khổ cho người khác.
Y như người mẹ bảo vệ đứa con duy nhất của mình bằng chính mạng sống của mình, người tu hãy vun bồi lòng từ bi vô lượng đối với tất cả chúng sinh.
Hãy vun bồi lòng từ bi vô lượng đối với toàn thế giới—cõi phía trên, cõi phía dưới và khắp mọi phương hướng—không giới hạn, không hận thù và không ác ý.
Dù đứng, đi, ngồi hay nằm, miễn là còn tỉnh thức, hãy duy trì chánh niệm này.
Đây là lối sống cao thượng nhất ở đời này.
Không chấp giữ tà kiến, có đức hạnh và trí tuệ, buông bỏ sự dính mắc vào dục lạc, người như vậy sẽ không còn tái sinh trong bào thai nữa."
Bạn có thể thấy nhiều bản Việt dịch Kinh Metta Sutta. Nhưng nội dung chính là như trên. Điểm tuyệt vời trong kinh này: người tu phải nhìn tất cả chúng sinh y như bà mẹ bảo vệ sinh mạng đứa con duy nhất của bà.
Trong Tạng A Hàm, có 2 kinh có các thần chú khó hiểu, được phiên âm nhưng không dịch nghĩa.
Kinh SA 252 bản dịch của hai Thầy Tuệ Sỹ và Đức Thắng có các đoạn sau, trích:
"Phật phá tất cả độc,
Nay vì phá rắn độc,
Nên nói chú thuật này.
Ô-đam-bà-lệ, đam-bà-lệ, đam-lục, ba-la-đam-lục, nại-tí, túc-nại-tí, chỉ-bạt-tí, văn-na-di, tam-ma-di, đàn-đế, ni-la-chỉ-thí, bà-la-câu-bế-ô-lệ, ô-ngu-lệ, tất-bà-ha.
“Này Xá-lợi-phất, nếu lúc ấy thiện gia nam tử Ưu-ba-tiên-na mà đọc bài kệ này, tụng những câu này, thì chắc chắn rắn độc không rơi trúng người và thân thể cũng không hủy hoại như đống trấu nát.” (ngưng trích)
Cũng trong A Hàm, Kinh DA 19, bản dịch của Thầy Tuệ Sỹ, có nhiều câu thần chú, trích:
"Bốn vị Thiên vương hộ trì thế gian này có đại oai đức, mình phát ánh sáng, đi đến rừng Ca-duy. Bấy giờ, Thế Tôn muốn hàng phục tâm huyễn ngụy hư dối của họ nên kết chú rằng:
“ma câu lâu la ma câu lâu la, tỳ lâu la tỳ lâu la, chiên đà na, gia ma thế trí, ca, ni diên đậu, ni diên đậu, ba na lỗ, ô hô nô nô chủ, đề bà tô mộ, Ma-đầu la, chi đa la tư na, càn đạp ba, na la chủ, xà ni sa, thi ha, vô liên đà la, tỷ ba mật đa la, thọ trần đà la, na lư ni kha, thăng phù lâu, thâu chi bà tích bà...."(ngưng trích)
Trong Kinh DA 19 vừa dẫn, có vài câu thần chú khác, có phiên âm nhưng không ghi nghĩa. Độc giả quan tâm có thể xem 2 nối kết cuối bài.
Bây giờ, nếu bất ngờ có bạn nào hỏi rằng người viết ưa thích kinh hộ thân nào, thì xin nói chân thật rằng trước giờ vẫn quen thuộc với Bát Nhã Tâm Kinh, gần như không rời. Thêm nữa, càng đọc, càng suy nghĩ, càng thấy rằng không hề có thân nào, cũng không có tâm nào để phòng hộ, vì: cái được thấy là không, cái được nghe là không... Thấy thân tâm mình thường trực là Không, đó là phòng hộ tối thượng. Sau nữa, khi tương tác, luôn luôn cố gắng (chỉ xin cố gắng...) giữ cái nhìn của Metta Sutta, rằng Đức Phật dạy hãy nhìn chúng sinh khác như đứa con duy nhất của mình...
Dĩ nhiên, không nên nói rằng kinh hộ thân nào hay nhất. Nơi đây, người viết chỉ nói rằng thân cận, gần gũi nhất với lòng mình là hai hộ kinh: Tâm Kinh, và Từ Bi Kinh. Xin thú thật, không chắc gì trọn kiếp này, người viết có thể sống trọn 1/10 những gì hai hộ kinh này đã tuyên dạy. Nhưng dù sao đi nữa, tự biết mình vẫn còn trên đường đi, từng bước không rời, đó là hạnh phúc vậy.
THAM KHẢO:
- Kinh Châu Báu (Ratana Sutta): https://mahamevnawa.org/portfolio-items/ratana-sutta
- Kinh Āṭānāṭiyasutta, bản DN 32 do Thầy Minh Châu dịch:
https://suttacentral.net/dn32/vi/minh_chau
Bản có kinh văn nhiều âm thanh khó hiểu:
https://ancient-buddhist-texts.net/English-Texts/Great-Chronicles/39a.htm
- Hai Kinh A Hàm có thần chú phiên âm, không ghi nghĩa:
https://suttacentral.net/sa252/vi/tue_sy-thang
https://suttacentral.net/da19/vi/tue_sy


Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình