
Mời Uống Tách Trà Không
Nguyên Giác
Trong việc học Phật cũng như trong đời sống hằng ngày, muốn tiếp nhận sự thật một cách trọn vẹn, ta cần học cách giữ tâm rỗng rang. Cũng giống như một học sinh ngồi trong lớp lắng nghe thầy giảng bài. Tai tuy nghe âm thanh của lời giảng, nhưng nếu trong đầu đang chất chứa những hình ảnh, ký ức, lo toan hay mơ tưởng khác, thì bài học chỉ được nghe một phần mà thôi. Ngược lại, khi tâm buông xuống mọi vướng mắc, không nắm giữ điều gì, không chạy theo ý nghĩ nào, thì từng lời giảng sẽ đi thẳng vào nhận thức một cách sáng tỏ. Học Phật cũng vậy. Một tâm rỗng không trong tỉnh thức, không bị che phủ bởi vọng niệm chính là mảnh đất thuận lợi để thấy rõ chân lý. Vì thế, giữ tâm không không phải là trạng thái trống rỗng vô nghĩa, mà là sự rộng mở và tỉnh thức để tiếp nhận thực tại như nó đang là.
Thiền tông Nhật Bản kể rằng, có một lần, một vị giáo sư đại học tìm đến thiền sư Nan-in để hỏi về Thiền. Vị giáo sư là người học rộng, hiểu nhiều, mang theo trong đầu vô số sách vở, học thuyết và quan điểm riêng. Sau khi đón khách, thiền sư Nan-in lặng lẽ pha trà. Ngài rót trà vào tách của vị giáo sư. Tách đã đầy, nhưng ngài vẫn tiếp tục rót. Nước trà dâng lên đến miệng tách rồi tràn ra ngoài bàn. Vị giáo sư nhìn hồi lâu, cuối cùng không nhịn được nữa: "Thưa ngài, tách đã đầy rồi. Không thể rót thêm được nữa!"
Thiền sư Nan-in mỉm cười: "Cũng giống như tách trà này, tâm của ông đang đầy những ý kiến, suy luận và kiến thức của riêng mình. Nếu không làm cho nó vắng đi, làm sao Thiền có thể đi vào được?"
Nghe vậy, vị giáo sư bừng tỉnh. Câu chuyện giản dị ấy đã trở thành một trong những bài học nổi tiếng của Thiền tông. Muốn học được điều gì sâu sắc, trước hết phải biết đặt xuống cái tâm cho rằng mình đã hiểu. Không phải quăng bỏ kiến thức, mà là đừng bám chặt vào kiến thức. Cũng như tách trà chỉ có thể nhận thêm nước khi còn khoảng trống, tâm người học đạo chỉ có thể đón nhận chân lý khi biết rỗng rang và cởi mở.
Trong việc học Phật cũng vậy. Khi nghe pháp, nếu trong tâm còn đầy những chữ nghĩa, lý luận, hình ảnh, ký ức, lo âu, thành kiến hay những cuộc đối thoại nội tâm không dứt, thì lời dạy chỉ chạm được phần ngoài. Nhưng khi tâm tỉnh thức, lặng xuống, không mang theo gì, không chống đối gì, không nắm giữ gì, mỗi lời pháp sẽ được nghe trọn vẹn. Vì thế, "giữ tâm không" không phải là một sự trống rỗng vô tri, mà là một sự rộng mở trong sáng, sẵn sàng đón nhận thực tại như nó đang là. Một tâm rỗng không cũng như một tách trà rỗng không, chính nhờ không chứa gì nên mình mà có thể tiếp nhận được dòng nước trà mới. Ngay cả khi cặn trà của những ngày hôm qua, của sáng nay, của quá khứ... còn dính vào, chúng ta không bao giờ có thể nếm được vị trà của cái hiện tiền, của cái dòng sống bây giờ và ở đây.
Hai bài kệ 92-93 trong Kinh Pháp Cú là một trong những đoạn kinh cô đọng và thâm sâu nhất nói về đời sống của bậc A-la-hán, theo bản dịch của Thầy Minh Châu:
-- 92. "Tài sản không chất chứa,
Ăn uống biết liễu tri,
Tự tại trong hành xứ,
"Không vô tướng, giải thoát, "
Như chim giữa hư không,
Hướng chúng đi khó tìm."
-- 93. "Ai lậu hoặc đoạn sạch,
Ăn uống không tham đắm,
Tự tại trong hành xứ,
"Không, vô tướng giải thoát. "
Như chim giữa hư không,
Dấu chân thật khó tìm. "
Nhiều người đọc thoáng qua sẽ nghĩ rằng "không tích lũy thực phẩm" chỉ có nghĩa là vị tỳ-kheo không cất giữ cơm gạo. Nhưng xét sâu hơn theo kinh điển Nikāya, chữ "thực phẩm" (āhāra) còn có thể được hiểu trong ánh sáng của bốn loại thực phẩm, tức là bốn nguồn nuôi dưỡng sự hiện hữu của chúng sinh:
. Đoàn thực (thức ăn vật chất).
. Xúc thực (các tiếp xúc qua mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý).
. Tư niệm thực (ý muốn, khát vọng, tác ý dẫn tới tái sinh).
. Thức thực (thức hay dòng nhận biết được nuôi dưỡng bởi chấp thủ).
Theo nghĩa này, người giải thoát là người không còn "cất giữ thực phẩm" trong tâm. Không chỉ không tích trữ cơm gạo, mà cũng là không tích trữ chữ nghĩa, lý luận, hình sắc, âm thanh, ký ức, cảm xúc, thành kiến, ước muốn hay những đồng hóa về cái tôi. Mọi thứ đến rồi đi. Cứ mặc kệ cho vô lượng những cái được thấy, được nghe, được ngửi, được nếm, được chạm xúc cảm thọ, được tư lường... tan theo mây trời của những ngày hôm qua, để sẽ không có gì dính mắc trong tâm nữa.
Đó là lý do bài kệ nối liền hình ảnh "không tích lũy" với "Không giải thoát" và "Vô tướng giải thoát". Vô tướng có nghĩa là tâm không còn nắm giữ các dấu hiệu (nimitta: tiếng Anh là sign), các hình bóng của thế giới để dựng lập một cái ngã và một cái pháp cố định.
Có thể hiểu điều này qua hình ảnh bầu trời. Nếu hôm nay nhìn trời mà trong tâm vẫn ôm giữ bầu trời của ngày hôm qua, thì cái thấy đã bị che phủ bởi ký ức. Ta không còn thấy bầu trời đang hiện tiền nữa mà chỉ thấy hình ảnh do tâm tưởng dựng lên. Tương tự, nếu khi gặp một người, ta vẫn giữ nguyên những hình ảnh cũ về người ấy, thì ta không thực sự gặp người ấy trong giây phút này.
Bậc A-la-hán sống khác hẳn. Các ngài thấy mà không lưu dấu, nghe mà không lưu dấu, xúc chạm mà không lưu dấu. Không phải vì trí nhớ bị mất, mà vì tâm không nắm giữ. Kinh nghiệm vừa sinh liền diệt, không trở thành đối tượng cho chấp thủ. Vì vậy kinh mới dùng hình ảnh: "Đường đi của vị ấy khó tìm thấy như dấu chim giữa hư không."
Chim bay qua bầu trời nhưng không để lại một vệt đường nào. Chiều bay không thể truy tìm. Bầu trời cũng không lưu giữ dấu chân chim. Cũng vậy, tâm giải thoát không lưu lại dấu vết của tham, sân, si; không lưu lại dấu vết của những gì đã qua để dựng thành cái "tôi" liên tục. Mỗi khoảnh khắc đều mới tinh, vô tâm, vô niệm, vô trụ, vô sở đắc.
Theo cách nhìn này, bài kệ 92-93 là một lời dạy trong tinh thần Thiền tông. "Giữ tâm không" không phải là làm cho tâm trở nên trống rỗng như gỗ đá. Mà là không cất giữ "thực phẩm" cho bản ngã. Không tích lũy kinh điển chữ nghĩa cho nặng đầu (trong ý nghĩa kinh điển văn tự làm mất đi cái tâm rỗng không ban sơ). Không mang theo bầu trời hôm qua để nhìn bầu trời hôm nay. Khi ấy, tâm trở thành như hư không, và cuộc đời được hành giả thấy nghe hay biết trong một thế giới rất mới mẻ nguyên sơ của từng sát-na. Đó chính là hương vị của Không giải thoát và Vô tướng giải thoát mà bài kệ đang chỉ đến.
Trong Kinh Vina Sutta, tức Kinh SN 35.205, Đức Phật kể rằng một vị vua nghe tiếng đàn tỳ bà rất êm tai, dịu dàng, quyến rũ, nên ra lệnh đem cây đàn tỳ bà về, bảo tìm âm thanh tuyệt diệu kia. Không ai tìm được tiếng nhạc kia. Bởi vì âm nhạc đó là do nhiều duyên sinh khởi, do cây đàn làm bằng loại gỗ quý trên rừng, từ dây đàn, từ bản nhạc hay, từ tài năng người chơi đàn, và từng nốt nhạc khởi lên là biến mất theo dòng chảy vô thường. Cho dù có chẻ cây đàn ra 100 mảnh cũng không ai tìm ra được tiếng đàn. Tất cả đều vô ngã, đều do nhiều duyên mà thành, và ngay khi sinh là tức khắc diệt. Người tu thấy được tất cả đều vô ngã, đều do nhiều duyên, đều vô thường chảy siết, thì sẽ thấy thức tịch diệt vì không có gì có thể nghĩ ngợi hay bàn luận. Lúc đó, thức sẽ tịch diệt, vắng lặng; và lúc đó, thân và tâm cùng tịch diệt. Lúc đó, hiểu rằng tâm và cảnh vốn là Không, là vắng lặng.
Từ kinh này, ta có thể thấy một lộ trình đi vào ba cửa giải thoát: Không, Vô tướng và Vô nguyện. Khi một tiếng đàn vang lên, thông thường ta nói: "Tôi đang nghe tiếng đàn." Nhưng nếu quán chiếu kỹ, tiếng đàn từ đâu đến? Nó không từ cây đàn mà đến. Nếu chỉ có cây đàn thì không có tiếng nhạc. Nó không từ dây đàn mà đến. Nếu dây đàn không rung thì không có âm thanh. Nó không từ người nhạc sĩ mà đến. Nếu nhạc sĩ không gảy đàn thì âm thanh không sinh khởi. Nó không từ không khí mà đến. Nếu không có môi trường truyền âm thì tiếng đàn cũng không nghe được. Nó cũng không nằm sẵn trong lỗ tai người nghe. Tiếng đàn xuất hiện khi vô số nhân duyên hội tụ. Duyên tan thì tiếng đàn biến mất. Do vậy tiếng đàn không thật từ đâu đến.
Khi diệt, tiếng đàn đi về đâu? Nó không đi vào lòng đất, không đi lên trời, không đi vào cây đàn, không đi vào người nghe. Duyên tan thì âm thanh chỉ vắng mặt. Cho nên xét tận cùng, tiếng đàn là duyên sinh, là vô ngã, là không có tự thể riêng biệt. Vì không có tự thể nên thực ra không có một pháp nào thật sinh. Vì không thật sinh nên cũng không thật diệt. Thấy như thế thường trực, đó là vào cửa đầu tiên: Không giải thoát.
Người tu khi nghe tiếng đàn chỉ nhận ra một dòng duyên sinh hiện khởi, rỗng không tự ngã. Tiếng đàn là Không. Người nghe cũng là Không. Cả chủ thể lẫn đối tượng đều không tìm được một ngã thể cố định. Khi quán sâu hơn nữa, hành giả bắt đầu thấy rằng mọi khổ đau phát sinh vì mình nắm lấy "tướng". Nghe tiếng đàn liền dán nhãn là tiếng đàn hay, là tiếng đàn dở, là tiếng nhạc của tôi, là từ tiếng nhạc đầy kỷ niệm hôm trước, là trong bản nhạc tôi thích. Tất cả những nhãn hiệu ấy chính là các tướng. Trong khi thực tại chỉ là âm thanh sinh rồi diệt.
Khi không nắm lấy tướng của âm thanh, không lưu giữ dấu vết của âm thanh trong tâm, người nghe chỉ đơn thuần nghe. Tiếng đàn hôm qua đã mất, tiếng đàn phút trước đã mất. Âm thanh hiện tại cũng đang biến chuyển từng sát-na. Lúc ấy, tâm giống như bầu trời không lưu giữ dấu chim. Âm thanh đến không để lại dấu. Âm thanh đi không mang theo dấu. Đây là Vô tướng giải thoát.
Lúc đó, hành giả không còn sống với những chữ nghĩa, hình bóng, ký ức và dấu hiệu do tâm dựng lên. Trong ý nghĩa này, nếu ta còn nắm giữ tiếng đàn của hôm qua thì sẽ không nghe được tiếng đàn của hôm nay. Cũng như nếu còn giữ bầu trời hôm qua trong tâm thì sẽ không thấy bầu trời đang hiện diện trước mắt.
Từ đó sẽ dẫn tới Vô nguyện giải thoát (liberation through wishlessness). Người không tu khi vừa nghe âm thanh là tâm liền khởi ý muốn: Tôi muốn kéo dài âm thanh này, tôi muốn nghe nữa, tôi muốn giữ cảm giác dễ chịu này, tôi muốn tránh âm thanh khó chịu kia. Đó chính là tư niệm thực, một trong bốn loại thực phẩm nuôi lớn luân hồi.
Nhưng người thấy được tánh Không và Vô tướng của âm thanh thì không còn chạy theo hay xua đuổi. Khi tiếng đàn đến hay đi, bạn chỉ cần biết có tiếng đàn đến hay đi. Bạn không mong cầu giữ lại, không khởi tâm ghét bỏ, không xây dựng bất kỳ dự án nào cho cái tôi trong khoảnh khắc nghe. Đó là tâm vô nguyện.
Ba cánh cửa này thực ra chỉ là một tiến trình từ cái nghe:
. Thấy tiếng đàn do duyên sinh, vô ngã → Không giải thoát.
. Không nắm giữ các tướng, nhãn hiệu, trạng thái và dấu vết của tiếng đàn → Vô tướng giải thoát.
. Không khởi tâm mong cầu, chiếm hữu hay chống đối đối với tiếng đàn → Vô nguyện giải thoát.
Lúc ấy, người nghe không còn "cất giữ thực phẩm". Không cất giữ xúc thực là âm thanh. Không cất giữ tư niệm thực là các ước muốn đối với âm thanh. Không cất giữ thức thực là các dấu vết nhận thức về âm thanh. Tất cả đến rồi đi như mây bay giữa trời.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của hình ảnh trong Kinh Pháp Cú 92-93: bậc A-la-hán có dấu chân không thể tìm được, như chim bay giữa hư không. Không phải vì các ngài biến mất khỏi thế gian, mà vì trong từng khoảnh khắc thấy, nghe, hay, biết, các ngài không lưu lại một dấu vết chấp thủ nào. Tiếng đàn vang lên rồi tịch lặng. Bầu trời vẫn rỗng rang. Tâm cũng rỗng rang như thế. Và chính nơi ấy, ba cửa giải thoát cùng mở ra trong một sát-na lắng nghe.
Từ câu chuyện tách trà của Thiền sư Nan-in, đến hình ảnh dấu chim giữa hư không trong Kinh Pháp Cú, và từ lời dạy hãy để mặc kệ "trong cái được nghe chỉ là cái được nghe" khi nhận ra tánh Không, tánh rỗng rang của các pháp, tất cả đều gặp nhau ở một điểm: học đạo là học buông bỏ mọi cất giữ trong tâm. Muốn nghe trọn vẹn một âm thanh, thấy trọn vẹn một cảnh vật, hay tiếp nhận trọn vẹn một lời Phật dạy, trước hết phải có một tâm rỗng rang, không chất chứa những hình bóng của quá khứ và những dự phóng về tương lai.
Tiếng đàn là một ví dụ sống động. Khi quán sát sâu xa, ta thấy âm thanh không từ đâu đến, cũng không đi về đâu. Nó do nhiều duyên hòa hợp mà hiện khởi; duyên tan thì lặng mất. Vì duyên sinh nên vô ngã; vì vô ngã nên vốn không thật sinh, cũng không thật diệt. Thấy như vậy là bước vào Không giải thoát. Không nắm giữ tên gọi, ý niệm và dấu vết của âm thanh là bước vào Vô tướng giải thoát. Không còn tâm mong cầu kéo dài, chiếm hữu hay xua đuổi âm thanh là bước vào Vô nguyện giải thoát.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của việc không cất giữ "thực phẩm". Không chỉ không tích trữ vật thực, mà còn không tích trữ xúc chạm, ký ức, vọng tưởng, khát ái và mọi dấu ấn của thức. Mỗi âm thanh đến rồi đi, mỗi hình ảnh đến rồi đi, mỗi ý nghĩ đến rồi đi, mà tâm không lưu lại dấu vết nào. Khi ấy, người tu sống như bầu trời không lưu giữ dấu chim bay, như tấm gương sáng hiện rõ mọi hình ảnh mà không lưu giữ một hình ảnh nào.
Như thế cũng chính là cốt tủy của con đường giải thoát: thấy các pháp duyên sinh nên không có tự ngã; thấy chúng vô thường nên không có gì đáng nắm giữ; và từ đó sống với một tâm rộng mở, vô trụ, tự tại giữa mọi thấy, nghe, hay, biết. Ngay trong khoảnh khắc lắng nghe một tiếng đàn, nếu không còn người nghe, không còn vật bị nghe, chỉ còn dòng duyên khởi đang sinh diệt nhiệm mầu, thì ba cửa giải thoát: Không, Vô tướng và Vô nguyện đã đồng thời mở ra. Đó là sự an lạc của người không còn cất giữ gì trong tâm, và cũng là con đường mà chư Phật, chư A-la-hán đã đi qua từ ngàn xưa.


Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình