Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 4868)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Một tai nạn thương tâm vừa xảy ra ở tỉnh Mukdahan, cách thành phố Bangkok của Thái Lan khoảng 600 km về phía Đông Bắc. Ngày thứ Năm, 2/7, một chiếc xe bán tải (pickup truck) đã đâm vào đoàn hành hương Phật giáo gồm 34 tu sĩ đang thiền hành trên con đường nông thôn của Mukdahan, 5 nhà sư chết tại hiện trường. Những người khác được đưa vào bệnh viện gần đó, cách Bangkok khoảng 400 dặm về phía Bắc.
Đội Mỹ đã làm nức lòng người hâm mộ khi cùng hai đội chủ nhà Mexico và Canada tiến vào vòng 16 sau khi vượt qua đội Bosnia & Herzegovina một cách khó khăn. Trong khi đó, truyền hình đưa tựa giật gân “God Save The Kane” khi nói về trận thắng của Anh trước Congo, với hai pha làm bàn đẳng cấp thế giới của cầu thủ “bão tố” Harry Kane.
• Hoa Kỳ Thắng Bosnia-Herzegovina 2–0, Lọt Vào Vòng 16 Đội • Thị Trường Việc Làm Mỹ Chùn Lại, Chỉ Thêm 57.000 Việc Làm Trong Tháng 6, Thấp Hơn Dự Tính • Thẩm Phán Liên Bang Chặn Bưu Điện Hoa Kỳ Hạn Chế Phiếu Bầu Qua Thư • Dân Chủ Lên Án Tham Nhũng Tiền Ảo, Tố Trump Biến Tòa Bạch Ốc Thành “Máy In Tiền” • Thống Đốc Colorado Cách Chức Hai Ủy Viên Hội Đồng Ân Xá Vụ Tina Peters • ICE Mở Chiến Dịch Bắt Giữ Di Dân, Số Người Bị Giam Tăng Vọt • California Cấm Nhãn “Sell By” Trên Thực Phẩm • Tòa Bác Kế Hoạch Cải Tổ Xóa Nợ Sinh Viên Của Chính Quyền Trump • Công Tố Viên Liên Bang Được Lệnh Ưu Tiên Truy Tố Các Vụ “Du Lịch Sinh Con” Sau Phán Quyết Quyền Công Dân Theo Nơi Sinh • John Brennan Kiện Chính Quyền Trump, Tố Bị Truy Tố Vì “Tội Phạm Ma” • Nga Oanh Kích Kéo Dài 11 Giờ Vào Kyiv, Ít Nhất 20 Thường Dân Thiệt Mạng • Hệ Thống Chợ 99 Ranch Bị Chính Quyền Liên Bang Kiện, Tố Phân Biệt Đối Xử Với Nhân Viên Không Phải Người Hoa • Đa Số Người Mỹ Ủng Hộ Cấm Mạng Xã Hội Cho Trẻ Dưới 16 Tuổi...
Theo hồ sơ vụ kiện mà TMZ có được, Ohno cho biết bạn gái cũ của anh, cô Anna Pham, đã từ chối trả lại hàng trăm món đồ thuộc quyền sở hữu của anh sau khi mối quan hệ của họ kết thúc.
Có vui gì khi ngay cả những người hiền, lại đề huề bắt tay, vinh dự sánh vai, cười hả hê với kẻ ác khi nhân sinh quằn quại trong đớn đau, thống khổ! Có vui gì khi những lật lọng, man trá, xảo quyệt, bất nhân... lại trở nên những tánh đức bình thường, có thể chấp nhận, có thể hòa quyện sống chung với trung thực, vô tư, công bình và nhân ái!
Theo báo Washington Times hôm Thứ Tư 1/7/2026: Một thiếu tá Không quân Mỹ tham gia phong trào luận tội ông Trump. Thiếu tá Không quân Mỹ Jason Watson đang chấp nhận rủi ro cho sự nghiệp quân ngũ của mình để công khai kêu gọi luận tội Tổng thống Trump.
Tuần trước, một thẩm phán liên bang đã ra lệnh cho DOJ phải tuân thủ Đạo luật Minh bạch Hồ sơ Epstein. Theo đó, DOJ phải công bố toàn bộ các tài liệu về Epstein chưa được tiết lộ, bao gồm cả các ghi chép phỏng vấn liên quan đến nhân vật "Jane Doe 4" hoặc giải trình lý do nếu không thể thực hiện việc này, hạn chót là ngày 2/7. Quyết định này là một phần trong vụ kiện dân sự do nhà báo Katie Phang khởi xướng chống lại quyền bộ trưởng Tư Tháp Todd Blanche – người được Trump đề cử cho vị trí chính thức.
• Ai Đứng Sau Những Tin Nhắn ‘Nửa Đêm Về Sáng’ Của Trump? • Thế Hệ Gen Z Đầu Tiên Ở Colorado Thắng Bầu Cử Sơ Bộ • Thẩm Phán Tối Cao Pháp Viện Mớm Cho Trump Cách Sửa Hiến Pháp • Hôm Nay Trump Đến North Dakota Bằng Chuyên Cơ Mới Do Qatar Tặng • Trump Gom Về Khoảng $1.2 Tỷ Từ Kinh Doanh Tiền Điện Tử Năm 2025 • Gửi Email Phản Đối ICE, 6 Tháng Sau Bị Đặc Vụ Liên Bang Truy Tìm • Virus Nguy Hiểm Do Ve Gây Ra Đang Lan Nhanh Ở Mỹ • Công Nghiệp Xe Hơi Mỹ Đối Diện Nhiều Bất Ổn Nếu Không Gia Hạn Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada • Giới Chức Cảnh Báo Sau Khi Một Người Leo Núi Bị Rơi Xuống Sườn Núi Mount Shasta
Hai đội đồng chủ nhà Canada và Mexico đều có vé vào vòng 16. Bất ngờ đã xảy ra khi hai ông lớn của Châu Âu là Đức và Hòa Lan phải về nước sớm. Dù thua Brazil, Nhật vẫn có thể ngẩng cao đầu. Và đội Pháp càng đá càng hay, càng chứng tỏ phong độ của ứng cử viên vô địch.
Lớp học AI do Giáo sư Hà Giang phụ trách. Cô là một ký giả giàu kinh nghiệm, từng giữ vai trò Phụ tá Chủ nhiệm Báo Người Việt và phụ trách chương trình phát thanh BBC Tiếng Việt tại Thái Lan. Với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền thông cùng phương pháp giảng dạy gần gũi, dễ hiểu, cô đã giúp những khái niệm về trí tuệ nhân tạo vốn tưởng chừng phức tạp trở nên sinh động và dễ tiếp cận đối với người cao niên. Đồng hành cùng Giáo sư Hà Giang còn có ông Trần An Hải, kỹ sư vi mạch đã nghỉ hưu sau nhiều năm công tác tại Boeing và Honeywell Aerospace, cùng ông Sơn Vũ, chuyên gia lâu năm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Hiệp hội Luật sư Di trú báo động: chính quyền xếp lịch dồn dập, gây ra bất công cho người di dân vì Thẩm phán chỉ còn vài phút để xét cho một hồ sơ di trú. Bị Trump thúc đẩy trục xuất ào ạt, nhưng nhiều thẩm phán muốn làm đúng luật, nghe từng hoàn cảnh
• Thất Bại Lớn Của Trump Về Hạn Chế Quyền Công Dân Theo Nơi Sinh • TCPV Cho Phép Tiểu Bang Cấm Người Chuyển Giới Tham Gia Thể Thao Nữ • TCPV Đứng Về Phía Cộng Hòa, Bãi Bỏ Quy Định Về Tài Chính Tranh Cử • Anh Quốc Muốn Nhảy Vào Thương Vụ $110 Tỷ Thâu Tóm Discovery Của Paramoumt • Trump Nói Dự Luật Về Nhà Ở ‘Chán Phè’ • Hơn 100 người Venezuela bị trục xuất khỏi Mỹ mất tích trong trận động đất • Mỹ Thảo Lệnh Không Được Nhập Cảng Các Bộ Biến Điện Của Trung Quốc • TCPV Cho Fed Một Lá Chắn Trong Nguy Cơ Tăng Lãi Suất Đến Gần • Giám Đốc FBI Bị Chỉ Trích Vì ‘Đánh Bóng Tên Tuổi’Qua Tình Tiết Vụ Án • Ukraine Oanh Kích Moscow Bằng Máy Bay Không Người Lái
Theo báo Telegraph hôm 29/6/2026: Trợ lý cấp cao của ông Hegseth viện dẫn các "vụ án do AI bịa đặt" tại tòa. Người Trợ lý tên Tim Parlatore được cho là đã gia nhập đội ngũ thân cận của Bộ trưởng Chiến Tranh Pete Hegseth vào cuối năm 2024. Vị trợ lý cấp cao này của ông Pete Hegseth đã bị thẩm phán khiển trách sau khi viện dẫn các tiền lệ pháp lý hư cấu (không hề xảy ra) tại tòa.
Luật sư chuyên về các vụ kiện thương tích tại Houston, Chi-Hung David Nguyen, bị chuyển hồ sơ sang Văn phòng Biện lý Quận vì khai man. Theo bản tin của Houston Chron: Một thẩm phán tại Quận Harris, Texas, đã chỉ trích gay gắt các cựu cộng sự luật sư Anthony Pusch và Chi-Hung David Nguyen trong phán quyết đưa ra vào thứ Sáu; đây là diễn biến mới nhất trong cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài giữa hai vị luật sư chuyên về thương tích cá nhân từng nổi tiếng nhờ các tấm biển quảng cáo lớn.
California: Tổng Giáo phận San Francisco đã đồng ý chi trả 395 triệu USD để dàn xếp hàng trăm vụ kiện chống lại giáo hội, với cáo buộc rằng giáo hội đã dung túng cho hành vi lạm dụng tình dục giáo dân tại vùng Vịnh San Francisco (Bay Area). Thỏa thuận dàn xếp được công bố vào hôm thứ Hai là diễn biến mới nhất trong vụ việc kể từ khi Tổng Giáo phận San Francisco nộp đơn xin bảo hộ phá sản vào năm 2023.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.