Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 4977)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

“… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

- Trump sẽ dội bom vào Iran như mưa khi hết ngưng bắn. - Trump: sẵn sàng gặp lãnh đạo Iran; nếu Iran không loại bỏ vũ khí hạt nhân, hậu quả sẽ vô cùng tồi tệ. - Iran: sẽ không giao nộp chất uranium. - Trump hăm dọa sẽ xóa sổ toàn bộ Iran, đánh sập tất cả các cầu, các nhà máy điện cho tới khi Iran chịu ký kết. Iran: sẽ không giao uranium cho Mỹ. - Israel thú nhận: lính Israle dùng búa đập bể pho tượng Chúa Jesus ở Lebanon, hứa sẽ kỷ luật kẻ đập tượng - Mỹ tấn công 1 con tàu vùng biển Caribe vì nghi ma túy, giết 3 người. - Iran: drone không người lái Iran bắn vào tàu chiến Mỹ. - Iran nói sẽ trả thù, tố Mỹ vi phạm ngừng bắn vì bắn và chiếm tàu hàng Iran. - Iran từ chối đàm phán vòng 2 với Mỹ vì Mỹ đòi hỏi nhiều và vô lý. - Los Angeles: bà Shamim Mafi, 44 tuổi, bị bắt ở sân bay LAX khi sắp lên phi cơ bay tới Thổ Nhĩ Kỳ, vì tội giúp Iran bán vũ khí trị giá 70 triệu USD sang Sudan - BBC: nghi có giao dịch nội gián với các lời tuyên bố quan trọng của Trump, ít nhất là 5 lần. - Các
Theo các nhà chức trách, vào sáng sớm Chủ nhật, một tay súng tại Louisiana đã giết 8 trẻ em—trong đó có 7 người con ruột của hắn—và bắn trọng thương hai người khác trong một vụ bạo lực gia đình kinh hoàng diễn ra tại hai ngôi nhà. Vụ này đã gây chấn động một khu dân cư tại Shreveport và trở thành một trong những vụ xả súng hàng loạt đẫm máu nhất cả nước trong hơn hai năm qua.
Patel từng say rượu tới mức biến mất trong phòng, FBI phải kêu đội SWAT tới phá cửa cứu ra. - Bất kể lệnh tòa, ICE trục xuất 174 người DACA tòa bảo vệ, bắt thêm 270 người DACA. - ICE bắt, sửa soạn trục xuất người thông ngôn duy nhất ở tòa án Texas chuyên về 3 ngôn ngữ Punjabi, Hindi, và Urdu - Bị Trump loại ra vòng ngoài, Giám Đốc Tình Báo vuốt ve Trump bằng cách công bố hồ sơ luận tội Trump vì Trump xin Ukraine truy tố gia đình Biden, nghi do Dân Chủ móc nối CIA.
- Eo biển Hormuz tiếp tục căng thẳng: tàu chở dầu bị tàu vũ trang Iran khai hỏa. - Lốc xoáy tàn phá thị trấn Lena, Illinois. - Ba người bị kết án vì giả gấu để lừa đảo, lấy tiền bảo hiểm. - Trump tham gia đọc Kinh Thánh sau tranh cãi với giới Kitô giáo. - Nga tung tin giả về chuyến thăm Ukraine của Quốc vương Thụy Điển. - California kêu gọi chủng ngừa mpox sau khi phát hiện biến chủng nghiêm trọng hơn tại San Francisco. - Binh sĩ Pháp thiệt mạng tại Lebanon.
Cựu viên chức ngoại giao Hoa Kỳ Lionel Rosenblatt, ân nhân của gần 400 người dân miền Nam Việt Nam, vừa qua đời ngày Thứ Bảy, 11/4, sau thời gian dài chiến đấu với căn bệnh ung thư, thọ 82 tuổi. Tổ chức Refugees International loan tin trên trang nhà. Ông là người đã thực hiện một cuộc sơ tán “không được phép”, đưa hàng trăm người dân Việt Nam rời khỏi Sài Gòn trước ngày 30/4/1975.
Hiện tại đã có 33 tiểu bang có luật yêu cầu các khu học chánh thực hiện lệnh cấm sử dụng điện thoại di động trong các lớp học thuộc các trường phổ thông (K-12). Hầu hết các lệnh này cấm việc sử dụng điện thoại trong toàn bộ thời gian học tập tại trường.
Tôi xúc động vì nghĩ rằng mình là kẻ di dân trôi giạt qua đây, dù nghèo nhưng cũng có một mái ấm gia đình, cuộc sống tương đối bình yên, đâu phải sống đời vô gia cư lang thang như thế này. Còn cô ta, một người Mỹ trắng, quê hương của cô là đây, tổ tiên của cô đã đóng góp mồ hôi nước mắt để xây dựng đất nước này. Tại sao cô lại là người vô gia cư không cửa không nhà? Tôi ngồi xuống và rút tờ giấy 20 đô-la đưa cho cô. Cô ta không nói gì mà chỉ lặng lẽ gật đầu.
Bà Rosa María Carranza nhoài người về phía trước, giữ lưng cho một bé gái 3 tuổi trong lúc cô bé trèo lên một tảng đá trên những ngọn đồi rậm rạp phía đông bắc Oakland. Trong trang phục leo núi và đeo những chuỗi vòng hạt, bà Carranza, 67 tuổi, đi lại linh hoạt giữa những hàng cây và lũ trẻ trong một buổi sáng đầy nắng của Tháng Mười Hai. "Bám chắc vào cành cây đó con," bà nói bằng tiếng Tây Ban Nha. "Con làm được mà, tình yêu của bà!"
Theo cuộc điều tra của Nicholas Nehamas, Allison McCann, Steven Rich, Jazmine Ulloa và Hamed Aleaziz, đăng trên The New York Times ngày 9 tháng 4 năm 2026, chính quyền Trump đã gây sức ép rộng khắp lên hệ thống tòa di trú, sa thải hơn 100 thẩm phán, bổ nhiệm thêm nhiều người mới có khuynh hướng cứng rắn hơn, và dùng cả theo dõi nội bộ lẫn chỉ thị hành chánh để đẩy số lệnh trục xuất lên cao, trong khi tỷ lệ chấp thuận đơn tị nạn rơi xuống mức thấp chưa từng thấy.
Quyền công dân theo nơi sinh tại Hoa Kỳ hiện đang được Tòa án Tối cao Hoa Kỳ xem xét lại một lần nữa. Tổng thống Donald Trump đã đích thân tham dự phiên tranh luận miệng tại Tòa, điều mà nhiều người cho là không phù hợp. Quyền công dân theo nơi sinh có nghĩa là hầu hết các em bé sinh ra tại Hoa Kỳ được tự động trở thành công dân Hoa Kỳ. Luật này xuất phát từ Hiến pháp. Trường hợp ngoại lệ chính là con của các nhà ngoại giao nước ngoài.
Trung Quốc hiện nắm vị trí gần như áp đảo trong việc sản xuất hầu hết những bộ phận then chốt của lưới điện hiện đại, từ tấm pin mặt trời, cáp điện cao thế, máy biến thế cho đến các loại pin dùng để tích điện. Ngay trước khi chiến sự với Iran nổ ra, các công ty Trung Quốc đã đẩy mạnh bước chân ra ngoài nước, giúp nhiều quốc gia xây những hệ thống điện mới để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện ngày càng lớn, nhất là trong thời đại trí tuệ nhân tạo đang ngốn điện khắp nơi.
Chính quyền Trump đã đạt thỏa thuận với Hiệp Hội Thư Viện Hoa Kỳ và một nghiệp đoàn công nhân văn hóa, chấm dứt nỗ lực kéo dài suốt một năm nhằm giải thể Viện Bảo Tàng Và Dịch Vụ Thư Viện, tức cơ quan liên bang phụ trách cấp ngân khoản cho thư viện, viện bảo tàng và nhiều định chế văn hóa trên toàn quốc. Thỏa thuận, do Bộ Tư pháp đạt được vào tuần trước, xác nhận rằng cơ quan này sẽ tiếp tục cấp trợ khoản và duy trì các chương trình đang có tại mọi tiểu bang và lãnh thổ của Hoa Kỳ. Chính quyền Trump cũng xác nhận đã phục hồi toàn bộ những khoản trợ cấp từng bị hủy bỏ trước đó, đúng theo một phán quyết pháp lý riêng ban hành từ năm ngoái, đồng thời thu hồi các quyết định cắt giảm nhân sự và cam kết sẽ không tiến thêm bước nào để thu nhỏ cơ quan này nữa.
Theo Sonja Anderson, phóng viên thường trực của Smithsonian Magazine, viết ngày 3 tháng 4 năm 2026, một hệ thống thang cuốn ngoài trời dài gần 3.000 foot vừa được đưa vào sử dụng tại huyện Vu Sơn, Trùng Khánh, mở ra một lối đi mới lên vùng cao vốn từ lâu rất khó qua lại. Công trình này mang tên “Nữ Thần”, gồm 21 thang cuốn riêng biệt, 8 thang máy, 4 lối đi chuyển động cùng nhiều cầu bộ hành nối tiếp nhau. Toàn bộ hành trình đưa người đi lên độ cao khoảng 800 foot, tương đương một tòa nhà chừng 80 tầng. Nếu đi trọn hệ thống, hành khách mất khoảng hơn 20 phút.
Jess Reia, giáo sư phụ khảo về khoa học dữ liệu tại Đại học Virginia, viết trên The Conversation ngày 27 tháng 3 năm 2026 rằng hàng ngàn thành phố và thị trấn tại Hoa Kỳ đã âm thầm lắp đặt hệ thống máy ảnh đọc bảng số xe, và nay khi được ghép với trí tuệ nhân tạo, mạng lưới này đang làm dấy lên nhiều lo ngại về quyền riêng tư, tự do dân sự và khả năng bị nhà chức trách dùng để theo dõi dân chúng trên quy mô lớn.
Theo Ellen Wexler, phụ tá biên tập mục nhân văn, viết trên Smithsonian Magazine ngày 10 tháng 4 năm 2026, bức tranh The Parsonage Garden at Nuenen in Spring của Vincent van Gogh, từng bị đánh cắp khỏi một viện bảo tàng Hòa Lan rồi được tìm lại trong một túi Ikea cùng chiếc gối dính máu, nay đã được phục chế và đưa ra trưng bày trở lại.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.