
Cùng bầm dập vì thuế quan và bị Trump quy chụp "lao động cưỡng bức" và thê thảm vì cuộc chiến Mỹ-Iran: kinh tế Thái Lan và VN dựa vào nhau để cùng phát triển ngoài vòng ASEAN
Báo South China Morning Post hôm 14/6/2026 đăng bài viết của Aidan Jones cho biết: Thái Lan và Việt Nam bắt tay trong một nước đi đầy toan tính bên ngoài khuôn khổ ASEAN. Bài viết được dịch sau đây phân tích: Hai nền kinh tế lớn thứ hai và thứ ba Đông Nam Á chọn giải pháp "bảo hiểm" song phương thay vì chỉ dựa vào khối khu vực.
Đó là một cử chỉ vừa mang tính ngoại giao vừa mang màu sắc trình diễn: Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul trổ tài chơi đàn T’rung – một loại nhạc cụ gõ truyền thống của Việt Nam – tại một buổi tiệc chiêu đãi cấp nhà nước ở Hà Nội vào thứ Hai. Tuy nhiên, những "giai điệu" thực sự quan trọng lại được tạo ra trong các phòng họp. Sau hai ngày đàm phán giữa ông Anutin và phía Việt Nam, hai bên đã cam kết tăng gần gấp đôi kim ngạch thương mại song phương lên mức 25 tỷ USD trong vòng bốn năm – và sau đó sẽ tiếp tục tăng gấp đôi con số này một lần nữa. Các chuỗi cung ứng trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn sẽ được liên kết chặt chẽ, đồng thời các rào cản thương mại sẽ được dỡ bỏ. Đằng sau bầu không khí thân mật ấy là một thực tế đầy khắc nghiệt: chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thuế quan của Mỹ, bất ổn tại Trung Đông và giá hàng hóa leo thang, Thái Lan và Việt Nam nhận thấy rằng họ sẽ mạnh mẽ hơn khi hợp tác cùng nhau.
Hội nghị thượng đỉnh này diễn ra ngay sau chuyến thăm đầu tiên của Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm tới Bangkok chưa đầy hai tuần trước đó, đánh dấu một chuỗi các cuộc gặp gỡ liên tiếp hiếm hoi giữa lãnh đạo hai nền kinh tế lớn thứ hai và thứ ba Đông Nam Á. "Cả hai quốc gia đều đang đối mặt với một cú sốc chung từ bên ngoài," chuyên gia kinh tế Pavida Pananond – giáo sư về kinh doanh quốc tế tại Trường Kinh doanh Thammasat (Bangkok) – nhận định. Bà viện dẫn các yếu tố như "sự rạn nứt của trật tự thương mại dựa trên luật lệ", sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc.
Bà cho biết, mối quan hệ chặt chẽ hơn mang lại cho cả hai quốc gia "một mức độ phòng ngừa rủi ro chiến lược mà không bên nào có thể dễ dàng đạt được nếu hành động đơn lẻ".
Tuy nhiên, hai quốc gia này bước vào quan hệ đối tác từ những vị thế hoàn toàn khác biệt.
Vận mệnh khác biệt
Việt Nam đang ở vị thế đầy hứa hẹn. Chủ tịch nước Tô Lâm – nhà lãnh đạo quyền lực nhất của đất nước trong nhiều thập niên qua – đang đặt cược di sản của mình vào công cuộc hiện đại hóa thần tốc: đẩy nhanh tiến độ xây dựng các cảng biển, sân bay và tuyến đường sắt cao tốc mới, đồng thời cắt giảm mạnh các thủ tục hành chính rườm rà vốn từ lâu đã gây trở ngại cho nhà đầu tư nước ngoài và kìm hãm khát vọng của 100 triệu người dân. Ông cũng đã thay đổi hoàn toàn phong cách ngoại giao vốn dĩ kín tiếng truyền thống của Việt Nam, liên tục di chuyển giữa Bắc Kinh, Washington và New Delhi để truyền tải thông điệp mạnh mẽ rằng đất nước mình luôn rộng mở chào đón hợp tác kinh doanh. Trong khi đó, Thái Lan bước vào các hội nghị thượng đỉnh gần đây với một nền kinh tế trì trệ – được dự báo chỉ tăng trưởng ở mức khiêm tốn từ 1,6 đến 2% trong năm nay – cùng lực lượng lao động thiếu kỹ năng và hàng triệu hộ gia đình đang ngập trong nợ nần sau nhiều năm chính sách thiếu định hướng và bất ổn chính trị.
Việt Nam, với mục tiêu tăng trưởng hai con số, hiện đang trên đà vượt qua Thái Lan để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), có thể ngay trong năm nay. Cột mốc đáng suy ngẫm này đối với Bangkok đang đến gần trong bối cảnh các cơ quan điều tra thương mại của Mỹ đang nhắm vào cả hai quốc gia vì cáo buộc vi phạm quy định về lao động cưỡng bức – những cáo buộc mà giới chỉ trích cho là cái cớ để Mỹ âm thầm áp đặt lại thuế quan sau khi Tòa án Tối cao nước này bác bỏ các mức thuế trước đó.
Song song đó, cuộc chiến chống Iran do Mỹ và Israel phát động vào tháng 2 đã châm ngòi cho một làn sóng lạm phát lan rộng khắp các thị trường dầu mỏ, khí đốt, phân bón và nguyên liệu sản xuất; các nhà kinh tế cho rằng tác động tiêu cực toàn diện của làn sóng này vẫn chưa thực sự bộc lộ hết. Tuy nhiên, bất chấp những "cơn gió ngược" về kinh tế, dòng vốn vẫn đang luân chuyển mạnh mẽ. Thương mại song phương giữa Thái Lan và Việt Nam đạt khoảng 8,6 tỷ USD trong bốn tháng đầu năm nay, thắp lên hy vọng vượt qua tổng kim ngạch cả năm 2025 là khoảng 22 tỷ USD. Thái Lan cũng đứng thứ hai trong khối ASEAN (chỉ sau Singapore) về nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, với tổng vốn đăng ký vượt mức 15,4 tỷ USD.
Nếu như trước đây dòng vốn Thái Lan chủ yếu đổ vào các chuỗi siêu thị và nhà hàng tại Việt Nam, thì nay các tập đoàn lớn nhất của nước này – bao gồm SCG, CP Group, Amata và WHA – đang rót vốn vào lĩnh vực sản xuất, cơ sở hạ tầng công nghiệp và dịch vụ chuyên nghiệp. Các khu công nghiệp mới tại tỉnh Nghệ An (vùng Bắc Trung Bộ) đang thu hút vốn đầu tư từ Thái Lan; nhà phát triển bất động sản công nghiệp Amata và SCG – một trong những công ty hóa chất và xi măng lớn nhất châu Á – đang mở rộng hoạt động dọc theo "Vành đai công nghiệp phía Nam" bao gồm cả TP.HCM; trong khi ngành công nghiệp bán dẫn và điện tử cũng đã hình thành và phát triển tại Thái Nguyên, địa phương nằm cách Hà Nội một giờ di chuyển về phía bắc. "Các tập đoàn lớn của Thái Lan... đang đi đầu trong xu hướng này," theo lời ông Jack Nguyen, Giám đốc điều hành (CEO) của InCorp Vietnam – một công ty tư vấn hỗ trợ các doanh nghiệp nước ngoài thành lập và mở rộng hoạt động tại Việt Nam – cho biết. Theo ông Nguyễn Khắc Giang, một nhà nghiên cứu chính trị kiêm nghiên cứu viên khách mời thuộc Chương trình Nghiên cứu Việt Nam tại Viện ISEAS – Yusof Ishak, các chuyến thăm song song của ông Anutin và ông Tô Lâm – với sự tham gia của nhiều lãnh đạo doanh nghiệp cấp cao trong phái đoàn tháp tùng – đều tập trung vào các vấn đề "kinh tế và bảo hiểm". Ông nhận định: "Việt Nam và Thái Lan đều có những lý do xác đáng để tăng cường đầu tư ngay tại khu vực lân cận của mình."
"Việt Nam hưởng lợi từ nguồn vốn, các thương hiệu tiêu dùng và mạng lưới kinh doanh trong khu vực của Thái Lan. Ngược lại, Thái Lan cũng hưởng lợi từ sự tăng trưởng, thị trường trẻ và nền tảng sản xuất của Việt Nam."
Phép thử đối với ASEAN
Tuy nhiên, quan hệ đối tác giữa các nước láng giềng vùng Mekong vẫn có những giới hạn. Cả hai nền kinh tế đều đang theo đuổi cùng một mục tiêu: giành thị phần xuất cảng tại Mỹ và Trung Quốc, cũng như thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài sẽ đổ về phía bên nào chiếm ưu thế trước. Khi Washington công bố các mức thuế quan "có đi có lại" vào năm ngoái, ông Tô Lâm đã trực tiếp gọi điện cho ông Donald Trump để tìm kiếm sự miễn trừ song phương, thay vì dựa vào lập trường chung của ASEAN.
"Việt Nam đang cạnh tranh trực tiếp với Thái Lan về thị trường xuất cảng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong chính những lĩnh vực quan trọng nhất," bà Pavida từ Đại học Thammasat nhận định, đồng thời liệt kê các ngành như điện tử, sản xuất xe hơi và "thậm chí là cả các trung tâm dữ liệu". Như vậy, mối quan hệ mà Bangkok và Hà Nội đang xây dựng được định hình bởi cả nỗi lo âu lẫn lợi ích chung – một chiến lược phòng ngừa rủi ro song phương trong một thế giới mà không bên nào có thể tự mình xoay xở. Các nhà phân tích cho rằng động thái này có thể mang lại bài học cho toàn khối ASEAN – một tổ chức vốn thường bị chê bai vì tần suất họp hành dày đặc nhưng lại thiếu vắng kết quả thực chất.
"Vấn đề thực sự của ASEAN không phải là sự hợp tác song phương quá nhiều, mà là sự thiếu hụt các kết nối mang tính thực chất," ông Giang nói. "Nếu Việt Nam và Thái Lan có thể xây dựng một hành lang kinh tế vững chắc hơn, điều đó có thể trở thành nền tảng cho một ASEAN hội nhập sâu rộng hơn." Bà Pavida cũng đồng tình rằng, tác động lan tỏa từ việc hai nền kinh tế lớn của Đông Nam Á hợp tác chặt chẽ hơn có thể tạo ra hiệu ứng "ASEAN-cộng" (ASEAN-plus), lôi kéo các thành viên khác cùng hội nhập sâu hơn vào thời điểm khối này đang chịu áp lực lớn trong việc chứng minh giá trị của mình. Tuy nhiên, bà cũng lưu ý rằng kịch bản ngược lại – một kết quả "ASEAN-trừ" (ASEAN-minus) – cũng có thể xảy ra; đó chỉ là một thỏa thuận song phương mang tính hình thức, làm hài lòng các bên tham gia nhưng không thực sự củng cố cấu trúc khu vực. "Kịch bản đầu tiên sẽ mang lại ý nghĩa thực sự," bà Pavida nhận định. "Còn kịch bản sau chỉ biến nó thành một thỏa thuận song phương mang tính nghi thức nữa trong một bối cảnh vốn đã có quá nhiều thỏa thuận tương tự."


Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình