Hôm nay,  

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ

22/09/202605:34:00(Xem: 1351)

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ
 

Nguyên Giác Phan Tấn Hải
 

(Lời Giới Thiệu: Sau đây là bài nói chuyện của Cư sĩ Nguyên Giác trong Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An tại Hội quán Phật Giáo Hòa Hảo, Santa Ana, California, hôm Chủ Nhật 20/9/2026.)

 

Nam  Mô Bổn Sư Thích ca Mâu ni Phật

Nam Mô Đức Phật Thầy Tây An

Kính thưa tất cả các vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo

Kính thưa quý vị đồng hương và quý vị Phật tử,
 

Hôm nay, con rất vinh dự được đến đây để cùng dự Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An, tuy bản thân không có nhiều công đức tu học. Nơi đây xin trình bày một số suy nghĩ để tôn vinh lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An.

Nơi đây, khi bước vào hội trường Phật giáo Hòa Hảo, chúng ta sẽ thấy trên ngai thờ, nơi trang trọng nhất không phải là một tượng Phật, mà là một tấm trần điều, tức là một khung vài màu đỏ. Không có hình tượng Phật nào được vẽ, không có tượng Phật nào được thờ. Tại sao như thế?

Đức Phật Thầy Tây An chủ trương thờ tấm trần điều vì muốn nhấn mạnh Chánh pháp thì vô tướng, người tu theo Chánh pháp sẽ tránh sự chấp trước vào hình tượng vật chất. Màu đỏ sậm ngả tím tượng trưng cho tâm thành và sự trang nghiêm, nhắc người tu quay về bản tâm thanh tịnh thay vì tìm sự linh thiêng trong pho tượng gỗ hay tượng xi măng. Việc thờ trần điều cũng phản ánh tinh thần bình dân hóa đạo Phật, giúp mọi người tu hành giản dị, không tốn kém. Vì vậy, Phật giáo Hòa Hảo tiếp tục giữ truyền thống này như một dấu ấn của giáo lý vô tướng và đạo hạnh giản dị.

Trong tận cùng sâu thẳm của tâm giác ngộ, mọi người đều bình đẳng khi nhìn vào tấm trần điều. Nếu chúng ta đi tới nhiều chùa, chúng ta sẽ thấy có chùa giàu, chùa nghèo, và rồi Phật tử giàu sẽ cúng tượng Phật bằng vàng, bằng bạc, bằng ngọc quý... Nơi tấm trần điều, tất cả đều bình đẳng, không có gì cách biệt khi chúng ta đứng trước tấm trần điều.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện đầu thế kỷ 19 tại Miền Nam Việt Nam, và ngài đã làm một cuộc cách mạng: đưa Phật giáo dân tộc trở về đúng Chánh pháp, khi dạy rằng phải thờ tấm trần điều, một biểu tượng vô hình tướng. Xin hãy nhớ lại thời xa xưa của 25 thế kỷ về trước, Đức Phật và Tăng đoàn không hề dạy phải thờ tượng Phật. Trong ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn, truyền thống Phật giáo Ấn Độ chủ trương không tạo hình tượng Đức Phật, một thời kỳ thường được gọi là phi‑biểu‑tượng. Thay vì khắc họa thân tướng, chư tăng dùng hình ảnh hoa sen, bánh xe chuyển pháp luân, cây bồ‑đề, hay dấu chân Phật để biểu trưng cho sự hiện diện của Đức Phật và cho Chánh pháp.

Lý do chính là vì phần lớn các Phật tử thời kỳ đầu muốn giữ đúng tinh thần vô ngã và vô tướng mà Đức Phật đã dạy: mọi hình tướng đều dẫn đến chấp trước, còn chân lý thì vượt ngoài mọi biểu tượng cụ thể. Nếu chấp trước hình tướng, chúng ta sẽ rơi vào so đo rằng tượng Phật này lớn hơn, tượng Phật kia nhỏ hơn, tượng Phật này đúc bằng vàng ròng, tượng Phật kia nắn bằng đất sét, và khi chấp vào tướng thì sẽ khen chê kiểu hý luận, gây nhiều nghiệp thêm. Hơn nữa, ký ức về Đức Phật vẫn còn rất sống động; người đương thời của hơn hai thiên niên kỷ trước tin rằng giáo pháp mới là sự hiện diện chân thật của Như Lai, không phải hình tượng vật chất, không phải các tượng gỗ hay tượng đất sét như nhiều thế kỷ về sau phân biệt.

Việc tránh thờ tượng cũng phản ánh tinh thần bình đẳng và giản dị của Phật giáo sơ kỳ: không cần nghi lễ xa hoa hay hình tượng tôn quý, chỉ cần quay về thực hành giới‑định‑tuệ. Chính vì vậy, suốt ba thế kỷ đầu, Phật giáo chỉ dùng các biểu tượng như hoa sen, bánh xe pháp luân, cây bồ đề để nhắc người tu hướng về Chánh pháp, chứ không thờ hình tướng Đức Phật.
 

Bản thân con không dám nói rằng thờ tượng Phật là sai, vì đó cũng là một phương tiện khi chúng sanh cần tới để nương tựa. Con chỉ muốn nói rằng, Đức Phật Thầy Tây An đã đưa người nông dân Nam Bộ về sống rất gần, rất thân thiện, rất đơn giản với Chánh pháp, trong đó tấm trần điều là biểu tượng tuyệt vời cho chân lý vô ngã, vô tướng. Thêm nữa, những người nông dân Nam Bộ lúc đó sống trong nơi ven núi, ven sông sẽ không cần nghĩ tới chuyện giành giụm để đi thỉnh tượng Phật từ các tỉnh xa ở Miền Trung về thờ.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhìn lên tường trước mặt, phía trái Hội trường Phật giáo Hòa Hảo: đó là tấm biểu ngữ với dòng chữ “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra.” Đây là lời dạy tu tâm rất cụ thể, nghĩa là không cần phải quỳ lạy cả ngàn lạy mỗi ngày, không cần phải mua cả trăm tượng Phật bằng vàng về dâng cúng.

Câu “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra” hoàn toàn phù hợp với Chánh pháp: mọi cảnh giới đều do tâm vận hành. Đức Phật dạy rằng nghiệp không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng, mà nằm trong từng niệm thiện ác khởi lên. Vì vậy, tu hành chân thật không phải xây tháp cao, mà là phải tu tâm, phải giữ giới‑định‑huệ ngay trong đời sống thường ngày.

Trong Kinh “The All Sutta,” Đức Phật nói rằng: “Thế giới chỉ là mắt và cái được thấy, tai và cái được nghe…” — nghĩa là toàn bộ kinh nghiệm sống đều nằm trong lục căn và sự vận hành của tâm. Khi mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý được thanh tịnh, không theo níu kéo cái mình ưa thích, không xua đẩy cái mình căm ghét, khi tất cả ưa ghét cùng được buông xả thì tâm sẽ thanh tịnh; và khi tâm thanh tịnh, mọi nơi đều là đạo tràng, dù chỉ đang ngồi ở ven rừng hay bờ sông.

Địa ngục hay thiên đàng không phải những cõi xa xôi, mà là những trạng thái tâm ngay trong hiện tại. Một niệm sân hận có thể biến đời sống thành địa ngục; một niệm từ bi có thể mở ra thiên đàng. Vì vậy, người tu chỉ cần quay về giới‑định‑huệ trong chính tâm mình — đó mới là con đường giải thoát, không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng. Chính ngay nơi đây, những lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An, và Đức Huỳnh Giáo Chủ đã đưa các tín đồ Miền Nam Việt Nam trở về thời thịnh pháp của hơn hai thiên niên kỷ trước.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện tại Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ 19 như một bậc chân tu mang uy đức và hạnh nguyện cứu đời, chứ không phải một nhà cải cách xã hội hay một nhân vật bình thường trong lịch sử. Trong thời kỳ dịch tả hoành hành, Ngài đã trực tiếp chữa bệnh cho dân nghèo bằng thuốc thảo dược, bằng lời khuyến thiện, và bằng sức mạnh tâm linh khiến người dân tin tưởng, nương tựa. Uy tín đạo hạnh của Ngài lớn đến mức nhiều người tự nguyện theo hầu, xem Ngài như một bậc thầy nối truyền Chánh pháp. Nhận thấy Ngài có lòng từ bi và hành tung đắc đạo, người dân tôn kính gọi Ngài là Đức Phật Thầy Tây An. Từ đó, Ngài khai sáng giáo phái Bửu Sơn Kỳ Hương (Hương báu núi linh).

Trong lời kể dân gian và trong các thư tịch của đạo Bửu Sơn Kỳ Hương, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An gắn liền với nhiều hiện tượng mang tính linh ứng, cứu độ chúng sinh. Bản chất của các "phép lạ" này không phải để phô diễn thần thông, mà luôn đi kèm với lòng từ bi cứu khổ. Ngài đã thu phục và thuần hóa ác thú. Vùng Thất Sơn xưa kia là nơi "rừng thiêng nước độc", có rất nhiều cọp dữ hại người. Tương truyền, Đức Phật Thầy đã cảm hóa được một con cọp hung dữ, biến cọp thành con vật hộ pháp trung thành, biết nghe lời kinh tiếng kệ, sau này được người dân kính trọng gọi là "Ông Tăng Cào".

Giai đoạn giữa thế kỷ 19 là thời kỳ "nhân tâm ly tán" cực độ tại Nam Bộ. Sau các cuộc nội chiến dai dẳng của thế kỷ trước (Tây Sơn – Nguyễn Ánh) và các cuộc khởi nghĩa địa phương, người dân vùng đất mới kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần. Cùng lúc đó, thực dân Pháp bắt đầu đổ bộ, áp sát dòm ngó, và đạo Thiên Chúa theo chân người phương Tây thâm nhập mạnh mẽ vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh chịu sức ép văn hóa – tôn giáo mới và sự khủng hoảng niềm tin tinh thần, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An có ý nghĩa cốt lõi trong việc gìn giữ Phật pháp và bản sắc dân tộc, đặc biệt là nơi vùng đất mới khai phá, không có nhiều cụ đồ như ở các tỉnh Miền Bắc và Miền Trung để dạy đạo lý và văn hóa dân tộc.
 blank


 Điều đặc biệt là suốt đời, Đức Phật Thầy Tây An sống giản dị, đúng tinh thần vô tướng của Phật giáo sơ kỳ. Khi sắp viên tịch, Ngài dặn đệ tử chôn Ngài dưới đất bằng phẳng, để thân hòa vào đất, không xây tháp, không dựng tượng. Đây chính là phong thái của các bậc đệ tử Phật chân chính: không chấp vào hình tướng, không tìm sự linh thiêng trong vật chất, chỉ giữ giới‑định‑huệ trong tâm.

Nhờ sống đúng với Chánh pháp chính tông, Đức Phật Thầy Tây An đã làm sống lại tinh thần Phật giáo tại Việt Nam: đạo không nằm ở chùa lớn, không nằm ở tượng vàng, mà nằm ở tâm thanh tịnh, ở lòng từ bi và sự hành thiện giữa đời. Chính dòng truyền thừa ấy về sau trở thành nền tảng cho Phật giáo Hòa Hảo, tiếp tục giữ tinh thần vô tướng và đạo hạnh bình dân mà Ngài đã khơi dậy. Đây là cuộc cách mạng lớn: đưa Phật giáo trở về sống như thời của Đức Phật. Không thờ tượng cốt, chỉ thờ tấm Trần Điều (vải đỏ) tượng trưng cho tinh thần vô vi và lòng từ bi, đoàn kết. Ngài đúc kết lời dạy thành triết lý "Học Phật - Tu Nhân" và thực hành Tứ Đại Trọng Ân (đền đáp ơn Tổ tiên, Đất nước, Tam bảo, Đồng bào).

Giáo lý Tứ Ân của Ngài đã biến mỗi người tín đồ thành một công dân yêu nước gắn bó chặt chẽ với làng xã, trở thành "lá chắn" văn hóa tinh thần giúp người dân Nam Bộ giữ gìn cội nguồn dân tộc, không bị đồng hóa bởi văn hóa phương Tây lúc bấy giờ. Để chuẩn bị cho những ngày gian khó sắp tới khi Pháp chiếm Nam Kỳ, Đức Phật Thầy Tây An không chỉ khuyên người dân niệm Phật mà còn tổ chức cho tín đồ đi khai hoang, lập các trại ruộng (như ở vùng Thới Sơn, Láng Linh...). Mô hình này biến các đạo tràng thành những vùng kinh tế tự túc, vừa tăng sản xuất, vừa tích trữ lương thực. Về sau, chính những trại ruộng này trở thành căn cứ chống Pháp bí mật của các phong trào yêu nước do học trò của Ngài lãnh đạo (như ngài Quản cơ Trần Văn Thành với cuộc khởi nghĩa Bảy Thưa).
 

Một điểm tuyệt vời nữa: Đức Phật Thầy Tây An đã soạn giáo lý thành thơ cho dễ nhớ, dễ học. Nếu không soạn thành thơ, làm sao người Phật tử nhớ được để học khi bận rộn với đời sống ông bà mình gọi là “phá sơn lâm, đâm hà bá” – khi phải lên núi phá rừng để làm ruộng, chèo thuyền trên sông để tung lưới mưu sinh. Trong kho tàng giáo lý bằng thi ca đó, bài thơ Mười Điều Khuyến Tu là một tác phẩm quan trọng Đức Phật Thầy Tây An để lại. Đây là cẩm nang thực hành lối sống Học Phật - Tu Nhân hết sức cụ thể cho người cư sĩ tại gia. Bài thơ rất dài, tập trung vào Thập Thiện, chúng ta vừa được nghe ngâm toàn bộ lời dạy đó. Nơi đây, xin nói về một bài thơ khác.

Đây là điểm đặc biệt: giáo lý Thiền Tông được Đức Phật Thầy Tây An cô đọng trong 72 câu thơ viết theo thể song thất lục bát. Bài thơ “Giác Mê” của Đức Phật Thầy Tây An mang giáo lý thâm sâu. Nơi đây, xin phép trích ra một số câu.

 Máy thiền rộng thẩm vô phân,

Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa,

Lướt phong ba mấy người chí cả.

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.

 Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.

Hai câu thơ “Máy thiền rộng thẩm vô phân, Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa” của Đức Phật Thầy Tây An diễn tả rất sâu yếu lý thiền cơ: cái mầu nhiệm của thiền vốn rộng thẳm, không biên giới, và hoàn toàn vô phân biệt. “Máy thiền” chính là nguyên lý vận hành của tâm trong Chánh pháp; khi nhìn sâu vào thân người, ta thấy đó chỉ là sự kết hợp của vô số phân tử, nguyên tử, đất nước gió lửa, duyên hợp rồi duyên tan. Không có một thực thể cố định để nắm giữ.

Đức Phật từng dạy bằng ví dụ tiếng đàn: âm thanh chỉ hiện hữu khi có gỗ rừng, dây đàn, người thợ mộc, người nhạc sĩ, và kinh nghiệm truyền thừa nhiều đời. Tiếng đàn vừa sinh liền diệt, không thể chụp bắt. Thân tâm người cũng như thế: chỉ là dòng duyên sinh, bình đẳng trong Tánh Không, không có “ta” hay “của ta”.

Các chữ “Tri âm lãnh ngộ” nghĩa là người có tri âm với Chánh pháp, khi nghe một âm thanh liền thấu được lý vô phân biệt: ngay trước mắt, không có gì thật gần, không có gì thật xa; mọi pháp đều duyên sinh, đều không tự tánh. Khi tâm không còn chia cắt, không còn chấp trước, thì thấy được thiền cơ rộng thẳm ngay trong từng hơi thở, từng âm thanh, từng khoảnh khắc của đời sống.
 

Đó chính là tinh thần thiền của Đức Phật Thầy Tây An: trực nhận bình đẳng tánh, vô ngã, vô tướng --- thấy đạo ngay trong mọi duyên khởi của thế gian.

Bốn câu thơ tiếp theo của Đức Phật Thầy Tây An mở rộng yếu lý Thiền Tông một cách rất sâu sắc:

“Lướt phong ba mấy người chí cả,

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.”

Ở đây, Ngài dạy rằng người tu phải có chí lớn, đủ sức “lướt phong ba” --- tức vượt qua mọi sóng gió của luân hồi, của tham‑sân‑si, của những cám dỗ trong đời. “Ái hà” là dòng sông ái dục, tượng trưng cho mọi chấp trước vào thân, vào cảnh, vào cảm thọ. Nếu không vượt qua được dòng sông ấy, thì “họa tiền duyên” (tức nghiệp lực từ vô lượng kiếp) sẽ tiếp tục trói buộc. Đây là lời nhắc mạnh mẽ rằng giải thoát không nằm ở nghi lễ hay hình tướng, mà nằm ở tâm không còn bị ái dục chi phối.

“Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.”

Tu Thiền chính là nhìn cho rõ, thấy đúng như thật: nơi tai nghe, nơi mắt thấy, mọi pháp đều bình đẳng, đều duyên sinh, đều vô ngã. Khi nghe một âm thanh mà không khởi phân biệt, khi thấy một hình sắc mà không chấp tướng, thì ngay đó là Thánh --- là người đã vượt khỏi ái hà. Ngược lại, nếu còn nắm giữ, còn phân chia, còn cho rằng “có ta đang nghe, có ta đang thấy”, thì liền rơi vào phàm, vào dòng nước luân hồi.

Chỉ một “vách” rất mỏng --- chính là tâm phân biệt --- đã chia đôi Thánh và phàm. Khi phá được vách ấy, người tu liền thấy đạo ngay trong từng âm thanh, từng sắc tướng, đúng tinh thần Thiền Tông và giáo lý vô tướng của Đức Phật Thầy Tây An.
 

Rồi tới hai câu thơ dưới đây cũng trong bài “Giác Mê,” Đức Phật Thầy Tây An nói tới dòng pháp của Lục Tổ Huệ Năng (dòng nước Tào Khê) và Kinh Duy Ma Cật (Ma phạn là chén cơm hương tích của Kinh Duy Ma Cật):

Khát thời uống nước Tào khê,

Đói ăn Ma phạn tối về canh tân.

Thế đó, nơi tận nguồn Phật pháp thâm sâu, Đức Phật Thầy Tây An dặn dò rằng hãy uống dòng nước pháp của Thiền Tông từ Tào Khê, và hãy ăn chén cơm hương tích từ Kinh Duy Ma Cật. Nơi đó, tất cả khổ đau sẽ biến mất, và đó là ý nghĩa của giải thoát. Đó là làm mới.

Tuyệt vời là như thế. Nhìn xuyên suốt giáo lý Đức Phật Thầy Tây An có thể thấy rõ một mạch tư tưởng nhất quán: đưa người tu trở về với Chánh pháp nguyên thủy, không chấp tướng, không cầu kỳ, không xa rời đời sống. Từ việc thờ tấm trần điều thay cho tượng Phật, Ngài nhắc rằng đạo không nằm ở hình tượng mà ở tâm thanh tịnh. Tấm trần điều là biểu tượng vô tướng, giúp người tu quay về bản tâm, đúng tinh thần Phật giáo ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn.

Đến lời dạy “thiên đàng hay địa ngục là nơi tâm mình”, Ngài khẳng định giáo lý căn bản của Phật: mọi cảnh giới đều do tâm tạo. Không cần chùa lớn, tượng vàng; chỉ cần giới‑định‑huệ được nuôi dưỡng trong từng niệm thiện. Đây cũng là tinh thần của Tứ Ân: tu không phải để xa lánh đời, mà để sống hòa trong gia đình, xã hội, báo ân tổ tiên, đất nước, và nhân loại. Tu là ngay trong cái ở đây và bây giờ, trong từng hành động nhỏ của đời sống thường nhật.

Và với thiền lý “bình đẳng nơi mắt thấy, nơi tai nghe”, Đức Phật Thầy Tây An đưa Phật tử trở về đúng phương pháp tu của thời Đức Phật sinh tiền: thấy như thật, nghe như thật, không chấp tướng, không phân biệt. Khi phá được vách ngăn giữa “thánh” và “phàm” --- tức tâm phân biệt --- người tu liền sống được với Chánh pháp vô tướng.
 

Như thế, toàn bộ giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An là một dòng chảy liên tục, đưa đạo trở về tu tâm, hoàn tất vai trò của người con trong gia đình và xã hội, sống với bình đẳng tánh, trở về Chánh pháp chính tông mà Đức Phật đã truyền dạy hơn hai ngàn năm trước. Và đó cũng là Thiền Tông của Huệ Năng nhiều thế kỷ sau.

Bài phát biểu xin kết thúc nơi đây. Con xin chân thành cảm ơn quý vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo đã cho một cơ hội trình bày về giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An.

 



Khi quyết định xâm lăng Ukraine, Vladimir Putin đã tính sai nước cờ chiến lược. Ông ta đã tính sai xu hướng chính trị ngay trong quốc gia Nga, đã tính sai phản ứng của Hoa Kỳ, Liên hiệp Châu Âu và một số các quốc gia khác như Úc, Nhật, Canada, Nam Hàn, những nước có khả năng hợp tác cùng nhau đánh sập kinh tế Nga. Và, Putin đã tính sai công luận thế giới. -- Vậy thì Putin thắng hay bại? Xin mời theo dõi bài phân tích và bình luận sau của tác giả Trịnh Khải Nguyên-Chương. Việt Báo trân trọng giới thiệu.
Số người tị nạn chiến tranh từ Ukraine đến Đức đã vượt qua mức 100.000 (một trăm ngàn) người. Một phát ngôn viên của Bộ Nội vụ Liên bang thông báo rằng có 109.183 người tị nạn đã được ghi nhận vào sáng thứ Sáu 11.3.2022. Nhiều hơn 13.270 người so với hôm thứ Năm. Chính phủ Cộng Hòa liên bang (CHLB) Đức đảm bảo với các tiểu bang về sự hỗ trợ và cố gắng phân phối những người tị nạn tốt hơn.
Nỗi buồn càng thấm thía khi tôi lại vừa biết thêm rằng cái viễn ảnh được tiếp cận với loài chim này (xem ra) mỗi lúc một xa, nếu chưa muốn nói là đã trở thành bất khả...
Bài viết này để ghi ơn Thầy Thích Minh Châu. Những gì Thầy dịch nhiều hơn những gì tôi có thể đọc, những gì Thầy viết phức tạp hơn những gì tôi có thể hiểu, và công trình hoằng pháp của Thầy vĩ đại hơn những gì tôi có thể đo lường. Bài viết, do vậy, chỉ là một phần những gì có thể nhìn về Thầy Thích Minh Châu, từ một người, tuy chưa bao giờ gặp Thầy trực tiếp, nhưng luôn luôn tự xem như học trò của Thầy. Và nơi đây sẽ tập trung về cách Thầy Thích Minh Châu lý giải về cửa pháp Bất Lập Văn Tự (không dựng lập chữ nghĩa, ngôn ngữ, biểu tượng, ký hiệu…). Sai sót tất nhiên sẽ có, người viết xin được thành tâm sám hối.
Việt Nam giành độc lập dân tộc vào ngày 11/3/1945 hay 2/9/1945? Tác giả Đỗ Kim Thêm cho chúng ta câu trả lời trong bài viết dưới đây. Việt Báo trân trọng giới thiệu.
Chị Thủy Trần, người vừa đậu kỳ thi trong quốc tịch trong tháng 2/2022 đã đến để chia sẻ kinh nghiệm mới mẻ của mình. Chị Thủy trước đây đã thi hai lần không được. Chị tiếp tục học thêm, đi thực tập phỏng vấn thử với văn phòng Jay Chen ba lần thì thành công.
Sự đóng góp của các tôn giáo vào nền văn hóa hòa bình là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu bằng óc phân tích. Sự phức tạp của các cuộc xung đột đã biến thành lĩnh vực bạo lực lớn hơn, đỉnh điểm là chiến tranh, một hiện tượng phổ biến. Giáo điều tôn giáo và cách tiếp cận theo chủ nghĩa chính thống đã gây ra những kết quả xấu xí nhất cho trái đất. Bất chấp tất cả những phát triển khoa học và công nghệ, sự chuyên chế của chiến tranh và chủ nghĩa tôn giáo chính thống vẫn không suy giảm.
✱ Kyiv muốn các thẩm phán của Liên Hợp Quốc phán quyết vụ tấn công của Nga phạm tội diệt chủng ✱Tòa án Hình sự Quốc tế đã bắt đầu điều tra xem Tổng thống Nga có phải chịu trách nhiệm về các tội ác chống lại thường dân ở Ukraine hay không ✱ Phát ngôn viên chính phủ Pháp Gabriel Attal tuyên bố : « Việc Nga tấn công bệnh viện nhi đồng ở Mariupol là hành động vô nhân đạo và hèn nhát » ✱ Cuộc chiến của Stalin ở Ukraine - giết chết 3.9 triệu người dân Ukraine năm 1932 ...✱ Thượng viện Hoa Kỳ, trong một nghị quyết năm 2018, khẳng định rằng Stalin đã phạm tội diệt chủng.
Biểu tượng quyến rũ nhất của khuynh hướng thân phương Tây cho đến nay vẫn là Ivan Turgenev: Tài năng, danh tiếng, quảng giao, học thức, thành thạo sáu ngoại ngữ, chưa kể giàu sang quý tộc và một ngoại hình nổi bật với chiếc mũi hoàn hảo trên gương mặt khả ái và chiều cao gần hai mét. Đối trọng của ông về mọi phương diện là Dostoyevsky, xuất thân trong khốn khó, vóc dáng khắc khổ, râu thưa, tóc mỏng, da thiếu nắng, má hóp, mắt nhìn bất an, thần thái bồn chồn và thường xuyên chạy nợ. Hành trình của Dos là từ cực tả đến bảo thủ và thậm chí cực hữu, của Turgenev là từ hư vô đến cấp tiến rồi phóng khoáng ôn hòa. Dos thậm mộ đạo, Turgenev ít nhiều vô thần. Dos táo tợn cực đoan, Turgenev khoan dung điềm tĩnh. Dos cục cằn đầy kịch tính, Turgenev lịch lãm nhẹ nhàng. Dos cường độ, Turgenev sâu lắng. Dos khinh bỉ phong cách, bất chấp kỹ thuật, coi ngôn ngữ chỉ là phương tiện và nếu đang cháy túi thì viết ào ào, miễn bán được bản thảo.
Nhìn vào các con số. Vào khởi đầu thập niên 1930s, có 259 nhà văn xuất bản sách trong Liên Bang Xô Viết. Vào cuối thập niên 1930s – chỉ còn 36. Như thế nào 80% các nhà văn đã biến mất? Có 17 người bị bắn, 8 người tự sát, 7 người chết vì lý do tự nhiên, và 175 người bị bắt và giam trong các trại. Và 16 người mất tích. Những con số này cho một ý tưởng về trái độ Liên Bang Xô Viết đối với giới ưu tú văn hóa Ukraine, một thái độ đã áp đặt một kiểu im lặng văn hóa trong nhiều thập niên. Trong thập niên 1960s, một thế hệ mới, trẻ hơn xuất hiện và mang khu vực vào một thời kỳ nghệ thuật chói sáng mới. Nhưng nó cũng sớm lụi tàn: nhà thơ Vasyl Symonenko bị đánh tới chết, họa sĩ Alla Horska và nhà soạn nhạc Volodymyr Ivasiuk chết trong các hoàn cảnh kỳ lạ, và nhiều người khác bị đẩy vào nhà tù, ép vào các bệnh viện tâm thần, và bị cấm xuất bản. Chết độ Xô Viết khởi dậy cuộc chiến chính trị nhắm vào các khuôn mặt văn học Ukraine trong thập niên 1920s và kéo dài tới cuối thập niên 1980s,
Tuyên Bố Phản Đối Việc Ngăn Cản Giải Văn Việt, Sách Nhiễu Các Nhà Văn Đoạt Giải. / Theo bản tin VOA Tiếng Việt, tuần qua, gần 300 người Việt Nam sinh sống ở Ukraine đã được đưa về nước trên một chuyến bay ‘sơ tán’ của Vietnam Airlines trong lúc hàng triệu người đã rời khỏi quốc gia đang bị Nga tấn công quân sự gần 2 tuần qua. / Thượng nghị sĩ Ron Johnson (Cộng Hòa. Wisc.) vào đầu tuần này đã nói rằng Cộng Hòa nên gỡ bỏ bảo hiểm y tế Affordable Care Act, còn gọi là Obamacare, một loại bảo hiểm y tế cho dân nghèo, nếu Cộng Hòa chiếm cả Bạch Ốc và Quốc Hội năm 2024./ Liên tục trong những ngày vừa qua, sau khi Tổng Thống Nga Vladimir Putin ra lệnh xua quân đánh chiếm Ukraine vào ngày 24 tháng 2, cả thế giới đồng loạt lên án Vladimir Putin và ủng hộ Ukraine đang anh dũng chống lại quân xâm lăng Nga. Chia xẻ nỗi khổ chiến tranh, cộng đồng người Việt tỵ nạn tại Quận Cam miền Nam California đã liên tục tổ chức các buổi lễ cầu nguyện tại các chùa, Thánh Thất Cao Đài, Phật Giáo Hòa Hảo...
Sở Di Trú Hoa kỳ đã có động thái đe dọa là sẽ bắt đầu từ chối đơn I-526 nếu Quốc hội không tái ủy quyền chương trình EB-5 Trung tâm vùng vào ngày 11 tháng 3, 2022 tới đây. Điều này nghe có vẻ bất công, nhưng nó có thể là một cách để thúc đẩy Quốc hội thực hiện việc tái ủy quyền.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.