Hôm nay,  

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ

22/09/202605:34:00(Xem: 1167)

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ
 

Nguyên Giác Phan Tấn Hải
 

(Lời Giới Thiệu: Sau đây là bài nói chuyện của Cư sĩ Nguyên Giác trong Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An tại Hội quán Phật Giáo Hòa Hảo, Santa Ana, California, hôm Chủ Nhật 20/9/2026.)

 

Nam  Mô Bổn Sư Thích ca Mâu ni Phật

Nam Mô Đức Phật Thầy Tây An

Kính thưa tất cả các vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo

Kính thưa quý vị đồng hương và quý vị Phật tử,
 

Hôm nay, con rất vinh dự được đến đây để cùng dự Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An, tuy bản thân không có nhiều công đức tu học. Nơi đây xin trình bày một số suy nghĩ để tôn vinh lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An.

Nơi đây, khi bước vào hội trường Phật giáo Hòa Hảo, chúng ta sẽ thấy trên ngai thờ, nơi trang trọng nhất không phải là một tượng Phật, mà là một tấm trần điều, tức là một khung vài màu đỏ. Không có hình tượng Phật nào được vẽ, không có tượng Phật nào được thờ. Tại sao như thế?

Đức Phật Thầy Tây An chủ trương thờ tấm trần điều vì muốn nhấn mạnh Chánh pháp thì vô tướng, người tu theo Chánh pháp sẽ tránh sự chấp trước vào hình tượng vật chất. Màu đỏ sậm ngả tím tượng trưng cho tâm thành và sự trang nghiêm, nhắc người tu quay về bản tâm thanh tịnh thay vì tìm sự linh thiêng trong pho tượng gỗ hay tượng xi măng. Việc thờ trần điều cũng phản ánh tinh thần bình dân hóa đạo Phật, giúp mọi người tu hành giản dị, không tốn kém. Vì vậy, Phật giáo Hòa Hảo tiếp tục giữ truyền thống này như một dấu ấn của giáo lý vô tướng và đạo hạnh giản dị.

Trong tận cùng sâu thẳm của tâm giác ngộ, mọi người đều bình đẳng khi nhìn vào tấm trần điều. Nếu chúng ta đi tới nhiều chùa, chúng ta sẽ thấy có chùa giàu, chùa nghèo, và rồi Phật tử giàu sẽ cúng tượng Phật bằng vàng, bằng bạc, bằng ngọc quý... Nơi tấm trần điều, tất cả đều bình đẳng, không có gì cách biệt khi chúng ta đứng trước tấm trần điều.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện đầu thế kỷ 19 tại Miền Nam Việt Nam, và ngài đã làm một cuộc cách mạng: đưa Phật giáo dân tộc trở về đúng Chánh pháp, khi dạy rằng phải thờ tấm trần điều, một biểu tượng vô hình tướng. Xin hãy nhớ lại thời xa xưa của 25 thế kỷ về trước, Đức Phật và Tăng đoàn không hề dạy phải thờ tượng Phật. Trong ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn, truyền thống Phật giáo Ấn Độ chủ trương không tạo hình tượng Đức Phật, một thời kỳ thường được gọi là phi‑biểu‑tượng. Thay vì khắc họa thân tướng, chư tăng dùng hình ảnh hoa sen, bánh xe chuyển pháp luân, cây bồ‑đề, hay dấu chân Phật để biểu trưng cho sự hiện diện của Đức Phật và cho Chánh pháp.

Lý do chính là vì phần lớn các Phật tử thời kỳ đầu muốn giữ đúng tinh thần vô ngã và vô tướng mà Đức Phật đã dạy: mọi hình tướng đều dẫn đến chấp trước, còn chân lý thì vượt ngoài mọi biểu tượng cụ thể. Nếu chấp trước hình tướng, chúng ta sẽ rơi vào so đo rằng tượng Phật này lớn hơn, tượng Phật kia nhỏ hơn, tượng Phật này đúc bằng vàng ròng, tượng Phật kia nắn bằng đất sét, và khi chấp vào tướng thì sẽ khen chê kiểu hý luận, gây nhiều nghiệp thêm. Hơn nữa, ký ức về Đức Phật vẫn còn rất sống động; người đương thời của hơn hai thiên niên kỷ trước tin rằng giáo pháp mới là sự hiện diện chân thật của Như Lai, không phải hình tượng vật chất, không phải các tượng gỗ hay tượng đất sét như nhiều thế kỷ về sau phân biệt.

Việc tránh thờ tượng cũng phản ánh tinh thần bình đẳng và giản dị của Phật giáo sơ kỳ: không cần nghi lễ xa hoa hay hình tượng tôn quý, chỉ cần quay về thực hành giới‑định‑tuệ. Chính vì vậy, suốt ba thế kỷ đầu, Phật giáo chỉ dùng các biểu tượng như hoa sen, bánh xe pháp luân, cây bồ đề để nhắc người tu hướng về Chánh pháp, chứ không thờ hình tướng Đức Phật.
 

Bản thân con không dám nói rằng thờ tượng Phật là sai, vì đó cũng là một phương tiện khi chúng sanh cần tới để nương tựa. Con chỉ muốn nói rằng, Đức Phật Thầy Tây An đã đưa người nông dân Nam Bộ về sống rất gần, rất thân thiện, rất đơn giản với Chánh pháp, trong đó tấm trần điều là biểu tượng tuyệt vời cho chân lý vô ngã, vô tướng. Thêm nữa, những người nông dân Nam Bộ lúc đó sống trong nơi ven núi, ven sông sẽ không cần nghĩ tới chuyện giành giụm để đi thỉnh tượng Phật từ các tỉnh xa ở Miền Trung về thờ.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhìn lên tường trước mặt, phía trái Hội trường Phật giáo Hòa Hảo: đó là tấm biểu ngữ với dòng chữ “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra.” Đây là lời dạy tu tâm rất cụ thể, nghĩa là không cần phải quỳ lạy cả ngàn lạy mỗi ngày, không cần phải mua cả trăm tượng Phật bằng vàng về dâng cúng.

Câu “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra” hoàn toàn phù hợp với Chánh pháp: mọi cảnh giới đều do tâm vận hành. Đức Phật dạy rằng nghiệp không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng, mà nằm trong từng niệm thiện ác khởi lên. Vì vậy, tu hành chân thật không phải xây tháp cao, mà là phải tu tâm, phải giữ giới‑định‑huệ ngay trong đời sống thường ngày.

Trong Kinh “The All Sutta,” Đức Phật nói rằng: “Thế giới chỉ là mắt và cái được thấy, tai và cái được nghe…” — nghĩa là toàn bộ kinh nghiệm sống đều nằm trong lục căn và sự vận hành của tâm. Khi mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý được thanh tịnh, không theo níu kéo cái mình ưa thích, không xua đẩy cái mình căm ghét, khi tất cả ưa ghét cùng được buông xả thì tâm sẽ thanh tịnh; và khi tâm thanh tịnh, mọi nơi đều là đạo tràng, dù chỉ đang ngồi ở ven rừng hay bờ sông.

Địa ngục hay thiên đàng không phải những cõi xa xôi, mà là những trạng thái tâm ngay trong hiện tại. Một niệm sân hận có thể biến đời sống thành địa ngục; một niệm từ bi có thể mở ra thiên đàng. Vì vậy, người tu chỉ cần quay về giới‑định‑huệ trong chính tâm mình — đó mới là con đường giải thoát, không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng. Chính ngay nơi đây, những lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An, và Đức Huỳnh Giáo Chủ đã đưa các tín đồ Miền Nam Việt Nam trở về thời thịnh pháp của hơn hai thiên niên kỷ trước.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện tại Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ 19 như một bậc chân tu mang uy đức và hạnh nguyện cứu đời, chứ không phải một nhà cải cách xã hội hay một nhân vật bình thường trong lịch sử. Trong thời kỳ dịch tả hoành hành, Ngài đã trực tiếp chữa bệnh cho dân nghèo bằng thuốc thảo dược, bằng lời khuyến thiện, và bằng sức mạnh tâm linh khiến người dân tin tưởng, nương tựa. Uy tín đạo hạnh của Ngài lớn đến mức nhiều người tự nguyện theo hầu, xem Ngài như một bậc thầy nối truyền Chánh pháp. Nhận thấy Ngài có lòng từ bi và hành tung đắc đạo, người dân tôn kính gọi Ngài là Đức Phật Thầy Tây An. Từ đó, Ngài khai sáng giáo phái Bửu Sơn Kỳ Hương (Hương báu núi linh).

Trong lời kể dân gian và trong các thư tịch của đạo Bửu Sơn Kỳ Hương, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An gắn liền với nhiều hiện tượng mang tính linh ứng, cứu độ chúng sinh. Bản chất của các "phép lạ" này không phải để phô diễn thần thông, mà luôn đi kèm với lòng từ bi cứu khổ. Ngài đã thu phục và thuần hóa ác thú. Vùng Thất Sơn xưa kia là nơi "rừng thiêng nước độc", có rất nhiều cọp dữ hại người. Tương truyền, Đức Phật Thầy đã cảm hóa được một con cọp hung dữ, biến cọp thành con vật hộ pháp trung thành, biết nghe lời kinh tiếng kệ, sau này được người dân kính trọng gọi là "Ông Tăng Cào".

Giai đoạn giữa thế kỷ 19 là thời kỳ "nhân tâm ly tán" cực độ tại Nam Bộ. Sau các cuộc nội chiến dai dẳng của thế kỷ trước (Tây Sơn – Nguyễn Ánh) và các cuộc khởi nghĩa địa phương, người dân vùng đất mới kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần. Cùng lúc đó, thực dân Pháp bắt đầu đổ bộ, áp sát dòm ngó, và đạo Thiên Chúa theo chân người phương Tây thâm nhập mạnh mẽ vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh chịu sức ép văn hóa – tôn giáo mới và sự khủng hoảng niềm tin tinh thần, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An có ý nghĩa cốt lõi trong việc gìn giữ Phật pháp và bản sắc dân tộc, đặc biệt là nơi vùng đất mới khai phá, không có nhiều cụ đồ như ở các tỉnh Miền Bắc và Miền Trung để dạy đạo lý và văn hóa dân tộc.
 blank


 Điều đặc biệt là suốt đời, Đức Phật Thầy Tây An sống giản dị, đúng tinh thần vô tướng của Phật giáo sơ kỳ. Khi sắp viên tịch, Ngài dặn đệ tử chôn Ngài dưới đất bằng phẳng, để thân hòa vào đất, không xây tháp, không dựng tượng. Đây chính là phong thái của các bậc đệ tử Phật chân chính: không chấp vào hình tướng, không tìm sự linh thiêng trong vật chất, chỉ giữ giới‑định‑huệ trong tâm.

Nhờ sống đúng với Chánh pháp chính tông, Đức Phật Thầy Tây An đã làm sống lại tinh thần Phật giáo tại Việt Nam: đạo không nằm ở chùa lớn, không nằm ở tượng vàng, mà nằm ở tâm thanh tịnh, ở lòng từ bi và sự hành thiện giữa đời. Chính dòng truyền thừa ấy về sau trở thành nền tảng cho Phật giáo Hòa Hảo, tiếp tục giữ tinh thần vô tướng và đạo hạnh bình dân mà Ngài đã khơi dậy. Đây là cuộc cách mạng lớn: đưa Phật giáo trở về sống như thời của Đức Phật. Không thờ tượng cốt, chỉ thờ tấm Trần Điều (vải đỏ) tượng trưng cho tinh thần vô vi và lòng từ bi, đoàn kết. Ngài đúc kết lời dạy thành triết lý "Học Phật - Tu Nhân" và thực hành Tứ Đại Trọng Ân (đền đáp ơn Tổ tiên, Đất nước, Tam bảo, Đồng bào).

Giáo lý Tứ Ân của Ngài đã biến mỗi người tín đồ thành một công dân yêu nước gắn bó chặt chẽ với làng xã, trở thành "lá chắn" văn hóa tinh thần giúp người dân Nam Bộ giữ gìn cội nguồn dân tộc, không bị đồng hóa bởi văn hóa phương Tây lúc bấy giờ. Để chuẩn bị cho những ngày gian khó sắp tới khi Pháp chiếm Nam Kỳ, Đức Phật Thầy Tây An không chỉ khuyên người dân niệm Phật mà còn tổ chức cho tín đồ đi khai hoang, lập các trại ruộng (như ở vùng Thới Sơn, Láng Linh...). Mô hình này biến các đạo tràng thành những vùng kinh tế tự túc, vừa tăng sản xuất, vừa tích trữ lương thực. Về sau, chính những trại ruộng này trở thành căn cứ chống Pháp bí mật của các phong trào yêu nước do học trò của Ngài lãnh đạo (như ngài Quản cơ Trần Văn Thành với cuộc khởi nghĩa Bảy Thưa).
 

Một điểm tuyệt vời nữa: Đức Phật Thầy Tây An đã soạn giáo lý thành thơ cho dễ nhớ, dễ học. Nếu không soạn thành thơ, làm sao người Phật tử nhớ được để học khi bận rộn với đời sống ông bà mình gọi là “phá sơn lâm, đâm hà bá” – khi phải lên núi phá rừng để làm ruộng, chèo thuyền trên sông để tung lưới mưu sinh. Trong kho tàng giáo lý bằng thi ca đó, bài thơ Mười Điều Khuyến Tu là một tác phẩm quan trọng Đức Phật Thầy Tây An để lại. Đây là cẩm nang thực hành lối sống Học Phật - Tu Nhân hết sức cụ thể cho người cư sĩ tại gia. Bài thơ rất dài, tập trung vào Thập Thiện, chúng ta vừa được nghe ngâm toàn bộ lời dạy đó. Nơi đây, xin nói về một bài thơ khác.

Đây là điểm đặc biệt: giáo lý Thiền Tông được Đức Phật Thầy Tây An cô đọng trong 72 câu thơ viết theo thể song thất lục bát. Bài thơ “Giác Mê” của Đức Phật Thầy Tây An mang giáo lý thâm sâu. Nơi đây, xin phép trích ra một số câu.

 Máy thiền rộng thẩm vô phân,

Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa,

Lướt phong ba mấy người chí cả.

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.

 Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.

Hai câu thơ “Máy thiền rộng thẩm vô phân, Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa” của Đức Phật Thầy Tây An diễn tả rất sâu yếu lý thiền cơ: cái mầu nhiệm của thiền vốn rộng thẳm, không biên giới, và hoàn toàn vô phân biệt. “Máy thiền” chính là nguyên lý vận hành của tâm trong Chánh pháp; khi nhìn sâu vào thân người, ta thấy đó chỉ là sự kết hợp của vô số phân tử, nguyên tử, đất nước gió lửa, duyên hợp rồi duyên tan. Không có một thực thể cố định để nắm giữ.

Đức Phật từng dạy bằng ví dụ tiếng đàn: âm thanh chỉ hiện hữu khi có gỗ rừng, dây đàn, người thợ mộc, người nhạc sĩ, và kinh nghiệm truyền thừa nhiều đời. Tiếng đàn vừa sinh liền diệt, không thể chụp bắt. Thân tâm người cũng như thế: chỉ là dòng duyên sinh, bình đẳng trong Tánh Không, không có “ta” hay “của ta”.

Các chữ “Tri âm lãnh ngộ” nghĩa là người có tri âm với Chánh pháp, khi nghe một âm thanh liền thấu được lý vô phân biệt: ngay trước mắt, không có gì thật gần, không có gì thật xa; mọi pháp đều duyên sinh, đều không tự tánh. Khi tâm không còn chia cắt, không còn chấp trước, thì thấy được thiền cơ rộng thẳm ngay trong từng hơi thở, từng âm thanh, từng khoảnh khắc của đời sống.
 

Đó chính là tinh thần thiền của Đức Phật Thầy Tây An: trực nhận bình đẳng tánh, vô ngã, vô tướng --- thấy đạo ngay trong mọi duyên khởi của thế gian.

Bốn câu thơ tiếp theo của Đức Phật Thầy Tây An mở rộng yếu lý Thiền Tông một cách rất sâu sắc:

“Lướt phong ba mấy người chí cả,

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.”

Ở đây, Ngài dạy rằng người tu phải có chí lớn, đủ sức “lướt phong ba” --- tức vượt qua mọi sóng gió của luân hồi, của tham‑sân‑si, của những cám dỗ trong đời. “Ái hà” là dòng sông ái dục, tượng trưng cho mọi chấp trước vào thân, vào cảnh, vào cảm thọ. Nếu không vượt qua được dòng sông ấy, thì “họa tiền duyên” (tức nghiệp lực từ vô lượng kiếp) sẽ tiếp tục trói buộc. Đây là lời nhắc mạnh mẽ rằng giải thoát không nằm ở nghi lễ hay hình tướng, mà nằm ở tâm không còn bị ái dục chi phối.

“Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.”

Tu Thiền chính là nhìn cho rõ, thấy đúng như thật: nơi tai nghe, nơi mắt thấy, mọi pháp đều bình đẳng, đều duyên sinh, đều vô ngã. Khi nghe một âm thanh mà không khởi phân biệt, khi thấy một hình sắc mà không chấp tướng, thì ngay đó là Thánh --- là người đã vượt khỏi ái hà. Ngược lại, nếu còn nắm giữ, còn phân chia, còn cho rằng “có ta đang nghe, có ta đang thấy”, thì liền rơi vào phàm, vào dòng nước luân hồi.

Chỉ một “vách” rất mỏng --- chính là tâm phân biệt --- đã chia đôi Thánh và phàm. Khi phá được vách ấy, người tu liền thấy đạo ngay trong từng âm thanh, từng sắc tướng, đúng tinh thần Thiền Tông và giáo lý vô tướng của Đức Phật Thầy Tây An.
 

Rồi tới hai câu thơ dưới đây cũng trong bài “Giác Mê,” Đức Phật Thầy Tây An nói tới dòng pháp của Lục Tổ Huệ Năng (dòng nước Tào Khê) và Kinh Duy Ma Cật (Ma phạn là chén cơm hương tích của Kinh Duy Ma Cật):

Khát thời uống nước Tào khê,

Đói ăn Ma phạn tối về canh tân.

Thế đó, nơi tận nguồn Phật pháp thâm sâu, Đức Phật Thầy Tây An dặn dò rằng hãy uống dòng nước pháp của Thiền Tông từ Tào Khê, và hãy ăn chén cơm hương tích từ Kinh Duy Ma Cật. Nơi đó, tất cả khổ đau sẽ biến mất, và đó là ý nghĩa của giải thoát. Đó là làm mới.

Tuyệt vời là như thế. Nhìn xuyên suốt giáo lý Đức Phật Thầy Tây An có thể thấy rõ một mạch tư tưởng nhất quán: đưa người tu trở về với Chánh pháp nguyên thủy, không chấp tướng, không cầu kỳ, không xa rời đời sống. Từ việc thờ tấm trần điều thay cho tượng Phật, Ngài nhắc rằng đạo không nằm ở hình tượng mà ở tâm thanh tịnh. Tấm trần điều là biểu tượng vô tướng, giúp người tu quay về bản tâm, đúng tinh thần Phật giáo ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn.

Đến lời dạy “thiên đàng hay địa ngục là nơi tâm mình”, Ngài khẳng định giáo lý căn bản của Phật: mọi cảnh giới đều do tâm tạo. Không cần chùa lớn, tượng vàng; chỉ cần giới‑định‑huệ được nuôi dưỡng trong từng niệm thiện. Đây cũng là tinh thần của Tứ Ân: tu không phải để xa lánh đời, mà để sống hòa trong gia đình, xã hội, báo ân tổ tiên, đất nước, và nhân loại. Tu là ngay trong cái ở đây và bây giờ, trong từng hành động nhỏ của đời sống thường nhật.

Và với thiền lý “bình đẳng nơi mắt thấy, nơi tai nghe”, Đức Phật Thầy Tây An đưa Phật tử trở về đúng phương pháp tu của thời Đức Phật sinh tiền: thấy như thật, nghe như thật, không chấp tướng, không phân biệt. Khi phá được vách ngăn giữa “thánh” và “phàm” --- tức tâm phân biệt --- người tu liền sống được với Chánh pháp vô tướng.
 

Như thế, toàn bộ giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An là một dòng chảy liên tục, đưa đạo trở về tu tâm, hoàn tất vai trò của người con trong gia đình và xã hội, sống với bình đẳng tánh, trở về Chánh pháp chính tông mà Đức Phật đã truyền dạy hơn hai ngàn năm trước. Và đó cũng là Thiền Tông của Huệ Năng nhiều thế kỷ sau.

Bài phát biểu xin kết thúc nơi đây. Con xin chân thành cảm ơn quý vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo đã cho một cơ hội trình bày về giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An.

 



Afghanistan sắp rơi vào sự hỗn loạn ngoại trừ cộng đồng quốc tế hành động nhanh chóng, theo các bộ trưởng Thụy Điển và Pakistan cảnh báo hôm Thứ Bảy, qua bản tin của CNN tường thuật hôm Chủ Nhật, 24 tháng 10 năm 2021. Afghanistan đã rơi vào khủng hoảng sau khi phong trào Taliban Hồi Giáo cứng rắn đánh đuổi chính quyền do Tây Phương hậu thuẫn vào tháng 8 đưa tới việc chấm dứt đột ngột hàng tỉ đô la tài trợ cho nền kinh tế lệ thuộc ngoại viện của nước này.
Một trận bão lớn đã đổ bộ vào Miền Nam California sau khi các xa lộ bị ngập nước, cây cối bị gãy và tạo ra đất chùi tại nhiều khu vực trơ trọi vì bị cháy bởi nhiều trận cháy rừng gần đây tại khu vực phía bắc của tiểu bang, theo Hãng Tin Mỹ AP tường thuật hôm Chủ Nhật, 24 tháng 10 năm 2021. Các trận mưa rào và gió mạnh kéo theo việc đến vào cuối tuần của một dòng sông khí quyển – một luồng khí hậu ẩm thấp dài và rộng kéo vào từ Thái Bình Dương. Văn phòng của Cơ Quan Thời Tiết Quốc Gia tại Sacramento đã cảnh báo về “khả năng một trận mưa lớn lịch sử.”
Một chính khách, một quan chức cao cấp của Việt Nam Cộng Hòa, một học giả và nhà văn hóa tầm cỡ của Việt Nam được quý trọng là Cựu Đại Sứ VNCH tại Hoa Kỳ Ông Bùi Diễm đã qua đời vào sáng Chủ Nhật, ngày 24 tháng 10 năm 2021 tại nhà riêng ở thành phố Rockville, tiểu bang Maryland, Hoa Kỳ, hưởng thọ 98 tuổi, theo bản tin của Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ (VOA) trích thuật tin từ gia đình Ông Bùi Diễm cho biết.
Khi Washington bắt đầu hình thành chủ trương xoay trục sang châu Á, việc phô diễn cá nhân xuất hiện và bắt đầu đàm phán sẽ là những yếu tố quyết định cho các thỏa thuận. Tình cho đến nay, ngoại trừ Ấn Độ, mối dây liên kết chung của Hoa Kỳ về Ấn Độ-Thái Bình Dương và chiến lược rộng lớn đối với Trung Quốc đã tập hợp được các đồng minh lâu đời của Hoa Kỳ. Các cuộc họp thượng đỉnh đầu tiên của Tổng thống Moon Jae-in với cựu Thủ tướng Yoshihide Suga đang bắt đầu có kết quả. Hàn Quốc đang bắt đầu tăng cường việc can dự vào khu vực. Nhật Bản ngày càng nghiêm túc hơn trong việc bảo vệ Đài Loan. Dự đoán của Trung Quốc rằng thỏa thuận trong Bộ tứ (Quad) giữa Úc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hoa Kỳ sẽ "tan biến như bọt biển" chỉ là ước vọng. Ngay cả hiện nay, khi khía cạnh quân sự của Bộ tứ (Quad) bị hạn chế, nó sẽ làm phức tạp đáng kể cho kế hoạch phòng thủ của Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc. Lời tái cam kết quyên tặng một tỷ liều vắc xin Covid-19 cho Đông Nam Á của Bộ tứ (Quad)
Miền trung nước Mỹ sẽ gặp thời tiết khắc nghiệt của gió, mưa đá và gió lốc trong cuối tuần này và di chuyển về hướng đông vào đầu tuần tới sẽ ảnh hưởng hơn 50 triệu người, theo CNN tường thuật hôm Thứ Bảy, 23 tháng 10 năm 2021. Thời tiết khắc nghiệt này sẽ di chuyển vào khu vực với nhiệt độ trên trung bình và nhiều độ ẩm nổi lên từ Vịnh Mexico, tạo ra môi trường tốt nhất cho các trận giông bão. Vào Thứ Hai hệ thống khắc nghiệt này sẽ di chuyển vào các vùng Giữa Đại Tây Dương và Đông Bắc của Mỹ, ảnh hưởng hơn 50 triệu người.
Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ nói thêm rằng những đại sứ này nên rời khỏi đất nước Thổ nếu họ không hiểu Thổ Nhĩ Kỳ. Nếu Bộ Ngoại Giao nhận lệnh, họ có thể tiến hành mà không cần phải có sự chấp thuận thêm. Bước này có thể dọn đường cho các cuộc trục xuất của họ. Hành động này đến vài ngày sau khi Thổ Nhĩ Kỳ đã triệu tập các đại sứ của Hoa Kỳ, Đức, Pháp, Gia Nã Đại, Đan Mạch, Hòa Lan, Phần Lân, Tân Tây Lan, Na Uy, và Thụy Điển về tuyên bố chung của họ kêu gọi trả tự do cho Kavala vào năm thứ 4 ông bị ngồi tù.
Thỏa thuận trong tầm tay, Tổng Thống Joe Biden và các nhà Dân Chủ hàng đầu tại Quốc Hội đã tiến tới gần việc bảo đảm dự luật nội địa khổng lồ của họ, dù thời hạn chót không chính thức có vẻ trượt đi khi họ làm việc để thu hẹp dự luật và quyết định cách chi trả cho nó, theo Hãng Tin Mỹ AP tường thuật hôm Thứ Bảy, 23 tháng 10 năm 2021. Những thương lượng được dự kiến sẽ tiếp tục vào cuối tuần, tất cả các bên ra chỉ dấu chỉ còn một ít vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết trong gó dịch vụ xã hội và các chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu.
Cựu Chủ Biên Ban Việt Ngữ Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ (VOA) là Ông Lê Văn đã qua đời hôm Thứ Bảy, 23 tháng 10 năm 2021, hưởng thọ 84 tuổi, theo bản tin của của Đài VOA tường thuật hôm Thứ Bảy. Bản tin Đài VOA cho biết thêm như sau. “Lê Văn, phát thanh viên kỳ cựu của ban Việt ngữ Đài Tiếng nói Hoa Kỳ với giọng nói thân thuộc với hàng triệu thính giả Việt Nam suốt nhiều thập niên, qua đời ngày thứ Bảy, 23 tháng 10, thọ 84 tuổi. Ông ra đi thanh thản trong giấc ngủ và sau hai năm mắc bệnh ung thư, vợ của ông cho biết. Bà không cho biết thêm chi tiết về bệnh tình của chồng.”
Có lẽ, chả ai mong đợi hay hy vọng là “chính quyền” này “được lâu dài” cả – kể luôn những ông lãnh đạo: Trọng, Chính, Huệ, Phúc … Được lúc nào hay lúc đó thôi. Tuy thế, bao giờ mà cái nhà nước (thổ tả) hiện hành vẫn còn tồn tại ở Việt Nam thì nó vẫn còn là lực cản đáng kể cho mọi diễn biến tâm lý hướng thượng ở đất nước này.
Sự trổi dậy của Trung Quốc đang buộc Mỹ phải tập trung vào Đông Nam Á, khiến Mỹ không còn dồi dào nguồn lực để đầu tư vào nền an ninh Âu châu. Với Mỹ, kịch bản tồi tệ nhất là một cuộc chiến tranh với hai mặt trận cùng lúc với Trung Quốc và Nga, trong khi đó, nền an ninh của Âu châu thì cũng sẽ bị ảnh hưởng nặng nề khi hai cường quốc này xích lại với nhau.
Tiền TQ bơm cho Trump? Trên báo Texas Signal hôm 21/10/2021, phóng viên Benjamin Salinas ghi nhận rằng Trump loant in thiết lập công ty mạng xã hội có tên là Truth Social, dưới cái dù công ty tân lập tên là Trump Media and Technology Group (TMTG), nhưng hồ sơ cơ quan liên bang SEC ghi rằng Tổng Quản Trị TMTG lại là Patrick Orlando, cũng là Tổng Quản TRị Yunhong International, một công ty bản doanh ở Wuhan, TQ.
Alec Baldwin hôm Thứ Sáu, 22 tháng 10 năm 2021, nói rằng việc ông bắn chết một người quay phim với khẩu súng không nạp đạn (prop gun) tại một phim trường là một “tai nạn bi thảm” trong khi các giới chức thẩm quyền đã điều tra vụ nổ súng, mà cũng làm bị thương một đạo diễn, theo bản tin của Hãng Thông Tấn Mỹ AP tường thuật hôm Thứ Sáu. Halyna Hutchins, người quay phim “Rust,” và đạo diễn Joel Souza đã bị bắn hôm Thứ Năm tại sa mạc bên ngoài Santa Fe.
Liều lượng thuốc chích ngừa Covid-19 của Pfizer cho trẻ em có vẻ an toàn và hiệu quả gần 91% trong việc ngăn ngừa các lây nhiễm có triệu chứng trong các trẻ em từ 5 tới 11 tuổi, theo các chi tiết nghiên cứu được công bố hôm Thứ Sáu, 22 tháng 10 năm 2021 trong lúc Hoa Kỳ xem xét việc mở rộng chích ngừa cho nhóm tuổi đó, theo Hãng Tin Mỹ AP tường thuật hôm Thứ Sáu. Việc chích ngừa có thể bắt đầu vào đầu tháng 11, với các trẻ em lần đầu tiên để được bảo vệ đầy đủ vào Lễ Giáng Sinh, nếu các nhà giám sát cho phép tiến hành. Điều đó sẽ tượng trưng sự mở rộng lớn việc chích ngừa trên toàn quốc, bao gồm 28 triệu trẻ em ở tuổi đi học bậc tiểu học.
“… những cố gắng suy nghĩ của một người vẫn ước muốn tự đặt cho mình một kỷ luật đồng thời cũng là một lý tưởng là phải tìm kiếm không ngừng, bằng cách tự phủ nhận, bất mãn với quãng đường mình vừa qua và cứ như thế mãi mãi…” [Cùng bạn độc giả, Lược Khảo Văn Học I] [1] Nguyễn Văn Trung
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.