Hôm nay,  

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ

22/09/202605:34:00(Xem: 359)

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ
 

Nguyên Giác Phan Tấn Hải
 

(Lời Giới Thiệu: Sau đây là bài nói chuyện của Cư sĩ Nguyên Giác trong Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An tại Hội quán Phật Giáo Hòa Hảo, Santa Ana, California, hôm Chủ Nhật 20/9/2026.)

 

Nam  Mô Bổn Sư Thích ca Mâu ni Phật

Nam Mô Đức Phật Thầy Tây An

Kính thưa tất cả các vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo

Kính thưa quý vị đồng hương và quý vị Phật tử,
 

Hôm nay, con rất vinh dự được đến đây để cùng dự Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An, tuy bản thân không có nhiều công đức tu học. Nơi đây xin trình bày một số suy nghĩ để tôn vinh lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An.

Nơi đây, khi bước vào hội trường Phật giáo Hòa Hảo, chúng ta sẽ thấy trên ngai thờ, nơi trang trọng nhất không phải là một tượng Phật, mà là một tấm trần điều, tức là một khung vài màu đỏ. Không có hình tượng Phật nào được vẽ, không có tượng Phật nào được thờ. Tại sao như thế?

Đức Phật Thầy Tây An chủ trương thờ tấm trần điều vì muốn nhấn mạnh Chánh pháp thì vô tướng, người tu theo Chánh pháp sẽ tránh sự chấp trước vào hình tượng vật chất. Màu đỏ sậm ngả tím tượng trưng cho tâm thành và sự trang nghiêm, nhắc người tu quay về bản tâm thanh tịnh thay vì tìm sự linh thiêng trong pho tượng gỗ hay tượng xi măng. Việc thờ trần điều cũng phản ánh tinh thần bình dân hóa đạo Phật, giúp mọi người tu hành giản dị, không tốn kém. Vì vậy, Phật giáo Hòa Hảo tiếp tục giữ truyền thống này như một dấu ấn của giáo lý vô tướng và đạo hạnh giản dị.

Trong tận cùng sâu thẳm của tâm giác ngộ, mọi người đều bình đẳng khi nhìn vào tấm trần điều. Nếu chúng ta đi tới nhiều chùa, chúng ta sẽ thấy có chùa giàu, chùa nghèo, và rồi Phật tử giàu sẽ cúng tượng Phật bằng vàng, bằng bạc, bằng ngọc quý... Nơi tấm trần điều, tất cả đều bình đẳng, không có gì cách biệt khi chúng ta đứng trước tấm trần điều.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện đầu thế kỷ 19 tại Miền Nam Việt Nam, và ngài đã làm một cuộc cách mạng: đưa Phật giáo dân tộc trở về đúng Chánh pháp, khi dạy rằng phải thờ tấm trần điều, một biểu tượng vô hình tướng. Xin hãy nhớ lại thời xa xưa của 25 thế kỷ về trước, Đức Phật và Tăng đoàn không hề dạy phải thờ tượng Phật. Trong ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn, truyền thống Phật giáo Ấn Độ chủ trương không tạo hình tượng Đức Phật, một thời kỳ thường được gọi là phi‑biểu‑tượng. Thay vì khắc họa thân tướng, chư tăng dùng hình ảnh hoa sen, bánh xe chuyển pháp luân, cây bồ‑đề, hay dấu chân Phật để biểu trưng cho sự hiện diện của Đức Phật và cho Chánh pháp.

Lý do chính là vì phần lớn các Phật tử thời kỳ đầu muốn giữ đúng tinh thần vô ngã và vô tướng mà Đức Phật đã dạy: mọi hình tướng đều dẫn đến chấp trước, còn chân lý thì vượt ngoài mọi biểu tượng cụ thể. Nếu chấp trước hình tướng, chúng ta sẽ rơi vào so đo rằng tượng Phật này lớn hơn, tượng Phật kia nhỏ hơn, tượng Phật này đúc bằng vàng ròng, tượng Phật kia nắn bằng đất sét, và khi chấp vào tướng thì sẽ khen chê kiểu hý luận, gây nhiều nghiệp thêm. Hơn nữa, ký ức về Đức Phật vẫn còn rất sống động; người đương thời của hơn hai thiên niên kỷ trước tin rằng giáo pháp mới là sự hiện diện chân thật của Như Lai, không phải hình tượng vật chất, không phải các tượng gỗ hay tượng đất sét như nhiều thế kỷ về sau phân biệt.

Việc tránh thờ tượng cũng phản ánh tinh thần bình đẳng và giản dị của Phật giáo sơ kỳ: không cần nghi lễ xa hoa hay hình tượng tôn quý, chỉ cần quay về thực hành giới‑định‑tuệ. Chính vì vậy, suốt ba thế kỷ đầu, Phật giáo chỉ dùng các biểu tượng như hoa sen, bánh xe pháp luân, cây bồ đề để nhắc người tu hướng về Chánh pháp, chứ không thờ hình tướng Đức Phật.
 

Bản thân con không dám nói rằng thờ tượng Phật là sai, vì đó cũng là một phương tiện khi chúng sanh cần tới để nương tựa. Con chỉ muốn nói rằng, Đức Phật Thầy Tây An đã đưa người nông dân Nam Bộ về sống rất gần, rất thân thiện, rất đơn giản với Chánh pháp, trong đó tấm trần điều là biểu tượng tuyệt vời cho chân lý vô ngã, vô tướng. Thêm nữa, những người nông dân Nam Bộ lúc đó sống trong nơi ven núi, ven sông sẽ không cần nghĩ tới chuyện giành giụm để đi thỉnh tượng Phật từ các tỉnh xa ở Miền Trung về thờ.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhìn lên tường trước mặt, phía trái Hội trường Phật giáo Hòa Hảo: đó là tấm biểu ngữ với dòng chữ “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra.” Đây là lời dạy tu tâm rất cụ thể, nghĩa là không cần phải quỳ lạy cả ngàn lạy mỗi ngày, không cần phải mua cả trăm tượng Phật bằng vàng về dâng cúng.

Câu “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra” hoàn toàn phù hợp với Chánh pháp: mọi cảnh giới đều do tâm vận hành. Đức Phật dạy rằng nghiệp không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng, mà nằm trong từng niệm thiện ác khởi lên. Vì vậy, tu hành chân thật không phải xây tháp cao, mà là phải tu tâm, phải giữ giới‑định‑huệ ngay trong đời sống thường ngày.

Trong Kinh “The All Sutta,” Đức Phật nói rằng: “Thế giới chỉ là mắt và cái được thấy, tai và cái được nghe…” — nghĩa là toàn bộ kinh nghiệm sống đều nằm trong lục căn và sự vận hành của tâm. Khi mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý được thanh tịnh, không theo níu kéo cái mình ưa thích, không xua đẩy cái mình căm ghét, khi tất cả ưa ghét cùng được buông xả thì tâm sẽ thanh tịnh; và khi tâm thanh tịnh, mọi nơi đều là đạo tràng, dù chỉ đang ngồi ở ven rừng hay bờ sông.

Địa ngục hay thiên đàng không phải những cõi xa xôi, mà là những trạng thái tâm ngay trong hiện tại. Một niệm sân hận có thể biến đời sống thành địa ngục; một niệm từ bi có thể mở ra thiên đàng. Vì vậy, người tu chỉ cần quay về giới‑định‑huệ trong chính tâm mình — đó mới là con đường giải thoát, không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng. Chính ngay nơi đây, những lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An, và Đức Huỳnh Giáo Chủ đã đưa các tín đồ Miền Nam Việt Nam trở về thời thịnh pháp của hơn hai thiên niên kỷ trước.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện tại Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ 19 như một bậc chân tu mang uy đức và hạnh nguyện cứu đời, chứ không phải một nhà cải cách xã hội hay một nhân vật bình thường trong lịch sử. Trong thời kỳ dịch tả hoành hành, Ngài đã trực tiếp chữa bệnh cho dân nghèo bằng thuốc thảo dược, bằng lời khuyến thiện, và bằng sức mạnh tâm linh khiến người dân tin tưởng, nương tựa. Uy tín đạo hạnh của Ngài lớn đến mức nhiều người tự nguyện theo hầu, xem Ngài như một bậc thầy nối truyền Chánh pháp. Nhận thấy Ngài có lòng từ bi và hành tung đắc đạo, người dân tôn kính gọi Ngài là Đức Phật Thầy Tây An. Từ đó, Ngài khai sáng giáo phái Bửu Sơn Kỳ Hương (Hương báu núi linh).

Trong lời kể dân gian và trong các thư tịch của đạo Bửu Sơn Kỳ Hương, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An gắn liền với nhiều hiện tượng mang tính linh ứng, cứu độ chúng sinh. Bản chất của các "phép lạ" này không phải để phô diễn thần thông, mà luôn đi kèm với lòng từ bi cứu khổ. Ngài đã thu phục và thuần hóa ác thú. Vùng Thất Sơn xưa kia là nơi "rừng thiêng nước độc", có rất nhiều cọp dữ hại người. Tương truyền, Đức Phật Thầy đã cảm hóa được một con cọp hung dữ, biến cọp thành con vật hộ pháp trung thành, biết nghe lời kinh tiếng kệ, sau này được người dân kính trọng gọi là "Ông Tăng Cào".

Giai đoạn giữa thế kỷ 19 là thời kỳ "nhân tâm ly tán" cực độ tại Nam Bộ. Sau các cuộc nội chiến dai dẳng của thế kỷ trước (Tây Sơn – Nguyễn Ánh) và các cuộc khởi nghĩa địa phương, người dân vùng đất mới kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần. Cùng lúc đó, thực dân Pháp bắt đầu đổ bộ, áp sát dòm ngó, và đạo Thiên Chúa theo chân người phương Tây thâm nhập mạnh mẽ vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh chịu sức ép văn hóa – tôn giáo mới và sự khủng hoảng niềm tin tinh thần, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An có ý nghĩa cốt lõi trong việc gìn giữ Phật pháp và bản sắc dân tộc, đặc biệt là nơi vùng đất mới khai phá, không có nhiều cụ đồ như ở các tỉnh Miền Bắc và Miền Trung để dạy đạo lý và văn hóa dân tộc.
 blank


 Điều đặc biệt là suốt đời, Đức Phật Thầy Tây An sống giản dị, đúng tinh thần vô tướng của Phật giáo sơ kỳ. Khi sắp viên tịch, Ngài dặn đệ tử chôn Ngài dưới đất bằng phẳng, để thân hòa vào đất, không xây tháp, không dựng tượng. Đây chính là phong thái của các bậc đệ tử Phật chân chính: không chấp vào hình tướng, không tìm sự linh thiêng trong vật chất, chỉ giữ giới‑định‑huệ trong tâm.

Nhờ sống đúng với Chánh pháp chính tông, Đức Phật Thầy Tây An đã làm sống lại tinh thần Phật giáo tại Việt Nam: đạo không nằm ở chùa lớn, không nằm ở tượng vàng, mà nằm ở tâm thanh tịnh, ở lòng từ bi và sự hành thiện giữa đời. Chính dòng truyền thừa ấy về sau trở thành nền tảng cho Phật giáo Hòa Hảo, tiếp tục giữ tinh thần vô tướng và đạo hạnh bình dân mà Ngài đã khơi dậy. Đây là cuộc cách mạng lớn: đưa Phật giáo trở về sống như thời của Đức Phật. Không thờ tượng cốt, chỉ thờ tấm Trần Điều (vải đỏ) tượng trưng cho tinh thần vô vi và lòng từ bi, đoàn kết. Ngài đúc kết lời dạy thành triết lý "Học Phật - Tu Nhân" và thực hành Tứ Đại Trọng Ân (đền đáp ơn Tổ tiên, Đất nước, Tam bảo, Đồng bào).

Giáo lý Tứ Ân của Ngài đã biến mỗi người tín đồ thành một công dân yêu nước gắn bó chặt chẽ với làng xã, trở thành "lá chắn" văn hóa tinh thần giúp người dân Nam Bộ giữ gìn cội nguồn dân tộc, không bị đồng hóa bởi văn hóa phương Tây lúc bấy giờ. Để chuẩn bị cho những ngày gian khó sắp tới khi Pháp chiếm Nam Kỳ, Đức Phật Thầy Tây An không chỉ khuyên người dân niệm Phật mà còn tổ chức cho tín đồ đi khai hoang, lập các trại ruộng (như ở vùng Thới Sơn, Láng Linh...). Mô hình này biến các đạo tràng thành những vùng kinh tế tự túc, vừa tăng sản xuất, vừa tích trữ lương thực. Về sau, chính những trại ruộng này trở thành căn cứ chống Pháp bí mật của các phong trào yêu nước do học trò của Ngài lãnh đạo (như ngài Quản cơ Trần Văn Thành với cuộc khởi nghĩa Bảy Thưa).
 

Một điểm tuyệt vời nữa: Đức Phật Thầy Tây An đã soạn giáo lý thành thơ cho dễ nhớ, dễ học. Nếu không soạn thành thơ, làm sao người Phật tử nhớ được để học khi bận rộn với đời sống ông bà mình gọi là “phá sơn lâm, đâm hà bá” – khi phải lên núi phá rừng để làm ruộng, chèo thuyền trên sông để tung lưới mưu sinh. Trong kho tàng giáo lý bằng thi ca đó, bài thơ Mười Điều Khuyến Tu là một tác phẩm quan trọng Đức Phật Thầy Tây An để lại. Đây là cẩm nang thực hành lối sống Học Phật - Tu Nhân hết sức cụ thể cho người cư sĩ tại gia. Bài thơ rất dài, tập trung vào Thập Thiện, chúng ta vừa được nghe ngâm toàn bộ lời dạy đó. Nơi đây, xin nói về một bài thơ khác.

Đây là điểm đặc biệt: giáo lý Thiền Tông được Đức Phật Thầy Tây An cô đọng trong 72 câu thơ viết theo thể song thất lục bát. Bài thơ “Giác Mê” của Đức Phật Thầy Tây An mang giáo lý thâm sâu. Nơi đây, xin phép trích ra một số câu.

 Máy thiền rộng thẩm vô phân,

Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa,

Lướt phong ba mấy người chí cả.

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.

 Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.

Hai câu thơ “Máy thiền rộng thẩm vô phân, Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa” của Đức Phật Thầy Tây An diễn tả rất sâu yếu lý thiền cơ: cái mầu nhiệm của thiền vốn rộng thẳm, không biên giới, và hoàn toàn vô phân biệt. “Máy thiền” chính là nguyên lý vận hành của tâm trong Chánh pháp; khi nhìn sâu vào thân người, ta thấy đó chỉ là sự kết hợp của vô số phân tử, nguyên tử, đất nước gió lửa, duyên hợp rồi duyên tan. Không có một thực thể cố định để nắm giữ.

Đức Phật từng dạy bằng ví dụ tiếng đàn: âm thanh chỉ hiện hữu khi có gỗ rừng, dây đàn, người thợ mộc, người nhạc sĩ, và kinh nghiệm truyền thừa nhiều đời. Tiếng đàn vừa sinh liền diệt, không thể chụp bắt. Thân tâm người cũng như thế: chỉ là dòng duyên sinh, bình đẳng trong Tánh Không, không có “ta” hay “của ta”.

Các chữ “Tri âm lãnh ngộ” nghĩa là người có tri âm với Chánh pháp, khi nghe một âm thanh liền thấu được lý vô phân biệt: ngay trước mắt, không có gì thật gần, không có gì thật xa; mọi pháp đều duyên sinh, đều không tự tánh. Khi tâm không còn chia cắt, không còn chấp trước, thì thấy được thiền cơ rộng thẳm ngay trong từng hơi thở, từng âm thanh, từng khoảnh khắc của đời sống.
 

Đó chính là tinh thần thiền của Đức Phật Thầy Tây An: trực nhận bình đẳng tánh, vô ngã, vô tướng --- thấy đạo ngay trong mọi duyên khởi của thế gian.

Bốn câu thơ tiếp theo của Đức Phật Thầy Tây An mở rộng yếu lý Thiền Tông một cách rất sâu sắc:

“Lướt phong ba mấy người chí cả,

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.”

Ở đây, Ngài dạy rằng người tu phải có chí lớn, đủ sức “lướt phong ba” --- tức vượt qua mọi sóng gió của luân hồi, của tham‑sân‑si, của những cám dỗ trong đời. “Ái hà” là dòng sông ái dục, tượng trưng cho mọi chấp trước vào thân, vào cảnh, vào cảm thọ. Nếu không vượt qua được dòng sông ấy, thì “họa tiền duyên” (tức nghiệp lực từ vô lượng kiếp) sẽ tiếp tục trói buộc. Đây là lời nhắc mạnh mẽ rằng giải thoát không nằm ở nghi lễ hay hình tướng, mà nằm ở tâm không còn bị ái dục chi phối.

“Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.”

Tu Thiền chính là nhìn cho rõ, thấy đúng như thật: nơi tai nghe, nơi mắt thấy, mọi pháp đều bình đẳng, đều duyên sinh, đều vô ngã. Khi nghe một âm thanh mà không khởi phân biệt, khi thấy một hình sắc mà không chấp tướng, thì ngay đó là Thánh --- là người đã vượt khỏi ái hà. Ngược lại, nếu còn nắm giữ, còn phân chia, còn cho rằng “có ta đang nghe, có ta đang thấy”, thì liền rơi vào phàm, vào dòng nước luân hồi.

Chỉ một “vách” rất mỏng --- chính là tâm phân biệt --- đã chia đôi Thánh và phàm. Khi phá được vách ấy, người tu liền thấy đạo ngay trong từng âm thanh, từng sắc tướng, đúng tinh thần Thiền Tông và giáo lý vô tướng của Đức Phật Thầy Tây An.
 

Rồi tới hai câu thơ dưới đây cũng trong bài “Giác Mê,” Đức Phật Thầy Tây An nói tới dòng pháp của Lục Tổ Huệ Năng (dòng nước Tào Khê) và Kinh Duy Ma Cật (Ma phạn là chén cơm hương tích của Kinh Duy Ma Cật):

Khát thời uống nước Tào khê,

Đói ăn Ma phạn tối về canh tân.

Thế đó, nơi tận nguồn Phật pháp thâm sâu, Đức Phật Thầy Tây An dặn dò rằng hãy uống dòng nước pháp của Thiền Tông từ Tào Khê, và hãy ăn chén cơm hương tích từ Kinh Duy Ma Cật. Nơi đó, tất cả khổ đau sẽ biến mất, và đó là ý nghĩa của giải thoát. Đó là làm mới.

Tuyệt vời là như thế. Nhìn xuyên suốt giáo lý Đức Phật Thầy Tây An có thể thấy rõ một mạch tư tưởng nhất quán: đưa người tu trở về với Chánh pháp nguyên thủy, không chấp tướng, không cầu kỳ, không xa rời đời sống. Từ việc thờ tấm trần điều thay cho tượng Phật, Ngài nhắc rằng đạo không nằm ở hình tượng mà ở tâm thanh tịnh. Tấm trần điều là biểu tượng vô tướng, giúp người tu quay về bản tâm, đúng tinh thần Phật giáo ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn.

Đến lời dạy “thiên đàng hay địa ngục là nơi tâm mình”, Ngài khẳng định giáo lý căn bản của Phật: mọi cảnh giới đều do tâm tạo. Không cần chùa lớn, tượng vàng; chỉ cần giới‑định‑huệ được nuôi dưỡng trong từng niệm thiện. Đây cũng là tinh thần của Tứ Ân: tu không phải để xa lánh đời, mà để sống hòa trong gia đình, xã hội, báo ân tổ tiên, đất nước, và nhân loại. Tu là ngay trong cái ở đây và bây giờ, trong từng hành động nhỏ của đời sống thường nhật.

Và với thiền lý “bình đẳng nơi mắt thấy, nơi tai nghe”, Đức Phật Thầy Tây An đưa Phật tử trở về đúng phương pháp tu của thời Đức Phật sinh tiền: thấy như thật, nghe như thật, không chấp tướng, không phân biệt. Khi phá được vách ngăn giữa “thánh” và “phàm” --- tức tâm phân biệt --- người tu liền sống được với Chánh pháp vô tướng.
 

Như thế, toàn bộ giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An là một dòng chảy liên tục, đưa đạo trở về tu tâm, hoàn tất vai trò của người con trong gia đình và xã hội, sống với bình đẳng tánh, trở về Chánh pháp chính tông mà Đức Phật đã truyền dạy hơn hai ngàn năm trước. Và đó cũng là Thiền Tông của Huệ Năng nhiều thế kỷ sau.

Bài phát biểu xin kết thúc nơi đây. Con xin chân thành cảm ơn quý vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo đã cho một cơ hội trình bày về giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An.

 



Khi bỏ nước ra đi tìm tự do, tất cả bậc cha mẹ Việt Nam đều nghĩ đến tương lai của các đứa con mình.Các con cần phải học, học và học… Sự thành đạt của con em chúng ta trong học vấn được xem như là sự thành công và niềm hảnh diện chung của cha mẹ Viêt Nam trên miền đất hứa.
Cố vấn y tế của Bạch Ốc Bác Sĩ Anthony Fauci cho biết hôm Thứ Ba, 28 tháng 4 rằng “có thể là một mùa thu xấu” nếu các nhà nghiên cứu không tìm ra cách trị liệu hiệu quả để chống lại vi khuẩn corona vào lúc đó. Vi khuẩn sẽ chắc chắn trở lại Hoa Kỳ ngay cả khi các trường hợp bắt đầu ổn định, theo BS Fauci, giám đốc Viện Bệnh Dị Ứng và Nhiễm Trùng Quốc Gia, phát biểu trong cuộc phỏng vấn với Câu Lạc Bộ Kinh Tế Của Thủ Đô Hoa Thịnh Đốn. Covid-19 “sẽ không biến mất khỏi hành tinh,” theo ông cho biết, rằng các chuyên gia bệnh truyền nhiễm đang tìm hiểu về cách vi khuẩn này hoạt động bằng việc quan sát việc lây lan trỗi dậy tại nhiều vùng khác như miền nam Phi Châu mà đang bắt đầu vào mùa lạnh của họ.
Các trường học tại California có thể đón học sinh trở lại vào mùa hè năm nay và các cơ sở kinh doanh bán lẻ và sản xuất có thể tái mở cửa trong những tuần lễ sắp tới, theo Thống Đốc California Gavin Newsom cho biết hôm Thứ Ba, 28 tháng 4 khi ông đưa ra cái nhìn chắc chắn nhất từ trước tới nay về điều gì tái mở cửa từ từ có thể cụ thể nhất. Với khả năng chăm sóc sức khỏe và sự ổn định số người vào bệnh viện, Newsom nói rằng tiểu bang chỉ còn cách “nhiều tuần, không phải nhiều tháng” từ việc thực hiện “những điều chỉnh có ý nghĩa” đối với lệnh toàn tiểu bang mà đã ban xuống cho người dân California ở trong nhà trong gần 6 tuần lễ qua. Hôm Thứ Ba, Newsom cho biết các trường học có thể bắt đầu niên học kế tiếp sớm hơn, có thể cuối tháng 7 hay đầu tháng 8, dù ông đã không cho biết chi tiết hướng dẫn có thể xảy ra trong các trường học.
Hội Đồng Giám Sát Quận Cam đã bỏ phiếu với tỉ lệ 5 trên 0 vào chiều Thứ Ba, 28 tháng 4 để mở cửa các cơ sở kinh doanh với những hướng dẫn bảo đảm sự an toàn của công chúng. Các hướng dẫn được giới thiệu bởi nữ Chủ Tịch Michelle Steel và Giám Sát Viên Don Wagner được thông qua bởi hội đồng sẽ áp dụng như mô hình cho Quận Cam để trở lại tình trạng sinh hoạt bình thường, theo các viên chức cho biết. Theo hội đồng, “Tất cả đề nghị theo Cơ Quan Chăm Sóc Sức Khỏe Quận Cam và không thay thế bất cứ lệnh mâu thuẫn hay hạn chế nào được đưa ra bởi các chính quyền địa phương, Tiểu Bang California, hay Chính Phủ Liên Bang.” “Quận Cam đã “làm thẳng đường cong” một cách hiệu quả.”
Dân Biểu Liên Bang Hoa Kỳ Alan Lowenthal (CA-47) ngày hôm nay đã đệ trình Nghị Quyết Hạ Viện ghi nhận biến cố lịch sử quan trọng và tưởng niệm 45 năm ngày Sài Gòn thất thủ và sự sập đổ bi thảm của Việt Nam Cộng Hòa. Vào ngày 30 tháng 4, năm 1975, Sài Gòn, thủ đô Việt Nam Cộng Hòa đã bị lực lượng Cộng sản xâm chiếm trong Tháng Tư Đen và Sài Gòn đã bị thất thủ. Mỗi năm biến cố trọng đại này được các cộng đồng người Mỹ gốc Việt khắp Hoa Kỳ tổ chức tưởng niệm.
Nhân dịp lần thứ 45 tưởng niệm biến cố Tháng Tư Đen, Dân Biểu Liên Bang Harley Rouda (Địa Hạt 48) đã gởi thông điệp đến với cộng đồng Người Mỹ gốc Việt tại Quận Cam: Trong thông điệp này, Dân Biểu Rouda cũng nhắc đến những người trong cộng đồng chúng ta mà ông vừa vinh danh: Tướng Lê Minh Đảo, nhạc sĩ Trúc Hồ, Bác Sĩ Phạm Đỗ Thiên Hương.
Tuần này sẽ đánh dấu nhiều mốc ngoặc mới trong đại dịch vi khuẩn corona khi các trường hợp bị lây nhiễm tại Hoa Kỳ đã hơn 1 triệu, ngày càng có nhiều cơ sở kinh doanh tái mở cửa và một số nhân viên y tế địa phương bắt đầu thử nghiệm kháng thể cho công chúng, theo bản tin của CNN cho biết hôm Thứ Hai, 27 tháng 4 năm 2020. Tính tới Thứ Hai, Hoa Kỳ đã có 1,008,571 trường hợp bị lây, với 56,521 người thiệt mạng.
3 videos ngắn cho thấy “hiện tượng xuất hiện trong không gian không xác định” đã được công bố bởi Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ. Các video, đã được phổ biến trước đây bởi một công ty tư nhân, cho thấy cái gì đó trông giống các vật bay không xác định di chuyển nhanh trong khi được thu hình bởi các máy thu hồng ngoại tuyến, theo CNN tường trình cho biết. 2 trong 3 video, các quân nhân có thể nghe được sự phản ứng các vật bay nhanh như thế nào. Một giọng nói cho thấy nó có thể là một chiếc robot.
Tháng Tư lại trở về, gợi nhớ đến ngày cuối cùng, lúc toàn miền Nam rơi vào tay đoàn quân xâm lược từ phương bắc, lần này là lần thứ 45! Trong ký ức của mỗi người dân miền Nam chúng ta, có biết bao nhiêu khúc phim lại được dịp hiển hiện, rõ ràng và linh động như vừa mới hôm qua. Có người nhớ đến cảnh hỗn loạn ở phi trường Tân Sơn Nhất, có người không sao quên được những năm tháng tù tội trong trại giam cộng sản, có người nghẹn ngào ôn lại cảnh gia đình ly tán trong những ngày kinh hoàng đó, và có biết bao người còn ghi khắc mãi những ngày lênh đênh trên sóng nước mịt mù hay băng qua rừng sâu núi thẳm để tìm đến bến bờ tự do.
Tối nay 22 Tháng Tư, chính quyền Trump đã ban hành một Sắc lệnh mở rộng những hạn chế về nhập cư trong một nỗ lực rộng lớn để tiếp tục chương trình bài ngoại nhằm đánh lạc hướng người Mỹ về thất bại của chính họ qua các giải pháp thích ứng với đại dịch coronavirus. Sắc lệnh này được xây dựng trên một số chính sách chống người nhập cư do chính quyền đưa ra trong vài năm qua đóng cửa gần như tất cả các con đường hợp pháp để nhập cư.
Bắt đầu từ sau giữa tháng Ba 2020, hầu hết các doanh nghiệp không thiết yếu trên khắp Hoa Kỳ đều đã lần lượt được lệnh phải đóng cửa để ngân chận sự lây lan của Coronavirus, trong đó có hàng chục ngàn tiệm Nail của người gốc Việt. Vì buộc phải đóng cửa một cách bất ngờ và cũng bởi chưa đến ngày trả lương theo định kỳ, nhiều chủ tiệm Nail đã không kịp thanh toán cho nhân viên khoản tiền lương của những ngày đã làm việc từ sau lần lãnh lương trước đó cho đến ngày ngưng làm việc vì Coronavirus. Ngoài ra, vì nghĩ rằng sẽ không bị buộc phải đóng cửa quá lâu, nhiều chủ tiệm Nail dự tính sẽ trả đủ tiền lương ngay khi nhân viên trở lại làm việc. Tuy nhiên, rất ít chủ doanh nghiệp hiểu rằng không thanh toán tiền lương theo đúng quy định cho nhân viên sau khi nghỉ việc, sẽ là nguyên nhân dẫn đến vô số rắc rối về pháp lý.
Những người có khuynh hướng cực đoan trong chính kiến, dù hữu khuynh hay tả khuynh, đều có những đặc điểm giống nhau và rất khác người ôn hoà. Bài viết này tóm lược một nghiên cứu tâm lý học đăng trên Sage Journals tháng Giêng 2019. Hy vọng nó sẽ giúp ta hiểu thêm về hiện tượng tâm lý chính trị cực đoan để tránh bị khích động, đồng thời giúp ta tìm ra cách hoá giải. Xin lưu ý “hữu khuynh”và “tả khuynh” trong bài được dùng theo định nghĩa thông thường và hoàn toàn không hàm ý tốt hay xấu. Trong chính trị học, cộng đồng con người thường được chia làm ba nhóm: cấp tiến (liberal), trung hoà (moderate) và bảo thủ (conservative). Sự phân cách này phần lớn xuất phát một cách tự nhiên, nhưng nó cũng có thể được nhào nặn thêm bởi giáo dục, truyền thống, truyền thông, xã hội v.v.
nhà báo kỳ cựu Don Oberdorfer trên tờ Washington Post ngày 3/3/1987 nhấn mạnh lời tuyên bố của trưởng đoàn IRAC: “Chúng tôi (người tị nạn) vẫn bị coi là một vấn đề cần giải quyết. Nay chúng tôi nhất định sẽ góp phần vào giải pháp.”
Tôi sinh ra đời tại miền Nam, cùng thời với “những tờ bạc Sài Gòn” nhưng hoàn toàn không biết rằng nó đã “làm trung gian cho bọn tham nhũng, thối nát, làm kẻ phục vụ đắc lực cho chiến tranh, làm sụp đổ mọi giá trị tinh thần, đạo đức của tuổi trẻ” của nửa phần đất nước. Và vì vậy, tôi cũng không thấy “phấn khởi” hay “hồ hởi” gì (ráo trọi) khi nhìn những đồng tiền quen thuộc với cuộc đời mình đã bị bức tử – qua đêm! Suốt thời thơ ấu, trừ vài ba ngày Tết, rất ít khi tôi được giữ “nguyên vẹn” một “tờ bạc Sài Gòn” mệnh giá một đồng. Mẹ hay bố tôi lúc nào cũng xé nhẹ nó ra làm đôi, và chỉ cho tôi một nửa. Nửa còn lại để dành cho ngày mai. Tôi làm gì được với nửa tờ giấy bạc một đồng, hay năm cắc, ở Sài Gòn – vào năm 1960 – khi vừa mới biết cầm tiền? Năm cắc đủ mua đá nhận. Đá được bào nhỏ nhận cứng trong một cái ly nhựa, rồi thổ ra trông như hình cái oản – hai đầu xịt hai loại xi rô xanh đỏ, lạnh ngắt, ngọt lịm và thơm ngát – đủ để tôi và đứa bạn chuyền nhau mút lấy mút để mãi
Chiến tranh Việt Nam có hai chiến trường: Đông Dương và Mỹ. Bắc Việt cố gắng kéo dài cuộc chiến trên chiến trường Việt Nam và đồng thời làm mệt mỏi công luận trên chiến trường Mỹ. Đứng trườc chiến lược này và kế thừa một di sản là sức mạnh quân sự, các tình trạng tổn thất và phản chiến đang gia tăng, Tổng thống Nixon cân nhắc mọi khả năng trong chính sách. Nixon quyết định chỉnh đốn các trận địa chiến cho miền Nam Việt Nam trong khi củng cố khả năng chiến đấu cho họ. Sự giảm bớt vai trò của chúng ta sẽ hỗ trợ cho công luận trong nước Mỹ. Trong thời gian này, Nixon cũng để cho Kissinger tổ chức mật đàm càng nhanh càng tốt.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.