Hôm nay,  

.

(LTS: Nơi đây sẽ trích dịch theo bản tiếng Anh "Soccer in Sun and Shadow" [Bóng tròn dưới ánh mặt trời và bóng râm] do Mark Fried chuyển ngữ từ nguyên tác tiếng Tây Ban Nha của nhà văn Eduardo Galeano (1940–2015). Galeano là một nhà báo, nhà sử học và nhà hoạt động xã hội nổi tiếng người Uruguay. Galeano từng đoạt nhiều giải thưởng quốc tế, bao gồm Giải thưởng Lannan đầu tiên về Tự do Văn hóa. Sau đây là trích dịch một số đoạn văn.)

.

 

Soccer_Eduardo Galeano
Được tạp chí Sports Illustrated bình chọn là một trong ‘100 cuốn sách thể thao hay nhất mọi thời đại’. Bạn đọc có thể tìm mua ấn bản Anh Ngữ ở đây hay ở Amazon.

 

LỜI MỞ ĐẦU:

Những trang sau đây được dành tặng cho các trẻ em nhiều năm trước tôi (Galeano) đã từng gặp trên đường Calella de la Costa. Lúc đó các em đang chơi đá banh và hát:

Chúng ta thua, chúng ta thắng,

dù sao thì chúng ta cũng đã

có một buổi tưng bừng vui.

.

LỜI THÚ NHẬN CỦA TÁC GIẢ

Giống như tất cả trẻ em Uruguay, tôi muốn trở thành một cầu thủ bóng tròn. Và tôi chơi khá giỏi. Thực tế là tôi rất xuất sắc, nhưng chỉ vào ban đêm khi tôi ngủ. Ban ngày tôi là cái chân gỗ tệ nhất từng đặt chân lên các sân bóng đá nhỏ bé của đất nước tôi.

Với tư cách là một người hâm mộ, tôi cũng còn nhiều điều cần cải thiện. Juan Alberto Schiaffino và Julio César Abbadie chơi cho Peñarol, đội bóng đối thủ. Tôi là một người hâm mộ trung thành của Nacional và tôi đã làm mọi thứ có thể để ghét họ. Nhưng với những đường chuyền điêu luyện, “El Pepe” Schiaffino điều khiển lối chơi của đội như thể anh đang quan sát từ trên cao nhất của sân vận động, và “El Pardo” Abbadie, với đôi giày đã đi bảy giải đấu, sẽ chuyền bóng dọc theo đường biên trắng, lướt đi uyển chuyển mà không hề chạm vào bóng hay đối thủ. Tôi không thể không ngưỡng mộ họ, và thậm chí còn muốn cổ vũ [đội đối thủ].

Nhiều năm đã trôi qua và cuối cùng tôi đã học cách chấp nhận bản thân mình: một kẻ cầu xin những trận bóng đá hay. Tôi đi khắp thế giới, tay chìa ra, và trong các sân vận động, tôi cầu khẩn để xin: “Một pha bóng đẹp mắt, lạy Trời!”

Và khi trận banh hay xảy ra, tôi tạ ơn vì phép màu đó và tôi không quan tâm đội nào hay quốc gia nào thực hiện nó.

.

BÓNG TRÒN

Lịch sử bóng tròn là một cuộc hành trình buồn bã từ vẻ đẹp đến nghĩa vụ. Khi môn thể thao này trở thành một ngành công nghiệp, vẻ đẹp nở rộ từ niềm vui chơi bóng đã bị nhổ tận gốc. Trong thế giới cuối thế kỷ 20 này, bóng tròn chuyên nghiệp lên án tất cả những gì vô dụng, và vô dụng có nghĩa là không sinh lời. Chẳng ai kiếm được gì từ cảm giác điên cuồng biến một người đàn ông thành một đứa trẻ chơi với quả bóng bay, một con mèo nghịch cuộn len, một vũ công ba lê bay lượn trên không trung với một quả bóng nhẹ như quả bóng bay hay cuộn len, chơi mà không hề biết mình đang chơi, không mục đích, không đồng hồ, không trọng tài.

Trò chơi đã trở thành một màn trình diễn, với ít nhân vật chính và nhiều khán giả, bóng đá để xem. Và màn trình diễn đó đã trở thành một trong những ngành kinh doanh sinh lời nhất thế giới, được tổ chức không phải để tạo điều kiện cho trò chơi mà để cản trở nó. Chủ nghĩa kỹ trị của thể thao chuyên nghiệp đã thành công trong việc áp đặt một thứ bóng đá tốc độ như chớp và sức mạnh thô bạo, một thứ bóng đá phủ nhận niềm vui, giết chết trí tưởng tượng và cấm đoán sự táo bạo. May mắn thay, trên sân cỏ, bạn vẫn có thể thấy, dù chỉ thỉnh thoảng, một vài kẻ ngạo mạn phá phách, gạt bỏ mọi quy tắc và phạm sai lầm khi rê bóng vượt qua toàn bộ đội đối phương, trọng tài và khán giả trên khán đài, tất cả chỉ vì niềm vui thân xác khi được tận hưởng cuộc phiêu lưu cấm kỵ của tự do.

.

CHÀNG CẦU THỦ

Anh thở hổn hển chạy dọc đường biên. Một bên là vinh quang thiên đường chờ đón; bên kia là vực thẳm của sự lụi tàn.

Anh là niềm ghen tị của cả khu phố: một vận động viên chuyên nghiệp đã thoát khỏi cảnh làm công trong nhà máy hay văn phòng để được trả tiền cho niềm vui chơi bóng tròn. Anh như kẻ trúng số độc đắc. Và dù phải đổ mồ hôi hột, không được phép thất bại hay mệt mỏi, anh vẫn xuất hiện trên mặt báo và truyền hình. Tên anh vang lên trên đài phát thanh, phụ nữ mê mẩn anh, còn trẻ con thì khao khát được như anh. Nhưng anh từng bắt đầu chơi bóng vì niềm vui trên những con đường đất bụi bặm nơi khu ổ chuột, còn giờ đây anh thi đấu vì nghĩa vụ tại những sân vận động, nơi anh không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải thắng và thắng.

Giới kinh doanh mua, bán, cho mượn anh, và anh chấp nhận tất cả để đổi lấy lời hứa về danh tiếng và tiền bạc nhiều hơn nữa. Càng thành công và kiếm được nhiều tiền, anh càng trở thành tù nhân. Bị ép buộc sống theo kỷ luật quân đội, anh phải chịu đựng guồng quay tập luyện khắc nghiệt mỗi ngày cùng những đợt thuốc giảm đau và cortisone dồn dập để che giấu cơn đau và đánh lừa cơ thể. Và trước thềm các trận đấu lớn, họ giam lỏng anh trong một "trại tập trung", nơi anh phải lao động cưỡng bức, ăn những món nhạt nhẽo, uống nước suông cho no bụng và ngủ một mình.

Trong các nghề nghiệp khác, sự sa sút thường đến cùng tuổi già, nhưng cầu thủ bóng đá có thể đã "già" ngay khi mới ba mươi. Cơ bắp sớm rệu rã: "Gã đó có đá trên sân dốc cũng chẳng ghi nổi bàn nào."

"Hắn ư? Ngay cả khi thủ môn bị trói tay lại thì hắn cũng chịu thua."

Hoặc sớm hơn cả tuổi ba mươi nếu anh bị bóng đập ngất xỉu, hay vận rủi làm rách cơ, hoặc một cú đá làm gãy xương mà không thể chữa lành. Và rồi vào một ngày tồi tệ, cầu thủ nhận ra mình đã đặt cược cả cuộc đời vào một lá bài duy nhất: tiền bạc đã mất và danh tiếng cũng chẳng còn. Danh tiếng – nàng thơ phù phiếm ấy – thậm chí chẳng để lại cho anh lấy một lá thư chia tay.

.

THỦ MÔN

Người ta còn gọi anh là người gác đền, người giữ lưới, thủ thành, hay kẻ chặn bóng. Nhưng cũng có thể gọi anh là kẻ tử vì đạo, kẻ gánh mọi hậu quả, kẻ sám hối, hay bao cát để người ta trút giận. Người ta bảo rằng nơi nào anh bước qua, cỏ sẽ chẳng bao giờ mọc nổi.

Anh đơn độc, bị kết án phải dõi theo trận đấu từ phía xa. Chẳng bao giờ rời khỏi khung thành, bầu bạn duy nhất chỉ là hai cột dọc và xà ngang, anh chờ đợi khoảnh khắc bị hành quyết bởi đội hành hình. Xưa kia, anh thường mặc đồ đen như trọng tài. Giờ đây, trọng tài chẳng còn phải khoác lên mình bộ cánh đen sì như quạ nữa, còn thủ môn thì có thể tự an ủi nỗi cô đơn của mình bằng những trang phục rực rỡ sắc màu.

Anh không ghi bàn; nhiệm vụ của anh là ngăn cản đối phương làm điều đó. Bàn thắng là ngày hội của bóng đá: tiền đạo khơi dậy niềm hân hoan, còn thủ môn – kẻ phá bĩnh – lại dập tắt nó.

Anh mang số một trên lưng. Người đầu tiên được trả lương ư? Không, người đầu tiên phải gánh chịu hậu quả. Lỗi luôn thuộc về thủ môn. Và ngay cả khi không phải lỗi của anh, người ta vẫn đổ tội cho anh. Mỗi khi có cầu thủ phạm lỗi, thủ môn lại là người chịu phạt: họ bỏ mặc anh trơ trọi giữa khung thành trống trải để đối mặt với kẻ hành quyết. Và khi đội nhà có một trận đấu tồi tệ, chính anh là người phải trả giá, gánh thay tội lỗi của kẻ khác dưới cơn mưa bóng bay tới tấp.

Những cầu thủ khác có thể mắc sai lầm – dù ít hay nhiều – rồi chuộc lỗi bằng một pha đi bóng ngoạn mục, một đường chuyền xuất sắc hay cú vô lê hiểm hóc. Nhưng anh thì không. Khán giả chẳng bao giờ tha thứ cho thủ môn. Có phải anh đã bị cú lừa bóng của đối phương dụ ra khỏi vị trí? Bị biến thành trò hề? Hay bóng trơn trượt? Hay đôi tay thép bỗng chốc mềm nhũn như bột nhão? Chỉ một thoáng sơ sẩy, thủ môn có thể phá hỏng cả trận đấu hoặc làm mất chức vô địch; khi ấy, người hâm mộ bỗng chốc quên sạch mọi chiến công của anh và kết án anh phải chịu nỗi nhục nhã muôn đời. Sự đày đọa ấy sẽ đeo bám anh đến tận cuối cuộc đời.

.

THẦN TƯỢNG

Và rồi một ngày đẹp trời, nữ thần gió hôn lên bàn chân một người—bàn chân vốn bị ngược đãi và khinh rẻ—và từ nụ hôn ấy, thần tượng bóng đá ra đời. Anh chào đời trong chiếc nôi rơm nơi túp lều mái tôn, và bước vào thế giới với đôi tay ôm chặt lấy quả bóng.

Ngay khi biết đi, anh đã biết chơi bóng. Thuở thiếu thời, anh mang niềm vui đến những sân bãi tạm bợ, chơi bóng say mê nơi ngõ hẻm khu ổ chuột cho đến khi màn đêm buông xuống, chẳng còn nhìn rõ trái bóng nữa; rồi khi bước vào tuổi thanh xuân, anh tung cánh bay cao và cả sân vận động như cùng bay theo anh. Nghệ thuật nhào lộn của anh thu hút đám đông cuồng nhiệt, hết Chủ nhật này đến Chủ nhật khác, từ chiến thắng này sang chiến thắng khác, trong những tràng pháo tay vang dội không ngớt.

Trái bóng tìm đến anh, thấu hiểu anh và cần có anh. Nó nằm êm ái và đung đưa trên mu bàn chân anh. Anh vuốt ve và khiến nó cất tiếng nói; trong cuộc tâm tình riêng tư ấy, hàng triệu kẻ câm nín bỗng được cất lời. Những kẻ vô danh—những người bị định sẵn kiếp vô danh—bỗng thấy mình trở nên quan trọng trong khoảnh khắc ấy, nhờ vào những pha phối hợp bật tường, những đường rê dắt vẽ hình chữ Z trên thảm cỏ, hay những cú đánh gót và vô-lê đá móc banh ngoạn mục. Khi anh thi đấu, đội banh như có mười hai cầu thủ: “Mười hai ư? Phải là mười lăm! Hai mươi mới đúng!”

Trái bóng cười rạng rỡ giữa không trung. Anh đón lấy nó, vỗ về cho nó ngủ yên, dành cho nó những lời tán tụng và cùng nó khiêu vũ. Chứng kiến ​​những điều chưa từng thấy bao giờ, người hâm mộ lại chạnh lòng thương cho những đứa cháu chưa chào đời của mình—những người sẽ chẳng bao giờ được tận mắt chiêm ngưỡng những khoảnh khắc ấy.

Nhưng thần tượng chỉ là thần tượng trong một khoảnh khắc—một "khoảnh khắc vĩnh cửu" của kiếp người, vừa là tất cả lại vừa là hư vô. Và khi cái ngày mà "bàn chân vàng" ấy trở nên què quặt ập đến, ngôi sao ấy cũng hoàn tất hành trình từ một luồng sáng chói lòa hóa thành hố đen thăm thẳm. Cơ thể anh chằng chịt những vết vá víu như bộ đồ chú hề; giờ đây, chàng nghệ sĩ nhào lộn năm nào đã trở thành kẻ tàn phế, thành con vật thồ hàng nặng nề: "Đừng có dùng đôi chân thô kệch ấy nữa!"

Suối nguồn ngưỡng mộ của công chúng giờ biến thành cột thu lôi hứng chịu mọi oán hờn: "Đồ xác ướp!"

Đôi khi, thần tượng không sụp đổ ngay tức khắc. Và đôi khi, khi anh vụn vỡ, người ta lại xâu xé lấy từng mảnh vụn ấy.

.

BÀN THẮNG

Bàn thắng chính là khoảnh khắc thăng hoa tột đỉnh của bóng đá. Và cũng giống như những cơn cực khoái, bàn thắng đang trở nên ngày càng hiếm hoi trong cuộc sống hiện đại.

Nửa thế kỷ trước, hiếm khi nào một trận đấu kết thúc mà không có bàn thắng nào được ghi: tỷ số 0–0, hai cái miệng há hốc, hai cái ngáp dài. Ngày nay, mười một cầu thủ dành cả trận đấu để treo mình trên xà ngang, cố gắng ngăn chặn bàn thắng, và họ chẳng còn thời gian để ghi bàn nữa.

Sự phấn khích bùng nổ mỗi khi "viên đạn trắng" làm rung lưới có vẻ bí ẩn hoặc điên khùng, nhưng hãy nhớ rằng, phép màu ấy không thường xuyên xảy ra. Bàn thắng, dù chỉ là một bàn nhỏ bé, luôn là một tiếng "dzôôôô... ôôôô" vang dội trong cổ họng các bình luận viên, một nốt "Đô" ngân vang từ lồng ngực khiến danh ca Caruso cũng phải câm nín vĩnh viễn; đám đông trở nên cuồng nhiệt, còn sân vận động dường như quên mất mình được xây bằng bê tông, thoát khỏi mặt đất và bay bổng giữa không trung.

.

TRỌNG TÀI

Trong tiếng Tây Ban Nha, ông ta là "árbitro" – và bản chất ông ta là kẻ hành xử tùy tiện (arbitrary). Một gã bạo chúa đáng ghét điều hành chế độ độc tài của mình mà không gặp bất kỳ sự phản kháng nào, một tên đao phủ kênh kiệu phô trương quyền lực tuyệt đối với phong thái đậm chất opera. Với chiếc còi ngậm trên môi, ông thổi luồng gió của định mệnh không thể đảo ngược để công nhận hoặc từ chối một bàn thắng. Với tấm thẻ trên tay, ông giương cao màu sắc của sự trừng phạt: thẻ vàng để phạt kẻ phạm tội và buộc hắn phải hối cải, và thẻ đỏ để tống cổ hắn đi đày.

Các trọng tài biên – những người hỗ trợ chứ không nắm quyền quyết định – chỉ đứng quan sát từ bên ngoài. Chỉ có trọng tài chính mới bước vào sân cỏ, và quả thực ông có lý do chính đáng để làm dấu thánh giá khi lần đầu xuất hiện trước đám đông đang gầm thét. Công việc của ông là khiến người ta căm ghét mình. Cảm xúc duy nhất mang tính toàn cầu trong bóng đá là: ai cũng ghét ông. Ông chỉ nhận lại những tiếng la ó, chế giễu chứ chẳng bao giờ có tràng pháo tay nào.

Không ai chạy nhiều hơn ông cả. Kẻ "xâm nhập" này – người mà tiếng thở dốc vang vọng bên tai cả hai mươi hai cầu thủ – buộc phải chạy suốt cả trận đấu mà không được nghỉ ngơi. Ông vắt kiệt sức lực, phi nước đại như một con ngựa, để rồi đổi lại sự nhọc nhằn ấy là tiếng la hét đòi "lấy đầu" ông từ đám đông. Từ đầu đến cuối, ông đổ mồ hôi như tắm khi đuổi theo quả bóng trắng cứ nảy qua nảy lại giữa đôi chân của những người khác. Tất nhiên là ông rất muốn được chơi bóng, nhưng chưa bao giờ có ai trao cho ông đặc quyền đó. Khi quả bóng vô tình chạm vào người ông, cả sân vận động sẽ chửi rủa mẹ ông. Dẫu vậy, ông vẫn chấp nhận chịu đựng những lời lăng mạ, chế giễu, những viên đá ném về phía mình và cả những lời nguyền rủa, chỉ để được hiện diện nơi khoảng sân xanh thiêng liêng – nơi trái bóng bồng bềnh lướt đi.

Đôi khi – dù hiếm hoi – phán quyết của ông trùng khớp với mong muốn của người hâm mộ, nhưng ngay cả lúc ấy, ông cũng chẳng thể toàn vẹn bước ra. Phe thua cuộc đổ lỗi cho ông về thất bại của mình, còn phe thắng cuộc lại giành chiến thắng bất chấp sự hiện diện của ông. Là kẻ gánh tội thay cho mọi sai lầm, là nguyên nhân của mọi điều xui xẻo, nếu ông không tồn tại thì người hâm mộ cũng sẽ phải tạo ra một người như thế. Họ càng căm ghét ông bao nhiêu, họ lại càng cần ông bấy nhiêu.

Suốt hơn một thế kỷ, trọng tài từng khoác lên mình bộ trang phục màu tang tóc. Vì ai? Vì chính bản thân ông. Giờ đây, ông khoác lên mình những gam màu rực rỡ để che giấu nỗi niềm u uất.

.

QUẢ BÓNG

Người Trung Hoa từng sử dụng quả bóng làm bằng da nhồi sợi gai dầu. Vào thời các pharaoh, người Ai Cập dùng bóng làm từ rơm hoặc vỏ hạt, bọc trong lớp vải nhiều màu sắc. Người Hy Lạp và La Mã thì dùng bong bóng bò, được bơm căng và khâu kín lại. Người châu Âu thời Trung cổ và Phục hưng chơi với quả bóng hình bầu dục nhồi lông đuôi ngựa. Tại Mỹ, bóng được làm bằng cao su và có độ nảy vượt trội so với bất kỳ loại nào khác. Các sử gia triều đình Tây Ban Nha kể lại cảnh Hernán Cortés tâng quả bóng Mexico lên cao trước ánh mắt kinh ngạc của Hoàng đế Charles.

Loại ruột bóng bằng cao su bơm căng hơi và bọc da bên ngoài đã ra đời vào giữa thế kỷ 19 nhờ tài năng của Charles Goodyear, một người Mỹ đến từ Connecticut. Và mãi về sau, nhờ tài năng của Tossolini, Valbonesi và Polo – ba người Argentina đến từ Córdoba – quả bóng không cần dây buộc đã ra đời. Họ phát minh ra loại ruột bóng có van bơm hơi; kể từ World Cup 1938, cầu thủ có thể đánh đầu mà không còn lo bị đau do va phải phần dây buộc như trước nữa.

Cho đến giữa thế kỷ 20, bóng thường có màu nâu, sau đó chuyển sang màu trắng. Ngày nay, bóng có nhiều họa tiết đen trên nền trắng. Nó có chu vi sáu mươi centimet và được bao phủ bởi lớp polyurethane trên nền xốp polyethylene. Với khả năng chống thấm nước, bóng nhẹ hơn một pound (khoảng 450g) và bay nhanh hơn hẳn loại bóng da cũ vốn rất nặng nề và khó di chuyển trong những ngày mưa.

Người ta gọi nó bằng nhiều cái tên: khối cầu, vật tròn, công cụ, quả địa cầu, quả bóng bay, hay vật thể bay. Ở Brazil, chẳng ai nghi ngờ việc quả bóng mang hình hài phụ nữ. Người Brazil gọi nó là "cô nàng mũm mĩm" (gorduchinha) hay "cô bé" (menina), và đặt cho nó những cái tên như Maricota, Leonor hay Margarita.

Pelé đã hôn nó tại sân Maracanã khi ghi bàn thắng thứ một nghìn, còn Di Stéfano dựng một đài tưởng niệm nó ngay trước nhà mình – một quả bóng bằng đồng kèm tấm biển ghi dòng chữ: "Cảm ơn nhé, cô bạn già."

Nó rất trung thành. Trong trận chung kết World Cup 1930, cả hai đội đều khăng khăng đòi chơi bằng quả bóng của riêng mình. Với sự sáng suốt tựa như Vua Solomon, trọng tài đã quyết định rằng hiệp một sẽ thi đấu bằng quả bóng của Argentina và hiệp hai bằng quả bóng của Uruguay. Argentina thắng hiệp một, còn Uruguay thắng hiệp hai. Trái bóng cũng có thể rất đỏng đảnh; nó từ chối bay vào khung thành vì đổi ý ngay giữa đường bay và lượn ra chỗ khác. Bạn thấy đấy, nó rất dễ tự ái. Nó không chịu nổi việc bị đá hay bị đánh một cách hằn học. Nó đòi hỏi phải được vuốt ve, hôn hít, được vỗ về êm ái trên ngực hoặc trên bàn chân cầu thủ. Nó kiêu hãnh, có lẽ là hơi tự phụ, và cũng dễ hiểu thôi: nó thừa biết rằng khi bay lên đầy duyên dáng, nó mang lại niềm vui cho biết bao trái tim, và cũng khiến biết bao trái tim tan nát khi rơi xuống một cách tồi tệ.

.

CÁI CHẾT TRÊN SÂN CỎ

Chàng cầu thủ Abdón Porte, người đã khoác áo câu lạc bộ Nacional của Uruguay trong hơn hai trăm trận đấu suốt bốn năm trời, luôn nhận được những tràng pháo tay và đôi khi là cả những tiếng reo hò cổ vũ, cho đến khi vận may rời bỏ anh.

Anh bị loại khỏi đội hình xuất phát. Anh kiên nhẫn chờ đợi, xin được trở lại thi đấu và đã được toại nguyện. Nhưng chẳng ích gì; phong độ sa sút vẫn tiếp diễn, khán giả la ó chế giễu. Ở khâu phòng ngự, ngay cả những con rùa cũng có thể vượt qua anh; còn khi tấn công, anh chẳng thể ghi nổi dù chỉ một bàn thắng.

Cuối mùa hè năm 1918, ngay tại sân vận động Nacional, Abdón Porte đã tự kết liễu đời mình. Anh tự bắn vào người vào lúc nửa đêm, ngay tại trung tâm mặt sân cỏ nơi anh từng được người hâm mộ yêu mến. Mọi ánh đèn lúc đó đều đã tắt. Chẳng ai nghe thấy tiếng súng nổ.

Người ta tìm thấy anh vào lúc bình minh. Một tay anh cầm khẩu súng lục, tay kia cầm một lá thư.

.

FRIEDENREICH

Năm 1919, Brazil đánh bại Uruguay với tỷ số 1–0 và lên ngôi vô địch Nam Mỹ. Người dân đổ xô ra đường phố Rio de Janeiro ăn mừng. Dẫn đầu đoàn người là một chiếc giày đá bóng lấm lem bùn đất được giơ cao như một lá cờ hiệu, kèm theo tấm biển nhỏ ghi dòng chữ: "Bàn chân vinh quang của Friedenreich." Ngày hôm sau, chiếc giày từng ghi bàn thắng quyết định ấy đã xuất hiện trong tủ kính của một cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.

Artur Friedenreich – con trai của một người nhập cư Đức và một phụ nữ thợ giặt da đen – đã thi đấu ở giải hạng nhất suốt hai mươi sáu năm trời mà chưa từng nhận được dù chỉ một xu thù lao. Không ai ghi nhiều bàn thắng hơn anh trong lịch sử bóng đá, kể cả "cỗ máy săn bàn" vĩ đại khác của Brazil là Pelé – người vẫn đang giữ kỷ lục ghi bàn hàng đầu của bóng đá chuyên nghiệp. Friedenreich đã ghi 1.329 bàn, còn Pelé là 1.279 bàn.

Chàng trai lai mang đôi mắt xanh lục ấy chính là người khai sinh ra lối chơi đặc trưng của bóng đá Brazil. Anh – hay đúng hơn là con quỷ đã nhập vào người anh qua lòng bàn chân – đã phá vỡ mọi quy tắc trong các giáo trình bóng đá của người Anh: anh mang sự phóng khoáng, tinh nghịch của những cậu bé da nâu – những người vốn chỉ biết vui đùa với trái bóng giẻ rách nơi khu ổ chuột – vào ngay trong những sân vận động trang nghiêm của người da trắng. Và thế là một phong cách giàu ngẫu hứng đã ra đời, một phong cách đặt niềm vui lên trên kết quả. Kể từ thời Friedenreich, bóng đá Brazil không còn chỗ cho những đường nét vuông vức, cứng nhắc; cũng giống như sự vắng bóng của những góc vuông nơi núi non Rio de Janeiro hay trong các công trình kiến ​​trúc của Oscar Niemeyer vậy.

.

ANDRADE

Châu Âu một thời chưa từng thấy một người da đen nào chơi bóng đá. Tại Thế vận hội năm 1924, José Leandro Andrade người Uruguay đã làm tất cả mọi người mê mẩn với những pha dẫn banh, nhồi bóng tuyệt diệu. Là một tiền vệ, cầu thủ khổng lồ này với cơ thể dẻo dai như cao su thường càn lướt đưa bóng dọc sân mà chẳng cần va chạm với đối thủ; và khi phát động tấn công, chỉ cần vung vẩy cơ thể, anh đã khiến họ phải dạt ra tứ phía. Trong một trận đấu, anh đã đi một quãng đường dài nửa sân với quả bóng đặt ngay trên đầu. Khán giả reo hò cổ vũ, còn báo chí Pháp thì gọi anh là "Kỳ quan Da đen".

Khi giải đấu kết thúc, Andrade nán lại Paris một thời gian, sống cuộc đời phóng túng của một gã nghệ sĩ lang thang và là "ông vua" của các hộp đêm. Đôi giày da bóng lộn thay thế cho đôi dép gai dầu sờn cũ mang từ Montevideo, còn chiếc mũ chóp cao thay thế cho chiếc mũ lưỡi trai bạc màu. Các bài báo thời bấy giờ ca ngợi phong thái của "ông hoàng" chốn ăn chơi Pigalle này: dáng điệu tự tin, nụ cười rộng đến tận mang tai, và đôi mắt lim dim luôn nhìn về phía xa xăm. Và cách ăn mặc thì cực kỳ bảnh bao: khăn tay lụa, áo khoác kẻ sọc, găng tay vàng rực và cây gậy ba-toong có tay cầm bằng bạc.

Nhiều năm sau, Andrade qua đời tại Montevideo. Bạn bè từng lên kế hoạch tổ chức vài buổi gây quỹ giúp đỡ anh, nhưng chẳng có buổi nào thành hiện thực. Anh mất vì bệnh lao trong cảnh nghèo túng cùng cực.

Anh là người da đen, người Nam Mỹ, và nghèo khó, nhưng lại là thần tượng bóng đá quốc tế đầu tiên.

.

CAMUS

Năm 1930, nhà văn Albert Camus đóng vai Thánh Peter canh giữ khung thành cho đội bóng Đại học Algiers. Anh đã chơi ở vị trí thủ môn từ thuở nhỏ, bởi ở vị trí đó, giày sẽ không bị mòn nhanh như khi chạy trên sân. Sinh ra trong một gia đình nghèo khó, Camus không có điều kiện để chạy nhảy khắp sân cỏ; mỗi tối, bà anh đều kiểm tra đế giày và sẽ cho anh một trận đòn nếu thấy chúng bị mòn.

Trong những năm tháng trấn giữ khung thành, Camus đã học được nhiều điều: "Tôi học được rằng trái bóng chẳng bao giờ bay đến đúng nơi ta mong đợi. Điều đó giúp ích cho tôi rất nhiều trong cuộc sống, đặc biệt là ở những thành phố lớn, nơi người ta thường không sống đúng với những gì họ thể hiện."

Anh cũng học được cách chiến thắng mà không tự coi mình là Chúa, và thất bại mà không thấy mình như rác rưởi—những kỹ năng không dễ gì có được; đồng thời, anh còn học cách giải mã những bí ẩn của tâm hồn con người—những mê cung mà sau này anh đã khám phá qua một hành trình đầy hiểm nguy trên trang viết.

.

BÙA CHÚ VÀ PHÉP THUẬT

Nhiều cầu thủ bước chân phải lên trước và làm dấu thánh giá khi bước vào sân. Một số người đi thẳng đến khung thành trống, sút một quả vào lưới hoặc hôn lên cột dọc. Những người khác chạm tay xuống mặt cỏ rồi đưa ngón tay lên môi.

Ta thường thấy cầu thủ đeo một chiếc huy chương nhỏ quanh cổ hoặc một dải băng phép thuật buộc ở cổ tay. Nếu cú ​​sút phạt đền bị hỏng, đó là do ai đó đã nhổ nước bọt vào quả bóng. Nếu anh ta bỏ lỡ một cú sút dễ dàng, đó là do một mụ phù thủy nào đó đã yểm bùa khóa chặt khung thành đối phương. Nếu anh ta thua trận, đó là vì anh ta đã tặng lại chiếc áo đấu của mình sau chiến thắng trước đó.

Amadeo Carrizo, thủ môn của câu lạc bộ River Plate (Argentina), đã giữ sạch lưới suốt tám trận nhờ vào sức mạnh của chiếc mũ mà anh đội cả ngày lẫn đêm. Chiếc mũ đó giúp xua đuổi những linh hồn quỷ dữ ám quẻ khung thành. Một buổi chiều nọ, Ángel Clemente Rojas – cầu thủ của đội Boca Juniors – đã lấy trộm chiếc mũ ấy. Thiếu đi lá bùa hộ mệnh, Carrizo đã để lọt lưới hai bàn và River thua trận.

Pablo Hernández Coronado, một cầu thủ hàng đầu của Tây Ban Nha, kể rằng khi đội Real Madrid tu sửa sân vận động, đội bóng đã trải qua sáu năm trắng tay không danh hiệu, cho đến khi một người hâm mộ hóa giải lời nguyền bằng cách chôn một củ tỏi ngay giữa sân thi đấu. Tiền đạo lừng danh Luis Suárez của Barcelona không tin vào những lời nguyền, nhưng anh biết rằng cứ mỗi lần vô tình làm đổ ly rượu vang trong bữa ăn, anh sẽ ghi được vài bàn thắng.

Để triệu hồi những linh hồn xấu xa mang lại thất bại, người hâm mộ thường rắc muối lên sân của đối thủ. Để xua đuổi chúng, họ lại rải những nắm lúa mì hoặc gạo xuống sân nhà mình. Những người khác thì thắp nến, tưới rượu mía xuống đất hoặc ném hoa xuống biển.

Một số cổ động viên tìm kiếm sự che chở bằng cách cầu nguyện với Chúa Jesus thành Nazareth và những linh hồn đã khuất vì hỏa hoạn, chết đuối hoặc lạc lối. Tại nhiều nơi, ngọn giáo của Thánh George và của người anh em song sinh châu Phi của ngài – thần Ogum – đã chứng tỏ hiệu quả to lớn trong việc chống lại con rồng của "ánh mắt tà ác" (điềm gở).

Những cử chỉ thành tâm luôn được ghi nhận. Những người hâm mộ được thần linh ưu ái thường quỳ gối leo lên những con dốc cao trong khi quấn lá cờ đội bóng quanh người, hoặc dành phần đời còn lại để thì thầm đọc hàng triệu chuỗi kinh Mân Côi mà họ đã thề nguyện thực hiện. Khi Botafogo lên ngôi vô địch vào năm 1957, Didi đã rời sân mà không ghé qua phòng thay đồ; vẫn khoác trên mình bộ trang phục thi đấu, ông thực hiện lời hứa với vị thánh bảo hộ của mình: đi bộ băng qua toàn bộ chiều dài thành phố Rio de Janeiro.

Tuy nhiên, các đấng linh thiêng không phải lúc nào cũng có thời gian để cứu giúp những cầu thủ bóng đá đang điêu đứng vì vận rủi. Đội tuyển Mexico đến với World Cup 1930 trong bầu không khí bao trùm bởi những dự đoán bi quan. Ngay trước trận đấu gặp Pháp, huấn luyện viên người Mexico Juan Luque de Serrallonga đã có bài phát biểu khích lệ tinh thần các cầu thủ tại khách sạn ở Montevideo. Ông trấn an họ rằng Đức Mẹ Guadalupe đang cầu nguyện cho họ từ đồi Tepeyac ở quê nhà.

Vị huấn luyện viên này đã không hay biết về lịch trình bận rộn của Đức Mẹ. Kết quả là Pháp ghi được bốn bàn thắng, còn Mexico xếp ở vị trí cuối cùng.

.

GIẢI WORLD CUP NĂM 1938

Đó là năm Max Theiler đang nghiên cứu vắc-xin ngừa sốt vàng da, nhiếp ảnh màu đang ra đời, Walt Disney đang tung ra bộ phim "Bạch Tuyết", và Eisenstein đang quay phim "Alexander Nevsky". Nylon – chất liệu mới được một giáo sư Đại học Harvard phát minh không lâu trước đó – đang được dùng để sản xuất dù và tất chân cho phụ nữ.

Hai nhà thơ người Argentina là Alfonsina Storni và Leopoldo Lugones vừa tự sát. Lázaro Cárdenas đang tiến hành quốc hữu hóa ngành dầu mỏ Mexico, đồng thời đối mặt với lệnh phong tỏa và sự phẫn nộ từ phương Tây. Orson Welles phát sóng chương trình giả định về cuộc xâm lăng của người sao Hỏa vào nước Mỹ để dọa nạt những người cả tin, trong khi tập đoàn Standard Oil lại đòi hỏi một cuộc xâm lược thực sự vào Mexico nhằm trừng phạt hành động "dị giáo" của Cárdenas và chấm dứt tấm gương xấu mà ông tạo ra.

Tại Ý, bản Tuyên ngôn về Chủng tộc đang được soạn thảo và các cuộc tấn công bài Do Thái ngày càng gia tăng. Đức đang chiếm đóng Áo; Hitler truy lùng người Do Thái và thôn tính các vùng lãnh thổ. Chính phủ Anh ra lệnh cho người dân tích trữ lương thực và hướng dẫn họ cách tự vệ trước khí độc. Franco đang dồn ép những thành trì cuối cùng của nền Cộng hòa Tây Ban Nha vào thế bí và nhận được sự công nhận từ Vatican. César Vallejo đang trút hơi thở cuối cùng tại Paris – có lẽ là giữa cơn mưa tầm tã – trong khi Sartre cho xuất bản tác phẩm "Buồn nôn" (Nausea). Và ngay tại Paris ấy, dưới bóng đen bao trùm của cuộc chiến tranh sắp nổ ra – nơi bức tranh "Guernica" của Picasso đang được trưng bày để tố cáo thời kỳ đầy nhục nhã – giải vô địch bóng đá thế giới lần thứ ba đã chính thức khởi tranh. Tại sân vận động Colombes, Tổng thống Pháp Albert Lebrun thực hiện cú giao bóng khai mạc: ông định đá vào quả bóng nhưng lại đá trúng mặt đất.

Cũng như giải đấu trước đó, đây thực chất là một giải vô địch châu Âu. Chỉ có hai quốc gia Nam Mỹ tham dự cùng mười một đội đến từ châu Âu. Một đội bóng từ Indonesia – khi đó vẫn mang tên Đông Ấn Hoà Lan (Dutch East Indies) – đã đến Paris với tư cách là đại diện duy nhất của phần còn lại thế giới.

Đội hình tuyển Đức bao gồm năm cầu thủ đến từ nước Áo vừa bị sáp nhập. Với lực lượng được tăng cường như vậy, cùng biểu tượng chữ Vạn trên ngực áo và mọi dấu hiệu quyền lực của Đức Quốc xã hiện diện, đội tuyển Đức bước vào giải với khí thế hừng hực và tuyên bố mình bất khả chiến bại; thế nhưng, họ lại vấp ngã đau đớn trước một Thụy Sĩ khiêm nhường. Thất bại của tuyển Đức diễn ra chỉ vài ngày trước khi tư tưởng về sự thượng đẳng của chủng tộc Aryan phải hứng chịu một đòn giáng mạnh khác tại New York: võ sĩ quyền anh da đen Joe Louis đã đánh bại nhà vô địch người Đức Max Schmeling một cách tơi tả. Trong khi đó, Ý đã tái lập thành tích tại kỳ World Cup trước đó. Tại vòng bán kết, đội Azzurri đã đánh bại Brazil. Một quả phạt đền gây tranh cãi đã diễn ra, nhưng mọi sự phản đối của phía Brazil đều vô ích. Cũng như năm 1934, tất cả các trọng tài đều là người châu Âu.

Tiếp đó là trận chung kết: Ý đối đầu với Hungary. Đối với Mussolini, chiến thắng là vấn đề mang tầm quốc gia. Ngay trước thềm trận đấu, các cầu thủ Ý nhận được một bức điện tín vỏn vẹn ba từ gửi từ Rome, có chữ ký của nhà lãnh đạo phát xít: "THẮNG HOẶC CHẾT" (Win or die). Họ đã không phải chết vì Ý giành chiến thắng với tỷ số 4–2. Ngày hôm sau, những người chiến thắng đã mặc quân phục khi tham dự lễ bế mạc do chính Il Duce chủ trì.

Tờ nhật báo La Gazzetta dello Sport đã ca ngợi đây là "đỉnh cao của thể thao phát xít, được biểu tượng hóa bởi chiến thắng của chủng tộc này". Trước đó không lâu, báo chí chính thống từng ca ngợi chiến thắng của Ý trước Brazil bằng những lời lẽ: "Chúng tôi tôn vinh thắng lợi của trí tuệ Ý trước sức mạnh thô bạo của người da đen."

Tuy nhiên, chính báo chí quốc tế mới là bên bình chọn những cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu, trong đó có hai cầu thủ da đen người Brazil là Leônidas và Domingos da Guia. Với bảy bàn thắng, Leônidas là người dẫn đầu danh sách ghi bàn, xếp ngay sau là cầu thủ người Hungary Zsengellér với sáu bàn. Bàn thắng đẹp nhất của Leônidas được ghi trong trận gặp Ba Lan. Thi đấu giữa cơn mưa như trút nước, anh bị tuột giày trong vũng bùn ở khu vực cấm địa nhưng vẫn ghi bàn khi đang đi chân trần.

.

MORENO

Người ta gọi ông là "El Charro" vì trông ông hệt như một ngôi sao điện ảnh Mexico, nhưng thực ra ông xuất thân từ vùng nông thôn ở thượng nguồn Buenos Aires.

José Manuel Moreno, cầu thủ nổi tiếng nhất trong đội hình "Cỗ máy" (La Máquina) của CLB River, rất thích làm đối thủ phải bối rối. Đôi chân "cướp biển" của ông vung ra một hướng nhưng lại di chuyển theo hướng khác; cái đầu "tướng cướp" của ông như thể báo hiệu một cú sút về phía cột dọc này, nhưng bóng lại bay thẳng vào cột dọc bên kia.

Mỗi khi bị đối thủ đá ngã nhào, Moreno đều tự mình đứng dậy mà không hề phàn nàn; dù chấn thương nặng đến đâu, ông vẫn tiếp tục thi đấu. Ông là người kiêu hãnh, có dáng vẻ ngạo nghễ và tính khí ngang tàng, sẵn sàng tung nắm đấm vào cả khán đài đối phương lẫn khán đài đội nhà---bởi lẽ người hâm mộ dù rất yêu mến ông nhưng lại có thói quen xấu là chửi mắng ông mỗi khi River thất bại.

Là người yêu âm nhạc và bạn hiền, một gã trai của những đêm Buenos Aires, Moreno thường đón bình minh trong khi đang quấn quýt bên mái tóc người tình hoặc chống khuỷu tay lên quầy bar của một quán cà phê nào đó.

"Tango," ông thường nói, "là cách tập luyện tuyệt vời nhất: bạn giữ nhịp điệu, rồi thay đổi nó khi bước tới; bạn học các bước nhảy, rèn luyện cơ hông và đôi chân."

Vào những buổi trưa Chủ nhật trước mỗi trận đấu, ông thường ngấu nghiến một tô lớn món gà hầm và uống cạn vài chai rượu vang đỏ. Ban lãnh đạo River yêu cầu ông từ bỏ lối sống phóng túng, vốn không phù hợp với một vận động viên chuyên nghiệp. Ông đã cố gắng hết sức. Suốt một tuần liền, ông ngủ đúng giờ và không uống gì ngoài sữa. Thế rồi, ông lại chơi trận đấu tệ hại nhất trong đời. Khi quay lại thói quen ăn chơi, ông bị câu lạc bộ đình chỉ thi đấu. Các đồng đội đã đình công để ủng hộ gã nghệ sĩ tự do bất trị này, khiến River buộc phải chơi chín trận với đội hình gồm các cầu thủ thay thế.

Hãy dành lời khen cho lối sống tiệc tùng: Moreno sở hữu một trong những sự nghiệp dài nhất lịch sử bóng đá. Ông đã thi đấu suốt hai mươi năm tại các câu lạc bộ hạng nhất ở Argentina, Mexico, Chile, Uruguay và Colombia. Khi ông trở về từ Mexico vào năm 1946, người hâm mộ River háo hức muốn chứng kiến ​​những pha đột phá và động tác giả táo bạo của ông đến mức họ tràn ngập cả sân vận động. Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã xô đổ hàng rào và tràn xuống mặt sân cỏ. Anh ghi được ba bàn thắng và được các đồng đội công kênh rời sân. Năm 1952, CLB Nacional ở Montevideo đưa ra một lời đề nghị rất hấp dẫn, nhưng anh lại chọn khoác áo một đội bóng khác của Uruguay là Defensor—một câu lạc bộ nhỏ hầu như không thể trả lương cho anh—chỉ vì anh có bạn bè ở đó. Chính trong năm ấy, Moreno đã vực dậy đội bóng này, chấm dứt đà sa sút của họ.

Năm 1961, sau khi giải nghệ, anh trở thành huấn luyện viên của CLB Medellín tại Colombia. Trong một trận đấu với Boca Juniors (Argentina), CLB Medellín đang bị dẫn trước và các cầu thủ hoàn toàn bế tắc trong việc tiếp cận khung thành đối phương. Thế là Moreno---khi đó đã 45 tuổi---cởi bỏ bộ trang phục đời thường, đích thân anh vào sân thi đấu và ghi hai bàn thắng, giúp CLB Medellín giành chiến thắng.

.

NƯỚC MẮT KHÔNG CHẢY RA TỪ CHIẾC KHĂN TAY

Bóng tròn, bây giờ thường gọi là bóng đá – môn thể thao vốn được ví như chiến tranh – đôi khi lại biến thành cuộc chiến thực sự. Khi ấy, khái niệm "cái chết bất ngờ" (luật bàn thắng vàng/bạc) không còn chỉ là tên gọi cho một phương thức kịch tính để phân định thắng thua trong trận hòa. Ngày nay, sự cuồng nhiệt với bóng đá đã chiếm lĩnh vị trí vốn dành cho lòng sùng đạo, tinh thần yêu nước và niềm đam mê chính trị. Cũng như thường thấy ở tôn giáo, lòng yêu nước và chính trị, bóng đá có thể đẩy căng thẳng lên đến đỉnh điểm, và nhiều hành động tàn bạo đã được thực hiện nhân danh nó.

Có người tin rằng những kẻ bị "con quỷ bóng đá" ám sẽ sùi bọt mép, và thú thật, hình ảnh đó mô tả khá chính xác những cổ động viên cuồng loạn. Tuy nhiên, ngay cả các nhà phê bình gay gắt nhất cũng phải thừa nhận rằng, trong hầu hết các trường hợp, bạo lực không bắt nguồn từ chính bóng đá, cũng giống như việc nước mắt không thể chảy ra từ chiếc khăn tay vậy.

Năm 1969, chiến tranh bùng nổ giữa Honduras và El Salvador – hai quốc gia nhỏ bé và nghèo khó ở Trung Mỹ, nơi đã tích tụ sự ngờ vực lẫn nhau suốt hơn một thế kỷ. Mỗi nước luôn coi nước kia là nguyên nhân "kỳ diệu" lý giải cho mọi vấn đề của mình. Người Honduras thất nghiệp ư? Là do người Salvador đến cướp việc làm. Người Salvador đói khổ ư? Là do người Honduras ngược đãi họ. Cả hai nước đều tin rằng nước láng giềng là kẻ thù, và các chế độ độc tài quân sự hà khắc tại mỗi nước đã làm mọi cách để duy trì sai lầm đó.

Cuộc chiến này được gọi là "Chiến tranh Bóng đá" vì ngòi nổ châm ngòi cho xung đột dữ dội này đã được kích hoạt ngay tại các sân vận động ở Tegucigalpa và San Salvador. Rắc rối bắt đầu trong các vòng loại World Cup 1970. Đã xảy ra những vụ xô xát, vài ca chấn thương và cả những cái chết. Một tuần sau, hai nước cắt đứt quan hệ ngoại giao. Honduras trục xuất một trăm ngàn nông dân Salvador – những người vốn làm công việc gieo trồng và thu hoạch tại nước này; trong khi đó, xe tăng Salvador vượt qua biên giới.

Cuộc chiến kéo dài một tuần và cướp đi sinh mạng của bốn ngàn người. Hai chính phủ – những chế độ độc tài được "nhào nặn" tại một "nhà máy" của Mỹ mang tên Trường Châu Mỹ (School of the Americas) – đã thổi bùng ngọn lửa thù hận lẫn nhau. Tại Tegucigalpa, khẩu hiệu được hô vang là: "Hỡi người Honduras, đừng ngồi yên, hãy vớ lấy gậy và giết một tên Salvador." Còn tại San Salvador thì: "Hãy dạy cho lũ man rợ đó một bài học." Những kẻ nắm quyền cai trị đất đai và chiến tranh chẳng hề đổ một giọt máu nào, trong khi hai dân tộc nghèo khó lại trả thù cho những bất hạnh giống hệt nhau của mình bằng cách điên cuồng tàn sát lẫn nhau.

.

BÀN THẮNG CỦA PELÉ

Đó là năm 1969. Đội Santos đang thi đấu với đội Vasco da Gama tại sân vận động Maracanã. Pelé băng qua sân trong chớp mắt, lách qua các đối thủ mà chân gần như không chạm đất; và ngay khi anh cùng trái bóng sắp lao vào khung thành, anh đã bị ngáng té ngã.

Trọng tài thổi phạt đền. Pelé không muốn thực hiện quả phạt đó. Nhưng hàng trăm ngàn khán giả đã buộc anh phải làm vậy khi đồng thanh hô vang tên anh.

Pelé từng ghi rất nhiều bàn thắng tại Maracanã. Những bàn thắng phi thường, chẳng hạn như pha lập công năm 1961 vào lưới Fluminense, khi anh rê bóng vượt qua bảy hậu vệ cùng thủ môn. Nhưng quả phạt đền này lại khác biệt; người ta cảm nhận được một điều gì đó thiêng liêng trong khoảnh khắc ấy. Đó là lý do tại sao đám đông ồn ào nhất thế giới bỗng chốc im bặt. Tiếng huyên náo tan biến như thể tuân theo một mệnh lệnh: không ai nói, không ai dám thở mạnh. Bất thình lình, các khán đài dường như trống rỗng và sân cỏ cũng vậy. Chỉ còn lại Pelé và thủ môn Andrada. Họ đứng đó, chờ đợi. Pelé đứng cạnh trái bóng đặt trên chấm phạt đền. Cách đó mười hai bước chân là Andrada, người đang cúi mình trong tư thế sẵn sàng giữa hai cột dọc.

Thủ môn đã kịp chạm nhẹ vào bóng, nhưng Pelé vẫn đưa được bóng vào lưới. Đó là bàn thắng thứ một ngàn của anh. Chưa từng có cầu thủ nào trong lịch sử bóng đá chuyên nghiệp ghi được một ngàn bàn thắng.

Rồi đám đông như bừng tỉnh, họ nhảy bổng lên vì sung sướng tột độ, thắp sáng cả màn đêm.

.

PELÉ

Hàng trăm bài hát đã xướng tên anh. Năm mười bảy tuổi, anh đã là nhà vô địch thế giới và là "Vua bóng đá". Trước khi bước sang tuổi hai mươi, chính phủ Brazil đã phong tặng anh danh hiệu "báu vật quốc gia" và cấm xuất cảng anh ra nước ngoài. Anh đã giành ba chức vô địch thế giới cùng đội tuyển Brazil và hai chức vô địch cùng câu lạc bộ Santos. Sau bàn thắng thứ một ngàn, anh vẫn tiếp tục ghi bàn. Anh đã chơi hơn một ngàn ba trăm trận đấu tại tám mươi quốc gia—các trận đấu diễn ra liên tiếp với cường độ khắc nghiệt—và ghi được gần một ngàn ba trăm bàn thắng. Có lần, anh đã làm cho tạm dừng cả một cuộc chiến tranh: Nigeria và Biafra đã tuyên bố ngừng bắn chỉ để xem anh thi đấu. Được chứng kiến ​​anh thi đấu là điều đáng giá hơn cả một lệnh ngừng bắn, và còn hơn thế nữa. Khi Pelé dốc bóng, anh băng qua hàng phòng ngự đối phương dễ dàng như lưỡi dao nóng cắt qua miếng bơ. Khi anh dừng lại, các hậu vệ như lạc lối giữa những mê cung mà đôi chân anh vẽ nên. Khi anh bật nhảy, anh vút lên không trung tựa như đang bước trên những bậc thang. Và khi anh thực hiện cú đá phạt, những cầu thủ đứng làm hàng rào thậm chí muốn quay người lại nhìn về phía khung thành để không bỏ lỡ khoảnh khắc ghi bàn.

Anh sinh ra trong một gia đình nghèo khó tại một ngôi làng hẻo lánh, rồi vươn tới đỉnh cao của quyền lực và sự giàu sang—những nơi vốn dĩ không dành cho người da đen. Bên ngoài sân cỏ, anh chưa từng dành ra dù chỉ một phút hay một đồng xu cho người khác. Thế nhưng, những ai may mắn được xem anh thi đấu lại nhận được món quà vô giá của vẻ đẹp tuyệt mỹ: những khoảnh khắc xứng đáng được lưu danh muôn thuở, khiến ta tin rằng sự bất tử thực sự hiện hữu.

.

BÓNG ĐÁ VÀ CÁC TƯỚNG LĨNH

Tại lễ hội ăn mừng chiến thắng năm 1970, Tướng Médici, nhà độc tài của Brazil, đã phát tiền cho các cầu thủ, tạo dáng chụp ảnh với chiếc cúp trên tay, và thậm chí còn đánh đầu trước ống kính. Bản nhạc được sáng tác cho đội tuyển, “Tiến lên Brazil”, đã trở thành quốc ca của chính phủ, trong khi hình ảnh Pelé bay vút trên sân cỏ được sử dụng trong các quảng cáo truyền hình tuyên bố “Không ai có thể ngăn cản Brazil”. Khi Argentina vô địch World Cup năm 1978, Tướng Videla đã sử dụng hình ảnh Kempes, bất khả chiến bại như một cơn bão, với mục đích tương tự.

Bóng đá là tổ quốc, bóng đá là quyền lực: “Ta là tổ quốc”, các nhà độc tài quân sự này đang nói.

Trong khi đó, tướng Pinochet, nhân vật tai to mặt lớn của Chile, tự phong mình làm chủ tịch của Colo-Colo, câu lạc bộ nổi tiếng nhất nước, và Tướng García Meza, người đã nắm quyền ở olivia, tự phong mình làm chủ tịch của Wilstermann, một câu lạc bộ với vô số người hâm mộ cuồng nhiệt.

Bóng đá là của người dân, bóng đá là quyền lực: “Tôi là của người dân”, các nhà độc tài quân sự đó đã nói như vậy.

.

BÀN THẮNG CỦA MARADONA

Đó là năm 1973. Các đội thiếu niên của Argentinos Juniors và River Plate đang thi đấu tại Buenos Aires. Số 10 của Argentinos nhận bóng từ thủ môn, vượt qua tiền đạo trung tâm của River, và bứt tốc. Nhiều cầu thủ cố gắng chặn đường anh: anh đưa bóng qua đầu người đầu tiên, giữa hai chân người thứ hai, và đánh lừa người thứ ba bằng một cú đánh gót. Sau đó, không chút do dự, anh làm tê liệt các hậu vệ, khiến thủ môn ngã lăn trên mặt đất, và dẫn bóng vào lưới. Trên sân có bảy cậu bé bị đè bẹp và bốn cậu bé khác há hốc mồm kinh ngạc.

Đội bóng của những cậu bé đó, Cebollitas, đã bất bại trong một trăm trận đấu và thu hút sự chú ý của báo chí. Một trong những cầu thủ, "Poison," mới mười ba tuổi, tuyên bố, "Chúng tôi chơi bóng vì niềm vui. Chúng tôi sẽ không bao giờ chơi vì tiền. Khi có tiền, mọi người đều cố gắng hết sức để trở thành ngôi sao và đó là lúc sự ghen tị và ích kỷ chiếm lấy."

Trong khi nói, cậu ta khoác tay lên vai cầu thủ được yêu mến nhất, người cũng thấp nhất và hạnh phúc nhất: Diego Armando Maradona, mười hai tuổi và vừa ghi bàn thắng tuyệt vời đó.

Maradona có thói quen lè lưỡi khi tấn công. Tất cả các bàn thắng của anh đều được ghi khi lè lưỡi. Ban đêm anh ngủ với hai tay ôm quả bóng và ban ngày anh làm nên những điều kỳ diệu với nó. Anh sống trong một gia đình nghèo ở một khu phố nghèo và anh muốn trở thành một kỹ sư công nghiệp.

.

BÀN THẮNG CỦA ZICO

Đó là năm 1993. Tại Tokyo, Kashima đang thi đấu với Tohoku tranh Cúp Hoàng đế (Emperor’s Cup).

Zico người Brazil, ngôi sao của Kashima, đã ghi bàn thắng quyết định, bàn thắng đẹp nhất trong sự nghiệp của anh. Quả bóng được đưa đến trung tâm từ một đường chuyền bên cánh phải. Zico, đang đứng trong vòng cung, lao về phía trước. Nhưng anh nhảy quá sớm. Khi nhận ra bóng ở phía sau, anh xoay người nhào lộn giữa không trung và úp mặt xuống đất, dùng gót chân sút bóng vào lưới. Đó là một cú vô lê ngược qua đầu.

“Hãy kể cho tôi nghe về bàn thắng đó,” những người mù nài nỉ.

.

MARADONA

Anh đã thi đấu và giành chiến thắng; anh đã đi tè (để khám) và chuốc lấy thất bại. Chất ephedrine được tìm thấy trong mẫu nước tiểu, và Maradona bị loại khỏi World Cup 1994. Dù không bị coi là chất kích thích trong thể thao chuyên nghiệp tại Hoa Kỳ hay nhiều quốc gia khác, ephedrine lại bị cấm trong các giải đấu quốc tế.

Sự bàng hoàng và bê bối bùng nổ, kéo theo làn sóng chỉ trích gay gắt về mặt đạo đức vang dội khắp thế giới. Tuy nhiên, đâu đó vẫn le lói vài tiếng nói ủng hộ thần tượng đang sa cơ; không chỉ ở quê nhà Argentina—nơi đang chìm trong nỗi đau và sự ngỡ ngàng—mà còn ở những nơi xa xôi như Bangladesh, nơi các cuộc biểu tình quy mô lớn phản đối FIFA và đòi đưa Maradona trở lại đã làm rung chuyển đường phố. Suy cho cùng, phán xét và lên án thì dễ. Nhưng thật khó để quên rằng trong suốt nhiều năm, Maradona đã phạm cái "tội" là người xuất sắc nhất, cái "tội" dám lên tiếng về những điều mà giới quyền lực muốn giấu kín, và cái "tội" chơi bóng bằng "tay trái"—một từ mà theo Từ điển Oxford không chỉ có nghĩa là "thuộc về tay trái" mà còn hàm ý sự "tà ác" hay "đáng ngờ".

Diego Armando Maradona chưa bao giờ dùng chất kích thích trước trận đấu để vượt qua giới hạn thể chất của mình. Đúng là anh từng dính líu đến cocaine, nhưng chỉ trong những bữa tiệc buồn bã—nơi anh muốn quên đi thực tại hoặc muốn bị lãng quên—bởi anh bị vây hãm bởi hào quang danh vọng và không thể sống thiếu thứ danh tiếng vốn chẳng cho phép anh được bình yên. Anh chơi bóng hay hơn bất kỳ ai khác bất chấp việc dùng cocaine, chứ không phải nhờ nó.

Anh bị đè nặng bởi chính cá tính của mình. Kể từ cái ngày xa xưa khi người hâm mộ lần đầu hô vang tên anh, cột sống đã trở thành nguồn cơn đau đớn. Maradona phải mang trên vai một gánh nặng mang tên "Maradona", thứ gánh nặng khiến lưng anh biến dạng. Cơ thể như một phép ẩn dụ: đôi chân đau nhức, giấc ngủ chẳng thể đến nếu thiếu thuốc. Anh sớm nhận ra rằng không thể nào sống nổi với trọng trách của một vị thần trên sân cỏ, nhưng ngay từ đầu, anh đã biết rằng dừng lại là điều không tưởng. "Tôi cần chúng [thuốc giảm đau vì] cần đến mình," anh thú nhận sau nhiều năm sống dưới ánh hào quang bạo chúa của những màn trình diễn phi thường, cơ thể sưng phồng vì cortisone, thuốc giảm đau và những lời tán tụng, trong khi bị quấy rầy bởi kỳ vọng của người hâm mộ cuồng nhiệt lẫn lòng căm thù từ những kẻ anh từng đắc tội.

Niềm khoái cảm khi lật đổ các thần tượng tỷ lệ thuận với nhu cầu dựng nên họ. Tại Tây Ban Nha, khi Goicoechea lao vào phạm lỗi từ phía sau—dù lúc đó anh không có bóng—và khiến anh phải nghỉ thi đấu vài tháng, một số kẻ cuồng tín đã công kênh kẻ gây ra "vụ giết người có chủ đích" này trên vai. Và trên khắp thế giới, vô số người sẵn sàng hả hê trước sự sụp đổ của gã kẻ cả ngạo mạn, gã kẻ mới phất trốn chạy khỏi cơn đói nghèo, gã "tóc dầu" dám cả gan nghênh ngang và khoe khoang đầy xấc xược ấy.

Sau đó tại Naples, Maradona trở thành "Santa Maradonna" (Thánh Maradona), và vị thánh bảo trợ San Gennaro bỗng hóa thành "San Gennarmando". Trên đường phố, người ta bày bán hình ảnh vị thần mặc quần đùi này, khi thì được bao quanh bởi hào quang của Đức Mẹ, lúc lại khoác lên mình chiếc áo choàng thiêng liêng của vị thánh cứ sáu tháng lại "đổ máu" một lần. Họ thậm chí còn bán cả những chiếc quan tài dành cho các câu lạc bộ miền Bắc nước Ý và những lọ nhỏ đựng nước mắt của Silvio Berlusconi. Trẻ con và cả chó cũng đội tóc giả kiểu Maradona. Có người đặt một quả bóng dưới chân bức tượng Dante, còn tại đài phun nước nổi tiếng, bức tượng thần Triton được khoác lên mình chiếc áo xanh của Napoli. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ lần cuối cùng thành phố này—vốn chịu lời nguyền hứng chịu cơn thịnh nộ của núi lửa Vesuvius và những thất bại triền miên trên sân cỏ—giành được chức vô địch; và nhờ có Maradona, miền Nam nghèo khó, u tối cuối cùng cũng có thể làm nhục miền Bắc giàu sang, trắng trẻo vốn luôn coi thường mình. Trên các sân vận động khắp nước Ý và châu Âu, Napoli liên tục giành chiến thắng, hết chiếc cúp này đến chiếc cúp khác; mỗi bàn thắng ghi được đều như một hành động thách thức trật tự vốn có và là sự trả thù đối với lịch sử. Tại Milan, người ta căm ghét kẻ đã gây ra sự sỉ nhục này—một sự sỉ nhục đến từ tầng lớp nghèo hèn dám trèo cao—và gọi anh là "gã giăm-bông tóc xoăn". Không chỉ ở Milan: tại World Cup 1990, phần lớn khán giả đã trút sự giận dữ lên Maradona bằng những tiếng la ó dữ dội mỗi khi anh chạm bóng, và họ ăn mừng thất bại của Argentina trước Đức như thể đó là chiến thắng của chính nước Ý.

Khi Maradona bày tỏ ý định rời Naples, một số kẻ đã ném những con búp bê sáp cắm đầy kim nhọn qua cửa sổ nhà anh. Trở thành tù nhân của chính thành phố tôn sùng mình và của Camorra—tổ chức Mafia thao túng nơi này—anh buộc phải thi đấu trong sự giằng xé giữa trái tim và đôi chân. Đó cũng là lúc bê bối cocaine nổ ra, và Maradona bỗng chốc biến thành "Maracoca"—một kẻ tội đồ đã lừa dối mọi người để được tung hô như một người hùng. Sau đó, tại Buenos Aires, giới truyền thông lại xát thêm muối vào vết thương:  họ tường thuật trực tiếp vụ bắt giữ anh ta – cứ như thể đó là một trận đấu vậy – khiến những kẻ thích thú với cảnh tượng một "ông vua" bị tước bỏ hào quang và bị cảnh sát áp giải đi cảm thấy vô cùng hả hê.

“Anh ta tiêu rồi,” người ta bảo nhau. Họ nói: “Anh ta hết thời rồi.” Vị cứu tinh đến để giải thoát người miền Nam nước Ý khỏi sự đày đọa vĩnh hằng ấy cũng chính là người báo thù cho thất bại của Argentina tại quần đảo Falkland, bằng một bàn thắng đầy mánh khóe và một bàn thắng tuyệt diệu khác khiến người Anh quay cuồng như những con quay suốt nhiều năm trời. Nhưng khi sa cơ, “Cậu bé Vàng” chẳng còn gì ngoài hình ảnh một kẻ giả tạo, nghiện ngập và phóng đãng. Maradona đã phản bội những đứa trẻ từng tôn sùng mình và làm hoen ố danh dự của môn thể thao này. Người ta đã coi như anh đã chết.

Nhưng rồi anh lại vực dậy. Sau khi thụ án phạt vì bê bối cocaine, Maradona trở thành người “cứu hỏa” cho đội tuyển Argentina – đội bóng đang dần đánh mất những cơ hội cuối cùng để giành vé dự World Cup 1994. Nhờ có Maradona, họ đã làm được điều đó. Và tại kỳ World Cup ấy, một lần nữa, cũng như thời hoàng kim trước kia, Maradona lại là ngôi sao sáng nhất cho đến khi bê bối ephedrine ập đến.

Bộ máy quyền lực đã thề sẽ hạ gục anh. Anh dám nói lên sự thật trước những kẻ nắm quyền, và cái giá phải trả cho điều đó là rất đắt – một cái giá phải trả sòng phẳng, không hề có sự khoan nhượng. Chính Maradona đã trao cho họ cái cớ để ra tay, với khuynh hướng tự hủy hoại bản thân khi dâng mình cho vô số kẻ thù, cùng sự thiếu trách nhiệm đầy trẻ con khiến anh luôn bước vào mọi cái bẫy giăng sẵn trên đường đi.

Cũng chính những phóng viên thường xuyên chĩa micro quấy rầy, chỉ trích sự ngạo mạn hay những cơn thịnh nộ của anh, và cáo buộc anh nói quá nhiều. Họ không sai, nhưng đó không phải là lý do khiến họ không thể tha thứ cho anh. Điều họ thực sự không thể chịu đựng nổi chính là những gì anh thỉnh thoảng thốt ra. Gã nhỏ thó, nóng tính và hay lý sự này có thói quen tung ra những cú đấm móc đầy thách thức. Vào các năm 1986 và 1994, tại Mexico và Hoa Kỳ, anh đã lên tiếng phàn nàn về sự độc đoán đầy quyền lực của truyền hình – thứ buộc các cầu thủ phải vắt kiệt sức lực thi đấu vào giữa trưa dưới cái nắng như thiêu đốt. Và trong vô số dịp khác, xuyên suốt những thăng trầm của sự nghiệp, Maradona đã nói ra những điều như chọc vào tổ kiến ​​lửa. Anh không phải là cầu thủ duy nhất dám chống đối, nhưng chính tiếng nói của anh đã đặt ra những câu hỏi gai góc một cách dõng dạc và rõ ràng nhất: Tại sao các tiêu chuẩn quốc tế về quyền lao động lại không được áp dụng trong bóng đá? Nếu việc các nghệ sĩ biểu diễn biết rõ số tiền mà các buổi diễn của họ mang lại là chuyện thường tình, thì tại sao các cầu thủ lại không được tiếp cận sổ sách tài chính của đế chế bóng đá đa quốc gia giàu có này? Havelange, vì bận rộn với những công việc khác, đã giữ im lặng; trong khi đó, Joseph Blatter – một quan chức FIFA chưa từng một lần đá bóng nhưng lại di chuyển trên chiếc xe limousine dài hơn 7 mét do tài xế da đen cầm lái – chỉ đưa ra một bình luận duy nhất: "Ngôi sao cuối cùng của Argentina là Di Stéfano."

Khi Maradona rốt cuộc bị loại khỏi World Cup 1994, bóng đá đã mất đi một kẻ nổi loạn quyết liệt nhất, đồng thời cũng là một cầu thủ xuất chúng. Maradona là người khó kiểm soát trong lời nói, nhưng còn khó kiểm soát hơn nhiều khi thi đấu. Chẳng ai có thể đoán trước những chiêu trò tinh quái mà "nhà kiến ​​tạo những bất ngờ" này sẽ nghĩ ra chỉ vì niềm vui đơn thuần là làm rối loạn các hệ thống tính toán; đó là những chiêu trò mà anh không bao giờ lặp lại.

Anh không nhanh nhẹn – dáng người trông giống một chú bò tót chân ngắn – nhưng lại giữ bóng dính chặt vào chân như thể được khâu vào đó, và dường như ông có mắt ở khắp mọi nơi trên cơ thể. Những pha xử lý đầy ngẫu hứng và điêu luyện của anh làm bừng sáng cả sân cỏ. Anh có thể định đoạt trận đấu bằng một cú sút sấm sét khi đang quay lưng về phía khung thành, hoặc bằng một đường chuyền không tưởng từ xa ngay giữa vòng vây dày đặc chân đối phương. Và chẳng ai có thể ngăn cản khi anh quyết định dẫn bóng đột phá lên phía trên.

Trong thế giới bóng đá lạnh lẽo ngày nay -- nơi người ta căm ghét thất bại và cấm đoán mọi niềm vui -- anh là một trong số ít những người chứng minh rằng sự ngẫu hứng đầy sáng tạo cũng có thể mang lại hiệu quả.

 

Alexander Solzhenitsyn sau 8 năm lao tù (1945-1953) trong chế độ Cộng Sản Liên Xô đã ghi lại hình ảnh kinh hoàng, đau thương đó trong các tác phẩm The First Circle (Tầng Đầu Địa Ngục), One Day in The Life of Ivan Denitsovich (Một Ngày Trong Đời Của Ivan Denitsovich), Khu Ung Thư (Cancer Ward), Tầng Đầu Địa Ngục (The First Circle), Quần Đảo Ngục Tù (The Gulag Archipelago)… Những tác phẩm này đã được dịch sang Việt ngữ, ấn hành trước năm 1975 ở Sài Gòn...
Hồi ký "Người muôn năm cũ" của nhà văn Phạm Gia Đại dày trên 500 trang gồm có 17 chương, mỗi chương với vẻ riêng, đặc sắc của từng chương. Cuốn sách đưa chúng ta trở về những năm tháng tươi đẹp đầy kỷ niệm thương yêu của Sài Gòn, của miền Nam và những ký ức đau buồn sau ngày mất miền Nam, và những năm tháng sống trở lại với cuộc đời mới trên miền đất tạm dung...
Tuyển tập Những Mẩu Chuyện Đời của Đào Ngọc Phong là những dòng chữ phần lớn rất buồn, kể lại chuyện đời của anh, chuyện đời của những người anh gặp trong đời từ Việt Nam cho tới xứ người, chuyện của những người trong thế hệ của anh bị cuốn vào cuộc chiến phân đôi, chuyện của những người xa xứ đang ra sức mưu sinh, và chuyện vui buồn của một kiếp người. Chuyện rất buồn xen lẫn với chuyện rất vui. Và hầu hết là giữa những dòng chữ vẫn có các niềm vui có hậu.
Chủ Nhật (2PM-5PM), 24 tháng 3 năm 2024, GS Trần Gia Phụng từ Canada sang thuyết trình “Những Học Thuyết Chính Trị Hoa Kỳ Về Chiến Tranh Việt Nam” tại Viện Việt Học, 15355 Brookhurst St, Suite 222, thành phố Westminster và tham dự Giỗ Lễ Nhà Cách Mạng Phan Chu Trinh Lần Thứ 98 cùng ngày của Hội Ái Hữu Phan Chu Trinh Đà Nẵng (ông là giáo sư dạy sử của trường nầy)...
Nhà phê bình văn học Bùi Vĩnh Phúc vừa ấn hành tác phẩm “9 Khuôn Mặt, 9 Phong Khí Văn Chương” – nội dung là viết về Thanh Tâm Tuyền, Mai Thảo, Vũ Khắc Khoan, Võ Phiến, Nguyễn Mộng Giác, Nguyễn Xuân Hoàng, Phạm Công Thiện, Bùi Giáng, Tô Thùy Yên. Cuốn sách dày 440 trang, chữ nhỏ, gồm các nhận định của Bùi Vĩnh Phúc (BVP) về các nhà văn, nhà thơ đã nuôi lớn một thời tuổi trẻ của tôi. Họ là những cây đa bóng mát của tôi, không chỉ ngoài đời và trong văn học, mà cũng là cả trong các giấc mơ những ngày tôi còn ôm sách tới trường. Tôi đã nói với Bùi Vĩnh Phúc như thế, rằng những người này, trong sách của bạn, thiệt sự là cả một cánh đồng tuổi thơ của tôi. Và tôi nghĩ rằng không thể nào viết đầy đủ về các khuôn mặt văn học này.
Xưa nay, mọi cuốn tiểu thuyết đều được xây dựng quanh một chủ đề. Dù trừu tượng hay cụ thể, từ chủ đề “mẹ” rẽ ra những nhánh chủ đề “con” - tất cả bám chặt vào một (hay hơn một) nhân vật, đan xen giữa những tình tiết, nối thắt những mẩu chuyện, từ đó phần hồn cuốn tiểu thuyết xuất hiện, tồn tại giữa những trang giấy, hóa kiếp thành suy tư của người đọc.
Đây là tập sách tranh song ngữ Anh-Việt của họa sĩ Lê Triều Điển. Xuyên suốt quyển sách là quá trình sống, học hành, sáng tác và bao nhiêu kỷ niệm từ thơ ấu cho đến ngày hôm nay. Đọc qua tập sách tôi thấy họa sĩ đã chọn tên sách có ý nghĩa rất hay, đầy hình tượng, thanh âm và sắc màu. Cuộc đời nhiều chìm nổi lênh đênh của người họa sĩ y hệt như những dòng sông mang nặng phù sa của vùng đất phương Nam...
Trong đời, thế nào cũng có lúc chúng ta nằm bệnh, hoặc có người thân nằm bệnh. Trường hợp như thế, lời khuyên thực dụng nhất là nên tìm đọc và áp dụng những dòng thơ Ngọa Bệnh Ca của Ni Trưởng Trí Hải. Thí dụ như những dòng thơ: Hãy để tâm vắng lặng Theo dõi hơi ra vào Thấm nhuần chân diệu pháp Trong từng mỗi tế bào Hãy biến ngay giường bệnh Thành một chốn đạo tràng.
Đọc xong đã lâu, định bụng sẽ viết những cảm nhận nhưng cứ lần lữa hoài. Dẫu biết rằng “Phò mã tốt áo” không cần phải khen, nói chỉ thêm dở, tán thêm tệ, viết lại thừa nhưng không viết thì tâm cảm thấy không yên. Cuối cùng rồi tôi cũng thắng được sự lười biếng để ngồi xuống trang trải chút tâm ý với đời. Cuốn Trong Những Thoáng Chốc dày 350 trang là tập tùy bút và tạp ghi của nhà văn Vĩnh Hảo. Vĩnh Hảo là một cây bút đầy nội lực và sung mãn, anh viết trong suốt mấy chục năm ở hải ngoại. Anh đã cho xuất bản 13 tác phẩm văn và thơ, ngoài ra còn có hàng trăm bài viết khác trên các trang mạng của bạn bè. Anh còn có trang web www.vinhhao.info lưu giữ tất cả những sáng tác. Vĩnh Hảo vừa là họ tên và cũng là bút danh.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.