Hôm nay,  

Nhật Ký Biển Cortez: Một Cách Nhìn Thế Giới

29/05/202600:00:00(Xem: 304)

Nhật Ký biển
 
Nhật Ký Biển Cortez (Log Sea Cortez Penguin) - Sự cộng tác giữa hai người bạn – một nhà tiểu thuyết, một nhà sinh vật biển – đã sinh ra một cuốn sách trong đó những trang khoa học phổ thông hấp dẫn được dệt vào câu chuyện về giấc mơ, lý tưởng và những thành tựu của con người qua nhiều thế kỷ.
 
Có một thứ mệt mỏi sâu hơn mọi thứ mệt mỏi khác: mệt vì phải sống giữa những điều chưa ngã ngũ.

Con người chịu được nghèo đói, chia lìa, chiến tranh, lưu đày. Nhưng lại không chịu đựng nỗi một câu hỏi chưa có lời giải đáp, một khoảng trống chưa được lấp, một sự thật còn đang mở. Người ta không quen với sự bỏ ngỏ. Muốn một kết luận. Một nguyên nhân. Một thủ phạm. Một giải đáp. Một nhãn hiệu dán lên mọi sự, để từ đó có thể yên tâm mà đi tiếp.

Vì vậy người ta yêu ý kiến. Cầm nó trên tay như cầm một ngọn đèn. Nhưng lắm khi ngọn đèn ấy không soi sáng được gì. Nó chỉ vẽ ra một vòng sáng nhỏ quanh chân ta, rồi khiến ta tưởng vòng sáng ấy là cả thế giới.

Ý kiến, trong nhiều trường hợp, không mở mắt con người. Nó khép mắt con người lại. Nó cắt một sự vật ra khỏi đời sống chung quanh, đặt lên bàn, định nghĩa, buộc tội, rồi tưởng thế là đã hiểu. Nhưng không có sự vật nào đứng một mình. Không có đời sống nào chỉ có một nguyên nhân. Không có sự thật nào chịu nằm gọn trong lòng bàn tay của kẻ vừa mới chạm vào nó.

John Steinbeck hiểu điều ấy bằng một cách rất riêng. Không phải trong phòng đọc. Không phải bên bàn giấy. Mà ngoài biển.

Năm 1940, khi cuộc chiến dữ dội nhất của loài người đang xé toạc thế giới, Steinbeck cùng người bạn thân, nhà sinh vật biển Ed Ricketts, rời đất liền đi về biển Cortez, tìm đến sự an ủi nguyên sơ của một thế giới không người và những liên đới âm thầm của. Trên mặt biển ấy, trong nắng, trong muối, trong mùi rong, trong những vũng thủy triều đầy sinh vật bé nhỏ, Steinbeck không chỉ ghi lại một chuyến khảo sát khoa học. Ông ghi lại một lần trí óc con người bước ra khỏi chính mình.

The Log from the Sea of Cortez, nhìn bề ngoài, là nhật ký một chuyến đi biển. Thật ra, đó là một cuốn sách về cách nhìn. Một cuốn sách mỏng, có độ sâu của nước. Một chuyến đi ngắn, mở ra những khoảng xa không thấy bờ.

Steinbeck lội xuống những vũng nước, nhặt lên những sinh vật nhỏ nhoi, quan sát những con vật gần như vô danh đối với mắt người thường. Tay ông chai lại vì công việc. Chân ông bị gai nhím biển đâm, bị những loài sâu độc làm đau. Nhưng chính ở nơi tưởng như thấp nhất ấy — nơi những sinh vật bò, bám, lặng lẽ sinh sôi dưới nước — ông nhìn thấy một trật tự lớn hơn con người. Từ những vũng thủy triều ấy, ông đi vào một suy tưởng về tri thức.

Con người quen hỏi “vì sao”. Vì sao con cá nằm như vậy. Vì sao tai họa xảy ra. Vì sao người này làm điều kia. Vì sao đời sống rẽ sang một ngả khác. Câu hỏi ấy không sai. Nhưng khi nó trở thành thói quen duy nhất của trí khôn, nó làm nghèo sự thật. Nó buộc đời sống phải đứng trước vành móng ngựa của lý trí. Nó bắt mọi sự phải có mục đích, có căn nguyên, có một đường thẳng từ đầu đến cuối.

Đời sống không đi theo đường thẳng.

Đời sống là những vòng lan. Là một làn sóng xa khơi làm rung căn nhà trên bờ. Là một con vật nhỏ trong vũng nước nối với thủy triều, thủy triều nối với mặt trăng, mặt trăng nối với đêm, và đêm nối với một cõi vô danh nào đó trong tâm trí con người. Ta tưởng mình đang nhìn một vật riêng. Thật ra, ta đang đứng trước một mối ràng buộc không cùng.

Steinbeck không bảo con người thôi suy nghĩ. Ông chỉ muốn con người đừng vội biến suy nghĩ thành phán quyết.

Có một lối nhìn khác. Nhìn sự vật bằng chính sự trần trụi là nó. Đừng bắt nó lập tức phải khai lý lịch. Đừng buộc nó thú nhận một mục đích. Đừng đòi nó phải có tội hay có công. Trước hết, hãy để nó hiện hữu.

Một đàn cá nằm yên trong nước, đầu cùng quay về một phía. Ta thấy lạ. Ta muốn hỏi tại sao. Nhưng có thể cái lạ không nằm ở đàn cá. Cái lạ nằm ở chúng ta — ở nhu cầu phải tìm cho mọi sự một lý do mang dáng dấp con người. Đàn cá không cần lý do của ta. Chúng nằm như vậy. Chúng sống như vậy. Và trong cái “như vậy” ấy, có khi sự thật đã đủ đầy hơn mọi lời giải thích.

Khoa học, trong nghĩa đẹp nhất, không phải là sự ngạo mạn của kẻ giải thích được đời sống. Khoa học là sự khiêm nhường của kẻ biết nhìn lâu hơn một chút. Nhìn cho đến khi định kiến mòn đi. Nhìn cho đến khi câu hỏi “vì sao” lùi lại, nhường chỗ cho sự hiện diện. Nhìn cho đến khi cái riêng thôi là cái riêng, và bắt đầu hiện ra như một phần của cái toàn thể.

Một vật không chỉ là chính nó. Một người không chỉ là những gì ta thấy trong một giờ, một ngày, một lỗi lầm, một lời nói. Một đời người không thể bị thu nhỏ thành một nguyên nhân. Một xã hội không thể được hiểu bằng một tiếng hô. Một cái chết không chỉ thuộc về người chết. Một sự sống không chỉ thuộc về người sống.

Mọi sự chạm vào mọi sự.

Một thân thể mang trong nó sức mạnh, bệnh tật, lòng ham sống và khả năng tan rã. Một con người có thể vừa tàn nhẫn vừa biết thương, vừa ích kỷ vừa có phút giây cao cả, vừa tối tăm vừa chứa một vùng sáng chưa ai thấy. Không ai chỉ là một điều. Không linh hồn nào là một con đường thẳng.

Steinbeck nhìn thấy điều ấy trên biển. Ông nhìn những tập đoàn sinh vật trôi nổi, trong đó mỗi cá thể là một con vật riêng, nhưng cả tập đoàn lại vận hành như một sinh vật khác. Hỏi đâu là con vật thật — từng cá thể hay cả tập đoàn — là một câu hỏi quá hẹp. Cả hai đều thật. Cả hai cùng hiện hữu. Như thân thể con người: ta là ta, nhưng ta cũng là vô số tế bào, vô số chuyển vận thầm kín, vô số đời sống nhỏ đang chung nhau một số phận lớn hơn.
Đời sống bao giờ cũng nhiều hơn tổng số những phần rời của nó.

Có những điều lý trí không thể chiếm hữu trọn vẹn. Ngày xưa, người ta gọi đó là mầu nhiệm. Chữ ấy không phải để đầu hàng bóng tối. Nó để nhắc rằng có những cõi không thể bị thu lại thành một định nghĩa. Biết vậy không làm con người nghèo đi. Trái lại, nó trả lại cho con người một phẩm chất đã mất: sự kính cẩn.

Ta thường tưởng biết là có câu trả lời. Nhưng có khi biết chính là biết rằng mỗi câu trả lời chỉ mở ra một vùng câu hỏi khác. Thế giới của một đứa trẻ chỉ rộng hơn tầm hiểu của nó một chút. Thế giới của một nhà khoa học lớn thì cứ lùi mãi về phía xa. Càng biết, bờ càng xa. Càng nhìn, khoảng mù càng hiện rõ. Càng đi, con người càng thấy mình đang ở trong một cuộc lên đường chưa bao giờ khép lại.

Biển Cortez, vì thế, không chỉ là một vùng biển trong cuốn sách của Steinbeck. Đó là nơi trí khôn con người được rửa bằng nước mặn. Nơi những câu hỏi cũ mất bớt vẻ kiêu căng. Nơi một nhà văn, giữa nắng và gió, học lại cách nhìn thế giới từ những sinh vật nhỏ hơn một dấu chấm.

Steinbeck không trốn vào sương mù của mộng tưởng. Ông đi thẳng vào thực tại. Nhưng càng đi thẳng, ông càng thấy thực tại rộng hơn những lối nghĩ quen thuộc. Một sinh vật không đứng riêng. Một con sóng không đứng riêng. Một ý nghĩ không đứng riêng. Một con người không đứng riêng. Tất cả nằm trong những vòng lan, những va chạm, những ràng buộc mà mắt thường chỉ thấy được một phần.

Cái toàn thể ấy bao gồm vật chất và tâm hồn, sự kiện và tưởng tượng, cá nhân và đám đông, sống và chết, người nhìn và vật được nhìn. Nó không phải một con số cộng. Nó là một hơi thở lớn. Một dòng chảy. Một sự hiện hữu đang nối mọi phần lại với nhau, âm thầm, bền bỉ, không cần xin phép lý trí.

Trên bãi biển nóng của một ngày Phục Sinh, giữa ánh sáng, nước xanh, tiếng máy tàu, những bữa ăn, những giấc ngủ, những mẫu vật gom trong ngày và những suy tưởng trôi qua trong đêm, chuyến đi của Steinbeck dần dần không còn là một chuyến đi. Nó trở thành một sinh thể riêng. Trong sinh thể đó, khoa học không tách khỏi đời sống. Suy tưởng không tách khỏi thân xác. Con người không đứng ngoài thiên nhiên. Tất cả cùng thở trong một bầu khí rộng hơn tên gọi của chúng.

Có lẽ vẻ đẹp lớn nhất của The Log from the Sea of Cortez nằm ở chỗ đó. Cuốn sách không trao cho ta một học thuyết. Nó không dựng lên một hệ thống. Nó chỉ dạy ta một dáng đứng trước đời sống.

Đứng chậm hơn.
Nhìn lâu hơn.
Phán xét muộn hơn.

Và biết rằng, trước khi đời sống cần ta giải thích, nó cần ta im lặng để nhìn.

Một đàn cá trong nước không cần biện minh cho hướng nằm của nó. Một làn sóng ngoài xa không biết mình đang làm rung một căn nhà trên bờ. Một con người, trong phút tưởng mình cô độc nhất, vẫn đang bị chạm tới bởi vô số đời sống khác, và cũng đang chạm tới chúng, dù không hay biết.

Ta tưởng hiểu đời sống khi tìm ra nguyên nhân. Nhưng có khi hiểu đời sống là biết buông bớt nguyên nhân xuống. Biết để cho sự vật được là chính nó. Biết nhìn cái riêng mà không quên cái toàn thể. Biết nhìn cái toàn thể mà không xóa mất cái riêng.

Trong khoảnh khắc ấy, con người thôi làm quan tòa của thế giới. Nó trở lại làm một phần của thế giới. Nhỏ hơn. Tĩnh lặng hơn.

Và có lẽ, vì vậy, gần sự thật hơn.

Cung Mi biên dịch
Nguồn: từ bài viết của Maria Popova, trên trang The Marginalian - The Log from the Sea of Cortez của John Steinbeck.

Trước đây vài năm, nghe Thư trở bệnh, tôi có viết một bài, ấy là tình bạn, dù xa cách nhau nhưng đều còn chân đi trên mặt đất. Nay Thư đi thật rồi, xin gởi một nén nhang từ biệt. Trước khi viết tiếp, tôi thử gõ vào AI, anh thầy Mo này có nhận xét về nhà thơ họ Phạm như sau: “Phạm Thiên Thư là một hiện tượng khá đặc biệt của thi ca Việt Nam hiện đại. Ở ông có sự hòa quyện hiếm thấy giữa chất lãng mạn của thơ tình và chiều sâu thiền học của Phật giáo. Chính điều đó làm cho thơ ông mang vẻ “nửa đời nửa đạo” — vừa gần gũi, mộng mơ, vừa phảng phất suy tư siêu thoát.
“Nếu bạn còn có thể yêu, hết lần này đến lần khác,” Henry Miller viết, khi đứng bên kia sườn dốc của tuổi tám mươi, “nếu bạn còn biết tha thứ, biết quên, nếu bạn không để mình hóa chua, hóa gắt, hóa cay nghiệt, hoài nghi…thì bạn đã nắm được quá nửa bí mật của đời sống.” Bảy năm trước đó, Bertrand Russell — triết gia lớn của Anh, nhà toán học, sử gia, và giải Nobel — cũng dừng lại ở chính câu hỏi ấy, vào cùng một chặng cuối của đời người. Trong một tiểu luận ngắn, nhan đề Nghệ Thuật Già Đi, viết ở tuổi tám mươi mốt, ông suy tưởng về cách một con người có thể đi trọn hành trình của mình.
Không ai có thể xây cho bạn cây cầu để băng qua dòng sông đời sống. Cây cầu ấy, hoặc do chính bạn dựng, hoặc không có gì cả. Nietzsche viết như vậy khi ba mươi tuổi. Hơn một thế kỷ sau, Seamus Heaney — nhà thơ đoạt Nobel — dặn người trẻ: con đường thật để đi vào và đi qua kinh nghiệm là con đường trung thành với nỗi cô đơn của riêng bạn, với thứ tri thức thầm kín chỉ bạn nghe được tiếng mình trong đó.
Trong trả lời phỏng vấn của tạp chí mạng Da Màu về chuyện “Đọc và Viết & về Văn học Hải ngoại” (28 & 29.8.2025), Bùi Vĩnh Phúc chia sẻ anh yêu sách từ nhỏ nên đã để dành tiền mua sách và đọc đủ thứ. Bên cạnh đó, anh còn đổi sách, báo với bạn bè trong xóm... Hoặc “cất giữ làm của riêng” những báo hoặc tập san có đi thơ, truyện mà anh thích từ “kho” báo chí trong nhà của bố. Khoảng lớp Đệ Ngũ (lớp 8 bây giờ), bằng tiền bố mẹ cho, anh “nướng” hết vào các tiệm bán sách cũ hoặc bán solde (có những quyển rất hay và còn mới) để có một thư viện cho riêng mình. Càng lớn, anh lại càng có thêm điều kiện để thu thập sách mới, sách hay với các thể loại khác nhau. Kể từ năm Đệ Nhị (lớp 11 sau này), anh hướng về đọc sách phi-hư cấu đủ mọi thể loại. Đến thời thanh niên, Bùi Vĩnh Phúc tìm đọc nhiều sách nghiên cứu và phê bình.
Theo thông tấn Polskie Radio S.A. của Ba Lan, hôm Thứ Hai, ngày 4 tháng 5, 2026, Giải thưởng Văn học Quốc tế Zbigniew Herbert năm 2026 đã được trao cho Ana Blandiana, nữ thi sĩ người Romania. Ana Blandiana – một nữ thi sĩ kiêm nhà bất đồng chính kiến chống cộng người Romania – đã giành chiến thắng tại Giải thưởng Văn học Quốc tế Zbigniew Herbert năm 2026; giải thưởng này được đặt theo tên của một trong những thi sĩ vĩ đại nhất của Ba Lan trong thế kỷ 20. Sinh năm 1982, nhà thơ Blandiana (tên khai sinh là Otilia Valeria Coman) là đại diện tiêu biểu cho nhóm được gọi là "tân hiện đại chủ nghĩa" (neo-modernists) – một thế hệ thi sĩ xuất hiện vào thập niên 1960, những người đã khước từ học thuyết về nghệ thuật vô sản (proletarian art) và tìm kiếm nguồn cảm hứng từ truyền thống văn học của thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến.
Nó đứng ở cuối hành lang. Lối đi dài, đèn neon trắng, cửa đóng kín hai bên. Nó quay lưng lại, người nhỏ xíu trong bộ đồ rộng thùng thình. Tôi gọi, nhưng không nghe được tiếng mình. Nó lầm lũi bước đi chân không. Một cánh cửa mở ra. Bàn tay to kéo nó vào. Cửa khép chặt lại. Tôi chạy. Tôi gào. Tôi đập cửa. Không động tĩnh. Một cánh cửa khác mở ra. Nó đứng đó, im lặng. Quần lót mặc ngược. Cúi xuống kéo quần lại, rồi nó đứng yên như trời trồng. Vết đỏ trong quần lót loang ra. Tôi lao tới. Không chạm được nó. Một đứa lớn hơn đứng phía sau con bé. Không rõ mặt. Chỉ là chiếc bóng đổ dài lên tường. Tôi hét to. Nó không quay lại.
Theo nhà xuất bản, Kaho là lần đầu tiên một nhân vật nữ đơn độc giữ vai trò trung tâm trong một tiểu thuyết dài của Murakami – chi tiết đặc biệt đáng chú ý nếu đặt trong bối cảnh những phê bình nữ quyền lâu nay dành cho thế giới sáng tác của ông, cũng như các phát biểu trước đây của chính Murakami về cách ông xây dựng nhân vật nữ.
“Tôi mong người đọc có thể thấy hay cảm nhận được cái sức sống đẹp tươi và đầy màu sắc của một vùng trời đất hoa cỏ quê hương, nói riêng, và của cõi sống văn chương con người, nói chung. Cái cõi sống ấy, người viết và người đọc, ở nơi nào và thời nào, tôi tin, cũng đều muốn hướng đến. Trong đó, tất cả – người viết và người đọc, cái viết và cái đọc, cái được viết và cái được đọc – đều hạnh phúc quây quần và ca hát hạnh ngộ cùng nhau.” -- BVP
Trước khi trở thành một tiểu thuyết gia lừng danh, Toni Morrison vốn là một nhà giáo. Sinh năm 1931 tại Lorain, tiểu bang Ohio, bà theo học tại Howard University rồi Cornell University, sau đó trở lại Howard để giảng dạy Anh văn từ năm 1957. Chính từ môi trường học thuật ấy, một phần căn bản trong đời văn của Morrison đã được hình thành: tinh thần khảo sát, đối chiếu và chất vấn cách văn chương Hoa Kỳ nhìn nhận người da đen. Từ một cô giáo trẻ, Morrison dần bước sang đời sống xuất bản, trước hết bằng công việc biên tập, rồi bằng sáng tác tiểu thuyết. Bà trở thành người phụ nữ da đen đầu tiên giữ một chức vụ biên tập tại Random House, sau đó đoạt giải Pulitzer năm 1988 với Beloved và giải Nobel Văn chương năm 1993. Khi bà qua đời năm 2019, di sản của bà đã vượt khỏi khuôn khổ tiểu thuyết để trở thành một phần quan trọng của văn học Mỹ hiện đại.
Nỗi buồn... Tôi tin rằng các văn nghệ sĩ sinh ra, trưởng thành và có sáng tác tại Miền Nam Việt Nam trước tháng 4 năm 1975 có một nỗi buồn khi nhìn thấy đất nước chia đôi, cảm nhận nỗi đau khi thấy những người đàn anh và bạn hữu chia hai phe lên rừng xuống biển và một phe lừng khừng thứ ba, rồi phẫn nộ khi chứng kiến thảm cảnh tàn phá của các trận cận chiến Tết Mậu Thân 1968 khắp các thành phố lớn ở quê nhà. Hai nhà thơ Trần Kiêm Trinh Tiên và Trần Đình Sơn Cước nằm trong thế hệ đó, và nỗi buồn đó hiện rõ trong ấn phẩm mới nhất của họ, tập thơ Vẫn Sống Cũng Ngụ Ngôn (VSCNN) phát hành năm 2026, in chung thơ của hai người.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.