Hôm nay,  

Ở Lại Với Niềm Kinh Ngạc

6/19/202600:00:00(View: 450)

come to earth

If You Come to Earth, Sophie Blackall, thư viện public library.

 
Có những điều càng cũ càng cần được nhắc lại. Như một tiếng chuông xưa trong một ngôi chùa vắng, mỗi lần gió đi qua lại ngân lên, không phải để báo một giờ khắc mới, mà để nhắc ta rằng ta vẫn còn có thể nghe.

Đời sống, tự nó, chưa bao giờ nghèo. Chỉ có con mắt người nhiều khi hóa nghèo đi. Chỉ có lòng người, qua năm tháng, đánh rơi khả năng cúi xuống trước một chiếc lá, dừng lại trước một cánh bướm, ngước lên một trời sao, và bàng hoàng thấy mình vẫn còn được sống giữa những điều không thể giải thích hết bằng tên gọi.

Cái làm cho đời sống còn đáng sống, có lẽ, chính là khả năng kinh ngạc ấy. Không phải trước những kỳ quan lẫy lừng hay những biến cố lớn lao. Kinh ngạc không cần đại lộ. Nó có thể đến từ bước chân mẹ đi làm về, dàn hoa bông giấy nở ngoài hiên, dòng nước nhỏ dưới chân cầu, tiếng nhạc Bach vọng lên trong giờ cầu nguyện, hay trong vệt nắng im trên mặt bàn.

Walt Whitman đã nhìn một ngọn cỏ và thấy trong đó công trình của những vì sao. Cái nhìn ấy, nếu gọi là thơ thì chưa đủ. Nó gần như một thứ đạo. Một cách hiện diện trước thế giới, một thái độ sống.

Vì không cứ nhìn là thấy. Thấy là việc của mắt. Nhìn là việc của tâm hồn. Người ta có thể thấy rất nhiều mà không thực sự nhìn ra điều gì. Có thể đi qua cả một khu vườn, biết tên từng loài cây mà chưa từng nghe tiếng mùa trong lá. Có thể học hết bản đồ sông núi mà không nhận ra điệu nhạc của dòng nước.

G.K. Chesterton từng nói đến cái “mặt trời chìm khuất của kinh ngạc” trong một bông bồ công anh. Dylan Thomas tìm thấy cứu cánh của đời sống nơi những đứa trẻ đứng nhìn sao với đôi mắt sững sờ. Rachel Carson tin rằng món quà lớn nhất cha mẹ có thể cho con cái không phải là của cải hay một tương lai sắp đặt sẵn, mà là một cảm thức kinh ngạc bền bỉ, đủ đi cùng đứa trẻ suốt cuộc đời, như một thứ thuốc giải chống lại nhàm chán, vỡ mộng, và sự khô kiệt của tâm hồn.

Goethe nói giản dị và cũng tận cùng: “Tôi có mặt ở đây để kinh ngạc.”

Hermann Hesse, từ hơn một thế kỷ trước, cũng đã đi vào miền ấy- miền của bướm, của rêu, của thủy tinh, của mây, của những bờ biển thở dài trong buổi chiều mênh mông.  Với ông, kinh ngạc không phải là một cảm xúc thoáng qua. Nó là khởi điểm của mọi minh triết. Và cũng là nơi mọi minh triết quay về.

Mọi sự bắt đầu bằng kinh ngạc. Và nếu con đường ấy cuối cùng lại đưa ta trở về với kinh ngạc, thì đó không phải là vòng tròn vô ích. Trái lại, đó là con đường duy nhất còn giữ được cho con người phần trong trẻo của mình.

Khi đứng trước một mảng rêu xanh, một đóa hoa, một con bọ vàng, một bầu trời đầy mây, một mặt biển thở chậm, hay một cánh bướm nhỏ với những đường gân mảnh như pha lê, nếu trong khoảnh khắc ấy ta thật sự mở lòng ra, thì ta được cứu.

Được cứu khỏi cái thế giới tham lam và mù lòa của nhu cầu. Khỏi thói quen chiếm hữu. Khỏi ý muốn ra lệnh. Khỏi cái bản ngã lúc nào cũng đòi đo lường, phân chia, khai thác và đặt tên, đem mọi sự cất vào ngăn kéo.

Trong khoảnh khắc kinh ngạc, con người không còn đứng riêng. Không còn là một chủ nhân trước một thế giới bị trị. Không còn là kẻ sử dụng trước những vật bị dùng. Con người, trong một chớp mắt, trở lại làm anh em với bướm, với mây, với sông, với núi, với cỏ cây, với mọi hiện hữu âm thầm đang cùng thở dưới một bầu trời.

Đó là lúc thế giới chia lìa khép lại, và thế giới nhất thể mở ra.

Cái đẹp nhất nơi Hesse nằm ở đó. Kinh ngạc không làm con người yếu đi. Nó chỉ làm con người bớt kiêu ngạo. Mà chính khi bớt kiêu ngạo, con người mới lớn lên trong một nghĩa sâu hơn. Lớn không phải để đứng cao hơn mọi vật, mà để nhận ra mình thuộc về mọi vật.

Nhưng rồi con người lớn lên, và bi kịch từ đó bắt đầu.

Đứa trẻ nào cũng sinh ra với đôi mắt biết kinh ngạc. Nó dừng lại trước một con kiến. Nó hỏi về một chiếc lá. Nó nhìn mưa như nhìn một phép lạ. Nó có thể ngồi rất lâu trước một vũng nước, một hòn đá, một con sâu đo trên bờ tường. Với nó, mọi vật không bao giờ thiếu tiếng nói riêng.

Rồi người lớn kéo nó đi.

Phải nhanh lên. Phải học. Phải thi. Phải đậu. Phải thành công. Phải trở nên hữu dụng. Phải biết tính toán. Phải biết hơn thua. Phải biết chen vào hàng ngũ những người lớn đã thôi ngạc nhiên từ lâu.

Cái mà ta gọi là giáo dục, nhiều khi, chỉ là một cách làm cho đứa trẻ mất dần đôi mắt đầu tiên của nó. Ta dạy nó đếm, nhưng không dạy nó lặng nhìn. Ta dạy nó đo, nhưng không dạy nó rung động. Ta dạy nó phân tích một bông hoa, nhưng không dạy nó yêu bông hoa. Ta dạy nó những mảnh rời của thế giới mà quên dạy nó cái toàn thể âm thầm nối kết tất cả.

Hesse đã lo âu về điều đó. Ông thấy các đại học không đưa con người vào những con đường giản dị nhất của minh triết. Thay vì nuôi dưỡng lòng kính ngưỡng, chúng rèn luyện sự khô khan. Thay vì giữ lại mê say, chúng đề cao sự tỉnh táo lạnh lùng. Thay vì mở ra cảm thức về cái toàn thể, chúng buộc học viên nắm lấy từng phần nhỏ, rời rạc, bị cắt lìa khỏi hơi thở chung của đời sống.

Những nơi ấy, ông nói, không phải là trường của minh triết. Chúng chỉ là trường của kiến thức.

Kiến thức cần thiết. Nhưng một mình nó không làm nên sự giàu có. Nó có thể lấp đầy trí óc mà bỏ trống linh hồn. Một người có thể biết tên mọi loài bướm mà chưa từng đứng lặng trước một cánh bướm. Có thể biết tuổi của các vì sao mà không còn biết ngẩng đầu nhìn trời đêm. Có thể giảng về thiên nhiên mà đã lâu không đặt tay lên vỏ một thân cây.

Giáo dục, nếu còn mang một ý nghĩa cao quý nào, phải làm nhiều hơn thế. Nó phải giữ lại trong con người khả năng bị đánh động. Khả năng thấy đời sống không phải chỉ là dữ kiện, phương tiện, lợi ích, hay vật sở hữu. Khả năng đứng trước một điều nhỏ bé và nghe trong đó tiếng gọi của vô cùng.

Trong một thời đại mọi sự đều bị cân, đếm, đổi, bán, sử dụng, tiêu thụ, kinh ngạc có lẽ là một hình thức kháng cự âm thầm. Nó không hô hào. Không tranh thắng. Không dựng sân khấu. Nó chỉ lặng lẽ trả ta về với đôi mắt ban đầu.

Hermann Hesse

Tuyển tập tản văn, truyện ngắn và thơ của Hermann Hesse Butterflies – những “vẻ đẹp phù du” gắn với suy tư của ông về vô thường, thiên nhiên và đời sống nội tâm.


Đôi mắt của đứa trẻ. Đôi mắt của thi sĩ. Đôi mắt của người còn biết mình không phải là trung tâm của vũ trụ, mà chỉ là một hơi thở nhỏ giữa muôn vàn hơi thở khác.

Và nhờ đôi mắt ấy, ta sống thêm. Không bằng những năm tháng cộng vào đời người, mà bằng một chiều sâu âm thầm mở ra trong từng khoảnh khắc. Một buổi chiều không còn chỉ là buổi chiều. Một đám mây không còn chỉ là hơi nước bay ngang qua bầu trời. Một cánh bướm không còn chỉ là một cánh bướm. Mọi thứ trở lại với vẻ lạ lùng nguyên sơ của chúng, như thể thế giới vừa được tạo dựng lại, rất khẽ, ngay trước mắt ta.

Hermann Hesse, qua một cánh bướm, đã nhắc ta về điều ấy. Rằng sống không phải chỉ là đi qua ngày tháng. Sống là còn nghe được tiếng gọi rất nhỏ của đời sống, từ một mảng rêu ướt, một vệt nắng trên tường, một dòng sông xa, một cánh hoa im lặng, một mùi hương không chờ mà đến.

Và giáo dục, nếu còn giữ được chút hương thơm cao quý nào, có lẽ không phải để chất đầy con người bằng những điều đã biết, mà để giữ cho con người khỏi nghèo đi trong khả năng kinh ngạc. Để sau tất cả những sách vở, trường lớp, danh xưng và thành tựu, con người vẫn còn có thể cúi xuống trước một chiếc lá, ngẩng lên trước một vì sao, và thấy mình không cô độc giữa trời đất này.

Nguyên Yên
Phỏng theo “How to Be More Alive: Hermann Hesse on Wonder and the Proper Aim of Education,” The Marginalian và các bài trong tuyển tập Butterflies, Hermann Hesse. 

Tiếp nối Nghị quyết 36 (năm 2004) và Quyết định 1334 (năm 2023), nhà cầm quyền Việt Nam vừa tiếp tục ban hành văn bản thứ ba nhắm trực tiếp vào cộng đồng người Việt tự do tại hải ngoại, đó là Nghị quyết 23-NQ/TW. Văn bản này do chính Tô Lâm ký ban hành ngay trước chuyến công du đến Úc và Tân Tây Lan, hai quốc gia có cộng đồng người Việt sinh sống đông đảo như một "món quà” ra mắt đầy tính toán.
Thi sĩ Vũ Hoàng Chương là một tác giả quan trọng, đã để lại cho chúng ta một số lượng tác phẩm rất lớn. Thơ ông chứa nhiều ý kín đáo, lại thêm cách diễn tả hàm súc, nên nhiều bài, nhiều câu thuộc loại “không dễ hiểu.” Là một người uyên bác và chịu ảnh hưởng của Hán học từ rất sớm, ông đã dùng khá nhiều điển tích và cũng hay trích dẫn thơ văn cổ khi sáng tác. Những điển tích, thơ văn cổ ấy, nếu không được phân giải ra, sẽ khiến nhiều người đọc, nhất là người ở thế hệ trẻ, khó nắm vững chủ ý của tác giả. Cho tới nay, bên cạnh một số bài viết riêng lẻ mang tính cách ước đoán hoặc với nhận định có phần nào chủ quan của người viết, chưa có một cuốn biên khảo nghiêm túc nào về Vũ Hoàng Chương.
Trên một con đường ngoại ô Dallas, Philip, 27 tuổi, đang lái xe thì bất ngờ chỉ vào một chiếc hộp đen nhỏ gắn trên cột đèn giao thông. “Flock!” Đó là một máy camera đọc bảng số xe tự động của Flock Safety, một mạng lưới 120.000 thiết bị trải khắp 49 tiểu bang, cho phép cảnh sát xem một chiếc xe đã đi đâu và đang ở đâu chỉ trong vài giây. Công ty có hợp đồng với 7.000 sở cảnh sát, tương đương 40% lực lượng trên toàn quốc. Mỗi chiếc xe chạy ngang qua đều có thể bị chụp hình, ghi bảng số, thời gian và địa điểm. Nếu chiếc xe nằm trong danh sách truy tìm, cảnh sát có thể được báo ngay. Philip mở điện thoại, vào DeFlock, một ứng dụng do dân chúng lập ra để đánh dấu vị trí các máy đọc bảng số, đánh dấu chiếc máy vừa nhìn thấy lên bản đồ. Ứng dụng này đã thu hút hơn 350.000 người dùng. Đối với anh, đó là cách đơn giản nhất để chống lại một mạng lưới theo dõi đang mọc lên gần như khắp nước Mỹ. Flock hiện có khoảng 120,000 máy đặt bên đường tại tất cả các tiểu bang, ngoại trừ Alaska.
Sau cuộc bầu cử tổng thống năm 2024, nhiều nhà quan sát cho rằng Donald Trump đã vẽ lại bản đồ chính trị Hoa Kỳ. Ông củng cố được sự ủng hộ của giới lao động da trắng, đồng thời đạt kết quả hiếm thấy trong giới cử tri trẻ, đặc biệt là nam giới trẻ và người gốc Mỹ La-tinh. Tuy nhiên, kết quả năm ấy thực ra rất sít sao. Trump giành 312 phiếu đại cử tri, nhưng số phiếu phổ thông và tỷ lệ phiếu của ông vẫn thấp hơn kết quả Joe Biden đạt được năm 2020. Điều khiến giới phân tích chú ý không phải chỉ là tổng số phiếu, mà là việc Trump thu hút được nhiều thành phần cử tri trước đây thường nghiêng về đảng Dân Chủ.
Con người từ thuở hồng hoang đã không chỉ sống bằng điều mình biết. Người mẹ sinh con chưa biết đứa trẻ mai này sẽ ra sao. Người gieo hạt chưa lường được kết quả vụ mùa. Kẻ xuống thuyền vượt biển không thấy được bờ bến. Người ta vẫn cắm cúi đi. Không vì cái biết, mà vì lòng tin. Biết thuộc về ánh sáng, tin thường khởi sự nơi tối tăm. Tin một điều có nghĩa là chấp nhận điều ấy có thật. Tin một người là trao vào tay người ấy một phần sinh mệnh của chính mình. Tin một lý tưởng là lấy đó làm lẽ sống, làm phương hướng.
Ngày 6 tháng 7 vừa qua, hai ngày trước khi công bố bản phúc trình về việc tẩy chay văn hóa đối với Israel, tổ chức PEN America đã lặng lẽ sửa một điểm nhỏ nhưng rất quan trọng trong lập trường của mình về vấn đề tẩy chay. Gần hai mươi năm trước, PEN America đã soạn ra một chủ trương chống việc tẩy chay học thuật đối với Israel — khiến tổ chức này trở thành chi bộ PEN duy nhất trên thế giới công khai chống lại một hình thức phát biểu chính trị chính đáng. Lập trường ấy đứng vững suốt mười chín năm không đổi. Lần sửa đổi mới đây được giải thích chỉ là "làm sáng tỏ" một chính sách trước nay vốn mù mờ, khó định nghĩa.
Khi Donald Trump tấn công hệ thống bảo tàng Smithsonian, ông không chỉ nhắm vào một cơ sở văn hóa. Ông đang tìm cách kiểm soát câu chuyện nước Mỹ – và thu hẹp xem những ai được quyền bước vào câu chuyện đó.
Trong tuần làm việc cuối cùng của nhiệm kỳ xét xử 2025–2026, Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ liên tiếp ban hành những phán quyết lớn, từ quyền hạn của tổng thống đối với các cơ quan “độc lập”, chuyện bầu cử, quốc tịch theo nơi sinh, tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), giới hạn chi tiêu tranh cử, cho tới tranh cãi quanh vận động viên chuyển giới trong thể thao nữ. Những phán quyết ấy đã vẽ lại không ít đường ranh trong sinh hoạt chính trị Hoa Kỳ. Về quốc tịch theo nơi sinh, Tối cao Pháp viện đã chặn sắc lệnh của Tổng thống Donald Trump thu hẹp quyền “birthright citizenship”. Với đa số 5–4, trong đó Chánh án John Roberts, Thẩm phán Amy Coney Barrett cùng ba thẩm phán thuộc phe tự do đứng chung một phía, toà khẳng định Hiến pháp vẫn bảo đảm quốc tịch Hoa Kỳ cho hầu như mọi người sinh trên đất Mỹ, trừ một vài ngoại lệ rất hẹp. Bản ý kiến do thẩm phán Roberts thảo bác bỏ lập luận cho rằng Tu chính án 14 chỉ áp dụng cho con cái những người “cư trú hợp pháp”, và nhắc rằng nếu Quốc hội muốn
Một ủy ban điều tra độc lập của Liên Hiệp Quốc vừa công bố phúc trình cho biết Israel tiếp tục thực hiện hành vi diệt chủng khi cố ý nhắm vào trẻ em Palestine tại Gaza. Bản phúc trình, công bố ngày thứ Ba, khảo sát các vi phạm đối với trẻ em Palestine kể từ khi chiến sự bùng nổ tại Gaza, cho hay khoảng 30% số người thiệt mạng do các cuộc hành quân của Israel là trẻ em. Trước đó, trong phúc trình tháng 9 năm ngoái, cùng ủy ban này đã kết luận Israel phạm tội diệt chủng tại Gaza, đồng thời cáo buộc một số giới chức Israel, kể cả Thủ tướng Benjamin Netanyahu, đã có hành vi kích động. Ông Netanyahu hiện cũng đang bị Tòa án Hình sự Quốc tế truy nã về tội ác chiến tranh.
Cộng đồng nghệ thuật Quận Cam sẽ hội tụ vào tối thứ Ba, ngày 29 tháng 9 năm 2026, tại Nhà hát Samueli, Trung tâm Nghệ thuật Segerstrom (Costa Mesa), để tham dự lễ trao giải Orange County Arts Awards lần thứ 26, do tổ chức phi lợi nhuận Arts Orange County tổ chức. Đặc biệt năm nay, sau 26 năm với trên dưới 90 giải, Arts Orange County lần đầu tiên trao giải Helena Modjeska Cultural Legacy (Giải Di sản Văn hóa) cho một họa sĩ người Việt, Họa Sĩ Ann Phong, nhằm ghi nhận công lao bà đã trọn đời cống hiến cho nghệ thuật.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.