
Vượt lên trên sự học
Nguyên Giác
Học Phật hiển nhiên không hẳn là thuần túy học chữ, kiếm văn bằng. Học chữ chỉ là trợ duyên để chúng ta đọc Kinh, đọc sách, và để hiểu rõ con đường giải thoát qua khái niệm và kiến thức. Tuy nhiên, nếu các chữ mình học thuộc đó không chuyển hóa để tu dưỡng thân và tâm, chúng ta sẽ không bao giờ giải thoát. Đó là lý do có rất nhiều vị kiến thức về Phật học rộng mênh mông, nhưng chỉ có thể làm giáo sư, làm người trao truyền kiến thức; bạn hãy để ý xem, họ sẽ nổi giận, sẽ sân si ngay khi họ có chuyện bất như ý.
Dù vậy, xã hội vốn có khuynh hướng ngưỡng mộ sự học. Chúng ta kính trọng những ai có thể trích dẫn kinh điển, thông thạo nhiều ngôn ngữ và ghi nhớ một kho tàng kiến thức đồ sộ. Ngay cả trong các cộng đồng Phật giáo, đôi khi vẫn tồn tại xu hướng đồng hóa sự thông tuệ về kiến thức với thành tựu đạo hạnh. Tuy nhiên, lịch sử Phật giáo đã nhiều lần chứng minh rằng giả định này không hoàn toàn chính xác.
Các đệ tử của Đức Phật xuất thân từ mọi tầng lớp xã hội. Có người từng là vua chúa, thương nhân, học giả; cũng có người là nông dân, thợ rừng, người hầu, hay nô lệ. Giải thoát không dành riêng cho những người có học vấn. Chánh pháp hướng đến những chúng sinh đang đau khổ, chứ không chỉ nhắm vào những trí óc uyên bác. Một trong những điển hình về thực chứng là ngài Cuḷapanthaka (Chu-lợi-bàn-đặc). Ngài có trí nhớ kém đến mức ngay cả một bài kệ ngắn cũng khó lòng ghi nhớ. Ngay tới anh ruột của ngài (một vị A-la-hán) cũng muốn ngài rời Tăng đoàn vì cho rằng việc tu học nằm ngoài khả năng của ngài. Thế nhưng, nhờ sự dẫn dắt trực tiếp của Đức Phật, ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán. Sự giác ngộ của ngài Cuḷapanthaka không đến từ việc ghi nhớ nhiều giáo lý, mà đến từ sự trực nhận bản chất của tâm và thực tại.
Học vấn là điều đáng quý, sự uyên bác là tài sản giá trị, và việc nghiên cứu có thể soi sáng con đường tu tập. Tuy nhiên, giác ngộ không được đo bằng địa vị xã hội hay khả năng ghi nhớ. Thành tựu cao nhất phụ thuộc vào trí tuệ, sự tinh tấn và cái nhìn trực giác sâu sắc. Dưới ánh sáng của Chánh pháp, một người tôi tớ hay nô lệ có thể vượt xa một vị hoàng tử; và một người chỉ ghi nhớ sâu sắc một câu kinh duy nhất có thể nhìn xa hơn cả người đã thuộc lòng cả một thư viện.
Hãy tưởng tượng một người lao động không biết chữ tìm đến một ngôi chùa ngày nay. Vị trụ trì có thể đang bận rộn với công việc hành chính, các nghi lễ, gây quỹ, thư từ, hoặc giảng dạy trong các khóa tu đã được lên lịch trình. Vị khách ít học có thể sẽ được trao cho một cuốn sách nhỏ để về đọc, được hướng dẫn tìm đến các trang web, hoặc được khuyến khích tham gia một lớp học vào dịp khác. Đối xử như vậy là điều dễ hiểu trong một thể chế hiện đại quy mô và phức tạp. Tuy nhiên, điều đó cho thấy hoàn cảnh của chúng ta ngày nay khác biệt như thế nào so với thời Đức Phật.
Trong các văn bản Phật giáo sơ kỳ, Đức Phật luôn tiếp cận mọi người ngay khi họ cần. Ngài không chỉ trò chuyện với các bậc vua chúa hay triết gia, mà còn với cả những người nông dân, tôi tớ, người quét dọn, thợ thủ công và những người du mục. Biết đọc và biết viết --- xin nhớ rằng thời Đức Phật chưa có giấy, mực và sách in --- chưa bao giờ là điều kiện tiên quyết. Nhiều người tìm đến Đức Phật vốn không được học hành chính quy (chúng ta không biết thời đó học chữ thế nào). Đức Phật lắng nghe những nỗi lo của họ, đặt ra các câu hỏi, rồi điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với căn cơ của từng người. Mỗi cuộc gặp gỡ đều mang tính cá nhân sâu sắc; Chánh pháp được truyền trao thông qua đối thoại, tấm gương sống và sự hiện diện đầy lòng từ bi.
Sự khác biệt này không nhằm phê phán đời sống tu viện ngày nay, mà là một lời mời gọi cùng suy ngẫm. Các tu viện hiện đại ngày nay thừa hưởng những thư viện, học viện và các nhà xuất bản quy mô. Tuy nhiên, tấm gương của Đức Phật nhắc nhở chúng ta rằng, cốt lõi của giáo pháp không chỉ nằm trong sách vở. Một người khách nghèo khó, ít học nhất cũng có thể đang mang trong mình nỗi khổ đau giống hệt như nỗi khổ đã thôi thúc Đức Phật bắt đầu công cuộc hoằng pháp từ hai mươi lăm thế kỷ trước. Việc đón tiếp một người như vậy bằng sự kiên nhẫn, chú tâm và lòng tử tế chính là cách gìn giữ những giá trị cốt yếu từ thuở sơ kỳ của Phật giáo.
Có bao giờ người nô lệ trở thành bậc A-la-hán? Bạn hãy nhớ rằng các nô lệ thời Đức Phật hiển nhiên là mù chữ hay rất ít học. Một trong những câu chuyện xúc động trong bộ Chú giải Kinh Pháp Cú (Dhammapada Commentary) là câu chuyện về tôn giả Sunīta, gắn liền với bài kệ số 402. Sinh ra ở tầng lớp thấp kém nhất trong xã hội và phải làm những công việc hèn mọn, Sunīta đã sống một cuộc đời mà nhiều người ở Ấn Độ cổ đại nhìn bằng ánh mắt khinh miệt. Ngài làm công việc quét dọn đường phố, thu gom rác thải, và luôn tránh ánh nhìn của những kẻ coi ngài là hạng người "không được phép đụng chạm" (tiện dân). Xét theo mọi tiêu chuẩn thế gian, ngài chẳng có lấy một chút của cải, địa vị hay học vấn.
Thế nhưng, khi gặp Sunīta, Đức Phật không nhìn ngài như một kẻ tôi tớ, mà nhìn thấy một con người có khả năng đạt đến sự giải thoát. Sunīta gia nhập Tăng đoàn, tinh tấn tu tập và cuối cùng đã chứng đắc quả vị A-la-hán. Các văn bản ghi lại rằng ngay cả chư thiên cũng tôn kính ngài, minh chứng cho thấy phẩm hạnh tâm linh vượt lên trên mọi thứ bậc xã hội. Câu chuyện của ngài vẫn là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho việc Đức Phật bác bỏ quan niệm đánh giá giá trị con người dựa trên đẳng cấp xã hội.
Sự giác ngộ của Sunīta cũng nhắc nhở chúng ta rằng, biết đọc biết viết không phải là điều kiện tiên quyết để thấu hiểu Chánh pháp. Vào thời Đức Phật, sách in chưa hề tồn tại. Chánh pháp được lưu giữ qua truyền miệng, được truyền trao thông qua việc lắng nghe, suy ngẫm, thiền định và sự hướng dẫn trực tiếp từ các bậc thầy. Thời bấy giờ, những người nô lệ hay lao động chân tay gần như không có cơ hội được học hành chính quy. Dẫu vậy, nhiều người trong số họ vẫn đạt đến những tầng bậc giác ngộ cao nhất. Con đường dẫn đến giải thoát không phụ thuộc vào việc đọc bao nhiêu kinh điển, mà nằm ở chỗ thấu hiểu khổ đau, từ bỏ tham ái và trực tiếp nhìn thấy thực tại đúng như bản chất vốn có của nó.
Hay như trường hợp Ni trưởng Punnika, được ghi lại trong Trưởng Lão Ni Kệ Thig 12.1, xuất thân chỉ là một người gánh nước. Ni trưởng Punnika là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy sự giải thoát phụ thuộc vào trí tuệ chứ không phải địa vị xã hội hay trình độ học vấn chính quy. Trước khi bước vào con đường Phật giáo, Punnika chỉ là một người hầu với công việc chính là gánh nước. Đây là công việc đòi hỏi thể lực cao và thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội. Ở Ấn Độ cổ đại, một người phụ nữ có vị thế như vậy khó lòng có cơ hội tiếp cận với nền giáo dục chính quy.
Trưởng lão Ni Kệ Thig 12.1 ghi lại một cuộc đối thoại giữa Ni trưởng Punnika và một vị Bà-la-môn. Khi thấy vị này liên tục tắm trong nước lạnh với niềm tin rằng làm vậy nước sẽ gột rửa được tội lỗi, ngài Punnika đã đặt câu hỏi bằng trí tuệ sắc bén và tư duy thực tế. Ni trưởng hỏi rằng, nếu nước có thể tẩy sạch những sai lầm về đạo đức, thì chẳng phải các loài cá, rùa và những sinh vật sống dưới nước khác đều sẽ được tái sinh vào các cõi trời hay sao? Qua cuộc đối thoại này, ngài đã vạch trần những hạn chế của các nghi thức thanh tẩy, đồng thời hướng sự chú ý đến lối sống đạo đức và sự chuyển hóa nội tâm. Vị Bà-la-môn nọ đã kinh ngạc trước trì tuệ sáng suốt của Ni trưởng.
Về sau, Punnika chứng đắc quả A-la-hán – sự giải thoát hoàn toàn theo giáo pháp của Đức Phật. Câu chuyện của ngài cho thấy việc thấu hiểu Chánh pháp không phụ thuộc vào khả năng đọc viết, bằng cấp học thuật hay việc tiếp cận sách vở. Vào thời Đức Phật, sách in chưa xuất hiện. Chánh pháp được truyền tải chủ yếu thông qua việc lắng nghe, suy ngẫm, thiền định và trải nghiệm trực tiếp. Sự giác ngộ của Punnika cho thấy trí tuệ có thể nảy sinh ở bất cứ đâu, miễn là có sự thực hành chân thành và sự hiểu biết sáng suốt.
Trong khi đó, câu chuyện chú giải gắn liền với bài kệ 226 trong kinh Pháp Cú kể về một người phụ nữ dành phần lớn cuộc đời mình cho công việc giã gạo đầy vất vả. Công việc này đòi hỏi sức lực thể chất liên tục trong nhiều giờ, khiến bà gần như không có cơ hội học tập hay hưởng những đặc quyền như tầng lớp giàu có ở Ấn Độ cổ đại. Có thể hiểu rằng, một phụ nữ làm công việc như vậy gần như không có học vấn chính quy.
Tuy nhiên, các văn bản Phật giáo luôn khẳng định rằng sự giác ngộ không hề phụ thuộc vào khả năng đọc viết, địa vị xã hội hay thành tựu học thuật. Trong khi làm những công việc khiêm nhường, người phụ nữ này đã suy ngẫm sâu sắc về thực tại của sự nỗ lực, sự mệt mỏi, tính vô thường và bản chất trôi qua của cuộc sống. Nhờ quan sát tinh tế và chiêm nghiệm sáng suốt, tâm trí bà dần trưởng thành trong tuệ giác. Nhịp điệu bình thường của công việc hằng ngày đã trở thành cánh cửa dẫn đến những hiểu biết phi thường.
Câu chuyện của bà nhắc nhở chúng ta rằng Chánh pháp không chỉ gói gọn trong thư viện, lớp học hay các cuộc tranh luận trí tuệ. Người phụ nữ giã gạo ấy là một tấm gương vượt thời gian, cho thấy rằng sự giải thoát không đến từ việc thông thạo văn tự, mà đến từ sự thấu hiểu trực tiếp về bản chất của khổ đau, tính vô thường và con đường dẫn đến sự vượt thoát khỏi những điều đó.
Tương tự, siêu xuất là trường hợp Tôn giả Cuḷapanthaka: Giác ngộ vượt lên trên trí nhớ. Câu chuyện về Tôn giả Cūḷapanthaka, gắn liền với phần chú giải cho bài kệ số 25 trong kinh Pháp Cú. Cuḷapanthaka và anh trai là Mahapanthaka đều xuất gia tu học. Trong khi người anh rất xuất sắc trong việc học hỏi, thì Cuḷapanthaka lại gặp một khó khăn đặc biệt: dù đã nỗ lực suốt nhiều tháng, ngài vẫn không thể ghi nhớ nổi dù chỉ một bài kệ ngắn. Các vị tỳ-kheo khác cho rằng ngài kém trí nhớ (và sự thực là kém trí nhớ), khiến ngài dần trở nên nản lòng và tin rằng sẽ không thể thăng tiến trên con đường tu tập.
Tuy nhiên, Đức Phật nhìn thấu xa hơn khả năng trí tuệ thông thường. Thay vì yêu cầu Cuḷapanthaka phải ghi nhớ kinh điển, Đức Phật trao cho vị tăng trí nhớ kém nhất Tăng đoàn một phương pháp thực hành đơn giản: Đức Phật bảo Cuḷapanthaka ngồi đối diện với ánh mặt trời, vừa dùng tay vò, lau lên miếng vải trắng, vừa liên tục niệm câu: "Rajo haraṇaṃ" (vải lau bụi) hoặc "Tẩy sạch bụi bẩn".
Sau một thời gian liên tục chà xát, miếng vải trắng tinh khôi ban đầu dần bị mồ hôi và bụi bẩn từ tay ngài làm cho hoen ố, đen kịt. Nhìn miếng vải đổi màu, Cūḷapanthaka chợt ngộ ra bản chất của vô thường và bất tịnh: Mọi thứ vốn trong sạch nhưng do tác động bên ngoài mà trở nên ô nhiễm, thân tâm này cũng là nguồn gốc sinh ra sự dơ bẩn. Ngay khoảnh khắc đó, Đức Phật từ xa phóng hào quang hiển thị trước mặt ngài và dạy thêm rằng: "Không phải chỉ có miếng vải bị bụi làm cho dơ bẩn; trong tự thân mỗi người cũng có bụi tham, bụi sân, và bụi si. Chỉ khi loại trừ được những bụi bẩn nội tâm này mới có thể giải thoát". Nhờ lời khai thị, Cuḷapanthaka lập tức đoạn trừ hoàn toàn lậu hoặc, đắc quả A-la-hán và đắc thần thông.
Sự giải thoát tâm linh không chủ yếu phụ thuộc vào trí nhớ, kiến thức uyên bác hay thành tựu trí tuệ, mà phụ thuộc vào việc nhìn nhận thực tại một cách sáng tỏ. Vào thời Đức Phật, Chánh pháp được truyền trao thông qua việc lắng nghe, suy ngẫm và thực hành (văn-tư-tu). Sự giác ngộ của Cuḷapanthaka cho thấy rằng sự chuyển hóa trong tâm thức quan trọng hơn nhiều so với khả năng ghi nhớ các giáo lý. Chân lý sâu xa nhất không chỉ đơn thuần là được ghi nhớ; mà là được chứng ngộ.
Các câu chuyện về Sunita (người từng là nô lệ), Puṇṇika (người gánh nước), người phụ nữ giã gạo, hay Cuḷapanthaka (người có trí nhớ kém), tất cả đều hướng đến cùng một chân lý: giải thoát không được đo lường bằng địa vị xã hội, trình độ học vấn, khả năng đọc viết hay năng lực ghi nhớ các văn bản thiêng liêng. Con đường của Đức Phật mở rộng cho tất cả mọi người: từ quý tộc đến người lao động, từ học giả đến tôi tớ, không phân biệt nam hay nữ. Điều gắn kết những đệ tử này không phải là kiến thức sách vở, mà là sự tỉnh thức của trí tuệ.
Nhiều vị đạt đến quả vị A-la-hán hẳn là chưa từng đọc qua một bản chữ viết nào, nhưng các ngài đã chứng ngộ được mục tiêu cao thượng nhất trên con đường Phật giáo. Tại sao lại như vậy? Bởi vì giải thoát chính là quá trình kiên trì từ bỏ tham muốn, sân hận và si mê. Đó là giữ tâm cho luôn tỉnh giác và nhận biết rõ các pháp ấn: khổ, vô thường và vô ngã. Những chân lý này không chỉ là các khái niệm để lưu giữ trong trí nhớ; chúng là những thực tại cần được quan sát trực tiếp ngay trong thân thể, cảm giác, tri giác, tư duy và ý thức khi chúng khởi sinh rồi diệt mất.
Do đó, mục đích tối hậu của Phật giáo không phải là tích lũy kiến thức về Giáo pháp, mà là sự chứng ngộ Giáo pháp ấy. Một người có thể thuộc nhiều kinh nhưng vẫn bị trói buộc bởi tham ái; trong khi một người khác, dù chỉ biết vài giáo lý, nhưng nhờ quan sát cẩn trọng và thực hành tinh tấn, vẫn có thể đạt được tự do.


Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình