Hôm nay,  

Vượt lên trên sự học

15/10/202608:10:00(Xem: 127)
blank

Vượt lên trên sự học

Nguyên Giác 

Học Phật hiển nhiên không hẳn là thuần túy học chữ, kiếm văn bằng. Học chữ chỉ là trợ duyên để chúng ta đọc Kinh, đọc sách, và để hiểu rõ con đường giải thoát qua khái niệm và kiến thức. Tuy nhiên, nếu các chữ mình học thuộc đó không chuyển hóa để tu dưỡng thân và tâm, chúng ta sẽ không bao giờ giải thoát. Đó là lý do có rất nhiều vị kiến thức về Phật học rộng mênh mông, nhưng chỉ có thể làm giáo sư, làm người trao truyền kiến thức; bạn hãy để ý xem, họ sẽ nổi giận, sẽ sân si ngay khi họ có chuyện bất như ý.

Dù vậy, xã hội vốn có khuynh hướng ngưỡng mộ sự học. Chúng ta kính trọng những ai có thể trích dẫn kinh điển, thông thạo nhiều ngôn ngữ và ghi nhớ một kho tàng kiến ​​thức đồ sộ. Ngay cả trong các cộng đồng Phật giáo, đôi khi vẫn tồn tại xu hướng đồng hóa sự thông tuệ về kiến thức với thành tựu đạo hạnh. Tuy nhiên, lịch sử Phật giáo đã nhiều lần chứng minh rằng giả định này không hoàn toàn chính xác.

Các đệ tử của Đức Phật xuất thân từ mọi tầng lớp xã hội. Có người từng là vua chúa, thương nhân, học giả; cũng có người là nông dân, thợ rừng, người hầu, hay nô lệ. Giải thoát không dành riêng cho những người có học vấn. Chánh pháp hướng đến những chúng sinh đang đau khổ, chứ không chỉ nhắm vào những trí óc uyên bác. Một trong những điển hình về thực chứng là ngài Cuḷapanthaka (Chu-lợi-bàn-đặc). Ngài có trí nhớ kém đến mức ngay cả một bài kệ ngắn cũng khó lòng ghi nhớ. Ngay tới anh ruột của ngài (một vị A-la-hán) cũng muốn ngài rời Tăng đoàn vì cho rằng việc tu học nằm ngoài khả năng của ngài. Thế nhưng, nhờ sự dẫn dắt trực tiếp của Đức Phật, ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán. Sự giác ngộ của ngài Cuḷapanthaka không đến từ việc ghi nhớ nhiều giáo lý, mà đến từ sự trực nhận bản chất của tâm và thực tại.

Học vấn là điều đáng quý, sự uyên bác là tài sản giá trị, và việc nghiên cứu có thể soi sáng con đường tu tập. Tuy nhiên, giác ngộ không được đo bằng địa vị xã hội hay khả năng ghi nhớ. Thành tựu cao nhất phụ thuộc vào trí tuệ, sự tinh tấn và cái nhìn trực giác sâu sắc. Dưới ánh sáng của Chánh pháp, một người tôi tớ hay nô lệ có thể vượt xa một vị hoàng tử; và một người chỉ ghi nhớ sâu sắc một câu kinh duy nhất có thể nhìn xa hơn cả người đã thuộc lòng cả một thư viện.
 

Hãy tưởng tượng một người lao động không biết chữ tìm đến một ngôi chùa ngày nay. Vị trụ trì có thể đang bận rộn với công việc hành chính, các nghi lễ, gây quỹ, thư từ, hoặc giảng dạy trong các khóa tu đã được lên lịch trình. Vị khách ít học có thể sẽ được trao cho một cuốn sách nhỏ để về đọc, được hướng dẫn tìm đến các trang web, hoặc được khuyến khích tham gia một lớp học vào dịp khác. Đối xử như vậy là điều dễ hiểu trong một thể chế hiện đại quy mô và phức tạp. Tuy nhiên, điều đó cho thấy hoàn cảnh của chúng ta ngày nay khác biệt như thế nào so với thời Đức Phật.

Trong các văn bản Phật giáo sơ kỳ, Đức Phật luôn tiếp cận mọi người ngay khi họ cần. Ngài không chỉ trò chuyện với các bậc vua chúa hay triết gia, mà còn với cả những người nông dân, tôi tớ, người quét dọn, thợ thủ công và những người du mục. Biết đọc và biết viết --- xin nhớ rằng thời Đức Phật chưa có giấy, mực và sách in --- chưa bao giờ là điều kiện tiên quyết. Nhiều người tìm đến Đức Phật vốn không được học hành chính quy (chúng ta không biết thời đó học chữ thế nào). Đức Phật lắng nghe những nỗi lo của họ, đặt ra các câu hỏi, rồi điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với căn cơ của từng người. Mỗi cuộc gặp gỡ đều mang tính cá nhân sâu sắc; Chánh pháp được truyền trao thông qua đối thoại, tấm gương sống và sự hiện diện đầy lòng từ bi.

Sự khác biệt này không nhằm phê phán đời sống tu viện ngày nay, mà là một lời mời gọi cùng suy ngẫm. Các tu viện hiện đại ngày nay thừa hưởng những thư viện, học viện và các nhà xuất bản quy mô. Tuy nhiên, tấm gương của Đức Phật nhắc nhở chúng ta rằng, cốt lõi của giáo pháp không chỉ nằm trong sách vở. Một người khách nghèo khó, ít học nhất cũng có thể đang mang trong mình nỗi khổ đau giống hệt như nỗi khổ đã thôi thúc Đức Phật bắt đầu công cuộc hoằng pháp từ hai mươi lăm thế kỷ trước. Việc đón tiếp một người như vậy bằng sự kiên nhẫn, chú tâm và lòng tử tế chính là cách gìn giữ những giá trị cốt yếu từ thuở sơ kỳ của Phật giáo.
 

Có bao giờ người nô lệ trở thành bậc A-la-hán? Bạn hãy nhớ rằng các nô lệ thời Đức Phật hiển nhiên là mù chữ hay rất ít học. Một trong những câu chuyện xúc động trong bộ Chú giải Kinh Pháp Cú (Dhammapada Commentary) là câu chuyện về tôn giả Sunīta, gắn liền với bài kệ số 402. Sinh ra ở tầng lớp thấp kém nhất trong xã hội và phải làm những công việc hèn mọn, Sunīta đã sống một cuộc đời mà nhiều người ở Ấn Độ cổ đại nhìn bằng ánh mắt khinh miệt. Ngài làm công việc quét dọn đường phố, thu gom rác thải, và luôn tránh ánh nhìn của những kẻ coi ngài là hạng người "không được phép đụng chạm" (tiện dân). Xét theo mọi tiêu chuẩn thế gian, ngài chẳng có lấy một chút của cải, địa vị hay học vấn.

Thế nhưng, khi gặp Sunīta, Đức Phật không nhìn ngài như một kẻ tôi tớ, mà nhìn thấy một con người có khả năng đạt đến sự giải thoát. Sunīta gia nhập Tăng đoàn, tinh tấn tu tập và cuối cùng đã chứng đắc quả vị A-la-hán. Các văn bản ghi lại rằng ngay cả chư thiên cũng tôn kính ngài, minh chứng cho thấy phẩm hạnh tâm linh vượt lên trên mọi thứ bậc xã hội. Câu chuyện của ngài vẫn là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho việc Đức Phật bác bỏ quan niệm đánh giá giá trị con người dựa trên đẳng cấp xã hội.

Sự giác ngộ của Sunīta cũng nhắc nhở chúng ta rằng, biết đọc biết viết không phải là điều kiện tiên quyết để thấu hiểu Chánh pháp. Vào thời Đức Phật, sách in chưa hề tồn tại. Chánh pháp được lưu giữ qua truyền miệng, được truyền trao thông qua việc lắng nghe, suy ngẫm, thiền định và sự hướng dẫn trực tiếp từ các bậc thầy. Thời bấy giờ, những người nô lệ hay lao động chân tay gần như không có cơ hội được học hành chính quy. Dẫu vậy, nhiều người trong số họ vẫn đạt đến những tầng bậc giác ngộ cao nhất. Con đường dẫn đến giải thoát không phụ thuộc vào việc đọc bao nhiêu kinh điển, mà nằm ở chỗ thấu hiểu khổ đau, từ bỏ tham ái và trực tiếp nhìn thấy thực tại đúng như bản chất vốn có của nó.
 

Hay như trường hợp Ni trưởng Punnika, được ghi lại trong Trưởng Lão Ni Kệ Thig 12.1, xuất thân chỉ là một người gánh nước. Ni trưởng Punnika là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy sự giải thoát phụ thuộc vào trí tuệ chứ không phải địa vị xã hội hay trình độ học vấn chính quy. Trước khi bước vào con đường Phật giáo, Punnika chỉ là một người hầu với công việc chính là gánh nước. Đây là công việc đòi hỏi thể lực cao và thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội. Ở Ấn Độ cổ đại, một người phụ nữ có vị thế như vậy khó lòng có cơ hội tiếp cận với nền giáo dục chính quy.

Trưởng lão Ni Kệ Thig 12.1 ghi lại một cuộc đối thoại giữa Ni trưởng Punnika và một vị Bà-la-môn. Khi thấy vị này liên tục tắm trong nước lạnh với niềm tin rằng làm vậy nước sẽ gột rửa được tội lỗi, ngài Punnika đã đặt câu hỏi bằng trí tuệ sắc bén và tư duy thực tế. Ni trưởng hỏi rằng, nếu nước có thể tẩy sạch những sai lầm về đạo đức, thì chẳng phải các loài cá, rùa và những sinh vật sống dưới nước khác đều sẽ được tái sinh vào các cõi trời hay sao? Qua cuộc đối thoại này, ngài đã vạch trần những hạn chế của các nghi thức thanh tẩy, đồng thời hướng sự chú ý đến lối sống đạo đức và sự chuyển hóa nội tâm. Vị Bà-la-môn nọ đã kinh ngạc trước trì tuệ sáng suốt của Ni trưởng.

Về sau, Punnika chứng đắc quả A-la-hán – sự giải thoát hoàn toàn theo giáo pháp của Đức Phật. Câu chuyện của ngài cho thấy việc thấu hiểu Chánh pháp không phụ thuộc vào khả năng đọc viết, bằng cấp học thuật hay việc tiếp cận sách vở. Vào thời Đức Phật, sách in chưa xuất hiện. Chánh pháp được truyền tải chủ yếu thông qua việc lắng nghe, suy ngẫm, thiền định và trải nghiệm trực tiếp. Sự giác ngộ của Punnika cho thấy trí tuệ có thể nảy sinh ở bất cứ đâu, miễn là có sự thực hành chân thành và sự hiểu biết sáng suốt.
 

Trong khi đó, câu chuyện chú giải gắn liền với bài kệ 226 trong kinh Pháp Cú kể về một người phụ nữ dành phần lớn cuộc đời mình cho công việc giã gạo đầy vất vả. Công việc này đòi hỏi sức lực thể chất liên tục trong nhiều giờ, khiến bà gần như không có cơ hội học tập hay hưởng những đặc quyền như tầng lớp giàu có ở Ấn Độ cổ đại. Có thể hiểu rằng, một phụ nữ làm công việc như vậy gần như không có học vấn chính quy.

Tuy nhiên, các văn bản Phật giáo luôn khẳng định rằng sự giác ngộ không hề phụ thuộc vào khả năng đọc viết, địa vị xã hội hay thành tựu học thuật. Trong khi làm những công việc khiêm nhường, người phụ nữ này đã suy ngẫm sâu sắc về thực tại của sự nỗ lực, sự mệt mỏi, tính vô thường và bản chất trôi qua của cuộc sống. Nhờ quan sát tinh tế và chiêm nghiệm sáng suốt, tâm trí bà dần trưởng thành trong tuệ giác. Nhịp điệu bình thường của công việc hằng ngày đã trở thành cánh cửa dẫn đến những hiểu biết phi thường.

Câu chuyện của bà nhắc nhở chúng ta rằng Chánh pháp không chỉ gói gọn trong thư viện, lớp học hay các cuộc tranh luận trí tuệ. Người phụ nữ giã gạo ấy là một tấm gương vượt thời gian, cho thấy rằng sự giải thoát không đến từ việc thông thạo văn tự, mà đến từ sự thấu hiểu trực tiếp về bản chất của khổ đau, tính vô thường và con đường dẫn đến sự vượt thoát khỏi những điều đó.
 

Tương tự, siêu xuất là trường hợp Tôn giả Cuḷapanthaka: Giác ngộ vượt lên trên trí nhớ. Câu chuyện về Tôn giả Cūḷapanthaka, gắn liền với phần chú giải cho bài kệ số 25 trong kinh Pháp Cú. Cuḷapanthaka và anh trai là Mahapanthaka đều xuất gia tu học. Trong khi người anh rất xuất sắc trong việc học hỏi, thì Cuḷapanthaka lại gặp một khó khăn đặc biệt: dù đã nỗ lực suốt nhiều tháng, ngài vẫn không thể ghi nhớ nổi dù chỉ một bài kệ ngắn. Các vị tỳ-kheo khác cho rằng ngài kém trí nhớ (và sự thực là kém trí nhớ), khiến ngài dần trở nên nản lòng và tin rằng sẽ không thể thăng tiến trên con đường tu tập.

Tuy nhiên, Đức Phật nhìn thấu xa hơn khả năng trí tuệ thông thường. Thay vì yêu cầu Cuḷapanthaka phải ghi nhớ kinh điển, Đức Phật trao cho vị tăng trí nhớ kém nhất Tăng đoàn một phương pháp thực hành đơn giản: Đức Phật bảo Cuḷapanthaka ngồi đối diện với ánh mặt trời, vừa dùng tay vò, lau lên miếng vải trắng, vừa liên tục niệm câu: "Rajo haraṇaṃ" (vải lau bụi) hoặc "Tẩy sạch bụi bẩn".

Sau một thời gian liên tục chà xát, miếng vải trắng tinh khôi ban đầu dần bị mồ hôi và bụi bẩn từ tay ngài làm cho hoen ố, đen kịt. Nhìn miếng vải đổi màu, Cūḷapanthaka chợt ngộ ra bản chất của vô thường và bất tịnh: Mọi thứ vốn trong sạch nhưng do tác động bên ngoài mà trở nên ô nhiễm, thân tâm này cũng là nguồn gốc sinh ra sự dơ bẩn. Ngay khoảnh khắc đó, Đức Phật từ xa phóng hào quang hiển thị trước mặt ngài và dạy thêm rằng: "Không phải chỉ có miếng vải bị bụi làm cho dơ bẩn; trong tự thân mỗi người cũng có bụi tham, bụi sân, và bụi si. Chỉ khi loại trừ được những bụi bẩn nội tâm này mới có thể giải thoát". Nhờ lời khai thị, Cuḷapanthaka lập tức đoạn trừ hoàn toàn lậu hoặc, đắc quả A-la-hán và đắc thần thông.
 

Sự giải thoát tâm linh không chủ yếu phụ thuộc vào trí nhớ, kiến ​​thức uyên bác hay thành tựu trí tuệ, mà phụ thuộc vào việc nhìn nhận thực tại một cách sáng tỏ. Vào thời Đức Phật, Chánh pháp được truyền trao thông qua việc lắng nghe, suy ngẫm và thực hành (văn-tư-tu). Sự giác ngộ của Cuḷapanthaka cho thấy rằng sự chuyển hóa trong tâm thức quan trọng hơn nhiều so với khả năng ghi nhớ các giáo lý. Chân lý sâu xa nhất không chỉ đơn thuần là được ghi nhớ; mà là được chứng ngộ.

Các câu chuyện về Sunita (người từng là nô lệ), Puṇṇika (người gánh nước), người phụ nữ giã gạo, hay Cuḷapanthaka (người có trí nhớ kém), tất cả đều hướng đến cùng một chân lý: giải thoát không được đo lường bằng địa vị xã hội, trình độ học vấn, khả năng đọc viết hay năng lực ghi nhớ các văn bản thiêng liêng. Con đường của Đức Phật mở rộng cho tất cả mọi người: từ quý tộc đến người lao động, từ học giả đến tôi tớ, không phân biệt nam hay nữ. Điều gắn kết những đệ tử này không phải là kiến ​​thức sách vở, mà là sự tỉnh thức của trí tuệ.
 

Nhiều vị đạt đến quả vị A-la-hán hẳn là chưa từng đọc qua một bản chữ viết nào, nhưng các ngài đã chứng ngộ được mục tiêu cao thượng nhất trên con đường Phật giáo. Tại sao lại như vậy? Bởi vì giải thoát chính là quá trình kiên trì từ bỏ tham muốn, sân hận và si mê. Đó là giữ tâm cho luôn tỉnh giác và nhận biết rõ các pháp ấn: khổ, vô thường và vô ngã. Những chân lý này không chỉ là các khái niệm để lưu giữ trong trí nhớ; chúng là những thực tại cần được quan sát trực tiếp ngay trong thân thể, cảm giác, tri giác, tư duy và ý thức khi chúng khởi sinh rồi diệt mất.

Do đó, mục đích tối hậu của Phật giáo không phải là tích lũy kiến ​​thức về Giáo pháp, mà là sự chứng ngộ Giáo pháp ấy. Một người có thể thuộc nhiều kinh nhưng vẫn bị trói buộc bởi tham ái; trong khi một người khác, dù chỉ biết vài giáo lý, nhưng nhờ quan sát cẩn trọng và thực hành tinh tấn, vẫn có thể đạt được tự do.

 



Một thiết bị cấy trên não vừa giúp hai người bị liệt điều khiển một hình đại diện ảo để vừa “nói” vừa làm cử chỉ cùng lúc — điều mà phần lớn các giao diện não–máy tính trước đây chưa làm được. Công trình, công bố trên tạp chí Nature Neuroscience ngày 14 tháng 9, 2026, vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm rất sớm. Nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng kỹ thuật này một ngày nào đó có thể giúp người bị liệt giao tiếp tự nhiên hơn, hoặc điều khiển tay chân giả bằng ý nghĩ. Trong đời sống hằng ngày, lời nói và cử chỉ thường đi chung với nhau. Một người nói “có lẽ” trong khi gật đầu sẽ truyền đạt ý nghĩa khác hẳn với khi vừa nói vừa lắc đầu.
Nhà vật lý Francis Halzen, 82 tuổi, được trao Giải Nobel Vật Lý 2026 hôm Thứ Ba, 6 tháng 10, nhờ những đóng góp quyết định cho Đài Quan Sát Neutrino IceCube và việc khám phá các neutrino năng lượng cao có nguồn gốc ngoài Trái Đất. Halzen sinh tại Bỉ, hiện là giáo sư Đại Học Wisconsin–Madison. Ông đã dành nhiều thập niên theo đuổi một ý tưởng có vẻ gần như không tưởng: biến lớp băng sâu dưới Nam Cực thành một kính thiên văn khổng lồ để tìm những hạt neutrino cực kỳ khó phát hiện.
Một mũi kim rất nhỏ, cắm vào một điểm nhất định trên cơ thể, thoạt nghe khó có thể liên hệ với chuyện giảm đau. Nhưng ngày càng có thêm bằng chứng cho thấy châm cứu có thể kích hoạt một loạt phản ứng trong mô liên kết, hệ thần kinh và não bộ, từ đó làm giảm cảm giác đau ở một số người. Châm cứu, bắt nguồn từ y học cổ truyền Trung Hoa, từ lâu vẫn đứng giữa hai thế giới: được sử dụng rộng rãi để trị đau, nhưng cũng thường bị xem là hiệu ứng giả dược.
Google vừa phóng một vệ tinh thử nghiệm cỡ chiếc tủ lạnh lên quỹ đạo thấp quanh Trái Đất, mở đầu cho một ý tưởng nghe như khoa học giả tưởng: đưa những trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo lên không gian. Vệ tinh được phóng ngày 1 tháng 10 trên hỏa tiễn SpaceX, thuộc Project Suncatcher, chương trình của Google nhằm thử xem những bộ óc điện tử của hãng có chịu nổi cuộc sống ngoài khí quyển hay không.
Các công tố viên cho biết tại tòa vào thứ Tư rằng Miao đã bay một chiều về Trung Quốc cách đây hai tuần; họ gọi ông là "Cá nhân số 1" (Individual 1). Bộ Tư pháp chưa buộc tội ông về bất kỳ hành vi sai trái nào, và một người thân mô tả ông là người "hay nghe theo người khác" (follower), khó có khả năng tham gia vào các hoạt động tinh vi của chính phủ.
Nếu bạn là cử tri Quận Boone, nơi phía Bắc tiểu bang Kentucky, hẳn là bạn biết nhiều hơn những người Việt nơi khác về ứng cử viên gốc Việt Lianna Nguyen (Đảng Dân Chủ) đang tranh một ghế cấp quận. Kentucky là một tiểu bang không có nhiều người Việt cư trú, do vậy cô Lianna Nguyen tập trung vào các vấn đề chung mà cử tri thường quan tâm. Thêm nữa, cô Lianna Nguyen là một điển hình của thế hệ thứ nhì của cộng đồng Việt tại Hoa Kỳ.
• Trump Lại Giở Chiêu Trò Mua Phiếu, Phát $90 Cho Người Hưởng Medicare Trước Bầu Cử, Hàng Chục Triệu Người Bị Loại • Dầu Vọt Lên 105 Mỹ Kim, Chứng Khoán Lao Dốc Vì Trump Cân Nhắc Tấn Công Iran Trở Lại • Nga Oanh Tạc Hai Xe Buýt Ở Ukraine, Ít Nhất 33 Người Thiệt Mạng • Trump Bị Người Biểu Tình Liên Tiếp Cắt Lời Trong Cuộc Vận Động Tranh Cử Tại Texas • Dân Chủ Hứa Khôi Phục Trợ Cấp Y Tế Nếu Giành Được Hạ Viện • Hai Vụ Kiện Nhắm Vào Quảng Cáo Dùng Tiền Thuế Của Trump • Hoa Kỳ Dự Tính Thu Lệ Phí 70.000 Mỹ Kim Đối Với Sinh Viên Ngoại Quốc Muốn Làm Việc • Bị Tiêm Thuốc Độc Hành Quyết, Sáu Ngày Sau Christa Pike Tỉnh Dậy, Phẫn Nộ Và Hoang Mang: “Tôi Đang Ở Đâu?” • Cảnh Sát Pháp Đàn Áp Biểu Tình Học Sinh: Một Em Vỡ Hàm, Một Em Mất Bàn Tay, Hơn 6,500 Người Bị Bắt • Nobel Văn Chương 2026 Vinh Danh Anne Carson, Nhà Thơ, Nhà Văn, Dịch Giả Canada
Nói về chữ "văn phong" hẳn là có những định nghĩa rất mực uyên bác trong sách vở. Một thời tôi đã từng học những thứ rất phức tạp trong các chứng chỉ Triết học, và bây giờ tôi đã quên sạch. Trong đầu tôi không còn chữ nào (không phải là vô niệm, như kiểu các Thiền sư nói; mà thực tế là vô tự, tức là không có chữ nào hiện lên trong tâm, và tôi không nhớ tôi đã tu tập kiểu nào mà lại ra như thế). Tôi cũng không phải chuyên gia về ngữ học. Nơi đây tôi chỉ muốn nói theo kiểu rất mực học trò thời mới lớn (may ra còn vài chữ), rằng văn phong là cái giọng mình nhận ra sau một cuộc nói chuyện với một ai đó. Thí dụ, bạn nhớ rằng hồi sáng, bạn nói chuyện gì đó với một thiếu nữ trên chuyến xe buýt, rồi bạn nhớ tới giọng Huế của cô này, tiếng cô cười dòn tan và dịu dàng khi từ biệt xuống trạm. Đọc một cuốn sách cũng thế, khi bạn gấp sách lại, bạn sẽ nhớ tới giọng riêng của từng tác giả và không khí truyện. Thí dụ, văn phong trong truyện Bố Già hiển nhiên là khác với trong Hoàng Tử Bé.
Đúng 1 giờ trưa thứ Năm, giờ Stockholm, Viện Hàn Lâm Thụy Điển công bố quyết định trao giải Nobel Văn Chương năm nay cho Anne Carson, người phụ nữ thứ 19 nhận được vinh dự này. Trong lời tuyên dương, Viện Hàn Lâm Thụy Điển vinh danh bà: “Vì sự nghiệp sáng tác táo bạo, độc đáo, qua cuộc đối thoại tài tình và dí dỏm với truyền thống văn chương cổ điển, đã khai mở những hình thức biểu đạt mới cho văn học đương đại.”
• Tượng Trump Khỏa Thân Trưng Bày Tại Nghị Viện Châu Âu Ở Strasbourg • Vụ án ‘Xưởng Trẻ Em’ kinh hoàng ở California • Chính quyền Trump không mời quan sát viên quốc tế theo dõi bầu cử giữa kỳ • Thâm hụt thương mại của Mỹ vượt mốc $100 tỷ, lần đầu tiên kể từ tháng 3/2025 • Nobel Hóa Học 2026 Thuộc Về 2 Nhà Khoa Học Pháp Và Nhật • ICE đã rà soát hàng chục triệu hồ sơ cử tri để tìm ai không phải là công dân • Nữ tử tù Christa Pike tỉnh lại, có thể nói chuyện sau vụ hành quyết bất thành • Florida ban bố tình trạng khẩn cấp tại 25 địa hạt đối với áp thấp nhiệt đới • Trump đối với giá năng lượng như thế nào?
Bản tin sau là của báo Tehran Rimes hôm 6/10/2026, do phóng viên Mahnaz Abdi tường thuật, tựa đề "Vietnamese trade delegation in Tehran; exclusive interview on expanding bilateral ties" (Phái đoàn thương mại Việt Nam tại Tehran: phỏng vấn độc quyền về việc mở rộng quan hệ song phương). Bản tin cho thấy Mỹ phong tỏa Iran chỉ là hành động đơn phương của Mỹ, nên không hẳn là kín bưng.
Nhà khoa học tiên phong nghiên cứu neutrino đoạt giải Nobel Vật lý: Francis Halzen được vinh danh nhờ công trình nghiên cứu về các hạt neutrino năng lượng cao có nguồn gốc thiên văn. Hôm thứ Ba 6/10/2026, GS Francis Halzen đã thắng giải Nobel Vật lý nhờ những đóng góp cho Đài quan sát Neutrino IceCube và việc phát hiện ra các hạt neutrino năng lượng cao có nguồn gốc thiên văn.
• Trump ‘mồi’ cho Iran kéo quân biến LA và San Diego thành bình địa • Sinh viên Cornell biểu tình phản đối trường giải quyết cáo buộc cưỡng hiếp tập thể • Trump đòi bắt các cơ quan truyền thông vì đưa tin về cuộc tranh cử • Quân đội Hoa Kỳ thi hành án xử bắn đầu tiên từ năm 1961 • Trump lại tuột điểm trong cuộc thăm dò mới • Roy Cooper dẫn đầu, super PAC của đảng Dân Chủ không cần quảng cáo ở North Carolina • Cựu thí sinh “American Idol” lãnh án chung thân không ân xá vì sát hại vợ • Tối Cao Pháp Viện mở niên khóa mới với vụ kiện khí hậu gây nhiều tranh luận • Biểu tình lan rộng khắp nước Pháp, từ các cuộc xuống đường của học sinh
Trước tiên là chuyện cá độ văn học. Bởi vì người dám đưa tiền ra cá độ, hẳn là có lý do họ tin rất mực. Nếu nhìn vào các thị trường dự đoán và nhà cái về giải văn học trong những ngày trước mùa Nobel 2026, chưa có ứng viên nào vượt trội tuyệt đối. Nobel Văn học vẫn là giải khó đoán nhất vì Viện Hàn lâm Thụy Điển thường gây bất ngờ. Tuy nhiên, một số tên tuổi được nhắc đến nhiều nhất hiện nay.
Tôi không gọi là bệnh Tôi gọi là thời tiết cơn địa chấn từ ngực không bản tin nào dự báo Tôi hai mươi tuổi tin rằng mình đặc biệt cách một cơn mưa tin mình là nguyên nhân cơn lụt
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.