Vào những năm 1520, 1530, có một người tên Esteban de Dorantes, người đời quen gọi là Estevanico, đã một mình băng qua sa mạc mênh mông của vùng đất nay là Texas, New Mexico và Arizona — trước khi người Anh dựng nên Jamestown năm 1607 gần một thế kỷ, và trước khi đoàn di dân Pilgrim đặt chân lên Plymouth năm 1620 tròn một trăm năm. Ông sinh ra ở Azemmour, một thị trấn ven Đại Tây Dương của Ma Rốc, bị bắt làm nô lệ, đưa sang Tây Ban Nha rồi vượt biển sang Tân Thế Giới. Trong một chuyến viễn chinh bi thảm khiến gần như cả đoàn bỏ mạng, Estevanico là một trong số ít người sống sót. Ông học được nhiều thứ tiếng bản địa và trở thành một trong những người đầu tiên của "Old World" đặt chân xuyên suốt miền nam nội địa của nước Mỹ sau này.
Căn cứ vào nơi sinh và những gì còn lưu lại về cuộc đời ông, Estevanico là một tín đồ Hồi Giáo. Sự hiện diện của ông đặt một dấu hỏi lớn trước câu chuyện quen thuộc coi người Hồi Giáo ở Mỹ là kẻ ngoại lai, nhất là sau biến cố 11 tháng 9. Một học giả chuyên nghiên cứu tôn giáo, người dành cả sự nghiệp tìm hiểu vấn đề bản sắc và sự thuộc về — từ Đông Phi, vùng Tây Ấn Độ Dương cho đến các cộng đồng Hồi Giáo ở miền Nam Hoa Kỳ — vừa cho ra mắt một cuốn sách năm 2026 viết về lịch sử và tương lai của Hồi Giáo tại Mỹ, cùng một cuốn khác bàn về tính đa nguyên tôn giáo của xứ này. Luận điểm chính: người Hồi Giáo đã có mặt ngay từ buổi lập quốc, và họ đã góp phần định hình nền âm nhạc, luật pháp cũng như xã hội dân sự của nước Mỹ.
Phần đông trong số họ đến Mỹ dưới thân phận nô lệ. Trong đó có rất nhiều người Hồi Giáo đến từ vùng Sénégal-Gambie và dải Sahel của Tây Phi, một khu vực có truyền thống học thuật Hồi Giáo lâu đời. Theo một số ước tính, họ lên đến hàng chục nghìn người, phần nhiều biết đọc chữ Ả Rập, thông thạo Kinh Coran và luật Hồi Giáo từ trước khi bị bắt. Một số để lại những trang tự thuật quý giá, tiêu biểu là hồi ký của học giả nô lệ Omar ibn Said. Nhưng dấu ấn sâu đậm hơn cả lại nằm trong nền văn hóa mà họ gián tiếp tạo dựng, đặc biệt là âm nhạc. Sử gia Shalom Goldman từng ghi nhận người Mỹ gốc Hồi Giáo có vai trò đáng kể nhưng ít được nhắc tới trong sự hình thành nhạc jazz — thể loại vẫn được xem là đóng góp văn hóa độc đáo nhất của nước Mỹ.
Hãy nghĩ đến "field holler" — tiếng hát ứng tác, đơn độc, cất lên bởi những người nô lệ da đen khi lao động ngoài đồng, lúc hái bông hay cuốc đất. Những âm điệu ai oán mà vút cao ấy giúp người lao khổ liên lạc với nhau qua khoảng cách xa, trút bớt nỗi u uất, và chịu đựng qua kiếp lao dịch cưỡng bức. Một số học giả đã lần ra cội nguồn của lối hát này từ chính những nô lệ Hồi Giáo Tây Phi, những người mang theo lối tụng niệm đã được un đúc qua nhiều thế kỷ thực hành Hồi Giáo. Người ta nhận thấy sự tương đồng giữa "field holler", tiếng gọi cầu nguyện — "adhan" — và cách tụng đọc Kinh Coran. Nhà dân tộc nhạc học Gerhard Kubik đã truy nguyên phong cách hát của nhạc blues về một vùng rộng lớn của Tây Phi, nơi đã tiếp xúc liên tục với thế giới Ả Rập-Hồi Giáo từ thế kỷ thứ tám. Theo ông, lối luyến láy, ngân nga uốn lượn qua từng âm tiết trong nhạc blues chính là di sản trực tiếp của cuộc gặp gỡ lâu dài ấy. Trong các buổi giảng của mình, sử gia Sylviane Diouf từng cho phát song song bản ghi âm tiếng gọi cầu nguyện với một bản thu năm 1940 mang tên "Levee Camp Holler" — một khúc dân ca lao động ở Mississippi, được nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Alan Lomax lưu giữ trong kho tài liệu đồ sộ ông ghi âm cho Thư Viện Quốc Hội Mỹ. Diouf nhận xét cả hai đều có chung lối luyến giọng, kéo dài âm tiết, ngân nga uốn khúc và những quãng ngắt hơi, đến mức khi phát nối tiếp nhau, khó lòng phân biệt đâu là tiếng gọi cầu nguyện, đâu là tiếng hát đồng áng.
Một thế kỷ sau, một người Mỹ Hồi Giáo khác lại trở thành nhân vật trung tâm của một vụ kiện để đời về quyền tự do tín ngưỡng. Năm 1964, võ sĩ hạng nặng Cassius Clay tuyên bố cải đạo sang Hồi Giáo, lấy tên Muhammad Ali. Ba năm sau, khi bị gọi nhập ngũ sang Việt Nam, ông từ chối tuân lệnh quân dịch, viện lẽ đức tin của mình không cho phép cầm súng. Hậu quả đến ngay lập tức và vô cùng nặng nề: ông bị tước đai vô địch, cấm thượng đài giữa lúc đang ở đỉnh cao phong độ, bị kết tội trốn quân dịch và lãnh án năm năm tù. Suốt hơn ba năm — từ tuổi 25 đến 28 — võ sĩ hạng nặng xuất sắc nhất thế hệ mình không được phép bước lên sàn đấu.
Ông mang cuộc chiến ấy lên tận Tối Cao Pháp Viện. Trong vụ Clay kiện Chính Phủ Hoa Kỳ năm 1971, các thẩm phán đồng thanh hủy bỏ bản án, xác định rằng chính quyền đã sai khi báo cáo với hội đồng tuyển quân rằng sự phản kháng của ông không thành thật và không mang tính tôn giáo. Phán quyết ấy nhìn nhận rằng sự từ chối của Ali xuất phát từ một niềm tin tôn giáo chân chính — rằng đức tin của một người Hồi Giáo cũng có đủ cơ sở để được công nhận quyền bất tuân quân dịch vì lương tâm, ngang hàng với các giáo phái hòa bình lâu đời khác như Quaker hay Mennonite. Nhờ đó, phán quyết đã mở rộng phạm vi bảo vệ hiến định về tự do tôn giáo ra khỏi ranh giới Cơ Đốc Giáo và Do Thái Giáo, để bao trùm cả cộng đồng Hồi Giáo.
Đóng góp thứ ba âm thầm hơn, nhưng lặp lại hàng triệu lần mỗi năm. Trong Ngũ Trụ của Hồi Giáo có "zakat" — bổn phận trích ra một phần cố định, thường là 2,5%, tài sản tích lũy để giúp người nghèo khó. Đi kèm với đó là "sadaqa": việc bố thí tự nguyện, không ấn định mức độ hay mùa vụ, có thể nhỏ như một lời nói tử tế, cũng có thể lớn như một quỹ từ thiện lâu dài. Được kỷ luật bởi hai bổn phận ấy, người Mỹ gốc Hồi Giáo đã trở thành những nhà hảo tâm vượt trội so với tỷ lệ dân số của họ. Dù chỉ chiếm chừng 1% dân số Hoa Kỳ, theo các nhà nghiên cứu tại Viện Từ Thiện Hồi Giáo thuộc Đại Học Indiana, cộng đồng này đã đóng góp khoảng 4,3 tỷ Mỹ kim cho từ thiện trong năm 2020 — bình quân 3.200 Mỹ kim mỗi người, so với 1.900 Mỹ kim của những người hàng xóm không theo Hồi Giáo. Khoảng 85% số tiền ấy ở lại trong nước Mỹ, và phần lớn không chảy về thánh đường hay các cơ sở Hồi Giáo, mà hướng đến những mục đích thế tục: cứu trợ người nghèo trong nước, ứng phó đại dịch COVID-19, và bảo vệ quyền công dân. Số liệu về "zakat" cũng cho thấy khuynh hướng tương tự: trong khoảng 1,8 tỷ Mỹ kim tiền bố thí bắt buộc mà người Mỹ Hồi Giáo đóng góp năm 2021, phần lớn nhất lại chảy qua các tổ chức từ thiện, chứ không về tay thân nhân hay nơi thờ phượng.
Khi nước Mỹ kỷ niệm 250 năm lập quốc, câu chuyện đầy đủ về người Mỹ gốc Hồi Giáo cho thấy họ chưa từng là khách trọ, mà là những người đồng hành từ những bước chân đầu tiên. Giữa một nền cộng hòa đang chia rẽ, điều đó đáng để mọi người dừng lại mà suy ngẫm về xứ sở này, và về những con người đã cùng nhau dựng nên nó. (VB)
Nguồn: Phỏng theo bài của Iqbal Akhtar, Muslims were part of America's story long before the republic began, The Conversation, 30/6/2026.



Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình