Hôm nay,  

Góp Mặt Vào Lịch Sử Hoa Kỳ Từ Thuở Chưa Lập Quốc: Người Hồi Giáo Mỹ

31/07/202600:00:00(Xem: 348)

Hồi Giáo
Từ sa mạc Texas thế kỷ XVI đến Tối Cao Pháp Viện thế kỷ XX, dấu chân người Hồi Giáo đã in sâu vào từng thớ vải của nước Mỹ, dù ít ai chịu nhìn nhận. Ảnh: istockphoto.
 
Vào những năm 1520, 1530, có một người tên Esteban de Dorantes, người đời quen gọi là Estevanico, đã một mình băng qua sa mạc mênh mông của vùng đất nay là Texas, New Mexico và Arizona — trước khi người Anh dựng nên Jamestown năm 1607 gần một thế kỷ, và trước khi đoàn di dân Pilgrim đặt chân lên Plymouth năm 1620 tròn một trăm năm. Ông sinh ra ở Azemmour, một thị trấn ven Đại Tây Dương của Ma Rốc, bị bắt làm nô lệ, đưa sang Tây Ban Nha rồi vượt biển sang Tân Thế Giới. Trong một chuyến viễn chinh bi thảm khiến gần như cả đoàn bỏ mạng, Estevanico là một trong số ít người sống sót. Ông học được nhiều thứ tiếng bản địa và trở thành một trong những người đầu tiên của "Old World" đặt chân xuyên suốt miền nam nội địa của nước Mỹ sau này.

Căn cứ vào nơi sinh và những gì còn lưu lại về cuộc đời ông, Estevanico là một tín đồ Hồi Giáo. Sự hiện diện của ông đặt một dấu hỏi lớn trước câu chuyện quen thuộc coi người Hồi Giáo ở Mỹ là kẻ ngoại lai, nhất là sau biến cố 11 tháng 9. Một học giả chuyên nghiên cứu tôn giáo, người dành cả sự nghiệp tìm hiểu vấn đề bản sắc và sự thuộc về — từ Đông Phi, vùng Tây Ấn Độ Dương cho đến các cộng đồng Hồi Giáo ở miền Nam Hoa Kỳ — vừa cho ra mắt một cuốn sách năm 2026 viết về lịch sử và tương lai của Hồi Giáo tại Mỹ, cùng một cuốn khác bàn về tính đa nguyên tôn giáo của xứ này. Luận điểm chính: người Hồi Giáo đã có mặt ngay từ buổi lập quốc, và họ đã góp phần định hình nền âm nhạc, luật pháp cũng như xã hội dân sự của nước Mỹ.

Phần đông trong số họ đến Mỹ dưới thân phận nô lệ. Trong đó có rất nhiều người Hồi Giáo đến từ vùng Sénégal-Gambie và dải Sahel của Tây Phi, một khu vực có truyền thống học thuật Hồi Giáo lâu đời. Theo một số ước tính, họ lên đến hàng chục nghìn người, phần nhiều biết đọc chữ Ả Rập, thông thạo Kinh Coran và luật Hồi Giáo từ trước khi bị bắt. Một số để lại những trang tự thuật quý giá, tiêu biểu là hồi ký của học giả nô lệ Omar ibn Said. Nhưng dấu ấn sâu đậm hơn cả lại nằm trong nền văn hóa mà họ gián tiếp tạo dựng, đặc biệt là âm nhạc. Sử gia Shalom Goldman từng ghi nhận người Mỹ gốc Hồi Giáo có vai trò đáng kể nhưng ít được nhắc tới trong sự hình thành nhạc jazz — thể loại vẫn được xem là đóng góp văn hóa độc đáo nhất của nước Mỹ.

Hãy nghĩ đến "field holler" — tiếng hát ứng tác, đơn độc, cất lên bởi những người nô lệ da đen khi lao động ngoài đồng, lúc hái bông hay cuốc đất. Những âm điệu ai oán mà vút cao ấy giúp người lao khổ liên lạc với nhau qua khoảng cách xa, trút bớt nỗi u uất, và chịu đựng qua kiếp lao dịch cưỡng bức. Một số học giả đã lần ra cội nguồn của lối hát này từ chính những nô lệ Hồi Giáo Tây Phi, những người mang theo lối tụng niệm đã được un đúc qua nhiều thế kỷ thực hành Hồi Giáo. Người ta nhận thấy sự tương đồng giữa "field holler", tiếng gọi cầu nguyện — "adhan" — và cách tụng đọc Kinh Coran. Nhà dân tộc nhạc học Gerhard Kubik đã truy nguyên phong cách hát của nhạc blues về một vùng rộng lớn của Tây Phi, nơi đã tiếp xúc liên tục với thế giới Ả Rập-Hồi Giáo từ thế kỷ thứ tám. Theo ông, lối luyến láy, ngân nga uốn lượn qua từng âm tiết trong nhạc blues chính là di sản trực tiếp của cuộc gặp gỡ lâu dài ấy. Trong các buổi giảng của mình, sử gia Sylviane Diouf từng cho phát song song bản ghi âm tiếng gọi cầu nguyện với một bản thu năm 1940 mang tên "Levee Camp Holler" — một khúc dân ca lao động ở Mississippi, được nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Alan Lomax lưu giữ trong kho tài liệu đồ sộ ông ghi âm cho Thư Viện Quốc Hội Mỹ. Diouf nhận xét cả hai đều có chung lối luyến giọng, kéo dài âm tiết, ngân nga uốn khúc và những quãng ngắt hơi, đến mức khi phát nối tiếp nhau, khó lòng phân biệt đâu là tiếng gọi cầu nguyện, đâu là tiếng hát đồng áng.


Một thế kỷ sau, một người Mỹ Hồi Giáo khác lại trở thành nhân vật trung tâm của một vụ kiện để đời về quyền tự do tín ngưỡng. Năm 1964, võ sĩ hạng nặng Cassius Clay tuyên bố cải đạo sang Hồi Giáo, lấy tên Muhammad Ali. Ba năm sau, khi bị gọi nhập ngũ sang Việt Nam, ông từ chối tuân lệnh quân dịch, viện lẽ đức tin của mình không cho phép cầm súng. Hậu quả đến ngay lập tức và vô cùng nặng nề: ông bị tước đai vô địch, cấm thượng đài giữa lúc đang ở đỉnh cao phong độ, bị kết tội trốn quân dịch và lãnh án năm năm tù. Suốt hơn ba năm — từ tuổi 25 đến 28 — võ sĩ hạng nặng xuất sắc nhất thế hệ mình không được phép bước lên sàn đấu.

Ông mang cuộc chiến ấy lên tận Tối Cao Pháp Viện. Trong vụ Clay kiện Chính Phủ Hoa Kỳ năm 1971, các thẩm phán đồng thanh hủy bỏ bản án, xác định rằng chính quyền đã sai khi báo cáo với hội đồng tuyển quân rằng sự phản kháng của ông không thành thật và không mang tính tôn giáo. Phán quyết ấy nhìn nhận rằng sự từ chối của Ali xuất phát từ một niềm tin tôn giáo chân chính — rằng đức tin của một người Hồi Giáo cũng có đủ cơ sở để được công nhận quyền bất tuân quân dịch vì lương tâm, ngang hàng với các giáo phái hòa bình lâu đời khác như Quaker hay Mennonite. Nhờ đó, phán quyết đã mở rộng phạm vi bảo vệ hiến định về tự do tôn giáo ra khỏi ranh giới Cơ Đốc Giáo và Do Thái Giáo, để bao trùm cả cộng đồng Hồi Giáo.

Đóng góp thứ ba âm thầm hơn, nhưng lặp lại hàng triệu lần mỗi năm. Trong Ngũ Trụ của Hồi Giáo có "zakat" — bổn phận trích ra một phần cố định, thường là 2,5%, tài sản tích lũy để giúp người nghèo khó. Đi kèm với đó là "sadaqa": việc bố thí tự nguyện, không ấn định mức độ hay mùa vụ, có thể nhỏ như một lời nói tử tế, cũng có thể lớn như một quỹ từ thiện lâu dài. Được kỷ luật bởi hai bổn phận ấy, người Mỹ gốc Hồi Giáo đã trở thành những nhà hảo tâm vượt trội so với tỷ lệ dân số của họ. Dù chỉ chiếm chừng 1% dân số Hoa Kỳ, theo các nhà nghiên cứu tại Viện Từ Thiện Hồi Giáo thuộc Đại Học Indiana, cộng đồng này đã đóng góp khoảng 4,3 tỷ Mỹ kim cho từ thiện trong năm 2020 — bình quân 3.200 Mỹ kim mỗi người, so với 1.900 Mỹ kim của những người hàng xóm không theo Hồi Giáo. Khoảng 85% số tiền ấy ở lại trong nước Mỹ, và phần lớn không chảy về thánh đường hay các cơ sở Hồi Giáo, mà hướng đến những mục đích thế tục: cứu trợ người nghèo trong nước, ứng phó đại dịch COVID-19, và bảo vệ quyền công dân. Số liệu về "zakat" cũng cho thấy khuynh hướng tương tự: trong khoảng 1,8 tỷ Mỹ kim tiền bố thí bắt buộc mà người Mỹ Hồi Giáo đóng góp năm 2021, phần lớn nhất lại chảy qua các tổ chức từ thiện, chứ không về tay thân nhân hay nơi thờ phượng.

Khi nước Mỹ kỷ niệm 250 năm lập quốc, câu chuyện đầy đủ về người Mỹ gốc Hồi Giáo cho thấy họ chưa từng là khách trọ, mà là những người đồng hành từ những bước chân đầu tiên. Giữa một nền cộng hòa đang chia rẽ, điều đó đáng để mọi người dừng lại mà suy ngẫm về xứ sở này, và về những con người đã cùng nhau dựng nên nó. (VB)

Nguồn: Phỏng theo bài của Iqbal Akhtar, Muslims were part of America's story long before the republic began, The Conversation, 30/6/2026.
 

Tối 5 tháng Hai năm 1930, nhà phê bình văn nghệ Paul Fechter bước lên diễn đàn của Liên Minh Người Do Thái Đức Theo Chủ Nghĩa Quốc Gia tại Berlin. Ông biết đề tài mình sắp nói sẽ khó nghe. Fechter nói rằng người Đức từ lâu đã quá “sợ hãi và dè dặt” khi nói công khai về người Do Thái. Ông đặc biệt công kích Kurt Tucholsky, một nhà văn trào phúng Do Thái nổi tiếng, vì cuốn Deutschland, Deutschland über alles (Nước Đức, Nước Đức Trên Hết), trong đó Tucholsky châm biếm quân đội, cảnh sát, công chức, quốc ca và nhiều biểu tượng chủ nghĩa quốc gia của nước Đức.Nhưng Fechter không dừng ở một nhà văn. Ông nói một phần lớn giới văn chương và nghệ thuật Đức “nằm trong tay người Do Thái”; các nhà hát, nhà xuất bản lớn và giới buôn tranh đều ít nhiều “dưới sự kiểm soát của người Do Thái.” Ông trách các nhà buôn tranh Do Thái chuộng Manet, Monet, Renoir, Gauguin, Picasso và Cézanne — những họa sĩ Pháp và hiện đại — hơn hội họa truyền thống Đức.
Tính đến thời điểm hiện tại của tài khóa 2026 (tháng 10, 2025 – tháng 9, 2026), thiếu hụt ngân sách liên bang Hoa Kỳ đã lên tới khoảng 1.8 nghìn tỷ USD, trong đó mức thiếu hụt của riêng tháng 7 là 432 tỷ USD, cao nhất kể từ tháng 3, 2021. Medicare tăng mạnh đã góp phần đẩy tổng con số lên cao, trong khi chính quyền vay nợ vẫn là một yếu tố đóng góp đáng kể. Tình trạng này đã đẩy tổng nợ quốc gia lần đầu tiên vượt mốc 40 nghìn tỷ USD, chủ yếu do chi phí lãi vay ròng gia tăng, các khoản chi cho chương trình phúc lợi bắt buộc và tác động từ các đạo luật chi tiêu mới được ban hành. Văn Phòng Ngân Sách Quốc Hội (Congressional Budget Office - CBO) dự đoán thâm hụt ngân sách cả tài khóa 2026 sẽ ở mức gần 1.9 nghìn tỷ USD.
Cách tốt nhất để giết một con chim | là thế này: dù nó đang cãi cọ hay cất tiếng kêu, | bạn hãy viết rằng chú chim nhỏ đang hót.
Tư tưởng gia người Mỹ George Santayana (1863-1952) đã từng viết trong tác phẩm “The Life of Reason: Reason in Common Sense” được xuất bản năm 1905 rằng, “Những ai không thể nhớ quá khứ thì bị buộc phải lập lại nó.” Có lẽ ý của ông Santayana là nếu ai không học được những bài học của quá khứ thì sẽ phải tiếp tục dẫm lên vết xe đổ. Một con người đánh mất quá khứ tức là mất đi ký ức thì sẽ không nhận biết mình là ai, do đó cũng sẽ không biết mình phải làm gì để xây dựng tương lai. Tương tự như vậy, một dân tộc đánh mất quá khứ lịch sử thì dân tộc đó sẽ không có tương lai. Quá khứ dù có xấu xa cỡ nào thì cũng là những gì mà chính con người hay một dân tộc đã từng làm. Trên thế gian này không một ai và không một dân tộc nào đã không từng một lần phạm phải sai lầm. Nhưng những sai lầm đó trong một ý nghĩa nào đó chính là những điều quý giá mà một con người hay một dân tộc có thể rút ra được bài học để có thể không tái phạm và làm điều tốt đẹp hơn ở hiện tại và tương lai.
Giữa khoảng không mênh mông của vũ trụ, Trái Đất hiện lên như một phép màu xanh thẳm. Hành tinh ấy có nước trong lành, bầu khí quyển dịu dàng, đất đai màu mỡ, rừng núi, sông hồ, biển cả và muôn loài cùng chung sống. Con người sinh ra, lớn lên trong vòng tay bao dung của thiên nhiên, uống từng giọt nước, hít từng hơi thở, bước đi trên mặt đất và được nuôi dưỡng bằng phù sa, nắng gió. Vậy mà, đáng buồn thay, chính loài người — đứa con được cưu mang nhiều nhất — lại đang từng ngày làm tổn thương người mẹ đã nuôi mình.
Các khoa học gia tại Đại học New York theo dõi hoạt động não của 23 người thông thạo cả Anh ngữ lẫn Tây Ban Nha. Họ nhận thấy những mẫu hoạt động thần kinh gần như giống nhau khi người tham dự biến một danh từ từ số ít sang số nhiều trong cả hai thứ tiếng. Phát hiện này cho thấy não không nhất thiết phải dựng nên một hệ thống ngữ pháp riêng cho từng ngôn ngữ. Thay vào đó, nó có thể dùng chung một cơ chế căn bản, rồi điều chỉnh cơ chế ấy theo quy tắc của mỗi tiếng.
Một cuộc thăm dò mới của CNN do SSRS thực hiện cho thấy tỷ lệ ủng hộ chung đối với Tổng thống Donald Trump đã sụt giảm mạnh xuống còn 34%, ngang bằng mức thấp nhất trong sự nghiệp của ông. Ngoài ra, con số kỷ lục 73% người trưởng thành tại Mỹ cho rằng ông chưa dành đủ sự quan tâm cho những vấn đề quan trọng nhất của đất nước. Cuộc thăm dò, được thực hiện từ ngày 23 đến 27 tháng 7 năm 2026, cho thấy sự bất mãn lan rộng trên nhiều nhóm nhân khẩu học và các vấn đề khác nhau. Cử tri da trắng đóng vai trò then chốt trong thành công chính trị của ông Trump suốt hơn một thập kỷ qua. Theo truyền thống, Trump thường đạt kết quả tốt hơn nhiều trong nhóm cử tri da trắng so với toàn thể cử tri. Mức độ ủng hộ của nhóm này cũng đã giảm đáng kể trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026. Tỷ lệ ủng hộ ròng của ông Trump—được tính bằng cách lấy tỷ lệ ủng hộ trừ đi tỷ lệ không ủng hộ—trong nhóm cử tri da trắng đang ở mức âm 20, mức thấp nhất từng được ghi nhận.
Con người từ thuở hồng hoang đã không chỉ sống bằng điều mình biết. Người mẹ sinh con chưa biết đứa trẻ mai này sẽ ra sao. Người gieo hạt chưa lường được kết quả vụ mùa. Kẻ xuống thuyền vượt biển không thấy được bờ bến. Người ta vẫn cắm cúi đi. Không vì cái biết, mà vì lòng tin. Biết thuộc về ánh sáng, tin thường khởi sự nơi tối tăm. Tin một điều có nghĩa là chấp nhận điều ấy có thật. Tin một người là trao vào tay người ấy một phần sinh mệnh của chính mình. Tin một lý tưởng là lấy đó làm lẽ sống, làm phương hướng.
Trung Quốc coi thương mại là một trong những thành tựu nổi bật của Cơ chế Hợp tác Lancang – Mekong (LMC), với tổng kim ngạch giữa Trung Quốc và năm quốc gia hạ nguồn đạt khoảng 500 tỷ USD trong năm 2025. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng đó là một thực tế đáng lo ngại: Lợi ích từ thương mại không được phân bổ đồng đều. Chỉ trong năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận mức thâm hụt thương mại với Trung Quốc lên tới 115,6 tỷ USD, trong khi Campuchia và Thái Lan cũng chịu mức nhập siêu rất lớn.
Trong môi trường chính trị thực tế đương đại, LM chính trị là lẽ sống duy nhất của mỗi tổ chức và cá nhân người Việt quốc gia. Không có LM mỗi tổ chức hay thực thể riêng biệt không khác nào một đàn cá nhốt trong ao tù, không bao giờ thoát ra biển khơi để lớn mạnh vùng vẫy hầu trở thành một lực lượng chính trị đủ sức đối trọng với đảng CSVN.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.