Hôm nay,  

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ

22/09/202605:34:00(Xem: 398)

Đức Phật Thầy Tây An: Dòng Sữa Pháp Nam Bộ
 

Nguyên Giác Phan Tấn Hải
 

(Lời Giới Thiệu: Sau đây là bài nói chuyện của Cư sĩ Nguyên Giác trong Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An tại Hội quán Phật Giáo Hòa Hảo, Santa Ana, California, hôm Chủ Nhật 20/9/2026.)

 

Nam  Mô Bổn Sư Thích ca Mâu ni Phật

Nam Mô Đức Phật Thầy Tây An

Kính thưa tất cả các vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo

Kính thưa quý vị đồng hương và quý vị Phật tử,
 

Hôm nay, con rất vinh dự được đến đây để cùng dự Lễ Vía Đức Phật Thầy Tây An, tuy bản thân không có nhiều công đức tu học. Nơi đây xin trình bày một số suy nghĩ để tôn vinh lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An.

Nơi đây, khi bước vào hội trường Phật giáo Hòa Hảo, chúng ta sẽ thấy trên ngai thờ, nơi trang trọng nhất không phải là một tượng Phật, mà là một tấm trần điều, tức là một khung vài màu đỏ. Không có hình tượng Phật nào được vẽ, không có tượng Phật nào được thờ. Tại sao như thế?

Đức Phật Thầy Tây An chủ trương thờ tấm trần điều vì muốn nhấn mạnh Chánh pháp thì vô tướng, người tu theo Chánh pháp sẽ tránh sự chấp trước vào hình tượng vật chất. Màu đỏ sậm ngả tím tượng trưng cho tâm thành và sự trang nghiêm, nhắc người tu quay về bản tâm thanh tịnh thay vì tìm sự linh thiêng trong pho tượng gỗ hay tượng xi măng. Việc thờ trần điều cũng phản ánh tinh thần bình dân hóa đạo Phật, giúp mọi người tu hành giản dị, không tốn kém. Vì vậy, Phật giáo Hòa Hảo tiếp tục giữ truyền thống này như một dấu ấn của giáo lý vô tướng và đạo hạnh giản dị.

Trong tận cùng sâu thẳm của tâm giác ngộ, mọi người đều bình đẳng khi nhìn vào tấm trần điều. Nếu chúng ta đi tới nhiều chùa, chúng ta sẽ thấy có chùa giàu, chùa nghèo, và rồi Phật tử giàu sẽ cúng tượng Phật bằng vàng, bằng bạc, bằng ngọc quý... Nơi tấm trần điều, tất cả đều bình đẳng, không có gì cách biệt khi chúng ta đứng trước tấm trần điều.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện đầu thế kỷ 19 tại Miền Nam Việt Nam, và ngài đã làm một cuộc cách mạng: đưa Phật giáo dân tộc trở về đúng Chánh pháp, khi dạy rằng phải thờ tấm trần điều, một biểu tượng vô hình tướng. Xin hãy nhớ lại thời xa xưa của 25 thế kỷ về trước, Đức Phật và Tăng đoàn không hề dạy phải thờ tượng Phật. Trong ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn, truyền thống Phật giáo Ấn Độ chủ trương không tạo hình tượng Đức Phật, một thời kỳ thường được gọi là phi‑biểu‑tượng. Thay vì khắc họa thân tướng, chư tăng dùng hình ảnh hoa sen, bánh xe chuyển pháp luân, cây bồ‑đề, hay dấu chân Phật để biểu trưng cho sự hiện diện của Đức Phật và cho Chánh pháp.

Lý do chính là vì phần lớn các Phật tử thời kỳ đầu muốn giữ đúng tinh thần vô ngã và vô tướng mà Đức Phật đã dạy: mọi hình tướng đều dẫn đến chấp trước, còn chân lý thì vượt ngoài mọi biểu tượng cụ thể. Nếu chấp trước hình tướng, chúng ta sẽ rơi vào so đo rằng tượng Phật này lớn hơn, tượng Phật kia nhỏ hơn, tượng Phật này đúc bằng vàng ròng, tượng Phật kia nắn bằng đất sét, và khi chấp vào tướng thì sẽ khen chê kiểu hý luận, gây nhiều nghiệp thêm. Hơn nữa, ký ức về Đức Phật vẫn còn rất sống động; người đương thời của hơn hai thiên niên kỷ trước tin rằng giáo pháp mới là sự hiện diện chân thật của Như Lai, không phải hình tượng vật chất, không phải các tượng gỗ hay tượng đất sét như nhiều thế kỷ về sau phân biệt.

Việc tránh thờ tượng cũng phản ánh tinh thần bình đẳng và giản dị của Phật giáo sơ kỳ: không cần nghi lễ xa hoa hay hình tượng tôn quý, chỉ cần quay về thực hành giới‑định‑tuệ. Chính vì vậy, suốt ba thế kỷ đầu, Phật giáo chỉ dùng các biểu tượng như hoa sen, bánh xe pháp luân, cây bồ đề để nhắc người tu hướng về Chánh pháp, chứ không thờ hình tướng Đức Phật.
 

Bản thân con không dám nói rằng thờ tượng Phật là sai, vì đó cũng là một phương tiện khi chúng sanh cần tới để nương tựa. Con chỉ muốn nói rằng, Đức Phật Thầy Tây An đã đưa người nông dân Nam Bộ về sống rất gần, rất thân thiện, rất đơn giản với Chánh pháp, trong đó tấm trần điều là biểu tượng tuyệt vời cho chân lý vô ngã, vô tướng. Thêm nữa, những người nông dân Nam Bộ lúc đó sống trong nơi ven núi, ven sông sẽ không cần nghĩ tới chuyện giành giụm để đi thỉnh tượng Phật từ các tỉnh xa ở Miền Trung về thờ.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhìn lên tường trước mặt, phía trái Hội trường Phật giáo Hòa Hảo: đó là tấm biểu ngữ với dòng chữ “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra.” Đây là lời dạy tu tâm rất cụ thể, nghĩa là không cần phải quỳ lạy cả ngàn lạy mỗi ngày, không cần phải mua cả trăm tượng Phật bằng vàng về dâng cúng.

Câu “Địa ngục cũng tại tâm làm quấy; Về thiên đàng tâm ấy tạo ra” hoàn toàn phù hợp với Chánh pháp: mọi cảnh giới đều do tâm vận hành. Đức Phật dạy rằng nghiệp không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng, mà nằm trong từng niệm thiện ác khởi lên. Vì vậy, tu hành chân thật không phải xây tháp cao, mà là phải tu tâm, phải giữ giới‑định‑huệ ngay trong đời sống thường ngày.

Trong Kinh “The All Sutta,” Đức Phật nói rằng: “Thế giới chỉ là mắt và cái được thấy, tai và cái được nghe…” — nghĩa là toàn bộ kinh nghiệm sống đều nằm trong lục căn và sự vận hành của tâm. Khi mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý được thanh tịnh, không theo níu kéo cái mình ưa thích, không xua đẩy cái mình căm ghét, khi tất cả ưa ghét cùng được buông xả thì tâm sẽ thanh tịnh; và khi tâm thanh tịnh, mọi nơi đều là đạo tràng, dù chỉ đang ngồi ở ven rừng hay bờ sông.

Địa ngục hay thiên đàng không phải những cõi xa xôi, mà là những trạng thái tâm ngay trong hiện tại. Một niệm sân hận có thể biến đời sống thành địa ngục; một niệm từ bi có thể mở ra thiên đàng. Vì vậy, người tu chỉ cần quay về giới‑định‑huệ trong chính tâm mình — đó mới là con đường giải thoát, không nằm ở chùa lớn hay tượng vàng. Chính ngay nơi đây, những lời dạy của Đức Phật Thầy Tây An, và Đức Huỳnh Giáo Chủ đã đưa các tín đồ Miền Nam Việt Nam trở về thời thịnh pháp của hơn hai thiên niên kỷ trước.
 

Đức Phật Thầy Tây An xuất hiện tại Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ 19 như một bậc chân tu mang uy đức và hạnh nguyện cứu đời, chứ không phải một nhà cải cách xã hội hay một nhân vật bình thường trong lịch sử. Trong thời kỳ dịch tả hoành hành, Ngài đã trực tiếp chữa bệnh cho dân nghèo bằng thuốc thảo dược, bằng lời khuyến thiện, và bằng sức mạnh tâm linh khiến người dân tin tưởng, nương tựa. Uy tín đạo hạnh của Ngài lớn đến mức nhiều người tự nguyện theo hầu, xem Ngài như một bậc thầy nối truyền Chánh pháp. Nhận thấy Ngài có lòng từ bi và hành tung đắc đạo, người dân tôn kính gọi Ngài là Đức Phật Thầy Tây An. Từ đó, Ngài khai sáng giáo phái Bửu Sơn Kỳ Hương (Hương báu núi linh).

Trong lời kể dân gian và trong các thư tịch của đạo Bửu Sơn Kỳ Hương, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An gắn liền với nhiều hiện tượng mang tính linh ứng, cứu độ chúng sinh. Bản chất của các "phép lạ" này không phải để phô diễn thần thông, mà luôn đi kèm với lòng từ bi cứu khổ. Ngài đã thu phục và thuần hóa ác thú. Vùng Thất Sơn xưa kia là nơi "rừng thiêng nước độc", có rất nhiều cọp dữ hại người. Tương truyền, Đức Phật Thầy đã cảm hóa được một con cọp hung dữ, biến cọp thành con vật hộ pháp trung thành, biết nghe lời kinh tiếng kệ, sau này được người dân kính trọng gọi là "Ông Tăng Cào".

Giai đoạn giữa thế kỷ 19 là thời kỳ "nhân tâm ly tán" cực độ tại Nam Bộ. Sau các cuộc nội chiến dai dẳng của thế kỷ trước (Tây Sơn – Nguyễn Ánh) và các cuộc khởi nghĩa địa phương, người dân vùng đất mới kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần. Cùng lúc đó, thực dân Pháp bắt đầu đổ bộ, áp sát dòm ngó, và đạo Thiên Chúa theo chân người phương Tây thâm nhập mạnh mẽ vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh chịu sức ép văn hóa – tôn giáo mới và sự khủng hoảng niềm tin tinh thần, sự xuất hiện của Đức Phật Thầy Tây An có ý nghĩa cốt lõi trong việc gìn giữ Phật pháp và bản sắc dân tộc, đặc biệt là nơi vùng đất mới khai phá, không có nhiều cụ đồ như ở các tỉnh Miền Bắc và Miền Trung để dạy đạo lý và văn hóa dân tộc.
 blank


 Điều đặc biệt là suốt đời, Đức Phật Thầy Tây An sống giản dị, đúng tinh thần vô tướng của Phật giáo sơ kỳ. Khi sắp viên tịch, Ngài dặn đệ tử chôn Ngài dưới đất bằng phẳng, để thân hòa vào đất, không xây tháp, không dựng tượng. Đây chính là phong thái của các bậc đệ tử Phật chân chính: không chấp vào hình tướng, không tìm sự linh thiêng trong vật chất, chỉ giữ giới‑định‑huệ trong tâm.

Nhờ sống đúng với Chánh pháp chính tông, Đức Phật Thầy Tây An đã làm sống lại tinh thần Phật giáo tại Việt Nam: đạo không nằm ở chùa lớn, không nằm ở tượng vàng, mà nằm ở tâm thanh tịnh, ở lòng từ bi và sự hành thiện giữa đời. Chính dòng truyền thừa ấy về sau trở thành nền tảng cho Phật giáo Hòa Hảo, tiếp tục giữ tinh thần vô tướng và đạo hạnh bình dân mà Ngài đã khơi dậy. Đây là cuộc cách mạng lớn: đưa Phật giáo trở về sống như thời của Đức Phật. Không thờ tượng cốt, chỉ thờ tấm Trần Điều (vải đỏ) tượng trưng cho tinh thần vô vi và lòng từ bi, đoàn kết. Ngài đúc kết lời dạy thành triết lý "Học Phật - Tu Nhân" và thực hành Tứ Đại Trọng Ân (đền đáp ơn Tổ tiên, Đất nước, Tam bảo, Đồng bào).

Giáo lý Tứ Ân của Ngài đã biến mỗi người tín đồ thành một công dân yêu nước gắn bó chặt chẽ với làng xã, trở thành "lá chắn" văn hóa tinh thần giúp người dân Nam Bộ giữ gìn cội nguồn dân tộc, không bị đồng hóa bởi văn hóa phương Tây lúc bấy giờ. Để chuẩn bị cho những ngày gian khó sắp tới khi Pháp chiếm Nam Kỳ, Đức Phật Thầy Tây An không chỉ khuyên người dân niệm Phật mà còn tổ chức cho tín đồ đi khai hoang, lập các trại ruộng (như ở vùng Thới Sơn, Láng Linh...). Mô hình này biến các đạo tràng thành những vùng kinh tế tự túc, vừa tăng sản xuất, vừa tích trữ lương thực. Về sau, chính những trại ruộng này trở thành căn cứ chống Pháp bí mật của các phong trào yêu nước do học trò của Ngài lãnh đạo (như ngài Quản cơ Trần Văn Thành với cuộc khởi nghĩa Bảy Thưa).
 

Một điểm tuyệt vời nữa: Đức Phật Thầy Tây An đã soạn giáo lý thành thơ cho dễ nhớ, dễ học. Nếu không soạn thành thơ, làm sao người Phật tử nhớ được để học khi bận rộn với đời sống ông bà mình gọi là “phá sơn lâm, đâm hà bá” – khi phải lên núi phá rừng để làm ruộng, chèo thuyền trên sông để tung lưới mưu sinh. Trong kho tàng giáo lý bằng thi ca đó, bài thơ Mười Điều Khuyến Tu là một tác phẩm quan trọng Đức Phật Thầy Tây An để lại. Đây là cẩm nang thực hành lối sống Học Phật - Tu Nhân hết sức cụ thể cho người cư sĩ tại gia. Bài thơ rất dài, tập trung vào Thập Thiện, chúng ta vừa được nghe ngâm toàn bộ lời dạy đó. Nơi đây, xin nói về một bài thơ khác.

Đây là điểm đặc biệt: giáo lý Thiền Tông được Đức Phật Thầy Tây An cô đọng trong 72 câu thơ viết theo thể song thất lục bát. Bài thơ “Giác Mê” của Đức Phật Thầy Tây An mang giáo lý thâm sâu. Nơi đây, xin phép trích ra một số câu.

 Máy thiền rộng thẩm vô phân,

Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa,

Lướt phong ba mấy người chí cả.

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.

 Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.

Hai câu thơ “Máy thiền rộng thẩm vô phân, Tri âm lãnh ngộ thấy gần chẳng xa” của Đức Phật Thầy Tây An diễn tả rất sâu yếu lý thiền cơ: cái mầu nhiệm của thiền vốn rộng thẳm, không biên giới, và hoàn toàn vô phân biệt. “Máy thiền” chính là nguyên lý vận hành của tâm trong Chánh pháp; khi nhìn sâu vào thân người, ta thấy đó chỉ là sự kết hợp của vô số phân tử, nguyên tử, đất nước gió lửa, duyên hợp rồi duyên tan. Không có một thực thể cố định để nắm giữ.

Đức Phật từng dạy bằng ví dụ tiếng đàn: âm thanh chỉ hiện hữu khi có gỗ rừng, dây đàn, người thợ mộc, người nhạc sĩ, và kinh nghiệm truyền thừa nhiều đời. Tiếng đàn vừa sinh liền diệt, không thể chụp bắt. Thân tâm người cũng như thế: chỉ là dòng duyên sinh, bình đẳng trong Tánh Không, không có “ta” hay “của ta”.

Các chữ “Tri âm lãnh ngộ” nghĩa là người có tri âm với Chánh pháp, khi nghe một âm thanh liền thấu được lý vô phân biệt: ngay trước mắt, không có gì thật gần, không có gì thật xa; mọi pháp đều duyên sinh, đều không tự tánh. Khi tâm không còn chia cắt, không còn chấp trước, thì thấy được thiền cơ rộng thẳm ngay trong từng hơi thở, từng âm thanh, từng khoảnh khắc của đời sống.
 

Đó chính là tinh thần thiền của Đức Phật Thầy Tây An: trực nhận bình đẳng tánh, vô ngã, vô tướng --- thấy đạo ngay trong mọi duyên khởi của thế gian.

Bốn câu thơ tiếp theo của Đức Phật Thầy Tây An mở rộng yếu lý Thiền Tông một cách rất sâu sắc:

“Lướt phong ba mấy người chí cả,

Khỏi ái hà là họa tiền duyên.”

Ở đây, Ngài dạy rằng người tu phải có chí lớn, đủ sức “lướt phong ba” --- tức vượt qua mọi sóng gió của luân hồi, của tham‑sân‑si, của những cám dỗ trong đời. “Ái hà” là dòng sông ái dục, tượng trưng cho mọi chấp trước vào thân, vào cảnh, vào cảm thọ. Nếu không vượt qua được dòng sông ấy, thì “họa tiền duyên” (tức nghiệp lực từ vô lượng kiếp) sẽ tiếp tục trói buộc. Đây là lời nhắc mạnh mẽ rằng giải thoát không nằm ở nghi lễ hay hình tướng, mà nằm ở tâm không còn bị ái dục chi phối.

“Tai nghe mắt thấy nhìn tường,

Cách nhau một vách mà nên Thánh phàm.”

Tu Thiền chính là nhìn cho rõ, thấy đúng như thật: nơi tai nghe, nơi mắt thấy, mọi pháp đều bình đẳng, đều duyên sinh, đều vô ngã. Khi nghe một âm thanh mà không khởi phân biệt, khi thấy một hình sắc mà không chấp tướng, thì ngay đó là Thánh --- là người đã vượt khỏi ái hà. Ngược lại, nếu còn nắm giữ, còn phân chia, còn cho rằng “có ta đang nghe, có ta đang thấy”, thì liền rơi vào phàm, vào dòng nước luân hồi.

Chỉ một “vách” rất mỏng --- chính là tâm phân biệt --- đã chia đôi Thánh và phàm. Khi phá được vách ấy, người tu liền thấy đạo ngay trong từng âm thanh, từng sắc tướng, đúng tinh thần Thiền Tông và giáo lý vô tướng của Đức Phật Thầy Tây An.
 

Rồi tới hai câu thơ dưới đây cũng trong bài “Giác Mê,” Đức Phật Thầy Tây An nói tới dòng pháp của Lục Tổ Huệ Năng (dòng nước Tào Khê) và Kinh Duy Ma Cật (Ma phạn là chén cơm hương tích của Kinh Duy Ma Cật):

Khát thời uống nước Tào khê,

Đói ăn Ma phạn tối về canh tân.

Thế đó, nơi tận nguồn Phật pháp thâm sâu, Đức Phật Thầy Tây An dặn dò rằng hãy uống dòng nước pháp của Thiền Tông từ Tào Khê, và hãy ăn chén cơm hương tích từ Kinh Duy Ma Cật. Nơi đó, tất cả khổ đau sẽ biến mất, và đó là ý nghĩa của giải thoát. Đó là làm mới.

Tuyệt vời là như thế. Nhìn xuyên suốt giáo lý Đức Phật Thầy Tây An có thể thấy rõ một mạch tư tưởng nhất quán: đưa người tu trở về với Chánh pháp nguyên thủy, không chấp tướng, không cầu kỳ, không xa rời đời sống. Từ việc thờ tấm trần điều thay cho tượng Phật, Ngài nhắc rằng đạo không nằm ở hình tượng mà ở tâm thanh tịnh. Tấm trần điều là biểu tượng vô tướng, giúp người tu quay về bản tâm, đúng tinh thần Phật giáo ba thế kỷ đầu sau khi Đức Phật nhập Niết‑bàn.

Đến lời dạy “thiên đàng hay địa ngục là nơi tâm mình”, Ngài khẳng định giáo lý căn bản của Phật: mọi cảnh giới đều do tâm tạo. Không cần chùa lớn, tượng vàng; chỉ cần giới‑định‑huệ được nuôi dưỡng trong từng niệm thiện. Đây cũng là tinh thần của Tứ Ân: tu không phải để xa lánh đời, mà để sống hòa trong gia đình, xã hội, báo ân tổ tiên, đất nước, và nhân loại. Tu là ngay trong cái ở đây và bây giờ, trong từng hành động nhỏ của đời sống thường nhật.

Và với thiền lý “bình đẳng nơi mắt thấy, nơi tai nghe”, Đức Phật Thầy Tây An đưa Phật tử trở về đúng phương pháp tu của thời Đức Phật sinh tiền: thấy như thật, nghe như thật, không chấp tướng, không phân biệt. Khi phá được vách ngăn giữa “thánh” và “phàm” --- tức tâm phân biệt --- người tu liền sống được với Chánh pháp vô tướng.
 

Như thế, toàn bộ giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An là một dòng chảy liên tục, đưa đạo trở về tu tâm, hoàn tất vai trò của người con trong gia đình và xã hội, sống với bình đẳng tánh, trở về Chánh pháp chính tông mà Đức Phật đã truyền dạy hơn hai ngàn năm trước. Và đó cũng là Thiền Tông của Huệ Năng nhiều thế kỷ sau.

Bài phát biểu xin kết thúc nơi đây. Con xin chân thành cảm ơn quý vị trưởng thượng trong Phật Giáo Hòa Hảo đã cho một cơ hội trình bày về giáo lý của Đức Phật Thầy Tây An.

 



Cho dù quý vị sống ở vùng đô thị hay khu vực hẻo lánh, vùng ngoại ô hoặc đang đi thuyền từ cảng này sang cảng khác, việc trả lời Thống Kê Dân Số 2020 hết sức quan trọng đối với cộng đồng của quý vị. Nhưng cộng đồng không luôn là một vị trí địa lý, chẳng hạn như một thị trấn hoặc một khu phố. Điều quan trọng không chỉ là nơi quý vị sinh sống mà còn là quý vị là ai. "Cộng đồng" của quý vị có thể bao gồm những người tương tự như quý vị hoặc đang làm những công việc tương tự như quý vị trong cuộc sống, bất kể họ sống ở đâu.
Bắc Kinh đã đóng cửa hai thị trường vào Thứ Sáu, 12 tháng 6 năm 2020 và trì hoãn sự trở lại của học sinh tiểu học sau khi 3 trường hợp nhiễm vi khuẩn corona mới xuất hiện ở thủ đô - lần đầu tiên sau 2 tháng không bị nhiễm bệnh trong thành phố. Họ làm bùng dậy lo ngại về sự hồi sinh dịch bệnh sau khi Trung Quốc kiểm soát các bệnh lây lan vi khuẩn corona trong nước. Phần lớn các trường hợp trong những tháng gần đây đã được thử nghiệm khi họ từ nước ngoài về nhà. Nhưng chính quyền địa phương đã công bố một trường hợp mới không có lịch sử du lịch gần đây bên ngoài thủ đô vào Thứ Năm, tiếp theo là 2 trường hợp nữa vào Thứ Sáu.
Chính phủ Trump hôm Thứ Sáu, 12 tháng 6 năm 2020 đã hoàn tất một quy định sẽ loại bỏ các biện pháp bảo vệ không phân biệt đối xử với người đồng tính nam và nữ, lưỡng tính, và chuyển giới (LGBTQ) khi nói đến chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm y tế. "Bộ Y Tế Và Dịch Vụ Nhân Đạo Hoa Kỳ (HHS) tôn trọng phẩm giá của mỗi con người, và như chúng tôi đã thể hiện trong phản ứng của chúng tôi trước đại dịch, chúng tôi mạnh mẽ bảo vệ và thực thi các quyền dân sự ở mức độ tối đa được luật pháp của chúng ta cho phép khi được Quốc Hội thông qua," theo Roger Severino, người chỉ đạo Văn Phòng Quyền Dân Sự trong Bộ Y Tế và Dịch Vụ Nhân Đạo, trong văn bản tuyên bố rằng quy định của HHS đã trở thành quyết định cuối cùng. Quy định này được thiết lập để có hiệu lực vào giữa tháng 8.
Bắc Hàn hôm Thứ Sáu, 12 tháng 6 năm 2020 cho biết họ đã từ bỏ các nỗ lực theo đuổi mối quan hệ ngoại giao với Bạch Ốc vì 2 năm sau cái bắt tay lịch sử giữa Tổng Thống Donald Trump và Kim Jong Un "thậm chí là một tia lạc quan" cho hòa bình và thịnh vượng trên bán đảo Triều Tiên đã "biến mất vào một cơn ác mộng đen tối." Tuyên bố của Bộ Trưởng Ngoại Giao Bắc Hàn Ri Son Gwon, được công bố trên truyền thông nhà nước, thể hiện dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy Bình Nhưỡng dường như đã từ bỏ việc cải thiện quan hệ với chính quyền Trump và làm việc hướng tới "phi hạt nhân hóa hoàn toàn Bán Đảo Triều Tiên." Nhóm chữ này hình thành nên cơ sở của một thỏa thuận mơ hồ giữa Trump và Kim Jong Un khi hai nhà lãnh đạo bắt tay trong hội nghị thượng đỉnh được biên đạo kỹ lưỡng tại Singapore vào ngày 12 tháng 6 năm 2018.
Chính quyền CSVN lại bắt thêm một nhà báo trong Hội Nhà Báo Độc Lập tại VN là ông Lê Hữu Minh Tuấn hôm 12 tháng 6 năm 2020 tại Sài Gòn và hiện đang giam tại Trại Giam Chí Hòa, theo bản tin của Đài Á Châu Tự Do (RFA) cho biết hôm Thứ Sáu.
Dân Biểu Harley Rouda (Địa Hạt 48) đã có thông báo sau đây về quyết định của Thống Đốc Gavin Newsom cho phép những tiệm nail và các dịch vụ chăm sóc cá nhân khác mở cửa vào ngày 19/06/2020. “Tôi xin cảm ơn Thống Đốc đã đưa ra hướng dẫn công nghiệp và đồng ý cho tiệm nail mở cửa lại vào tuần tới”. Ông Rouda nói. “Những người thợ làm móng của California, gần ¾ trong số này người Mỹ gốc Việt, xứng đáng với sự cho phép và minh bạch như những ngành chăm sóc cá nhân khác. Tôi sẽ tiếp tục làm việc với những lãnh đạo doanh nghiệp Quận Cam và đội ngũ nhân viên của Thống Đốc để bảo đảm rằng những tiệm nail sẽ cung cấp một môi trường sạch sẽ và an toàn cho nhân viên và khách hang.”
Sau một thời gian điều tra, công an Hà Nội đã công bố kết luận cho rằng dân Đồng Tâm có kế hoạch tiêu diệt công an, theo bản tin của Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ (VOA) hôm 12 tháng 6 năm 2020 cho biết.
Vào thứ ba, ngày 26 tháng 5 năm 2020, tại cuộc họp Hội đồng thường lệ, Hội đồng Chưởng quản của Khu Đại học Cộng đồng Rancho Santiago đã bỏ phiếu để bổ nhiệm Ph.D. Marilyn Flores làm hiệu trưởng lâm thời trường Đại học Santa Ana từ ngày 1 tháng Bảy. Flores đã từng làm hiệu phó về các vấn đề học thuật và phụ trách điều hành trong khi trường Đại học Santiago Canyon không có hiệu trưởng kể từ năm 2016. Bà sẽ đảm nhiệm vai trò đang bị bỏ trống khi Tiến sĩ Linda Rose nghỉ hưu.
Hôm nay, Thượng Nghị Sĩ Tom Umberg và Dân Biểu Tyler Diệp đã đưa ra lời tuyên bố sau đây liên quan đến việc mở cửa lại các tiệm Nail ở California. Thượng Nghị Sĩ Tom Umberg và Dân Biểu Tyler Diệp đã cùng một liên minh lưỡng đảng bao gồm 8 nhà lập pháp đại diện các cư dân Orange County tham gia thảo luận với văn phòng Thống Đốc Gavin Newsom nhằm kêu gọi cho phép mở cửa lại các tiệm Nail tại Californai. Quý vị dân cử này đã nêu yêu cầu chính thức của họ trong một bức thư gửi cho Thống Đốc Newsom vào đầu tuần nay. Và hôm nay, một tin vui đến với chúng ta – Thống đốc Newsom đã công bố mở cửa lại các tiệm Nail sẽ bắt đầu hiệu lực từ ngày 19 tháng Sáu.
Sau khi đóng cửa kể từ tháng Ba để giúp ngăn chặn sự lây lan của COVID-19, Chánh Lục Sự Hạt Orange Hugh Nguyễn rất vui mừng thông báo việc mở lại các văn phòng của mình cho công chúng có hiệu lực kể từ thứ Tư, ngày 10 tháng 6 năm 2020. Văn phòng sẽ cung cấp tất cả các dịch vụ của mình đồng thời thực hiện các hướng dẫn giữ khoảng cách bảo đảm an toàn cho nhân viên và công chúng. Các dịch vụ sẽ tiếp tục bình thường tại văn phòng chi nhánh của quận bắc ở Anaheim, văn phòng chi nhánh quận Nam ở Laguna Hills, tại Old County Courthouse ở Santa Ana và tại tòa nhà County Administration South tại Civic Center Plaza ở Santa Ana. Văn phòng ở Westminster sẽ vẫn đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Xét về cao độ thì Sơn Núi (Nguyễn Đức Sơn) ở thấp hơn nhiều bạn đồng nghiệp của mình – như Bùi Minh Quốc, Hà Sĩ Phu, Mai Thái Lĩnh, Tiêu Dao Bảo Cự… – xa lắc. Những nhân vật này đều có thời là biên tập viên của tạp chí Lang Biang, tờ báo (đã bị đóng cửa) này lấy tên theo vùng cao nguyên lâm Viên mà họ đang sinh sống. Đỉnh Lâm Viên, ở Đà Lạt, cao hơn hai ngàn mét lận. Từ đây, muốn leo lên trời (để đái, hay làm gì tùy thích) còn tiện hơn nhiều. Ngoài lợi thế nhỏ nhặt này ra, những cư dân ở miền sơn cước gặp phải toàn là những điều (vô cùng) bất tiện. Họ xa cách (mịt mù) với thế giới văn minh, ở những đô thị miền xuôi. Tôm cá hì hục chở lên đến được đến cao nguyên (thường) đã bị ươn, và thông tin khi nhận được thì (ôi thôi) hoàn toàn đã cũ.
Theo bản tin của ABC 7 EyeWitness News ra ngày 11 tháng 6, năm 2020, Bác sĩ Nichole Quick, Giám Đốc Y Tế của Quận Cam đã từ chức vào tối thứ Hai, 8 tháng 6, vì các lời chỉ trích bà về việc bà ra lệnh bắt buộc mang khẩu trang trong lúc các cơ sở thương mại bắt đầu mở cửa trở lại. Theo bản tin của Voice of OC, Giám Sát Viên Michelle Steel and Don Wagner đã chất vấn BS Nick Quick nhiều câu hỏi liên quan đến lệnh đeo khẩu trang trong buổi họp của Hội Đồng Giám Sát trước khi BS Quick từ chức.
Bệnh Chân Lực Sĩ athlete’foot là bệnh rất thường xẩy ra ở mọi người và thường thấy ở các khe ngón chân.Nguyên nhân là các loại nấm.Bệnh thường thấy ở con trai chưa tới tuổi dậy thì. Ở người trưởng thành, cứ sáu người nam thì một người nữ mắc bệnh, nhưng nguyên nhân là do thói quen không đẹp chứ không phải vì sinh học.
Thủy sản có thể bị nhiễm khuẩn Salmonella,Vibrio vulnificus, Vibrio parahaemolyticus hiện diện trong nước bẩn. Virus norwalk (Norovirus) cũng là một vấn đề quan trọng ở sò hến tại Bắc Mỹ. Rối loạn tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy là những biểu lộ thông thường sau khi dùng phải thực phẩm có chứa những mầm bệnh vừa kể. Ngoài ra sò hến cũng có thể bị nhiễm virus viêm gan A (hepatitis A).
Mô tả COVID-19 như là “ác mộng tồi tệ nhất” trong đời ông, Bác Sĩ Anthony Fauci, chuyên gia bệnh truyền nhiễm hàng đầu trên toàn quốc Hoa Kỳ, hôm Thứ Ba, 9 tháng 6 năm 2020 nói rằng vẫn còn nhiều điều chưa biết về vi khuẩn corona và cảnh báo rằng đại dịch đang diễn ra vẫn còn quá xa để kết thúc."Trời ơi! Nó sẽ kết thúc ở đâu? Chúng ta vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu của sự hiểu biết thực sự,” theo Bác Sĩ Fauci, giám đốc Viện Dị Ứng Và Bệnh Truyền Nhiễm Quốc Gia, cho biết về đại dịch trong một hội nghị mạng do BIO, Tổ chức Đổi Mới Công Nghệ Sinh Học, tổ chức, theo báo New York Times đưa tin.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.