Hôm nay,  

Dòng Sông Chuột

09/04/202610:43:00(Xem: 1529)

 

Dong Song Chuot

 

  

I. ĐÊM CUỐI

Chiếc xe thồ dừng lại bên lề đường Nguyễn Hoàng cũ, trước khu chợ, gần góc đường Bạch Đằng.

Tuân đứng nhìn. Chợ về đêm im lặng theo kiểu của những thứ không bao giờ thực sự ngủ — im lặng từ bề mặt, bên dưới đang bận rộn. Như người nằm yên mà rận rệp tưng bừng. Những mái tôn đen trũi áp xuống hàng ngàn con chuột cống đang hỗn loạn giành ăn dưới những sạp thịt cá. Anh biết chúng ở đó dù không nhìn thấy — biết theo kiểu người quen lâu biết nhau, không cần gặp mặt.

Mối liên hệ giữa Tuân và chuột không có tên gọi chính xác. Không phải thù, không phải sợ — dù có cả hai. Gần hơn với một thứ gì đó giống như nhận ra. Như nhìn vào gương và thấy điều mình không muốn thấy nhưng không thể không thấy.

Tuân trả tiền xe thồ. Anh muốn đi bộ.

 

Ba hôm trước, từ Sài Gòn bay về Nha Trang — lần đầu tiên sau 35 năm. Vừa vào đến khách sạn, xế trưa, chưa xả hành lý, đã gọi xe thồ chở đến đường Bạch Đằng. Việc này không thể chờ. Không phải vì háo hức — vì nếu không đến ngay thì sẽ không bao giờ đến được nữa, và anh biết mình không thể về nước lần thứ hai chỉ để đứng trước cửa nhà mình mà không dám gõ.

Từ biển chạy vào phố: quá nhiều thay đổi, nhưng thay đổi theo kiểu sửa chữa vội vàng. Hai bên đường như khuôn mặt người già được kéo da — có chỗ còn dư, có chỗ quá mỏng, chích botox sai nơi nên có nơi phồng lên, có nơi xẹp lép. Anh nhìn nhưng không quan tâm. Mắt anh đang chiếu về phía trước theo kiểu người đi trong trí nhớ hơn là trong đường phố.

Anh đã đến căn nhà cũ, 76 Bạch Đằng. Đứng bên kia đường, đối diện, nhìn nhà mình. Mái tóc phai màu, mất thăng bằng, sụp xuống mé phải, cài một cần ăng-ten cong vẹo như chiếc lược hàng nội. Đôi cánh cửa sổ bụi như ghèn bỏ thí trên đôi mắt phụ nữ không buồn trang điểm nữa. Thềm xi măng trước cửa nứt nẻ — nơi mẹ anh thường dội nước những trưa hè cho bớt hơi nóng bốc nực phòng khách.

Anh đã gõ cửa nhà mình, lịch sự, như khách. Không ai mở.

Cả xóm không còn ai quen. Anh đứng một lúc rồi đi, cảm giác mình là con ma vô hình lục lọi trong nghĩa địa giữa mùa cúng vàng mã.

 

Điều anh không dám nghĩ thẳng, chỉ để nó lơ lửng ở rìa: ba mươi lăm năm qua, mỗi khi có người hỏi về quê nhà — ở Mỹ người ta hay hỏi, vì họ nghĩ đó là câu hỏi lịch sự — anh đều trả lời bằng một câu chuyện ngắn, vui, không đau. Anh kể câu chuyện đó nhiều lần đến mức tin nó là thật. Tin rằng mình đã buông.

Nhưng cái gọi là buông, ba mươi lăm năm sau, vẫn nặng đúng bằng cái chưa buông.

Anh có nhà. Có vợ, con cái ổn, dạy học hơn hai mươi năm. Bàn tay 55 tuổi — da đã khác, gân nổi lên theo kiểu tay người làm việc nhiều. Bàn tay này đã viết bảng, đã cầm lái, đã vỗ về con khi con bệnh, đã nắm tay vợ qua những đoạn đời gay go. Không có gì để than. Và chính cái không có gì để than đó mới là thứ anh không biết đặt xuống chỗ nào — cái cảm giác mình đang sống một cuộc đời đầy đủ mà người khác đã không được sống, ừ, không có cách nào xứng đáng với điều đó, và không có cách nào không xứng đáng.

 

Mùi chợ đêm đeo đuổi Tuân: mùi nước đá tan, mùi tanh nhạt của thịt cá, mùi rác ẩm. Mùi này không thay đổi. Có thể thành phố thay đổi hết mọi thứ nhưng cái mùi chợ đêm thì không.

Và khi mùi đó vào mũi, một đêm cũ sống lại không cần mời.

Hồi đó — mười lăm hay mười sáu tuổi — anh và Huy trải chiếu ngủ ngoài sân sau nhà vì trong nhà ngột. Ngoài sân có hơi đất, có tiếng côn trùng, có cảm giác trời cao hơn khi nằm nhìn lên.

Họ đang ngủ thì chuột đến.

Không phải một con. Cả bầy — từ cái mương bên hông nhà tràn ra. Tiếng chân chúng trên sân gạch lúc đầu tưởng là mưa nhỏ. Rồi thứ gì đó chạm vào ống chân, đau nhói — anh bật dậy, bấm đèn pin, thấy mắt và răng. Chúng không chạy khi bị chiếu đèn. Đứng nhìn. Mắt đỏ phản quang trong bóng tối, răng lúp xúp. Con lớn nhất bằng bắp tay người tập tạ, không lông, da trần đỏ hồng như thịt sống.

Huy thức giấc. Hai đứa đánh đuổi, chổi, dép, cái gì ném được thì ném, giết được vài con mà bầy vẫn không rút. Rồi Tuân chụp cây đèn dầu hỏa ném xuống.

Lửa bùng. Bầy chuột bỏ chạy tán loạn, một vài con bốc cháy chạy vòng vòng kêu la trước khi lăn ra. Mùi khét thúi — không phải mùi thịt nướng, là thứ khác, tanh và nồng và không bao giờ quên được — lan ra khắp sân, vào nhà, vào ký ức.

Điều anh không nhớ ra cho đến lúc này, nơi đây, trong đêm cuối trước khi rời bỏ Nha Trang: đêm đó là lần cuối anh gặp Huy. Hai đứa không ngủ được. Ngồi trong sân, lưng dựa vào tường nhà, im lặng. Không ai nói gì. Chỉ ngồi với nhau trong cái im lặng của đêm và tiếng côn trùng. Anh cảm nhận được hơi ấm của người bạn ngồi bên. Vách tường quen thuộc phía sau. Lúc đó Tuân không biết gọi cảm giác đó là gì. Bây giờ anh hiểu: đó là lần cuối cùng trong cuộc đời anh cảm thấy mình đang đúng chỗ mình thuộc về.

Sáng hôm sau anh đi. Không nói lời từ biệt nào đáng giá. "Tao đi." — "Ừ." Vậy thôi.

 

Trưa mai Tuân sẽ rời Nha Trang về Sài Gòn. Hôm sau lên máy bay về Mỹ. Đêm cuối này anh muốn đến đường Bạch Đằng một lần nữa — không biết làm gì ở đó, chỉ muốn ở đó. Hoặc không phải vậy. Có thể anh muốn thứ gì đó cho phép mình không trở về nữa. Không phải cho phép theo nghĩa pháp lý — theo nghĩa nào đó khác, không có tên, mà anh biết sẽ tìm thấy hoặc không tìm thấy ở đây và không ở đâu khác.

Tuân đi dọc hè phố.

Trước tiệm Phú Xuân đóng cửa, một người đàn ông lớn tuổi nằm gối đầu lên bao tải. Ánh đèn đường hiếm hoi hắt lên mặt ông — khuôn mặt một cuốn tiểu thuyết đã đọc xong mà không ai muốn tóm tắt lại nữa. Tuân dừng lại. Trong túi có tiền. Tay anh đặt xuống rồi rút lên. Cuối cùng anh móc ra tờ năm mươi nghìn, đặt cạnh bàn tay ông, nhẹ đến mức không làm ông thức giấc.

Anh bước đi. Cử chỉ đó không giúp ích gì, anh biết. Nhưng không làm thì không chịu được chính mình.

 

Cua trái từ góc Nguyễn Hoàng cũ.

Bước vài bước.

Dừng lại.

Khu xóm không còn đó.

Trước mặt Tuân: mồ mả. Lúp xúp trong bóng tối, cây cối già nua đứng như những thứ đã quyết định đứng đây từ rất lâu và không còn nhớ lý do. Tuân nhìn lui. Cân nhắc. Không thể sai đường — anh biết từng bước chân ở đây từ hồi còn tiểu học.

Có thể nghĩa địa này đã ở đây từ lâu, trước cả khu xóm. Trước cả căn nhà số 76. Trước cả ký ức của Tuân về nơi này. Có những thứ tồn tại mà người sống không nhìn thấy cho đến khi có lý do để nhìn.

Tuân bước vào.

 

II. NGHĨA ĐỊA

Cỏ không cao, không thấp. Những ngôi mộ không xếp hàng nhưng cũng không hỗn loạn — theo một trật tự nào đó mà Tuân không đọc được, như chữ trong ngôn ngữ chưa học. Không khí ở đây khác. Không lạnh hơn hay ấm hơn đường phố ngoài kia. Chỉ đặc hơn một chút. Như không khí trong phòng đóng kín mà người ta vừa rời đi không lâu.

Chân anh nhớ đường dù mắt không nhìn thấy gì quen thuộc. Đúng rồi. Phải ở đây. Cái mương bên trái — bể nát nhưng vẫn còn hình dạng, như xương sườn của thứ gì đó đã chết lâu nhưng chưa tan hết.

Nhà tôi ở đây.

Câu đó đi qua trong đầu không phải như suy nghĩ mà như nhận dạng. Như khi nhìn vào gương và biết người trong đó là mình dù đã thay đổi nhiều.

Anh ngồi xuống trên nền đất, không ướt, không khô. Ngồi cạnh ngôi mộ nằm đúng vị trí phòng khách cũ. Ngôi mộ không có tên, hoặc tên đã mờ đi. Trên mặt đá rêu xanh mọc theo hình dạng bản đồ một quốc gia không có trên thế giới.

Cây keo cũ ở góc sân sau vẫn đó, không già hơn không trẻ hơn so với ký ức. Tuân nhìn cây keo. Không cần có kế hoạch để sinh tồn — chỉ cần mưa, bốn mùa và ánh sáng. Anh không hiểu tại sao mình không thể làm như vậy. Hoặc hiểu quá rõ và không muốn nhìn nhận.

Tuân nhắm mắt.

Không phải để ngủ. Chỉ để ngồi trong da thịt mình một lúc.

 

"Mày về hồi nào?"

Giọng nói không làm Tuân giật mình. Như thể giọng nói đó đã ở đó từ trước khi anh ngồi xuống, chỉ bây giờ mới đủ lớn để nghe.

Tuân mở mắt.

Huy ngồi trên mặt một ngôi mộ gần đó, tự nhiên như ngồi trên bờ ao. Tóc vẫn xoăn theo kiểu tóc không bao giờ chịu thẳng. Mặt vẫn vậy — chỉ mắt là khác. Mắt Huy có thứ gì đó mà Tuân không nhớ từ trước, hoặc có mà hồi đó không quan tâm để thấy. Một thứ gì đó giống như hiểu biết không đến từ sách hay kinh nghiệm, đến từ chỗ khác.

Tuân không hỏi anh từ đâu đến, tại sao ở đây, bao lâu rồi. Câu hỏi đầu tiên anh định hỏi thì đã biết câu trả lời. Câu hỏi thứ hai thì không biết hỏi thế nào. Nên anh chỉ nói:

"Huy."

"Ừ." Huy cũng không giải thích.

Họ ngồi im một lúc, theo kiểu hai người đã quen im lặng với nhau từ rất lâu.

 

III. CUỘC GẶP

"Mày còn nhớ nhà tao ở đâu không?" Tuân hỏi.

"Nhớ." Huy chỉ về phía ngôi mộ Tuân đang ngồi cạnh. "Đó là phòng khách."

"Mộ này của ai?"

"Cụ Tám. Bán bánh mì đầu hẻm." Huy nhìn ngôi mộ. "Mày nhớ không, cụ có con chó vàng, sáng nào cũng nghe chó sủa trước khi nghe cụ rao?"

Tuân nhớ. Con chó vàng, tiếng rao buổi sáng, mùi bánh mì nóng trong không khí tám giờ sáng. Những thứ tưởng đã mất hoàn toàn bây giờ sắc nét lạ thường — không sắc nét theo kiểu ảnh chụp, sắc nét theo kiểu cảm nhận được bằng thân xác, như thể chúng không nằm trong trí nhớ mà nằm trong da thịt, chờ.

"Cụ Tám mất lâu chưa?"

"Lâu rồi." Huy không nói năm nào.

Tuân nhìn quanh nghĩa địa. Kia là vị trí tiệm tạp hóa nhà bà Năm, kia là khoảnh đất nhà thằng Minh học cùng lớp ba, kia là chỗ cây khế chua mà bọn con trai hay leo. Tất cả bây giờ là mồ mả. Không phải mồ mả thay thế những chỗ đó — là mồ mả của những chỗ đó, như xương còn sau khi da thịt đã về đất.

Có gì đó trong ngực Tuân thắt lại. Không phải buồn theo nghĩa thông thường. Theo nghĩa: tôi đã ở đây. Những thứ này đã thật. Tôi không tưởng tượng ra.

"Còn Chu." Tuân nói.

Im lặng dài hơn bình thường.

"Chu đi năm 84." Huy nhìn vào khoảng tối giữa những ngôi mộ. Giọng anh không thay đổi. "Vượt biển. Tàu không đến."

Biển. Cái tên đó mang theo một trọng lượng mà Tuân không chuẩn bị. Rất nhiều người bị biển giữ lại, anh biết điều đó, đã biết từ lâu. Nhưng Chu, cái tên đầy kỷ niệm, đã gắn liền với biển. Mãi mãi.

"Mày có biết không — trước khi Chu đi?" Tuân hỏi.

Huy không trả lời ngay. Một hồi sau anh nói: "Biết." Chỉ một từ.

Và trong một từ đó, Tuân nghe ra âm thanh ngắn mà lợn cợn. Thôi mặc kệ. Chuyện đã qua rồi.

"Đi hay ở lại - sống hay chết. Như thả trái bóng bay." Tuân nói.

Huy nhìn bạn.

"Tao biết mày ở lại. Biết mẹ mày bệnh. Biết mày không có lựa chọn." Tuân dừng. "Nhưng tao đi mà không ngoái đầu lại. Không phải vì không thương — vì nếu ngoái đầu thì không đi được."

Huy gật đầu. Không tha thứ, không trách cứ — chỉ gật đầu theo kiểu người đã hiểu điều đó từ lâu và không cần nghe nói ra, nhưng nghe rồi thì khác.

Họ im lặng. Từ đâu xung quanh nghĩa địa có tiếng gió qua cành — âm thanh giống như tiếng thở rất chậm, rất đều. Không phải âm thanh đáng sợ. Ngược lại.

 

"Mày ở Mỹ sướng không?" Huy hỏi — không phải hỏi khơi, hỏi thật.

Tuân cân nhắc câu trả lời như người cân một vật không rõ trọng lượng. "Sống được. Dạy học. Có nhà. Con cái ổn." Dừng lại. "Mày hỏi sướng không thì tao không biết trả lời thế nào."

"Thiếu thứ gì?"

"Không biết tên cái đó." Tuân nhìn bàn tay mình. "Hồi chưa đi, tưởng đến nơi sẽ biết. Đến rồi câu hỏi vẫn còn đó, chỉ thay bối cảnh." Anh ngừng. "Điều tao không ngờ: xấu hổ vì có cuộc sống tốt. Nghe vô lý không?"

Huy không nói vô lý hay có lý.

"Tao xây được nhà." Tuân tiếp tục, giọng không lên không xuống, giọng của người khai báo. "Cho con ăn học đàng hoàng. Vợ chồng không bỏ nhau. Mày ở lại, mẹ mày bệnh. Chu đi, tàu không đến." Anh nhìn thẳng vào mặt bạn. "Cùng một chỗ xuất phát. Sao tao được phần đó mà không phải mày, không phải Chu? Tao làm gì đúng hơn? Tao không làm gì đúng hơn. Chỉ là may."

"May không phải tội." Huy nói.

"Biết. Nhưng cảm giác có tội thì vẫn đó."

Huy nhìn bạn lâu. Rồi anh nói, chậm: "Tao cũng có tội. Tao biết Chu chuẩn bị đi. Nó hỏi tao — có nên đi không. Tao nói không biết." Anh nhìn xuống đất. "Không phải không biết. Là sợ. Sợ nếu tao nói đừng đi thì nó ở lại vì tao, và nếu ở lại mà khổ thì tại tao giữ nó lại. Sợ nếu tao nói đi mà nó đi rồi chết thì tại tao đẩy nó đi." Huy ngước nhìn. "Nên tao nói không biết. Cho mình khỏi chịu trách nhiệm."

Bầy dơi đêm bay qua loạn xạ rồi biến mất, để lại trong không gian những thay đổi vô hình.

"Vợ Chu có trách mày không?" Tuân hỏi.

"Không biết." Huy nhún vai. "Nhưng tao trách tao."

Câu đó, tao trách tao, đi qua người Tuân theo kiểu câu nói đi qua đúng lúc. Không làm đau tức thì nhưng để lại dấu vết. Anh nghĩ về ba mươi lăm năm trách mình theo cách khác, không phải trách vì làm gì sai, trách vì còn sống để trách. Và thứ đó không có cách giải quyết nào, không có câu trả lời nào thỏa đáng, chỉ có thể ngồi với nó.

"Mày ổn không?" Tuân hỏi.

Lần này Huy hơi ngạc nhiên về câu hỏi. Rồi anh cười. Nụ cười Tuân nhận ra ngay, nụ cười hồi còn đi học hay cười khi thấy điều gì đó buồn cười theo kiểu người khác không thấy buồn cười. "Ổn. Mày hỏi vậy làm tao bất ngờ. Lâu lắm không có ai hỏi."

Một thứ gì đó trong ngực Tuân: cái căng từ bao lâu nay - nới ra. Không phải vì được hứa hẹn điều gì. Vì ngược lại: vì không có gì được hứa hẹn cả.

 

"Còn Vân Thanh." Tuân nói, không thành câu hỏi.

"Cô ấy lấy chồng năm 78. Theo chồng vào Sài Gòn." Huy nhìn tay mình. "Tao thấy cô ấy trước khi đi. Bình thường. Vui vẻ."

"Tao biết cô ấy ổn. Không phải tao lo cho cô ấy." Tuân ngưng. "Tao lo cho cái phần của mình nằm lại ở đó. Bàn tay đó, cái buổi chiều đó, mùi cà phê đó. Nó ở đây trong nghĩa địa này, hay nó đi theo cô ấy vào Sài Gòn?"

Huy nhìn bạn lâu. "Nó ở trong mày."

"Thì đó, mang theo mà không biết đặt xuống chỗ nào."

"Đêm nay mày đang đặt xuống đây."

Tuân nghe câu đó. Không trả lời ngay. Nhìn nghĩa địa xung quanh, những ngôi mộ không còn là mồ mả xa lạ nữa. Cụ Tám bánh mì. Thằng Minh hàng xóm. Cây khế chua. Tất cả ở đây, không đi đâu, chỉ thay hình dạng.

Đặt xuống không phải quên. Là để nó ở đây, trong đất này, trong im lặng này, nơi nó thuộc về. Không phải kéo theo mãi vì sợ rằng không kéo theo thì mất.

"Mày không cô đơn sao?" Tuân hỏi.

"Cô đơn." Huy thừa nhận không ngần ngại. "Nhưng cô đơn ở đây khác. Cô đơn ở đây là mình biết mình là mình, không hơn không kém. Không phải thiếu thứ gì người khác có."

"Mày hối hận không - ở lại?"

"Hối hận." Huy gật đầu chậm. "Nhưng nếu cho chọn lại, chọn khác thì sẽ hối hận chuyện khác." Anh nhìn thẳng. "Mày cũng vậy. Hối hận không phải vấn đề ở chỗ này hay chỗ kia. Mày biết điều đó."

"Biết. Nhưng nghe mày nói thì khác."

Cây keo đứng. Gió thở. Họ ngồi với nhau trong thứ còn lại sau khi đã nói hết.

Có tiếng mèo kêu sau lưng. Tuân quay lại nhìn, tìm kiếm.

“Có lẽ có chuột đâu đây”

“Không còn chuột nữa”

“Sao?”

“Có một thời gian người ta đói, bắt chuột ăn thịt. Chúng nó trốn biệt dưới cống sinh sản cả triệu con, làm nghẹt cống, sinh lụt lội khắp thành phố. Về sau, đời sống khá hơn, người không ăn thịt chuột nữa. Chúng nó lại kéo lên, nhưng không còn cắn người."

“Tao có cảm giác không thấy con chuột nào.”

“Đi theo tao.” Huy đứng lên. “Đi, tao dẫn mày đi xem thứ này.”

 

IV. DÒNG SÔNG

Họ đi sâu hơn vào nghĩa địa theo con đường không phải đường mà là khoảng trống tự nhiên giữa những ngôi mộ. Ánh sáng ở đây có nguồn gốc không rõ ràng — không phải từ trên xuống mà từ mọi phía, đủ để thấy, không đủ để rõ.

Tuân đi sau Huy. Tiếng bước chân của mình nghe rõ. Tiếng bước chân của Huy — quá nhẹ. Anh để ý điều đó nhưng không nói.

Rồi nghe thấy — không phải âm thanh mà là cảm giác của âm thanh trước khi nghe rõ. Chuyển động. Đều đặn. Không phải gió, không phải cành cây.

Họ ra khỏi hàng cây.

Trước mặt — dòng sông.

Rộng. Mặt nước phản chiếu ánh sáng không rõ nguồn gốc, thành những đường gợn chuyển động về một hướng — về phía mặt trời, dù mặt trời chưa mọc và không biết bao giờ mọc.

"Huy — hồi trước ở đây đâu có sông."

"Thấy vậy mà không phải vậy." Huy nói. "Mày nhìn kỹ xem."

Tuân nhìn.

Sông không chảy nước. Sông chảy chuột.

Một dòng: hàng triệu con chuột xám chen chúc nhau di chuyển cùng hướng. Mặt sông chỉ là ảo giác của sự chuyển động dày đặc, đều đặn — không con nào vượt lên, không con nào tụt lại. Ánh sáng mờ chiếu lên lưng chúng tạo thành những đường gợn như sóng. Từ xa trông như sông đang chảy. Gần hơn mới thấy từng con, từng con, từng con, không đếm được, không kết thúc — từ đâu đó ở bóng tối bên trái về phía mặt trời bên phải.

Im lặng hoàn toàn. Không có tiếng chít chét, không có tiếng tranh giành. Chỉ có tiếng chuyển động của ngàn ngàn chân nhỏ trên mặt đất — âm thanh tổng hợp thành thứ gần với tiếng nước hơn là tiếng sinh vật.

Phản xạ đầu tiên trong người Tuân là sợ. Không phải sợ theo kiểu bản năng mà sợ theo kiểu ký ức. Đêm chuột tấn công sau sân, mắt đỏ trong bóng tối, mùi khét thúi. Bàn tay anh siết lại.

Nhưng rồi — những con chuột này không nhìn lên. Không quan tâm đến anh. Không nhìn thẳng vào đèn pin với ánh mắt thôi miên. Đây không phải bầy chuột chợ đang giành ăn. Đây không phải bầy chuột trong đêm tấn công hồi trẻ. Những con chuột hung dữ  chống cự trước kia, bây giờ lặng lẽ, khuất phục.

Bàn tay Tuân mở ra.

"Đám chuột này đi đâu vậy?"

Huy nhìn dòng chảy. "Đi tìm nơi nào tốt hơn."

"Chúng nó có biết nơi tốt hơn là ở đâu không?"

"Không biết. Nhưng chúng biết không phải ở đây."

Câu đó không phải cho chuột. Cho anh năm 1975. Cho Chu năm 1984. Cho người đàn ông nằm trước tiệm Phú Xuân. Cho Huy ở lại xóm cho đến khi xóm không còn là xóm. Cho tất cả những người không được đặt tên, không được ghi chép, không được tính trong bất kỳ con số nào của lịch sử — chỉ là những thân xác di chuyển về phía một thứ gì đó không có tên, không phải vì biết điểm đến mà vì biết không thể ở lại.

Tuân quan sát dòng chảy. Vội vàng không hoảng loạn. Chen chúc không tranh giành. Cùng hướng mà không ai ra lệnh.

"Mày nghĩ chúng nó đến được không?"

Huy cân nhắc. "Một số. Không phải tất cả. Nhưng dòng chảy sẽ không ngừng."

Bốn con mèo rượt nhau chạy qua, thấy Tuân, dừng lại nhìn. Anh giậm chân, bầy mèo bỏ chạy về hướng Nguyễn Hoàng. Dòng chuột không ngừng lại. Dòng chuột không quan tâm.

 

Rồi Huy nói: "Mày phải về."

Không phải câu hỏi, không phải lệnh.

"Tao không muốn." Tuân nói thật.

"Tao biết."

Một lúc im lặng.

"Mày về đây để làm gì?" Huy hỏi — lần đầu tiên anh hỏi câu hỏi thật.

Tuân không trả lời ngay. Nhìn dòng chuột. Nhìn bầu trời không có sao. Nhìn cây keo đứng im xa xa.

"Tao không biết." Rồi: "Biết. Chỉ không muốn nói ra."

Huy chờ.

"Tao về để xin phép." Tuân nói chậm. "Không biết xin ai. Xin chỗ này. Xin mày. Xin Chu. Xin tất cả những thứ tao bỏ lại." Anh dừng. "Xin phép được không trở về nữa. Không phải vì ghét — vì tao không thể vừa sống ở đó vừa cứ kéo theo thứ này. Phải để nó ở đây. Phải được phép để nó ở đây."

Huy nhìn bạn lâu.

Không nói mày được phép. Không nói mày không được phép. Chỉ đứng dậy, đặt tay lên vai Tuân một cái — cái chạm nhẹ, không chắc chắn phải diễn giải thế nào, chỉ biết là cảm nhận được — rồi bỏ tay xuống.

"Đi đi."

"Lần sau về, tìm mày ở đâu?"

Huy không trả lời. Nhìn bạn, ánh mắt có chút gì mờ như khói. "Tao sẽ tìm mày."

Tuân đưa tay. Huy không bắt. Chỉ gật đầu.

 

V. TRỞ VỀ

Tuân đi một mình ra khỏi nghĩa địa.

Khi anh quay lại nhìn, chỉ còn cây keo đứng im trong bóng tối.

Một thứ gì đến rất nhanh, không phải lóe ra bên ngoài mà chìm vào bên trong, khiến anh cảm thấy thông cảm mở rộng và xoa dịu . Quê nhà cho người sống. Quê mộ cho người chết.

Đường ra ngắn hơn lúc vào. Mồ mả thưa dần. Cỏ thấp dần. Cái mương cũ hiện ra bên trái. Vài bước nữa thì đến ranh giới giữa nghĩa địa và đường phố.

Phía trước: đèn đường vàng nhạt, vài xe máy chạy xa xa, mùi biển lẫn mùi chợ đêm.

Phía sau: bóng tối và cây cối và dòng chảy không tên.

Anh đứng đó một lúc. Không dài. Vừa đủ để thở.

Tuân bước qua ranh giới.

Không có gì thay đổi ở phía đường phố. Đèn vẫn vàng nhạt. Xe máy vẫn chạy xa xa. Mùi biển vẫn lẫn mùi chợ đêm.

Nhưng cái căng trong ngực — thứ đã ở đó từ trước khi lên máy bay, từ trước đó nữa, từ lâu hơn anh muốn thừa nhận — không còn căng theo kiểu vật đang giữ trọng lượng quá lâu. Vẫn còn đó. Chỉ là không còn phải giữ một mình nữa.

Anh bước đi.

Một con dơi đơn độc bay vụt qua ánh đèn rồi mất vào bóng tối.

Anh vẫn ngửi thấy mùi chuột cháy.

 
Ngu Yên

Tháng Chạp bắt đầu với những làn gió nhẹ, đã nghe thoang thoảng mùi hương xuân, chẳng biết có phải là vì cô Thuỷ Tiên giàu tưởng tượng hay không. Cả ấp Trà Cuôn đã rộn ràng chuẩn bị đón Tết, làm cô cũng thấy nao nao trong dạ. Nhạc xuân tưng bừng cất tiếng từ những máy truyền thanh bên hàng xóm. Bên thì réo rắt tân nhạc, Đón xuân này tôi nhớ xuân xưa/Một chiều xuân ai đã hẹn hò...1, bên thì bùi ngùi vọng cổ, Tết năm nay chắc nhà mình buồn lắm/Ngõ trước vườn sau tiêu điều vắng lặng/Xuân đã về chưa mà con của Mẹ vẫn chưa về...2 Tết sắp về ai lại chẳng nôn nao, nhưng riêng cô Thuỷ Tiên còn thêm nỗi niềm xa nhà nên nghe mấy bài hát đó cô cũng buồn nẫu ruột. Mùa xuân sắp tới, đánh dấu một năm tròn hương lửa mặn nồng giữa Minh Anh và cô, tình yêu còn phơi phới như đoá hoa bừng thắm. Nhưng mùa xuân cũng gợi cho cô những ngày Tết thời con gái vui tươi, hồn nhiên với gia đình ở Sài Gòn.
Độc giả luôn công bình và người viết bài này cũng sẽ bỏ phiếu Kiều Phong nếu có cuộc thăm dò lần nữa. Vậy lý do gì Kiều Phong được mến mộ hơn so với các nhân vật kiệt xuất khác của Kim Dung? Nếu đọc nhiều truyện võ hiệp của nhiều tác giả khác nhau kể cả Kim Dung, bạn sẽ để ý thấy các cốt truyện đêu mang máng một bố cục giống nhau: Có một gia đình hay môn phái nào đó bị kẻ thù ác độc đang tâm tận diệt nhưng may mẵn có một đứa bé, thường là bé trai, may mắn trồn thoát. Đứa bé từ đó phải một mình lưu lạc và may mắn gặp được minh sư thu làm đệ tử truyền dạy võ công tuyệt thế. Nhiều khi cậu ta nhờ cơ duyên ăn được kỳ trân dị bảo nào đó nên có được công lực thâm hậu, võ học tuyệt vời, lớn lên thành một thanh niên khoảng 17, 18 tuổi đẹp trai, thông minh, giỏi võ.
Có một loại gương mà con người không bao giờ muốn nhìn vào: gương phản chiếu nguyên trạng của bản thân. Chúng ta thích gương tô vẽ, gương photoshop, gương nghiêng một góc để che khuyết điểm. Và đối với một số người Việt—đặc biệt những người sống lưu vong trong tâm trí, dù thân xác họ ở California, ở Sydney, ở Paris hay ngay tại Sài Gòn—Trump không phải là chính khách. Trump là tấm gương được tô vẽ hoàn hảo. Họ không yêu Trump vì chính sách của ông. Họ yêu Trump vì ông là phiên bản thỏa mãn ước mơ ngầm của chính họ. Nhưng trước khi đi sâu vào anh Tuấn, hãy dừng lại một chút. Vì câu chuyện này không chỉ về người Việt hải ngoại. Nó còn về những người Việt trong nước—những người đáng lẽ là "bên thắng cuộc."
Là lũ chúng tôi đấy, những con “ngựa” sinh năm Bính Ngọ 1966. Năm đầu tiên bước vào ngưỡng cửa cấp ba, chúng tôi còn ngơ ngác, nhìn nhau …phòng thủ nhiều hơn là thân thiện . Bởi đó là năm lớp 10, vừa mới chia tay bạn bè, thầy cô của mái trường cấp hai, lại nghe nói lớp 10A1 năm nay sẽ là “Lớp Điểm” dành cho những học sinh được tuyển thẳng từ lớp 9 lên lớp 10 và những học sinh đạt điểm cao trong kỳ thi lên lớp 10 .
Anh cầm cây đàn lên, dạo một đoạn theo ngẫu hứng, rồi anh hát. Bản nhạc mấy mươi năm chưa hoàn thành. Nó như thiếu một chất men. Anh đã từng sáng tác thơ, nhạc, trên mỗi bước đường. Duy chỉ có bài hát này, anh chưa thể viết trọn. Giọng của anh nghe kỳ kỳ. Anh thấy nó lạ với chính mình. Sau lần mổ cắt khối u ở thanh quản, anh đã bị mất giọng. Đúng ra là giọng bị thay đổi, khàn hơn, đục hơn. Và khi hát, anh không thể ngân dài như trước. Bác sĩ hỏi anh có dùng thuốc lá, cà phê không. Anh thành thật thú nhận, thuốc lá cũng thuốc lá, cà phê cũng cà phê. Xưa, đi lính, hầu như ai cũng hút thuốc lá, nhưng nay anh đã bỏ hút rồi. Còn cà phê thì… không thể thiếu, để thức đêm làm việc.
Khác với các tác giả khác, tất cả tình tiết và diễn biến của câu chuyện đều xoay quanh nhân vật chính, truyện của Kim Dung được tác giả lồng vào những câu chuyện khác, đầy đủ tình tiết éo le từ những nhân vật phụ chung quanh kết nối vào trong tác phẩm một cách khéo léo. Những “Truyện trong truyện” này đã làm cho tiểu thuyết Kim Dung vô cùng đa dạng. Thí dụ trong “Bích Huyết Kiếm”, mối tình giữa Viên Thừa Chí và Hạ Thanh Thanh rất tẻ nhạt, trong khi chuyện tình của cha mẹ Thanh Thanh là nàng Ôn Nghi và Kim Xà Lang Quân lại là một thiên tình sử đầy thương cảm.
Vào những năm của thập niên 1960s và 70s, truyện võ hiệp kỳ tình là một phong trào ăn khách nhất của các tờ nhật báo thời bấy giờ. Có khá nhiều tác giả viết võ hiệp lúc đó, nhưng cái tên Kim Dung là sáng chói nhất. Ông là một hiện tượng nổi bật làm say mê hàng triệu độc giả và khán giả từ những trang tiểu thuyết của thế kỷ 20 kéo tiếp đến thế giới phim bộ Hồng Kông thế kỷ 21, không phải chỉ tạiViệt Nam, mà còn nhiếu nước khác ở Á châu.
Con đã nghe rất nhiều lần ở chùa, các thầy đọc: Quán tự tại Bồ Tát, hành thâm bát nhã ba la mật đa thời, chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhứt thiết khổ ách…Con đã nhìn thấy ở các chánh điện các chùa, các tượng Quan Thế Âm, phật A Di Đà và Đại Thế Chí Bồ Tát, được đặt cạnh nhau, hợp thành bộ Tây Phương Tam Thánh để dẫn dắt chúng sinh vào thế giới cực lạc tịch tĩnh. Con cũng thấy tượng phật Quan Âm được đặt thờ ở cổng chính các chùa, ở các nơi trang nghiêm để chúng sanh chiêm bái và ngưỡng vọng lòng từ bi cứu khổ cứu nạn…
Tới đây, tôi lại nhớ cái ngày ấy, khi tôi ngồi bàn phỏng vấn đi Canada. Thực ra, chỉ là cuộc nói chuyện ngắn gọn, vui vẻ, vì tôi làm việc trong văn phòng Cao Ủy trại tỵ nạn, thường xuyên giúp đỡ phái đoàn Canada chuyện điền forms cho các gia đình đi Canada, nên ông trưởng phái đoàn quen mặt, thấy tôi bị phái đoàn Mỹ từ chối, ổng sẵn sàng nhận tôi đi Canada bất chấp trong hồ sơ lý lịch của tôi có đầy đủ anh chị em đang ở Mỹ
Trong thời đại nhân danh mọi thứ trừ sự thật, chữ “trung thực” vừa đắt giá vừa khả nghi – người ta nhân danh đạo lý che đậy quyền lợi, nhân danh hòa bình chuẩn bị chiến tranh, nhân danh “dám nói thẳng” biện minh cho mất nhân cách. “Người Trung Thực Nhất Thế Giới” mượn hai vị sứ giả hành tinh soi ranh giới giữa trung thực và bình phong mưu đồ: không trào lộng, dù tiếng cười khó thảnh thơi; không buộc tội ai, dù bóng ai đó thấp thoáng. Xin giới thiệu đến độc giả Việt Báo khúc văn suy tưởng này, bình thản giọng kể mà day dứt nỗi băn khoăn trước cái giá thế giới phải trả cho việc “dám” nói thực.
Sau 4 năm trong trại tù Cải Tạo, tôi trở về Vũng Tàu, tìm lại gia đình mình. Gia đình tôi đã thành cổ tích. Cha Mẹ tôi qua đời, anh em tôi thất lạc, ngôi nhà của chúng tôi đã thành nhà của một cán bộ cao cấp ngoài Bắc dọn vào. Tôi thành người tứ cố vô thân, tôi cố đi tìm gia đình anh tôi, nhưng tăm cá bóng chim. Người nói anh tôi bị bắt lại sau khi vượt biển không thành, người nói cả gia đình hình như đã sang tới Úc, có người lại nói chuyến tầu có gia đình anh tôi mất tích trên biển.Vì nếu bị bắt lại thì ở tù mấy tháng cũng ra. Sang đến Úc thì phải có tin về. Có người nói hình như anh tôi bỏ xót lại một đứa con nhỏ mới 7, 8 tuổi. Hôm cả nhà có người đến đón ra khơi thì thằng bé chơi ngủ lại ở nhà bạn, chủ thuyền không đợị được. Hứa là sẽ cho nó đi ngay chuyền sau. Nhưng chuyến sau không bao giờ có.
Buổi sáng, bầu trời trong xanh, khi mặt trời bắt đầu trải những tia nắng màu mật ong lấp lánh trên những phiến đá cẩm thạch còn ướt sương đêm; ngôi đền Parthenon, khu di tích cổ Acropolis, thành phố Athens, Hy Lạp, với mấy hàng cột đá đứng im lìm mang một vẻ trầm tư u mặc. Dường như thời gian chỉ tạm dừng để người lữ khách thơ thẩn bước chân ngắm nhìn, đắm chìm, và lắng nghe câu chuyện thần thoại của phế tích vang vọng về từ hằng ngàn năm trước.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.