Hôm nay,  

Lan man đôi chút về “Đuổi Bắt Một Mùi Hương”

12/03/202611:15:00(Xem: 3212)
blank

Lan man đôi chút về “Đuổi Bắt Một Mùi Hương

Nguyên Giác – Phan Tấn Hải và mùi hương thoảng qua của chữ

  

Vũ Đình Trọng

  

Có những người đi qua đời, để lại tiếng cười rổn rảng. Có người để lại chồng sách dày cộp. Còn Nguyên Giác - Phan Tấn Hải để lại một thứ mong manh hơn nhiều: Một mùi hương!

Đó là mùi hương của chữ nghĩa. Nó chỉ thoảng qua, không ai nắm được, chỉ cảm nhận sự hiện hữu của nó khi ta sống chậm lại một chút.

Ông là nhà báo lão luyện của Việt Báo, từng lăn lộn đủ đường trong nghề, nên tôi nghĩ chữ ông gọn, sạch, và không màu mè.

Chữ của Phan Tấn Hải không cho phép tôi đọc vội.

Đọc chậm tôi mới thấy, đằng sau chữ của ông là một khoảng lặng lạ lùng. Lặng đến mức khiến mình dừng lại, thở một hơi, rồi chợt nghĩ về thân phận con người.

Ngay từ “Lời Thưa”, ông đã nói thẳng, ông không viết truyện theo nghĩa thông thường. Ông viết để tan ra, để không còn là “tôi”, để những con chữ trở thành dòng chảy, biến thành cổ tích cho mai sau.

Ông nói như một người đã đi qua biết bao phiền muộn. Cuối cùng chọn nhìn đời bằng đôi mắt thiền.

Mỗi truyện của ông là một kiếp sống ông đã đi qua, một lần tái sinh. Và mỗi lần tái sinh ấy, cái tôi lại mỏng đi, mỏng thêm, mỏng đến tận cùng chỉ còn lại chữ. Ông không viết truyện, ông thả chim trong lòng mình bay, chỉ mong cuộc đời đẹp thêm chút ít.

Ông có giọng kể bình dị, gần như nói chuyện với chính mình. Không hoa mỹ, không cố gắng làm người đọc xúc động bằng những cú twist kịch tính. Đời và đạo trong chữ ông không đối lập, cũng chẳng hòa tan thành một; chúng chỉ lặng lẽ nằm cạnh nhau, như hai người bạn già ngồi uống trà ngắm nắng chiều.

Vì thế, chữ ông cụ thể mà mênh mang: một câu kinh, một hơi sợ hãi, một cơn bệnh chẳng của riêng ai. Giản dị thôi, nhưng ẩn sau là cả một tâm trí đã từng quan sát thế gian bằng ánh sáng của hơi thở thiền.

Trong “Thiếu Nữ Trong Ngôi Nhà Bệnh”, ông viết về cô bé gầy gò giữa đời sống điên dại, tiền tàn phế chẳng đủ sống. Rồi ông khẽ bảo cô: “Em phải tập nói chuyện với hư vô hằng đêm, hằng ngày... Cứ gọi tên nó ra mà hỏi chuyện, như một người bạn. Đừng giận dữ bao giờ cả. Khi nào nó hành đau quá thì thôi, tìm cách ngủ.

Câu nói làm lạnh sống lưng, rồi ấm lòng. Nhà báo trong ông ghi lại sự thật phũ phàng. Còn người thiền trong ông đặt tay lên vai cô bé, truyền chút hơi ấm cuối cùng, để cô bé ra đi trong nụ cười. Cái chết ở đây không đáng sợ, chỉ nhẹ nhàng như một hơi thở dài. Tôi nghĩ, hiếm có nhà văn nào viết về sự mất mát mà vẫn giữ được sự dịu dàng đến thế.

 

Hay trong “Nghe Tiếng Chim Bên Rừng Miến Điện”, câu chuyện người lính Nhật mặc áo cà sa, chôn đồng đội, rồi ở lại hồi hướng công đức. Tiếng chim két vang lên như lời gọi về quê cũ, nhưng người ấy đã chọn ở lại con đường giải thoát. Đọc xong, tôi không còn phân biệt đâu là truyện, đâu là đời thực nữa. Chỉ thấy tiếng chim ấy vang trong chính mình - tiếng gọi của giác ngộ, nhẹ mà dai dẳng.

Rồi cái gần gũi trong “Vết Son Ơi, Quên Nhau Là Chuyện Khó” thật đau lòng. Chỉ một vết son nhỏ xíu còn lại trong ký ức, không tô vẽ bi kịch, chẳng than vãn. Nhà báo tỉnh táo không muốn lãng mạn hóa quá khứ. Thiền giả cũng không vội bảo “buông”. Ông chỉ lặng lẽ thừa nhận: Quên nhau khó thật. Có những thứ phải chờ nó tự mòn, khi đủ chín muồi.

Còn truyện “Đuổi Bắt Một Mùi Hương” – được chọn làm tên tập truyện – có lẽ là truyện nói nhiều nhất về chính Phan Tấn Hải.

Người đàn ông trong một chiều đi bộ trên phố, ông chợt ngửi thấy mùi hương cũ: mùi tóc người xưa, mùi nhang khói chùa quê, mùi áo mẹ giặt ngày bé. Ông đi tìm, đuổi theo trong gió, trong nắng. Càng tìm càng chẳng thấy. Mãi đến khi nhắm mắt lại, ông mới biết: mùi hương ấy vốn ở trong ông từ lâu, chỉ là ông quên mất thôi.

Tôi cũng từng đuổi bắt ký ức: Một mùi phở buổi sáng Sài Gòn cũ, một mùi khói nhang chùa quê, một mùi tóc ai từng làm tim tôi ngây dại. Càng đi tìm, mùi hương càng xa. Chỉ khi dừng lại, nhắm mắt, mới thấy chúng chưa bao giờ rời đi.

Cuối cùng tôi mới nhận ra, đuổi bắt bên ngoài là vô ích. Chỉ khi dừng lại, trở về với hơi thở hiện tại, mới thấy mọi thứ vốn sẵn ở đây. Truyện ngắn mà như một bài kệ nhỏ bằng văn xuôi.

Và tôi không phải người duy nhất cảm nhận được điều này.

Giáo sư Nguyễn Văn Sâm đặt ông ngang hàng với các cư sĩ lớn thời xưa.

“Tác giả Nguyên Giác Phan Tấn Hải xứng đáng là một cư sĩ góp nhiều công cho văn hóa Phật giáo như những tên tuổi Lê Đình Thám, Mai Thọ Truyền, Đoàn Trung Còn, Phan Văn Hùm trong quá khứ.”

T.Vấn nói chữ ông là chút lương tri còn sót lại, bàng bạc lòng nhân ái.

“Bàng bạc trong mọi sáng tác của Phan Tấn Hải là lòng nhân ái từ một cái tâm luôn hướng về tha nhân. Chữ nghĩa ông hiện diện như chút lương tri con người còn sót lại.”

Trịnh Y Thư bảo ông đứng giữa đời và đạo mà không nghiêng hẳn bên nào - chính sự dung hòa ấy làm nên con người Nguyên Giác.

Còn Nguyễn Đức Tùng thì nhận ra ông viết như thở, điềm nhiên nhất trong những người cầm bút.

Tôi nghĩ họ nói đúng. Ông không thuyết pháp trên tòa cao. Ông kể chuyện người thường bằng giọng nhân gian. Đọc ông, ta nghe tiếng kinh lẫn trong tiếng thở đời thường. Mỗi nhân vật của ông - đau, mất mát, lưu lạc - đều được ông hộ niệm bằng chữ, nhẹ mà sâu.

Khép cuốn sách lại, giữa những ngày cuối năm se lạnh, tôi nghe được hơi thở tĩnh tại của ông giữa dòng đời hối hả. Chữ ông lặng lẽ ngân vang, khẽ lay động.

Lòng nhẹ hẳn.

Nhẹ như vừa buông một mùi hương cũ.

Nhẹ như được trở về... với chính mình.

Thế thôi... cũng đủ.

  

GHI CHÚ:

Độc giả có thể vào trang Barnes & Noble:

https://www.barnesandnoble.com/

và gõ nhóm chữ "phan tan hai" hay

vào Google.com gõ nhóm chữ "duoi bat mot mui huong" sẽ ra link.

Hay là vào trực tiếp:

http://bn.com/s/9798260319826

  



Đọc Vũ Hoàng Thư có thể bắt đầu từ một điểm rất nhỏ: một ảnh tượng vừa hiện ra trước khi nó trở thành ý nghĩa. Ở đó, ĐÂY LÀ X không phải là công thức lý thuyết đặt lên văn chương, mà là cú pháp căn bản của nhận thức khi đi vào chữ. ĐÂY là một xúc chạm: cỏ, ve, sương, hoa, tiếng kèn, con thuyền, ánh trăng. LÀ là trường hiện ra của xúc chạm ấy, nơi cái thấy vừa đủ ổn định để được nhận ra. X là con chữ được đặt xuống
Vì không cứ nhìn là thấy. Thấy là việc của mắt. Nhìn là việc của tâm hồn. Người ta có thể thấy rất nhiều mà không thực sự nhìn ra điều gì. Có thể đi qua cả một khu vườn, biết tên từng loài cây mà chưa từng nghe tiếng mùa trong lá. Có thể học hết bản đồ sông núi mà không nhận ra điệu nhạc của dòng nước.
“Everything I Learned, I Learned in a Chinese Restaurant” (Mọi điều tôi học được đều từ một nhà hàng Trung Hoa) là một cuốn hồi ký dí dỏm, mang tính chiêm nghiệm sâu sắc của nhà văn gốc Hoa Curtis Chin, kể về quá trình trưởng thành của một người Mỹ gốc Hoa tại Detroit vào những năm 1980s. Nhà hàng của gia đình Chin – Chung’s Cantonese Cuisine – từng là điểm gặp gỡ của những cư dân đang phải vật lộn với những căng thẳng về sắc tộc, khó khăn kinh tế, cũng là nơi gắn liền với vụ án tội ác thù ghét đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử: vụ sát hại Vincent Chin. Curtis Chin là đồng sáng lập của tổ chức Asian American Writers’ Workshop. Bộ phim mới nhất của ông thực hiện cho đài PBS, mang tựa đề “Warren King: King of Cardboard” ra mắt trong tháng 5, là Tháng Di sản người Mỹ gốc Á và Thái Bình Dương (AAPI).
Có những cuốn sách không chỉ kể một câu chuyện, mà tự nó đã là một chuyện khác: chuyện về giọng nói, về cách kể, về thứ quyền lực ẩn trong từng lớp chữ. Taiwan Travelogue của Yang Shuang-zi (Dương Song Tử) là một cuốn như thế — đã đoạt National Book Award 2024 cho Văn chương Dịch thuật tại Hoa Kỳ, và mới đây lại nhận thêm giải International Booker 2026, trở thành tiểu thuyết đầu tiên dịch từ tiếng Hoa phổ thông được trao giải thưởng này.
Có những cuốn tiểu thuyết chỉ kể một câu chuyện. Có những cuốn khác không kể gì nhiều. Nó chỉ mở một cánh cửa, để một câu hỏi bước vào. Một câu hỏi nguy hiểm: điều gì sẽ xảy ra nếu một người thật sự hiền lành đi giữa một thế giới đã hư hỏng? Kẻ Khờ (The Idiot) của Fyodor Dostoevsky là một câu hỏi như thế. Không hẳn là một cuốn truyện. Đúng hơn, nó là một cuộc thử nghiệm đặt trên linh hồn con người. Một linh hồn trong suốt được đem thả vào giữa một căn phòng đầy khói, đầy gương, đầy những tiếng cười kín đáo và những vết thương không chịu lành.
Bạn cần một tác phẩm về Phật học, và về Thiền tập được giải thích rất khoa học dưới mắt của một bác sĩ, và có thể thích nghi cho mọi thế hệ già và trẻ thực hành ngay khi đọc xong? Hẳn là nhiều người có thể dễ dàng đoán ra tác giả đó là ai: tác giả Đỗ Hồng Ngọc là một bác sĩ, cũng là một nhà văn, nhà thơ, có nhiều tác phẩm về Phật học nổi tiếng, và bản thân họ Đỗ cũng được nhiều cơ sở văn hóa mời tới nói chuyện và hướng dẫn về Thiền tập.
Theo nhà xuất bản, Kaho là lần đầu tiên một nhân vật nữ đơn độc giữ vai trò trung tâm trong một tiểu thuyết dài của Murakami – chi tiết đặc biệt đáng chú ý nếu đặt trong bối cảnh những phê bình nữ quyền lâu nay dành cho thế giới sáng tác của ông, cũng như các phát biểu trước đây của chính Murakami về cách ông xây dựng nhân vật nữ.
Thi sĩ Huyền Không, bút danh khi làm thơ của cố Hòa Thượng Thích Mãn Giác (1929-2006), trọn đời là một kẻ lữ hành. Thầy đã đi qua nhiều khu vực địa lý -- ra đời và xuất gia tại Huế, làm giảng sư ở nhiều tỉnh Miền Trung, du học ở Nhật trước khi về dạy ở nhiều đại học tại Việt Nam, rời nước và định cư ở Hoa Kỳ để rồi đi hoằng pháp ở nhiều nơi trên thế giới. Một cách lặng lẽ, Thầy cũng là người lữ hành của giấy mực, nổi tiếng trong nhiều lĩnh vực của thi ca, dịch thuật và nghiên cứu.
“Năm ấy, cha tôi mười chín tuổi. Ông có ba người em gái nhỏ hơn — đứa lớn nhất mười hai tuổi, đứa bé nhất còn đang nằm trong nôi — và một em trai. Ông thương cô em út nhất, đứa sinh vào đầu tháng Giêng năm ấy. Chính ông là người đặt tên cho nó là Eunyoung, sau khi ngăn ông nội đừng gọi nó là Soonyoung — bởi những người anh chị của nó đều mang những cái tên như Hakyoung, Sookyoung, Jinyoung, và Heeyoung. “Con bé vốn đã là một con chiên non rồi,” ông nói, “sao còn mạo hiểm khiến nó hiền hơn nữa bằng một cái tên như Soon chứ?”
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.