Hôm nay,  

Thuốc Nhắm Vào KRAS Có Thể Mở Ra Bước Tiến Lớn Trong Điều Trị Ung Thư Tụy

22/05/202600:00:00(Xem: 255)
kras
 
Daraxonrasib, một loại thuốc uống đang được thử nghiệm đang đem lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư tụy giai đoạn nặng, sau nhiều thập niên y học gần như bất lực trước một đột biến gien có mặt trong gần 90% khối u tụy.

Trong nhiều năm, đột biến KRAS được xem là mục tiêu gần như không thể tấn công bằng thuốc. Nay, sau các vòng thử nghiệm lâm sàng thành công, các nhà nghiên cứu đang tiến gần hơn đến một loại thuốc có thể khóa tín hiệu của đột biến này, mở ra cơ hội kéo dài sự sống cho một trong những loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao nhất.

Bác sĩ Chris Chen, chuyên khoa ung thư tại Trường Y Stanford, nói khả năng này là điều gần như chưa từng thấy trong điều trị ung thư tụy suốt nhiều năm qua. Theo ông, đây có thể là một thời điểm làm thay đổi sâu xa cách y khoa nhìn căn bệnh này.

KRAS Và Bước Rẽ Trong Điều Trị

KRAS là một gien giúp điều hòa sự tăng trưởng của tế bào. Khi gien này bị đột biến, tế bào có thể tiếp tục phân chia không kiểm soát, khiến khối u lớn dần và cuối cùng đe dọa mạng sống bệnh nhân.

Bác sĩ Olatunji Alese, chuyên khoa ung thư đường tiêu hóa tại Winship Cancer Institute thuộc Emory University, giải thích rằng khi KRAS bị hỏng, tế bào cứ tiếp tục lớn lên và phân chia, cho đến khi gần như rút cạn sự sống của người bệnh.

Đột biến KRAS không chỉ có trong ung thư tụy. Nó cũng xuất hiện trong nhiều loại ung thư khác. Nhưng riêng với ung thư tụy, KRAS hiện diện trong đại đa số khối u. Vì vậy, tìm được cách chặn KRAS có thể mở ra một hướng điều trị đúng vào gốc rễ sinh học của bệnh.

Daraxonrasib được thiết kế để bám vào protein bị biến đổi do đột biến KRAS tạo ra, từ đó chặn những tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư tăng trưởng. Đây là một loại thuốc uống mỗi ngày một lần, thuộc nhóm thuốc ức chế RAS trên diện rộng, tức nhắm vào họ gien RAS, trong đó có KRAS.

Trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, một trong những giai đoạn cuối trước khi thuốc được đưa ra cứu xét, daraxonrasib khi dùng chung với hóa trị đã giúp bệnh nhân ung thư tụy sống lâu hơn rõ rệt. Nhóm được dùng thuốc sống trung vị 13.2 tháng, so với 6.7 tháng ở nhóm không dùng thuốc.

Con số tăng thêm chưa đầy sáu tháng nghe có vẻ nhỏ. Nhưng với ung thư tụy, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân trong cuộc thử nghiệm này, đó là một kết quả quan trọng. Bác sĩ Matthew Katz, chuyên khoa giải phẫu ung thư tại Trung Tâm Ung Thư MD Anderson thuộc Đại Học Texas, nói sáu tháng trong ung thư tụy là rất lớn, và đây là một thắng lợi thật sự.

Điều đáng chú ý là chỉ hơn mười năm trước, nhiều bác sĩ còn nghĩ việc nhắm vào KRAS gần như không thể. Đột biến KRAS được phát hiện từ đầu thập niên 1980, nhưng phải đến năm 2013, các nhà nghiên cứu mới thấy một số hợp chất có thể bám vào các protein đột biến này và chặn tín hiệu của chúng. Từ đó, ý tưởng điều trị ung thư tụy bằng cách nhắm vào KRAS không còn là chuyện xa vời.

Thuốc ức chế KRAS đầu tiên được Cơ Quan Kiểm Soát Thực Phẩm Và Dược Phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận năm 2021 để trị ung thư phổi. Tuy nhiên, thuốc ấy chưa đủ mạnh đối với ung thư tụy. Theo bác sĩ Chen, ung thư tụy nhạy hơn với tín hiệu KRAS và cần mức chặn mạnh hơn, trọn vẹn hơn so với ung thư phổi.

Daraxonrasib có thể là thuốc mở đường cho thế hệ điều trị mới. Nhưng nó không phải là hy vọng duy nhất. Theo bác sĩ Alese, hiện có hơn 70 loại thuốc ức chế KRAS cho ung thư tụy đang được nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu dự trù sẽ sớm nộp daraxonrasib để cơ quan hữu trách cứu xét. Giới kiểm soát thuốc tại Hoa Kỳ cũng đã xếp daraxonrasib vào nhóm trị liệu ưu tiên cao, có thể giúp rút ngắn thời gian cứu xét xuống còn vài tháng.

Hóa Trị Vẫn Là Nền Tảng, Nhưng Không Còn Là Con Đường Duy Nhất

Cho đến khi các thuốc mới được chấp thuận, hóa trị vẫn là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư tụy. Nhưng khác với thuốc nhắm trúng đích, hóa trị tấn công cả tế bào ung thư lẫn tế bào lành, nên thường gây nhiều tác dụng phụ hơn.

Thuốc ức chế KRAS không có nghĩa là sẽ thay thế hoàn toàn hóa trị. Nhưng theo bác sĩ Brian Wolpin, chuyên khoa ung thư tại Trung Tâm Ung Thư Đường Tiêu Hóa của Dana-Farber Cancer Institute và là một nhà nghiên cứu trong cuộc thử nghiệm daraxonrasib, thuốc này có thể có lợi hơn hóa trị ở những bệnh nhân đã từng qua một đợt hóa trị trước đó.

Ngoài khả năng ít gây tác dụng phụ hơn so với một đợt hóa trị thứ hai, daraxonrasib còn có thể làm việc điều trị nhẹ nhàng hơn cho bệnh nhân. Vì là thuốc uống, bệnh nhân không phải đến bệnh viện để truyền thuốc qua tĩnh mạch, cũng không phải mang bơm truyền hóa chất ở nhà. Với nhiều người bệnh, sự tiện lợi ấy không nhỏ.

Các thuốc nhắm vào KRAS cũng có thể được dùng chung với những hướng điều trị khác đang được nghiên cứu, trong đó có thuốc chủng ngừa dựa trên RNA thông tin, thường gọi là mRNA. Tuy nhiên, hướng này còn xa mới trở thành điều trị thông thường.

Một thử nghiệm rất nhỏ gần đây cho thấy thuốc chủng ngừa mRNA có thể giúp ngăn ung thư tụy tái phát. Trong nhóm bệnh nhân có đáp ứng với thuốc, phần lớn vẫn còn sống sau sáu năm. Nhưng một số nhà nghiên cứu vẫn dè dặt về khả năng mRNA vaccine trở thành phương pháp chính trong điều trị một loại ung thư nặng như ung thư tụy.

Bác sĩ Robert Eil, chuyên khoa giải phẫu ung thư và nghiên cứu miễn dịch trị liệu tại Oregon Health & Science University, nói ý tưởng rằng vaccine ung thư hiệu quả đầu tiên lại nhắm vào ung thư tụy là điều khó tin theo trực giác y khoa. Tuy vậy, nếu không trở thành phương pháp chính, những loại vaccine như vậy vẫn có thể trở thành một vũ khí phụ trong tay bác sĩ, nhất là khi bệnh được phát hiện trước lúc quá muộn.

Vấn đề là ung thư tụy hiếm khi được phát hiện sớm.

Khác với ung thư vú hay ung thư ruột già, hiện chưa có xét nghiệm tầm soát thường lệ cho ung thư tụy. Bệnh cũng ít có dấu hiệu cảnh báo sớm, lại có thể lan nhanh. Vì vậy, phần lớn bệnh nhân ung thư tụy chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn 4, tức đã di căn. Ở giai đoạn này, tỷ lệ sống sau năm năm chỉ khoảng 3%.

Bác sĩ Wolpin nói muốn thay đổi kết quả điều trị, y khoa cần làm được hai việc cùng lúc: tìm ra bệnh sớm hơn và có phương pháp trị bệnh hiệu quả hơn. Nếu kết hợp được hai điều ấy, nhiều bệnh nhân hơn có thể có cơ hội khỏi bệnh hoặc sống lâu hơn.

Dù còn nhiều giới hạn, các nhà nghiên cứu cho rằng tiến bộ trong việc chặn KRAS là một thay đổi có ý nghĩa sau nhiều thập niên tiến chậm. Bác sĩ Wolpin nói ức chế KRAS rất có thể sẽ làm thay đổi mạnh cách điều trị ung thư tụy. Y học đã muốn làm việc này từ nhiều chục năm, nhưng trước đây chưa có công cụ thích hợp. Nay, khi kỹ thuật hóa dược đã tiến xa hơn, cách trị ung thư tụy trong những năm tới có thể sẽ rất khác.
 

Một nghiên cứu mới cho thấy glucosamine, loại thực phẩm bổ sung thường dùng để giảm đau khớp, có thể liên quan đến tình trạng suy trí nhớ nhanh hơn ở những người đã có dấu hiệu Alzheimer. Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí Nature Metabolism, những bệnh nhân Alzheimer có dùng glucosamine có nguy cơ tử vong trong vòng 5 năm cao hơn 25% so với những người không dùng. Trong nhóm người mới ở giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ, tức giai đoạn đầu của sa sút trí tuệ, người dùng glucosamine cũng có nguy cơ chuyển sang Alzheimer cao hơn 25%.
Nói tới bệnh uốn ván, nhiều người thường nghĩ tới hình ảnh một người làm nông đạp phải cây đinh rỉ trong chuồng cũ. Nhưng uốn ván không phải là bệnh của riêng nhà nông, cũng không phải chỉ đến từ đinh rỉ. Bất cứ ai, ở bất cứ nơi nào, nếu bị một vết thương sâu ngoài da, đều có thể gặp nguy hiểm. Điều đáng lo hơn là tại Hoa Kỳ, số ca uốn ván đang tăng trở lại. Theo bài viết của Meryl Davids Landau trên National Geographic, trong năm 2025 có 38 người tại Hoa Kỳ mắc bệnh uốn ván. Đây là con số cao nhất trong gần 20 năm. Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân chính là tỷ lệ chích ngừa đang giảm, và họ lo số ca bệnh có thể tiếp tục tăng trong những năm tới.
World Cup 2026 bắt đầu ngày 11 Tháng Sáu, với các trận đấu diễn ra tại 16 thành phố ở Hoa Kỳ, Canada và Mexico. Trong hơn năm tuần lễ, hàng triệu cổ động viên sẽ đi qua phi trường, khách sạn, vận tải công cộng, quán bar và các sân vận động chật kín người. Những biến cố thể thao lớn như vậy hiếm khi gây ra dịch bệnh nghiêm trọng. Nhưng chúng tạo điều kiện thuận lợi cho vi trùng và siêu vi khuẩn di chuyển nhanh hơn, xa hơn, qua những đám đông đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Vì vậy, World Cup không chỉ là chuyện bóng đá. Với giới y tế công cộng, đây còn là một cuộc thử sức lớn về khả năng theo dõi, phát hiện và ngăn chặn bệnh truyền nhiễm.
Trong nhiều năm qua, xăm mình đã trở thành chuyện thông thường. Nhưng cùng lúc, một loạt nghiên cứu khoa học mới cũng đặt ra câu hỏi đáng lưu ý: mực xăm đi đâu sau khi được đưa vào da. Liệu nó có liên quan gì đến nguy cơ ung thư hay không? Một nghiên cứu đăng trên The Lancet năm 2024 cho thấy những người có hình xăm có nguy cơ bị lymphoma — tức ung thư hệ bạch huyết, một phần quan trọng của hệ miễn nhiễm — cao hơn 21% so với người không xăm. Một nghiên cứu khác, thực hiện trên gần 2,700 cặp song sinh tại Đan Mạch và đăng trên BMC Public Health Tháng Giêng, 2025, ghi nhận người có hình xăm có nguy cơ ung thư da cao hơn 62%, và với những hình xăm lớn, nguy cơ lymphoma gần như tăng gấp ba.
Trong lúc nhu cầu tiêu thụ chất đạm trên thế giới ngày càng tăng, người tiêu thụ thường nghĩ đến thịt bò, thịt gà, đậu nành, các loại đậu, hoặc bột đạm. Nhưng giới khoa học và một số công ty thực phẩm đang chú ý đến một nguồn đạm khác: lá cây. Chất đạm ấy có tên là Rubisco, viết tắt của ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase. Rubisco có trong mọi lá xanh và được xem là chất đạm dồi dào nhất trên địa cầu. Đây là chất giữ vai trò chính trong quang hợp, giúp cây dùng ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vừa công bố tình trạng khẩn cấp y tế công cộng có tầm mức quốc tế trước đợt bộc phát bệnh Ebola tại Cộng hòa Dân chủ Congo và lan sang Uganda. Đây là mức báo động cao thứ nhì trong hệ thống phân loại của WHO, nhằm thúc đẩy các quốc gia tăng cường chuẩn bị và ứng phó, tuy chưa được xếp vào tình trạng đại dịch. Tính đến ngày 20 tháng 5 năm 2026, đợt dịch đã gây 139 tử vong, với gần 600 trường hợp nghi nhiễm. Trong số này, 51 ca đã được xác nhận tại tỉnh Ituri, một vùng rừng rậm thưa dân nhưng khó tiếp cận ở đông bắc Congo; Uganda ghi nhận hai ca.
Mùa nắng trở lại cũng là lúc nhiều gia đình mua kem chống nắng để dùng hằng ngày, nhất là cho trẻ em, người đi biển, chơi thể thao, làm việc ngoài trời hoặc lái xe nhiều giờ. Nhưng một phúc trình mới của Environmental Working Group, gọi tắt là EWG, cho thấy người mua cần cẩn trọng hơn trước kệ hàng: phần lớn kem chống nắng hiện nay tại Hoa Kỳ chưa đạt cùng lúc hai điều căn bản — an toàn và bảo vệ da hữu hiệu.
Cortisol thường bị mạng xã hội biến thành thủ phạm của đủ thứ bệnh vặt, từ mỡ bụng, đầu óc lờ đờ, mặt tròn sưng, cho đến mệt mỏi kéo dài. Nhưng các bác sĩ chuyên trị bệnh về tuyến thượng thận nói câu chuyện thật sự phức tạp hơn nhiều: cortisol không phải kẻ thù của cơ thể; vấn đề chỉ bắt đầu khi lượng cortisol mất nhịp bình thường hoặc lên xuống ngoài mức cần thiết.
Bệnh sởi, tưởng như đã lui vào quá khứ tại nhiều nước phát triển, nay đang trở lại. Tại Anh quốc, từ tháng Giêng, nước này mất quy chế đã loại trừ bệnh sởi sau khi tỉ lệ chích ngừa xuống dưới mức 95%, ngưỡng cần thiết để ngăn một loại siêu vi khuẩn lây lan rất mạnh. Hoa Kỳ, nơi các ổ dịch vẫn tiếp tục xuất hiện trong năm nay, cũng có thể đi vào cùng con đường ấy.
Vào ngày 2/5/2026, hàng loạt ca bệnh gồm các hành khách mắc bệnh hô hấp nghiêm trọng trên tàu đã được báo cáo cho WHO. Tính đến ngày 4/5, có bảy trường hợp, bao gồm hai trường hợp đã được xét nghiệm xác nhận và năm trường hợp nghi ngờ. Trong đó có ba ca tử vong, một bệnh nhân nguy kịch và ba người nhiễm với các triệu chứng nhẹ. Các ca bệnh khởi phát trong khoảng thời gian từ ngày 6 đến ngày 28/4, với các biểu hiện đặc trưng là sốt, các triệu chứng đường tiêu hóa, và diễn tiến nhanh chóng dẫn đến viêm phổi, hội chứng suy hô hấp cấp tính và sốc.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.