Hôm nay,  

Khoa Học Đang Tiến Gần Giấc Mơ Cải Lão Hoàn Đồng?

21/08/202600:01:00(Xem: 403)
Capture

Khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều. Ảnh Open AI.

Tháng Tư vừa qua, trong một phòng khám bình thường ở Glendale, California, một người đàn ông ngoài 70 tuổi nằm yên để bác sĩ chích một chất chưa từng được dùng trên người vào mắt trái của ông.

Người bệnh đã sống nhiều năm với bệnh tăng nhãn áp, khiến dây thần kinh thị giác hư hại dần. Ông đã trải qua nhiều cuộc giải phẫu nhưng thị lực vẫn suy giảm đến mức chỉ còn nhìn thấy khoảng một nửa cảnh vật trước mặt.

Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100.

Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không.

Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.

Lần này, giấc mơ ấy không nằm trong chuyện thần thoại. Nó nằm trong một ống thuốc.

ER-100 đang được thử nghiệm với sự chấp thuận của Cơ Quan Kiểm Soát Thực, Dược Phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration, FDA). Đây mới chỉ là giai đoạn đầu, dự trù gồm 12 bệnh nhân và có thể kéo dài tới năm năm. Mục tiêu trước hết là xem thuốc có an toàn hay không, chứ chưa phải chứng minh rằng con người có thể trẻ lại.

Nhưng lý thuyết phía sau cuộc thử nghiệm đã làm ngành nghiên cứu tuổi thọ sôi động chưa từng thấy.

ER-100 chứa những chỉ dẫn khiến tế bào sản xuất ba loại protein có khả năng bật hoặc tắt một số gene. Những protein này thuộc cùng một gia đình với các chất được gọi là “yếu tố Yamanaka,” mang tên bác sĩ Shinya Yamanaka, người đoạt giải Nobel năm 2012.

Khám phá của Yamanaka bắt đầu từ một câu hỏi hoàn toàn khác.

Năm 2005, ông tìm cách tạo tế bào gốc mà không cần lấy từ phôi người. Ông khám phá rằng bằng cách đưa bốn yếu tố đặc biệt vào một tế bào đã trưởng thành, chẳng hạn tế bào da, ông có thể khiến nó quay ngược về một trạng thái gần giống tế bào gốc.

Điều đáng chú ý là tiến trình này không thay đổi bản văn căn bản của DNA. Nó chủ yếu xóa hoặc sắp xếp lại những dấu hiệu hóa học nằm quanh các gene, thường được gọi chung là hệ ngoại di truyền. Những dấu hiệu ấy giống như những mảnh giấy ghi chú dán lên một cuốn sách, chỉ cho tế bào biết đoạn nào phải đọc, đoạn nào phải bỏ qua.

Qua năm tháng, các “ghi chú” ấy thay đổi. Tế bào chịu ảnh hưởng của khói thuốc, hóa chất, bức xạ, căng thẳng và vô số yếu tố khác. Một số nhà nghiên cứu cho rằng phần nào của tuổi già chính là hậu quả của việc hệ thống chỉ dẫn này ngày càng lộn xộn.

Nếu có thể xóa những dấu vết ấy mà không xóa luôn căn cước của tế bào, người ta có thể làm cho một tế bào già hoạt động giống tế bào trẻ hơn.

Vấn đề là bốn yếu tố Yamanaka nguyên thủy quá mạnh.

Nếu đẩy tế bào quay ngược quá xa, nó có thể mất luôn nhiệm vụ vốn có, phát triển mất kiểm soát và tạo thành ung thư.

Nhà nghiên cứu Juan Carlos Izpisua Belmonte, hiện làm việc tại Altos Labs, là một trong những người đầu tiên tìm cách giải quyết nguy cơ đó. Khoảng một thập niên trước, ông thử điều chỉnh thời gian và mức độ sử dụng các yếu tố Yamanaka trên chuột mắc chứng già trước tuổi.

Những con chuột được chữa trị sống lâu hơn nhóm không được chữa trị trung bình khoảng 30 phần trăm. Ở chuột bình thường bị thương, mô cơ thể cũng hồi phục nhanh hơn.

Kết quả ấy khiến nhiều người trong giới khoa học đặt một câu hỏi trước đó gần như không ai dám hỏi nghiêm túc: tuổi già có thật sự là con đường một chiều hay không?

Sinclair theo đuổi một cách khác. Nhóm của ông loại bỏ một trong bốn yếu tố Yamanaka vì cho rằng yếu tố này có liên hệ nhiều nhất với sự tăng trưởng tế bào và nguy cơ ung thư. Ba yếu tố còn lại được thử trước trên mô nuôi trong phòng thí nghiệm, sau đó trên mắt chuột và loài linh trưởng.

Năm 2020, nhóm Sinclair công bố kết quả cho thấy thị lực của một số con chuột bị tổn thương thần kinh thị giác đã được phục hồi sau khi tế bào được “lập trình lại.”



ER-100 là bước đưa ý tưởng ấy sang con người.

Nếu một dây thần kinh thị giác già nua có thể được đưa trở lại trạng thái khỏe mạnh hơn, câu hỏi kế tiếp hiển nhiên là: tại sao không thử với gan, cơ bắp, thận, não hay những cơ quan khác?

Sinclair nói ông đang nghiên cứu một thế hệ thuốc khác mang tên SL-100. Khác với ER-100, vốn là một hình thức chữa trị bằng gene, SL-100 là hỗn hợp hóa chất mà theo ông, về lý thuyết có thể dùng dưới dạng thuốc uống.

Đó là chỗ sự hứa hẹn bắt đầu gặp sự hoài nghi.

Nhiều khoa học gia không tin rằng một phương thuốc duy nhất có thể trẻ hóa an toàn hàng trăm loại tế bào khác nhau trong cơ thể. Con người có hàng chục ngàn tỷ tế bào, chia thành khoảng 200 loại. Một chất thích hợp cho tế bào mắt chưa chắc thích hợp cho cơ tim hay tế bào não.

Một sai lầm nhỏ trong việc điều khiển tiến trình tăng trưởng cũng có thể biến một cuộc trẻ hóa thành ung thư.

Ngay cả Yamanaka cũng cảnh cáo rằng tuổi già không phát sinh từ một nguyên nhân duy nhất. Ngoài những thay đổi ngoại di truyền, cơ thể còn chịu tổn thương DNA, suy giảm hoạt động của ty thể, viêm kinh niên, biến đổi môi trường quanh tế bào và nhiều tiến trình khác.

Belmonte cũng thận trọng hơn Sinclair rất nhiều. Ông cho rằng còn có thể phải mất hàng chục năm trước khi khoa học thật sự hiểu đủ để đảo ngược những dấu hiệu chính của tuổi già nơi con người.

Nhưng tiền bạc đang đổ vào lãnh vực này với tốc độ hiếm thấy.

Năm 2013, nhà đồng sáng lập Google Larry Page bỏ tiền thành lập Calico Labs để nghiên cứu tuổi thọ. Sau đó là NewLimit, được đồng sáng lập với sự hậu thuẫn của Brian Armstrong, người đứng đầu Coinbase; Retro Biosciences, từng nhận đầu tư từ Sam Altman; và đặc biệt Altos Labs, khởi đầu với khoảng 3 tỷ Mỹ kim vốn đầu tư, trong đó một phần được cho là đến từ Jeff Bezos.

Cuộc săn tìm “suối trường sinh” ngày nay có phòng thí nghiệm sạch bóng, máy giải trình tự gene và máy điện toán thay cho những bình thuốc của các nhà luyện kim ngày trước.

Và chính số tiền khổng lồ ấy cũng đặt ra một vấn đề khác.

Phần lớn công cuộc nghiên cứu trẻ hóa hiện nay được tiến hành trong các công ty tư nhân. Không giống đại học hay viện nghiên cứu công cộng, họ không nhất thiết phải công bố mọi dữ kiện, mọi thất bại hay mọi nghi ngờ cho giới khoa học bên ngoài.

Càng tiến gần khả năng kéo dài đời người, những câu hỏi ngoài khoa học lại càng lớn hơn.

Nếu một ngày con người thật sự có thể sống thêm 20, 50 hay 100 năm khỏe mạnh, ai sẽ được hưởng?

Nếu thuốc quá đắt và chỉ những người giàu có thể mua được, xã hội sẽ ra sao?

Điều gì xảy ra với việc làm, hưu trí, gia đình, tài nguyên và những thế hệ mới nếu những thế hệ trước sống lâu hơn rất nhiều?

Yamanaka cho rằng các vấn đề ấy có thể còn sâu xa hơn cuộc tranh luận hiện nay về trí tuệ nhân tạo, bởi nghiên cứu tuổi thọ đụng trực tiếp tới những câu hỏi căn bản nhất về sự sống và cái chết.

Còn Sinclair không né tránh chữ “tuổi già.” Ông hy vọng trong vòng 20 năm sẽ có những loại thuốc có thể đảo ngược ít nhất một số biểu hiện của quá trình lão hóa. Xa hơn nữa, ông mơ đến việc “cải lão hoàn đồng”.

Nhưng khoảng cách từ một con chuột nhìn thấy trở lại đến một con người trẻ lại hàng chục năm vẫn còn rất xa.

Cuộc thử nghiệm tại Glendale chưa chứng minh rằng tuổi già có thể bị đánh bại. Nó thậm chí chưa chứng minh ER-100 có thể chữa bệnh tăng nhãn áp. Công việc hiện nay trước hết chỉ nhằm trả lời một câu hỏi đơn giản hơn nhiều: có an toàn hay không?

Dẫu vậy, một ranh giới đã được bước qua.

Trong phòng thí nghiệm, khoa học đã có thể khiến một số tế bào già mang những đặc tính trẻ hơn. Trên động vật, một số tổn thương từng được xem là không thể đảo ngược đã có dấu hiệu phục hồi. Và giờ đây, lần đầu tiên, một phương pháp lập trình lại tế bào thuộc loại này đang được thử trên con người.

Có lẽ khoa học chưa đứng trước cửa bất tử.  Nhưng lần đầu tiên, câu hỏi “con người có thể đảo ngược tuổi già hay không?” không còn hoàn toàn thuộc về thần thoại nữa.

Hoa Trang biên dịch

Nguồn: Tóm lược bài viết của D.T. Max, National Geographic, 6 tháng 8, 2026.

 

Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
Dịch cúm mùa đông năm nay đang lan mạnh khắp nơi ở Hoa Kỳ, đẩy số người đi khám bác sĩ vì triệu chứng giống cúm lên mức cao nhất trong gần ba mươi năm. Theo số liệu của CDC, từ đầu mùa đến nay đã có khoảng 5.000 người chết vì cúm, trong đó có chín trẻ em. Trong tuần kết thúc ngày 27 tháng 12, gần 1 trong 10 lượt khám ngoại trú trên toàn quốc — tương đương 8,2% — vì các triệu chứng như sốt, đau họng, mệt rã rời và đau nhức mình mẩy. Đây là mức cao nhất kể từ khi CDC bắt đầu theo dõi dữ liệu này vào năm 1997. Tính đến nay, cúm đã gây hơn 11 triệu ca bệnh và khoảng 120.000 ca phải nhập viện.
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới. Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.