Hôm nay,  

Khoa Học Đang Tiến Gần Giấc Mơ Cải Lão Hoàn Đồng?

21/08/202600:01:00(Xem: 407)
Capture

Khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều. Ảnh Open AI.

Tháng Tư vừa qua, trong một phòng khám bình thường ở Glendale, California, một người đàn ông ngoài 70 tuổi nằm yên để bác sĩ chích một chất chưa từng được dùng trên người vào mắt trái của ông.

Người bệnh đã sống nhiều năm với bệnh tăng nhãn áp, khiến dây thần kinh thị giác hư hại dần. Ông đã trải qua nhiều cuộc giải phẫu nhưng thị lực vẫn suy giảm đến mức chỉ còn nhìn thấy khoảng một nửa cảnh vật trước mặt.

Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100.

Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không.

Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.

Lần này, giấc mơ ấy không nằm trong chuyện thần thoại. Nó nằm trong một ống thuốc.

ER-100 đang được thử nghiệm với sự chấp thuận của Cơ Quan Kiểm Soát Thực, Dược Phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration, FDA). Đây mới chỉ là giai đoạn đầu, dự trù gồm 12 bệnh nhân và có thể kéo dài tới năm năm. Mục tiêu trước hết là xem thuốc có an toàn hay không, chứ chưa phải chứng minh rằng con người có thể trẻ lại.

Nhưng lý thuyết phía sau cuộc thử nghiệm đã làm ngành nghiên cứu tuổi thọ sôi động chưa từng thấy.

ER-100 chứa những chỉ dẫn khiến tế bào sản xuất ba loại protein có khả năng bật hoặc tắt một số gene. Những protein này thuộc cùng một gia đình với các chất được gọi là “yếu tố Yamanaka,” mang tên bác sĩ Shinya Yamanaka, người đoạt giải Nobel năm 2012.

Khám phá của Yamanaka bắt đầu từ một câu hỏi hoàn toàn khác.

Năm 2005, ông tìm cách tạo tế bào gốc mà không cần lấy từ phôi người. Ông khám phá rằng bằng cách đưa bốn yếu tố đặc biệt vào một tế bào đã trưởng thành, chẳng hạn tế bào da, ông có thể khiến nó quay ngược về một trạng thái gần giống tế bào gốc.

Điều đáng chú ý là tiến trình này không thay đổi bản văn căn bản của DNA. Nó chủ yếu xóa hoặc sắp xếp lại những dấu hiệu hóa học nằm quanh các gene, thường được gọi chung là hệ ngoại di truyền. Những dấu hiệu ấy giống như những mảnh giấy ghi chú dán lên một cuốn sách, chỉ cho tế bào biết đoạn nào phải đọc, đoạn nào phải bỏ qua.

Qua năm tháng, các “ghi chú” ấy thay đổi. Tế bào chịu ảnh hưởng của khói thuốc, hóa chất, bức xạ, căng thẳng và vô số yếu tố khác. Một số nhà nghiên cứu cho rằng phần nào của tuổi già chính là hậu quả của việc hệ thống chỉ dẫn này ngày càng lộn xộn.

Nếu có thể xóa những dấu vết ấy mà không xóa luôn căn cước của tế bào, người ta có thể làm cho một tế bào già hoạt động giống tế bào trẻ hơn.

Vấn đề là bốn yếu tố Yamanaka nguyên thủy quá mạnh.

Nếu đẩy tế bào quay ngược quá xa, nó có thể mất luôn nhiệm vụ vốn có, phát triển mất kiểm soát và tạo thành ung thư.

Nhà nghiên cứu Juan Carlos Izpisua Belmonte, hiện làm việc tại Altos Labs, là một trong những người đầu tiên tìm cách giải quyết nguy cơ đó. Khoảng một thập niên trước, ông thử điều chỉnh thời gian và mức độ sử dụng các yếu tố Yamanaka trên chuột mắc chứng già trước tuổi.

Những con chuột được chữa trị sống lâu hơn nhóm không được chữa trị trung bình khoảng 30 phần trăm. Ở chuột bình thường bị thương, mô cơ thể cũng hồi phục nhanh hơn.

Kết quả ấy khiến nhiều người trong giới khoa học đặt một câu hỏi trước đó gần như không ai dám hỏi nghiêm túc: tuổi già có thật sự là con đường một chiều hay không?

Sinclair theo đuổi một cách khác. Nhóm của ông loại bỏ một trong bốn yếu tố Yamanaka vì cho rằng yếu tố này có liên hệ nhiều nhất với sự tăng trưởng tế bào và nguy cơ ung thư. Ba yếu tố còn lại được thử trước trên mô nuôi trong phòng thí nghiệm, sau đó trên mắt chuột và loài linh trưởng.

Năm 2020, nhóm Sinclair công bố kết quả cho thấy thị lực của một số con chuột bị tổn thương thần kinh thị giác đã được phục hồi sau khi tế bào được “lập trình lại.”



ER-100 là bước đưa ý tưởng ấy sang con người.

Nếu một dây thần kinh thị giác già nua có thể được đưa trở lại trạng thái khỏe mạnh hơn, câu hỏi kế tiếp hiển nhiên là: tại sao không thử với gan, cơ bắp, thận, não hay những cơ quan khác?

Sinclair nói ông đang nghiên cứu một thế hệ thuốc khác mang tên SL-100. Khác với ER-100, vốn là một hình thức chữa trị bằng gene, SL-100 là hỗn hợp hóa chất mà theo ông, về lý thuyết có thể dùng dưới dạng thuốc uống.

Đó là chỗ sự hứa hẹn bắt đầu gặp sự hoài nghi.

Nhiều khoa học gia không tin rằng một phương thuốc duy nhất có thể trẻ hóa an toàn hàng trăm loại tế bào khác nhau trong cơ thể. Con người có hàng chục ngàn tỷ tế bào, chia thành khoảng 200 loại. Một chất thích hợp cho tế bào mắt chưa chắc thích hợp cho cơ tim hay tế bào não.

Một sai lầm nhỏ trong việc điều khiển tiến trình tăng trưởng cũng có thể biến một cuộc trẻ hóa thành ung thư.

Ngay cả Yamanaka cũng cảnh cáo rằng tuổi già không phát sinh từ một nguyên nhân duy nhất. Ngoài những thay đổi ngoại di truyền, cơ thể còn chịu tổn thương DNA, suy giảm hoạt động của ty thể, viêm kinh niên, biến đổi môi trường quanh tế bào và nhiều tiến trình khác.

Belmonte cũng thận trọng hơn Sinclair rất nhiều. Ông cho rằng còn có thể phải mất hàng chục năm trước khi khoa học thật sự hiểu đủ để đảo ngược những dấu hiệu chính của tuổi già nơi con người.

Nhưng tiền bạc đang đổ vào lãnh vực này với tốc độ hiếm thấy.

Năm 2013, nhà đồng sáng lập Google Larry Page bỏ tiền thành lập Calico Labs để nghiên cứu tuổi thọ. Sau đó là NewLimit, được đồng sáng lập với sự hậu thuẫn của Brian Armstrong, người đứng đầu Coinbase; Retro Biosciences, từng nhận đầu tư từ Sam Altman; và đặc biệt Altos Labs, khởi đầu với khoảng 3 tỷ Mỹ kim vốn đầu tư, trong đó một phần được cho là đến từ Jeff Bezos.

Cuộc săn tìm “suối trường sinh” ngày nay có phòng thí nghiệm sạch bóng, máy giải trình tự gene và máy điện toán thay cho những bình thuốc của các nhà luyện kim ngày trước.

Và chính số tiền khổng lồ ấy cũng đặt ra một vấn đề khác.

Phần lớn công cuộc nghiên cứu trẻ hóa hiện nay được tiến hành trong các công ty tư nhân. Không giống đại học hay viện nghiên cứu công cộng, họ không nhất thiết phải công bố mọi dữ kiện, mọi thất bại hay mọi nghi ngờ cho giới khoa học bên ngoài.

Càng tiến gần khả năng kéo dài đời người, những câu hỏi ngoài khoa học lại càng lớn hơn.

Nếu một ngày con người thật sự có thể sống thêm 20, 50 hay 100 năm khỏe mạnh, ai sẽ được hưởng?

Nếu thuốc quá đắt và chỉ những người giàu có thể mua được, xã hội sẽ ra sao?

Điều gì xảy ra với việc làm, hưu trí, gia đình, tài nguyên và những thế hệ mới nếu những thế hệ trước sống lâu hơn rất nhiều?

Yamanaka cho rằng các vấn đề ấy có thể còn sâu xa hơn cuộc tranh luận hiện nay về trí tuệ nhân tạo, bởi nghiên cứu tuổi thọ đụng trực tiếp tới những câu hỏi căn bản nhất về sự sống và cái chết.

Còn Sinclair không né tránh chữ “tuổi già.” Ông hy vọng trong vòng 20 năm sẽ có những loại thuốc có thể đảo ngược ít nhất một số biểu hiện của quá trình lão hóa. Xa hơn nữa, ông mơ đến việc “cải lão hoàn đồng”.

Nhưng khoảng cách từ một con chuột nhìn thấy trở lại đến một con người trẻ lại hàng chục năm vẫn còn rất xa.

Cuộc thử nghiệm tại Glendale chưa chứng minh rằng tuổi già có thể bị đánh bại. Nó thậm chí chưa chứng minh ER-100 có thể chữa bệnh tăng nhãn áp. Công việc hiện nay trước hết chỉ nhằm trả lời một câu hỏi đơn giản hơn nhiều: có an toàn hay không?

Dẫu vậy, một ranh giới đã được bước qua.

Trong phòng thí nghiệm, khoa học đã có thể khiến một số tế bào già mang những đặc tính trẻ hơn. Trên động vật, một số tổn thương từng được xem là không thể đảo ngược đã có dấu hiệu phục hồi. Và giờ đây, lần đầu tiên, một phương pháp lập trình lại tế bào thuộc loại này đang được thử trên con người.

Có lẽ khoa học chưa đứng trước cửa bất tử.  Nhưng lần đầu tiên, câu hỏi “con người có thể đảo ngược tuổi già hay không?” không còn hoàn toàn thuộc về thần thoại nữa.

Hoa Trang biên dịch

Nguồn: Tóm lược bài viết của D.T. Max, National Geographic, 6 tháng 8, 2026.

 

Hôm Michael Horrocks đến đón ba đứa con cho kỳ nghỉ xuân, ông biết ngay có chuyện không ổn. Keith, tám tuổi, một mắt sưng húp. Donnie, năm tuổi, cũng bắt đầu chảy nước mắt. Chỉ có Star, bốn tuổi, còn chạy nhảy bình thường. Vài ngày sau, cả ba nằm bẹp. Chúng sốt, bỏ ăn, mệt lả. Trên mặt và mình Donnie xuất hiện những mảng đỏ. Michael đưa hai con trai đến trung tâm cấp cứu. Một nữ y tá nhìn các vết ban rồi nhắc đến một căn bệnh mà nhiều cha mẹ Mỹ ngày nay chỉ còn biết qua sách vở: Sởi.
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.
Hai cư dân Lancaster County, Pennsylvania, đã chết vì bệnh sởi, đánh dấu những ca tử vong đầu tiên do căn bệnh này được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong năm nay. Cả hai đều chưa được chủng ngừa, theo Bộ Y Tế Pennsylvania. Đây cũng là những ca tử vong vì sởi đầu tiên tại tiểu bang này trong 35 năm. Giới chức không tiết lộ tuổi hay các chi tiết khác về hai người qua đời để bảo vệ gia đình. Pennsylvania đã ghi nhận 393 ca sởi tại 28 quận trong năm 2026, với Lancaster County là tâm điểm của đợt bùng phát. Sởi lây cực nhanh qua không khí; siêu vi trùng có thể còn khả năng truyền bệnh đến hai giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Khoảng 20% người mắc bệnh tại Pennsylvania phải vào bệnh viện.
Mỗi năm có hơn 31 triệu người Mỹ bị ve cắn. Phần lớn không gây bệnh, nhưng một số loài ve có thể truyền nhiều chứng bệnh nguy hiểm, trong đó bệnh Lyme là thường gặp nhất. Ước tính khoảng 476,000 người tại Hoa Kỳ được điều trị bệnh Lyme mỗi năm, nhiều nhất ở vùng Đông Bắc, Trung Đại Tây Dương và miền Trung Tây phía bắc.
Số trẻ mẫu giáo tại Hoa Kỳ được miễn ít nhất một mũi chích ngừa theo điều kiện nhập học đã tăng mạnh trong niên khóa vừa qua, giữa lúc bệnh sởi lan rộng tại nhiều nơi và tỷ lệ trẻ được chích ngừa tiếp tục đi xuống.
Có lúc bạn bước vô phòng khách, tay còn cầm ly cà phê, bước đi thiệt dứt khoát như biết rõ mình sắp làm gì. Vậy mà vừa qua khỏi ngưỡng cửa, bạn khựng lại. “Ủa, mình vô đây để làm cái gì vậy ta?” Cái cảm giác lạc quẻ ấy, ở tuổi trung niên, ai có lẽ cũng đã từng trải qua. Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nói dí dỏm đã lên tới đầu lưỡi, vậy mà bỗng dưng… mất tiêu. Bạn đứng đó, bực mình với chính mình, gắng lục lọi trí óc vừa bỏ trốn. Cũng có khi cả ngày trôi qua trong một lớp sương mỏng. Mọi thứ vẫn hiện diện, nhưng trí óc cứ chập chờn, khó gom lại thành ý nghĩ rõ ràng. Cảm giác ấy giống như nhìn đời qua một tấm kiếng mờ hơi nước.
Từ cuối thập niên 1950, khi ngành thực phẩm Hoa Kỳ bắt đầu mở rộng quy mô công nghiệp, một hạng mục nhỏ nhưng quan trọng được đưa vào luật: những chất quen thuộc trong bếp núc — như giấm, bột mì, muối, tiêu — được xếp vào diện “generally recognized as safe”, gọi tắt là GRAS (được công nhận là an toàn). Hạng mục này nhằm miễn trừ cho các thành phần thông dụng, giúp việc sản xuất thực phẩm bớt rườm rà. Theo thời gian, phạm vi của GRAS không còn dừng ở những chất cơ bản. Các nhà sản xuất bắt đầu tự kết luận rằng một số phụ chất mới cũng “an toàn”, rồi đưa chúng vào thực phẩm mà không báo cho FDA. Từng bước một, GRAS trở thành cửa ngõ cho hàng trăm chất phụ gia đi vào chuỗi thực phẩm, đặc biệt là nhóm thực phẩm siêu chế biến — vốn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của người Mỹ hiện nay. Cách làm này cho phép các công ty tự xác định độ an toàn của một số phụ chất mà không cần thông báo
Trong phim tài liệu năm 2014, Henry, một cụ ông 94 tuổi mắc chứng mất trí nhớ, ngồi lặng lẽ trong xe lăn, đầu cúi xuống. Khi một nhân viên xã hội cho ông nghe một bản nhạc Cab Calloway từ thời trẻ, Henry bỗng ngẩng đầu, đung đưa theo nhạc, rồi hát và hào hứng kể lại những kỷ niệm xa xưa. Những phản ứng như vậy từ lâu đã khiến giới khoa học chú ý đến ảnh hưởng của âm nhạc đối với bộ óc. Các cuộc nghiên cứu cho thấy nhạc quen thuộc đôi khi có thể gợi lại ký ức và cảm xúc ở người mắc chứng mất trí nhớ. Nhịp điệu đều đặn cũng có thể giúp một số bệnh nhân Parkinson hoặc người từng bị đột quỵ bước đi vững vàng hơn.
Rượu bia là một trong những chất gây nghiện được dùng phổ biến nhất thế giới. Tại Hoa Kỳ, một cuộc khảo sát toàn quốc năm 2024 cho thấy gần 80% người từ 12 tuổi trở lên đã từng uống rượu bia ít nhất một lần trong đời. Uống một vài ly lúc đầu có thể khiến người ta thấy phấn chấn, dễ trò chuyện và bớt căng thẳng. Rượu kích thích não tiết ra ‘endorphin’, một chất giảm đau tự nhiên, đồng thời tác động đến ‘dopamine’ trong trung tâm tưởng thưởng của não.
Theo Ian Sample, viết trên nhật báo The Guardian ngày 26 tháng Bảy, 2026, giới nghiên cứu cho rằng thu hẹp giờ ăn uống trong ngày và tránh ăn tối quá trễ có thể góp phần làm chậm sự suy giảm khả năng nhận thức ở người lớn tuổi. Kết quả này đến từ một cuộc thử nghiệm nhỏ trên 47 phụ nữ từ 50 đến 79 tuổi, đều thuộc nhóm dư cân hoặc béo phì. Trong sáu tháng, tất cả được yêu cầu giảm khoảng 500 calorie trong khẩu phần hằng ngày. Trong số đó, 26 người chỉ ăn trong vòng chín giờ mỗi ngày, thường từ 10 giờ sáng đến 6 giờ chiều, và ngưng ăn ít nhất bốn giờ trước khi ngủ. Những người còn lại ăn uống theo giờ thông thường, trải dài khoảng 12 giờ trong ngày.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.