Hôm nay,  

Con Khỉ Nhà Trắng

08/02/202610:56:00(Xem: 3331)

Tiểu luận Hư cấu.

 

tuan
Ảnh do Gemini minh họa. 

 

 

Anh Tuấn ngồi trong quán phở ở Little Saigon, Orange County, ngón tay lướt điên cuồng trên màn hình điện thoại. Mồm miệng anh cười khẩy: "Hahaha, Obama the monkey! Trump nói đúng đấy!" Anh bấm "share". Bấm like. Bấm "comment" thêm vài dòng tiếng Việt pha tiếng Anh. Xung quanh bàn, bảy người bạn cùng tuổi gật gù, cười theo.

Nhưng khi ai đó "tag" anh vào một post giả định—"What if Obama called Trump a monkey?"—mặt anh đỏ bừng như người ta vừa tát vào má anh giữa chợ. Máu dồn lên đầu. Tim đập loạn nhịp. Nhóm bạn hó hét, thúc giục. Những ngón tay Tuấn gõ loạn: "Racism! Sue him! He must apologize!"

Anh không thấy mình vừa làm gì. Hoặc thấy nhưng không muốn thấy. Hoặc thấy mà giả vờ không thấy. Ba kiểu mù loà này—mù tự nhiên, mù cố ý, mù vì sợ—đều dẫn đến cùng một chỗ: bóng tối.

Có một loại gương mà con người không bao giờ muốn nhìn vào: gương phản chiếu nguyên trạng của bản thân. Chúng ta thích gương tô vẽ, gương photoshop, gương nghiêng một góc để che khuyết điểm. Và đối với một số người Việt—đặc biệt những người sống lưu vong trong tâm trí, dù thân xác họ ở California, ở Sydney, ở Paris hay ngay tại Sài Gòn—Trump không phải là chính khách. Trump là tấm gương được tô vẽ hoàn hảo.

Họ không yêu Trump vì chính sách của ông. Họ yêu Trump vì ông là phiên bản thỏa mãn ước mơ ngầm của chính họ.

Nhưng trước khi đi sâu vào anh Tuấn, hãy dừng lại một chút. Vì câu chuyện này không chỉ về người Việt hải ngoại. Nó còn về những người Việt trong nước—những người đáng lẽ là "bên thắng cuộc."

 

Ở Hà Nội, anh Hùng—con của một cán bộ cấp trung—cũng "share" những bài viết tương tự. Anh cũng cười khi Trump chửi Obama. Anh cũng phẫn nộ khi tưởng tượng chiều ngược lại.

Nhưng anh Hùng đâu có "thua" năm 1975? Gia đình anh ở phía thắng. Tại sao anh lại có cùng dạng tâm lý với anh Tuấn—người mang trong mình chấn thương của thua cuộc và tị nạn?

Bởi vì có một loại thua cuộc không được ghi vào sách lịch sử: thua trong tâm lý khi so sánh toàn cầu.

Anh Hùng lớn lên được dạy rằng miền Bắc chiến thắng, đất nước thống nhất, chế độ xã hội chủ nghĩa ưu việt. Nhưng khi anh lớn lên, khi internet mở ra, anh thấy Việt Nam vẫn nghèo. Vẫn yếu. Vẫn phải "học tập" Trung Quốc. Vẫn phải cúi đầu trước Mỹ để xin đầu tư.

Chiến thắng quân sự không dịch thành chiến thắng kinh tế, văn hóa, hay tâm lý. Khi một người đàn ông Việt Nam—dù Bắc hay Nam, trong nước hay hải ngoại—nhìn thấy mình trên bản đồ quyền lực toàn cầu, anh thấy mình ở đáy. Thay vì xấu hổ, họ tìm cách để tự hào.

Nên Trump—người đàn ông da trắng không cần xin phép ai, không cần lịch sự, không cần "văn minh hóa" bản thân—trở thành hoang tưởng chung. Bất kể anh ta có coi bạn là "shithole" hay không.

Đây chính là điểm chung giữa anh Tuấn và anh Hùng: cả hai đều sống trong sự tự ti ẩn sau lớp mặt nạ tự tôn. Cả hai đều khao khát quyền lực mà họ không bao giờ có. Nên họ mượn quyền lực. Họ hóa trang nhập vai quyền lực. Họ đội mũ MAGA như đội vương miện.

Đêm đó, anh Tuấn nằm trên giường, vẫn cầm điện thoại. Vợ anh đã ngủ say, miệng há nhẹ, thở đều. Bên ngoài cửa sổ, đèn đường Little Saigon vẫn sáng—những biển hiệu tiếng Việt trong một thành phố không phải của họ.

Đôi lúc anh bực mình vì vợ anh không nhiệt liệt theo Trump mắng chửi phe đối lập. Vợ anh là người phụ nữ hiền lành, đạo đức, đi lễ mỗi ngày Chủ Nhật. và chơi với những người chống Trump. Anh cảm thấy xấu hổ với bạn anh. Đã có lần anh nghĩ đến li dị người đàn bà ngu ngốc này.

Anh lướt qua những bài viết ca ngợi Trump—"strong leader," "tells it like it is," "không sợ ai"—và trong từng dòng chữ đó, anh thấy hình bóng mơ hồ của một người đàn ông mà anh luôn muốn trở thành nhưng không bao giờ làm được.

Một người đàn ông dám nói thẳng với sếp mà không sợ bị sa thải.

Một người đàn ông bước vào phòng và mọi người đều phải im lặng.

Một người đàn ông không cần xin lỗi, không cần giải thích, không cần khúm núm.

Một người đàn ông được phép tức giận.

Câu cuối cùng này quan trọng nhất. Bởi vì giận dữ là đặc quyền. Trong hệ thống phân cấp xã hội, chỉ những người ở trên mới được phép giận. Sếp giận nhân viên—bình thường. Nhân viên giận sếp—bị đuổi việc. Người da trắng giận người da màu—"he's passionate." Người da màu giận người da trắng—"aggressive," "dangerous," "deport him."

Anh Tuấn biết điều này. Anh sống điều này mỗi ngày.

Nhưng sáng mai, anh Tuấn vẫn sẽ thức dậy, vẫn lái xe đi làm ở tiệm nail, vẫn cúi đầu khi khách hàng da trắng hét vào mặt vì màu sơn không đúng ý. Vẫn cười gượng. Vẫn nói "sorry, sorry." Vẫn nuốt cục tức xuống bụng.

Trump là người anh Tuấn không thể nào trở thành.

Nhưng khi anh "share" một "post" của Trump chửi ai đó, trong giây phút đó, anh cảm thấy như mình là Trump. Đó là liều "morphine", thêm sức thích thú. Đó là bạch phiến cho tâm lý. Và giống như mọi loại ma túy, nó không giải quyết vấn đề. Nó chỉ làm cho cơn đau tạm thời không còn đau.

Đây không phải hội chứng mới. Chuyên gia tâm lý gọi nó là authoritarian personality (Nhân cách độc tài) —khao khát một người đàn ông mạnh mẽ, một người cha quyền lực tuyệt đối, một người mẹ uy quyền, ngay cả chồng cũng không dám trái ý, bởi vì khi bản thân cảm thấy yếu đuối, việc gắn mình vào một hình tượng mạnh mẽ trở thành cách duy nhất để cảm thấy mình cũng có giá trị.

Theodor Adorno và nhóm nghiên cứu của ông ở Berkeley đã phát triển khái niệm này sau Thế chiến II, cố gắng hiểu tại sao người Đức bình thường lại ủng hộ Hitler. Họ phát hiện ra một dạng kiểu mẫu: những người có nhân cách độc tài thường:

  • Tuân thủ mù quáng trước uy quyền (authority)
  • Thù địch với người ngoài nhóm (outgroups)
  • Phản đối sự yếu đuối trong chính họ bằng cách chiếu nó lên người khác
  • Nghĩ theo kiểu đen trắng, thiện ác, không có vùng xám
  • Đặc biệt dễ bị thu hút bởi "thần tượng" hứa hẹn trật tự và trừng phạt kẻ thù


Đọc danh sách này, anh Tuấn sẽ thấy mình. Nhưng anh sẽ không thừa nhận. Vì thừa nhận nghĩa là đối mặt với câu hỏi tiếp theo: Tại sao tôi lại như vậy?

Và câu trả lời—bị chấn thương, hèn yếu, hổ thẹn, tự ti-quá đau để nhìn thẳng vào.

 

Nhưng có một thứ sâu hơn trong trường hợp này: projection. Họ chiếu những gì họ ghét ở chính mình lên người khác.

Obama—trí thức, điềm tĩnh, suy tính, thận trọng, nói năng lưu loát —là mọi thứ xã hội Mỹ thưởng cho người da đen nếu họ "thuần hóa" bản thân. Nhưng với anh Tuấn và những người như anh, Obama là hình ảnh của sự nhục nhã: một người di dân (dù sinh ở Mỹ) phải cố gắng gấp mười lần để được chấp nhận.

Phải nói chuẩn. Phải ăn mặc đúng mực. Phải học trường danh giá. Phải không bao giờ tức giận. Phải cười ngay cả khi bị xúc phạm. Phải "twice as good to get half as far"—tốt gấp đôi để được đi được nửa quãng đường.

Giống hệt như anh Tuấn mỗi ngày.

Nên khi Trump—người đàn ông da trắng giàu có, sinh ra đã có quyền lực—gọi Obama là "monkey," đó không phải là racism đối với anh Tuấn. Không hề. Đó là giải phóng. Đó là giấc mơ được làm kẻ áp bức thay vì kẻ bị áp bức. Đó là sự trả thù hoang tưởng: "Kệ mày, Obama, mày giỏi thì giỏi, nhưng mày vẫn chỉ là con khỉ."

Và trong giây phút đó, anh Tuấn không còn là người da vàng phải cúi đầu ở tiệm nail. Anh là người được phép khinh thường. Anh là người ở phía trên.

Nhưng khi Obama gọi Trump là "monkey"? Thế giới đảo lộn.

Bởi vì lúc đó, Obama trở thành kẻ có quyền lực hơn. Và anh Tuấn, một lần nữa, trở thành kẻ thua cuộc. Trump—hình ảnh chiếu của anh—bị tấn công, nghĩa là chính anh bị tấn công.

Sự phẫn nộ bộc phát không phải vì đạo đức. Mà vì khủng hoảng hiện sinh: nếu cả Trump còn có thể bị sỉ nhục, thì anh Tuấn là ai chứ? Nếu cả Trump—người đàn ông quyền lực nhất thế giới—còn có thể bị gọi là con khỉ, thì liệu có an toàn nào cho một người như anh Tuấn không?

Đó là lý do tại sao phản ứng của anh Tuấn lại mãnh liệt đến vậy. Không phải vì anh quan tâm đến Trump. Mà vì anh đang tự vệ cho chính mình.

Nhưng còn những người da đen ủng hộ Trump thì sao? Họ không có chấn thương của người tị nạn. Họ không phải người ngoài cuộc trong xã hội Mỹ theo nghĩa anh Tuấn. Vậy tại sao?

Câu trả lời: cùng một cơ chế tâm lý, khác nguồn gốc.

Với một số người da đen—đặc biệt là đàn ông da đen—việc ủng hộ Trump là cách để tách mình ra khỏi "victim narrative." Là cách để nói: "Tôi không yếu đuối. Tôi không cần ai bảo vệ. Tôi không phải là nạn nhân của kỳ thị."

Đó là loại biểu diễn nam tính—thể hiện nam tính—bằng cách từ chối bất kỳ sự đồng cảm nào, bất kỳ tổn thương nào. Nó giống như một người đàn ông bị bố đánh hồi nhỏ, lớn lên nói: "Tôi ổn. Tôi mạnh mẽ. Đàn ông phải như vậy."

Nó cũng là một loại projection khác: chiếu sự tự ghét (kỳ thị nội tâm) ra ngoài bằng cách trở thành "one of the good ones"—một trong những người tốt, người khác biệt, người "not like other Blacks."

Trump cho phép họ để làm điều đó. Bởi vì nếu Trump—người từng bị kiện vì kỳ thị "housing discrimination" đối với người da đen—có thể chấp nhận họ (hoặc giả vờ chấp nhận), thì có lẽ họ đã "make it." Có lẽ họ đã vượt qua.

Nhưng vấn đề là: Trump không chấp nhận họ. Trump dùng họ. Và sâu thẳm bên trong, họ biết điều đó. Nhưng giống như anh Tuấn, họ không muốn nhìn vào gương đó.

Đa số những người Việt này giống nhau ở điểm nào?

Họ đều sống trong chấn thương của thua cuộc. Thua 1975. Thua người đồng tị nạn. Thua mãi mãi trong xã hội mới. Họ không bao giờ được phép tức giận đúng cách. Không được phép đòi hỏi. Không được phép lớn tiếng. Nên họ tìm một người được phép làm tất cả những điều đó thay họ.

Họ không yêu Trump. Họ yêu quyền năng mà họ nghĩ Trump đại diện. Và họ ghét Obama không vì ông làm gì sai, mà vì ông nhắc họ nhớ: ngay cả khi thành công, người di dân vẫn phải cúi đầu. Vẫn phải chứnh tỏ mình. Vẫn phải là "người tốt." Vẫn không bao giờ đủ.

Obama là gương phản chiếu sự thật đau đớn: bạn có thể tốt nghiệp Harvard, có thể thành Tổng thống, nhưng vẫn sẽ có người gọi bạn là con khỉ. Và bạn phải cười. Phải điềm tĩnh. Phải "go high when they go low."

Trong khi Trump? Trump được phép "go low." Và không ai làm gì được ông.

Theo họ, đó mới là quyền lực thực sự.

Có một triết lý giải thích chính xác về tâm trạng này: Ressentiment (oán hận tích lũy, uất hận dồn nén) của Nietzsche.

Ressentiment không phải là "resentment" (giận dữ) đơn thuần. Nó là một loại độc tố tâm lý sinh ra khi người yếu không thể trả thù người mạnh, nên họ đảo ngược giá trị: biến yếu đuối thành đức hạnh ("blessed are the meek"), biến quyền lực thành tội lỗi ("power corrupts").

Nhưng ressentiment cũng có thể đi theo hướng ngược lại. Thay vì thánh hóa sự yếu đuối, nó có thể thánh hóa sự tàn bạo—miễn là sự tàn bạo đó không nhắm vào bản thân.

Anh Tuấn sống trong ressentiment. Anh căm ghét sự bất lực, sự không thành công, sự thua sút của bản thân anh. Nhưng thay vì đối mặt với nó, anh tìm một người mạnh để thờ phượng. Một người được phép làm tất cả những gì anh không dám làm.

Và khi Trump tàn bạo với người khác—người Mexico, người Muslim, người da đen—anh Tuấn cảm thấy thỏa mãn. Vì nếu Trump có thể tàn bạo với họ, nghĩa là Trump đủ mạnh để bảo vệ anh Tuấn.

Anh không nhận ra trong mắt Trump, anh cũng thuộc nhóm "họ." Nhưng trong mắt anh Trump là tất cả.

Sáng hôm sau, có một "post" lan truyền trên mạng xã hội người Việt. Một video ngắn: Trump đang phát biểu, nói về "những người nhập cư bất hợp pháp từ shithole countries." Camera zoom vào một người đàn ông da vàng trong đám đông phía sau Trump, mặc áo "Make America Great Again," vỗ tay nhiệt tình.

Anh Tuấn nhìn kỹ.

Người đàn ông đó giống anh. Không—là anh. Từ một buổi "rally" năm ngoái.

"Comment" đầu tiên dưới video: "Anh có biết Trump đang nói về mình không?"

Anh Tuấn nhìn chằm chằm vào màn hình. Ngón tay run run. Anh muốn "reply", muốn "defend", muốn giải thích. Nhưng lần đầu tiên, anh không biết phải nói gì.

Vì lần đầu tiên, anh nhìn thấy con khỉ.

Nó không phải là Obama.

Ngu Yên

 

 

 

 

 

 

 

 

Biến cố 30 tháng Tư rồi ập đến. Gia đình tôi rời khỏi Sài Gòn trên một con tàu buôn khởi hành từ Bến Bạch Đằng chỉ vài giờ trước khi Sài Gòn thất thủ. Điều đáng nói là nếu tôi không đậu vào Khoá Đốc sự 22 mà vẫn trú đóng ở Củ Chi trong những ngày cuối của cuộc chiến thì bố mẹ tôi chắc chắn không đành lòng để tôi ở lại mà dẫn các em tôi ra xứ người. Quan niệm sống của bố mẹ tôi lúc ấy là “đi thì đi cả, mà ở thì cũng ở cả”. Kẹt lại trên quê hương thì tôi và bố tôi bị đầy ải nhiều năm trời trong trại tù cải tạo, các em tôi phải bỏ học để bươn chải mưu sinh, và có lẽ mẹ tôi phải dẫn các con về vùng Kinh Tế Mới sống ở chốn rừng thiêng nước độc để hy vọng cả nhà có cái ăn cái mặc như những người bạn của bà, cũng lả vợ các sĩ quan cao cấp của QLVNCH.
Chiếc xe bắt đầu vào xa lộ, chúng tôi rời thành phố mình cư ngụ, đi về hướng đông, hướng đông có mặt trời đang mọc, mặt trời có màu đo đỏ như những quả quít người bạn cho mang theo, vừa đi vừa bóc mặt trời nhỏ. Cây cối hai bên đường vẫn còn nhiều màu xanh, thỉnh thoảng mới có vài cây nhuốm đỏ, như một vết thương rất mới. Chiếc xe như con ngựa hiền lành, con ngựa đi qua những ngọn đồi, những rặng núi, lâu lâu lại thấy một con sông nhỏ ở đâu chạy ra. Dòng nước uốn cong hiện ra rồi lại biến ngay, con sông nhỏ hình như vừa bị ai lấy trộm mang đi giấu ở chốn nào!
Tại Thư viện London, Joseph Conrad có buổi đọc tác phẩm. Sau buổi đọc, một người đàn bà tóc đỏ bước đến. Ông đã thấy bà lẩn quẩn quanh phòng trước đó, bà chọn ngồi ở một chiếc ghế hàng cuối, nhưng ông không quan tâm. Bây giờ, bà nói: “Tôi đã quen ông ở Congo. Tôi biết vợ ông.” Vợ tôi ư? Ông nghĩ. Nhưng như mọi lần sau một buổi đọc, giữa tiếng gầm rú đang rút dần vào bên trong tâm hồn mình, ông hầu như không nghe nổi bà nói gì, cũng chẳng còn nhớ tiếng Anh vận hành ra sao. Có phải bà nói “đời tôi” chứ không phải “vợ tôi” không? Giọng bà, khàn và chói như tiếng quạ, chọc thẳng vào tai ông. Bà nhắc đến một dịp cuối tuần nào đó, khi tất cả bọn họ đã cùng nhau trải qua những ngày đó, rồi hôm sau ông gửi cho bà một lá thư, một bài thơ.
Theo lời mời “ghé chơi cho biết nhà mới” của Dzoanh, một người bạn học cũ, tôi đã bay qua Perth - Tây Úc, và lưu trú tại nhà mới của vợ chồng bạn, tọa lạc trên đường Viola, thành phố Beechboro, phía Nam Perth. Beechboro là một thành phố nhỏ yên tĩnh. Hầu hết những căn nhà có kiến trúc thấp, tường gạch với mái ngói đỏ hoặc đen. Sân trước đều có vườn trồng hoa hồng, hoa giấy, hoặc các loại cây chịu nắng như Thiên Tuế, Cọ, v.v.. Nhà của hai bạn có vườn hoa trái trước sân, được chăm sóc cẩn thận nên nhìn xanh mát, dễ thương.
Căn phòng chỉ còn ánh sáng xanh mờ từ màn hình máy tính. Trên bàn, bên cạnh bộ gõ chữ và con chuột, là một ly scotch vàng óng với viên nước đá trong veo. Chiếc micro sẵn sàng trên chân sắt, treo đằng sau tấm chắn đen để chận những tiếng phì phào. Bên dưới là mấy trang giấy tôi vừa in chiều nay dựng nghiêng trên giá nhạc. Những dấu móc đen chen chúc trên năm dòng kẻ làm tôi nhớ đến một bức hình trắng đen của bầy quạ đậu trên mấy hàng dây điện. Con cúi xuống, con ngẩng lên, con bay lên, rời khỏi mớ dây. Nhưng vẫn có trật tự quy củ.
Sáng nay ở Hayward trời đã lạnh hẳn. Nắng không còn gắt nữa, chỉ còn là một dải lụa vàng mỏng, rớt hững hờ trên hàng cây trước sân. Lá phong bắt đầu úa ở đầu cành. Gió thu đi rất khẽ, khua cái se lạnh tới ngập vào hồn như sợi buồn giăng mắc. Mùa thu nghĩ cũng lạ. Nó không dìm mình xuống như mùa đông, cũng không đốt mình lên như mùa hạ. Nó nâng hồn mình lên, nhẹ hều, như một chiếc lá vừa rời cành. Tôi ngồi yên, không muốn làm gì, chỉ muốn để cho hồn mình bay.
Tôi học hỏi từ hắn bao nhiêu điều tốt lành. Đức kiên nhẫn (hắn có thể chờ tôi bên trong khung cửa hàng giờ đồng hồ), sự điềm tĩnh (hắn không bao giờ nổi nóng, không nhiều lời cãi cọ), sự thâm trầm, sự vắn tắt (hắn ít nói và khi phải nói thì nói ít nhưng câu nói luôn đầy ắp ý nghĩa, hắn không bao giờ lặp lại điều gì mình đã minh định), kín đáo: chôn sâu cảm xúc trong lòng. Giữ kín trong nội tâm. Không than thở khi có điều gì không vừa ý. Âm thầm chịu đựng những điều khắc nghiệt. Không rên rỉ, thở than khi đau đớn. Không tranh luận (khi tôi rầy hắn sao lại nhúng tay vào chén nước, hắn chỉ Meo một tiếng, rồi im lặng dù sau đó tôi có dài dòng giải thích vì sao không nên làm như thế). Khi nhìn hắn săm soi khoảng cách từ sàn nhà lên nóc tủ trước khi nhún mình nhảy lên (hắn chưa bao giờ bước hụt), tôi học được nơi hắn thái độ cẩn trọng, luôn phân tích kỹ lưỡng trước khi bắt tay vào bất cứ công việc gì.
Tôi vẫn còn nhớ hình ảnh nhà văn Cung Tích Biền. Trong 10 năm cuối đời, ông tới định cư ở Quận Cam, California. Người ông nhỏ nhắn, gầy, tóc trắng xõa ra tứ phía, đôi mắt kính dày cộm với đôi mắt nhìn như dường muốn kín đáo, giọng nói xứ Quảng rặt nhưng lại dễ nghe; sức khỏe có lẽ như là tuyệt vời, vì những buổi cùng các bạn văn tụ họp hàn huyên ở nhà bạn Lê Lạc Giao, tôi nhìn thấy ông uống rượu không dè dặt, và vì có một lần ông nói với tôi rằng buổi sáng ông vẫn đi tập tạ ở phòng thể dục. Cung Tích Biền luôn luôn lộ ra cho mọi người biết rằng ông đứng sau lưng người vợ -- chị Hoàng Thị Kim Mai, từng theo học Đại học Văn Khoa SG, người mà ông gọi là Phật Bà Quan Âm của ông, và cũng là người chở ông đi nơi này nơi kia, vì ông không lái xe.
Thế giới chúng ta đang sống, có lúc êm ả dễ chịu như trời vào thu với nắng vàng đủ ấm, với gió hiu hiu tưới mát tâm hồn. Rồi cũng có lúc gió bão cuồng phong kéo tới vì không có gì vĩnh cửu, không có gì độc lập. Kinh nghiệm sống đã cho chúng ta thấy dòng đời là những chuỗi biến cố xen kẽ vào nhau, và có lẽ do đấy, tư tưởng của mỗi chúng ta cũng thay đổi theo biến động, theo thời gian đến rồi đi… và tất nhiên có nhiều phát minh, nhiều sáng tạo mới mẻ đến liên tục, có lúc ta hồ hởi đón nhận… cũng nhiều lúc là những áp lực nặng nề.
Vào đêm Ông nội mất, các gia đình con cháu đã tề tựu hầu như đông đủ. Các cháu còn quá nhỏ, không được cho đến gần. Một chục đứa con nít đứng lúp xúp trên các bậc cầu thang, nhìn Ông từ đàng xa. Ông đã đi dần trong tiếng niệm kinh. Người lớn nói với nhau “Ông đi rồi!” và đám nhỏ cũng nói “đi” như vậy. Ông “đi” nhưng Ông vẫn nằm đó. Mi không nhớ lúc ấy mình có thắc mắc gì không, chỉ nhớ là trong những ngày làm đám cho Ông, các anh chị em thường tụ hết vào một phòng, ngồi thắp những khúc đèn cầy ngắn, xin được sau những buổi cúng. Khi nến chảy hết xuống bàn, bọn nhỏ lại bóc những mảnh sáp vụn dồn vào một cái chén, nung chảy ra, cho mấy sợi tim vào, tiếp tục làm thành một cây đèn cầy mới. Cứ như thế mà hết đêm. Người ta nói trẻ con vui chơi, không biết buồn. Nhưng có đấy! Anh chị em có lúc hỏi nhau: “Ông đã đi đâu rồi?”
Với đấng mày râu, hầu như quen thuộc với cà phê từ cuộc sống đến văn chương. Từ thời còn học sinh nơi phố cổ Hội An cho đến nay đã trên, dưới sáu, bảy thập niên, thuộc dân “ghiền” cà phê, vì vậy khi có bài viết nào về cà phê, thích đọc cho biết sự tình. Vài quyển sách tiêu biểu như The Pleasures and Pains of Coffee của văn hào Pháp Honoré de Balzac, tôn vinh cà phê là nguồn cảm hứng khơi nguồn sáng tạo vô tận. The World Atlas of Coffee của James Hoffmann về các vùng trồng cà phê, giống hạt và phương pháp pha chế. The little Coffee know-it-all của Shawn Steiman bàn về mọi khía cạnh trong cà phê trong cuộc sống…
Vào dịp lễ Vu Lan, mùa báo hiếu, Má của Mi thường nhắc lại tích Mục Liên Thanh Đề. Nhờ có phép thần thông nên Đức đại hiếu Mục Kiền Liên có thể nhìn thấy mẹ của ngài là bà Thanh Đề đang bị đày ải ở địa ngục, do lúc sống bà đã làm nhiều điều ác.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.