Hôm nay,  

Thủ Tục Xét Xử Tại Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ Diễn Ra Thế Nào?

24/06/202610:58:00(Xem: 212)
  • Tác giả :
WorldCup
Trụ sở Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ, nơi diễn ra các phiên tranh tụng và tuyên án những vụ án quan trọng nhất liên bang. Hàng trước, từ trái sang phải: Thẩm phán Liên bang Sonia Sotomayor, Thẩm phán Liên bang Clarence Thomas, Chánh án John G. Roberts, Jr., Thẩm phán Liên bang Samuel A. Alito, Jr., và Thẩm phán Liên bang Elena Kagan. Hàng sau, từ trái sang phải: Thẩm phán Liên bang Amy Coney Barrett, Thẩm phán Liên bang Neil M. Gorsuch, Thẩm phán Liên bang Brett M. Kavanaugh, và Thẩm phán Liên bang Ketanji Brown Jackson. Ảnh: Fred Schilling, thuộc bộ sưu tập của Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ.

  

Mỗi độ tháng Sáu, sự chú ý của công luận Hoa Kỳ lại dồn về Tối cao Pháp viện, khi cơ quan này lần lượt công bố những phán quyết có ảnh hưởng sâu rộng nhất.

Nhưng ít ai biết rằng trước khi một phán quyết được đăng tải trên các trang nhất các tờ nhật báo, nó đã được hình thành qua một tiến trình pháp lý chặt chẽ và phần lớn diễn ra sau cánh cửa kín. Tiến trình ấy gồm nhiều giai đoạn: từ việc chọn lọc đơn kiện, hội nghị nội bộ, nộp bản luận cứ, khẩu luận, cho đến khi ban hành ý kiến chính thức của tòa.

Theo các học giả luật hiến pháp, muốn hiểu cách cơ quan tư pháp cao nhất nước Mỹ định hình chính sách, cần nhìn vào chính guồng máy vận hành kín đáo nhưng nghiêm ngặt này — nơi các tranh chấp văn hóa và chính trị lớn được cân nhắc và định đoạt.

 

Thụ lý và chọn vụ

Tối cao Pháp viện là một định chế “phản ứng”: tòa không tự khởi sự vụ án, mà phải chờ các cá nhân, doanh nghiệp hay chính quyền đưa vụ kiện lên.

Thẩm quyền của tòa chỉ được vận dụng khi có đơn xin xét xử từ các bên đương sự, sau khi vụ án đã qua các cấp tòa dưới.

Thông thường, bên thua kiện nộp đơn xin cấp lệnh certiorari, yêu cầu Tối cao Pháp viện duyệt xét lại bản án. Bên thắng kiện có quyền nộp văn thư phản đối, lập luận rằng phán quyết của tòa dưới là đúng đắn và không cần tái thẩm.

Ngoài các đương sự, những đoàn thể hay tổ chức có quan tâm cũng có thể đệ trình ý kiến dưới hình thức “bản điều trần của thân hữu pháp đình” (amicus curiae), nhằm trình bày ảnh hưởng rộng rãi của vụ án đối với xã hội.

Mỗi niên khóa, Tối cao Pháp viện nhận khoảng 4.000 đơn như vậy, nhưng chỉ chọn chưa đến 80 vụ — tức xác suất được xét chỉ khoảng 2%. Việc chọn lọc này do chính các thẩm phán quyết định trong các phiên hội nghị kín, với sự trợ giúp của các phụ tá luật.

Vào các ngày thứ Sáu trong niên khóa, chín vị thẩm phán họp kín để bàn các đơn này. Theo thông lệ, chỉ cần bốn trong chín thẩm phán đồng ý là vụ án được thụ lý. Những đơn bị bác sẽ chấm dứt tại đó, và bản án của tòa dưới vẫn giữ nguyên hiệu lực.

Biện luận bằng văn thư và khẩu biện

Sau khi được thụ lý, vụ án bước sang giai đoạn biện luận.


Các bên đương sự đệ trình những bản luận cứ pháp lý, trình bày lập trường và lý lẽ của mình. Nguyên đơn tìm cách chứng minh tòa dưới đã sai lầm; bị đơn bảo vệ phán quyết đã có.

Ngoài ra, các tổ chức không trực tiếp liên quan vẫn có thể nộp thêm bản amicus để nêu tác động chính sách công hoặc thúc đẩy quan điểm của mình. Trung bình mỗi vụ có khoảng 16 bản như vậy; có vụ lên đến hơn 100 bản.

Sau giai đoạn này là phần khẩu biện trước tòa. Mỗi bên được phân định thời gian ngang nhau để trình bày và trả lời câu hỏi. Trong phần này, các thẩm phán thường trực tiếp chất vấn luật sư, qua đó bộc lộ phần nào khuynh hướng bỏ phiếu của mình.

Nghị án và phân công soạn thảo

Sau khi nghe khẩu biện, các thẩm phán họp kín để nghị án và biểu quyết sơ bộ.
Chánh án phát biểu trước, kế đến là các thẩm phán theo thứ tự thâm niên. Từ đó hình thành phe đa số và thiểu số. Tuy nhiên, lập trường của mỗi thẩm phán vẫn có thể thay đổi cho đến khi phán quyết được công bố.



Một khi đa số đã xác lập, việc soạn thảo ý kiến của tòa được giao cho một thẩm phán trong phe đa số này. Nếu Chánh án thuộc phe đa số, quyền chỉ định thuộc về Chánh án; nếu không, quyền ấy do vị thẩm phán cao niên nhất trong phe đa số đảm nhiệm.

Bản dự thảo được lưu hành nội bộ để các thẩm phán góp ý. Quá trình này thường kéo dài và có tính cách thương nghị. Không hiếm trường hợp một thẩm phán đổi lập trường khi không đồng thuận với nội dung bản thảo.

Ngoài ý kiến đa số, các thẩm phán có thể viết thêm:

  • Ý kiến đồng thuận, tuy cùng kết luận nhưng khác lý do
  • Ý kiến phản đối, bác bỏ cả kết luận lẫn lập luận của đa số

IV. Tuyên án

Phán quyết của tòa được công bố công khai vào nhiều đợt trong niên khóa, nhưng các vụ quan trọng thường được dành đến cuối kỳ.

Tại phiên tuyên án, thẩm phán soạn thảo ý kiến đa số sẽ đọc bản tóm lược. Trong một số trường hợp đặc biệt, các thẩm phán bất đồng cũng đọc ý kiến phản đối ngay tại pháp đình, để nhấn mạnh sự bất đồng sâu sắc.

Chẳng hạn, ngày 29 tháng 6 năm 2023, Thẩm phán Sonia Sotomayor đã đọc bản phản đối mạnh mẽ trong vụ Students for Fair Admissions v. Harvard College, chỉ trích đa số đã thực chất chấm dứt chính sách ưu tiên chủng tộc trong tuyển sinh đại học.

Một tiến trình dài sau cánh cửa kín

Những phán quyết gây chấn động dư luận mỗi tháng Sáu không phải là những quyết định bất chợt. Chúng là kết quả của một tiến trình kéo dài: hàng nghìn đơn được sàng lọc, chưa đến 80 vụ được xét, và các bản ý kiến được thương lượng, chỉnh sửa kỹ lưỡng.

Khi phán quyết được tuyên đọc, đó là kết tinh của nhiều tháng tranh luận pháp lý, cân nhắc và thỏa hiệp — qua đó, chín thẩm phán không do dân bầu có thể định hình cách hiểu Hiến pháp, từ đó ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống chính trị và xã hội Hoa Kỳ.

 

Tối 5 tháng Hai năm 1930, nhà phê bình văn nghệ Paul Fechter bước lên diễn đàn của Liên Minh Người Do Thái Đức Theo Chủ Nghĩa Quốc Gia tại Berlin. Ông biết đề tài mình sắp nói sẽ khó nghe. Fechter nói rằng người Đức từ lâu đã quá “sợ hãi và dè dặt” khi nói công khai về người Do Thái. Ông đặc biệt công kích Kurt Tucholsky, một nhà văn trào phúng Do Thái nổi tiếng, vì cuốn Deutschland, Deutschland über alles (Nước Đức, Nước Đức Trên Hết), trong đó Tucholsky châm biếm quân đội, cảnh sát, công chức, quốc ca và nhiều biểu tượng chủ nghĩa quốc gia của nước Đức.Nhưng Fechter không dừng ở một nhà văn. Ông nói một phần lớn giới văn chương và nghệ thuật Đức “nằm trong tay người Do Thái”; các nhà hát, nhà xuất bản lớn và giới buôn tranh đều ít nhiều “dưới sự kiểm soát của người Do Thái.” Ông trách các nhà buôn tranh Do Thái chuộng Manet, Monet, Renoir, Gauguin, Picasso và Cézanne — những họa sĩ Pháp và hiện đại — hơn hội họa truyền thống Đức.
Tính đến thời điểm hiện tại của tài khóa 2026 (tháng 10, 2025 – tháng 9, 2026), thiếu hụt ngân sách liên bang Hoa Kỳ đã lên tới khoảng 1.8 nghìn tỷ USD, trong đó mức thiếu hụt của riêng tháng 7 là 432 tỷ USD, cao nhất kể từ tháng 3, 2021. Medicare tăng mạnh đã góp phần đẩy tổng con số lên cao, trong khi chính quyền vay nợ vẫn là một yếu tố đóng góp đáng kể. Tình trạng này đã đẩy tổng nợ quốc gia lần đầu tiên vượt mốc 40 nghìn tỷ USD, chủ yếu do chi phí lãi vay ròng gia tăng, các khoản chi cho chương trình phúc lợi bắt buộc và tác động từ các đạo luật chi tiêu mới được ban hành. Văn Phòng Ngân Sách Quốc Hội (Congressional Budget Office - CBO) dự đoán thâm hụt ngân sách cả tài khóa 2026 sẽ ở mức gần 1.9 nghìn tỷ USD.
Cách tốt nhất để giết một con chim | là thế này: dù nó đang cãi cọ hay cất tiếng kêu, | bạn hãy viết rằng chú chim nhỏ đang hót.
Tư tưởng gia người Mỹ George Santayana (1863-1952) đã từng viết trong tác phẩm “The Life of Reason: Reason in Common Sense” được xuất bản năm 1905 rằng, “Những ai không thể nhớ quá khứ thì bị buộc phải lập lại nó.” Có lẽ ý của ông Santayana là nếu ai không học được những bài học của quá khứ thì sẽ phải tiếp tục dẫm lên vết xe đổ. Một con người đánh mất quá khứ tức là mất đi ký ức thì sẽ không nhận biết mình là ai, do đó cũng sẽ không biết mình phải làm gì để xây dựng tương lai. Tương tự như vậy, một dân tộc đánh mất quá khứ lịch sử thì dân tộc đó sẽ không có tương lai. Quá khứ dù có xấu xa cỡ nào thì cũng là những gì mà chính con người hay một dân tộc đã từng làm. Trên thế gian này không một ai và không một dân tộc nào đã không từng một lần phạm phải sai lầm. Nhưng những sai lầm đó trong một ý nghĩa nào đó chính là những điều quý giá mà một con người hay một dân tộc có thể rút ra được bài học để có thể không tái phạm và làm điều tốt đẹp hơn ở hiện tại và tương lai.
Giữa khoảng không mênh mông của vũ trụ, Trái Đất hiện lên như một phép màu xanh thẳm. Hành tinh ấy có nước trong lành, bầu khí quyển dịu dàng, đất đai màu mỡ, rừng núi, sông hồ, biển cả và muôn loài cùng chung sống. Con người sinh ra, lớn lên trong vòng tay bao dung của thiên nhiên, uống từng giọt nước, hít từng hơi thở, bước đi trên mặt đất và được nuôi dưỡng bằng phù sa, nắng gió. Vậy mà, đáng buồn thay, chính loài người — đứa con được cưu mang nhiều nhất — lại đang từng ngày làm tổn thương người mẹ đã nuôi mình.
Các khoa học gia tại Đại học New York theo dõi hoạt động não của 23 người thông thạo cả Anh ngữ lẫn Tây Ban Nha. Họ nhận thấy những mẫu hoạt động thần kinh gần như giống nhau khi người tham dự biến một danh từ từ số ít sang số nhiều trong cả hai thứ tiếng. Phát hiện này cho thấy não không nhất thiết phải dựng nên một hệ thống ngữ pháp riêng cho từng ngôn ngữ. Thay vào đó, nó có thể dùng chung một cơ chế căn bản, rồi điều chỉnh cơ chế ấy theo quy tắc của mỗi tiếng.
Một cuộc thăm dò mới của CNN do SSRS thực hiện cho thấy tỷ lệ ủng hộ chung đối với Tổng thống Donald Trump đã sụt giảm mạnh xuống còn 34%, ngang bằng mức thấp nhất trong sự nghiệp của ông. Ngoài ra, con số kỷ lục 73% người trưởng thành tại Mỹ cho rằng ông chưa dành đủ sự quan tâm cho những vấn đề quan trọng nhất của đất nước. Cuộc thăm dò, được thực hiện từ ngày 23 đến 27 tháng 7 năm 2026, cho thấy sự bất mãn lan rộng trên nhiều nhóm nhân khẩu học và các vấn đề khác nhau. Cử tri da trắng đóng vai trò then chốt trong thành công chính trị của ông Trump suốt hơn một thập kỷ qua. Theo truyền thống, Trump thường đạt kết quả tốt hơn nhiều trong nhóm cử tri da trắng so với toàn thể cử tri. Mức độ ủng hộ của nhóm này cũng đã giảm đáng kể trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026. Tỷ lệ ủng hộ ròng của ông Trump—được tính bằng cách lấy tỷ lệ ủng hộ trừ đi tỷ lệ không ủng hộ—trong nhóm cử tri da trắng đang ở mức âm 20, mức thấp nhất từng được ghi nhận.
Con người từ thuở hồng hoang đã không chỉ sống bằng điều mình biết. Người mẹ sinh con chưa biết đứa trẻ mai này sẽ ra sao. Người gieo hạt chưa lường được kết quả vụ mùa. Kẻ xuống thuyền vượt biển không thấy được bờ bến. Người ta vẫn cắm cúi đi. Không vì cái biết, mà vì lòng tin. Biết thuộc về ánh sáng, tin thường khởi sự nơi tối tăm. Tin một điều có nghĩa là chấp nhận điều ấy có thật. Tin một người là trao vào tay người ấy một phần sinh mệnh của chính mình. Tin một lý tưởng là lấy đó làm lẽ sống, làm phương hướng.
Vào những năm 1520, 1530, có một người tên Esteban de Dorantes, người đời quen gọi là Estevanico, đã một mình băng qua sa mạc mênh mông của vùng đất nay là Texas, New Mexico và Arizona — trước khi người Anh dựng nên Jamestown năm 1607 gần một thế kỷ, và trước khi đoàn di dân Pilgrim đặt chân lên Plymouth năm 1620 tròn một trăm năm. Ông sinh ra ở Azemmour, một thị trấn ven Đại Tây Dương của Ma Rốc, bị bắt làm nô lệ, đưa sang Tây Ban Nha rồi vượt biển sang Tân Thế Giới. Trong một chuyến viễn chinh bi thảm khiến gần như cả đoàn bỏ mạng, Estevanico là một trong số ít người sống sót. Ông học được nhiều thứ tiếng bản địa và trở thành một trong những người đầu tiên của "Old World" đặt chân xuyên suốt miền nam nội địa của nước Mỹ sau này.
Trung Quốc coi thương mại là một trong những thành tựu nổi bật của Cơ chế Hợp tác Lancang – Mekong (LMC), với tổng kim ngạch giữa Trung Quốc và năm quốc gia hạ nguồn đạt khoảng 500 tỷ USD trong năm 2025. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng đó là một thực tế đáng lo ngại: Lợi ích từ thương mại không được phân bổ đồng đều. Chỉ trong năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận mức thâm hụt thương mại với Trung Quốc lên tới 115,6 tỷ USD, trong khi Campuchia và Thái Lan cũng chịu mức nhập siêu rất lớn.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.