Việc Trump toan tính dùng một số cơ chế pháp lý khác nhau, qua mặt Quốc Hội, để áp đặt thuế quan trên nhiều nước, nhằm cân bằng ngân sách liên bang, sẽ thất bại.
Thiếu hụt ngân sách quốc gia xảy ra khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn số thu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm tài chính, hay còn gọi là tài khóa. Tại Mỹ, tài khóa bắt đầu từ tháng 10 đến tháng 9 năm sau. Thí dụ, tài khóa 2026 bắt đầu từ đầu tháng 10/2025 đến hết tháng 9, 2026. Để bù đắp khoản thiếu hụt này, chính phủ phải vay tiền – thường thông qua việc phát hành trái phiếu và các loại chứng khoán – qua đó làm tăng tổng nợ công quốc gia.
Kể từ năm 1980, chính quyền liên bang Hoa Kỳ luôn phải đối phó với thâm thủng ngân sách hàng năm, ngoại trừ bốn năm liên tiếp thặng dư ngân sách từ năm 1998 đến năm 2001 dưới thời Tổng Thống Bill Clinton (1993-2001). Mức thâm hụt hàng năm dao động từ khoảng 74 tỷ USD vào năm 1980 đến mức cao nhất là 3.1 nghìn tỷ USD vào năm 2020 trong đại dịch COVID-19, cuối nhiệm kỳ 1 của Tổng Thống Trump.
Thặng dư ngân sách là một điều hiếm hoi trong lịch sử của nước Mỹ, nhưng đã thành hiện thực dưới thời Tổng Thống Clinton nhờ sự kết hợp hiếm có giữa nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ nhờ phát minh công nghệ, nguồn thu thuế cao hơn từ thặng dư vốn, việc tăng thuế lũy tiến theo Đạo Luật Ngân Sách năm 1993 và sự cắt giảm chi tiêu quốc phòng sau Chiến Tranh Lạnh.
Thật vậy, những đổi mới nhanh chóng trong lĩnh vực công nghệ thông tin (Dot-Com) đã tạo ra sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, lợi nhuận doanh nghiệp cao và rất nhiều việc làm. Thị trường chứng khoán tăng vọt đã dẫn đến sự gia tăng thặng dư vốn mạnh mẽ. Điều này đã làm tăng tạm thời các khoản thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp. Đạo Luật Ngân Sách năm 1993 (Omnibus Budget Reconciliation Act of 1993) đã tăng thuế suất thu nhập đối với những người có thu nhập cao nhất, qua đó giúp tăng đáng kể nguồn thu ngân sách liên bang. Việc Chiến Tranh Lạnh kết thúc đã cho phép chính quyền liên bang cắt giảm đáng kể chi tiêu quân sự so với các thập niên trước.
TÌNH TRẠNG NGÂN SÁCH QUỐC GIA DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG TRUMP.
Tính đến thời điểm hiện tại của tài khóa 2026 (tháng 10, 2025 – tháng 9, 2026), thiếu hụt ngân sách liên bang Hoa Kỳ đã lên tới khoảng 1.8 nghìn tỷ USD, trong đó mức thiếu hụt của riêng tháng 7 là 432 tỷ USD, cao nhất kể từ tháng 3, 2021. Medicare tăng mạnh đã góp phần đẩy tổng con số lên cao, trong khi chính quyền vay nợ vẫn là một yếu tố đóng góp đáng kể. Tình trạng này đã đẩy tổng nợ quốc gia lần đầu tiên vượt mốc 40 nghìn tỷ USD, chủ yếu do chi phí lãi vay ròng gia tăng, các khoản chi cho chương trình phúc lợi bắt buộc và tác động từ các đạo luật chi tiêu mới được ban hành. Văn Phòng Ngân Sách Quốc Hội (Congressional Budget Office - CBO) dự đoán thâm hụt ngân sách cả tài khóa 2026 sẽ ở mức gần 1.9 nghìn tỷ USD.
Ba yếu tố đã làm gia tăng thiếu hụt ngân sách quốc gia. Trước hết, chi phí trả lãi nợ công đã tăng mạnh, hiện trở thành một trong những khoản chi lớn nhất của chính quyền liên bang, sánh ngang với chi tiêu cho An Sinh Xã Hội. Trong nhiều năm, Tổng thống Donald Trump đã gây sức ép buộc Cục Dự Trữ Liên Bang (Federal Reserve) phải hạ lãi suất cơ bản nhằm giảm chi phí nợ vay. Tuy nhiên, ông đã tạm ngưng chỉ trích ngân hàng trung ương này kể từ khi ông Kevin Warsh, người được ông đề cử, nhậm chức chủ tịch vào tháng Năm.
Thứ hai, các khoản chi cho những chương trình bắt buộc như Medicare, An Sinh Xã Hội và quốc phòng vẫn tiếp tục tăng nhanh hơn so với nguồn thu của chính quyền liên bang. Yếu tố thứ ba không kém phần quan trọng là các chính sách và kinh tế. Các đạo luật gần đây về thuế và ngân sách, kết hợp với các cam kết chi trả phúc lợi cố định, khiến thâm hụt ngân sách mang tính cơ cấu duy trì ở mức cao so với tổng sản lượng nội đia (GDP).
Việc cắt giảm thuế mang lại lợi ích lớn cho những người có thu nhập cao và các tập đoàn bắt đầu từ 2017 đã làm giảm nguồn thu của chính phủ và gia tăng đáng kể thiếu hụt ngân sách liên bang. Các tổ chức phi đảng phái như Văn Phòng Ngân Sách Quốc Hội (CBO) cho biết rằng sự sụt giảm nguồn thu này hiếm khi được bù đắp bằng mức tăng trưởng kinh tế bổ sung, qua đó đẩy nợ công tăng cao theo thời gian. Đạo luật Cắt giảm Thuế và Việc làm năm 2017 (2017 Tax Cuts and Jobs Act) đã làm tăng thâm hụt ngân sách liên bang thêm hàng nghìn tỷ đô la.
HỌC THUYẾT KINH TẾ "NHỎ GIỌT"
Đảng Cộng Hòa thường dựa vào một lý thuyết cho rằng việc cắt giảm thuế sẽ "tự bù đắp chi phí" nhờ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm và sự đồng thuận trong giới kinh tế học cho thấy việc cắt giảm thuế hầu như không bao giờ tự bù đắp được chi phí. Mặc dù cắt giảm thuế có thể thúc đẩy một phần hoạt động kinh tế, nhưng mức tăng trưởng đó chỉ bù đắp được một phần nhỏ khoản hụt thu ngân sách, dẫn đến thâm hụt ngân sách gia tăng.
Các nghiên cứu cho thấy tác động phản hồi từ việc cắt giảm thuế chỉ giúp bù đắp khoảng 10% đến 30% khoản hụt thu ban đầu, thấp hơn nhiều so với mức 100%. Để tự bù đắp hoàn toàn chi phí, mỗi 1 đô la cắt giảm thuế cần tạo ra từ 5 đến 6 đô la hoạt động kinh tế mới. Đây là hệ số nhân cao đến mức bất khả thi. Các đợt cắt giảm thuế lớn ở cấp liên bang trước đây—chẳng hạn như vào các năm 1981, 2001 và 2017—đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể nguồn thu ngân sách chính phủ và làm gia tăng thâm hụt ngân sách quốc gia.
Các tổ chức chính thống, phi đảng phái như Trung Tâm Chính Sách Thuế (Tax Policy Center) và Ủy Ban Vì Ngân Sách Liên Bang Có Trách Nhiệm (Committee for a Responsible Federal Budget) đều đồng ý rằng việc cắt giảm thuế sẽ làm gia tăng thiếu hụt ngân sách. Các tổ chức như Trung Tâm Ưu Tiên Ngân Sách và Chính Sách (Center on Budget and Policy Priorities) nhấn mạnh rằng nguồn thu của chính phủ sẽ sụt giảm khi thuế suất bị cắt giảm.
Vấn đề này cũng được giải thích khi nghiên cứu về học thuyết kinh tế mơ tưởng "Thẩm Thấu Từ Trên Xuống" (trickle-down economics) – hay còn gọi chính thức là kinh tế học trọng cung (supply-side economics) – cho rằng việc cắt giảm thuế và nới lỏng các quy định đối với người giàu và các tập đoàn lớn sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh. Ý tưởng cốt lõi là nguồn tiền dôi dư này sẽ tạo ra việc làm mới và mức lương cao hơn, từ đó mang lại lợi ích cho mọi người ở các tầng lớp trong xã hội. Các nghiên cứu theo dõi quá trình cắt giảm thuế trong nhiều thập kỷ cho thấy khoản tiền dư ra thường được các công ty dùng để mua lại cổ phiếu hoặc mua sắm hàng xa xỉ, thay vì dùng để tăng lương hay tạo việc làm.
CHIẾN TRANH IRAN ẢNH HƯỞNG ĐẾN NGÂN SÁCH QUỐC GIA
Việc chi tiêu cho cuộc chiến với Iran đã làm trầm trọng thêm tình trạng thâm hụt ngân sách của Hoa Kỳ vì đòi hỏi hàng chục tỷ đô la chi phí quốc phòng, dẫn đến các yêu cầu cấp ngân sách bổ sung, đồng thời đẩy chi phí vay nợ dài hạn và nợ công tăng cao.
Các hoạt động quân sự trực tiếp, việc triển khai lực lượng hải quân và sử dụng các loại vũ khí, đạn dược hiện đại đã tiêu tốn của người nộp thuế ước tính 37.5 tỷ USD chỉ trong vài tháng đầu của cuộc xung đột. Chính quyền Trump đã phải đệ trình yêu cầu chi ngân sách bổ sung khẩn cấp trị giá 87.6 tỷ USD, phần lớn do nhu cầu của cuộc chiến—bao gồm 67 tỷ USD cho Bộ Quốc phòng và 21 tỷ USD để bổ sung kho dự trữ tên lửa đánh chặn và đạn dược đã bị hao hụt. Việc sửa chữa các cơ sở quân sự trong khu vực bị hư hại làm tăng thêm gánh nặng tài chính tức thời, ước tính từ 4 tỷ đến 9.4 tỷ USD.
Theo nghiên cứu của chuyên gia tài chính công Linda Bilmes thuộc Trường Harvard Kennedy, cuộc chiến tại Iran tiêu tốn khoảng 2 tỷ USD mỗi ngày xét về chi phí ngắn hạn. Con số này chủ yếu do việc phụ thuộc vào các loại tên lửa đánh chặn đắt đỏ và nhanh chóng cạn kiệt để đối phó với máy bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicle - UAV) giá rẻ của đối phương. Các yếu tố làm tăng chi phí khác bao gồm công tác hậu cần quy mô lớn trong khu vực và các phương pháp kế toán chính thức vốn không phản ánh đúng chi phí thực tế.
Cuộc xung đột chủ yếu được tài trợ bằng thiếu hụt ngân sách, do đó làm gia tăng nợ công và đẩy cao các khoản thanh toán lãi ròng hàng tháng đối với các khoản vay của chính phủ. Giá năng lượng tăng vọt do xung đột đã thúc đẩy lạm phát và làm tăng lãi suất; điều này gián tiếp kìm hãm tăng trưởng kinh tế và làm giảm nguồn thu thuế liên bang, đồng thời đẩy chi phí vận hành của chính phủ lên cao.
Cái giá đắt đỏ về mặt tài chính và kinh tế của cuộc xung đột quân sự đã thúc đẩy chính quyền Trump chuyển hướng sang chiến dịch gây sức ép kinh tế mạnh mẽ nhắm vào Iran, thay vì chỉ dựa vào việc leo thang quân sự trực tiếp.
Chính quyền Trump đang chuyển hướng sang chiến lược mà các viên chức Bộ Tài Chính gọi là "cô lập tài chính toàn diện" — áp đặt các biện pháp trừng phạt quốc tế nghiêm ngặt hơn nhắm vào những mắt xích thương mại còn lại, mạng lưới tàu chở dầu "bóng tối" và hệ thống hậu cần của Iran. Bằng cách siết chặt các huyết mạch tài chính và đe dọa áp dụng các biện pháp trừng phạt thứ cấp đối với bất kỳ quốc gia nào hỗ trợ Tehran, Washington hy vọng sẽ giảm bớt nhu cầu thực hiện các hành động quân sự liên tục và tốn kém, đồng thời vẫn buộc giới lãnh đạo Iran phải khuất phục.
Hiện nay, lệnh phong tỏa của Hoa Kỳ vẫn đang được duy trì, và Iran vẫn đang hạn chế nghiêm ngặt hoạt động lưu thông qua eo biển Hormuz – tuyến đường thủy huyết mạch vận chuyển dầu mỏ.
Chính quyền Iran đã bác bỏ những lời đe dọa của Tổng thống Trump về việc hủy hoại Iran về mặt kinh tế, cho rằng các biện pháp trừng phạt của Mỹ trong nhiều năm qua đã thất bại. Hôm thứ Sáu, 21 tháng 8, Chủ Tịch Quốc Hội Iran Mohammad Baqer Ghalibaf – nhà đàm phán chính của nước này với Mỹ – cho biết lời đe dọa của Trump về một "Ngày D kinh tế" (economic D-Day) cho thấy Washington không thể giành chiến thắng về mặt quân sự.
Mỹ hiện đã áp đặt các biện pháp trừng phạt sâu rộng đối với Iran, khiến nhiều hoạt động thương mại quốc tế với các nước phương Tây trở nên bất khả thi. Ngoài ra, vào tháng 6, Mỹ cũng đã mạnh tay xử lý các nhà máy lọc dầu và doanh nghiệp thu mua dầu của Iran. Giờ đây, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đang đe dọa áp đặt thêm các biện pháp trừng phạt thứ cấp nhắm vào các quốc gia — chứ không chỉ các doanh nghiệp — có hoạt động giao thương với Iran.
Trung Quốc mua khoảng 90% dầu của Iran. Liệu Hoa Kỳ sẽ trừng phạt Trung Quốc hay không là điều chính quyền Trump hiện đang tránh né không trả lời. Một phát ngôn viên của Bộ Ngoại Giao Trung Quốc đã kêu gọi đàm phán thay vì áp đặt các biện pháp trừng phạt, đồng thời tuyên bố: "Các biện pháp trừng phạt và gây sức ép không phải là giải pháp."
NGÂN SÁCH THIẾU HỤT VÀ THUẾ QUAN
Ngay từ nhiệm kỳ đầu, Tổng thống Donald Trump đã dự tính sử dụng nguồn thu từ thuế quan (người tiêu thụ và công ty nhập cảng Mỹ phải trả) để góp phần giảm thâm hụt ngân sách liên bang và thanh toán nợ công, nhưng những trở ngại về mặt pháp lý cùng các khoản hoàn thuế khổng lồ phải chi trả đã phần lớn làm chệch hướng các kế hoạch này.
Sau các phán quyết của tòa án—bao gồm cả quyết định của Tối Cao Pháp Viện bác bỏ các mức thuế khẩn cấp quan trọng được áp dụng theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act - IEEPA)—chính quyền liên bang đã buộc phải hoàn trả hàng chục tỷ đô la tiền thuế đã thu trái luật cho các nhà nhập khẩu.
Việc hoàn trả các khoản tiền lớn này đã khiến doanh thu thuần từ thuế quan chuyển sang mức âm trong nhiều tháng, làm trầm trọng thêm tình trạng thâm hụt ngân sách liên bang thay vì giúp cân bằng ngân sách. Các chuyên gia phân tích tài chính độc lập nhận định rằng, ngay cả khi nguồn thu ổn định, khoản thu từ thuế quan vẫn quá nhỏ để bù đắp mức thâm hụt ngân sách cơ cấu lên tới hàng nghìn tỷ đô la của chính phủ hay thay thế các nguồn thu chủ chốt như thuế thu nhập.
Ngoài ra, theo Hiến Pháp Hoa Kỳ, Hành Pháp không thể đơn phương chỉ định hoặc dành riêng nguồn thu từ thuế quan cho các chương trình chi tiêu hay giảm thâm hụt ngân sách cụ thể. Quốc Hội mới là cơ quan kiểm soát việc phân bổ nguồn thu của chính quyền liên bang.
Những nỗ lực mới của Tổng Thống Trump nhằm áp đặt thuế quan trên toàn cầu thông qua các cơ chế pháp lý khác – như Mục 301 và Mục 122 – đang vấp phải những rào cản pháp lý nghiêm trọng và nhiều khả năng sẽ thất bại.
Một tòa án liên bang đã nhanh chóng bác bỏ các mức thuế quan theo mục 122 của Đạo Luật Thương Mại năm 1974. Chính quyền đã viện dẫn Mục 301 của Đạo Luật Thương Mại năm 1974, sử dụng lý do liên quan đến lao động cưỡng bức để áp dụng biện pháp chống lại 60 đối tác thương mại. Các chuyên gia pháp lý cho rằng lập luận dựa trên vấn đề lao động cưỡng bức để áp dụng mức thuế quan chung là rất yếu và dễ bị thách thức về mặt pháp lý. Các khoản thuế mới này nhiều khả năng sẽ chịu chung số phận với những nỗ lực trước đó là sẽ bị đưa trở lại các tòa án cấp cao hơn và có nguy cơ bị bác bỏ, bởi lẽ việc ấn định thuế là thẩm quyền thuộc về Quốc Hội.
NGÂN SÁCH THIẾU HỤT VÀ LẠM PHÁT.
Thiếu hụt ngân sách quốc gia có thể làm tăng lạm phát khi chính phủ vay mượn và chi tiêu bổ sung làm tăng tổng cầu vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế.
Nếu chính phủ bán trái phiếu cho công chúng để cân bằng ngân sách, lượng tiền hiện có chỉ đơn thuần được luân chuyển và thường không gây ra lạm phát. Tuy nhiên, nếu ngân hàng trung ương tạo ra dự trữ ngân hàng mới hoặc trực tiếp mua nợ chính phủ, tổng cung tiền sẽ tăng lên, làm mất giá đồng tiền và gây ra lạm phát.
Tình trạng thâm hụt lớn có thể làm suy yếu tỷ giá hối đoái của một quốc gia trên thị trường toàn cầu. Đồng tiền yếu hơn khiến hàng hóa nhập khẩu và nguyên liệu thô từ nước ngoài trở nên đắt đỏ hơn, từ đó đẩy giá cả trong nước tăng lên.
Ngoài ra, trước tình trạng nợ công cao và ngân sách quốc gia thiếu hụt, nếu muốn vay thêm tiền, chính quyền sẽ phải nâng lãi suất để thu hút người mua công khố phiếu. Hậu quả là người dân Mỹ sẽ phải chịu mức lãi suất cao hơn đối với các khoản vay mua nhà, vay mua ô tô và thẻ tín dụng, trong đó những người có thu nhập thấp sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Vào chiều thứ Sáu tuần vừa qua, Tổng thống Donald Trump đã có cuộc trao đổi ngắn với các phóng viên trong chuyến thăm Nam Carolina. Một phóng viên đã hỏi ông về thị trường trái phiếu. Ông đáp rằng: "Lợi suất [bond yield] đã gia tăng trở lại. Chúng tôi có nhiều biện pháp can thiệp. Biện pháp can thiệp tối hậu chính là quân đội, và nếu cần thiết, chúng tôi sẽ sử dụng nó."
Ý tưởng cho rằng Trump có thể huy động quân đội Mỹ để can thiệp vào thị trường trái phiếu nghe thật điên rồ. Điều này cho thấy Trump hoàn toàn không biết cách giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan về kinh tế hiện nay. Xét về mặt lý thuyết, điều đó thậm chí còn bất khả thi, trừ khi vị tổng thống thuộc Đảng Cộng Hòa này thực sự có ý định để binh sĩ tấn công trực diện các nhà giao dịch trái phiếu để buộc họ thay đổi lợi suất.
Steve Benen, bình luận gia của MS NOW, cho rằng những phát biểu của ông Trump đã bộc lộ sự thiếu hiểu biết về kinh tế. Ông ta đã đề cập đến viễn cảnh can thiệp quân sự vào thị trường trái phiếu, bởi lẽ rất có thể ông ấy chẳng hề biết thị trường trái phiếu là gì.
Bất chấp sự nghiệp lâu dài trong khu vực tư nhân, và bất chấp thực tế là ông đã lãnh đạo nhánh hành pháp của siêu cường hàng đầu thế giới trong gần sáu năm, Trump vẫn thường xuyên đưa ra những phát ngôn cho thấy ông chưa từng học qua một khóa nhập môn kinh tế học nào.
Tình thế quả thật đáng lo ngại. Trump và chính quyền của ông đã đặt nước Mỹ vào tình trạng kinh tế và tài chánh vô cùng bết bát và rối loạn không cần thiết, ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.
THAM KHẢO
* NPR staff, “Top Iran official says U.S. focus on economic warfare shows it has failed militarily.” NPR, August 21, 2026.
* Linda Bilmes, “Why is the war in Iran so expensive?” Harvard Kennedy School, April 7, 2026.
* Pete G. Peterson Foundation, “Current Federal Debt and Deficit.” August 2026.
* Charles Konigsberg, “Overview: Federal Spending, Taxes, Deficit.” Trillions Weekly, August 24, 2026.
* Jeff Cox, “U.S. budget deficit surged in July to highest level since March 2021.” CNBC, August 12, 2026.
* Steve Benen, “Trump’s comments about the military and the bond market betray his economic illiteracy.” MS Now, August 24, 2026.
* Charles Konigsberg, “Overview: Federal Spending, Taxes, Deficit.” Trillions Weekly.



Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình