Hôm nay,  

Can Xue của TQ sẽ được Nobel Văn Học 2026?

05/10/202622:10:00(Xem: 1157)

Can Xue của TQ sẽ được Nobel Văn Học 2026?
 

Phan Tấn Hải
 

Trước tiên là chuyện cá độ văn học. Bởi vì người dám đưa tiền ra cá độ, hẳn là có lý do họ tin rất mực. Nếu nhìn vào các thị trường dự đoán và nhà cái về giải văn học trong những ngày trước mùa Nobel 2026, chưa có ứng viên nào vượt trội tuyệt đối. Nobel Văn học vẫn là giải khó đoán nhất vì Viện Hàn lâm Thụy Điển thường gây bất ngờ. Tuy nhiên, một số tên tuổi được nhắc đến nhiều nhất hiện nay.

Theo thị trường cá độ dự đoán được tổng hợp từ Kalshi và theo dõi các dữ liệu Polymarket, các ứng viên dẫn đầu gồm:

- Anne Carson (Canada) khoảng 18%;

- Can Xue (Trung Quốc) khoảng 16%;

- Amitav Ghosh (Ấn Độ) khoảng 13%;

- Mircea Cărtărescu (Romania) khoảng 12%;

- Thomas Pynchon (Hoa Kỳ) khoảng 9%.

 

blank

Nhà văn Can Xue  (Trung Quốc) và tác phẩm Frontier (hình Britannica và Amazon)

 
Tuy nhiên, không có gì bảo đàm người có xác suất cao sẽ thắng, vì văn học luôn luôn là cái gì mơ hồ. Khi khảo sát về tiểu sử sơ lược và phong cách viết của các nhà văn, chúng ta có thể suy đoán ra cách những người cá độ suy luận ra sao.

Nobel Văn học thường là giải thưởng cho cả sự nghiệp văn chương của một tác giả. Về mặt chính thức, di chúc của Alfred Nobel nói rằng giải được trao cho tác giả đã tạo ra "tác phẩm xuất sắc nhất theo một khuynh hướng lý tưởng" (the most outstanding work in an ideal direction). Tuy nhiên, trong thực tế hơn một thế kỷ qua, giải thưởng hầu như luôn được trao cho toàn bộ đóng góp văn chương của một đời người, chứ không phải chỉ riêng một cuốn tiểu thuyết hay một tập thơ.

Khi Rabindranath Tagore (Giải Nobel Văn Học 1913), William Faulkner (Nobel VH 1949), Gabriel García Márquez (1982), Toni Morrison (1993), Seamus Heaney (1995) hay Mo Yan (2012) nhận giải Nobel Văn Học, người ta không vinh danh một tác phẩm đơn lẻ mà là toàn bộ thế giới nghệ thuật họ đã xây dựng trong nhiều thập niên. Nói cách khác, Nobel Văn học gần với một "giải thành tựu trọn đời" hơn là một giải dành cho một cuốn sách mới phát hành.

 
Tuy nhiên, có câu hỏi thường gặp là: có sự cân bằng giữa các châu lục và nền văn hóa không? Chính thức, Viện Hàn lâm Thụy Điển không tuyên bố phân chia giải theo màu da, chủng tộc hay châu lục. Tuy nhiên, trên thực tế, họ ý thức rất rõ rằng văn học là di sản của toàn nhân loại.

Trong nhiều thập niên đầu, Nobel bị phê phán là quá thiên về châu Âu. Từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, có thể thấy xu hướng mở rộng rõ rệt sang: Châu Á, Châu Phi, Mỹ Latin, Trung Đông, các nền văn học bản địa, các ngôn ngữ ít được dịch... Vì thế có thể nói rằng Nobel không chia đều một cách cơ học, nhưng có nỗ lực tìm kiếm những tiếng nói lớn từ nhiều nền văn minh khác nhau để tránh biến giải thưởng thành câu chuyện riêng của phương Tây.

Nhiều tác phẩm của các tác giả thắng Giải Nobel Văn Học lại thuộc loại khó đọc, nghĩa là phải vừa đọc, vừa suy nghĩ. Không dễ đọc trôi chảy như truyện võ hiệp. Như vậy, lý tưởng sâu xa của Nobel Văn học là gì? Đây là điều rất đáng suy ngẫm. Nobel Văn học không phải là giải cho nhà văn bán chạy nhất, cũng không phải giải cho kỹ thuật ngôn ngữ thuần túy.
 

Nếu nhìn vào phần lớn các tác giả thắng Giải Nobel Văn Học trong thế kỷ XX và XXI, ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt qua các tác phẩm: bảo vệ phẩm giá con người, khai mở tự do tinh thần, chống lại sự phi nhân hóa, gìn giữ ký ức tập thể, làm chứng cho đau khổ và hy vọng của con người.

Các dấu ấn này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau: Tagore (Nobel VH 1913) nói về tình huynh đệ nhân loại, Aleksandr Solzhenitsyn (Nobel VH 1970) nói về sự thật dưới chế độ độc tài toàn trị, Toni Morrison (Nobel VH 1993) nói về ký ức của người da đen, Orhan Pamuk (Nobel VH 2006) nói về bản sắc và đối thoại văn hóa, Svetlana Alexievich (Nobel VH 2015) ghi lại tiếng nói của những nạn nhân chiến tranh, Abdulrazak Gurnah (Nobel VH 2021) kể về lưu đày và di dân. Không nhất thiết phải viết tác phẩm lên án chiến tranh và kêu gọi hòa bình, nhưng tất cả đều có bảo vệ một giá trị sâu hơn của nhân loại: những gì làm cho người là người.

Như dường lý tưởng cao đẹp nhất của Nobel Văn học không phải thuần túy là ca ngợi tài năng, mà là ca ngợi những người dùng ngôn từ để làm cho con người hiểu nhau hơn, bớt sợ hãi nhau hơn, và bớt gây đau khổ cho nhau hơn. Một tác phẩm Nobel vĩ đại thường giúp người đọc nhận ra rằng người nghèo, người tị nạn, người bị áp bức, người khác màu da, khác tôn giáo hay khác dân tộc cũng mang cùng những nỗi vui buồn, hy vọng và khổ đau như chính mình.
 

Sau đây chúng ta sơ lược nhìn về các tác giả đứng đầu danh sách cá độ Nobel Văn Học 2026.

-- Anne Carson. Được cá độ 18% cơ may thắng giải Nobel Văn Học 2026. Sinh năm 1950. Nhà thơ, dịch giả và học giả cổ điển người Canada. Phong cách và đề tài: Kết hợp thơ, tiểu luận và triết học; Khai thác thần thoại Hy Lạp cổ đại dưới góc nhìn hiện đại; Giọng văn tinh tế, trí tuệ, giàu chiều sâu triết học. Nhiều nhà phê bình xem bà như một trong những tiếng nói cách tân nhất của thơ ca Anh ngữ đương đại.

-- Can Xue (Tàn Tuyết). Được cá độ 16%. Sinh năm 1953. Nhà văn nữ Trung Quốc, có tên thật là  Deng Xiaohua (Đặng Tiểu Hoa). Phong cách và đề tài: Siêu thực, huyền ảo, mang tính giấc mơ; Thường được so sánh với Kafka và Borges; Cốt truyện phi tuyến tính, biểu tượng dày đặc. Trong nhiều năm liền, bà là ứng viên được giới văn chương quốc tế đánh giá rất cao.

-- Amitav Ghosh. Được cá độ 13%. Sinh năm 1956. Tiểu thuyết gia và học giả người Ấn Độ. Phong cách và đề tài: Kết hợp lịch sử, hậu thuộc địa và sinh thái học; Viết nhiều về Ấn Độ Dương, di dân và biến đổi khí hậu; Văn xuôi uyên bác nhưng giàu tính kể chuyện. Ông được xem là một trong những nhà văn châu Á có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay.

-- Mircea Cărtărescu. Được cá độ 12%. Sinh năm 1956. Nhà văn Romania. Phong cách và đề tài: Hậu hiện đại; Pha trộn ký ức, giấc mơ và huyền thoại; Ngôn ngữ cực kỳ giàu hình ảnh và tính nội tâm. Ông được nhiều nhà phê bình châu Âu xem là ứng viên Nobel "đến kỳ" nhất hiện nay.

-- Thomas Pynchon. Được cá độ 9%. Sinh năm 1937. Tiểu thuyết gia Mỹ nổi tiếng bí ẩn, gần như không xuất hiện trước công chúng. Phong cách và đề tài: Tiểu thuyết hậu hiện đại quy mô lớn; Dày đặc kiến thức khoa học, lịch sử và văn hóa đại chúng; Hài hước đen, châm biếm xã hội hiện đại. Nhiều độc giả xem ông là một trong những nhà văn Mỹ vĩ đại nhất còn sống.
 

blank

Nhà văn Anne Carson (Canada) và tác phẩm Short Talks (hình Wikipedia và Amazon)

Ngoài nhóm tác giả hàng đầu nêu trên, giới cá cược và phê bình còn thường xuyên nhắc đến: Haruki Murakami (Nhật Bản), Salman Rushdie (Anh gốc Ấn Độ), Gerald Murnane (Úc), Margaret Atwood (Canada), César Aira (Argentina).

Tác giả nào được đoán có nhiều hy vọng sẽ thắng Giải Nobel Văn Học 2026? Nếu chỉ nhìn các xác suất thị trường cá độ hiện tại, người được đánh giá cao nhất là Anne Carson với khoảng 18%, kế đến là Can Xue với khoảng 16%. Tuy nhiên, 18% vẫn là một xác suất khá thấp, cho thấy thị trường tin rằng cuộc đua rất mở và chưa có ứng viên áp đảo.

Từ góc độ văn học, nhiều nhà quan sát cho rằng, nếu Viện Hàn lâm muốn tôn vinh thơ ca và tư tưởng hiện đại hòa lẫn Hy Lạp cổ điển, Anne Carson có lợi thế. Trường hợp nếu muốn ghi nhận văn học thử nghiệm châu Á, Can Xue là lựa chọn nổi bật. Trong khi nếu muốn nhấn mạnh lịch sử toàn cầu, hậu thuộc địa và khủng hoảng khí hậu, Amitav Ghosh rất đáng chú ý. Giả như nếu muốn vinh danh một đại diện lớn của văn học Đông Âu đương đại, Mircea Cărtărescu là ứng viên mạnh. Nghĩa là, tất cả các tác giả trên đều có những chủ đề lớn trong văn học, và có văn phong khám phá, chứ không rơi vào nền văn học giải trí.

Trong các nhà văn trên, người có quá khứ trưởng thành trong bầu không khí toàn trị tương tự như Việt Nam là Can Xue (Tàn Tuyết), nhưng truyện của bà lại mở ra một thế giới huyền ảo, đưa độc giả như bước vào những giấc mộng và thế giới biểu tượng. Giới phê bình nói rằng tác phẩm đáng đọc nhất của Can Xue hiện nay là Frontier, đặt những câu hỏi về bản ngã, ký ức, cái chết và sự chuyển hóa của con người trong một thế giới gần như nằm giữa mộng và thực.
 

Theo Wikipedia tiếng Anh, sau đây là các thông tin về nhà văn Can Xue. Đặng Tiểu Hoa (Deng Xiaohua) sinh năm 1953 tại Trường Sa, tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Cuộc đời thời trẻ của bà gắn liền với chuỗi bi kịch và gian khổ, những điều đã ảnh hưởng sâu sắc đến định hướng sáng tác sau này của bà. Bà là một trong sáu người con của một người từng giữ chức tổng biên tập tờ Tân Hồ Nam Nhật báo (New Hunan Daily). Cha mẹ bà, cũng như nhiều trí thức thời bấy giờ, đã bị quy kết là phần tử "hữu khuynh" trong Chiến dịch Chống Hữu khuynh năm 1957, dù bản thân họ đều là đảng viên Đảng Cộng sản. Cha bà bị đày về nông thôn trong hai năm để chịu phạt vì cáo buộc cầm đầu một nhóm chống Đảng ngay tại tòa soạn. Hai năm sau, cả gia đình bị buộc rời khỏi khu nhà tập thể của tòa soạn và chuyển đến một túp lều nhỏ dưới chân núi Nhạc Lộc (Yuelu), ở vùng ngoại ô Trường Sa. Những năm tháng tiếp theo, gia đình bà phải chịu đựng thêm nhiều cuộc đàn áp khốc liệt. Cha bà bị tống giam, còn mẹ bà cùng hai người anh em trai bị đưa về nông thôn để cải tạo lao động. Riêng Đặng được phép ở lại thành phố do sức khỏe yếu. Sau khi buộc phải rời khỏi túp lều nhỏ, bà sống một mình trong một căn phòng tối tăm, chật hẹp nằm dưới gầm cầu thang. Khi Cách mạng Văn hóa nổ ra, Đặng mới mười ba tuổi. Việc học hành chính quy của bà đã chấm dứt hoàn toàn sau khi bà hoàn thành bậc tiểu học.

Can Tuyết (Can Xue) đã mô tả chi tiết những nỗi kinh hoàng thời trẻ trong cuốn hồi ký có tựa đề "Một ngày hè ở miền Nam tươi đẹp" (A Summer Day in the Beautiful South) – tác phẩm được dùng làm lời tựa cho tập truyện ngắn "Đối thoại nơi thiên đường" (Dialogues in Paradise) của bà. Suốt giai đoạn này, cả gia đình bà đã phải "vật lộn sống qua ngày bên bờ vực cái chết". Người bà – người đã chăm sóc bà trong thời gian cha mẹ vắng nhà – chẳng bao lâu sau đã kiệt quệ vì đói khát và mệt mỏi, rồi qua đời trong tình trạng phù nề nghiêm trọng, một chứng sưng tấy biến dạng cơ thể. Trong khi gia đình phải chật vật kiếm ăn, thậm chí phải ăn cả những món đồ len trong nhà để cầm hơi, thì Can Tuyết lại mắc bệnh lao phổi nặng. Sau này, bà tìm được công việc làm thợ kim khí. Mười năm sau, vào năm 1980, sau khi sinh con trai đầu lòng, bà đã nghỉ việc tại nhà máy. Sau khi tự học may vá, bà cùng chồng mở một tiệm may nhỏ ngay tại nhà.

Bà bắt đầu sáng tác vào năm 1983 và cho ra mắt truyện ngắn đầu tay mang tên "Những bong bóng xà phòng trên dòng nước đục" ("Soap Bubbles in Dirty Water") vào tháng 1 năm 1985. Cũng trong năm đó, bà viết thêm hai truyện ngắn nữa là "Con bò đực" ("The Bull") và "Túp lều trên đồi" ("The Hut on the Hill"); đây cũng là lúc bà chọn bút danh Tàn Tuyết (Can Xue). Cái tên này có thể được hiểu theo hai nghĩa: lớp tuyết bẩn, cứng đầu còn sót lại khi mùa đông sắp qua, hoặc lớp tuyết còn đọng lại trên đỉnh núi sau khi phần tuyết khác đã tan hết. Việc sử dụng bút danh cho phép Tàn Tuyết sáng tác mà không để lộ giới tính thật của mình. Theo Tonglin Lu, giáo sư ngành Văn học Đối Chiếu tại Đại học Montreal, khi giới phê bình biết bà là phụ nữ, "giọng văn mang tính phá cách nằm trong một trật tự vốn đã mang tính phá cách [của dòng văn học tiên phong]" của bà đã khiến họ cảm thấy không thoải mái. Tonglin Lu gọi đây là sự "phá cách kép". Không chỉ viết văn học tiên phong, bà còn là phụ nữ; các nhà văn và nhà phê bình nam giới thường cố gắng phân tích tác phẩm của bà thông qua việc phân tâm học chính tác giả, thậm chí có người còn cho rằng bà bị điên. Năm 2002, bà chia sẻ: "Rất nhiều người [trong giới phê bình] ghét tôi, hoặc ít nhất là họ cứ im lặng và mong tôi biến mất. Chẳng ai bàn luận về các tác phẩm của tôi cả, có thể vì họ không đồng tình hoặc đơn giản là không hiểu được chúng."

Tuy nhiên, thời gian gần đây, nhiều nhà phê bình đã ca ngợi, công nhận các tác phẩm của bà, nói rằng họ bị thu hút bởi sự chính xác, tỉ mỉ mà bà sử dụng để tạo nên những hiệu ứng kỳ lạ và đầy ám ảnh nơi độc giả.

Phong cách trừu tượng và lối kể chuyện phá cách của Can Xue đã thu hút sự chú ý lớn từ giới phê bình trong thập niên 1990s. Dù có nhiều cách lý giải khác nhau về các tác phẩm của bà, nhưng việc coi chúng là những ẩn dụ chính trị vẫn là cách hiểu phổ biến nhất đối với các truyện ngắn thời kỳ đầu của bà. Nhiều hình ảnh trong truyện của bà thường được liên hệ với Cách mạng Văn hóa, Phong trào Chống Hữu khuynh và các biến động chính trị khác trong giai đoạn đầu của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tuy nhiên, hiếm khi có những chi tiết đề cập trực tiếp đến các sự kiện này. Bản thân tác giả cũng thẳng thắn phủ nhận hầu hết các cách diễn giải mang tính chính trị mà người khác gán cho tác phẩm của mình; bà từng tuyên bố trong một cuộc phỏng vấn: "Không hề có mục đích chính trị nào trong các tác phẩm của tôi."

Ngược lại, bà cho biết bà coi mỗi câu chuyện như một dạng thử nghiệm về cuộc sống mà chính bà là chủ thể. Bà chia sẻ: "Ở những tầng sâu thẳm nhất, tất cả các tác phẩm của tôi đều mang tính tự truyện." Đối với những ai gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ý nghĩa trong truyện của mình, Tàn Tuyết nói: "Nếu độc giả cảm thấy cuốn sách này không thể đọc nổi, thì rõ ràng họ không phải là độc giả của tôi."

Can Xue cũng từng tham gia viết lời cho ít nhất một vở opera. Năm 2010, bà cùng Lâm Vương (Lin Wang) đồng sáng tác lời cho vở opera thính phòng đương đại "Die Quelle" (tạm dịch: "Nguồn"), một tác phẩm do Liên hoan Münchener Biennale đặt hàng Lâm Vương thực hiện. Vở opera này được chuyển thể từ truyện ngắn "Cuộc đời kép" (The Double Life) đã xuất trong các tác phẩm của Can Xue. Trong vở diễn, nhân vật một nghệ sĩ trẻ tên là Jian Yi được phân tách thành các khía cạnh khác nhau do nhiều diễn viên đảm nhận; họ đối thoại với nhau trên sân khấu, trong khi hình ảnh dòng suối cạn khô rồi lại trào dâng tượng trưng cho sự mất đi và tìm lại bản sắc cá nhân. Lâm Vương là người soạn nhạc cho "Die Quelle" (tác phẩm dài 85 phút), sử dụng các nhạc cụ Trung Hoa như sheng/khèn (nhạc cụ để thổi ghép nhiều ống sáo đa âm), guzheng/đàn cổ tranh (gốc là 16 dây, thập lục, bây giờ có thể 21 dây) và đàn sanxian/tam huyền (đàn ba dây). Một nét độc đáo của vở opera này là sự kết hợp giữa cách phát âm tiếng Anh và ngữ điệu tiếng Trung. "Die Quelle" được công diễn lần đầu vào ngày 9 tháng 5 năm 2010 tại Munich Biennale và được phát sóng trực tiếp.
 

Tiểu thuyết gia kiêm biên tập viên người Mỹ Bradford Morrow đã mô tả Can Xue là một trong những tác giả "đổi mới và quan trọng" nhất của nền văn học thế giới đương đại.

Can Xue đã giành Giải thưởng Sách Dịch Xuất sắc nhất (Best Translated Book Award) năm 2015 cho tiểu thuyết “Người tình cuối cùng” (The Last Lover) của bà. Trang Wikipedia cũng liệt kê 6 giải thưởng văn học quốc tế trao cho Can Xue, trong đó giải lớn nhất là năm 2024: America Award in Literature, dành cho những cống hiến trọn đời cho nền văn học quốc tế.

Chúng ta khó đoán chính xác, nhưng nếu Can Xue thắng giải Nobel Văn Học 2026, môi trường trưởng thành gian nan của bà sẽ được thế giới chú ý hơn. Đó cũng là một xã hội toàn trị rất gần với Việt Nam.

 



Đêm sông Hậu, trăng khuyết chiếu mờ mặt sông, sóng ì ọp vỗ mạn thuyền. Đôi khi một bầy chim ăn đêm bay qua sát đầu chúng tôi, cánh chúng xòe ra trong trăng. Đôi khi những con dơi bay chập choạng trong tối như những linh hồn người chết trở lại thăm bạn cũ. Chúng tôi thì thào vào tai nhau những câu chuyện nghe được từ dân làm nghề sông nước. Có lúc sự kiểm soát không gay gắt lắm, chúng tôi được phép lên sàn thuyền ngồi hóng gió. Đôi khi một chiếc ghe nhỏ đi ngang qua, ông chủ thuyền kêu lại mua thêm thức ăn. Không khí ngày tết rộn ràng, tiếng hò trên sông, tiếng máy thuyền, tiếng mua bán nói cười ầm ĩ vọng lại từ một đời sống nửa thực nửa mơ. Một người phụ nữ ngồi trên thuyền vá lại chiếc áo rách cho chồng, như thể chị đang ngồi trong một căn bếp ở thôn xóm an bình nào đó
“Làm nghệ sĩ là một lời cam kết với đồng loại rằng những vết rách của kiếp sống sẽ không biến ta thành kẻ sát nhân,” Louise Bourgeois từng viết trong nhật ký thuở thiếu thời. “Những kẻ làm thơ — tôi muốn nói: mọi nghệ sĩ — rốt cuộc là những kẻ duy nhất biết sự thật về chúng ta,” James Baldwin từng viết ở tuổi ba mươi, “…không phải binh lính, càng không phải chính khách… chỉ có thi sĩ.” Và sự thật ấy, cách ta yêu, cách ta cho đi, và cách ta chịu đựng –là chính bản thể của ta.
Tờ Việt Báo Kinh Tế số 28 ngày 13 tháng 2 năm 1993 có đăng bài thơ “Lửa, Thấy Từ Stockholm” của nhà thơ Trần Dạ Từ, nhân tuần lễ nhà văn Thảo Trường thoát khỏi nhà tù lớn đến định cư ở Hoa Kỳ. Đây là bài thơ Trần Dạ Từ viết từ 1989 rời Việt Nam, khi được các bạn Văn Bút Thụy Điển mời ăn cơm chiều, Ông nhớ đến bạn còn ở trong tù khổ sai dưới chân núi Mây Tào, Hàm Tân. 33 năm đã trôi qua kể từ ngày chúng ta chào đón nhà văn Thảo Trường đến Hoa Kỳ, 15 năm kể từ ngày Thảo Trường từ bỏ thế gian, Chiều Chủ Nhật tuần này, 22 tháng Sáu, nhân dịp tái xuất bản bốn cuốn sách của Thảo Trường (Hà Nội, Nơi Giam Giữ Cuối Cùng; Người Khách Lạ Trên Quê Hương; Ngọn Đèn; Lá Xanh), bạn bè văn hữu và gia đình cùng tề tựu tưởng nhớ Nhà Văn. Việt Báo trân trọng mời độc giả cùng đọc, cùng nhớ nhà văn lớn của chúng ta, một thời, một đời.
Thăm nuôi năm thứ mười: trại Z30D Hàm Tân, dưới chân núi Mây Tào, Bình Tuy. Cuối năm 1985, mấy trăm người tù chính trị, trong đó có cánh nhà văn nhà báo, được chuyển từ trại Gia Trung về đây. Hồi mới chuyển về, lần thăm nuôi đầu, còn ở bên K1, đường sá dễ đi hơn. Cảnh trí quanh trại tù nặng phần trình diễn, thiết trí kiểu cung đình, có nhà lục giác, bát giác, hồ sen, giả sơn... Để có được cảnh trí này, hàng ngàn người tù đã phải ngâm mình dưới nước, chôn cây, đẽo đá suốt ngày đêm không nghỉ. Đổi vào K2, tấm màn hoa hòe được lật sang mặt trái: những dãy nhà tranh dột nát, xiêu vẹo. Chuyến xe chở người đi thăm nuôi rẽ vào một con đường ngoằn nghoèo, lầy lội, dừng lại ở một trạm kiểm soát phía ngoài, làm thủ tục giấy tờ. Xong, còn phải tự mang xách đồ đạc, theo đường mòn vào sâu giữa rừng, khoảng trên hai cây số.
Theo một ý nghĩa nào đó, Farrington đóng vai trò là một kiểu người có thể thay thế hoặc tồn tại ở bất cứ đâu, có thể là một nhân vật đặc trưng nào đó nhưng cũng có thể là một người bình thường. Bằng cách chọn chủ thể như thế, Joyce đưa Farrington vào bối cảnh đường phố Dublin và gợi ý rằng sự tàn bạo của gã không có gì là bất thường. (Lời người dịch).
Thông thường người ta thỏa thuận những tác phẩm và những tác giả đó thuộc về văn học bản xứ với phụ đề “gốc Việt.” Thỏa thuận đó đặt cơ bản trên ngôn ngữ, có tên gọi “ngôn ngữ chính thống”, còn tiếng Việt là “ngôn ngữ thiểu số.” Tất cả những ý nghĩa này được nhìn thấy và định nghĩa từ những người bản xứ của ngoại ngữ. Còn người Việt, chúng ta nhìn thấy và nghĩ như thế nào? Hai tập thơ tiếng Hán của Nguyễn Du, thuộc về văn học Trung Quốc hay Việt Nam? Những bài viết, sách in tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Latin của các học giả và các linh mục dòng tên, thuộc về văn học nào?
Đứa trẻ đi học bị bạn bè bắt nạt ở trường về nhà mét mẹ, một đứa trẻ bị trẻ con hàng xóm nghỉ chơi, về nhà mét với mẹ, cô con gái bị người yêu bỏ về tâm sự với mẹ, v.v., nói chung những đứa trẻ cần bờ vai của mẹ, bờ vai mẹ là nơi các con nương tựa. Con cái thường tâm sự với mẹ về những phiền não hàng ngày hơn tâm sự với cha. Ngày của mẹ là ngày tưng bừng, náo nhiệt nhất. Cha thường nghiêm nghị nên trẻ con ít tâm sự với cha. Nói như thế, không có nghĩa là trẻ con không thương cha? Không có cha làm sao có mình, cho nên tình thương cha mẹ cũng giống nhau, nhưng trẻ con gần mẹ hơn gần với cha. Khi đi học về, gọi mẹ ơi ới: mẹ ơi, con đói quá, mẹ ơi, con khát quá, mẹ ơi, con nhức đầu, mẹ ơi,... Tối ngày cứ mẹ ơi, mẹ ơi. Nhất là những đứa trẻ còn nhỏ, chuyện gì cũng kêu mẹ.
Giải thưởng cho thể loại Tiểu Thuyết (Fiction) về tay nhà văn Percival Everett với tác phẩm James. Tiểu thuyết James là sự tái hiện nhân vật Huckleberry Finn trong tiểu thuyết Adventures of Huckleberry Finn của văn hào Mark Twain. Nhà văn Percival Everett kể lại góc nhìn của Jim, người bạn đồng hành của Huck bị bắt làm nô lệ trong chuyến du lịch mùa Hè. Trong James, Percival Everett đã trao cho nhân vật của Jim một tiếng nói mới, minh họa cho sự phi lý của chế độ chủng tộc thượng đẳng, mang đến một góc nhìn mới về hành trình tìm kiếm gia đình và tự do.
Văn học miền Nam tồn tại mặc dù đã bị bức tử qua chiến dịch đốt sách và cả bắt bớ cầm tù đầy đọa những người cầm bút tự do sau ngày Cộng sản Bắc Việt chiếm lĩnh miền Nam. Chẳng những tồn tại mà nền văn học ấy đã hồi sinh và hiện đang trở thành niềm cảm hứng cho các thế hệ Việt kế tiếp không chỉ ở hải ngoại mà còn cả trong nước. Có lẽ chưa có một nền văn học nào trên thế giới đã có thể thực hiện được những thành quả trong một thời gian ngắn ngủi chưa đầy một thế hệ như vậy. Bài viết này sẽ tổng kết các lý do dẫn đến thành quả của văn học miền Nam trong 20 năm, từ 1954 tới 1975, một trong hai thời kỳ văn học phát triển có thể nói là rực rỡ và phong phú nhất của Việt Nam (sau nền văn học tiền chiến vào đầu thế kỷ 20). Tiếp theo là việc khai tử văn học miền Nam qua chiến dịch đốt và tịch thu các văn nghệ phẩm, cầm tù văn nghệ sĩ của Việt cộng. Và kế là những nỗ lực cá nhân và tự nguyện để phục hồi văn học miền Nam tại hải ngoại và hiện trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ Việt..
Văn học luôn được xây dựng trên tác giả, tác phẩm và độc giả, với những cơ chế tất yếu là báo, tạp chí văn học, nhà xuất bản, mạng lưới văn chương, và phê bình. Gần đây thêm vào các phương tiện thông tin xã hội. Trên hết là quyền lực xã hội nơi dòng văn học đang chảy, bao gồm chính trị, tôn giáo. Giá trị của một giai đoạn văn học được đánh giá bằng những thành phần nêu trên về sáng tạo và thẩm mỹ qua những cơ chế như tâm lý, ký hiệu, cấu trúc, xã hội, lịch sử… Việc này đòi hỏi những nghiên cứu mở rộng, đào sâu theo thời gian tương xứng.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.