Hôm nay,  

Thuốc Chủng Ngừa Chế Riêng Cho Từng Bệnh Nhân Có Thể Ngăn Ung Thư Da Tái Phát

9/4/202600:00:00(View: 68)
chủng ngừa
 
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.

Thuốc mang tên intismeran, sử dụng kỹ thuật mRNA tương tự kỹ thuật từng được dùng trong một số thuốc chủng ngừa Covid-19. Tuy nhiên, đây không phải thuốc chủng để ngăn một người mắc ung thư. Nó được dùng cho những bệnh nhân đã bị melanoma, đã được giải phẫu lấy khối u, nhưng vẫn có nhiều nguy cơ bệnh trở lại.

Điểm đặc biệt là mỗi bệnh nhân nhận một thứ thuốc khác nhau.

Các bác sĩ lấy mẫu từ khối ung thư của từng người, đọc các đặc điểm di truyền của tế bào ung thư để tìm những biến đổi riêng biệt. Những biến đổi ấy khiến tế bào ung thư mang trên bề mặt một số chất đạm khác thường. Thuốc chủng được chế tạo để “dạy” hệ thống miễn nhiễm nhận ra những dấu hiệu ấy, rồi tìm và tấn công các tế bào ung thư mang chúng.

Việc chế tạo thuốc riêng cho mỗi người hiện mất khoảng sáu tuần.

Cuộc thử nghiệm gồm 1,137 bệnh nhân melanoma ở giai đoạn tiến triển, đã được giải phẫu nhưng có nhiều nguy cơ tái phát. Tất cả đều được dùng pembrolizumab, thuốc miễn dịch trị liệu của Merck bán dưới tên Keytruda. Khoảng một nửa được dùng thêm intismeran; số còn lại nhận thuốc giả. Cả bệnh nhân lẫn bác sĩ đều không biết ai thuộc nhóm nào trong thời gian thử nghiệm.

Theo Moderna và Merck, những người được dùng cả intismeran lẫn Keytruda sống lâu hơn mà bệnh không tái phát, đồng thời lâu hơn mà không thấy ung thư lan đến những nơi xa khối u ban đầu, so với những người chỉ dùng Keytruda.

Hai hãng chưa công bố đầy đủ các con số của cuộc thử nghiệm giai đoạn ba, nhưng cho biết kết quả có ý nghĩa rõ rệt về mặt chữa trị. Các dữ kiện chi tiết sẽ được trình bày tại một hội nghị y khoa quốc tế và nộp cho các cơ quan hữu trách xét duyệt.

Một cuộc thử nghiệm trước đó cho kết quả đáng chú ý hơn về mặt con số: sau năm năm, bệnh nhân dùng intismeran chung với Keytruda có nguy cơ melanoma tái phát hoặc lan rộng thấp hơn 49% so với những người chỉ dùng Keytruda.

Melanoma là loại ung thư da nguy hiểm nhất, gây khoảng 8,510 ca tử vong mỗi năm tại Hoa Kỳ. Nếu được phát giác sớm, bệnh thường có thể chữa trị khá hữu hiệu; nhưng một khi đã ăn sâu hoặc lan sang những bộ phận khác, việc chữa trị khó khăn hơn nhiều.

Các chuyên gia bên ngoài cuộc nghiên cứu tỏ ra lạc quan nhưng vẫn chờ xem toàn bộ dữ kiện. Bác sĩ Jedd Wolchok, giám đốc Meyer Cancer Center thuộc Weill Cornell Medicine, nói rằng điều cách đây 15 hay 20 năm còn có vẻ như chuyện khoa học giả tưởng — lấy mẫu ung thư của một bệnh nhân, đọc những biến đổi di truyền rồi chế riêng một thuốc chủng cho chính người ấy — nay đã tiến gần đến chỗ trở thành một phương pháp chữa trị thực tế.

Điều khiến giới y khoa chú ý hơn nữa là kỹ thuật này có thể không dừng lại ở melanoma. Những thuốc chủng mRNA được chế riêng cho từng bệnh nhân hiện cũng đang được nghiên cứu đối với ung thư tụy tạng, bao tử, thận, bàng quang, ruột già và phổi.

Nếu những cuộc thử nghiệm kế tiếp cũng thành công, thuốc trị ung thư trong tương lai có thể bớt giống một chiếc áo may sẵn cho mọi người — và gần hơn với một chiếc áo được đo, cắt và may riêng cho căn bệnh của từng bệnh nhân.

Nguồn: Sarah Kuta, Smithsonian Magazine, 21 tháng Tám, 2026; Moderna và Merck.
 

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa cho phép lưu hành một loại xét nghiệm máu mới, giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng – căn bệnh đang cướp đi nhiều sinh mạng người Mỹ, chỉ xếp sau ung thư phổi. Xét nghiệm mang tên SimpleScreen, do công ty công nghệ sinh học Freenome ở California phát triển, dành cho người từ 45 tuổi trở lên chưa có yếu tố nguy cơ đặc biệt. Cách làm rất đơn giản: chỉ cần lấy một ống máu tại phòng khám, khoảng hai tuần sau sẽ có kết quả. Xét nghiệm này tìm những dấu hiệu bất thường trong DNA có liên quan đến ung thư đại tràng. Nếu kết quả cho thấy nghi ngờ, bệnh nhân vẫn cần nội soi để xác nhận.
Trong phần lớn cuộc đời, Connor Dalby không thể tự đi. Khi còn là một em bé, Connor lên cơn động kinh từ 50 đến 100 lần mỗi ngày. Thuốc chống co giật hầu như không giúp được bao nhiêu, và gia đình từng được cho biết em khó sống qua sinh nhật thứ tư. Nhưng đến năm 14 tuổi, Connor được nhận liều đầu tiên của một loại thuốc thử nghiệm đặc biệt. Thuốc mất ba năm để nghiên cứu và chỉ được bào chế cho chính đột biến di truyền của em. Sau hơn một năm được tiêm thuốc vào dịch não tủy, mỗi lần cách nhau từ hai đến ba tháng, số cơn co giật của Connor giảm khoảng 90%. Số ngày hoàn toàn không lên cơn tăng từ con số không lên 46%. Nay 17 tuổi, Connor có thể tự bước từ 50 đến 60 bước mà không cần người đỡ.
Các loại thuốc GLP-1 được biết đến với những cái tên như Ozempic, Wegovy, Mounjaro, Zepbound đã thay đổi hoàn toàn phương thức điều trị bệnh béo phì và tiểu đường loại 2. Hiện có 29 triệu người lớn tại Mỹ đang sử dụng thuốc GLP-1. Số lượng trẻ em được kê toa cũng đã tăng tới 700%. Khi mức độ phổ biến gia tăng, giới nghiên cứu cũng đặt ra nhiều câu hỏi. Bệnh nhân nên duy trì sử dụng thuốc trong bao lâu? Điều gì sẽ xảy ra khi họ ngưng dùng thuốc? Liệu có những tác dụng phụ nào đối với cơ thể đang phát triển hay hệ cơ xương đang lão hóa? Những ai có khả năng sử dụng loại thuốc đắt đỏ này?
Một cuộc thử nghiệm trên hơn 400 bệnh nhân cho thấy thuốc diranersen giúp giảm chất "tau" trong não và có thể làm chậm phần nào tình trạng suy giảm trí nhớ. Điều bất ngờ là kết quả tốt nhất lại đến từ nhóm dùng liều thấp nhất, nên các nhà khoa học cần thử nghiệm thêm trên quy mô lớn hơn để xác nhận. Một loại thuốc đang thử nghiệm tên là diranersen, do công ty Biogen ở Massachusetts phát triển, vừa cho thấy dấu hiệu tích cực trong việc làm chậm sự suy giảm trí nhớ ở bệnh nhân Alzheimer giai đoạn đầu. Kết quả được công bố ngày 14 tháng 7 tại Hội Nghị Quốc Tế của Hội Alzheimer, tổ chức tại London.
Julie Charnet làm việc tại một bệnh viện và đã thuộc lòng những tấm bảng chỉ dẫn về dấu hiệu đột quỵ, đau tim treo dọc hành lang. Thế nhưng khi chính trái tim của bà lâm nguy, bà vẫn không nhận ra. Mỗi lần đứng dậy và bước vài bước, Charnet cảm thấy ngực và vùng xương sườn bị ép lại. Bà không đau dữ dội, vẫn thở bình thường, nên nghĩ rằng mình chỉ bị căng bắp thịt. Một nữ y tá cùng sở khuyên bà đến phòng cấp cứu. Điện tâm đồ và xét nghiệm troponin — một chất trong máu thường tăng khi cơ tim bị tổn thương — lúc đầu không cho thấy điều bất thường. Charnet được cho về nhà. Vì cảm giác khó chịu vẫn tiếp diễn, sáng hôm sau bà tìm đến một bác sĩ chuyên khoa tim. Cuộc thông tim cho thấy hai động mạch đã bị nghẽn, trong đó có một chỗ nghẽn rất nguy hiểm ở mạch vành lớn. Bác sĩ đặt ống nong mạch cho bà trước khi một cơn nhồi máu cơ tim khác xảy ra.
Nếu mới kết hôn, quí vị có thể hội đủ điều kiện để ghi danh bảo hiểm sức khỏe trong thời gian ghi danh đặc biệt của Covered California. .
Bên trong một phòng thí nghiệm tại Nam Hàn, ông Dasol Song, 39 tuổi, đi dọc một dãy tường đầy chai lọ đủ màu — như những chiến tích của các bước tiến mới trong việc chống tia cực tím. "Là người làm nghiên cứu, chúng tôi chẳng bao giờ thấy đủ," ông Song, trưởng nhóm tại Phòng Nghiên Cứu Kỹ Thuật Chống Tia Cực Tím của công ty Kolmar ở Hán Thành, nói. Chính tinh thần đó đã đưa Nam Hàn lên hàng đầu thế giới về đổi mới kem chống nắng.
Giới chuyên gia dinh dưỡng vốn thường chuộng thực phẩm tươi hơn đồ chế biến, nhưng lại có một ngoại lệ: cá đóng hộp. "Đây không chỉ là một chất bổ dưỡng đơn lẻ, mà là một món ăn hoàn chỉnh," ông Colin Robertson, chuyên viên dinh dưỡng, nhận định, nhắc đến lượng chất béo omega-3 cùng sinh tố B12 và D có trong các loại cá béo như cá mòi, cá thu và cá cơm
Bọ ve rất nhỏ, đôi khi cắn người mà chẳng ai hay biết, nhưng bệnh chúng mang theo có thể gây hại nặng cho sức khỏe. Riêng loại ve hươu (deer tick) mỗi năm gây ra khoảng 476.000 trường hợp mới mắc bệnh Lyme tại Mỹ — căn bệnh có thể để lại di chứng lâu dài cho khớp, tim và hệ thần kinh. Loại ve "sao đơn độc" (lone star tick) cũng đáng chú ý, vì có thể gây hội chứng Alpha Gal, khiến người bị cắn trở nên dị ứng với thịt đỏ và các sản phẩm liên quan, kể cả một số thuốc và chủng ngừa có chứa gelatin. Ngoài ra, bọ ve còn truyền nhiều bệnh khác như siêu vi Heartland, siêu vi Powassan, ký sinh trùng babesia và vi khuẩn gây bệnh anaplasma — có thể gây biến chứng nặng, thậm chí tử vong.
Tại Hoa Kỳ, căn bệnh sởi đã được loại bỏ hoàn toàn vào năm 2000. Nhưng hiện nay số ca nhiễm bệnh đang gia tăng trở lại, nguyên nhân chính là do tỷ lệ chích ngừa giảm. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) báo cáo có 2,170 ca nhiễm trong năm 2026 tính đến ngày 2 tháng 7, cao nhất trong suốt 35 năm qua. Utah đang đối mặt với đợt bùng phát dịch sởi suốt một năm qua; chưa đến 84% trẻ em ở tiểu bang này được tiêm đủ hai liều vaccine MMR (phòng ngừa sởi, quai bị và rubella). Trong khi đó, cộng đồng người Somalia tại Minnesota cũng bị dịch sởi trong năm 2024. Tại đây chỉ có 25% trẻ em được tiêm MMR khi lên 2 tuổi. Người trưởng thành cũng ngày càng dễ mắc sởi hơn: CDC ghi nhận 625 trường hợp người trên 20 tuổi mắc bệnh trong năm 2026.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.