Hôm nay,  

Thimerosal: Chất Bảo Quản Vẫn Gây Tranh Cãi Sau 20 Năm

11/07/202500:00:00(Xem: 1387)

Thimer
Thimerosal, chất bảo quản từng bị loại khỏi vắc-xin trẻ em đang gây tranh cãi sau khi được ủy ban vắc-xin mới của CDC đưa ra xem xét trở lại. (Nguồn: pixbay.com)
 
Những tranh luận tưởng chừng đã khép lại từ nhiều năm trước lại bất ngờ bùng lên khi chất bảo quản (preservativethimerosal – từng được sử dụng trong vắc-xin dành cho trẻ em – được đưa trở lại nghị trình của ủy ban cố vấn thuộc Cơ Quan Kiểm Soát và Phòng Bệnh (CDC).
 
Câu chuyện bắt đầu tại buổi họp đầu tiên của Ủy ban cố vấn về Chủng ngừa (ACIP) thuộc CDC kể từ ngày 11 tháng 6, sau khi Bộ trưởng Y tế Robert F. Kennedy Jr. bất ngờ thay thế toàn bộ 17 thành viên cũ bằng 8 người do chính ông chỉ định. Phiên họp này diễn ra vào ngày 25-26 tháng 6 năm 2025, tập trung vào các loại vắc-xin phòng COVID-19, HPV, cúm mùa và các bệnh truyền nhiễm khác. Nhưng theo lịch trình mới được cập nhật, nội dung họp lần này còn bao gồm phần trình bày về chất bảo quản thimerosal, đồng thời bỏ phiếu về đề nghị tiếp tục sử dụng chất này trong các loại vắc-xin cúm.
 
Nhiều chuyên gia y tế công cộng đã bày tỏ quan ngại sâu sắc, bởi các tổ chức chống vắc-xin sẽ tiếp tục lợi dụng thimerosal để gieo rắc hoang mang và hoài nghi trong dư luận, dù đã có hàng loạt nghiên cứu khoa học xác nhận chất này là an toàn.
 
Terri Levien (giáo sư Dược, Đại học Bang Washington) là một chuyên gia về thông tin dược phẩm, với 35 năm kinh nghiệm trong việc thẩm định độ an toàn và hiệu quả của các loại thuốc qua thử nghiệm lâm sàng. Bà cho biết không có bằng chứng nào cho thấy thimerosal, từng được dùng làm chất bảo quản trong vắc-xin, lại gây hại hay làm ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
 
Thimerosal là gì?
 
Thimerosal, còn gọi là thiomersal, là một chất bảo quản thuốc có nguồn gốc thủy ngân. Chất này được sử dụng từ những năm 1930 trong dược phẩm vì giúp tiêu diệt vi trùng và ngăn chặn sự phát triển của chúng.
 
Khi được đưa vào cơ thể người, thimerosal chuyển hóa thành ethylmercury, một dạng thủy ngân hữu cơ. Theo các nghiên cứu trên trẻ sơ sinh, ethylmercury không tích tụ trong máu mà sẽ nhanh chóng bị đào thải khỏi cơ thể.
 
Tuy nhiên, ethylmercury thường bị nhầm lẫn với methylmercury – một hợp chất thủy ngân khác rất độc, đặc biệt nguy hiểm đối với sự phát triển hệ thần kinh ở trẻ nhỏ. Trong thập niên 1970, các khoa học gia đã chứng minh rằng thủy ngân, đặc biệt là từ cá có chứa methylmercury, gây hại cho não bộ. Đến những năm 1990, Cơ Quan Bảo Vệ Môi Trường (EPA) và Cơ Quan Kiểm Soát Thực-Dược Phẩm (FDA) đưa ra khuyến nghị về mức độ tiếp xúc với methylmercury, đặc biệt đối với trẻ em, phụ nữ mang thai và những người trong độ tuổi sinh sản.
 
Nguồn cơn của tranh cãi
 
Mối lo ngại về thimerosal bắt đầu lan rộng từ hai sự kiện vào cuối thập niên 1990.
 
Sự kiện đầu tiên là bài viết gây tranh cãi đăng trên tạp chí The Lancet năm 1998 bởi bác sĩ người Anh Andrew Wakefield. Ông cho biết có 8 trẻ nhỏ bị tự kỷ (autism) sau khi chích vắc-xin MMR (sởi, quai bị, rubella). Tuy nhiên, nghiên cứu này sau đó đã bị vạch trần là ngụy tạo dữ liệu trắng trợn, không có nhóm so sánh (control group), và bản thân vắc-xin MMR không hề chứa thimerosal. Năm 2010, The Lancet đã chính thức gỡ bỏ bài báo, còn Wakefield thì bị Hội đồng Y khoa Anh tước giấy phép hành nghề.
 
Sự kiện thứ hai là việc ban hành các hướng dẫn liên bang về giới hạn mức độ tiếp xúc với methylmercury, xảy ra cùng lúc với bài viết của Wakefield. Cũng trong khoảng thời gian này, bệnh tự kỷ bắt đầu được cộng đồng y khoa chú ý nhiều hơn, và các ca chẩn bịnh cũng ngày càng nhiều.
 
Có nhiều người tin vào nghiên cứu của Wakefield lại không phân biệt được methylmercury và ethylmercury, rồi đi đồn thổi rằng ethylmercury trong vắc-xin (vốn có thành phần thimerosal) là nguyên nhân gây ra bệnh tự kỷ.
 
Dù nhiều nghiên cứu sau đó chứng minh không có mối liên quan nào giữa vắc-xin MMR và bệnh tự kỷ, niềm tin sai lầm đó vẫn tồn tại dai dẳng và rất khó xóa bỏ.
 
Thimerosal đã được nghiên cứu kỹ lưỡng chưa?
 
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu đáng tin cậy nào phát hiện ethylmercury trong vắc-xin là chất độc hoặc có liên quan với bệnh tự kỷ hay gây ra các vấn đề ảnh hưởng đến sự phát triển.
 
Năm 1999, sau khi rà soát dữ liệu, FDA kết luận không có bằng chứng nào về tác hại của thimerosal ngoài một số trường hợp bị dị ứng (nhưng cũng hiếm gặp). Dù vậy, để bảo đảm an toàn cho trẻ sơ sinh, Viện Hàn lâm Nhi khoa (American Academy of Pediatrics) và Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ (U.S. Public Health Service) cùng khuyến nghị loại bỏ thimerosal khỏi các loại vắc-xin.
 
Vào thời điểm đó, chỉ có vắc-xin DTP (bạch hầu, uốn ván, ho gà) là còn chứa thimerosal. Các loại vắc-xin khác đã có sẵn ở những dạng không chứa chất này. Đến năm 2001, hầu hết các loại vắc-xin do Hoa Kỳ sản xuất, đặc biệt là toàn bộ vắc-xin dành cho trẻ em, đều đã không còn chứa thimerosal.
 
Năm 2004, Ủy Ban An Toàn Chủng Ngừa (Immunization Safety Review Committee, ISR) của Viện Y Khoa Hoa Kỳ (Institute of Medicine) rà soát hơn 200 nghiên cứu khoa học và kết luận rằng không có mối quan hệ nhân quả giữa vắc-xin có chứa thimerosal và bệnh tự kỷ. Các cơ quan y tế hàng đầu như CDC và FDA cũng tiến hành thẩm định và đều không phát hiện mối quan hệ giữa thimerosal với bệnh tự kỷ hay các cơ nguy chậm phát triển thần kinh.
 
Thimerosal ngày nay được sử dụng ra sao?
 
Hiện nay tại Hoa Kỳ, phần lớn các loại vắc-xin đều được sản xuất ở dạng ống, liều đơn (single-dose) hoặc ống chích có chứa thuốc sẵn, nên không còn cần đến chất bảo quản thimerosal. Chất này chỉ còn được sử dụng trong một số ít ống chứa vắc-xin nhiều liều (multidose), thường dùng cho các chương trình chủng ngừa đại trà. Vắc-xin dành cho trẻ em hiện nay không còn chứa chất này, và nếu cần chích vắc-xin cúm, mọi người có thể chọn vắc-xin liều đơn nếu muốn tránh thimerosal.
 
Ở các nước khác, thimerosal vẫn được dùng để bảo đảm nguồn cung cấp vắc-xin không bị gián đoạn. Theo Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO), chưa có bằng chứng nào cho thấy các loại vắc-xin chứa thimerosal gây hại cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hay người lớn.
 
Nguồn: “A preservative removed from childhood vaccines 20 years ago is still causing controversy today − a drug safety expert explains” được đăng trên trang TheConversation.com.

Hôm Michael Horrocks đến đón ba đứa con cho kỳ nghỉ xuân, ông biết ngay có chuyện không ổn. Keith, tám tuổi, một mắt sưng húp. Donnie, năm tuổi, cũng bắt đầu chảy nước mắt. Chỉ có Star, bốn tuổi, còn chạy nhảy bình thường. Vài ngày sau, cả ba nằm bẹp. Chúng sốt, bỏ ăn, mệt lả. Trên mặt và mình Donnie xuất hiện những mảng đỏ. Michael đưa hai con trai đến trung tâm cấp cứu. Một nữ y tá nhìn các vết ban rồi nhắc đến một căn bệnh mà nhiều cha mẹ Mỹ ngày nay chỉ còn biết qua sách vở: Sởi.
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.
Hai cư dân Lancaster County, Pennsylvania, đã chết vì bệnh sởi, đánh dấu những ca tử vong đầu tiên do căn bệnh này được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong năm nay. Cả hai đều chưa được chủng ngừa, theo Bộ Y Tế Pennsylvania. Đây cũng là những ca tử vong vì sởi đầu tiên tại tiểu bang này trong 35 năm. Giới chức không tiết lộ tuổi hay các chi tiết khác về hai người qua đời để bảo vệ gia đình. Pennsylvania đã ghi nhận 393 ca sởi tại 28 quận trong năm 2026, với Lancaster County là tâm điểm của đợt bùng phát. Sởi lây cực nhanh qua không khí; siêu vi trùng có thể còn khả năng truyền bệnh đến hai giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Khoảng 20% người mắc bệnh tại Pennsylvania phải vào bệnh viện.
Mỗi năm có hơn 31 triệu người Mỹ bị ve cắn. Phần lớn không gây bệnh, nhưng một số loài ve có thể truyền nhiều chứng bệnh nguy hiểm, trong đó bệnh Lyme là thường gặp nhất. Ước tính khoảng 476,000 người tại Hoa Kỳ được điều trị bệnh Lyme mỗi năm, nhiều nhất ở vùng Đông Bắc, Trung Đại Tây Dương và miền Trung Tây phía bắc.
Số trẻ mẫu giáo tại Hoa Kỳ được miễn ít nhất một mũi chích ngừa theo điều kiện nhập học đã tăng mạnh trong niên khóa vừa qua, giữa lúc bệnh sởi lan rộng tại nhiều nơi và tỷ lệ trẻ được chích ngừa tiếp tục đi xuống.
Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100. Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không. Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.
Có lúc bạn bước vô phòng khách, tay còn cầm ly cà phê, bước đi thiệt dứt khoát như biết rõ mình sắp làm gì. Vậy mà vừa qua khỏi ngưỡng cửa, bạn khựng lại. “Ủa, mình vô đây để làm cái gì vậy ta?” Cái cảm giác lạc quẻ ấy, ở tuổi trung niên, ai có lẽ cũng đã từng trải qua. Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nói dí dỏm đã lên tới đầu lưỡi, vậy mà bỗng dưng… mất tiêu. Bạn đứng đó, bực mình với chính mình, gắng lục lọi trí óc vừa bỏ trốn. Cũng có khi cả ngày trôi qua trong một lớp sương mỏng. Mọi thứ vẫn hiện diện, nhưng trí óc cứ chập chờn, khó gom lại thành ý nghĩ rõ ràng. Cảm giác ấy giống như nhìn đời qua một tấm kiếng mờ hơi nước.
Từ cuối thập niên 1950, khi ngành thực phẩm Hoa Kỳ bắt đầu mở rộng quy mô công nghiệp, một hạng mục nhỏ nhưng quan trọng được đưa vào luật: những chất quen thuộc trong bếp núc — như giấm, bột mì, muối, tiêu — được xếp vào diện “generally recognized as safe”, gọi tắt là GRAS (được công nhận là an toàn). Hạng mục này nhằm miễn trừ cho các thành phần thông dụng, giúp việc sản xuất thực phẩm bớt rườm rà. Theo thời gian, phạm vi của GRAS không còn dừng ở những chất cơ bản. Các nhà sản xuất bắt đầu tự kết luận rằng một số phụ chất mới cũng “an toàn”, rồi đưa chúng vào thực phẩm mà không báo cho FDA. Từng bước một, GRAS trở thành cửa ngõ cho hàng trăm chất phụ gia đi vào chuỗi thực phẩm, đặc biệt là nhóm thực phẩm siêu chế biến — vốn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của người Mỹ hiện nay. Cách làm này cho phép các công ty tự xác định độ an toàn của một số phụ chất mà không cần thông báo
Trong phim tài liệu năm 2014, Henry, một cụ ông 94 tuổi mắc chứng mất trí nhớ, ngồi lặng lẽ trong xe lăn, đầu cúi xuống. Khi một nhân viên xã hội cho ông nghe một bản nhạc Cab Calloway từ thời trẻ, Henry bỗng ngẩng đầu, đung đưa theo nhạc, rồi hát và hào hứng kể lại những kỷ niệm xa xưa. Những phản ứng như vậy từ lâu đã khiến giới khoa học chú ý đến ảnh hưởng của âm nhạc đối với bộ óc. Các cuộc nghiên cứu cho thấy nhạc quen thuộc đôi khi có thể gợi lại ký ức và cảm xúc ở người mắc chứng mất trí nhớ. Nhịp điệu đều đặn cũng có thể giúp một số bệnh nhân Parkinson hoặc người từng bị đột quỵ bước đi vững vàng hơn.
Rượu bia là một trong những chất gây nghiện được dùng phổ biến nhất thế giới. Tại Hoa Kỳ, một cuộc khảo sát toàn quốc năm 2024 cho thấy gần 80% người từ 12 tuổi trở lên đã từng uống rượu bia ít nhất một lần trong đời. Uống một vài ly lúc đầu có thể khiến người ta thấy phấn chấn, dễ trò chuyện và bớt căng thẳng. Rượu kích thích não tiết ra ‘endorphin’, một chất giảm đau tự nhiên, đồng thời tác động đến ‘dopamine’ trong trung tâm tưởng thưởng của não.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.