Hôm nay,  

Omega Fatty Acids Có Thể Giải Thích Vì Sao Phụ Nữ Dễ Mắc Alzheimer Hơn

1/2/202600:00:00(View: 881)

omega
Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới: khoảng hai phần ba số người mắc bệnh là phụ nữ.  Ảnh: VB.
 
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới.

Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.

Tiến sĩ Cristina Legido-Quigley, thuộc Viện Khoa Học Dược Phẩm của King’s College London, nhận định rằng kết quả này gợi ý phụ nữ nên chú ý hơn đến việc bổ sung các acid béo omega qua thực phẩm, như cá nhiều mỡ, hoặc qua các loại thuốc bổ sung. Tuy nhiên, bà nhấn mạnh rằng cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để xác định liệu việc điều chỉnh thành phần lipid trong cơ thể có thực sự ảnh hưởng đến tiến trình sinh học của bệnh Alzheimer hay không.

Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới: khoảng hai phần ba số người mắc bệnh là phụ nữ. Ngoài tuổi tác, giới tính được xem là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Trước đây, tuổi thọ cao hơn của phụ nữ thường được dùng để giải thích sự chênh lệch này, nhưng nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy cách lý giải ấy chưa đủ thuyết phục.

Từ đó, nhóm nghiên cứu chuyển hướng sang “lipidome” — toàn bộ hệ thống chất béo trong cơ thể. Nam và nữ có sự khác biệt về chuyển hóa, đặc biệt là chuyển hóa lipid, một tiến trình thiết yếu đối với sức khỏe não bộ. Theo các tác giả, phân tích lipid học hiện là phương pháp tiên tiến nhất để khảo sát những biến đổi chất béo trong quá trình hình thành bệnh Alzheimer.

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 841 người tham gia, lấy từ hai cơ sở dữ liệu lớn về sa sút trí tuệ tại châu Âu. Những người này được phân loại thành ba nhóm: còn khỏe mạnh về nhận thức, suy giảm nhận thức nhẹ, và mắc Alzheimer. Mẫu máu của họ được phân tích hơn 700 loại lipid bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ.

Kết quả cho thấy phụ nữ mắc Alzheimer có lượng chất béo bão hòa — thường bị xem là “không tốt” — cao hơn, trong khi các acid béo chưa bão hòa, bao gồm các lipid chứa omega, lại giảm đáng kể. Hiện tượng này không xuất hiện ở nam giới.

Tiến sĩ Asger Wretlind, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết đây là lần đầu tiên người ta ghi nhận được sự khác biệt sinh học về lipid giữa hai phái trên một mẫu nghiên cứu lớn như vậy. Nhóm khoa học hiện đang tiếp tục khảo sát để xem những thay đổi này bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn nào trong đời sống của phụ nữ.

Các chuyên gia độc lập cũng lưu ý rằng nghiên cứu mới chỉ giới hạn trong các mẫu dân số châu Âu. Tiến sĩ Julia Dudley, phụ trách nghiên cứu tại Alzheimer’s Research UK, cho rằng các công trình trong tương lai cần mở rộng sang những cộng đồng đa sắc tộc hơn để kiểm chứng xem khuynh hướng này có mang tính phổ quát hay không.

Công trình được đăng trên tạp chí Alzheimer’s & Dementia, góp thêm một mảnh ghép quan trọng vào nỗ lực tìm hiểu vì sao Alzheimer lại “ưu ái” phụ nữ hơn, và liệu chế độ dinh dưỡng có thể đóng vai trò phòng ngừa trong tương lai hay không.
 

Hôm Michael Horrocks đến đón ba đứa con cho kỳ nghỉ xuân, ông biết ngay có chuyện không ổn. Keith, tám tuổi, một mắt sưng húp. Donnie, năm tuổi, cũng bắt đầu chảy nước mắt. Chỉ có Star, bốn tuổi, còn chạy nhảy bình thường. Vài ngày sau, cả ba nằm bẹp. Chúng sốt, bỏ ăn, mệt lả. Trên mặt và mình Donnie xuất hiện những mảng đỏ. Michael đưa hai con trai đến trung tâm cấp cứu. Một nữ y tá nhìn các vết ban rồi nhắc đến một căn bệnh mà nhiều cha mẹ Mỹ ngày nay chỉ còn biết qua sách vở: Sởi.
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.
Hai cư dân Lancaster County, Pennsylvania, đã chết vì bệnh sởi, đánh dấu những ca tử vong đầu tiên do căn bệnh này được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong năm nay. Cả hai đều chưa được chủng ngừa, theo Bộ Y Tế Pennsylvania. Đây cũng là những ca tử vong vì sởi đầu tiên tại tiểu bang này trong 35 năm. Giới chức không tiết lộ tuổi hay các chi tiết khác về hai người qua đời để bảo vệ gia đình. Pennsylvania đã ghi nhận 393 ca sởi tại 28 quận trong năm 2026, với Lancaster County là tâm điểm của đợt bùng phát. Sởi lây cực nhanh qua không khí; siêu vi trùng có thể còn khả năng truyền bệnh đến hai giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Khoảng 20% người mắc bệnh tại Pennsylvania phải vào bệnh viện.
Mỗi năm có hơn 31 triệu người Mỹ bị ve cắn. Phần lớn không gây bệnh, nhưng một số loài ve có thể truyền nhiều chứng bệnh nguy hiểm, trong đó bệnh Lyme là thường gặp nhất. Ước tính khoảng 476,000 người tại Hoa Kỳ được điều trị bệnh Lyme mỗi năm, nhiều nhất ở vùng Đông Bắc, Trung Đại Tây Dương và miền Trung Tây phía bắc.
Số trẻ mẫu giáo tại Hoa Kỳ được miễn ít nhất một mũi chích ngừa theo điều kiện nhập học đã tăng mạnh trong niên khóa vừa qua, giữa lúc bệnh sởi lan rộng tại nhiều nơi và tỷ lệ trẻ được chích ngừa tiếp tục đi xuống.
Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100. Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không. Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.
Có lúc bạn bước vô phòng khách, tay còn cầm ly cà phê, bước đi thiệt dứt khoát như biết rõ mình sắp làm gì. Vậy mà vừa qua khỏi ngưỡng cửa, bạn khựng lại. “Ủa, mình vô đây để làm cái gì vậy ta?” Cái cảm giác lạc quẻ ấy, ở tuổi trung niên, ai có lẽ cũng đã từng trải qua. Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nói dí dỏm đã lên tới đầu lưỡi, vậy mà bỗng dưng… mất tiêu. Bạn đứng đó, bực mình với chính mình, gắng lục lọi trí óc vừa bỏ trốn. Cũng có khi cả ngày trôi qua trong một lớp sương mỏng. Mọi thứ vẫn hiện diện, nhưng trí óc cứ chập chờn, khó gom lại thành ý nghĩ rõ ràng. Cảm giác ấy giống như nhìn đời qua một tấm kiếng mờ hơi nước.
Từ cuối thập niên 1950, khi ngành thực phẩm Hoa Kỳ bắt đầu mở rộng quy mô công nghiệp, một hạng mục nhỏ nhưng quan trọng được đưa vào luật: những chất quen thuộc trong bếp núc — như giấm, bột mì, muối, tiêu — được xếp vào diện “generally recognized as safe”, gọi tắt là GRAS (được công nhận là an toàn). Hạng mục này nhằm miễn trừ cho các thành phần thông dụng, giúp việc sản xuất thực phẩm bớt rườm rà. Theo thời gian, phạm vi của GRAS không còn dừng ở những chất cơ bản. Các nhà sản xuất bắt đầu tự kết luận rằng một số phụ chất mới cũng “an toàn”, rồi đưa chúng vào thực phẩm mà không báo cho FDA. Từng bước một, GRAS trở thành cửa ngõ cho hàng trăm chất phụ gia đi vào chuỗi thực phẩm, đặc biệt là nhóm thực phẩm siêu chế biến — vốn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của người Mỹ hiện nay. Cách làm này cho phép các công ty tự xác định độ an toàn của một số phụ chất mà không cần thông báo
Trong phim tài liệu năm 2014, Henry, một cụ ông 94 tuổi mắc chứng mất trí nhớ, ngồi lặng lẽ trong xe lăn, đầu cúi xuống. Khi một nhân viên xã hội cho ông nghe một bản nhạc Cab Calloway từ thời trẻ, Henry bỗng ngẩng đầu, đung đưa theo nhạc, rồi hát và hào hứng kể lại những kỷ niệm xa xưa. Những phản ứng như vậy từ lâu đã khiến giới khoa học chú ý đến ảnh hưởng của âm nhạc đối với bộ óc. Các cuộc nghiên cứu cho thấy nhạc quen thuộc đôi khi có thể gợi lại ký ức và cảm xúc ở người mắc chứng mất trí nhớ. Nhịp điệu đều đặn cũng có thể giúp một số bệnh nhân Parkinson hoặc người từng bị đột quỵ bước đi vững vàng hơn.
Rượu bia là một trong những chất gây nghiện được dùng phổ biến nhất thế giới. Tại Hoa Kỳ, một cuộc khảo sát toàn quốc năm 2024 cho thấy gần 80% người từ 12 tuổi trở lên đã từng uống rượu bia ít nhất một lần trong đời. Uống một vài ly lúc đầu có thể khiến người ta thấy phấn chấn, dễ trò chuyện và bớt căng thẳng. Rượu kích thích não tiết ra ‘endorphin’, một chất giảm đau tự nhiên, đồng thời tác động đến ‘dopamine’ trong trung tâm tưởng thưởng của não.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.