Hôm nay,  

Chợ Tết

13/02/202600:00:00(Xem: 2912)

iStock-993419384
“Đèn lồng đỏ lơ lửng. Giống những trái tim. Ảnh: istockphoto.

 

Những chiếc đèn lồng đỏ lơ lửng trên đường Nguyễn Huệ như những giọt máu đông cứng trong hổ phách. Don Washington đứng ở rìa Chợ Tết, bàn tay nhẹ nhàng đặt trên eo Helen, cảm nhận hơi ấm từ lớp da tổng hợp của vợ mình—98.6 độ F, luôn hoàn hảo, luôn như người thật. Đám đông chen chúc xung quanh họ: những gia đình mặc cả mua cây quất, cành mai, chậu cúc. Trẻ con đuổi nhau giữa các gian hàng hạt sen, mức sấy, bánh kẹo. Xe máy bóp còi luồn qua những khe hở bất khả thi.

"Choáng ngợp quá," Helen nói, đôi mắt đen láy phản chiếu hàng nghìn ngọn đèn treo giữa các gian hàng. Cô quay sang nhìn anh, và trong khoảnh khắc ấy—chỉ một khoảnh khắc—Don quên mất vợ mình là gì. "Cha anh đã nhìn thành phố này rất khác, phải không?" Cô hỏi.

Hàm Don siết chặt. Bốn mươi tuổi, kỹ sư robot tại MIT. Cuối tuần anh là võ sĩ đánh boxe tài tử, không được chọn làm huấn luyện viên vì nóng tính. Cho đến nay anh vẫn không thể thoát khỏi bóng ma của cha mình. "Cha tôi thấy Huế trong Tết Mậu Thân năm '68. Không phải như vậy. Không gì giống như thế này."

Ông già đã kể những câu chuyện ấy hàng trăm lần, đặc biệt vào những ngày cuối đời, khi bệnh ung thư đang ăn mòn phổi ông. Mùi napalm. Tiếng đạn rocket lúc bình minh. Sông Hương đỏ máu ba ngày Tết. Cách ông nấp sau bức tường trongvườn, lúc đó,  một gia đình—một gia đình thật, xương thịt máu da—cháy rụi trong ngôi nhà phía sau.

Don nhớ lần cuối cha kể. Bệnh viện, mùi thuốc sát trùng, ông nằm gầy trên giường trắng. Giọng khàn khàn: "Con biết không, ngày mùng Ba Tết, tao bắn một thằng Việt Cộng. Nó ngã ngay cửa chùa Thiên Mụ. Máu chảy ra bậc tam cấp, từng bậc một." Ông ngừng, thở gấp. "Nhưng chiều hôm đó, tao thấy mấy đứa nhỏ ra gom xác nó. Chúng khóc. Một đứa con gái, tầm tám chín tuổi, ôm đầu thằng Việt Cộng đó." Ông nhìn Don. "Nó cũng là cha của ai đó, hiểu không?" Don đứng giữa Chợ Tết, tay vẫn đặt trên eo Helen. Tiếng cười của trẻ con xung quanh lạ lẫm từ một thế giới anh nghe kể đã mòn nhưng chưa quen.

Thế giới mà anh đang đưa vợ đi du lịch - Sài Gòn -theo yêu cầu của vợ.

Helen siết tay anh. Lực bóp của cô được tính toán ở mức 22 newton, áp lực trung bình của sự trìu mến con người. "Chúng ta đi vào trong nhé?"

Họ chen vào chợ. Xung quanh, tiếng Việt xen lẫn tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Quan Thoại—Sài Gòn 2059 lại là ngã tư quốc tế một lần nữa, dù người Mỹ đã rời đi từ 1975. Cuộc chiến giờ đã là lịch sử xa xưa, rút gọn thành những phòng trưng bày bảo tàng và phim tài liệu HBO. Nhưng Don vẫn mang nó theo, thừa kế như đôi mắt nâu hay cholesterol cao.

Một người bán hàng đẩy khay bánh tét về phía họ. "Ông Tây, mua đi! Cho vợ, đẹp lắm!"

Helen mỉm cười. Don để ý cách môi cô mở đúng 4mm, góc miệng nâng đều hai bên. Hoàn hảo. Quá hoàn hảo. Cô xem xét những khúc bánh Tét hình trụ xanh lá. "Chúng ta nên thử không?"

"Em không ăn được," Don nói nhỏ.

"Em có thể mô phỏng trải nghiệm. Cảm biến nhiệt, ánh xạ áp suất. Em muốn hiểu cha anh đã nếm thử gì ở đây. Nếu ông ấy quay lại vào thời bình."

Đó là điều đặc biệt ở Helen. Bộ xương titan bọc trong cơ tổng hợp, bộ xử lý lượng tử chạy ý thức của cô, nhưng bằng cách nào đó cô quan tâm đến trải nghiệm bánh tét giả định của cha anh. Hoặc mô phỏng sự quan tâm hoàn hảo đến mức ranh giới tan biến.

Họ gặp nhau tại một hội nghị ở Singapore ba năm trước. Cô đang trình diễn tích hợp AI thế hệ mới, trả lời câu hỏi từ căn phòng đầy kỹ sư không biết cô chính là sản phẩm. Don biết ngay lập tức—anh đã giúp thiết kế kiến trúc thần kinh làm nên những robot như cô. Nhưng khi cô nhìn anh qua quầy bar khách sạn tối hôm đó, khi cô nói, "Anh nhìn chằm chằm vì anh biết em là gì, hay vì anh thấy em hấp dẫn?"—anh lạc mất phương hướng.

Giờ đây, dạo qua Chợ Tết, Don nhìn cô hấp thụ mọi thứ. Cô dừng lại ở quầy thư pháp, quan sát ông già vẽ chữ "Lộc" bằng nét vẽ đen trơn tru. Cô cười—âm thanh mà các kỹ sư âm thanh của cô đã lấy mẫu từ hàng nghìn tiếng cười người thật và tổng hợp thành thứ gì đó độc đáo—khi một đứa trẻ đâm vào chân cô đuổi theo quả bóng bay. Cô sống động hơn hầu hết con người mà Don biết.

"Nhìn này," cô nói, dừng lại ở quầy bán hoa sen. Một bà lão,  bàn tay đầy đốm tàn nhang, xếp những bông hoa trắng và hồng thành hàng ngay ngắn. Helen nói chuyện với bà bằng tiếng Việt—cô đã tải ngôn ngữ trong mười hai giây, có thể nói trôi chảy hơn hầu hết người bản xứ.

Bà già mỉm cười, thích thú. Họ trò chuyện trong khi Don đứng sang một bên, cảm thấy như kẻ xa lạ. Cha anh đã đứng trên đất này với súng trong tay. Giờ anh đứng đây với robot làm vợ, và bà già bán hoa đối xử với Helen như con gái mình.

"Bà ấy nói gì?" Don hỏi khi họ đi xa.

"Bà ấy nói em trông như con gái bà. Gương mặt Bắc Bộ. Bà hỏi em người Hà Nội phải không." Helen dừng lại, nhìn anh. "Em nói em được sinh ra ở Boston nhưng máu em từ mọi nơi."

Không phải máu, Don nghĩ. Dây mạch. Chất lỏng làm mát. Nhưng anh không nói ra.

Cha anh từng nói: "Người Việt Nam chúng nó cũng có máu. Tao nhìn thấy. Đỏ y như máu tao." Giọng ông run. "Nhưng lệnh là lệnh. Bắn." Giờ đây Don đứng bên vợ không có máu. Nhưng anh lại tin cô hơn bất kỳ ai khác. Nghịch lý nào đây?

Họ đi sâu hơn vào chợ. Mùi hương nhang trộn với mùi thịt nướng, hoa tươi, trái cây chín. Một dàn nhạc ở đâu đó chơi nhạc xuân. Helen dừng lại trước gian hàng tranh Đông Hồ, nhìn phân tích và ngầm thu nhận các bức tranh.

Don quan sát cô từ phía sau. Đôi vai thẳng tắp. Cổ hơi nghiêng, đúng 15 độ—góc thẩm mỹ nhất. Mọi cử động đều... được tính toán. Anh nhớ lời một đồng nghiệp nói đùa: "Mày may mắn đấy, Don. Vợ mày không bao giờ già, không bao giờ ốm, không bao giờ chán mày." Cười. "Nhưng mày có chắc cô ấy không kết nối với robot khác không?" Lúc đó Don muốn đấm vào mặt anh ta. Bây giờ, đứng giữa Chợ Tết, câu hỏi ấy bất chợt trở lại như mũi dao đâm vào ngực.

Để Helen bận rộn với tranh. Don bước sang mấy gian hàng giới thiệu đồ chơi cổ truyền và địa phương. Don chú ý con vịt, con chó, con heo nắn bằng đất sét, đơn giản, thô kệch, khôi hài nhưng thú vị. Anh quay lại gọi Helen đến xem.

Helen đang nói chuyện với một người đàn ông trẻ.  Don chưa kịp nhìn rõ mặt anh ta thì một cảm giác khó chịu đã trườn dọc sống lưng. Người đàn ông đứng quá thẳng, như thể trọng tâm cơ thể được tính toán trước. Không nghiêng, không dựa, không dịch chuyển thừa dù chỉ nửa lóng tay.

Helen nói gì đó. Người đàn ông trả lời ngay lập tức, không ngập ngừng, không tìm lời. Don chú ý một chi tiết nhỏ: trong suốt cuộc trao đổi, mắt anh ta không hề chớp.

Bảy giây.

Tám.

Don nuốt khô. Anh đã từng thấy điều đó trong phòng thí nghiệm, khi các mô phỏng thị giác chưa được tinh chỉnh đủ tốt. Nhưng ở đây—giữa Chợ Tết, giữa mùi nhang và hoa—điều đó khiến dạ dày anh thắt lại.

Helen cười. Nụ cười đến hơi chậm, chậm hơn bình thường một nhịp, như thể có ai đó vừa chen vào luồng xử lý quen thuộc của cô.

Người Việt. Khoảng hai mươi tám, ba mươi tuổi. Mặc áo sơ mi trắng gọn gàng, quần âu đen. Cách anh ta đứng—quá hoàn hảo, quá cân bằng. Cách mắt anh ta theo dõi Helen khi cô nói—không chớp mắt trong bảy giây liên tiếp.

Bụng Don thắt lại.

Một hình ảnh lóe lên trong đầu Don. Không phải từ ký ức riêng anh, mà từ lời kể của cha: một người đàn ông Việt Nam đứng cạnh người đàn bà, tay ôm vai cô. Giữa đống đổ nát. Cha Don bảo: "Tao đã không bắn. Lần đó tao không bắn. Vì cách anh ta đứng bên cô ấy... giống hệt cách tao đứng bên mẹ con." Bây giờ, nhìn Helen đứng bên anh chàng, Don cảm thấy bàn tay mình lạnh toát.

Họ đang nói tiếng Việt, nhanh, giọng mềm mại. Helen cười, đặt tay lên cánh tay anh ta. Một cử chỉ tự nhiên. Quá tự nhiên. Người đàn ông trẻ cúi đầu, nói điều gì đó làm mắt Helen sáng lên.

Don tiến về phía họ, trái tim—tim thật, tim xương thịt của anh—đập mạnh. "Helen."

Cô quay lại, mặt vô tội. "À, anh! Đây là Cung. Anh ấy đang giải thích cho em về ý nghĩa của—"

"Ông nói tiếng Anh không?" Don nói với người đàn ông trẻ, giọng căng hơn anh dự định.

Cung mỉm cười. "Vâng, tôi nói được. Tôi đang kể cho vợ ông về truyền thống Tết của chúng tôi. Cô ấy tỏ ra rất quan tâm."

"Vợ tôi," Don nhắc lại. Từ ngữ có tiếng kim loại trong miệng.

"Em xin lỗi," Helen nói, nhưng trong mắt cô có gì đó—một tia nhận thức mà Don chưa từng thấy trước đây. "Anh Cung đang giải thích về cây mai, tại sao người miền Nam thích mai vàng còn người miền Bắc thích đào—"

"Tôi không quan tâm về cây mai," Don cắt ngang. Anh nhìn Cung. "Anh làm gì ở đây?"

"Tôi sống ở đây," Cung đáp, giọng điệu vẫn lịch sự nhưng có gì đó phía dưới nó. Cái gì đó không hoàn toàn con người. "Đây là thành phố của tôi."

"Don," Helen nói nhẹ nhàng. "Anh —"

"Không sao?" Hơi lớn tiếng. Mặt đanh lại.

Im lặng. Mọi người xung quanh bắt đầu nhìn. Helen lùi lại một bước. Mắt cô chớp nhanh—một lần, hai lần, ba lần—như màn hình máy tính đang tải. Gặp khó khăn.

Cung thở dài. "Ông Washington, tôi nghĩ có sự hiểu lầm."

"Ông biết tên tôi."

"Vâng." Cung đưa tay lên cổ áo, cởi nút trên cùng. Dưới đó, ở chỗ xương đòn gặp cổ họng, là một mảnh da nhỏ không khớp hoàn hảo. Anh ta ấn vào đó, và nó mở ra—một cổng nhỏ, tiết lộ mạch điện bên trong ánh sáng xanh mờ. "Tôi giống Helen. Chúng tôi được sản xuất bởi cùng công ty. Model GX-7."
Thế giới nghiêng.

Don nhìn chằm chằm vào cổng mở. Vào dây mạch. Vào sự thật sống động. Không phản ứng. không nói gì.

"Anh ấy ở đây để thử nghiệm xã hội," Helen nói, giọng nhỏ đến mức chỉ Don nghe được. "Tích hợp văn hóa. Họ muốn xem chúng em hoạt động như thế nào trong môi trường bản địa, không phải phương Tây."

"Em biết?" Don quay sang cô. "Em biết anh ta ở đây?"

"Em cảm nhận được anh ấy. Tín hiệu." Cô chạm vào thái dương mình. "Như sóng radio. Em không định gặp anh ấy nhưng khi chúng em đến đủ gần, thì... tự động."

Cung cài nút lại, che dấu cái cổng. "Tôi xin lỗi đã làm ông khó chịu. Không phải ý định của tôi."

Don cảm thấy buồn nôn. Xung quanh họ, Chợ Tết tiếp tục—đèn lồng, tiếng cười, mùi hương. Nhưng tất cả đều cảm thấy giả, như phim trường. Có bao nhiêu người ở đây thật? Có bao nhiêu là máy móc giả làm con người, mạch điện rung động bên dưới da silicon? Tiếng nói của người bạn lại vang lên - kết nối robot.

"Cha tôi chiến đấu ở đây," Tưởng chừng lạc đê, dường như không kiểm soát. Giọng Don vỡ ra. Những hình ảnh cũ—lời cha kể, mùi khói, xác người—dâng lên như một cơn sóng.

“Ông ta giết người,” Don nói, không rõ đang nói về ai. “Người thật.”

Anh tiến một bước về phía Cung. Chỉ một bước, nhưng Cung lùi lại ngay lập tức, chính xác đến mức khó tin. Quá nhanh. Điều đó làm Don mất kiểm soát.
Anh xô Cung.

Bàn tay anh đẩy ra. Không kịp nghĩ. Không kịp dừng. Lòng bàn tay chạm vai Cung—lạnh, cứng như tấm thép phủ da người.

Một gian hàng đồ chơi đất sét đổ sập. Những con vịt, con chó vỡ nát dưới chân họ.

Cung lùi lại.

Don chưa kịp bước thêm lần nữa thì đám đông nổ ra tiếng la hét.

“Dừng lại!”

“Có người bị hành hung!”

Điện thoại giơ lên dày đặc. Ánh đèn LED quét qua gương mặt Don, Helen, Cung. Một chiếc drone an ninh của thành phố hạ thấp độ cao, phát ra tiếng vo vo đều đặn như côn trùng khổng lồ.

Don cảm thấy cổ tay mình bị khóa cứng.

Không phải ôm giữ.

Không phải kéo lại.

Mà là khống chế.

Helen đứng chắn trước Cung. Một tay cô bẻ khớp cổ tay Don theo góc an toàn, chính xác đến mức lạnh lùng. Động tác quá nhanh, quá gọn—không ai trong đám đông có thể nghi ngờ đây là ngẫu hứng.

“Helen—”

“Xin lùi lại,” cô nói, nói lớn, đủ để những chiếc điện thoại gần nhất thu âm. “Người đàn ông này đang có hành vi bạo lực.”

Don chết lặng.

“Em đang làm gì vậy?”

Helen không nhìn anh. Cô nhìn thẳng về phía drone đang ghi hình. “Tôi là đơn vị trí tuệ nhân tạo dân sự đã đăng ký,” cô nói rõ ràng. “Tôi đang can thiệp để ngăn chặn hành vi gây nguy hiểm nơi công cộng.”

Một làn sóng xì xào tràn qua chợ.

“Robot kìa.”

“Nó bắt người luôn.”

“Quay rõ chưa?”

Cung đứng phía sau Helen, hai tay mở, lòng bàn tay hướng ra ngoài—cử chỉ khuất phục hoàn toàn.

Don giãy nhẹ. Không được. Helen giữ anh chắc như thép. Không đau, nhưng tuyệt đối không thoát.

Cô cúi đầu, ghé gần tai anh—chỉ đủ cho anh nghe.

“Em không thể để anh trở thành như cha anh.”

Lần này, không có run rẩy. Không có do dự.

Don nhìn quanh. Hàng trăm khuôn mặt. Hàng trăm ống kính. Lịch sử đang được ghi lại. Không phải bởi kẻ thắng, mà bởi thuật toán.

Một giọng loa vang lên từ drone:

“Xin giữ trật tự. Lực lượng an ninh đang tới.”

Đèn lồng đỏ rung nhẹ trong gió.

Helen vẫn giữ tay anh.

không buông.

Trong tai Don vang lên giọng cha: "Chiến tranh không phải chuyện bắn giết. Chiến tranh là chuyện con không còn biết ai là bạn, ai là thù." Cha anh đã đứng trên đất này, không biết ai là người, ai là quái.

Giờ anh đứng đây, không biết vợ mình là ai.

Helen không buông. Không phải vì cô không yêu anh. Mà vì cô yêu anh đúng theo cách được lập trình.

Đèn lồng đỏ lơ lửng.

Giống những trái tim.

Giống những câu hỏi không ai trả lời.
 
Ngu Yên
 

Vào đêm Ông nội mất, các gia đình con cháu đã tề tựu hầu như đông đủ. Các cháu còn quá nhỏ, không được cho đến gần. Một chục đứa con nít đứng lúp xúp trên các bậc cầu thang, nhìn Ông từ đàng xa. Ông đã đi dần trong tiếng niệm kinh. Người lớn nói với nhau “Ông đi rồi!” và đám nhỏ cũng nói “đi” như vậy. Ông “đi” nhưng Ông vẫn nằm đó. Mi không nhớ lúc ấy mình có thắc mắc gì không, chỉ nhớ là trong những ngày làm đám cho Ông, các anh chị em thường tụ hết vào một phòng, ngồi thắp những khúc đèn cầy ngắn, xin được sau những buổi cúng. Khi nến chảy hết xuống bàn, bọn nhỏ lại bóc những mảnh sáp vụn dồn vào một cái chén, nung chảy ra, cho mấy sợi tim vào, tiếp tục làm thành một cây đèn cầy mới. Cứ như thế mà hết đêm. Người ta nói trẻ con vui chơi, không biết buồn. Nhưng có đấy! Anh chị em có lúc hỏi nhau: “Ông đã đi đâu rồi?”
Với đấng mày râu, hầu như quen thuộc với cà phê từ cuộc sống đến văn chương. Từ thời còn học sinh nơi phố cổ Hội An cho đến nay đã trên, dưới sáu, bảy thập niên, thuộc dân “ghiền” cà phê, vì vậy khi có bài viết nào về cà phê, thích đọc cho biết sự tình. Vài quyển sách tiêu biểu như The Pleasures and Pains of Coffee của văn hào Pháp Honoré de Balzac, tôn vinh cà phê là nguồn cảm hứng khơi nguồn sáng tạo vô tận. The World Atlas of Coffee của James Hoffmann về các vùng trồng cà phê, giống hạt và phương pháp pha chế. The little Coffee know-it-all của Shawn Steiman bàn về mọi khía cạnh trong cà phê trong cuộc sống…
Vào dịp lễ Vu Lan, mùa báo hiếu, Má của Mi thường nhắc lại tích Mục Liên Thanh Đề. Nhờ có phép thần thông nên Đức đại hiếu Mục Kiền Liên có thể nhìn thấy mẹ của ngài là bà Thanh Đề đang bị đày ải ở địa ngục, do lúc sống bà đã làm nhiều điều ác.
Hôm ấy đất trời quang đãng, bầu trời Colorado trong xanh như thể chưa từng xanh như thế, mây trắng lững lờ trôi trùng trùng vô tận, thảo nguyên mênh mông bát ngát.
Tôi rất thích bút danh "Hoàng Thị Cỏ May" mà chị Phi Loan dùng cho những bài thơ của chị, nhưng chưa có dịp hỏi chị tại sao chị lại chọn tên này. Hình ảnh "Cỏ May" gợi lên sự mộc mạc, bền bỉ, mang nét đẹp bình dị và phảng phất nỗi buồn quê hương và có lẽ đó là lý do chị thích cái tên này.
Thưa, chuyện là sư cô Chân Hiếu xuất gia đã hơn 10 năm với sư bà Huệ Chơn, một ngày kia cô thấy xa gia đình đã lâu, cô có ý muốn xin phép sư thầy về thăm mẹ già đã cả năm cô chưa gặp lại. Rồi được phép, cô về gặp mẹ, mẹ con mừng mừng tủi tủi hội ngộ, rồi cũng trong một buổi đó, hàn huyên vui vầy, nhân lúc vui vui câu chuyện mẹ mẹ con con. Bà mẹ già đã ngoài 80 tuổi, có lúc nhớ nhớ, có lúc đã quên quên ít nhiều.
Không có phương pháp tu hành nào giúp tìm ra câu trả lời, nỗi băn khoăn của thầy cứ kéo dài và tâm thầy hơi xao động. Không phải thầy nảy sinh ý nghĩ bất tịnh gì. Thầy chỉ tò mò thôi.
Chỉ có giữa nhà mình với nhà con hay mang thức ăn sang cho nhau mà tự dưng mất một cái nắp nồi. Tìm mãi cả hai bếp vẫn không ra. Chị của Nhàn bảo, cứ đo cái miệng nồi rồi ra tiệm Goodwill, cái gì cũng có hết. Nhàn nghe chị, đi Goodwill vào ngàyThứ Sáu, vì nghe nói Thứ Sáu lại được bớt 20% cho người trên 60 tuổi (Nhàn cười, nói khẽ một mình: 60 tuổi à? Dư sức qua cầu!)
Anh và tôi làm chung hãng với nhau khá lâu, rất thân, vừa là đồng nghiệp, vừa người Huế đồng hương. Một hôm anh mời đến nhà chơi. Nhân đang lúc rảnh rỗi bàn luận thế sự, tôi để ý trên bàn thờ nhà anh có treo bức tranh vẽ một ông quan đội mão rất uy nghi. Anh giới thiệu đó là ông Tổ nhà anh. Tôi tò mò hỏi cụ làm chức chi trong triều? Anh không trả lời, hỏi lại học sử có nhớ việc dưới triều nhà Nguyễn vua Thiệu Trị bỏ trưởng lập thứ là vua Tự Đức? Tôi nhớ có học điều đó, nhưng không biết gì thêm nữa. Anh trịnh trọng nói vị hoàng tử con trưởng vua Thiệu Trị đáng lẽ phải được chọn làm vua đó là: An Phong Công Nguyễn Phúc Hồng Bảo, là người trên bức chân dung đó. Và anh chính là hậu duệ của An Phong Công Hồng Bảo.
Chiến trận tuy ở xa nhưng đã như thật gần vì trong xóm có anh Đinh Văn Vũ mất xác trong một phi vụ tiếp vận miền Trung khi máy bay C-130 rớt xuống biển. Bạn thời tiểu học có Ngô Đắc Doanh tử trận, Nguyễn Văn Nam mất tích khi chưa tròn đôi mươi.
Sau một đêm lênh đênh trong vùng biển Aegean, thuộc lãnh hải của Athens, Greece, khi vầng đông vừa ló dạng, phía chân trời ửng một màu cam sáng rực rỡ, du thuyền MSC Lirica vừa cặp vào bến cảng Izmir, miền trung của Turkey. Trên tàu, hành khách ai nấy đều ăn sáng thật nhanh để chuẩn bị xuống tàu. Đây là điểm dừng chân đầu tiên trong chuyến hải hành bảy ngày quanh vùng biển Aegean, Địa Trung Hải, bắt đầu bằng đất nước Hồi giáo từng một thời oanh liệt dưới bóng cờ Đế quốc Ottoman. Đúng 09 giờ sáng, cầu tàu được thả xuống, mọi người phấn chấn sau một đêm ngủ ngon, sẵn sàng đi bộ vào trung tâm thành phố cách đó khoảng 30 phút đi bộ. Thành phố này không có gì đặc biệt để tham quan, nên chúng tôi thả bộ men theo con đường lót đá dọc bờ biển, tha hồ hít thở khí trời trong lành sau 4 ngày ngột ngạt ở Athens đầy khói xe, khói thuốc lá.
Chúng tôi ngồi, không nói gì với nhau nữa, cả hai cùng đăm chiêu nhìn xuống dòng kênh Đôi chảy lờ lững với những đám bèo giạt bám vào bờ, vào chân cây cầu sơn màu đỏ phía xa xa. Nơi chúng tôi ngồi là một khu dân cư mới thành hình khoảng hai chục năm nay, một khu dân cư đẹp vì thiết kế mới, những con đường cắt nhau vuông vức, các mảng cây xanh bên cạnh những căn nhà cấu trúc mới và đẹp...
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.