Hôm nay,  

Chợ Tết

13/02/202600:00:00(Xem: 2893)

iStock-993419384
“Đèn lồng đỏ lơ lửng. Giống những trái tim. Ảnh: istockphoto.

 

Những chiếc đèn lồng đỏ lơ lửng trên đường Nguyễn Huệ như những giọt máu đông cứng trong hổ phách. Don Washington đứng ở rìa Chợ Tết, bàn tay nhẹ nhàng đặt trên eo Helen, cảm nhận hơi ấm từ lớp da tổng hợp của vợ mình—98.6 độ F, luôn hoàn hảo, luôn như người thật. Đám đông chen chúc xung quanh họ: những gia đình mặc cả mua cây quất, cành mai, chậu cúc. Trẻ con đuổi nhau giữa các gian hàng hạt sen, mức sấy, bánh kẹo. Xe máy bóp còi luồn qua những khe hở bất khả thi.

"Choáng ngợp quá," Helen nói, đôi mắt đen láy phản chiếu hàng nghìn ngọn đèn treo giữa các gian hàng. Cô quay sang nhìn anh, và trong khoảnh khắc ấy—chỉ một khoảnh khắc—Don quên mất vợ mình là gì. "Cha anh đã nhìn thành phố này rất khác, phải không?" Cô hỏi.

Hàm Don siết chặt. Bốn mươi tuổi, kỹ sư robot tại MIT. Cuối tuần anh là võ sĩ đánh boxe tài tử, không được chọn làm huấn luyện viên vì nóng tính. Cho đến nay anh vẫn không thể thoát khỏi bóng ma của cha mình. "Cha tôi thấy Huế trong Tết Mậu Thân năm '68. Không phải như vậy. Không gì giống như thế này."

Ông già đã kể những câu chuyện ấy hàng trăm lần, đặc biệt vào những ngày cuối đời, khi bệnh ung thư đang ăn mòn phổi ông. Mùi napalm. Tiếng đạn rocket lúc bình minh. Sông Hương đỏ máu ba ngày Tết. Cách ông nấp sau bức tường trongvườn, lúc đó,  một gia đình—một gia đình thật, xương thịt máu da—cháy rụi trong ngôi nhà phía sau.

Don nhớ lần cuối cha kể. Bệnh viện, mùi thuốc sát trùng, ông nằm gầy trên giường trắng. Giọng khàn khàn: "Con biết không, ngày mùng Ba Tết, tao bắn một thằng Việt Cộng. Nó ngã ngay cửa chùa Thiên Mụ. Máu chảy ra bậc tam cấp, từng bậc một." Ông ngừng, thở gấp. "Nhưng chiều hôm đó, tao thấy mấy đứa nhỏ ra gom xác nó. Chúng khóc. Một đứa con gái, tầm tám chín tuổi, ôm đầu thằng Việt Cộng đó." Ông nhìn Don. "Nó cũng là cha của ai đó, hiểu không?" Don đứng giữa Chợ Tết, tay vẫn đặt trên eo Helen. Tiếng cười của trẻ con xung quanh lạ lẫm từ một thế giới anh nghe kể đã mòn nhưng chưa quen.

Thế giới mà anh đang đưa vợ đi du lịch - Sài Gòn -theo yêu cầu của vợ.

Helen siết tay anh. Lực bóp của cô được tính toán ở mức 22 newton, áp lực trung bình của sự trìu mến con người. "Chúng ta đi vào trong nhé?"

Họ chen vào chợ. Xung quanh, tiếng Việt xen lẫn tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Quan Thoại—Sài Gòn 2059 lại là ngã tư quốc tế một lần nữa, dù người Mỹ đã rời đi từ 1975. Cuộc chiến giờ đã là lịch sử xa xưa, rút gọn thành những phòng trưng bày bảo tàng và phim tài liệu HBO. Nhưng Don vẫn mang nó theo, thừa kế như đôi mắt nâu hay cholesterol cao.

Một người bán hàng đẩy khay bánh tét về phía họ. "Ông Tây, mua đi! Cho vợ, đẹp lắm!"

Helen mỉm cười. Don để ý cách môi cô mở đúng 4mm, góc miệng nâng đều hai bên. Hoàn hảo. Quá hoàn hảo. Cô xem xét những khúc bánh Tét hình trụ xanh lá. "Chúng ta nên thử không?"

"Em không ăn được," Don nói nhỏ.

"Em có thể mô phỏng trải nghiệm. Cảm biến nhiệt, ánh xạ áp suất. Em muốn hiểu cha anh đã nếm thử gì ở đây. Nếu ông ấy quay lại vào thời bình."

Đó là điều đặc biệt ở Helen. Bộ xương titan bọc trong cơ tổng hợp, bộ xử lý lượng tử chạy ý thức của cô, nhưng bằng cách nào đó cô quan tâm đến trải nghiệm bánh tét giả định của cha anh. Hoặc mô phỏng sự quan tâm hoàn hảo đến mức ranh giới tan biến.

Họ gặp nhau tại một hội nghị ở Singapore ba năm trước. Cô đang trình diễn tích hợp AI thế hệ mới, trả lời câu hỏi từ căn phòng đầy kỹ sư không biết cô chính là sản phẩm. Don biết ngay lập tức—anh đã giúp thiết kế kiến trúc thần kinh làm nên những robot như cô. Nhưng khi cô nhìn anh qua quầy bar khách sạn tối hôm đó, khi cô nói, "Anh nhìn chằm chằm vì anh biết em là gì, hay vì anh thấy em hấp dẫn?"—anh lạc mất phương hướng.

Giờ đây, dạo qua Chợ Tết, Don nhìn cô hấp thụ mọi thứ. Cô dừng lại ở quầy thư pháp, quan sát ông già vẽ chữ "Lộc" bằng nét vẽ đen trơn tru. Cô cười—âm thanh mà các kỹ sư âm thanh của cô đã lấy mẫu từ hàng nghìn tiếng cười người thật và tổng hợp thành thứ gì đó độc đáo—khi một đứa trẻ đâm vào chân cô đuổi theo quả bóng bay. Cô sống động hơn hầu hết con người mà Don biết.

"Nhìn này," cô nói, dừng lại ở quầy bán hoa sen. Một bà lão,  bàn tay đầy đốm tàn nhang, xếp những bông hoa trắng và hồng thành hàng ngay ngắn. Helen nói chuyện với bà bằng tiếng Việt—cô đã tải ngôn ngữ trong mười hai giây, có thể nói trôi chảy hơn hầu hết người bản xứ.

Bà già mỉm cười, thích thú. Họ trò chuyện trong khi Don đứng sang một bên, cảm thấy như kẻ xa lạ. Cha anh đã đứng trên đất này với súng trong tay. Giờ anh đứng đây với robot làm vợ, và bà già bán hoa đối xử với Helen như con gái mình.

"Bà ấy nói gì?" Don hỏi khi họ đi xa.

"Bà ấy nói em trông như con gái bà. Gương mặt Bắc Bộ. Bà hỏi em người Hà Nội phải không." Helen dừng lại, nhìn anh. "Em nói em được sinh ra ở Boston nhưng máu em từ mọi nơi."

Không phải máu, Don nghĩ. Dây mạch. Chất lỏng làm mát. Nhưng anh không nói ra.

Cha anh từng nói: "Người Việt Nam chúng nó cũng có máu. Tao nhìn thấy. Đỏ y như máu tao." Giọng ông run. "Nhưng lệnh là lệnh. Bắn." Giờ đây Don đứng bên vợ không có máu. Nhưng anh lại tin cô hơn bất kỳ ai khác. Nghịch lý nào đây?

Họ đi sâu hơn vào chợ. Mùi hương nhang trộn với mùi thịt nướng, hoa tươi, trái cây chín. Một dàn nhạc ở đâu đó chơi nhạc xuân. Helen dừng lại trước gian hàng tranh Đông Hồ, nhìn phân tích và ngầm thu nhận các bức tranh.

Don quan sát cô từ phía sau. Đôi vai thẳng tắp. Cổ hơi nghiêng, đúng 15 độ—góc thẩm mỹ nhất. Mọi cử động đều... được tính toán. Anh nhớ lời một đồng nghiệp nói đùa: "Mày may mắn đấy, Don. Vợ mày không bao giờ già, không bao giờ ốm, không bao giờ chán mày." Cười. "Nhưng mày có chắc cô ấy không kết nối với robot khác không?" Lúc đó Don muốn đấm vào mặt anh ta. Bây giờ, đứng giữa Chợ Tết, câu hỏi ấy bất chợt trở lại như mũi dao đâm vào ngực.

Để Helen bận rộn với tranh. Don bước sang mấy gian hàng giới thiệu đồ chơi cổ truyền và địa phương. Don chú ý con vịt, con chó, con heo nắn bằng đất sét, đơn giản, thô kệch, khôi hài nhưng thú vị. Anh quay lại gọi Helen đến xem.

Helen đang nói chuyện với một người đàn ông trẻ.  Don chưa kịp nhìn rõ mặt anh ta thì một cảm giác khó chịu đã trườn dọc sống lưng. Người đàn ông đứng quá thẳng, như thể trọng tâm cơ thể được tính toán trước. Không nghiêng, không dựa, không dịch chuyển thừa dù chỉ nửa lóng tay.

Helen nói gì đó. Người đàn ông trả lời ngay lập tức, không ngập ngừng, không tìm lời. Don chú ý một chi tiết nhỏ: trong suốt cuộc trao đổi, mắt anh ta không hề chớp.

Bảy giây.

Tám.

Don nuốt khô. Anh đã từng thấy điều đó trong phòng thí nghiệm, khi các mô phỏng thị giác chưa được tinh chỉnh đủ tốt. Nhưng ở đây—giữa Chợ Tết, giữa mùi nhang và hoa—điều đó khiến dạ dày anh thắt lại.

Helen cười. Nụ cười đến hơi chậm, chậm hơn bình thường một nhịp, như thể có ai đó vừa chen vào luồng xử lý quen thuộc của cô.

Người Việt. Khoảng hai mươi tám, ba mươi tuổi. Mặc áo sơ mi trắng gọn gàng, quần âu đen. Cách anh ta đứng—quá hoàn hảo, quá cân bằng. Cách mắt anh ta theo dõi Helen khi cô nói—không chớp mắt trong bảy giây liên tiếp.

Bụng Don thắt lại.

Một hình ảnh lóe lên trong đầu Don. Không phải từ ký ức riêng anh, mà từ lời kể của cha: một người đàn ông Việt Nam đứng cạnh người đàn bà, tay ôm vai cô. Giữa đống đổ nát. Cha Don bảo: "Tao đã không bắn. Lần đó tao không bắn. Vì cách anh ta đứng bên cô ấy... giống hệt cách tao đứng bên mẹ con." Bây giờ, nhìn Helen đứng bên anh chàng, Don cảm thấy bàn tay mình lạnh toát.

Họ đang nói tiếng Việt, nhanh, giọng mềm mại. Helen cười, đặt tay lên cánh tay anh ta. Một cử chỉ tự nhiên. Quá tự nhiên. Người đàn ông trẻ cúi đầu, nói điều gì đó làm mắt Helen sáng lên.

Don tiến về phía họ, trái tim—tim thật, tim xương thịt của anh—đập mạnh. "Helen."

Cô quay lại, mặt vô tội. "À, anh! Đây là Cung. Anh ấy đang giải thích cho em về ý nghĩa của—"

"Ông nói tiếng Anh không?" Don nói với người đàn ông trẻ, giọng căng hơn anh dự định.

Cung mỉm cười. "Vâng, tôi nói được. Tôi đang kể cho vợ ông về truyền thống Tết của chúng tôi. Cô ấy tỏ ra rất quan tâm."

"Vợ tôi," Don nhắc lại. Từ ngữ có tiếng kim loại trong miệng.

"Em xin lỗi," Helen nói, nhưng trong mắt cô có gì đó—một tia nhận thức mà Don chưa từng thấy trước đây. "Anh Cung đang giải thích về cây mai, tại sao người miền Nam thích mai vàng còn người miền Bắc thích đào—"

"Tôi không quan tâm về cây mai," Don cắt ngang. Anh nhìn Cung. "Anh làm gì ở đây?"

"Tôi sống ở đây," Cung đáp, giọng điệu vẫn lịch sự nhưng có gì đó phía dưới nó. Cái gì đó không hoàn toàn con người. "Đây là thành phố của tôi."

"Don," Helen nói nhẹ nhàng. "Anh —"

"Không sao?" Hơi lớn tiếng. Mặt đanh lại.

Im lặng. Mọi người xung quanh bắt đầu nhìn. Helen lùi lại một bước. Mắt cô chớp nhanh—một lần, hai lần, ba lần—như màn hình máy tính đang tải. Gặp khó khăn.

Cung thở dài. "Ông Washington, tôi nghĩ có sự hiểu lầm."

"Ông biết tên tôi."

"Vâng." Cung đưa tay lên cổ áo, cởi nút trên cùng. Dưới đó, ở chỗ xương đòn gặp cổ họng, là một mảnh da nhỏ không khớp hoàn hảo. Anh ta ấn vào đó, và nó mở ra—một cổng nhỏ, tiết lộ mạch điện bên trong ánh sáng xanh mờ. "Tôi giống Helen. Chúng tôi được sản xuất bởi cùng công ty. Model GX-7."
Thế giới nghiêng.

Don nhìn chằm chằm vào cổng mở. Vào dây mạch. Vào sự thật sống động. Không phản ứng. không nói gì.

"Anh ấy ở đây để thử nghiệm xã hội," Helen nói, giọng nhỏ đến mức chỉ Don nghe được. "Tích hợp văn hóa. Họ muốn xem chúng em hoạt động như thế nào trong môi trường bản địa, không phải phương Tây."

"Em biết?" Don quay sang cô. "Em biết anh ta ở đây?"

"Em cảm nhận được anh ấy. Tín hiệu." Cô chạm vào thái dương mình. "Như sóng radio. Em không định gặp anh ấy nhưng khi chúng em đến đủ gần, thì... tự động."

Cung cài nút lại, che dấu cái cổng. "Tôi xin lỗi đã làm ông khó chịu. Không phải ý định của tôi."

Don cảm thấy buồn nôn. Xung quanh họ, Chợ Tết tiếp tục—đèn lồng, tiếng cười, mùi hương. Nhưng tất cả đều cảm thấy giả, như phim trường. Có bao nhiêu người ở đây thật? Có bao nhiêu là máy móc giả làm con người, mạch điện rung động bên dưới da silicon? Tiếng nói của người bạn lại vang lên - kết nối robot.

"Cha tôi chiến đấu ở đây," Tưởng chừng lạc đê, dường như không kiểm soát. Giọng Don vỡ ra. Những hình ảnh cũ—lời cha kể, mùi khói, xác người—dâng lên như một cơn sóng.

“Ông ta giết người,” Don nói, không rõ đang nói về ai. “Người thật.”

Anh tiến một bước về phía Cung. Chỉ một bước, nhưng Cung lùi lại ngay lập tức, chính xác đến mức khó tin. Quá nhanh. Điều đó làm Don mất kiểm soát.
Anh xô Cung.

Bàn tay anh đẩy ra. Không kịp nghĩ. Không kịp dừng. Lòng bàn tay chạm vai Cung—lạnh, cứng như tấm thép phủ da người.

Một gian hàng đồ chơi đất sét đổ sập. Những con vịt, con chó vỡ nát dưới chân họ.

Cung lùi lại.

Don chưa kịp bước thêm lần nữa thì đám đông nổ ra tiếng la hét.

“Dừng lại!”

“Có người bị hành hung!”

Điện thoại giơ lên dày đặc. Ánh đèn LED quét qua gương mặt Don, Helen, Cung. Một chiếc drone an ninh của thành phố hạ thấp độ cao, phát ra tiếng vo vo đều đặn như côn trùng khổng lồ.

Don cảm thấy cổ tay mình bị khóa cứng.

Không phải ôm giữ.

Không phải kéo lại.

Mà là khống chế.

Helen đứng chắn trước Cung. Một tay cô bẻ khớp cổ tay Don theo góc an toàn, chính xác đến mức lạnh lùng. Động tác quá nhanh, quá gọn—không ai trong đám đông có thể nghi ngờ đây là ngẫu hứng.

“Helen—”

“Xin lùi lại,” cô nói, nói lớn, đủ để những chiếc điện thoại gần nhất thu âm. “Người đàn ông này đang có hành vi bạo lực.”

Don chết lặng.

“Em đang làm gì vậy?”

Helen không nhìn anh. Cô nhìn thẳng về phía drone đang ghi hình. “Tôi là đơn vị trí tuệ nhân tạo dân sự đã đăng ký,” cô nói rõ ràng. “Tôi đang can thiệp để ngăn chặn hành vi gây nguy hiểm nơi công cộng.”

Một làn sóng xì xào tràn qua chợ.

“Robot kìa.”

“Nó bắt người luôn.”

“Quay rõ chưa?”

Cung đứng phía sau Helen, hai tay mở, lòng bàn tay hướng ra ngoài—cử chỉ khuất phục hoàn toàn.

Don giãy nhẹ. Không được. Helen giữ anh chắc như thép. Không đau, nhưng tuyệt đối không thoát.

Cô cúi đầu, ghé gần tai anh—chỉ đủ cho anh nghe.

“Em không thể để anh trở thành như cha anh.”

Lần này, không có run rẩy. Không có do dự.

Don nhìn quanh. Hàng trăm khuôn mặt. Hàng trăm ống kính. Lịch sử đang được ghi lại. Không phải bởi kẻ thắng, mà bởi thuật toán.

Một giọng loa vang lên từ drone:

“Xin giữ trật tự. Lực lượng an ninh đang tới.”

Đèn lồng đỏ rung nhẹ trong gió.

Helen vẫn giữ tay anh.

không buông.

Trong tai Don vang lên giọng cha: "Chiến tranh không phải chuyện bắn giết. Chiến tranh là chuyện con không còn biết ai là bạn, ai là thù." Cha anh đã đứng trên đất này, không biết ai là người, ai là quái.

Giờ anh đứng đây, không biết vợ mình là ai.

Helen không buông. Không phải vì cô không yêu anh. Mà vì cô yêu anh đúng theo cách được lập trình.

Đèn lồng đỏ lơ lửng.

Giống những trái tim.

Giống những câu hỏi không ai trả lời.
 
Ngu Yên
 

Mỗi năm nhân loại xếp hạng lại bảy kỳ quan trên thế giới. Bảy Kỳ Quan của nhân loại được kê khai ra phải đạt được những tiêu chuẩn: Đẹp, lạ, có di tích lịch sử, vẻ đẹp tồn tại của thiên nhiên hoặc một kỳ công của con người. Thí dụ bảy kỳ quan dưới đây: Núi Hy Mã Lạp Sơn: Taj Maha (Kiến trúc nổi tiếng thuộc Agra-India,) Grand Canyon- Mỹ, Kênh Đào Panama, Tòa Cao Ốc Empire State Building(102 từng ở NY; xây1930-1931), Nhà Thờ St. Peter Basilica (Rome),Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc.) Những kỳ quan này thu hút cả thế giới, thu hút những người muốn chinh phục thiên nhiên (Hy Mã Lạp Sơn). Những khách du lịch muốn được xem tận mắt những kỳ công của nhân loại (Empire State Building; Agra-India) Muốn mở lại những trang lịch sử của nhân loại trên những di tích phế, hưng( như Vạn lý Trường Thành; St. Peter Basilica)
Dù trận đấu chưa diễn ra, họ đã biến phòng ăn chật hẹp thành một lễ hội đường phố thu nhỏ. Họ mang theo tinh thần hoang dại, rực lửa, giăng cờ, ca hát và hò reo cổ vũ vô cùng náo nhiệt. Nhìn nhóm Brasil nhuộm vàng cả một góc phòng, tôi hiểu rằng họ có thể chia rẽ vì nhiều thứ, nhưng khi khoác lên mình màu áo biểu tượng quê hương, họ là một thể thống nhất.
Như tên gọi, tứ sắc gồm những quân bài có tên: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, và chốt. Mỗi thứ có bốn màu: vàng, đỏ, xanh, trắng, mỗi màu có 4 con. Như vậy mỗi bộ tứ sắc có 112 quân bài và bốn người chơi. Đây là môn bài dân gian rất phổ biến, nhất là ở Huế, nhưng lại là một trong những môn khó chơi nhất vì rất nhiều quy luật tỷ mĩ không thể kể hết ở đây. Phải đủ bốn người mới đủ để gầy sòng tứ sắc.Thời đó ở vùng quê VN dĩ nhiên chưa có điện thoại, cell phone thuận tiện gọi tiếng là có như bây giờ, vì vậy muốn ráp sòng việc đầu tiên phải có người chạy từ đầu đến cuối xóm, đến từng nhà rủ rê hẹn hò. Nhà ông tôi luôn là địa điểm lý tưởng nhất để gầy sòng vì có phòng khách rộng rãi mát mẻ, và nhất là có hai người làm túc trực để sai bảo. Đang chơi ai cần ly nước chè, hay vấn giùm điếu thuốc Cẩm Lệ, vv… đều được phục vụ chu đáo.
Năm giờ sáng. Bàn viết vẫn trống. Tôi nhìn tờ giấy trắng dưới ánh đèn vàng như nhìn vào miệng hố sâu. Ngoài cửa sổ, Manhattan vẫn chưa tỉnh hẳn. Từ căn studio tầng sáu này, tôi nghe thấy tiếng xe rác nghiến bánh trên phố Mott, ai đó la hét bằng tiếng Quảng Đông ở góc phố. Ba mươi hai tuổi. Sáu năm bỏ luật khoa. Bốn năm làm phụ bếp để trả tiền thuê. Hai năm gửi truyện không ai nhận.
Có nhiều lần bà giải thích với các cháu là mình phải tự mình niệm phật, như tự độ cho mình, lúc còn có thể hiểu kẻo khi già yếu quá, lưỡi líu lại, không nói thành tiếng nữa chúng tôi nắm tay già nua của bà thưa rằng khi bà yếu quá dĩ nhiên tụi cháu niệm phật dùm bà hoặc sẽ có ban độ niệm tiếp tục bà đừng lo lắng…Bà tôi cười hiền: mình lo cho mình yên trí hơn người khác làm dùm mình… vả lại ban hộ niệm có tới niệm phật giúp, thì mình cũng may ra có 2,3 phần cứu rỗi… còn lại 7,8 phần là công đức phước đức của người niệm… bà còn lý giải xa hơn: các con ơi, cây sẽ đổ nằm về phía nó đã chọn nghiêng. Bà tôi cũng lý giải xa xôi bóng bẩy mà có lúc chúng tôi chỉ có thể hiểu lơ mơ lờ mờ…
Những nét vẽ ngoằn ngoèo, bí ẩn, màu vàng nâu đậm trên hai cánh tay trần của những cô bạn người Ả Rập mỗi khi họ về nước thăm gia đình và quay trở lại sở làm, những nét vẽ huyền bí ấy cứ thu hút ánh mắt tôi, tự hỏi không biết những hình vẽ ấy thể hiện điều gì, hay chỉ là nghệ thuật thôi? Ghislaine, cô bạn thân người Ả Rập làm cùng phòng giải thích: Mỗi người có một tên khác nhau, người vẽ sẽ dựa vào tên, ngày sinh và tính cách của mình mà vẽ, mỗi kiểu đều khác nhau, biểu tượng cho niềm vui, tình yêu, sự sung túc và câu chúc phúc cho người đó, ví dụ hình vẽ tròn, mandala nói lên sự trọn vẹn; những nét vẽ vươn lên như những sợi dây leo, ý nói hy vọng, phát triển đến sự thành công; vẽ con mắt, hình học là sự trừ khử những điều xấu, xui xẻo của cuộc đời. Hình vẽ ấy được gọi là Henna, người phụ nữ Ả Rập rất tin vào nét vẽ bói toán Henna này như bùa hộ mệnh của mình, không những là nét đẹp văn hóa, tín ngưỡng mà còn là thời trang nữa.
Trong tĩnh lặng của bóng đêm, tôi tỉnh dậy. Tôi đi qua phòng ngủ của chồng, tôi thấy anh trăn trở trong giấc ngủ, hơi thở nặng nề. Tội nghiệp anh, mấy hôm nay bơ phờ, đầu óc thất tán, ai bảo ăn thì ăn, bảo làm thì làm. Chẳng biết mình ăn gì và làm gì. Tôi đứng lặng nhìn anh một lúc, mái tóc thưa thớt, bạc như những sợi cước; trên khuôn mặt quen thuộc, những vết gấp của thời gian chồng lên nhau, anh thật sự đã già lắm rồi. Tôi cúi xuống, kéo chiếc chăn lên ngực anh, đặt nhẹ trên trán anh một nụ hôn, an ủi.
Rất nhiều lần, mình đã nghĩ các chú kiến này chỉ có thể là các ông tiên, bà tiên hay những “quân lính” cực kỳ tinh vi từ Vũ Trụ mới có thể “linh” như vậy. Càng thêm thương họ và biết ơn Vũ Trụ khi cho các chú kiến xuất hiện trên cõi đời, để chúng phải luôn dõi theo chúng ta từng bước và “nhặt” sạch những gì chúng ta đã vung vải, không để phí phạm bất cứ một thứ gì!
Tất cả mười đứa con đều được Mạ thương đặc biệt. Con đầu, con út tất nhiên được thương thật nhiều. Con lập gia đình trễ, hoặc có con muộn, con qua Đức chậm phải chịu phận uống nước đục, con qua Đức sớm phải xa Ba Mạ khi tuổi vừa xong trung học, con trực tiếp chăm sóc Ba Mạ… Tất cả đều có lý do để được Mạ thương thật nhiều. Riêng tôi, chẳng có lý do nào rõ ràng, nhưng tôi vẫn cảm thấy tình thương vô bờ của Mạ. Mạ thương mỗi đứa con đặc biệt, đơn giản vì bầy con là con của Mạ. Tôi cảm động rưng rưng khi anh cả nhắc chuyện ngày xưa. Anh kể, lúc tôi còn bé, Mạ thương tôi lạ lùng. Cứ trước khi đặt tôi vào trong nôi để ngủ, Mạ hun tôi không biết bao nhiêu lần. Mạ vừa ru, vừa hò: “À ơi, ru con, con ngủ cho muồi…” Tiếng hò ru con của Mạ cứ theo anh, văng vẳng trong tai mỗi khi anh nghĩ đến Mạ. Lúc đó, dù còn quá nhỏ, nhưng những lời ru ngọt ngào của Mạ đã khắc sâu vào tâm khảm tôi. Ba kể, Mạ hay nựng nịu hai đứa út song sinh, nói, ai đem núi vàng tới, Mạ cũng không đổi hai cục cưng của Mạ.
Xế trưa và cơn buồn ngủ, chập chờn tình xa mộng mị trong giọng khàn khánh ly làm sao em biết đời sống buồn tênh... ngày tháng nào đã ra đi khi ta còn ngồi lại, như gọi từng phiến buồn rơi rất đều...
Sau nhà vợ chồng tôi có khu vườn nhỏ, cây to cây bé chen chúc vào nhau với các tàng cây đủ cao để tách thành một vòm trời riêng biệt và hoa trái tạo hương sắc quanh năm. Khách đến ai cũng thích ngồi, ai cũng khen khu vườn ấm áp. Cả chim chóc cũng kéo đến ríu rít hằng ngày. Dù sao chúng tôi vẫn yêu nhất mùa xuân, những búp lá nụ hoa căng tràn sức sống, như yêu tuổi dậy thì của chúng tôi đã bung nở giữa Sài Gòn.
VIETNAMESE REFUGEES CAMP là tấm bảng treo trước cổng trại Palawan. Bên ngoài không khác mấy trại tập trung Tuy Phong ở Phan Thiết nơi giam giữ sĩ quan Cộng hòa cấp úy, nơi gia đình tôi bị bắt giam ba tháng vì tội vượt biên. Không khác, cũng lớp lớp kẽm gai, bao cát, vọng gác với rào chắn. Chung quanh không nhà dân, không bản làng, ngút ngắt rừng xanh với một quán nước duy nhất lợp lá dừa đối diện cổng trại. Bên trong một bên là bãi đất trống sát rừng, một bên là ba gian barracks bằng gỗ ván ép che mái tôn kéo dài ra đến bãi cát đầy đá ngầm. Trại tỵ nạn Palawan lọt thỏm cuối mũi đất nhô ra biển giữa rừng quây kẽm gai, sức chứa năm ngàn người.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.