Hôm nay,  

“Cút Khỏi Nước Mỹ”.

31/10/202500:00:00(Xem: 4052)

Cút khỏi nước Mỹ
Ảnh: 1. Stalin: hình chụp năm 1946 tại Vienna, Áo, sau Thế chiến II, khi tượng và chân dung Stalin được treo dày đặc ở khắp các tòa công quyền Đông Âu – biểu tượng cho sự toàn trị của Liên Xô trong giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh. 2. Chân Dung Donald Trump, U.S. Department of Agriculture Building, Washington D.C., 2025 — Ảnh lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội với cách treo gợi lại hình ảnh "lãnh tụ Hồ Chí Minh" và các lãnh tụ chuyên quyền toàn trị khác vào thế kỷ XX.
 
Sáng nay, một post trên mạng xã hội của một người bạn làm tôi khựng lại:

 “Nếu không thích nước Mỹ, thì cuốn gói cút đi.”

Câu đó khiến tôi nhớ về một buổi chiều hơn mười năm trước, nhóm bạn cũ ngồi quây quần, câu chuyện xoay về ký ức: Sài Gòn mất. Cha bị bắt. Mẹ ra tù. Chị em bị đuổi học, đuổi nhà. Và những chuyến tàu vượt biển không biết sống chết ra sao.

Giữa lúc không khí chùng xuống, một người bạn mới quen buông giọng tỉnh bơ: “Các anh chị ra đi là vì không yêu tổ quốc, chứ không ai ép buộc dí súng bắt các anh chị xuống tàu cả.”

Cả phòng sững sờ. Ở đây toàn người miền Nam, chỉ có chị ta là “ngoài ấy.” Vậy mà chị không hề nao núng. Ai đó nói chị “gan dạ.” Có người chua chát: “Hèn gì miền Nam mình thua.”

Còn tôi, tôi hiểu. Chị không gan, chị chỉ quen thói phát ngôn nông cạn — kiểu loa phường, kiểu con vẹt nhại lại điều được dạy. Nhưng điều đáng nói hơn cả là để nói được câu ấy, chị phải tin trọn vẹn vào một lời dối trá — đến mức tưởng mình đang nói điều phải.

Niềm tin mù quáng ấy, thật ra chúng ta đã từng thấy ở nhiều nơi: trong giáo trình Liên Xô, trong loa phường Bắc Kinh, trong trại cải tạo Việt Nam. Người cộng sản có tài biến cái ác thành “chính nghĩa.”  Họ gọi tù đày là “cải tạo,” gọi đói khát là “hy sinh,” gọi tước đoạt là “xây dựng xã hội mới.” Họ khiến người dân — nhất là tầng lớp nghèo, ít học — tin rằng bị hành hạ cũng là “được giác ngộ,” rằng khổ đau là “cống hiến cho tương lai tổ quốc.” Đến khi đứa trẻ phải đeo khăn quàng đỏ hát “Bác Hồ vĩ đại” trong lúc cha nó bị giam ở trại tù, thì sự tàn nhẫn đã được hợp thức hóa — bằng ngôn ngữ của lý tưởng cách mạng.

Cộng sản từ Liên Xô, Trung Quốc đến Việt Nam đều xây chung một “tượng đài chính nghĩa” Họ tin rằng mình là lực lượng chuyên chính đứng về phía lịch sử, còn những ai chống lại đều là phản động, phản quốc. Cái niềm tin ấy không tự nhiên mà có — nó được nuôi dưỡng ngày đêm bằng tuyên truyền, sách giáo khoa, loa phường, và những buổi học tập chính trị.

Stalin giết hàng triệu nông dân nhân danh chính nghĩa “bảo vệ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa.” Mao Trạch Đông gây nạn chết đói giết hàng chục triệu dân trong “Đại Nhảy Vọt”, mà đảng vẫn ca ngợi đó là “hy sinh cần thiết cho tương lai huy hoàng.” Sau 1975, Việt Nam tống hàng trăm ngàn người vào “trại cải tạo,” sách báo của đảng tỉnh bơ gọi đó là “chính sách nhân đạo.”

Người dân — nhất là kẻ nghèo, bị bưng bít — tin rằng đó là con đường duy nhất. Khẩu hiệu “Đánh Mỹ cứu nước” vang mãi, đến khi trở thành chân lý duy nhất trong đầu họ. Ai nghi ngờ đều là phản bội.

Và rồi, cái ác không còn thấy là ác. Nó khoác áo “lý tưởng.” Chính người bị hành hạ lại góp tay củng cố nó. Người nông dân Liên Xô tự hào hiến lúa cho nhà nước dù con mình chết đói. Thiếu niên Hồng Vệ Binh hăng hái tố cáo cha mẹ vì “tư tưởng phản động.” “Thanh niên cụ Hồ” xung phong vào “giải phóng” miền nam. Đó là sức mạnh của tuyên truyền, biến tội ác thành “chính nghĩa,” biến nạn nhân thành kẻ tiếp tay.

Charlie Kirk, và “lý tưởng” cho người trẻ

Nếu cộng sản có sách giáo khoa đỏ, có loa phường, có đoàn đội để uốn nắn một thế hệ, thì MAGA có những cá nhân và đoàn thể như Charlie Kirk và Turning Point USA. Anh ta không hô “tiến lên xã hội chủ nghĩa,” nhưng lại rao giảng một thứ “chính nghĩa” khác: nước Mỹ đang bị cướp mất, giới trẻ phải đứng lên “giành lại đất nước.”

Kirk nói với thanh niên rằng họ đang bị “tẩy não” bởi đại học, bởi giáo sư, bởi “bọn Marxist văn hóa.” Anh ta dựng nên một thứ địch thủ tưởng tượng, rồi rao bán vai trò “chiến sĩ” cho những đứa trẻ mới lớn. Trong mắt họ, đi dự một hội nghị Turning Point ở Phoenix không khác gì đi dự một buổi “học tập chính trị” của Đoàn Thanh Niên năm xưa: cờ phấp phới, nhạc rộn ràng, diễn giả hừng hực. Khác chăng, khẩu hiệu nay là “Make America Great Again”. Kẻ thù không phải “địa chủ phản động,” mà là “bọn cấp tiến,” “di dân bất hợp pháp,” “truyền thông thổ tả.”

Cộng sản từng rao giảng: “Một thế hệ mới sẽ xóa bỏ tàn dư đế quốc.” Charlie Kirk hứa: “Thế hệ Z sẽ đánh bại wokeism.” Công thức cũ, chỉ thay bảng hiệu: khơi giận dữ, gieo niềm tin, và biến lớp trẻ thành đạo quân sùng tín.

Cũng như Hồng Vệ Binh một thuở, sinh viên MAGA hôm nay không thấy mình bị lợi dụng. Họ tin mình dấn thân cho lý tưởng. Với họ, hô khẩu hiệu MAGA không chỉ là chính trị, mà là nghi lễ nhập môn: được thuộc về “chính nghĩa.”

Từ Pavlik, Liu Hulan, Nguyễn Văn Trỗi đến Charlie Kirk

Trong thế kỷ XX, cộng sản đã nhiều lần biến cái chết cá nhân thành biểu tượng tập thể. Ở Liên Xô những năm 1930, tên tuổi Pavlik Morozov được khắc sâu vào ký ức của hàng triệu thiếu nhi. Cậu bé 14 tuổi bị giết sau khi tố cáo cha mình “chống lại tập thể hóa.” Cái chết ấy, thay vì chỉ là một bi kịch gia đình, được đảng thổi lên thành huyền thoại: Suốt nhiều thập niên, trẻ em Xô Viết phải học thuộc câu chuyện ấy như một thứ kinh bổn chính trị.

Trung Quốc có Liu Hulan, 15 tuổi, bị Quốc Dân Đảng xử tử vì tội cộng tác với đảng cộng sản. Mao gọi “cái chết của Liu Hulan nặng hơn Thái Sơn.” Từ đó, hình ảnh cô gái thắt bím tóc, tay cầm truyền đơn, trở thành tượng đài. Người ta thay vì lên án cái ác của chính quyền Mao, lại đồng ca huyền thoại thiếu nữ Liu Hulan, “thà chết chứ không phản bội đảng.”

Việt Nam cũng không thua đàn anh đàn chị, có Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn ở Chí Hòa sau khi mưu sát phái đoàn Mỹ bất thành. Hình ảnh người công nhân trẻ hô to “Hồ Chí Minh muôn năm!” trước khi ngã xuống được Hà Nội biến thành tư liệu tuyên truyền toàn cầu. Những thước phim ấy đi khắp nơi, biến Trỗi thành “anh hùng liệt sĩ,” kêu gọi thanh niên miền Bắc bước vào cuộc chiến.

Ba người, ba thời, một công thức: lấy cái chết để tô màu cho “chính nghĩa.”

Thế kỷ XXI, ở nước Mỹ — đất nước từng cảnh giác với chủ nghĩa toàn trị — câu chuyện ấy trở lại, dưới lớp sơn khác. Charlie Kirk trúng đạn ngay khi đang diễn thuyết tại đại học Utah. Chết trước mắt đám đông, ông lập tức hóa “liệt sĩ MAGA.” Lễ tưởng niệm ở sân vận động State Farm thành một cuộc duyệt binh tinh thần. Lãnh tụ bảo thủ ca ngợi ông như chiến sĩ ngã xuống “giữ hồn thiêng nước Mỹ.”


Giống Pavlik, Liu Hulan, Nguyễn Văn Trỗi — câu chuyện Kirk được gọt giũa: không còn tham vọng, chỉ còn anh hùng. Và tượng đài mị dân lại mọc lên, sừng sững.

Cơ Chế “Vật Tế Thần”

Đằng sau màn khói “vinh danh người ngã xuống” là cơ chế nguy hiểm hơn — cái mà các nhà xã hội học gọi là “vật tế thần.”

Khi cộng đồng khủng hoảng, quyền lực cần một đối tượng để trút giận. René Girard viết: con người luôn cần kẻ hiến tế để thấy mình trong sạch. Hannah Arendt nói: khi quần chúng “vừa tin tất cả vừa không tin gì cả,” họ sẵn sàng chấp nhận mọi bạo lực khoác áo “chính nghĩa.”  

Stalin có “kulak,” Hitler có “Do Thái,” Mao có “tư sản phản động.” Hôm nay, MAGA có “di dân bất hợp pháp,” có bọn “phản động liberal,” có đám “đồi trụy woke.”

Một khi người ta tin ‘kẻ khác’ là gốc của mọi tai ương, thì bạo lực không còn là tội, mà là bổn phận xử phạt.Và đó chính là điều đang diễn ra. Donald Trump và những chiến lược gia quanh ông không ngừng dựng hình ảnh “kẻ thù của nhân dân”.

Di dân không giấy tờ bị vẽ thành đoàn quân xâm lược. Báo chí bị gọi là “truyền thông thổ tả.” Giới trí thức bị gán “ổ Marxist.” Rồi gom tất cả vào một chữ “woke.”

Từ ‘woke’ trở thành nhãn dán cho mọi điều bị cho là “kẻ khác” — từ bình đẳng chủng tộc, quyền LGBTQ, đến bất cứ cải cách xã hội nào trái ý. Chính trị kiểu không cần lý lẽ, chỉ cần kẻ thù. Như khi Trump hứa sẽ trục xuất hàng triệu người, đòi tước giấy phép truyền thông, hay dẹp bỏ các chương trình “đa dạng và hòa nhập,” ông không chỉ đưa ra chính sách, mà đang khơi dậy niềm tin rằng trừng phạt là cách duy nhất để bảo vệ cộng đồng.

Nước Mỹ từng cảnh giác với cộng sản vì trò dựng kẻ thù, nay lại sa vào cùng thủ pháp ấy.

Những “vật tế thần” — di dân, báo chí, trí thức, liberal, woke — được xếp hàng gánh tội, để cơn giận tập thể có chỗ xả. Và trong cơn xả ấy, dân chủ trở thành con tin.cho cơn giận dữ được Trump nuôi dưỡng có chủ ý.

“Nếu không thích nước Mỹ, hãy cuốn gói cút đi”
 
Trở lại câu tôi đọc được sáng nay: “Nếu không thích nước Mỹ, hãy cuốn gói cút đi.”  Luận điệu này tuy không mới, nhưng vang lên trong vô số cuộc tranh luận, trong bàn tiệc gia đình, giữa các buổi họp cộng đồng, nhất là sau cái chết của Charlie Kirk. Nhiều người thậm chí gán câu đó cho chính Kirk, xem như tuyên ngôn “chính nghĩa”: “Anh ấy đã nói — nếu không yêu nước Mỹ, bạn có thể chọn ra đi.” Nhưng sự thật, ông ta chưa từng nói vậy.

Điều Kirk từng nói độc hơn: “…giới bảo thủ nên thôi giả vờ rằng bọn liberal có thiện ý, mà phải nhìn thẳng vào sự thật là họ luôn căm ghét đất nước này.” Nói như thế có nghĩa là Kirk sẵn sàng phiên dịch mọi bất đồng chính trị, mọi phản biện thành sự “căm ghét” để gán cho họ hành động phản quốc. Từ đó, ông mở đường cho đám đông hét “cút đi” mà không cần lý lẽ.

Trớ trêu ở chỗ, nhiều người Việt từng bị cộng sản xua đuổi, nay lại nhắc lại đúng câu ấy. Họ quên mất: chính họ từng bị bảo “không yêu tổ quốc” khi bỏ xứ ra đi. Không ai rời quê vì giận dỗi. Họ bỏ đi vì không còn quyền sống trên mảnh đất họ gọi là quê hương.

“Bỏ đi” không phải phản bội — đó là hậu quả của một nền độc tài.

Người bạn “ngoài ấy” năm nào, hay người bạn tôi trên mạng hôm nay, đều dùng cùng một giọng điệu. Nghe tưởng mạnh mẽ, thật ra yếu đuối, thấp kém tư duy. Nó không tranh luận, chỉ ra lệnh. Không giải quyết, chỉ trốn tránh.

Một xã hội vững mạnh không cần con vẹt biết hô khẩu hiệu, mà cần người dám nói “không” — dám ngẩng cao đầu.

Yêu Nước hay Không Yêu Nước

Câu “Nếu không thích nước Mỹ thì hãy cuốn gói cút đi” giả định rằng yêu nước đồng nghĩa với im lặng phục tùng, rằng phản đối một tổng thống hay một thể chế là phản bội đất nước.

Yêu nước không phải là im lặng. Yêu nước là trung thành với những nguyên tắc lập quốc — tự do, công lý, nhân phẩm con người — chứ không phải với một đảng hay một lãnh tụ.

Khi người Việt chọn bỏ xứ ra đi sau 1975, không phải vì họ “không yêu tổ quốc,” mà vì họ từ chối sống trong một chế độ phản bội lý tưởng tự do, áp đặt tù ngục và bạo lực lên chính dân mình.

Khi người Mỹ phản đối chính sách, họ không ghét nước Mỹ; chính vì họ yêu nó nên mới không muốn nhìn thấy nó biến dạng.

Khi người Mỹ hôm nay chống đối Donald Trump, không có nghĩa họ ghét nước Mỹ, mà chính vì họ tin rằng các giá trị hiến định — tự do báo chí, bình đẳng pháp lý, nhân quyền — đang bị đe dọa. Sự bất đồng chính trị trong khuôn khổ hiến pháp không làm suy yếu đất nước; ngược lại, đó mới là dấu hiệu cho thấy nền dân chủ còn đang sống.

George Orwell trong Trại Súc Vật đã viết: “All animals are equal, but some animals are more equal than others.” Bi kịch không chỉ nằm ở kẻ cầm roi, mà ở chính đàn súc vật tự nhận mình “more equal”. Họ hét “cút đi” để cảm thấy mình cao hơn kẻ khác, tưởng mình mang màu da sáng hơn màu da khác. Nhưng thật ra — bằng cách hò reo, họ chỉ giúp kẻ cầm roi dựng chuồng và khóa then.

Và khi cánh cửa sập xuống, cả đàn, đủ loại màu da hình thù, đều sẽ bị nhốt chung một chuồng.

Nina HB Lê

Tham khảo:
  1. “Đại Nhảy Vọt” (The Great Leap Forward, 1958–1962) là chiến dịch do Mao Trạch Đông khởi xướng, đưa đến nạn chết đói ước tính từ 30 đến 45 triệu người, theo nghiên cứu của nhà sử học Frank Dikötter (The Tragedy of Liberation, 2013).
  2. Turning Point USA là tổ chức chính trị bảo thủ do Charlie Kirk sáng lập năm 2012, tự nhận là “phong trào thanh niên đấu tranh cho giá trị tự do,” nhưng bị giới học thuật Hoa Kỳ phê phán vì tuyên truyền cực hữu và xuyên tạc kiến thức đại học.
  3. René Girard (1923–2015), triết gia và nhà nhân học Pháp, trong tác phẩm La Violence et le Sacré (1972) phân tích cơ chế “vật tế thần” – xã hội chọn một cá nhân hay nhóm thiểu số làm đối tượng trút giận để tái lập trật tự quyền lực.
  4. Hannah Arendt (1906–1975), triết gia Đức-Mỹ, tác giả The Origins of Totalitarianism (1951), nêu rằng trong chế độ toàn trị, quần chúng “vừa tin tất cả vừa không tin gì cả,” khiến họ dễ chấp nhận bạo lực nhân danh lý tưởng.
  5. Câu trích “All animals are equal, but some animals are more equal than others” trong tiểu thuyết Animal Farm (1945) của George Orwell, phê phán sự tha hóa quyền lực và ngôn ngữ tuyên truyền trong các chế độ độc tài.
  6. “Kulak” (từ Nga: кулак, nghĩa là “nắm đấm”) là tên mà chính quyền Stalin dùng để chỉ tầng lớp nông dân tương đối khá giả trong thời kỳ đầu Liên Xô. Từ 1929, Stalin mở chiến dịch “tập thể hóa nông nghiệp,” coi kulak là “kẻ thù của nhân dân.” Hàng triệu người bị tịch thu ruộng đất, đày đi Siberia hoặc xử bắn. Theo ước tính của Viện Nghiên cứu Dân số Nga, hơn 5 triệu người bị lưu đày trong giai đoạn 1929–1933. 

Bất kỳ là ai, trẻ cũng như già, nữ cũng như nam, thật là tò mò, nếu chúng ta có thể biết được tương lai gần hoặc xa của mình, của người khác. Biết được tương lai là chuyện thú vị, hoặc căng thẳng, hoặc sôi nổi, hoặc sợ hãi. Ví dụ như bạn tiên đoán được ba tháng nữa sẽ gặp tai nạn hoặc cuối năm nay sẽ bị vợ ly dị. Nhưng có thể nào tiên đoán như vậy không? Làm gì có, chỉ là chuyện giả tưởng, chuyện phim ảnh và tiểu thuyết. Chuyện mấy bà phù thủy nhìn vào thau nước hoặc quả bóng kính trong thấy được chuyện mai sau, việc mấy ông thầy bói bấm tay nhâm độn, lật bài bói toán, v… v… chỉ thỏa mãn giấc mơ và tưởng tượng. Trong thực tế, chuyện đang xảy ra còn chưa giải quyết xong, nói chi chuyện ngày mai. Không đúng, nếu biết chuyện ngày mai thì chuyện hôm nay vô cùng dễ giải quyết. Ví dụ, “nếu biết rằng em sẽ lấy chồng, anh về lấy vợ thế là xong. Vợ anh không đẹp bằng em lắm, nhưng lấy cho anh đỡ lạnh lòng.” (Thơ vô danh). Thay vì cứ đeo đuổi hai ba năm sau, kéo dài buồn bã, đau khổ, để rồi “Lòn
Năm 1895, Alfred Nobel – nhà khoa học bị ám ảnh bởi cái giá mà nhân loại phải trả từ phát minh của mình – đã để lại di chúc năm 1895 rằng tài sản của ông sẽ dùng để tài trợ các giải thưởng “mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại.” Đối với Nobel Hòa Bình, ông có phần đặc biệt: giải thưởng này sẽ được trao cho người đã “có nhiều hành động hoặc nỗ lực mang đến sự đoàn kết, hòa bình giữa các quốc gia, bãi bỏ hoặc giảm bớt quân đội thường trực, tổ chức và thúc đẩy các hội nghị hòa bình.” Sứ mệnh chọn lựa được giao cho Quốc Hội Na Uy, có lẽ vì ông tin rằng Na Uy – khi đó còn nhỏ bé và trung lập – sẽ ít bị cám dỗ bởi chính trị quyền lực.
Trung Hoa ngày nay như kinh thành giữa sa mạc, vẻ yên ổn bên ngoài chỉ là lớp sơn son thếp vàng phủ lên nền đá đã rạn. Thế giới đứng ngoài quan sát, vừa lo nó sụp, vừa biết nó trụ lại nhờ ảo ảnh quyền lực và niềm tin vay mượn. Dưới lớp hào nhoáng của “Giấc mộng Trung Hoa” là một cơ đồ quyền lực đang già nua trong chính tuổi trẻ của mình. Bởi sức mạnh của nó không khởi từ niềm tin, mà từ nỗi sợ — và nỗi sợ, tự thuở khai triều lập quốc, chưa bao giờ là nền tảng lâu bền.
Ngày 8 tháng 10 năm 2025, tại tòa án liên bang ở Alexandria, bang Virginia, cựu Giám đốc Cơ quan Điều tra Liên bang (FBI) James Comey không nhận tội đối với hai cáo buộc hình sự. Cáo trạng nêu rằng vào tháng 9 năm 2020, Comey đã nói dối Quốc Hội khi vẫn giữ nguyên lời khai trong buổi điều trần trước đó rằng ông không hề cho phép để lộ thông tin về cuộc điều tra của FBI liên quan đến Hillary Clinton. Theo nhiều bình luận gia pháp lý, từ cánh tả đến cánh hữu, việc truy tố Comey chủ yếu chỉ là do chính phủ liên bang đang cố tình nhắm vào kẻ mà Tổng thống “thấy không vừa mắt.” Comey là người đứng đầu cuộc điều tra nghi án Nga can thiệp bầu cử tổng thống 2016 và bị Trump lột chức vào năm 2017.
Sau sáu ngày đột ngột “bặt tiếng,” chương trình Jimmy Kimmel Live, của MC kiêm diễn viên hài và nhà biên kịch nổi tiếng, đã trở lại với khán thính giả vào tối 23/9/2025. Sự trở lại này, chỉ vỏn vẹn sau gần một tuần bị đình chỉ, không chỉ là tin vui với những người yêu tiếng cười đêm khuya của truyền hình Mỹ, mà còn là một hồi chuông cảnh tỉnh, kéo theo những bàn luận trái chiều, chạm đến cốt lõi của tự do ngôn luận, một trong những quyền thiêng liêng nhất trong thể chế dân chủ.
Texas, mùa thu 2025 – trên khuôn viên đại học giữa vùng đất vốn tự hào là “trái tim bảo thủ của nước Mỹ”, thay vì nghe tiếng lá thu rơi, người ta lại nghe tiếng giày đinh vang vọng, bước chân của bóng ma McCarthyism quay về - phiên bản thế kỷ 21 - trở lại giảng đường với tốc độ và sự kinh dị của thời đại kỹ thuật số. Ngày 9 tháng 9, trên bục giảng của trường Texas A&M University, giáo sư Melissa McCoul trong giờ văn học thiếu nhi, dùng hình một con kỳ lân tím để nói với sinh viên rằng bản sắc con người không chỉ có hai nửa nam–nữ. Một sinh viên giơ tay hỏi: “Điều này có hợp pháp không?” và viện dẫn sắc lệnh mà Tổng thống Donald Trump ký hồi tháng Giêng, tuyên bố chỉ có hai giới tính sinh học. Bà McCoul đáp bằng lý lẽ, không viện dẫn chính trị. Nhưng một chiếc điện thoại trong lớp đã ngầm quay lại hình ảnh. Và chỉ ít lâu sau, cả nước đều xem đoạn clip ấy – không phải để học, mà để phán xét.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi thể chế, phương Tây và Việt Nam đang phải đối diện trước những thách thức nghiêm trọng về cải cách chính sách để cho phù hợp với nhu cầu của thời đại mới, nhất là vai trò của pháp luật. Pháp luật là nền tảng thiết yếu cho sự vận hành ổn định và công bằng của xã hội. Là hệ thống quy phạm điều chỉnh hành vi con người, pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi cá nhân và tập thể mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững. Trong xã hội hiện đại, vai trò của pháp luật được thể hiện rõ nét qua các lĩnh vực như bảo vệ an ninh quốc phòng, duy trì trật tự xã hội, bảo đảm quyền tự do cá nhân, phát triển phúc lợi xã hội, và thúc đẩy tinh thần hợp tác cũng như hội nhập.
Ngày 30 tháng 9 năm 2025, tại căn cứ Thủy Quân Lục Chiến ở Quantico, Virginia, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth bước lên sân khấu trước hàng trăm tướng và đô đốc được triệu tập từ khắp nơi trên thế giới. Ông tuyên bố sẽ “cải tổ văn hóa quân đội” bằng mười chỉ thị mới, nhằm quét sạch cái mà ông gọi là “rác rưởi thức tỉnh” và khôi phục “tinh thần chiến binh”. Cụm từ ấy – nửa ca tụng bạo lực, nửa tán dương cơ bắp – nay đã trở thành thương hiệu chính trị của Hegseth. Trong cuốn Cuộc Chiến Chống Lại Những Chiến Binh (2024), ông cho rằng việc phụ nữ được đưa vào các vai trò chiến đấu đã “làm cạn kiệt” tinh thần này, khiến quân đội Hoa Kỳ “ít sát thương hơn.” Nghe qua, người ta tưởng quân đội chỉ tồn tại để đong máu đếm xác.
Ông bà xưa đã nói, nắm thì “nắm kẻ có tóc ai nắm kẻ trọc đầu.” Cách nói dân gian này rất cụ thể và dễ hình dung, người có tóc thì dễ bị nắm, bị túm, còn người trọc đầu thì không thể nắm được. Mang câu nói này vào chính trường Mỹ hiện tại, quả là khôi hài, nhưng không kém màu bi kịch. Nó phản ánh một sự thật trần trụi và không thể tránh khỏi: Quyền lực, chính sách, sắc lệnh hành pháp, các cuộc chiến pháp lý và ‘tuổi thọ’ chính trị của người đứng đầu nhánh hành pháp đang phụ thuộc vào sự phục tùng của các nhà lãnh đạo và những tài phiệt. Họ là ai? Họ là một mạng lưới của các quan chức, nhà lập pháp, giám đốc điều hành truyền thông, nhà tài trợ…, những người đã chọn chọ họ một thế đứng, xuôi theo những gì tổng thống muốn.
Bộ Tư Pháp Hoa Kỳ đang đánh một đòn nguy hiểm: huy động các văn phòng công tố đi điều tra mạng lưới từ thiện Open Society Foundations của gia đình Soros, một quỹ từ thiện quốc tế, nổi tiếng với việc tài trợ cho các dự án dân chủ, giáo dục và nhân quyền trên khắp thế giới. Danh sách cáo buộc nghe cứ như “vật lạ”: từ đốt phá đến tài trợ khủng bố. Open Society Foundations lập tức phản đối, khẳng định mình hoạt động hợp pháp, và nhắc lại điều mà bất cứ người tỉnh táo nào cũng hiểu: khi chính quyền có thể tùy tiện lấy một nhóm dân sự làm vật tế, thì quyền của mọi nhóm khác cũng chẳng còn gì bảo đảm.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.