Hôm nay,  

Khi Hươu Là Ngựa

21/08/202600:02:00(Xem: 453)
Khi Huu la ngua

Philip Roth, một trong những tiểu thuyết gia lớn của Hoa Kỳ thế kỷ XX, dường như đã linh cảm được cái cảnh hươu hóa ngựa ấy từ rất lâu. Năm 1961, ông viết rằng hiện thực Hoa Kỳ có lúc kỳ quặc đến nỗi nhà văn cũng không tưởng tượng kịp. Minh họa: OpenAI.



Đời Tần, Triệu Cao dắt một con hươu vào triều, chỉ vào nó mà bảo với vua rằng đó là ngựa. Có người im lặng, nhiều người phụ họa, chỉ vài người dám gọi đó là hươu —sau này những người đó đều gặp họa.

Hơn hai ngàn năm sau, tích cũ lập lại. ‘Trump đã thắng cuộc bầu cử năm 2020. Tiếng động của turbine gió gây ung thư. Thuốc chủng ngừa nguy hiểm hơn bệnh nó ngừa. Fauci góp phần tạo ra Covid. Đảng Dân Chủ chỉ thắng bầu cử bằng gian lận. Trump đã chấm dứt tám cuộc chiến…’

Với hàng chục triệu người Mỹ, những điều này không là chuyện bịa. Không phải ai cũng tin từng chữ, nhưng người ta đã quen sống trong một không khí mà ‘sự thật’ chỉ là một trong nhiều ‘sự thật khác’ — và chưa hẳn là cách được ưa chuộng.

Năm 1961 Philip Roth viết rằng hiện thực Mỹ có lúc kỳ quặc đến nỗi tiểu thuyết gia chạy theo không kịp. Năm mươi sáu năm sau, The New Yorker hỏi ông Trump có vượt sức tưởng tượng của nhà văn không. Roth không nghĩ bản thân Trump là một nhân vật đặc biệt khó tưởng tượng. Văn chương và lịch sử theo ông vốn chẳng thiếu những kẻ khoác lác, tự mê muội, háo danh thèm quyền lực. Cái khó tưởng tượng là một người như thế lại trở thành Tổng Thống Hoa Kỳ. Roth đáp gọn: "Trump là một tay bịp."

Nhưng giá câu chuyện chỉ giản dị vậy — một tay bịp và những kẻ bị bịp — thì nước Mỹ đã đỡ phiền. Bởi nói láo không bắt đầu với Trump. Nó bắt đầu với tất cả chúng ta.

Vô Thưởng Vô Phạt

Một người mời bạn đi ăn tối. Bạn mệt, không muốn ra khỏi nhà, nhưng thay vì nói thật rằng tối nay chỉ muốn nằm yên, bạn đáp “Tiếc quá, tôi có hẹn mất rồi”.

Một người quen hỏi cái áo mới có đẹp không. Bạn thấy chẳng đẹp chút nào, song vẫn mỉm cười: “đẹp lắm!”

Một đứa trẻ chìa ra bức tranh nguệch ngoạc, không ai nỡ nói: “Con mèo này trông giống củ khoai.”

Không nền dân chủ nào suy vong vì những câu nói dối vô hại ấy.

Madeleine Aggeler của The Guardian, người từng thử sống hai tuần không nói dối vặt như thế cho rằng phần lớn chúng ta không nói dối vì có ý hại người. Ta nói dối vì sự thật bất tiện. Vì không muốn làm ai mất lòng. Hoặc chỉ vì một câu không thật ngắn hơn một lời giải thích thật.

Nói dối trong trường hợp này gần giống tra chút dầu vào những bánh xe giao tiếp. Tuy không thật sự tử tế nhưng hữu dụng.

Quan trọng không phải con người có nói dối hay không, mà là nói để làm gì, mức nào, và ai phải trả giá. Giữa "tối nay tôi bận" và "tôi đã thắng cuộc bầu cử" là cả một khoảng cách, dù cả hai cùng bắt đầu từ một thói quen, chọn cái thực tại thuận tiện hơn thực tại đang có.

Nói Thật Mà Vẫn Là Nói Láo

Có lối nói láo tinh vi hơn, không cần sai một chữ.

Mẹ hỏi: "Con làm bài tập xong chưa?" Con đáp: "Con viết xong bài luận về Tennessee Williams rồi." Đúng cả — chỉ có điều bài ấy làm từ tuần trước, còn bài tối nay chưa đụng tới.

Một người bán xe cũ được hỏi xe có tốt không, ông trả lời rằng sáng lạnh nhất tuần trước xe đề một cái nổ liền, chỉ không nhắc rằng vài ngày sau nó nằm chết dọc đường. Ông ta không nói sai câu nào. Ông chỉ muốn người nghe hiểu sai.

Chính khách bị hỏi có kỳ thị trong công ty không, ông không đáp có hay không, chỉ nhấn mạnh vụ kiện đã dàn xếp mà không nhận lỗi. Khi bị hỏi có phải chỉ đóng 750 đô thuế mỗi năm, ông đáp rằng đã đóng "hàng triệu đô tiền thuế." Không câu nào sai. Chỉ là người nói láo chuyên nghiệp biết phần nào đưa ra ánh sáng, phần nào để lại trong bóng tối.

Thời Láo Còn Biết Sợ

Nhìn lại những tay nói láo kiểu cũ, người ta có thể thấy ở họ một phẩm chất mà ngày nay nghe ra gần như đáng quý, họ vẫn còn sợ bị bắt quả tang.
Người ngoại tình giấu thư. Người biển thủ sửa sổ. Chính khách bị phát giác thì chối, chữa, nói mình nhớ lầm hoặc đổ cho thuộc cấp.

Chẳng phải đức hạnh gì, nhưng ít ra còn công nhận sự thật là quan tòa — nên mới phải giấu.

Nixon không phải Tổng Thống Mỹ đầu tiên nói dối, cũng chẳng phải người cuối. Nhưng khi chứng cớ Watergate được khui ra ánh sáng, ông phải từ chức. Sự thật, dù muộn, vẫn còn quyền lực.

Cái mới trong thời Trump không phải là chính khách biết nói láo, chuyện đó đã có từ khi có kẻ cầm quyền. Cái mới là khi bị bắt quả tang vẫn không hề đổi mặt. Báo chí đưa chứng cớ thì báo chí là "tin giả." Tòa bác thì tòa thiên vị. Viên chức không đồng ý thì thành kẻ phản bội. Dữ kiện trái ý thì khoa học bị mua chuộc. Đến lúc người ta không quan tâm điều này có thật không, mà chỉ muốn biết người nói thuộc phe nào. Sự thật phải trình thẻ đảng mới được nghe.

Nói láo không còn là tật xấu cá nhân, mà đường hoàng thành công cụ chính trị.

Nghệ Thuật Dựng Lại "Sự Thực"

Trump không phát minh ra dối trá, ông chỉ dùng nó bền bỉ hơn người khác. Điều đáng ngại không phải tổng số lời nói dối, mà là chúng không đứng riêng lẻ, mà bện vào nhau thành một thế giới láo hoàn chỉnh, với điều sai này chống lưng cho điều sai khác.

Lấy chuyện "Trump thắng 2020" làm ví dụ. Câu này không tự đứng được. Nó cần cả một dây chuyền khác đỡ lưng.

Trump thắng — nhưng kết quả lại thua. Vậy phải là gian lận.

Gian lận — nhưng hơn 60 vụ kiện đều bị tòa bác, kể cả bởi thẩm phán do chính Trump chọn. Vậy phải là tòa hỏng.

Tòa hỏng — nhưng quan chức bầu cử Cộng Hòa ở Georgia, Arizona, Michigan lại xác nhận không có gian lận. Vậy họ phải là hèn, hoặc phản.

Cứ mỗi lần có bằng chứng ngược lại xuất hiện, câu chuyện không sụp. Nó phình thêm ra một chút, đẻ thêm một "kẻ phản bội" mới để đổ lỗi. Không bao giờ tự vỡ.


Đó mới là chỗ đáng sợ. Không phải vì có nhiều lời nói dối. Mà vì lời nói dối sau luôn sinh ra để cứu lời nói dối trước — và cứ thế, chúng dựng thành một "sự thực mới".

Nhà báo Terry Moran ví chuyện nói láo thời này với thời tiết. Một lời riêng lẻ còn là đám mây chỉ tay vào được. Nhưng cả bầu trời mây đen phủ kín thì giông bão ắt gần kề.

Nói láo còn có lợi thế tốc độ. Nói "họ đánh cắp bầu cử" dễ dàng và nhanh gọn. Chứng minh ngược lại thì lôi thôi, phải nói tới lá phiếu, luật từng bang, tái kiểm phiếu, hồ sơ tòa, lời khai viên chức, toàn những điều kém hấp dẫn.

Nói láo chạy nước rút, trong khi sự thật è cổ qua đủ mọi thủ tục hành chánh. Ở thời mà người ta dành vài giây chú ý cho mỗi chuyện, lợi thế thuộc về ai đã rõ.

Nghe Riết Thành Thật

Các nhà nghiên cứu từ lâu đã biết đến cái gọi là hiệu ứng chân lý ảo (illusory truth effect) - một điều được nghe lập đi lập lại thường trở nên đáng tin hơn, không phải vì có thêm chứng cớ, mà đơn giản vì nó đã trở nên quen thuộc.

Nói nôm na kiểu tiếng Việt là nghe riết rồi tin. Lần đầu nghe, thấy vô lý. Lần thứ mười, bắt đầu tự hỏi. Vài chục lần sau, quên mất nguồn tin, chỉ còn cảm giác "Hình như chuyện này tôi có nghe đâu rồi." Cảm giác quen thuộc rất dễ khoác nhầm áo sự thật.

Ngày trước nói láo cần một cái miệng, vài cái tai. Nay có thêm mạng xã hội, thuật toán, nút Share, và câu tự trấn an quen thuộc: "Không biết thật không, nhưng gửi cho mọi người coi thử." Nghe có vẻ thận trọng, nhưng thật ra chỉ là dù không biết, vẫn chuyển đi.

Một lời nói láo thời nay không cần triệu người tin chắc, chỉ cần triệu người thấy nó đủ hợp ý để đẩy nó đi thêm một đoạn.

Nhưng đổ hết cho kỹ thuật cũng không phải, vì máy móc chỉ giúp nói láo chạy nhanh hơn. Con người mới chính là yếu tố nuôi dưỡng nó. Một lời nói láo chính trị sống khỏe nhất khi gặp đúng người đã sẵn lòng muốn tin.

Với không ít người Mỹ, Trump từ lâu không còn chỉ là một ứng cử viên hay một Tổng Thống. Ông đã trở thành một phần căn cước chính trị, gắn với cái nón MAGA, lá cờ trước nhà, bạn bè, những buổi tập họp và cả những cuộc cãi vã trong gia đình. Vì vậy chuyện “ông ấy nói đúng không?” không quan trọng bằng “ông ấy phe ta”. Và khi không cần hỏi đúng sai nữa, sự thật chỉ là sự chấp nhận những điều nghe riết thành quen.

Không Ai Tin Ai

Một dân tộc tin nhiều điều không thật đã đáng lo. Nhưng Hannah Arendt chỉ ra điều còn nguy hơn: bị dối lâu ngày, người ta không nhất thiết tin hết mọi lời dối — mà rốt cuộc, không còn tin gì hết.

Báo chí nói một đằng. Chính quyền nói một nẻo. Khoa học nêu dữ kiện khác. Mạng xã hội lại tung khẩu hiệu. Người dân quá mệt tự cho rằng "Ai mà chẳng nói láo." Suy nghĩ này nghe có vẻ khôn ngoan, nhưng đó chính là món quà quý nhất dành cho kẻ nói láo chuyên nghiệp. Hắn không cần anh tin hắn, chỉ cần anh thôi tin những người khác.

Một tờ báo lỡ sai rồi đính chính và một kẻ cố tình lặp một điều sai cả trăm lần bị xếp chung một hạng. Hồ sơ và lời đồn ngang nhau. Chứng cớ và cảm tưởng thành hai "quan điểm." Khi mọi thứ bị kéo xuống cùng một mặt phẳng, sự thật mất đi thứ duy nhất làm nên giá trị của nó: khả năng buộc người ta phải sửa lại điều mình tin.

Dịch Nói Láo

Người xưa có câu "ba người thành hổ". Một người bảo giữa chợ có cọp, chẳng ai tin; người thứ hai, rồi người thứ ba nói theo, chuyện vô lý bắt đầu đáng ngờ. Hai ngàn năm trước đã vậy. Ngày nay một lời nói láo không chỉ qua ba cái miệng — mà qua ba triệu cái điện thoại.

Trump không tự mình dựng nổi một thế giới dối trá. Phải có người nghe, người tin, và cả những người không chắc tin nhưng vẫn chịu khó phổ biến. Nói láo có lợi thế mà sự thật khó địch lại, vì nó gọn, bắt tai, biết sẵn thủ phạm, biết sẵn âm mưu. Sự thật thì lôi thôi, cần dữ kiện, nhiều khi phải thú nhận chưa đủ bằng chứng để kết luận.

Dịch nói láo lan tràn không phải vì thời nay lắm kẻ nói láo hơn xưa — mầm bệnh vốn có sẵn — mà vì nó gặp đúng môi trường để sinh sôi: sợ hãi, giận dữ, thành kiến phe phái, và thuật toán biết đưa lời nói láo đến đúng người đang muốn nghe nó.

Mẫu Số Cuối Cùng

Con người sẽ chẳng bao giờ hết nói láo. Ta vẫn cần những câu "áo đẹp lắm," "tối nay tôi bận," "không sao đâu", bởi đời sống đôi khi cần chút mật ngọt hơn một sự thật khó nuốt.

Nhưng một nền dân chủ đòi hỏi nhiều hơn thế. Nó không bắt mọi người cùng đảng, cùng phe, cùng yêu một vị Tổng Thống. Nó chỉ cần người ta còn công nhận có chuyện đã xảy ra và chuyện không xảy ra; có chứng cớ và không có chứng cớ; có thật và có giả.

Trump có nói ngàn lần đã thắng 2020, số phiếu không vì thế đổi khác. Một Tổng Thống tuyên bố đã thắng một cuộc chiến, bom đạn không vì thế ngừng rơi. Một căn bệnh không bớt nguy hiểm chỉ vì được gọi bằng cái tên dễ nghe hơn. Sự thật đến chậm, ăn nói khô khan, không khẩu hiệu hay, thường phá hỏng câu chuyện lọt tai — nhưng nó có một điều khiến mọi tay bịp phải lợm giọng: sự thật không cần ai tin mới thành sự thật.

Bổn phận của mỗi người biết tôn trọng sự thật chỉ đơn giản là đừng phổ biến một điều chỉ vì nó hợp ý mình muốn tin; đừng biến chuyện đúng sai thành chuyện phe ta phe họ; đừng gọi một lời nói láo là "một cách nhìn khác". Khi một điều giả được lặp lại đủ lâu để thiên hạ bắt đầu đối đãi nó như một ý kiến khả kính, hãy gọi thẳng nó là láo. Đó không phải bất lịch sự. Đó là bổn phận công dân.

Một đất nước chịu đựng nổi một tay bịp trong một, hai nhiệm kỳ, bởi hiến pháp, tòa án, báo chí, hệ thống bầu cử phần nào dựng lên để phòng chống những kẻ như thế. Nhưng không định chế nào cứu nổi một nền dân chủ nếu đa số công dân đã thôi coi sự thật là điều đáng bảo vệ.
Một ông vua nói láo chưa chắc mất nước. Một dân tộc quen gọi hươu là ngựa thì có thể.

Nina HB Lê

Trong kho tàng ngụ ngôn Aesop có hai câu chuyện. Một chuyện kể về cậu bé chăn cừu thích lấy nỗi sợ của cả làng ra làm trò đùa. Cậu nhiều lần hét to “Sói! Sói!” để lừa người lớn chạy hộc tốc lên đồi, rồi bỏ về, bực bội vì bị lừa. Đến một ngày nọ, sói thật xuất hiện, cậu kêu cứu đến khản cổ mà không còn ai buồn chạy lên đồi cứu giúp, khiến đàn cừu của cậu bị sói vồ sạch. Chuyện thứ hai kể về một con sói thật kiên nhẫn. Ngày này qua ngày khác, nó lảng vảng đến gần đàn cừu. Lúc đầu, người chăn cừu cảnh giác, luôn tay xua đuổi nó. Nhưng sói chỉ đứng xa, trông hiền hòa, không vồ con nào. Lâu dần, chàng chăn cừu quen thuộc với sự hiện diện của Sói, cho đến khi bóng dáng con vật trở nên một phần của phong cảnh xung quanh đàn cừu. Tới một hôm bận việc, anh cả tin đến mức gửi luôn đàn cừu cho sói “trông hộ”. Tối về, chuồng chỉ còn vài con sót lại.
Hoa Kỳ đã bước sang tuần thứ ba của chiến tranh Iran. Mười ba binh sĩ Mỹ đã tử trận. Hàng ngàn thường dân Iran, bao gồm cả trẻ em, đã bỏ mạng. Các cuộc không kích liên tục diễn ra trên bầu trời Trung Đông, bất kể đó là trường học hay bệnh viện.
Ngay lối vào khu vực triển lãm tranh theo chủ nghĩa hiện thực lãng mạn ở bảo tàng Chrysler Museum of Art, Norfolk, Virginia, là bức tranh Washington Crossing the Delaware (ca. 1856–1871) của họa sĩ người Mỹ, George Caleb Bingham (1822–1979). Bức tranh này mô tả một thời khắc lịch sử của nước Mỹ trong thời lập quốc, nổi tiếng trong American Revolutionary War – Cuộc Cách Mạng Mỹ. Được vẽ vào năm 1871, tác phẩm Washington Crossing the Delaware tả cảnh George Washington cùng các binh sĩ của ông vượt qua sông Delaware vào năm 1776 (theo lịch sử là đêm 25-26/12/1776). Họa sĩ Bingham vẽ bức tranh này năm 1856, tức nhiều thập niên sau khi Cách Mạng Mỹ kết thúc, trong thời kỳ người Mỹ đang nghiền ngẫm về bản sắc quốc gia sau thời kỳ nội chiến. Trong suốt nhiều năm, bức tranh này nằm trong tình trạng dang dở, và phải đến tận mười tám năm sau kể từ khi bắt đầu thực hiện, nó mới thực sự được hoàn thiện.
Hai chính trị gia tham dự buổi bàn thảo lịch sử. Một theo bảo thủ. Một theo cấp tiến. Chính trị gia bảo thủ: Liên Hiệp Quốc hôm nay đông như lễ đăng quang của một hoàng đế mới. Tôi có mặt vì muốn nghe lời thật – từ một người đang làm tổng thống, và một kẻ từng dạy các ông vua cách không bị giết. Tôi tin: quyền lực là bản năng, đạo đức là trang sức. Chính trị gia cấp tiến: Tôi đến vì tò mò: thế kỷ 21 có còn chỗ cho triết lý của thế kỷ 16? Hay chỉ còn những bản sao mệt mỏi của lòng tham? Tôi mang sổ tay, anh ta mang cờ quốc gia.
Chế độ Cộng Sản Việt Nam vừa cho tiến hành cuộc bầu cử Quốc hội vào ngày 15 tháng Ba năm 2026. Xét về hình thức, họ vẫn tiếp tục duy trì một nghi thức chính trị quen thuộc đã tồn tại nhiều thập niên. Tuy nhiên, nếu đặt sự kiện này dưới góc nhìn pháp lý và so sánh với các chuẩn mực bầu cử tự do được công nhận rộng rãi trong luật quốc tế, thì nhiều vấn đề hạn chế lại tiếp tục bộc lộ. Những vấn đề đó không chỉ liên quan đến cách thức tổ chức bầu cử, mà còn liên quan đến bản chất pháp lý của quyền bầu cử, quyền ứng cử và nguyên tắc đại diện trong một cơ quan lập pháp. Theo các tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử dân chủ, đặc biệt được ghi nhận trong International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR) – Công ước mà Việt Nam đã phê chuẩn – rằng mọi công dân phải có quyền tham gia vào việc quản lý đất nước thông qua các đại diện được bầu ra bằng các cuộc bầu cử định kỳ, tự do, công bằng và bằng bỏ phiếu kín.
Tại Diễn Đàn Kinh Tế Thế Giới ở Davos, Thụy Sĩ vào tháng 1 năm 2026, Tổng Thư Ký Liên Hiệp Quốc Antonio Guterres đã cảnh báo rằng pháp quyền ngày càng bị thay thế bởi “luật rừng,” trích lại theo bài viết “The Uncertainties of the New World Order Affect the Middle East” [Những Bất Ổn Của Trật Tự Thế Giới Mới Ảnh Hưởng Trung Đông] của Amal Mudallali. Lời cảnh báo của Tổng Thư Ký LHQ không phải bắt nguồn từ những suy diễn không thật mà là từ thực tế đang diễn ra trên thế giới hiện nay. Trật tự thế giới từ sau Thế Chiến Thứ Hai đã thay đổi nhiều lần vì sự cạnh tranh quyền lực trên thế giới của các siêu cường hay các liên minh khu vực. Nhưng nhờ lá chắn pháp quyền được thể hiện qua luật pháp quốc tế mà Mỹ là nước dẫn đầu xây dựng và duy trì nên suốt tám mươi năm qua thế giới đã có thể tương đối giữ được trật tự và sự ổn định để không rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Tuy nhiên, mấy năm gần đây thế giới ngày càng bất ổn vì một vài cường quốc bất chấp luật pháp quốc tế đã dùng vũ lực quân sự
Phía Cửa Bắc chợ Bến Thành, có một người đàn ông mấy mươi năm qua rất quen thuộc với người Sài Gòn. Có thể người ta không biết tên ông là Tạ Hữu Ngọc, nhưng nhắc đến người thợ sửa giày ở chợ Bến Thành, người Sài Gòn sẽ nhớ ngay đến ông. Giới thương gia, nghệ sĩ thường mang những đôi giày sang trọng, đắt tiền, nhờ ông sửa lại, vừa chân, để họ tự tin sải bước. Đôi giày càng vừa chân, càng thoải mái, người ta càng tự tin bước đến vạch thành công. Thế mà ở trời Tây xa xôi, có một anh chàng, đã phải loay hoay sửa mãi đôi giày của mình, chỉ để…vừa chân một người khác.
Về Thụy Điển thăm nhà vài tuần, đi tàu điện, uống cà phê, lang thang qua những góc phố, vỉa hè. Nhìn cách xã hội ở đây vận hành, tôi nghĩ đến những cuộc tranh luận ồn ào vô căn cứ của người Việt ở Mỹ về “xã hội chủ nghĩa”. “Xã hội chủ nghĩa Bắc Âu” thực ra chẳng hề giống với thứ “xã hội chủ nghĩa” mà Việt Nam từng trải qua. Đây cũng không phải cái “xã hội chủ nghĩa” mà nhiều người Việt ở Mỹ thường mang ra chụp mũ trong những cuộc cãi vã chính trị. Ba khái niệm tưởng cùng tên, nhưng bản chất rất khác nhau. Chỉ là từ lâu chúng vẫn bị đánh đồng một sàng một cách vô tình hay cố ý.
Ngày 5.03.2026, Khalaf Ahmad Al Habtoor đã công bố một bức thư sắc bén và thẳng thừng (1) gửi tới Tổng thống Donald Trump liên quan đến Iran, cũng như tầm ảnh hưởng của Benjamin Netanyahu trong việc định hình chính sách của Mỹ. Mặc dù các chính phủ vùng Vịnh không công khai ủng hộ hay bác bỏ bức thư này, sự im lặng của họ đã được hiểu như một dấu hiệu cho thấy những mối quan ngại của Habtoor đang âm thầm cộng hưởng trong khu vực.
Ngày 8/10/2025, trang mạng xã hội White House đăng tấm ảnh của tổng thống, tay ôm chồng hồ sơ, bước đi khoan thai trong Bạch Cung dưới ánh nắng vàng nhẹ chiếu qua gương mặt, đủ để lộ vẻ đăm chiêu về một chiến lược “Make America Great Again.” Tấm hình nổi bật thêm với dòng chữ to “THE PEACE PRESIDENT.” Trong những tháng trước cuộc bầu cử tổng thống năm 2024, một lời hứa vang vọng khắp các tiểu bang “chiến trường”, lặp đi lặp lại trong các cuộc phỏng vấn trên truyền hình, tạo ra sự tin tưởng gần như tuyệt đối: “Tôi sẽ bảo đảm an toàn cho con gái, con trai của quý vị. Tôi vốn dĩ là tổng thống đầu tiên của nước Mỹ thời hiện đại không châm ngòi những cuộc chiến mới, ” ứng cử viên Donald Trump tuyên bố.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.