Khi ánh sáng trở thành ngôn ngữ
Nhiếp ảnh không còn là việc ghi lại thế giới như nó tồn tại. Trong thời đại đương đại, máy ảnh đã trở thành một công cụ tư duy, một phương tiện để người cầm máy đặt câu hỏi, phản biện, và kiến tạo ý nghĩa. Mỗi lần bấm máy là một lần người chụp lựa chọn: lựa chọn cái gì được nhìn thấy, cái gì bị cắt ra ngoài khung hình, khoảnh khắc nào xứng đáng tồn tại mãi mãi. Đó là một quyền lực nhỏ nhưng đầy tính triết học.
Người ta thường nghĩ, nhiếp ảnh là nghề của con mắt. Nhưng thực ra, nó là nghề của sự chú ý. Nhiếp ảnh gia người Pháp Henri Cartier-Bresson từng nói về "khoảnh khắc quyết định", nhưng thế hệ nhiếp ảnh gia hôm nay đã đi xa hơn: họ không chờ khoảnh khắc, họ tạo ra nó, hoặc họ cố tình phá vỡ nó để lộ ra cái gì đó thật hơn bên dưới.
Kiến thức mới của thời đại số
Nhiếp ảnh đương đại được định hình bởi một nghịch lý thú vị: công nghệ ngày càng hoàn hảo hơn, nhưng các nhiếp ảnh gia giỏi lại ngày càng tìm cách làm cho ảnh trở nên kém hoàn hảo hơn. Các kỹ thuật như grain thô, bokeh cố ý, hay bố cục nghiêng ngả không còn là lỗi mà là phong cách. Sự không hoàn hảo trở thành ID về nghệ thuật của nghệ sĩ.
Một xu hướng quan trọng khác là nhiếp ảnh tài liệu mang tính chủ quan. Thay vì giả vờ khách quan, người chụp hôm nay công khai thừa nhận, họ có quan điểm, có vị trí đứng, có cảm xúc. Dự án ảnh của nhiếp ảnh gia người Mỹ Nan Goldin về cộng đồng LGBTQ+ và khủng hoảng opioid là ví dụ tiêu biểu: những bức ảnh đó không cố gắng "trung lập", chúng rõ ràng là lời kêu cứu, lời yêu thương, và lời cáo trạng cùng một lúc.
Ngoài ra, nhiếp ảnh điện thoại đã tạo ra một nhánh thẩm mỹ hoàn toàn mới. Camera nhỏ, thuận tiện, luôn trong tay, khiến người chụp ghi lại những khoảnh khắc riêng tư, nhỏ bé, không được dàn dựng. Có một sự trung thực đặc biệt trong những bức ảnh chụp bằng điện thoại mà máy ảnh chuyên nghiệp đôi khi không đạt được, bởi vì không ai "chuẩn bị tinh thần" khi thấy ai đó rút điện thoại ra.
Ý thức trong từng bước chụp
Người chụp ảnh nghiêm túc không đứng trước cảnh vật rồi bấm máy. Họ đặt câu hỏi trước: Tôi đang đứng ở đâu trong câu chuyện này? Tôi là người quan sát, người tham gia, hay người can thiệp?
Ý thức về góc nhìn là nền tảng. Chụp từ trên cao tạo cảm giác quyền lực và kiểm soát. Chụp từ dưới lên tạo cảm giác nhỏ bé hoặc ngưỡng mộ. Chụp ngang tầm mắt tạo sự bình đẳng, đồng hành. Đây không chỉ là kỹ thuật, đây là lập trường đạo đức của người cầm máy.
Ánh sáng, trong nhiếp ảnh đương đại, không chỉ là điều kiện kỹ thuật mà là nội dung của ảnh. Ánh sáng buổi chiều tà xuyên qua cửa sổ không chỉ chiếu lên khuôn mặt, nó mang theo cả ký ức, cả nỗi cô đơn, cả sự bình yên. Người chụp giỏi biết chờ ánh sáng như chờ một người quan trọng xuất hiện đúng giờ.
Bố cục không phải là quy tắc cứng nhắc. Quy tắc một phần ba (rule of thirds) tồn tại để bị phá vỡ đúng lúc, đúng chỗ. Đặt chủ thể vào trung tâm tuyệt đối có thể tạo ra sự đối diện trực tiếp, thậm chí là căng thẳng, mà không quy tắc nào dạy được. Điều quan trọng không phải là biết quy tắc, mà là biết tại sao mình tuân theo hoặc phá vỡ nó.
Tâm lý người chụp và người được chụp
Đây là chiều kích ít được nói đến nhưng lại quyết định rất nhiều đến chất lượng của ảnh.
Người chụp mang theo toàn bộ thế giới nội tâm của mình vào khung hình. Một người đang buồn sẽ nhìn thấy bóng tối khác với một người đang hạnh phúc, dù đứng trước cùng một cảnh. Đây không phải lý thuyết lãng mạn: các nghiên cứu tâm lý học về nhận thức thị giác đã chỉ ra rằng trạng thái cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp đến những gì chúng ta thực sự "thấy". Nhiếp ảnh gia giỏi không cố gắng loại bỏ cái chủ quan đó, họ học cách hiểu nó và làm việc với nó một cách có ý thức.
Tâm lý người được chụp lại là một câu chuyện khác hoàn toàn. Khi có máy ảnh hướng vào, con người thay đổi. Một số người co rút, dựng lên mặt nạ xã hội, trở nên không còn là chính mình. Số khác lại ngược lại: trước ống kính, họ được phép trở thành phiên bản mà họ muốn thế giới thấy. Cả hai đều là sự thật, chỉ là những lớp sự thật khác nhau.
Nhiệm vụ của người chụp chân dung là tạo ra một không gian tin cậy đủ để người đối diện hạ thấp cái mặt nạ đó xuống, ít nhất là một khoảnh khắc. Điều này đòi hỏi không phải kỹ thuật, mà là sự hiện diện thực sự, lắng nghe thực sự, và đôi khi là im lặng đúng lúc. Nhiếp ảnh gia người Đức August Sander đã dành cả đời chụp chân dung người Đức đầu thế kỷ 20, và điều làm cho những bức ảnh đó vượt thời gian không phải là ánh sáng hay bố cục, là cảm giác xho thấy mỗi nhân vật đều được nhìn nhận với phẩm giá.
Trong nhiếp ảnh đường phố, mối quan hệ tâm lý này còn phức tạp hơn. Người chụp là kẻ ngoài cuộc, đôi khi là kẻ xâm phạm hoặc bị xâm phạm. Ranh giới giữa ghi lại và can thiệp, giữa quan sát và rình mò, luôn mong manh và cần được người cầm máy suy nghĩ nghiêm túc.
Kết quả của một bức ảnh là gì
Câu hỏi này nghe có vẻ đơn giản nhưng lại rất thú vị. Kết quả của một bức ảnh không phải là một mớ hình ảnh lưu trong máy tính.
Một bức ảnh thành công tạo ra một khoảng trống trong người xem. Không phải khoảng trống của sự thiếu hụt, là khoảng trống để suy nghĩ và cảm nhận tiếp tục vận động sau khi mắt đã rời khỏi ảnh. Những bức ảnh tốt nhất không giải thích mình, chúng đặt câu hỏi.
Kết quả của một bức ảnh còn là ký ức được định hình lại. Khoa học thần kinh cho biết ký ức con người không phải là bản ghi trung thực mà luôn được tái cấu trúc mỗi lần nhớ lại. Khi một bức ảnh tồn tại, nó dần thay thế ký ức gốc, trở thành "cái đã xảy ra" trong tâm trí chúng ta. Đây là quyền lực đáng sợ và đáng trân trọng của nhiếp ảnh, đặc biệt trong nhiếp ảnh gia đình và nhiếp ảnh xã hội.
Ở cấp độ xã hội, kết quả của một bức ảnh có thể là thay đổi nhận thức tập thể. Bức ảnh em bé Alan Kurdi nằm trên bãi biển năm 2015 đã làm thay đổi cuộc tranh luận về người tị nạn ở châu Âu theo cách mà hàng nghìn bài báo không làm được. Đây không phải là phép màu của hình ảnh, đây là bằng chứng xác nhận khi ánh sáng, bố cục, thời điểm, và nhân văn hội tụ đúng chỗ, nhiếp ảnh trở thành sức mạnh lịch sử.
Điều tôi tin về nhiếp ảnh
Theo tôi, nhiếp ảnh đương đại đang hiện diện với nỗi ưu tư của nghệ thuật chụp:
- Chưa bao giờ ảnh được chụp nhiều đến như vậy.
- Chưa bao giờ một bức ảnh được cơ hội nhiều người xem như ngày nay.
Người ta rà qua hàng trăm ảnh mỗi ngày trên mạng xã hội mà không dừng lại. Điều này không có nghĩa là nhiếp ảnh đang rối, nó có nghĩa là tiêu chí của một bức ảnh thực sự đáng nhìn đang được trình diễn ở mức cao độ hơn bao giờ hết, nhưng đồng thời là một cơn lũ lãng quên.
Trong môi trường đó, điều làm cho một bức ảnh sống sót không phải là kỹ thuật xuất sắc hay thiết bị đắt tiền. Điều làm cho nó sống sót là sự thật. Không phải sự thật theo nghĩa tài liệu, sự thật theo nghĩa cảm xúc: cảm giác rằng người cầm máy thực sự có mặt ở đó, thực sự nhìn thấy điều gì đó, và thực sự muốn chia sẻ với người khác.
Máy ảnh không sáng tạo. Người cầm máy mới sáng tạo. Và sự sáng tạo đó bắt đầu không phải khi ngón tay chạm nút bấm, mà khi người chụp đặt câu hỏi: tôi đang thực sự nhìn thấy gì, và tại sao điều đó quan trọng với tôi?
Ngu Yên



Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình