Hôm nay,  

Thấy Trong Bóng Tối

7/31/202600:00:00(View: 239)
Thấy Trong Bóng Tối
"Tin là con chim cảm thấy bình minh hót khi trời còn tối" - trích từ bài Fireflies, câu 191: Rabindranath TagoreMinh họa: Đinh Trường Chinh.
 
Con người từ thuở hồng hoang đã không chỉ sống bằng điều mình biết. Người mẹ sinh con chưa biết đứa trẻ mai này sẽ ra sao. Người gieo hạt chưa lường được kết quả vụ mùa. Kẻ xuống thuyền vượt biển không thấy được bờ bến.

Người ta vẫn cắm cúi đi. Không vì cái biết, mà vì lòng tin. Biết thuộc về ánh sáng, tin thường khởi sự nơi tối tăm.

Tin một điều có nghĩa là chấp nhận điều ấy có thật. Tin một người là trao vào tay người ấy một phần sinh mệnh của chính mình. Tin một lý tưởng là lấy đó làm lẽ sống, làm phương hướng.

Emily Dickinson trong bài “Faith is a fine invention” nhìn đức tin bằng con mắt tinh nghịch:

“Đức tin” là một phát minh hay
dành cho kẻ tưởng mình đã thấy,
nhưng khi hữu sự,
kính hiển vi, tất nhiên, vẫn hơn.”

Dickinson không phủ nhận đức tin, bà chỉ đặt nó vào đúng chỗ nó thuộc về. Niềm tin không giúp người ta nhìn thấy rõ chi tiết, cũng như kính hiển vi không phải là ngọn đèn bão giúp người ta đi hết đêm dài.

Pascal cho rằng“Trái tim có những lẽ riêng mà lý trí không biết.” Với ông: “chính trái tim cảm nhận Thượng Đế, không phải lý trí.” Đức tin không đến từ suy luận. Và lý trí có thể mở đường, nhưng không tự mình đi hết con đường ấy.

Kierkegaard trong ‘Kính Sợ Và Run Rẩy’ tô rõ hơn: “Đức tin khởi đi nơi tư tưởng dừng lại”.  Có những quyết định không thể chờ đến lúc mọi sự sáng tỏ. Bởi nếu mọi sự đã tỏ tường hay lối đi đã cắm biển thì con người cần gì đến đức tin.  Chính khi còn run rẩy là lúc đức tin giúp người ta đặt bước.

William James nêu câu hỏi trên bình diện thực tế, liệu con người có quyền tin khi chưa đủ chứng cứ hay không? Để trả lời chính mình ông cho rằng phải tin đời đáng sống tuy không phải cứ tin là thành, nhưng không thể thành nếu từ đầu đã không có niềm tin.

Lấy tình bạn hay tình yêu làm ví dụ, không ai đứng ngoài cuộc tình đòi chứng minh trọn vẹn rồi mới bước vào. Chính sự tín nhiệm ban đầu là yếu tố mở đường để thời gian rồi sẽ chứng thực.

Đôi khi, niềm tin không chỉ dẫn đến sự thật mà còn góp phần tạo nên sự thật. Một người trở nên đáng tin hơn vì đã được tin. Một đứa trẻ lớn lên vững vàng hơn vì có người tin cậy. Một cộng đồng có thể hồi sinh vì mỗi người trong đó còn tin tưởng nhau.

Theo Simone Weil, niềm tin là kinh nghiệm trong đó trí tuệ được tình yêu soi sáng. Đức tin đúng nghĩa không khiến trí tuệ nhắm mắt, mà trái lại nó đòi trí tuệ phải nghiêm cẩn hơn, tra vấn nhiều hơn để phân biệt giữa ánh sáng và ảo ảnh.

Trong tôn giáo, đức tin vượt ngoài việc chấp nhận rằng Thượng Đế hiện hữu. Người có đạo đặt đời mình dưới những điều thiêng liêng “không thấy mà tin”. Trong Kinh Thánh đức tin ghi rõ là “bảo đảm cho điều đang hy vọng, là xác tín về điều chưa thấy”.

Dostoevsky trong Anh Em Nhà Karamazov cho rằng “không phải phép lạ sinh ra đức tin, mà chính đức tin làm nảy sinh phép lạ”. Người không tin có thể gọi phép lạ là hiện tượng chưa giải thích, trong khi người đã tin thấy điều thiêng liêng ngay trong cái tầm thường. Gọi là bình minh hay cho là ân sủng tùy vào mức độ tín ngưỡng.

Riêng Stephen Hawking trong cuốn sách cuối đời cho rằng không có Thượng Đế, không có thiên đường, không có kiếp sau. Đối với ông các định luật tự nhiên đã đủ để cắt nghĩa sự vận hành của vũ trụ. Tuy nhiên ông vẫn đặt nặng lòng biết ơn đối với đời sống, trách nhiệm đối với thế hệ mai sau, một tương lai con người phải cùng nhau kiến tạo. Người ta có thể nói rằng đó không phải là đức tin, nhưng là gì khác hơn nếu không phải sự tín nhiệm đặt vào con người, vào tương lai.

Tôn giáo hay đức tin không phải một cuộc đổi chác. Không phải cứ cầu là được, không phải cứ sống ngay lành là tránh khỏi tai ương. Theo T.S. Eliot, trong East Coker, “đức tin, tình thương và hy vọng đều nằm trong sự đợi chờ”. Đợi chờ là phần thiết yếu của đức tin, vì điều được tin không phải lúc nào cũng đến.

Có những lời cầu nguyện được đáp lại bằng im lặng. Có những câu hỏi phải mang theo suốt đời. Paul Tillich cho rằng hoài nghi không đối nghịch với đức tin, mà là một phần của đức tin. Đức tin có chỗ cho hoài nghi, nhưng không dung chứa cuồng tín. Tin rằng lửa không làm bỏng tay là mê muội. Tin rằng sau đám cháy con người vẫn có thể dựng lại căn nhà là xác tín. Tin rằng một người lãnh đạo không bao giờ sai là sùng bái. Tin rằng một dân tộc có thể nhận lỗi và sửa sai là hy vọng.

Niềm tin hiếm khi nảy nở lúc đời sống yên ổn, mà đến giữa chiến tranh, chia lìa, biến động, giữa những bất tắc vô lường. Trong “Viễn du” của Phạm Duy, người lữ hành ra sông mới thấy trời rộng. Nhưng cũng chỉ khi ra khơi con người mới “thấy mộng ngày mai, thấy niềm tin mới.”

Với người Việt tị nạn, niềm tin đó không chỉ là ý niệm, mà cụ thể là chiếc ghe mong manh. Người bước xuống ghe không ra đi vì biết chắc mình sẽ sống, mà vì  họ thấy ánh sáng bên kia bờ. Niềm tin dẫu mong manh như tiếng khóc trẻ thơ cũng đủ nhắc người lớn không được phép buông xuôi, đủ để chở được cả một gia đình, có khi, cả một thế hệ.

Sau cùng, không ai có trong tay ngọn đèn đủ nhiên liệu để soi trọn con đường. Phần nhiều, ánh sáng chỉ vừa đủ soi cho bước kế tiếp giúp con người không chùn chân mà hướng tới. Để người làm báo vẫn đặt sự thật lên trang giấy giữa thời sự thật không được trọng thưởng. Để người già trồng thêm cây non dẫu biết mình không kịp ngồi dưới bóng mát. Để người mẹ mỗi ngày ngồi bên giường bệnh của con chờ phép mầu.

Như con chim nhỏ của Emily Dickinson nhìn thấy hy vọng “đậu trong tâm hồn, cất khúc ca không lời, và chẳng bao giờ ngưng.”

Con chim ấy không biết giông bão sẽ tan, thuyền sẽ đến bờ, lòng tốt sẽ được đền đáp, hay công lý cuối cùng sẽ thắng hay không.

Nó chỉ không ngưng hót.

Niềm tin, cũng vậy, giữ cho người cầu nguyện vững lòng sắt son.

Để bài ca vẫn vang lên trong đêm.

Để niềm tin — khi ấy, không phải là bình minh, mà là tiếng chim báo sáng khi trời còn tối.
 
Nguyên Yên
 
* Chú thích:
1. Emily Dickinson, “Faith is a fine invention”.
2. Blaise Pascal, Pensées (Tư tưởng): “Le cœur a ses raisons que la raison ne connaît point.”
3. Søren Kierkegaard, Fear and Trembling (Kính sợ và run rẩy), đoạn luận về “bước nhảy của đức tin”.
4. William James, The Will to Believe, luận về “quyền được tin” khi chứng cứ chưa đầy đủ.
5. Simone Weil, các trước tác thần học–triết học, ý về “trí tuệ được tình yêu soi sáng”.
6. Kinh Thánh, Thư Do Thái 11:1: “Đức tin là bảo đảm cho điều đang hy vọng, là xác tín về điều chưa thấy.”
7. Fyodor Dostoevsky, The Brothers Karamazov (Anh em nhà Karamazov), tư tưởng về đức tin và phép lạ.
8. Stephen Hawking, các tác phẩm và phát biểu về vũ trụ không cần Đấng Tạo Hóa cùng quan niệm về tương lai nhân loại.
9. T.S. Eliot, East Coker (trong Four Quartets), đoạn nói về “đức tin, tình thương và hy vọng đều nằm trong sự đợi chờ”.
10. Paul Tillich, Dynamics of Faith, câu “Hoài nghi không đối nghịch với đức tin; nó là một phần của đức tin.”
11.  Phạm Duy, ca khúc “Viễn du”, trích lời hát về “mộng ngày mai” và “niềm tin mới”.
12. Emily Dickinson, trích bài “Hope is the thing with feathers.”
13. Rabindranath Tagore: hình ảnh “Tiếng chim báo sáng khi trời còn tối” gợi từ bài Fireflies, câu 191: “Faith is the bird that feels the light and sings when the dawn is still dark”
 

Theo tường thuật cập nhật của US politics live sáng 14 tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã bắt đầu cho di tản một phần nhân sự khỏi một căn cứ không quân lớn tại Trung Đông, làm dấy lên nhận định rằng Washington có thể sắp tiến hành một cuộc không kích nhắm vào Iran trong vòng 24 giờ tới. Căn cứ này đặt tại Qatar, từng bị Iran tấn công hồi năm ngoái sau khi quân đội Hoa Kỳ oanh kích các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Việc di tản nhân sự tại các căn cứ tiền phương thường chỉ diễn ra khi khả năng xung đột đã bước sang giai đoạn cận kề.
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
Ở Hoa Kỳ, khoa học xưa nay hiếm khi giành hàng tít lớn trên báo, cho dù ngân sách nghiên cứu suốt nhiều thập niên vẫn vững vàng qua mọi triều tổng thống như một thứ “quốc ước bất thành văn” về tri thức thuần túy. Năm 2025, khúc quân hành êm ả đó bỗng khựng lại: chính quyền Donald Trump, trở lại Nhà Trắng với nghị trình cải tổ khoa học và kỹ nghệ theo hướng ý thức hệ, đã kéo chính sách khoa học từ trang trong ra thẳng trang nhất.
Thuế quan — thứ từng vắng bóng trên mặt báo suốt nhiều thập niên — nay trở lại trung tâm chính sách kinh tế Hoa Kỳ, trong lúc Tối Cao Pháp Viện đang xét tính hợp hiến của các mức thuế toàn cầu do Tổng thống Donald Trump ban hành. Bài viết dưới đây, theo phân tích của Kent Jones, giáo sư kinh tế danh dự Đại học Babson, đăng trên The Conversation ngày 11 tháng 12 năm 2025, nhằm giải thích cặn kẽ thuế quan là gì, ai thực sự gánh chịu, và vì sao vấn đề này đang tác động trực tiếp đến túi tiền và tương lai kinh tế nước Mỹ. Thuế quan, nói gọn, là thuế đánh lên hàng hóa nhập cảng. Khi một công ty Hoa Kỳ nhập hàng từ nước ngoài, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ sẽ gửi hóa đơn thuế; doanh nghiệp phải nộp đủ thì hàng mới được thông quan. Trên giấy tờ, người trả thuế là nhà nhập cảng. Nhưng trên thực tế, phần lớn chi phí ấy được chuyển thẳng sang người tiêu dùng qua giá bán cao hơn — từ thực phẩm, xe cộ cho đến quà tặng cuối năm.
Vào những ngày cuối tháng Tám của năm 2025, tôi cùng hai đồng nghiệp đã quyết định từ bỏ chức vụ tại Cơ Quan Kiểm Soát và Phòng Bệnh (CDC). Chúng tôi ra đi vì không thể tiếp tục im lặng khi chứng kiến tính liêm chính khoa học ngày một xói mòn, còn cơ sở hạ tầng y tế công cộng của quốc gia cứ dần rệu rã dưới sự lãnh đạo của Robert F. Kennedy Jr., Bộ trưởng Bộ Y tế và Nhân sinh (HHS). Khi đó, chúng tôi đã khẩn thiết kêu gọi Quốc Hội, các tổ chức chuyên ngành và các bên liên quan trong lĩnh vực y tế công cộng hãy can thiệp trước khi xảy ra những thiệt hại không thể cứu vãn. Tôi rời đi với niềm tin mọi thứ rồi sẽ được chấn chỉnh.
Khi nhìn bản đồ thế giới và duyệt xét lịch sử hình thành, chúng ta nhận thấy có rất nhiều điểm tương đồng giữa Canada và Úc Đại Lợi.
Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng. Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.
Hai mươi năm trước, Thống đốc Jeb Bush ký đạo luật “stand your ground” (đứng vững tại chỗ), được giới ủng hộ xem là một biện pháp chống tội phạm dựa trên “lý lẽ thường tình”. Lời hứa khi ấy: bảo vệ người dân tuân thủ pháp luật khi họ dùng vũ lực để tự vệ. Sau vụ George Zimmerman được tha trong cái chết của Trayvon Martin, đồng bảo trợ dự luật, dân biểu Dennis Baxley, vẫn bảo rằng “trao quyền” cho người dân sẽ giúp chặn bạo lực.
“Di sản, còn có thể mang hình thức phi vật thể của lối nghĩ, lối sống, lối hành động, mà con người miền Nam khi xưa đã được trau dồi, hun đúc qua tinh thần của thể chế, của một nền dân chủ hiến định. Chính con người, chính cộng đồng xã hội mới là trung tâm và cũng là cội nguồn lẫn mục đích của mọi bản hiến pháp.” – Hải Sa, “Ngót 60 năm từ một khế ước nhân quyền dang dở,” trang 56 Cùng với tin tạp chí Luật Khoa vừa được đề cử giải thưởng Tự Do Báo Chí năm 2025 của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, ban chủ trương trong một thư tới độc giả vào cuối tháng 10 đồng thời thông báo việc phát hành ấn bản đặc biệt với chủ đề “70 Năm Việt Nam Cộng Hòa – Chân Dung & Di Sản” gồm 86 trang, với 14 bài vẽ lại hành trình từ ra đời tới bị bức tử của nền dân chủ duy nhất của Việt Nam và di sản của thể chế yểu mệnh này để lại. Bài này nhằm điểm qua nội dung của ấn bản đặc biệt này, và sẽ chú trọng vào một bài đã gợi nơi người viết một suy tư sâu sắc.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.