Hôm nay,  

Thấy Trong Bóng Tối

31/07/202600:00:00(Xem: 242)
Thấy Trong Bóng Tối
"Tin là con chim cảm thấy bình minh hót khi trời còn tối" - trích từ bài Fireflies, câu 191: Rabindranath TagoreMinh họa: Đinh Trường Chinh.
 
Con người từ thuở hồng hoang đã không chỉ sống bằng điều mình biết. Người mẹ sinh con chưa biết đứa trẻ mai này sẽ ra sao. Người gieo hạt chưa lường được kết quả vụ mùa. Kẻ xuống thuyền vượt biển không thấy được bờ bến.

Người ta vẫn cắm cúi đi. Không vì cái biết, mà vì lòng tin. Biết thuộc về ánh sáng, tin thường khởi sự nơi tối tăm.

Tin một điều có nghĩa là chấp nhận điều ấy có thật. Tin một người là trao vào tay người ấy một phần sinh mệnh của chính mình. Tin một lý tưởng là lấy đó làm lẽ sống, làm phương hướng.

Emily Dickinson trong bài “Faith is a fine invention” nhìn đức tin bằng con mắt tinh nghịch:

“Đức tin” là một phát minh hay
dành cho kẻ tưởng mình đã thấy,
nhưng khi hữu sự,
kính hiển vi, tất nhiên, vẫn hơn.”

Dickinson không phủ nhận đức tin, bà chỉ đặt nó vào đúng chỗ nó thuộc về. Niềm tin không giúp người ta nhìn thấy rõ chi tiết, cũng như kính hiển vi không phải là ngọn đèn bão giúp người ta đi hết đêm dài.

Pascal cho rằng“Trái tim có những lẽ riêng mà lý trí không biết.” Với ông: “chính trái tim cảm nhận Thượng Đế, không phải lý trí.” Đức tin không đến từ suy luận. Và lý trí có thể mở đường, nhưng không tự mình đi hết con đường ấy.

Kierkegaard trong ‘Kính Sợ Và Run Rẩy’ tô rõ hơn: “Đức tin khởi đi nơi tư tưởng dừng lại”.  Có những quyết định không thể chờ đến lúc mọi sự sáng tỏ. Bởi nếu mọi sự đã tỏ tường hay lối đi đã cắm biển thì con người cần gì đến đức tin.  Chính khi còn run rẩy là lúc đức tin giúp người ta đặt bước.

William James nêu câu hỏi trên bình diện thực tế, liệu con người có quyền tin khi chưa đủ chứng cứ hay không? Để trả lời chính mình ông cho rằng phải tin đời đáng sống tuy không phải cứ tin là thành, nhưng không thể thành nếu từ đầu đã không có niềm tin.

Lấy tình bạn hay tình yêu làm ví dụ, không ai đứng ngoài cuộc tình đòi chứng minh trọn vẹn rồi mới bước vào. Chính sự tín nhiệm ban đầu là yếu tố mở đường để thời gian rồi sẽ chứng thực.

Đôi khi, niềm tin không chỉ dẫn đến sự thật mà còn góp phần tạo nên sự thật. Một người trở nên đáng tin hơn vì đã được tin. Một đứa trẻ lớn lên vững vàng hơn vì có người tin cậy. Một cộng đồng có thể hồi sinh vì mỗi người trong đó còn tin tưởng nhau.

Theo Simone Weil, niềm tin là kinh nghiệm trong đó trí tuệ được tình yêu soi sáng. Đức tin đúng nghĩa không khiến trí tuệ nhắm mắt, mà trái lại nó đòi trí tuệ phải nghiêm cẩn hơn, tra vấn nhiều hơn để phân biệt giữa ánh sáng và ảo ảnh.

Trong tôn giáo, đức tin vượt ngoài việc chấp nhận rằng Thượng Đế hiện hữu. Người có đạo đặt đời mình dưới những điều thiêng liêng “không thấy mà tin”. Trong Kinh Thánh đức tin ghi rõ là “bảo đảm cho điều đang hy vọng, là xác tín về điều chưa thấy”.

Dostoevsky trong Anh Em Nhà Karamazov cho rằng “không phải phép lạ sinh ra đức tin, mà chính đức tin làm nảy sinh phép lạ”. Người không tin có thể gọi phép lạ là hiện tượng chưa giải thích, trong khi người đã tin thấy điều thiêng liêng ngay trong cái tầm thường. Gọi là bình minh hay cho là ân sủng tùy vào mức độ tín ngưỡng.

Riêng Stephen Hawking trong cuốn sách cuối đời cho rằng không có Thượng Đế, không có thiên đường, không có kiếp sau. Đối với ông các định luật tự nhiên đã đủ để cắt nghĩa sự vận hành của vũ trụ. Tuy nhiên ông vẫn đặt nặng lòng biết ơn đối với đời sống, trách nhiệm đối với thế hệ mai sau, một tương lai con người phải cùng nhau kiến tạo. Người ta có thể nói rằng đó không phải là đức tin, nhưng là gì khác hơn nếu không phải sự tín nhiệm đặt vào con người, vào tương lai.

Tôn giáo hay đức tin không phải một cuộc đổi chác. Không phải cứ cầu là được, không phải cứ sống ngay lành là tránh khỏi tai ương. Theo T.S. Eliot, trong East Coker, “đức tin, tình thương và hy vọng đều nằm trong sự đợi chờ”. Đợi chờ là phần thiết yếu của đức tin, vì điều được tin không phải lúc nào cũng đến.

Có những lời cầu nguyện được đáp lại bằng im lặng. Có những câu hỏi phải mang theo suốt đời. Paul Tillich cho rằng hoài nghi không đối nghịch với đức tin, mà là một phần của đức tin. Đức tin có chỗ cho hoài nghi, nhưng không dung chứa cuồng tín. Tin rằng lửa không làm bỏng tay là mê muội. Tin rằng sau đám cháy con người vẫn có thể dựng lại căn nhà là xác tín. Tin rằng một người lãnh đạo không bao giờ sai là sùng bái. Tin rằng một dân tộc có thể nhận lỗi và sửa sai là hy vọng.

Niềm tin hiếm khi nảy nở lúc đời sống yên ổn, mà đến giữa chiến tranh, chia lìa, biến động, giữa những bất tắc vô lường. Trong “Viễn du” của Phạm Duy, người lữ hành ra sông mới thấy trời rộng. Nhưng cũng chỉ khi ra khơi con người mới “thấy mộng ngày mai, thấy niềm tin mới.”

Với người Việt tị nạn, niềm tin đó không chỉ là ý niệm, mà cụ thể là chiếc ghe mong manh. Người bước xuống ghe không ra đi vì biết chắc mình sẽ sống, mà vì  họ thấy ánh sáng bên kia bờ. Niềm tin dẫu mong manh như tiếng khóc trẻ thơ cũng đủ nhắc người lớn không được phép buông xuôi, đủ để chở được cả một gia đình, có khi, cả một thế hệ.

Sau cùng, không ai có trong tay ngọn đèn đủ nhiên liệu để soi trọn con đường. Phần nhiều, ánh sáng chỉ vừa đủ soi cho bước kế tiếp giúp con người không chùn chân mà hướng tới. Để người làm báo vẫn đặt sự thật lên trang giấy giữa thời sự thật không được trọng thưởng. Để người già trồng thêm cây non dẫu biết mình không kịp ngồi dưới bóng mát. Để người mẹ mỗi ngày ngồi bên giường bệnh của con chờ phép mầu.

Như con chim nhỏ của Emily Dickinson nhìn thấy hy vọng “đậu trong tâm hồn, cất khúc ca không lời, và chẳng bao giờ ngưng.”

Con chim ấy không biết giông bão sẽ tan, thuyền sẽ đến bờ, lòng tốt sẽ được đền đáp, hay công lý cuối cùng sẽ thắng hay không.

Nó chỉ không ngưng hót.

Niềm tin, cũng vậy, giữ cho người cầu nguyện vững lòng sắt son.

Để bài ca vẫn vang lên trong đêm.

Để niềm tin — khi ấy, không phải là bình minh, mà là tiếng chim báo sáng khi trời còn tối.
 
Nguyên Yên
 
* Chú thích:
1. Emily Dickinson, “Faith is a fine invention”.
2. Blaise Pascal, Pensées (Tư tưởng): “Le cœur a ses raisons que la raison ne connaît point.”
3. Søren Kierkegaard, Fear and Trembling (Kính sợ và run rẩy), đoạn luận về “bước nhảy của đức tin”.
4. William James, The Will to Believe, luận về “quyền được tin” khi chứng cứ chưa đầy đủ.
5. Simone Weil, các trước tác thần học–triết học, ý về “trí tuệ được tình yêu soi sáng”.
6. Kinh Thánh, Thư Do Thái 11:1: “Đức tin là bảo đảm cho điều đang hy vọng, là xác tín về điều chưa thấy.”
7. Fyodor Dostoevsky, The Brothers Karamazov (Anh em nhà Karamazov), tư tưởng về đức tin và phép lạ.
8. Stephen Hawking, các tác phẩm và phát biểu về vũ trụ không cần Đấng Tạo Hóa cùng quan niệm về tương lai nhân loại.
9. T.S. Eliot, East Coker (trong Four Quartets), đoạn nói về “đức tin, tình thương và hy vọng đều nằm trong sự đợi chờ”.
10. Paul Tillich, Dynamics of Faith, câu “Hoài nghi không đối nghịch với đức tin; nó là một phần của đức tin.”
11.  Phạm Duy, ca khúc “Viễn du”, trích lời hát về “mộng ngày mai” và “niềm tin mới”.
12. Emily Dickinson, trích bài “Hope is the thing with feathers.”
13. Rabindranath Tagore: hình ảnh “Tiếng chim báo sáng khi trời còn tối” gợi từ bài Fireflies, câu 191: “Faith is the bird that feels the light and sings when the dawn is still dark”
 

Việc một hồ sơ tình báo được giải mật thường khiến dư luận có cảm tưởng rằng toàn bộ sự thật cuối cùng đã được phơi bày. Nhưng trên thực tế, ý nghĩa của việc giải mật không đơn giản như vậy. Một tài liệu được công bố chỉ cho thấy những gì đã từng được thu thập hoặc ghi nhận tại một thời điểm nhất định; nó không mặc nhiên xác nhận rằng mọi nội dung trong đó đều đã được kiểm chứng hoặc trở thành kết luận chính thức.
Con người từ muôn thuở đã không ngừng truy vấn, định nghĩa, tìm cách gọi tên chữ yêu. Yêu là rung động, là thương, là thích, là say mê, là quyến luyến, là nhớ nhung — là thứ men riêng trong cõi lòng. Triết gia/nhà tâm lý học Erich Fromm cho rằng yêu là một nghệ thuật phải học. Fromm xem yêu không chỉ là cảm xúc, mà là thực hành, chăm sóc, trách nhiệm, tôn trọng, hiểu biết.
Khi nói đến quyền lực tại Hoa Kỳ, người ta thường nghĩ trước hết tới Tổng Thống, Quốc Hội, các cuộc bầu cử, hay những cuộc vận động ngoài đường phố. Nhưng trong lịch sử Hoa Kỳ, còn có một quyền lực lặng lẽ âm thầm hơn, mà ảnh hưởng nhiều khi kéo dài hơn cả một đời tổng thống: Tối Cao Pháp Viện.
Chicago vừa có thêm một địa điểm đáng tham quan: Trung tâm Tổng thống Barack Obama, khai trương ngày 19 tháng 6 năm 2026, tại khu South Side — nơi gắn liền với bước khởi đầu chính trị của ông. Nhưng gọi đây là “thư viện tổng thống” e chưa đủ. Trên khu đất rộng gần 19 mẫu Anh là một quần thể vừa mang dáng dấp viện bảo tàng, vừa giống công viên sinh hoạt cộng đồng. Có bãi cỏ cho trẻ con chạy chơi, có sân bóng rổ đúng chuẩn, có cả những khoảng không để ngồi đọc sách, nghe nhạc, hay đơn giản là… nghỉ chân.
Mỗi độ tháng Sáu, sự chú ý của công luận Hoa Kỳ lại dồn về Tối cao Pháp viện, khi cơ quan này lần lượt công bố những phán quyết có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Nhưng ít ai biết rằng trước khi một phán quyết được đăng tải trên các trang nhất các tờ nhật báo, nó đã được hình thành qua một tiến trình pháp lý chặt chẽ và phần lớn diễn ra sau cánh cửa kín. Tiến trình ấy gồm nhiều giai đoạn: từ việc chọn lọc đơn kiện, hội nghị nội bộ, nộp bản luận cứ, khẩu luận, cho đến khi ban hành ý kiến chính thức của tòa. Theo các học giả luật hiến pháp, muốn hiểu cách cơ quan tư pháp cao nhất nước Mỹ định hình chính sách, cần nhìn vào chính guồng máy vận hành kín đáo nhưng nghiêm ngặt này — nơi các tranh chấp văn hóa và chính trị lớn được cân nhắc và định đoạt.
UAV thời nay được gọi là phương tiện điều khiển không người lái, hay còn được gọi là vũ khí điều khiển từ xa. Thực ra, UAV không phải là loại vũ khí mới mẻ gì, nó đã được chế tạo vào năm 1918 bởi hãng Dayton-Wright Airplane Company tại Hoa Kỳ vào cuối Thế Chiến thứ I, với cái tên là Kettering Bug. Ngày nay, UAV được chế tạo tối tân hơn, và sử dụng rộng rãi, thành công, tỏ ra rất hiệu quả trên chiến trường. Vũ khí UAV bây giờ không chỉ tàn phá, san bằng những tòa cao ốc thành những đống gạch vụn, nó được chính con người tạo ra để giết con người. Tiếc thay, ngày nay, thế giới vẫn chưa học được cách ngừng làm tổn thương nhau và vẫn chạy đua vũ trang để tiêu diệt lẫn nhau.
Chiều ngày 21 tháng 5 năm 1796, tại dinh tổng thống ở Philadelphia, George Washington và gia đình ngồi vào bàn ăn. Đó là một trong những bữa tối cuối cùng của họ trong thành phố, trước khi trở về Mount Vernon nghỉ hè. Bên ngoài nhịp sinh hoạt quen thuộc ấy, một người đàn bà trẻ đang chuẩn bị cho một cuộc ra đi không có đường trở lại. Tên bà là Ona Judge. Bà bị giữ trong thân phận nô lệ trong nhà Washington. Trong lúc gia đình vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ dùng bữa, Judge lặng lẽ bước ra khỏi dinh thự. Không trống, không kèn, không nhân chứng chính thức. Chỉ có một người đàn bà trẻ rời khỏi nơi giam giữ đời mình để đi về phía tự do.
Trong chính trị học, guồng máy chính quyền hay nhà nước dân chủ như quy định trong hiến pháp bao gồm 3 thực thể gọi là tam quyền phân lập: Hành Pháp, Lập Pháp và Tư Pháp.Vì tính tối cao của hiến pháp nên trách nhiệm bảo vệ hiến pháp là nền tảng không thế thiếu trong một nền dân chủ pháp trị chân chánh. Chính quyền vận hành theo trình tự được quy định trong hiến pháp và hiến pháp này luôn được bảo vệ bởi một định chế độc lập, giám sát sự vận hành của lập pháp và hành pháp. Định chế độc lập này thông thường là một Tối Cao Pháp Viện, đứng đầu ngành Tư Pháp.
Một khuynh hướng khinh ghét phụ nữ đang dần trở thành sợi dây liên kết quan trọng trong giới bảo thủ tại Hoa Kỳ. Mục sư Douglas Wilson gần đây đưa ra một “đề nghị khiêm tốn”: hủy bỏ Tu chính án 19, tức điều khoản Hiến pháp bảo đảm quyền đi bầu của phụ nữ. Theo ông, đời sống chính trị nên tổ chức như trong giáo hội, nghĩa là mỗi gia đình chỉ có một lá phiếu. Wilson là người đồng sáng lập một hệ phái Tin Lành cải cách đặt trụ sở tại Moscow, tiểu bang Idaho. Trong gần nửa thế kỷ, ông gây dựng tại đây một mạng lưới gồm nhà xuất bản, trường học, đại học và truyền thông, cùng cổ võ một quan niệm xã hội đặt nền trên thần quyền. Giáo phái của ông có khoảng 170 nhà thờ. Bộ trưởng Quốc phòng hiện nay, ông Pete Hegseth, là một tín đồ, và hồi tháng Hai vừa qua, chính Wilson được mời đến chủ lễ cầu nguyện tại Ngũ Giác Đài. Vì vậy, khi ông nói đến việc tước quyền bầu cử của một nửa dân số, không phải là không có người lắng nghe.
Bạn có thể viết một ca khúc có câu chuyện hay nhất thế giới, một giai điệu đẹp nhất bạn từng nghĩ ra, một câu “móc” đắt giá, nhưng nếu bạn đặt chúng vào sai cấu trúc, bài hát của bạn vẫn sẽ thất bại, vì nó trở thành xa khúc. Người nghe sẽ bỏ đi giữa chừng mà không hiểu tại sao họ thấy chán, và bạn cũng sẽ không hiểu tại sao tác phẩm tâm huyết của mình không chạm được ai.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.